Gói thầu: Hóa chất phòng thí nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200222453-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ Phần Nhiệt Điện Bà Rịa |
| Tên gói thầu | Hóa chất phòng thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200157515 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh điện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 09:14:00 đến ngày 2020-02-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 138,409,425 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hydraver 2 Reagent | 1790-32 | 5 | Chai (100ml) | Xem file Chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm | |
| 2 | Molybdovanadate Reagent | 20760-32 | 5 | Chai (100ml) | Xem file Chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm | |
| 3 | Hardness (ULR) Reagent Set, Solution Pillows (100 tests) | 26031-00 | 1 | Bộ | Xem file Chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm | |
| 4 | DPD Free Chlorine Reagent Powder Pillows | 21055-69 | 1 | Hộp/Gói | Xem file Chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm | |
| 5 | Calcium chloride standard Solution 0.5mg/l as CaCO3 | 20580-16 | 1 | Chai | Xem file Chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm | |
| 6 | Copper Standard Solution 100 ± 0.5 mgll | 128-42 | 1 | Chai | Xem file Chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm | |
| 7 | Formoazin Turbidity Standard 4000 NTU (500 ml) | 2461-49 | 1 | Chai | Xem file Chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm | |
| 8 | Hydrazine Sulfate (100g) | 742-26 | 1 | Chai | Xem file Chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm | |
| 9 | Iron Standard Solution, 10 mg/L as Fe (NIST), 500 mL | 140-49 | 1 | Chai | Xem file Chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm | |
| 10 | Phosphate Standard Solution 100 ± 1.0 mg/l as PO4 | 14368-32 | 1 | Chai | Xem file Chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm | |
| 11 | Silica Standard Solution 1.0 mg/L as Si02 | 110649 | 1 | Chai | Xem file Chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm | |
| 12 | Silica Standard Solution, 500-µg/L as SiO2 | 2100817 | 1 | Chai | Xem file Chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm | |
| 13 | Conductivity Standard, 180 µS/cm (85.47 mg/L NaCl), 100 ml | 23075-42 | 1 | Chai | Xem file Chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm | |
| 14 | Sodium Chloride Standard Solution, 100 µS/cm, 50 mL | 2971826 | 1 | Chai | Xem file Chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm | |
| 15 | NIST/DIN19266 Buffer Solution pH 4.006, 250 mL | 51350052 | 2 | Lít | Xem file Chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm | |
| 16 | NIST/DIN19266 Buffer Solution pH 6.865, 250 mL | 51350054 | 2 | Lít | Xem file Chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm | |
| 17 | NIST/DIN19266 Buffer Solution pH 9.180, 250 mL | 51350056 | 2 | Lít | Xem file Chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm | |
| 18 | NIST/DIN19266 Buffer Solution pH 10.012, 250 mL | 51350058 | 1 | Lít | Xem file Chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm | |
| 19 | Hydranal"'-Coulomat CG | 34840-50ML-R | 1 | Hộp | Xem file Chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm | |
| 20 | Hydranal"-Coulomat AG Oven | 34739-500ML-R | 1 | Lít | Xem file Chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm | |
| 21 | Hydranal"-Chloroform | 37863-1L | 1 | Lít | Xem file Chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm | |
| 22 | Hydranal"-Water Standard 0.1 | 34847-40ML | 1 | Hộp | Xem file Chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm | |
| 23 | Hydranal®-Coulomat Oil | 34868-500ML-R | 1 | Lít | Xem file Chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm | |
| 24 | Potassium Hydroxide in Isopropanol c(KOH) 0.1 MoL (0.1 N) | 1055441000 | 1 | Lít | Xem file Chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm | |
| 25 | Toluene | 1083251000 | 1 | Lít | Xem file Chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm | |
| 26 | 2-Propanol | 1096341000 | 1 | Lít | Xem file Chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm | |
| 27 | L(+)-Ascorbic Acid | 1004680500 | 1 | Kg | Xem file Chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm | |
| 28 | Citric acid monohydrate | 1002441000 | 1 | Kg | Xem file Chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm | |
| 29 | Ammonium heptamolybdate tetrahydrate | 1011801000 | 1 | Kg | Xem file Chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm | |
| 30 | Amonia Solution 25% | 1054321000 | 1 | Lít | Xem file Chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm | |
| 31 | Sulfurric Acid 98% | 1120800510 | 1 | Lít | Xem file Chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm | |
| 32 | Formic Acid 98 - 100% | 1116701000 | 2 | Lít | Xem file Chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm | |
| 33 | Clorua Kali | 1049361000 | 1 | Kg | Xem file Chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm | |
| 34 | Viscosity Standard | N35 | 1 | Chai (500ml) | Xem file Chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm | |
| 35 | Flash Point Reference Materials | FDRM4D | 1 | Chai (200ml) | Xem file Chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm | |
| 36 | LiCl 2 mol/L in ethanol | 56754-250ML | 1 | chai | Xem file Chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm | |
| 37 | PH Combination Electrode | GST-5421C | 1 | bộ | Xem file Chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi