Gói thầu: Gói thầu số 19 ĐTXD-SCL: Cung cấp sứ chuỗi và phụ kiện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200217307-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Đăk Lăk |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 19 ĐTXD-SCL: Cung cấp sứ chuỗi và phụ kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200217263 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD và SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 15:31:00 đến ngày 2020-02-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,812,204,240 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sứ chuối Polyme +PK(móc U) | Nhà thầu nêu rõ | 2.024 | Chuỗi | Theo bảng mô tả đặt tính kỹ thuật nêu tại chương V | |
| 2 | Khóa neo cong 4U | Nhà thầu nêu rõ | 411 | Bộ | Theo bảng mô tả đặt tính kỹ thuật nêu tại chương V | |
| 3 | Giáp nếu dây bọc bán phần 50 | Nhà thầu nêu rõ | 671 | Sợi | Theo bảng mô tả đặt tính kỹ thuật nêu tại chương V | |
| 4 | Giáp nếu dây bọc bán phần 70 | Nhà thầu nêu rõ | 1.129 | Sợi | Theo bảng mô tả đặt tính kỹ thuật nêu tại chương V | |
| 5 | Giáp nếu dây bọc bán phần 95 | Nhà thầu nêu rõ | 36 | Sợi | Theo bảng mô tả đặt tính kỹ thuật nêu tại chương V | |
| 6 | Giáp nếu dây bọc bán phần 150 | Nhà thầu nêu rõ | 57 | Sợi | Theo bảng mô tả đặt tính kỹ thuật nêu tại chương V | |
| 7 | Giáp nếu dây bọc bán phần 240 | Nhà thầu nêu rõ | 342 | Sợi | Theo bảng mô tả đặt tính kỹ thuật nêu tại chương V | |
| 8 | Kẹp cáp nhôm 3BL AC 25-150 | Nhà thầu nêu rõ | 1.704 | Bộ | Theo bảng mô tả đặt tính kỹ thuật nêu tại chương V | |
| 9 | Kẹp cáp nhôm 3BL AC 25-240 | Nhà thầu nêu rõ | 5.070 | Bộ | Theo bảng mô tả đặt tính kỹ thuật nêu tại chương V | |
| 10 | Khóa đỡ cáp ABC ( 50-120) | Nhà thầu nêu rõ | 1.125 | Bộ | Theo bảng mô tả đặt tính kỹ thuật nêu tại chương V | |
| 11 | Khóa néo cáp ABC (50-120) | Nhà thầu nêu rõ | 875 | Bộ | Theo bảng mô tả đặt tính kỹ thuật nêu tại chương V | |
| 12 | Giá móc khóa néo | Nhà thầu nêu rõ | 988 | Bộ | Theo bảng mô tả đặt tính kỹ thuật nêu tại chương V | |
| 13 | Bulon móc M16x250 | Nhà thầu nêu rõ | 975 | Bộ | Theo bảng mô tả đặt tính kỹ thuật nêu tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi