Gói thầu: Cung cấp dầu nhớt cấp thiết cho 03 tháng đầu năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200221467-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN 4 CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Cung cấp dầu nhớt cấp thiết cho 03 tháng đầu năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200216499 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 11:15:00 đến ngày 2020-02-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,576,450,775 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 68,600,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nhớt thủy lực MOBIL DTE 21 | MOBIL DTE 21 | 80 | Lít | Nhớt thủy lực MOBIL DTE 21 (20 lít/Xô) | Cung cấp CO, CQ |
| 2 | Nhớt thủy lực MOBIL DTE 24 | MOBIL DTE 24 | 624 | Lít | Nhớt thủy lực MOBIL DTE 24 (208 lít/Phuy) | Cung cấp CO, CQ |
| 3 | Nhớt bôi trơn MOBIL DTE 25 | MOBIL DTE 25 | 708 | Lít | Nhớt bôi trơn MOBIL DTE 25 (208 lít/Phuy) | Cung cấp CO, CQ |
| 4 | Nhớt bôi trơn MOBILGEAR 600XP 320 | MOBILGEAR 600XP 320 | 5.408 | Lít | Nhớt bôi trơn MOBILGEAR 600XP 320 (208 lít/Phuy) | Cung cấp CO, CQ |
| 5 | Nhớt bôi trơn MOBILGEAR 600 XP 220 | MOBILGEAR 600 XP 220 | 416 | Lít | Nhớt bôi trơn MOBILGEAR 600 XP 220 (208 lít/Phuy) | Cung cấp CO, CQ |
| 6 | Nhớt bôi trơn MOBILGEAR 600 XP 150 | MOBILGEAR 600 XP 150 | 40 | Lít | Nhớt bôi trơn MOBILGEAR 600 XP 150 (20 lít/Xô) | Cung cấp CO, CQ |
| 7 | Nhớt bôi trơn Mobilube XHP 75W-90 GL4 | Mobilube XHP 75W-90 GL4 | 40 | Lít | Nhớt bôi trơn Mobilube XHP 75W-90 GL4 (20 lít/xô) | Cung cấp CO, CQ |
| 8 | Nhớt bôi trơn MOBIL SHC 639 | MOBIL SHC 639 | 624 | Lít | Nhớt bôi trơn MOBIL SHC 639 (208 lít/Phuy) | Cung cấp CO, CQ |
| 9 | Nhớt bôi trơn MOBIL SHC 634 | MOBIL SHC 634 | 416 | Lít | Nhớt bôi trơn MOBIL SHC 634 (208 lít/Phuy) | Cung cấp CO, CQ |
| 10 | Nhớt bôi trơn Mobil Glygoyle 460 | Mobil Glygoyle 460 | 1.160 | Lít | Nhớt bôi trơn Mobil Glygoyle 460 (20lít/xô) | Cung cấp CO, CQ |
| 11 | Nhớt MOBIL DTE OIL LIGHT | MOBIL DTE OIL LIGHT | 460 | Lít | Nhớt MOBIL DTE OIL LIGHT (20 lít/Xô) | Cung cấp CO, CQ |
| 12 | Mỡ MOBILUX EP0 | MOBILUX EP0 | 90 | Kg | Mỡ MOBILUX EP0 (18 kg/Xô) | Cung cấp CO, CQ |
| 13 | Mỡ MOBILUX EP2 | MOBILUX EP2 | 90 | Kg | Mỡ MOBILUX EP2 (18 kg/Xô) | Cung cấp CO, CQ |
| 14 | Mỡ MOBILGREASE XHP 222 | MOBILGREASE XHP 222 | 180 | Kg | Mỡ MOBILGREASE XHP 222 (18 kg/Xô) | Cung cấp CO, CQ |
| 15 | Mỡ MOBILGREASE XHP222 SPECIAL | MOBILGREASE XHP222 SPECIAL | 54 | Kg | Mỡ MOBILGREASE XHP222 SPECIAL (18 kg/Xô) | Cung cấp CO, CQ |
| 16 | Mỡ MOBILITH SHC 460 | MOBILITH SHC 460 | 160 | Kg | Mỡ MOBILITH SHC 460 (16 kg/Xô) | Cung cấp CO, CQ |
| 17 | Nhớt thủy lực SHELL TELLUS S2 MX68 | SHELL TELLUS S2 MX68 | 2.680 | Lít | Nhớt thủy lực SHELL TELLUS S2 MX68 (209 lít/Phuy) | Cung cấp CO, CQ |
| 18 | Nhớt bôi trơn SHELL TURBO T32 | SHELL TURBO T32 | 8.360 | Lít | Nhớt bôi trơn SHELL TURBO T32 (209 lít/Phuy) | Cung cấp CO, CQ |
| 19 | Nhớt bôi trơn SHELL TURBO T46 | SHELL TURBO T46 | 627 | Lít | Nhớt bôi trơn SHELL TURBO T46 (209 lít/Phuy) | Cung cấp CO, CQ |
| 20 | Nhớt bôi trơn SHELL TURBO T68 | SHELL TURBO T68 | 1.254 | Lít | Nhớt bôi trơn SHELL TURBO T68 (209 lít/Phuy) | Cung cấp CO, CQ |
| 21 | Nhớt bôi trơn SHELL TELLUS S2 VX46 | SHELL TELLUS S2 VX46 | 1.672 | Lít | Nhớt bôi trơn SHELL TELLUS S2 VX46 (209 lít/Phuy) | Cung cấp CO, CQ |
| 22 | Nhớt SHELL OMALA S2 GX220 | SHELL OMALA S2 GX220 | 627 | Lít | Nhớt SHELL OMALA S2 GX220 (209 lít/Phuy) | Cung cấp CO, CQ |
| 23 | Nhớt SHELL OMALA S2 GX460 | SHELL OMALA S2 GX460 | 209 | Lít | Nhớt SHELL OMALA S2 GX460 (209 lít/Phuy) | Cung cấp CO, CQ |
| 24 | Shell Corena S2 P100 | Shell Corena S2 P100 | 40 | Lít | Shell Corena S2 P100 (20 lít/xô) | Cung cấp CO, CQ |
| 25 | Mỡ SHELL GADUS S2 V100 2 | SHELL GADUS S2 V100 2 | 1.800 | Kg | Mỡ SHELL GADUS S2 V100 2 (18 kg/Xô) | Cung cấp CO, CQ |
| 26 | Nhớt Total Transtec 4 85W90 | Total Transtec 4 85W90 | 100 | Lít | Nhớt Total Transtec 4 85W90 (4 lít/can) | Cung cấp CO, CQ |
| 27 | Nhớt GS TURBINE 46 | GS TURBINE 46 | 200 | Lít | Nhớt GS TURBINE 46 (200 lít/Phuy) | Cung cấp CO, CQ |
| 28 | Nhớt FUCHS RENOLIN PG220 | FUCHS RENOLIN PG220 | 20 | Lít | Nhớt FUCHS RENOLIN PG220 (20 lít/Xô) | Cung cấp CO, CQ |
| 29 | Nhớt FUCHS RENISO TRITON SE 55 | FUCHS RENISO TRITON SE 55 | 20 | Lít | Nhớt FUCHS RENISO TRITON SE 55 (20 lít/Xô) | Cung cấp CO, CQ |
| 30 | Nhớt FUCHS RENOLIN B 15 VG 46 | HS RENOLIN B 15 VG 46 | 205 | Lít | Nhớt FUCHS RENOLIN B 15 VG 46 (205 lít/Phuy) | Cung cấp CO, CQ |
| 31 | Mỡ MOLYKOTE® LONGTERM 2 PLUS EXTREME PRESSURE BEARING GREASE | MOLYKOTE® LONGTERM 2 PLUS EXTREME PRESSURE BEARING GREASE | 10 | Kg | Mỡ MOLYKOTE® LONGTERM 2 PLUS EXTREME PRESSURE BEARING GREASE (5kg/Xô) | Cung cấp CO, CQ |
| 32 | Nhớt CPI SOLEST 220 | CPI SOLEST 220 | 76 | Lít | Nhớt CPI SOLEST 220 (19 lít/Xô) | Cung cấp CO, CQ |
| 33 | Premium Engine Oil SAE 15W-40 | Premium Engine Oil SAE 15W-40 | 18 | Lít | Premium Engine Oil SAE 15W-40 (18 lít/Xô) | Cung cấp CO, CQ |
| 34 | Nhớt QUINTOLUBRIC 888-46 | QUINTOLUBRIC 888-46 | 1.260 | Kg | Nhớt QUINTOLUBRIC 888-46 (180kg/Phuy) | Cung cấp CO, CQ |
| 35 | Nhớt HOUGHTON KOREA, TECTYL HF 46 | HOUGHTON KOREA, TECTYL HF 46 | 200 | Lít | Nhớt HOUGHTON KOREA, TECTYL HF 46 (200 lít/Phuy) | Cung cấp CO, CQ |
| 36 | Dầu máy biến áp MICHANG OIL SDN BHD, MICTRANS 'DU' (Unihibited type IEC 60269) | MICHANG OIL SDN BHD, MICTRANS 'DU' (Unihibited type IEC 60269) | 400 | Lít | Dầu máy biến áp MICHANG OIL SDN BHD, MICTRANS 'DU' (Unihibited type IEC 60269) (200 lít/Phuy) | Cung cấp CO, CQ |
| 37 | Mỡ 783 ACR, Anti-Seize Compound | 783 ACR, Anti-Seize Compound | 10 | Kg | Mỡ 783 ACR, Anti-Seize Compound (500g/Lon) | Cung cấp CO, CQ |
| 38 | Mỡ MOLY 633SXCM SYNTHETIC CORROSION RESISTANT | MOLY 633SXCM SYNTHETIC CORROSION RESISTANT | 18 | Kg | Mỡ MOLY 633SXCM SYNTHETIC CORROSION RESISTANT (18kg/Xô) | Cung cấp CO, CQ |
| 39 | Mỡ BECHEM, BERUTOX M21KN | BECHEM, BERUTOX M21KN | 25 | Kg | Mỡ BECHEM, BERUTOX M21KN (25kg/Xô) | Cung cấp CO, CQ |
| 40 | Mỡ 615 #2, QBT Technology , NLGI 2 | 615 #2, QBT Technology , NLGI 2 | 18 | Kg | Mỡ 615 #2, QBT Technology , NLGI 2 (18 kg/Xô) | Cung cấp CO, CQ |
| 41 | Mỡ bôi trơn Multemp SRL | Multemp SRL | 10 | Kg | Mỡ bôi trơn Multemp SRL 2.5kg | Cung cấp CO, CQ |
| 42 | Komatsu Axle oil AXO 80 20 litres ( SAE 5W-30) | Komatsu Axle oil AXO 80 20 litres ( SAE 5W-30) | 100 | Lít | Komatsu Axle oil AXO 80 20 litres ( SAE 5W-30) | Cung cấp CO, CQ |
| 43 | Dầu động cơ, dầu hộp số Komatsu Diesel engine oil E015W40-DH | Komatsu Diesel engine oil E015W40-DH | 836 | Lít | Dầu động cơ, dầu hộp số Komatsu Diesel engine oil E015W40-DH | Cung cấp CO, CQ |
| 44 | Komatsu Powertrain Oil TO10 | Komatsu Powertrain Oil TO10 | 627 | Lít | Komatsu Powertrain Oil TO10 (209 lít/thùng) | Cung cấp CO, CQ |
| 45 | Komatsu Powertrain Oil TO30 | Komatsu Powertrain Oil TO30 | 209 | Lít | Komatsu Powertrain Oil TO30 (209 lít/thùng) | Cung cấp CO, CQ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi