Gói thầu: Hóa chất sử dụng cho hệ thống máy Abbott 16200
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210914918-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN UNG BƯỚU ĐÀ NẴNG |
| Tên gói thầu | Hóa chất sử dụng cho hệ thống máy Abbott 16200 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210911167 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác theo quy định |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-09-08 16:48:00 đến ngày 2021-09-30 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đà Nẵng |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 29,161,588,149 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 291,615,882 VNĐ ((Hai trăm chín mươi mốt triệu sáu trăm mười lăm nghìn tám trăm tám mươi hai đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.3742382224E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 5.83231763E9 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 03 hợp đồng tương tự (N=3). (Có giá trị bằng hoặc lớn hơn 60% giá trị của gói thầu đang xét). Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 17.496.952.889 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 52.490.858.667 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Cung cấp hàng hóa trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng bằng văn bản, điện thoại hoặc bằng fax, email khi bệnh viện có nhu cầu. - Đối với các mặt hàng cấp cứu, đột xuất, số lượng dự trù nhỏ lẻ, thời gian giao hàng là trong vòng 24 giờ.- Thu hồi sản phẩm bị lỗi, không đảm bảo chất lượng; cung cấp các hàng hóa thay thế trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư và cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác.Tài liệu chứng minh: Yêu cầu nhà thầu phải có bản cam kết theo mẫu số 26 |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
| E-CDNT 1.1 | BỆNH VIỆN UNG BƯỚU ĐÀ NẴNG |
| E-CDNT 1.2 |
Hóa chất sử dụng cho hệ thống máy Abbott 16200 Mua sắm hóa chất đặc thù cho Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng năm 2021 12 Tháng |
| E-CDNT 3 | Từ nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác theo quy định |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(a) | - Một bản gốc và một bản chụp E-HSDT đến Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng chậm nhất 7 ngày sau thời điểm đóng thầu. - Tài liệu chứng minh tư cách hợp lệ của nhà thầu theo quy định tại Mục 5 E-CDNT. - Tài liệu chứng minh năng lực và kinh nghiệm của nhà thầu theo quy định tại Mục 15 E-CDNT. - Báo cáo tài chính trong 03 năm tài chính gần đây (năm 2018, 2019 và 2020). Các báo cáo tài chính phải tương ứng với các kỳ kế toán đã hoàn thành, kèm theo là bản chụp được chứng thực một trong các tài liệu theo quy định tại ghi chú 3 Mẫu số 13 webform trên Hệ thống. - Về hợp đồng tương tự: Bản gốc hoặc bản công chứng các Hợp đồng, biên bản nghiệm thu, biên bản thanh lý, hóa đơn tài chính hoặc hoặc giấy tờ tương đương thể hiện việc khối lượng hợp đồng đã thực hiện. - Tài liệu chứng minh tiêu chuẩn kỹ thuật của các mặt hàng dự thầu quy định tại Mục 10.2 (c) E-CDNT. |
| E-CDNT 10.2(c) | cung cấp bản chụp (có sao y bản chính) 1. Bản phân loại trang thiết bị y tế (theo quy định của Thông tư 39/2016/TT-BYT ngày 28/10/2016 của Bộ Y tế quy định chi tiết về phân loại trang thiết bị y tế). 2. Hồ sơ công bố tiêu chuẩn áp dụng đối với TTBYT loại A. Giấy chứng nhận đăng ký lưu hành đối với TTBYT loại B, C, D. 3. Số lưu hành hoặc cấp phép nhập khẩu của TTBYT. 4. Phiếu tiếp nhận hồ sơ công bố đủ điều kiện mua bán TTBYT. 5. Cam kết thực hiện đầy đủ các yêu cầu về nhãn mác hàng hóa theo quy định của Nghị định số 43/2017/NĐ-CP ngày 14/4/2017 Chính phủ. 6. Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp cho gói thầu mới 100%, thời hạn sử dụng đáp ứng yêu cầu sử dụng của bên mời thầu là tối thiểu 06 tháng kể từ thời điểm giao hàng. 7. Cam kết và chuẩn bị sẵn 01 bộ hàng mẫu. Trong quá trình đánh giá E-HSDT. Nếu cần thiết bên mời thầu sẽ yêu cầu nhà thầu nộp hàng mẫu để chứng minh hàng hóa đáp ứng E-HSMT trong thời gian không quá 05 ngày kể từ khi nhận được thông báo của bên mời thầu. 8. Các tài liệu khác cần cung cấp: theo mục E-CDNT 10.2(c) của E-HSMT được phát hành đính kèm TBMT này. |
| E-CDNT 12.2 | - Giá chào của hàng hóa là giá đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV. - Nếu hàng hoá có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV |
| E-CDNT 14.3 | Theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất, đáp ứng yêu cầu của bên mời thầu (tối thiểu 06 tháng kể từ thời điểm giao hàng). |
| E-CDNT 15.2 | - Giấy phép, giấy ủy quyền bán hàng, hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương chứng minh nhà thầu là tổ chức, cá nhân đáp ứng quy định tại Khoản 6, Điều 7, Thông tư 14/2020/TT-BYT. - Tài liệu đại lý (hoặc đại diện) có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 291.615.882 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 180 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 21.1 | Phương pháp đánh giá HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 23.2 | Nhà thầu có giá dự thầu thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 28.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 29.3 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 31.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 33.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 34 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng, địa chỉ: Đường Hoàng Thị Loan, tổ 28, phường Hòa Minh, Quận Liên Chiểu, TP Đà Nẵng.
Điện thoại: 02363.717.132
Fax: 02363.717.818 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Ủy Ban Nhân Dân thành phố Đà Nẵng, Tầng 1-2-3, Trung tâm hành chính thành phố, 24 Trần Phú, phường Thạch Thang, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Sở Y tế thành phố Đà Nẵng, Tầng 23, Trung tâm hành chính thành phố, 24 Trần Phú, phường Thạch Thang, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng. |
| E-CDNT 35 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng, địa chỉ: Đường Hoàng Thị Loan, tổ 28, phường Hòa Minh, Quận Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, số điện thoại: 02363.717.132. |
| E-CDNT 36 |
15 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Detergent A hoặc tương đương | 65 | Hộp | Nhóm 1. Detergent A .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Hoặc tương đương | ||
| 2 | Hóa chất hiệu chuẩn ProGRP | 4 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất hiệu chuẩn ProGRP .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200.. Hoặc tương đương | ||
| 3 | Hóa chất định lượng ProGRP | 15 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng ProGRP .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 4 | Hóa chất hiệu chuẩn HBsAg | 8 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất hiệu chuẩn HBsAg.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 5 | Hóa chất định tính HBsAg | 100 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định tính HBsAg.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 6 | Hóa chất hiệu chuẩn CA 15 - 3 | 8 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất hiệu chuẩn CA 15 - 3.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 7 | Hóa chất định lượng CA 15 - 3 | 75 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng CA 15 - 3.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 8 | Hóa chất định lượng CA 125 | 6 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng CA 125 .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 400 test . Hoặc tương đương | ||
| 9 | Hóa chất nội kiểm Anti Thyroglobulin | 6 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất nội kiểm anti Thyroglobulin.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 10 | Hóa chất định lượng Anti Thyroglobulin | 45 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định lượng anti Thyroglobulin.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 11 | Hóa chất định lượng Anti - TPO | 15 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định lượng Anti-TPO .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 12 | Hóa chất hiệu chuẩn LH | 3 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất hiệu chuẩn LH.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 13 | Hóa chất định lượng LH | 9 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định lượng LH.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 14 | Hóa chất hiệu chuẩn Cyfra 21 - 1 | 6 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất hiệu chuẩn Cyfra 21 - 1.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 15 | Hóa chất định lượng Cyfra 21 - 1 | 27 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng Cyfra 21 - 1.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 16 | Hóa chất định lượng LDH | 6 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng LDH.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 1300 test . Hoặc tương đương | ||
| 17 | Hóa chất nội kiểm CA 19 - 9 | 6 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất nội kiểm CA 19 - 9.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 18 | Hóa chất định lượng Calci | 36 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng Calci.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 1500 test . Hoặc tương đương | ||
| 19 | Hóa chất định lượng Creatinin | 50 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng Creatinin.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 1875 test . Hoặc tương đương | ||
| 20 | Hóa chất định lượng Glucose | 35 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng Glucose .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 1500 test . Hoặc tương đương | ||
| 21 | Hóa chất hiệu chuẩn Troponin - I độ nhạy cao | 3 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất hiệu chuẩn Troponin-I độ nhạy cao.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. STAT High Sensitive Troponin-I Calibrator . Hoặc tương đương | ||
| 22 | Hóa chất định lượng AFP | 30 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định lượng AFP.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 23 | Nắp su chuyên dụng đậy lọ hóa chất | 20 | Hộp | Nhóm 3. Nắp su chuyên dụng đậy lọ hóa chất.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200.Architect septum . Hoặc tương đương | ||
| 24 | Hóa chất hiệu chuẩn dùng trong xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể HIV | 10 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất hiệu chuẩn dùng trong xét nghiệm định tính kháng nguyên , kháng thể HIV.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200.HIV Ag/Ab Combo Calibrator . Hoặc tương đương | ||
| 25 | Hóa chất nội kiểm dùng trong xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể HIV | 7 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất nội kiểm dùng trong xét nghiệm định tính kháng nguyên , kháng thể HIV.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200.HIV Ag/Ab Combo Controls . Hoặc tương đương | ||
| 26 | Hóa chất dùng trong xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể HIV | 45 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất dùng trong xét nghiệm định tính kháng nguyên , kháng thể HIV.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200.HIV Ag/Ab Combo Reagent kit Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 27 | Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể HIV | 20 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên , kháng thể HIV.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200.HIV Ag/Ab Combo Reagent kit Loại đóng gói từ 500 test . Hoặc tương đương | ||
| 28 | Multiconstituent Calibrator hoặc tương đương | 12 | Hộp | Nhóm 3. Multiconstituent Calibrator .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 29 | ICT Reference Solution hoặc tương đương | 54 | Hộp | Nhóm 3. ICT reference solution .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 30 | ICT Serum Calibrator hoặc tương đương | 6 | Hộp | Nhóm 3. ICT Serum Calibrator .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 31 | ICT Sample Diluent hoặc tương đương | 8 | Hộp | Nhóm 1. ICT sample diluent .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 32 | Hóa chất định lượng Ig M | 6 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng Ig M.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 373 test . Hoặc tương đương | ||
| 33 | Hóa chất định lượng Ig E | 11 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định lượng Ig E.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 115 test . Hoặc tương đương | ||
| 34 | Hóa chất định lượng Ig A | 6 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng Ig A.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 373 test . Hoặc tương đương | ||
| 35 | Hóa chất định lượng Ig G | 6 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng Ig G.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 388 test . Hoặc tương đương | ||
| 36 | Hóa chất định lượng chuỗi nhẹ Lambda | 3 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định lượng chuỗi nhẹ Lambda .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 200 test . Hoặc tương đương | ||
| 37 | Multichem - S Plus (Assayed) Level 3 hoặc tương đương | 18 | Hộp | Nhóm 1. Multichem-S Plus (Assayed) Level 3 .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 38 | Hóa chất hiệu chuẩn HBeAg | 4 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất hiệu chuẩn HBeAg.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 39 | Hóa chất định tính và định lượng HBeAg | 4 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định tính và định lượng HBeAg.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 40 | Hóa chất hiệu chuẩn Anti - HCV | 10 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất hiệu chuẩn anti - HCV.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 41 | Hóa chất nội kiểm Anti - HCV | 10 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất nội kiểm anti - HCV.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 42 | Hóa chất định tính Anti - HCV | 145 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định tính anti - HCV.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 43 | Trigger Solution hoặc tương đương | 80 | Hộp | Nhóm 3. Trigger solution .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 44 | Pre - Trigger Solution hoặc tương đương | 88 | Hộp | Nhóm 3. Pre-Trigger Solution .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 45 | Hóa chất định lượng CK - MB | 2 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng CK - MB .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 500 test . Hoặc tương đương | ||
| 46 | Hóa chất hiệu chuẩn CRP | 6 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất hiệu chuẩn CRP.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 47 | Hóa chất định lượng ASO | 6 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định lượng ASO.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 248 test . Hoặc tương đương | ||
| 48 | Hóa chất định lượng ß2 - Microglobulin | 15 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định lượng ß2- microglobulin.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 79 test . Hoặc tương đương | ||
| 49 | Hóa chất định lượng RF | 4 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định lượng RF.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 227 test . Hoặc tương đương | ||
| 50 | Hóa chất hiệu chuẩn RF | 4 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất hiệu chuẩn RF.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 51 | Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần | 6 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 2750 test . Hoặc tương đương | ||
| 52 | Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp | 6 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 2000 test . Hoặc tương đương | ||
| 53 | Ly đựng mẫu | 30 | Thùng | Nhóm 3. Ly đựng mẫu.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200.sample cups . Hoặc tương đương | ||
| 54 | Cóng đo | 85 | Hộp | Nhóm 3. Cóng đo .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200.Reaction vessels . Hoặc tương đương | ||
| 55 | Hóa chất hiệu chuẩn Anti - HBs | 3 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất hiệu chuẩn anti - HBs.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 56 | Hóa chất nội kiểm Anti - HBs | 3 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất nội kiểm anti - HBs.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 57 | Hóa chất định lượng Anti - HBs | 10 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định lượng anti - HBs.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 58 | Hóa chất định lượng CA 19 - 9 | 30 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng CA 19 - 9.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 59 | Hóa chất định lượng HDL | 12 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng HDL.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 1440 test . Hoặc tương đương | ||
| 60 | Hóa chất định lượng Anti - Thyroglobulin | 15 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định lượng anti - Thyroglobulin.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 400 test . Hoặc tương đương | ||
| 61 | Hóa chất định lượng Troponin - I độ nhạy cao | 6 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định lượng Troponin-I độ nhạy cao.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 62 | Hóa chất định tính HBsAg | 40 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định tính HBsAg .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 500 test . Hoặc tương đương | ||
| 63 | Hóa chất định lượng Acid Uric | 10 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng acid Uric.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 1300 test . Hoặc tương đương | ||
| 64 | Hóa chất định lượng HbA1c | 1 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định lượng HbA1c.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 65 | Concentrated Wash Buffer hoặc tương đương | 250 | Hộp | Nhóm 1. Concentrated Wash Buffer .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 66 | Dung dịch rửa máy có nồng độ Acid | 85 | Hộp | Nhóm 3. Dung dịch rửa máy có nồng độ acid.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200.Acid Wash . . Hoặc tương đương | ||
| 67 | Hóa chất định Albumin | 8 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định albumin.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 2607 test . Hoặc tương đương | ||
| 68 | Hóa chất định lượng Amylase | 10 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng Amylase.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 500 test . Hoặc tương đương | ||
| 69 | Hóa chất định lượng Cholesterol | 8 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng Cholesterol.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 3032 test . Hoặc tương đương | ||
| 70 | Hóa chất định lượng CK | 4 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng CK.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 1250 test . Hoặc tương đương | ||
| 71 | Hóa chất định lượng Gamma - Glutamyl Transferase | 8 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng gamma - glutamyl transferase.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 1500 test . Hoặc tương đương | ||
| 72 | Hóa chất định lượng Protein toàn phần | 5 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng Protein toàn phần.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 3622 test . Hoặc tương đương | ||
| 73 | Hóa chất định lượng Triglyceride | 8 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng Triglyceride.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 3032 test . Hoặc tương đương | ||
| 74 | Hóa chất định lượng Urea | 60 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng Urea.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 1500 test . Hoặc tương đương | ||
| 75 | Hóa chất định lượng D - Dimer | 8 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định lượng D- Dimer.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 103 test . Hoặc tương đương | ||
| 76 | Hóa chất hiệu chuẩn Ferritin | 6 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất hiệu chuẩn Ferritin .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 77 | Hóa chất nội kiểm Ferritin | 6 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất nội kiểm Ferritin .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 78 | Hóa chất định lượng Ferritin | 12 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định lượng Ferritin.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 79 | Hóa chất hiệu chuẩn TSH | 12 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất hiệu chuẩn TSH.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 80 | Hóa chất nội kiểm TSH | 12 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất nội kiểm TSH.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 81 | Hóa chất định lượng TSH | 280 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định lượng TSH.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 82 | Hóa chất định lượng TSH | 50 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định lượng TSH.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 500 test . Hoặc tương đương | ||
| 83 | Hóa chất hiệu chuẩn T3 toàn phần | 16 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất hiệu chuẩn T3 toàn phần.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 84 | Hóa chất định lượng T3 toàn phần | 210 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định lượng T3 toàn phần.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 85 | Hóa chất hiệu chuẩn T4 tự do | 16 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất hiệu chuẩn T4 tự do.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 86 | Hóa chất nội kiểm T4 tự do | 12 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất nội kiểm T4 tự do.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 87 | Hóa chất định lượng T4 tự do | 260 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định lượng T4 tự do.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 88 | Hóa chất định lượng T4 tự do | 62 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định lượng T4 tự do.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 500 test . Hoặc tương đương | ||
| 89 | Hóa chất hiệu chuẩn CEA | 6 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất hiệu chuẩn CEA .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 90 | Hóa chất nội kiểm CEA | 6 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất nội kiểm CEA .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 91 | Hóa chất định lượng CEA | 45 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định lượng CEA .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 92 | Hóa chất định lượng CEA | 12 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định lượng CEA .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 500 test . Hoặc tương đương | ||
| 93 | Hóa chất nội kiểm PSA toàn phần | 6 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất nội kiểm PSA toàn phần.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 94 | Hóa chất định lượng PSA toàn phần | 18 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định lượng PSA toàn phần.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 95 | Hóa chất hiệu chuẩn PSA tự do | 6 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất hiệu chuẩn PSA tự do.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 96 | Hóa chất nội kiểm PSA tự do | 6 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất nội kiểm PSA tự do.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 97 | Hóa chất định lượng PSA tự do | 18 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định lượng PSA tự do.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 98 | Hóa chất định lượng và định tính β - hCG toàn phần | 55 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định lượng và định tính β-hCG toàn phần.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 99 | Hóa chất hiệu chuẩn dùng trong xét nghiệm chẩn đoán giang mai | 6 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất hiệu chuẩn dùng trong xét nghiệm chẩn đoán giang mai.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200.Syphilis TP Calibrator . Hoặc tương đương | ||
| 100 | Hóa chất định tính dùng trong xét nghiệm chẩn đoán giang mai | 12 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định tính dùng trong xét nghiệm chẩn đoán giang mai.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200.Syphilis TP Reagent kit Loại đóng gói từ 500 test . Hoặc tương đương | ||
| 101 | Hóa chất hiệu chuẩn Cortisol | 6 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất hiệu chuẩn Cortisol.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 102 | Hóa chất định lượng Cortisol | 6 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định lượng Cortisol.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 103 | Hóa chất hiệu chuẩn SCC | 4 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất hiệu chuẩn SCC.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 104 | Hóa chất định lượng SCC | 12 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng SCC.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 105 | Hóa chất hiệu chuẩn PTH | 6 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất hiệu chuẩn PTH.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 106 | Hóa chất định lượng PTH | 9 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng PTH.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 107 | Hóa chất định lượng Aspartate Aminotransferrase | 35 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng aspartate aminotransferrase.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 2750 test . Hoặc tương đương | ||
| 108 | Hóa chất định lượng Alanin Aminotransferrase | 35 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng alanin aminotransferrase.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 2750 test . Hoặc tương đương | ||
| 109 | Dung dịch bổ sung buồng ủ | 24 | Hộp | Nhóm 1. dung dịch bổ sung buồng ủ.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200.Water bath additive . Hoặc tương đương | ||
| 110 | Hóa chất hiệu chuẩn Pivka - II | 4 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất hiệu chuẩn Pivka - II.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 111 | Hóa chất nội kiểm Pivka - II | 4 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất nội kiểm Pivka - II.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 112 | Hóa chất định lượng Pivka - II | 12 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng Pivka - II.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 113 | Hóa chất hiệu chuẩn FSH | 4 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất hiệu chuẩn FSH.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 114 | Hóa chất nội kiểm FSH | 2 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất nội kiểm FSH.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 115 | Hóa chất định lượng FSH | 8 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định lượng FSH.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 116 | Hóa chất định lượng PCT | 9 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng PCT .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 117 | Hóa chất hiệu chuẩn PCT | 5 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất hiệu chuẩn PCT .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 118 | Hóa chất nội kiểm PCT | 5 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất nội kiểm PCT .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 119 | Hóa chất hiệu chuẩn Bilirubin | 6 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất hiệu chuẩn Bilirubin.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 120 | Detergent B hoặc tương đương | 10 | Hộp | Nhóm 6. Detergent B .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 121 | Dung dịch rửa kim | 14 | Hộp | Nhóm 3. Dung dịch rửa kim.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200.Architect probe conditioning solution . Hoặc tương đương | ||
| 122 | Hóa chất nội kiểm Pro GRP | 3 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất nội kiểm ProGRP .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 123 | Hóa chất nội kiểm CA 15 - 3 | 10 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất nội kiểm CA 15 - 3.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 124 | Hóa chất định lượng CA 15 - 3 | 11 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng CA 15 - 3.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 400 test . Hoặc tương đương | ||
| 125 | Hóa chất hiệu chuẩn CA 125 | 6 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất hiệu chuẩn CA 125.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 126 | Hóa chất nội kiểm CA 125 | 8 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất nội kiểm CA 125.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 127 | Hóa chất định lượng CA 125 | 18 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng CA 125.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 128 | Hóa chất hiệu chuẩn Anti - TPO | 6 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất hiệu chuẩn anti - TPO.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 129 | Hóa chất nội kiểm Anti - TPO | 6 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất nội kiểm anti - TPO.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 130 | Hóa chất hiệu chuẩn CA 19 - 9 | 6 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất hiệu chuẩn CA 19 -9.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 131 | Hóa chất hiệu chuẩn Testosteron thế hệ 2 | 2 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất hiệu chuẩn testosteron thế hệ 2.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 132 | Hóa chất nội kiểm Testosteron thế hệ 2 | 2 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất nội kiểm testosteron thế hệ 2.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 133 | Hóa chất định lượng Testosteron thế hệ 2 | 4 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng testosteron thế hệ 2.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 134 | Hóa chất hiệu chuẩn HE4 | 2 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất hiệu chuẩn HE4.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 135 | Hóa chất nội kiểm HE4 | 2 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất nội kiểm HE4.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 136 | Hóa chất định lượng HE4 | 3 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng HE4.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 137 | Hóa chất nội kiểm Cyfra 21 - 1 | 8 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất nội kiểm Cyfra 21-1 .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 138 | Hóa chất nội kiểm Troponin - I độ nhạy cao | 4 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất nội kiểm Troponin-I độ nhạy cao.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 139 | Hóa chất hiệu chuẩn AFP | 8 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất hiệu chuẩn AFP .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 140 | Hóa chất nội kiểm AFP | 8 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất nội kiểm AFP .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 141 | Hóa chất định lượng AFP | 6 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định lượng AFP .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 500 test . Hoặc tương đương | ||
| 142 | Hóa chất hiệu chuẩn Protein chuyên biệt | 6 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất hiệu chuẩn protein chuyên biệt.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200.Specific Proteins Multiconstituent Calibrator . Hoặc tương đương | ||
| 143 | ICT Cleaning Fluid hoặc tương đương | 4 | Hộp | Nhóm 1. ICT Cleaning Fluid .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 144 | ICT Module hoặc tương đương | 4 | Hộp | Nhóm 3. ICT MODULE .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 145 | Hóa chất hiệu chuẩn Ig E | 6 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất hiệu chuẩn Ig E.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 146 | Lipid Multiconstituent Calibrator (Lipid MCC) hoặc tương đương | 4 | Hộp | Nhóm 3. Lipid Multiconstituent Calibrator (Lipid MCC) .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 147 | Multichem - S Plus (Assayed) Level 1 hoặc tương đương | 18 | Hộp | Nhóm 1. Multichem-S Plus (Assayed) Level 1 .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 148 | Multichem - S Plus (Assayed) Level 2 hoặc tương đương | 18 | Hộp | Nhóm 1. Multichem-S Plus (Assayed) Level 2 .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 149 | Hóa chất nội kiểm Hbe Ag | 4 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất nội kiểm HBeAg.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 150 | Hóa chất hiệu chuẩn Anti - HBe | 1 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất hiệu chuẩn anti - HBe.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 151 | Hóa chất nội kiểm Anti - HBe | 1 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất nội kiểm anti - HBe.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 152 | Hóa chất định tính Anti - HBe | 1 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định tính anti - HBe.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 153 | Hóa chất hiệu chuẩn CK - MB | 4 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất hiệu chuẩn CK-MB .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 154 | Hóa chất nội kiểm CK - MB | 4 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất nội kiểm CK-MB.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 155 | Hóa chất định lượng CRP | 12 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định lượng CRP .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 600 test . Hoặc tương đương | ||
| 156 | Hóa chất hiệu chuẩn Protein trong huyết tương | 6 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất hiệu chuẩn protein trong huyết tương.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 157 | Immuno Control 1 hoặc tương đương | 6 | Hộp | Nhóm 1. IMMUNO CONTROL 1 .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 158 | Immuno Control 2 hoặc tương đương | 6 | Hộp | Nhóm 1. IMMUNO CONTROL 2 .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 159 | Immuno Control Set hoặc tương đương | 6 | Hộp | Nhóm 1. IMMUNO CONTROL SET .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 160 | Hóa chất hiệu chuẩn ß2 - Microglobulin | 6 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất hiệu chuẩn ß2- microglobulin.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 161 | Hóa chất hiệu chuẩn Protein | 5 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất hiệu chuẩn protein.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 162 | Hóa chất hiệu chuẩn ASO | 3 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất hiệu chuẩn ASO.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 163 | Hóa chất nội kiểm Protein | 4 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất nội kiểm protein.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 164 | Hóa chất nội kiểm ASO - RF mức 1 | 4 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất nội kiểm ASO-RF mức 1.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 165 | Hóa chất nội kiểm ASO - RF mức 2 | 4 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất nội kiểm ASO-RF mức 2.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 166 | Hóa chất nội kiểm Ammonia | 3 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất nội kiểm ammonia.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 167 | Hóa chất định lượng Ammonia | 22 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định lượng ammonia.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 243 test . Hoặc tương đương | ||
| 168 | Hóa chất định lượng sắt | 1 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định lượng sắt.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 918 test . Hoặc tương đương | ||
| 169 | Định lượng chuỗi nhẹ Kappa | 6 | Hộp | Nhóm 1. Định lượng chuỗi nhẹ kappa.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 205 test . Hoặc tương đương | ||
| 170 | Hóa chất định lượng CA 19 - 9 | 4 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng CA 19-9.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 400 test . Hoặc tương đương | ||
| 171 | Hóa chất nội kiểm HBs Ag | 6 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất nội kiểm HBsAg.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 172 | Hóa chất hiệu chuẩn HbA1c | 6 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất hiệu chuẩn HbA1c.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 173 | Hóa chất định lượng LDL trực tiếp | 1 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định lượng LDL trực tiếp.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 450 test . Hoặc tương đương | ||
| 174 | Hóa chất nội kiểm chung cho các xét nghiệm miễn dịch | 18 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất nội kiểm chung cho các xét nghiệm miễn dịch.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200.Multichem IA Plus . Hoặc tương đương | ||
| 175 | Hóa chất định lượng Alkalin Phosphat | 4 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng alkalin phosphat.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 1500 test . Hoặc tương đương | ||
| 176 | Hóa chất hiệu chuẩn D - Dimer | 3 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất hiệu chuẩn D- Dimer.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 177 | Hóa chất nội kiểm D - Dimer | 3 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất nội kiểm D - Dimer.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 178 | Hóa chất hiệu chuẩn T3 tự do | 1 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất hiệu chuẩn T3 tự do.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 179 | Hóa chất nội kiểm T3 tự do | 1 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất nội kiểm T3 tự do.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 180 | Hóa chất định lượng T3 tự do | 3 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định lượng T3 tự do.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 181 | Hóa chất định lượng T3 toàn phần | 40 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định lượng T3 toàn phần.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 500 test . Hoặc tương đương | ||
| 182 | Hóa chất hiệu chuẩn T4 toàn phần | 1 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất hiệu chuẩn T4 toàn phần.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 183 | Hóa chất nội kiểm T4 toàn phần | 1 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất nội kiểm T4 toàn phần.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 184 | Hóa chất định lượng T4 toàn phần | 3 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định lượng T4 toàn phần.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 185 | Hóa chất hiệu chuẩn PSA toàn phần | 6 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất hiệu chuẩn PSA toàn phần.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 186 | Hóa chất hiệu chuẩn Prolactin | 2 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất hiệu chuẩn prolactin.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 187 | Hóa chất nội kiểm Prolactin | 2 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất nội kiểm prolactin.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 188 | Hóa chất định lượng Prolactin | 4 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định lượng prolactin.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 189 | Hóa chất hiệu chuẩn β - hCG toàn phần | 6 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất hiệu chuẩn β-hCG toàn phần.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 190 | Hóa chất nội kiểm β - hCG toàn phần | 6 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất nội kiểm β-hCG toàn phần.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 191 | Hóa chất nội kiểm dùng trong xét nghiệm chẩn đoán giang mai | 5 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất nội kiểm dùng trong xét nghiệm chẩn đoán giang mai.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Syphilis TP Controls . Hoặc tương đương | ||
| 192 | Hóa chất định tính dùng trong xét nghiệm chẩn đoán giang mai | 25 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định tính dùng trong xét nghiệm chẩn đoán giang mai.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200.Syphilis TP Reagent kit Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 193 | Hóa chất hiệu chuẩn Pepsinogen I | 1 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất hiệu chuẩn Pepsinogen I.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 194 | Hóa chất nội kiểm Pepsinogen I | 1 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất nội kiểm Pepsinogen I.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 195 | Hóa chất định lượng Pepsinogen I | 3 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng Pepsinogen I.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 196 | Hóa chất nội kiểm SCC | 6 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất nội kiểm SCC.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 197 | Hóa chất nội kiểm PTH | 4 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất nội kiểm PTH.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 198 | Dung dịch rửa kiềm | 60 | Hộp | Nhóm 1. Dung dịch rửa kiềm.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200.Alkaline Wash . Hoặc tương đương | ||
| 199 | Hóa chất hiệu chuẩn Pepsinogen II | 1 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất hiệu chuẩn Pepsinogen II.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 200 | Hóa chất nội kiểm Pepsinogen II | 1 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất nội kiểm Pepsinogen II.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 201 | Hóa chất định lượng Pepsinogen II | 3 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng Pepsinogen II.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 202 | Hóa chất nội kiểm Estradiol | 4 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất nội kiểm Estradiol.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 203 | Hóa chất hiệu chuẩn Estradiol | 4 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất hiệu chuẩn Estradiol.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 204 | Hóa chất định lượng Estradiol | 6 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định lượng Estradiol.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 205 | Hóa chất nội kiểm chung Ferritin/Myoglobin/Ig E | 4 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất nội kiểm chung Ferritin / myoglobin/ Ig E.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 206 | Hóa chất định lượng Protein trong các dịch cơ thể | 1 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng Protein trong các dịch cơ thể.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200.Urine/CSF Protein Loại đóng gói từ 209 test . Hoặc tương đương | ||
| 207 | Hóa chất hiệu chuẩn Protein trong các dịch cơ thể | 1 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất hiệu chuẩn Protein trong các dịch cơ thể.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200.URINE/CSF PROTEIN CALIBRATOR . Hoặc tương đương | ||
| 208 | Hóa chất hiệu chuẩn Anti - Tg | 12 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất hiệu chuẩn anti - Tg.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 209 | Multichem S Plus (Unassayed) Level 1 hoặc tương đương | 8 | Hộp | Nhóm 1. Multichem S Plus (Unassayed) Level 1 .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 210 | Multichem S Plus (Unassayed) Level 2 hoặc tương đương | 8 | Hộp | Nhóm 1. Multichem S Plus (Unassayed) Level 2 .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 211 | Multichem S Plus (Unassayed) Level 3 hoặc tương đương | 8 | Hộp | Nhóm 1. Multichem S Plus (Unassayed) Level 3 .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 212 | Hóa chất định lượng Progesteron | 3 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất định lượng Progesteron .Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 213 | Hóa chất định tính kháng thể HCV | 12 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định tính kháng thể HCV.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 500 test . Hoặc tương đương | ||
| 214 | Hóa chất nội kiểm Progesteron | 2 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất nội kiểm Progesteron. Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 215 | Hóa chất hiệu chuẩn Progesteron | 2 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất hiệu chuẩn Progesteron. Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. . Hoặc tương đương | ||
| 216 | Hóa chất định lượng Thyroglobulin | 10 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng Thyroglobulin. Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 500 test . Hoặc tương đương | ||
| 217 | Hóa chất định lượng Thyroglobulin | 24 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất định lượng Thyroglobulin.Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 218 | Hóa chất hiệu chuẩn Thyroglobulin | 6 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất hiệu chuẩn Thyroglobulin. Hoặc tương đương | ||
| 219 | Hóa chất nội kiểm Thyroglobulin | 6 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất nội kiểm Thyroglobulin. Hoặc tương đương | ||
| 220 | Chất hiệu chuẩn NSE | 3 | Hộp | Nhóm 1. Chất hiệu chuẩn NSE. Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. .. Hoặc tương đương | ||
| 221 | Chất kiểm chứng NSE | 3 | Hộp | Nhóm 1. Chất kiểm chứng NSE. Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. .. Hoặc tương đương | ||
| 222 | Hóa chất xét nghiệm NSE | 6 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất xét nghiệm NSE. Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. .Loại đóng gói từ 100 test . Hoặc tương đương | ||
| 223 | Hóa chất xét nghiệm Alanine Aminotransferase | 9 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất xét nghiệm Alanine Aminotransfe rase. Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. .Loại đóng gói từ 3621 test . Hoặc tương đương | ||
| 224 | Hóa chất xét nghiệm ASPARTATE AMINOTRANSFERASE | 9 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất xét nghiệm ASPARTATE AMINOTRANSFERASE. Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. .Loại đóng gói từ 3621 test . Hoặc tương đương | ||
| 225 | Chất hiệu chuẩn Hemoglobin A1c | 3 | Hộp | Nhóm 3. Chất hiệu chuẩn Hemoglobin A1c. Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. .. Hoặc tương đương | ||
| 226 | Chất kiểm chứng Hemoglobin A1c | 4 | Hộp | Nhóm 3. Chất kiểm chứng Hemoglobin A1c. Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. .. Hoặc tương đương | ||
| 227 | Hóa chất xét nghiệm Hemoglobin A1c | 25 | Hộp | Nhóm 3. Hóa chất xét nghiệm Hemoglobin A1c. Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. .Loại đóng gói từ 300 test . Hoặc tương đương | ||
| 228 | Hóa chất xét nghiệm Vancomycin | 4 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất xét nghiệm Vancomycin. Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. .Loại đóng gói từ 300 test . Hoặc tương đương | ||
| 229 | Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm Amikacin, Carbamazepine, Digoxin, Gentamicin, Phenobarbital, Phenytoin, Quinidine, Theophylline, Valproic Acid và Vancomycin | 4 | Hộp | Nhóm 1. Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm Amikacin, Carbamazepine, Digoxin, Gentamicin, Phenobarbital, Phenytoin, Quinidine, Theophylline, Valproic Acid và Vancomycin. Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. .. Hoặc tương đương | ||
| 230 | Hóa chất xét nghiệm AMIKACIN | 4 | Hộp | Nhóm 1. Hóa chất xét nghiệm AMIKACIN. Hóa chất sử dụng được cho máy Abbott Architect CI 16200. .. Hoặc tương đương |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.3742382224E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 5.83231763E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 03 hợp đồng tương tự (N=3). (Có giá trị bằng hoặc lớn hơn 60% giá trị của gói thầu đang xét). Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 17.496.952.889 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 52.490.858.667 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Cung cấp hàng hóa trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng bằng văn bản, điện thoại hoặc bằng fax, email khi bệnh viện có nhu cầu. - Đối với các mặt hàng cấp cứu, đột xuất, số lượng dự trù nhỏ lẻ, thời gian giao hàng là trong vòng 24 giờ.- Thu hồi sản phẩm bị lỗi, không đảm bảo chất lượng; cung cấp các hàng hóa thay thế trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư và cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác.Tài liệu chứng minh: Yêu cầu nhà thầu phải có bản cam kết theo mẫu số 26 | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi