Gói thầu: 05 2020-SCL-MS-ĐTRR: Mua vật tư phục vụ “Đại tu lưới điện hạ thế các TBA trên địa bàn Quận Bắc từ Liêm năm 2020”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200225412-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẮC TỪ LIÊM |
| Tên gói thầu | 05 2020-SCL-MS-ĐTRR: Mua vật tư phục vụ “Đại tu lưới điện hạ thế các TBA trên địa bàn Quận Bắc từ Liêm năm 2020” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200225343 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 14:40:00 đến ngày 2020-02-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,738,617,466 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 131,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 | 324 | m | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 | ||
| 2 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | 1.835 | m | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | ||
| 3 | Kẹp siết cáp vặn xoắn 4*95-120mm2 | 236 | Cái | Kẹp siết cáp vặn xoắn 4*95-120mm2 | ||
| 4 | Móc ốp | 145 | Cái | Móc ốp | ||
| 5 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 6.796 | Cái | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | ||
| 6 | ống nối hạ thế 120 | 32 | Cái | ống nối hạ thế 120 | ||
| 7 | Đai thép | 6.748 | m | Đai thép | ||
| 8 | Khóa đai | 6.748 | cái | Khóa đai | ||
| 9 | Xà đỡ kèm dây văng cột đơn | 1.051 | Bộ | Xà đỡ kèm dây văng cột đơn | ||
| 10 | Xà đỡ kèm dây văng cột đúp | 102 | Bộ | Xà đỡ kèm dây văng cột đúp | ||
| 11 | Xà nánh kép 1,2m cột đơn | 89 | Bộ | Xà nánh kép 1,2m cột đơn | ||
| 12 | Xà nánh kép 1,2m cột đúp | 1 | Bộ | Xà nánh kép 1,2m cột đúp | ||
| 13 | Hộp phân dây Composite không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | 1.325 | Cái | Hộp phân dây Composite không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | ||
| 14 | Đầu cốt xử lý AM70 | 3.912 | Cái | Đầu cốt xử lý AM70 | ||
| 15 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*70 mm2 | 2.514,1 | m | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*70 mm2 | ||
| 16 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | 7.127 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | ||
| 17 | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*95 mm2 | 4 | m | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*95 mm2 | ||
| 18 | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*25 mm2 | 1.257 | m | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*25 mm2 | ||
| 19 | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*16 mm2 | 308 | m | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*16 mm2 | ||
| 20 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10 mm2 | 11.484,5 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10 mm2 | ||
| 21 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 4.044 | Cái | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | ||
| 22 | Aptomat MCB 1 cực 600V-63A | 8.021 | Cái | Aptomat MCB 1 cực 600V-63A | ||
| 23 | Hòm 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 100A | 377 | Cái | Hòm 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 100A | ||
| 24 | Hòm 1 công tơ 3 pha Composit có vị trí lắp TI, Không bao gồm ATM | 1 | Cái | Hòm 1 công tơ 3 pha Composit có vị trí lắp TI, Không bao gồm ATM | ||
| 25 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10 mm2 | 24.171,35 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10 mm2 | ||
| 26 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*25mm2 | 752 | m | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*25mm2 | ||
| 27 | Sứ quả bàng | 1.866 | cái | Sứ quả bàng | ||
| 28 | Dây thép mạ DK4 mm | 356,61 | kg | Dây thép mạ DK4 mm | ||
| 29 | ống nối M10 | 17.948 | cái | ống nối M10 | ||
| 30 | ống co ngót đk 20 | 4.123,1 | m | ống co ngót đk 20 | ||
| 31 | Ống nối M16 | 144 | cái | Ống nối M16 | ||
| 32 | ống nối M25 | 783 | cái | ống nối M25 | ||
| 33 | ống co ngót đk 40 | 310,2 | m | ống co ngót đk 40 | ||
| 34 | Băng dính (keo) hạ thế 10 m | 960 | Cuộn | Băng dính (keo) hạ thế 10 m | ||
| 35 | Dây thép bọc nhựa ĐK 1.7 mm | 650,3 | kg | Dây thép bọc nhựa ĐK 1.7 mm | ||
| 36 | Xà đỡ 2 hòm 4 công tơ | 298 | Bộ | Xà đỡ 2 hòm 4 công tơ | ||
| 37 | Xà đỡ 3 hòm 4 công tơ | 296 | Bộ | Xà đỡ 3 hòm 4 công tơ | ||
| 38 | Xà đỡ 2 hòm 4 công tơ H | 34 | Bộ | Xà đỡ 2 hòm 4 công tơ H | ||
| 39 | Xà đỡ 3 hòm 4 công tơ H | 41 | Bộ | Xà đỡ 3 hòm 4 công tơ H | ||
| 40 | Xà đỡ 4 hòm công tơ 2 bên | 76 | Bộ | Xà đỡ 4 hòm công tơ 2 bên | ||
| 41 | Đề can dán hòm công tơ | 3.043 | Tờ | Đề can dán hòm công tơ | ||
| 42 | Đề can tên KH tư gia | 8.855 | Cái | Đề can tên KH tư gia | ||
| 43 | Thẻ treo cáp trên cột | 2.004 | Cái | Thẻ treo cáp trên cột | ||
| 44 | Biển đánh số cột | 1.375 | Cái | Biển đánh số cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi