Gói thầu: Gói thầu 1: Cung cấp vật tư các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200219992-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/02/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty Thuỷ Điện Trị An |
| Tên gói thầu | Gói thầu 1: Cung cấp vật tư các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200216849 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 13:53:00 đến ngày 2020-02-20 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 411,449,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Aptomat panasonic 2 cực đế bằng (màu đen) 10A-240VAC | BS1110 TV | 20 | Cái | BS1110 TV | |
| 2 | Băng keo cách điện màu đen | LNano 5M 5MILx3/4"x20Y; màu đen; Kim Gia Bảo; Việt Nam | 150 | Cuộn | Nano 5M 5MILx3/4"x20Y; màu đen; Kim Gia Bảo; Việt Nam | |
| 3 | Băng nhãn 2 lớp có 1 mặt dính LM-TP309W,10 cuộn/hộp | LM-TP309W,10 cuộn/hộp | 30 | Cuôn | LM-TP309W,10 cuộn/hộp | |
| 4 | Băng nhãn 2 lớp có 1 mặt dính LM-TP30Y,10 cuộn/hộp | LM-TP309Y,10 cuộn/hộp | 30 | Cuộn | LM-TP309Y,10 cuộn/hộp | |
| 5 | Bộ đèn led cao áp 150W kiểu Philips Daxin (Daxin 150-PL) | Daxin 150-PL | 30 | Bộ | Daxin 150-PL (Cam kết bảo hành 12 tháng) | |
| 6 | Bóng đèn led 0,6m 14W-220VAC | Hãng sản xuất: IVARS | 40 | Cái | Hãng sản xuất: IVARS | |
| 7 | Bóng đèn đuôi xoáy 36V - 40W | Bóng đèn sợi đốt dạng đuôi xoáy E 27 | 50 | Cái | Bóng đèn sợi đốt dạng đuôi xoáy E 27 | |
| 8 | Bóng đèn Led 1,2m 28W 220V AC | Hãng sản xuất: IVARS | 300 | Cái | Hãng sản xuất: IVARS (Cam kết bảo hành 12 tháng) | |
| 9 | Bóng đèn led bubl TR80N2/18W đuôi xoáy E27 ( 80 x 145) | Đuôi xoáy E27 | 20 | Cái | Đuôi xoáy E27 Kích thước 80 x 145 | |
| 10 | Bóng đèn led tròn đuôi xoáy E27 9.5W-220V | E27, 9.5W,220V | 40 | Cái | E27, 9.5W,220V | |
| 11 | Cáp đồng mềm có bọc nhựa trong 1 x 25mm² | Dùng tiếp địa hãng sản xuất Kim cươn | 30 | M | Dùng tiếp địa hãng sản xuất Kim cươn | |
| 12 | Cáp đồng tròn mềm Cadivi 2x1,5 mm² (có vỏ bọc PVC) | Mã hiệu: Vcmt 2*1,5 mm2 | 100 | M | Mã hiệu: Vcmt 2*1,5 mm2 | |
| 13 | Chip LED 50W COB Daxinco (Bóng đèn led pha) | Công suất:50W | 20 | Cái | Công suất:50W màu sắc:Trắng Hình vuông kích thước 4cm*4,5cm | |
| 14 | Đầu cốt đồng SC 10-6 | SC 10-6 | 150 | Cái | SC 10-6 dây có tiết diện ≤ 10mm2, đường kính tròn dễ bắt ốc: 6mm | |
| 15 | Đầu cốt đồng SC 25-8 | SC 25-8 | 50 | Cái | SC 25-8 | |
| 16 | Đầu cốt đồng Đầu cốt đồng SC 35-10 | SC 35-10 | 30 | Cái | SC 35-10 | |
| 17 | Đầu cốt đồng SC 35-8 | SC 35-8 | 100 | Cái | SC 35-8 | |
| 18 | Đầu cốt đồng SC 6-6 | SC 6-6 | 150 | Cái | SC 6-6 | |
| 19 | Đầu cốt đồng SC 6-8 | SC 6-8 | 150 | Cái | SC 6-8 | |
| 20 | Đầu cốt pin rỗng E1508 Black, 100 cái/ bịch | E1508 Black | 2.000 | Cái | E1508 Black | |
| 21 | Dây buộc cáp L=100 x 3 | Dây rút bằng nhựa bản dây 3, mm ,chiều dài 100 mm, Caslock Việt Nam | 50 | Bịch (100 Cái) | Dây rút bằng nhựa bản dây 3, mm ,chiều dài 100 mm, Caslock Việt Nam | |
| 22 | Dây buộc cáp L=200 x 4 | L=200 x 4 Caslock Việt Nam | 50 | Bịch (100 Cái) | L=200 x 4 Caslock Việt Nam | |
| 23 | Dây buộc cáp L=300 x 5 | L=300 x 5 Caslock Việt Nam | 50 | Bịch (100 Cái) | L=300 x 5 Caslock Việt Nam | |
| 24 | Dây buộc cáp L=400 x 8 | L=400 x 8 Caslock Việt Nam | 40 | Bịch (100 Cái) | L=400 x 8 Caslock Việt Nam | |
| 25 | Dây buộc cáp L=500 x 8 | L=500 x 8 Caslock Việt Nam | 40 | Bịch (100 Cái) | L=500 x 8 Caslock Việt Nam | |
| 26 | Dây điện đôi Ovan cadivi 2 x 1,5mm² | Mã hiệu Vcmo, 2 x1,5mm2 | 200 | M | Mã hiệu Vcmo, 2 x1,5mm2 | |
| 27 | Dây điện đôi Ovan cadivi 2 x 2,5mm² | Mã hiệu Vcmo | 200 | M | Mã hiệu Vcmo 2 x 2,5mm | |
| 28 | Đèn Led Bulb trụ 28W. Model: Led TR100N1/28W | Model: LED TR100N1/28W | 40 | Cái | Model: LED TR100N1/28W | |
| 29 | Máng đèn đôi 1,2m Obis | Loại dày không bóng không ballad | 30 | Cái | Loại dày không bóng không ballad | |
| 30 | Máng đèn đơn 1,2m Obis | Loại dày không bóng không ballad | 30 | Cái | Loại dày không bóng không ballad | |
| 31 | Ống lồng đầu cốt đk 3,6mm LM-TU336N | LM-TU336N | 10 | Cuộn | LM-TU336N | |
| 32 | Ống nhựa chống cháy đk 20 (ruột gà) | Đk 20 SINO | 100 | M | Đk 20 SINO | |
| 33 | Phích cắm nhựa tròn 2 cực | Việt Nam/ 10A | 40 | Cái | Việt Nam/ 10A | |
| 34 | Tăng phô sử dụng cho đèn led pha 50W | Điện áp vào AC: 85V-265V, Điện áp ra DC: 20V-36V, Dòng: 1800mA, Chống nước: IP67- PF lớn hơn 0,95- chống sét, Hiệu: LTP, Mã hiệu:LPT 609-1050T | 20 | Cái | Điện áp vào AC: 85V-265V, Điện áp ra DC: 20V-36V, Dòng: 1800mA, Chống nước: IP67- PF lớn hơn 0,95- chống sét, Hiệu: LTP, Mã hiệu:LPT 609-1050T | |
| 35 | Thiếc hàn có nhựa thông - SN60 | SN60 | 10 | Kg | SN60 | |
| 36 | Tụ điện tụ vuông 4μF±5% | Hãng Saier, mã CBB61, điện áp 450V AC | 10 | Cái | Hãng Saier, mã CBB61, điện áp 450V AC | |
| 37 | Vải thủy tinh chiụ nhiệt 300-550 độ C | Dày 1mm, rộng 1m, dài 100 m | 100 | M | Dày 1mm, rộng 1m, dài 100 m | |
| 38 | Vít bắt tắc kê nhựa M5 x 35 mm | M5 x 35 mm | 300 | Con | M5 x 35 mm | |
| 39 | Ống gân xoắn HDPE 195/150 | HDPE 195/150 | 100 | M | HDPE 195/150 | |
| 40 | Chai tạo khói Smoke Sabre (Bình thử đầu báo khói) | Thử cảm biến báo cháy,Smoke Sabre | 5 | Chai | Thử cảm biến báo cháy,Smoke Sabre | |
| 41 | Chổi cọ chai lọ | Ikea Medelvag, màu cam, cán nhựa, để vệ sinh các ngóc ngách thiết bị điện | 40 | Cái | Ikea Medelvag, màu cam, cán nhựa, để vệ sinh các ngóc ngách thiết bị điện | |
| 42 | Tắc kê nhựa 5cm | Tắc kê nhựa 5cm | 300 | Cái | Tắc kê nhựa 5cm | |
| 43 | Bàn chải sắt | Bàn chải sắt | 20 | Cái | Bàn chải sắt | |
| 44 | Bàn chải sắt có cán | Bàn chải sắt có cán | 20 | Cái | Bàn chải sắt có cán | |
| 45 | Băng quấn ren | Băng quấn ren | 20 | Cuộn | Băng quấn ren | |
| 46 | Bu lông & đai ốc inox M8 x 30 | M8 x 30 | 150 | Bộ | M8 x 30 | |
| 47 | Cao su tấm 1000 x 5 chịu dầu | 000 x 5 (có kiểm tra kíck thước và tính chịu dầu trước khi nghiệm thu) | 10 | M | 000 x 5 (có kiểm tra kíck thước và tính chịu dầu trước khi nghiệm thu) | |
| 48 | Cọ lăn sơn dầu Thanh Bình 10 Cm | Thanh Bình 10 Cm | 10 | Cây | Thanh Bình 10 Cm | |
| 49 | Cọ quét sơn Thanh Bình 5 Cm | Thanh Bình 5 Cm | 60 | Cái | Thanh Bình 5 Cm | |
| 50 | Cọ sơn 2,5cm | Loại tốt, cán xanh; Việt Mỹ; Việt Nam | 50 | Cây | Loại tốt, cán xanh; Việt Mỹ; Việt Nam | |
| 51 | Cọ sơn 2cm | Loại tốt, cán xanh; Việt Mỹ; Việt Nam | 10 | Cái | Loại tốt, cán xanh; Việt Mỹ; Việt Nam | |
| 52 | Cọ sơn 3,8cm | Loại tốt, cán xanh; Việt Mỹ; Việt Nam | 50 | Cây | Loại tốt, cán xanh; Việt Mỹ; Việt Nam | |
| 53 | Cọ sơn cán gỗ 6 cm | Loại tốt, cán xanh; Việt Mỹ; Việt Nam | 20 | Cái | Loại tốt, cán xanh; Việt Mỹ; Việt Nam | |
| 54 | Cồn tuyệt đối | C2H5OH; 99,5% v/v, 1000ml/bình; CEMACO; Việt Nam | 100 | Lít | C2H5OH; 99,5% v/v, 1000ml/bình; CEMACO; Việt Nam | |
| 55 | Đá đánh bóng đk 100 x 16 x 6 | Đk 100 x 16 x 6 | 10 | Viên | Đk 100 x 16 x 6 | |
| 56 | Đá mài 2 mặt khối chữ nhật (Nhật) | Hãng sản xuất FIVE TIGER kích thước 8 x 2x 1 inch (Xuất xứ: Nhật) | 10 | Viên | Hãng sản xuất FIVE TIGER kích thước 8 x 2x 1 inch (Xuất xứ: Nhật) | |
| 57 | Đá mài inox đk 100 x 16 x 5 | Đk 100 x 16 x 5 | 30 | Viên | Đk 100 x 16 x 5 mài thép Inox | |
| 58 | Đá mài inox đk 125 x 22,2 x 5 | Đk 125 x 22,2 x 5 | 30 | Viên | Đk 125 x 22,2 x 5 mài thép Inox | |
| 59 | Đá mài trái ớt hình côn A12 | Trái ớt hình côn A12 | 10 | Viên | Trái ớt hình côn A12 | |
| 60 | Dao chuyên dụng cắt nửa ống | Dùng cho máy in LM-390A LM-HC340 | 4 | Cái | Dùng cho máy in LM-390A LM-HC340 | |
| 61 | Dây chèn 10mm PTFE | 10mm PTFE | 20 | M | 10mm PTFE | |
| 62 | Dây chèn 12mm PTFE | 12mm PTFE | 20 | M | 12mm PTFE | |
| 63 | Dây chèn 14mm PTFE | 14mm PTFE | 20 | M | 14mm PTFE | |
| 64 | Dây chèn 6mm PTFE | 6mm PTFE | 10 | M | 6mm PTFE | |
| 65 | Dây chèn 8mm PTFE | 8mm PTFE | 20 | M | 8mm PTFE | |
| 66 | Dung dịch chống đóng cặn (200ml) | Dung dịch chống đóng cặn (200ml) | 4 | Lon | Dung dịch chống đóng cặn (200ml) | |
| 67 | Găng tay len | Bảo hộ lao động; SAFEVIET; Việt Nam | 200 | Đôi | Bảo hộ lao động; SAFEVIET; Việt Nam | |
| 68 | Giấy đề can màu đỏ sử dụng ngoài trời | Sử dụng ngoài trời | 10 | M² | Sử dụng ngoài trời | |
| 69 | Giấy decal dán - A4, 100 tờ/ tập | Giấy Decal dán - A4, 100 tờ/ tập | 200 | Tờ | Decal dán - A4, 100 tờ/ tập | |
| 70 | Giấy nhám mịn CC-Cw, #600 | Chịu nước; khổ 9”x11”; Fujistar; (Xuất sứ: Nhật) | 100 | Tờ | Chịu nước; khổ 9”x11”; Fujistar; (Xuất sứ: Nhật) | |
| 71 | Giấy nhám thô CC-Cw, #120 | Chịu nước; khổ 9”x11”; Fujistar; (Xuất sứ: Nhật) | 100 | Tờ | Chịu nước; khổ 9”x11”; Fujistar; (Xuất sứ: Nhật) | |
| 72 | Gioăng Tombo 1935; 1270 x 1270 x 1mm | 1935; 1270 x 1270 x 1mm | 2 | Tấm | 1935; 1270 x 1270 x 1mm | |
| 73 | Gioăng Tombo 1935; 1270 x 1270 x 2mm | 1935; 1270 x 1270 x 2mm | 4 | Tấm | 1935; 1270 x 1270 x 2mm | |
| 74 | Hộp đựng lõi mực LM-RC310 | LM-RC310 | 2 | Cái | LM-RC310 | |
| 75 | Keo 502 Evobond (20g) | 502 Evobond (20g) | 10 | Tuýp | 502 Evobond (20g) | |
| 76 | Keo dán nhựa BM (50g) | BM (50g) | 10 | Tuýp | BM (50g) | |
| 77 | Keo nến cỡ nhỏ 0,8cm x 27cm, 40 cây/ 1 bó | 0,8cm x 27cm, 40 cây/ 1 bó | 100 | Cây | 0,8cm x 27cm, 40 cây/ 1 bó | |
| 78 | Keo Silicon Apollo Sealant-A600 | Apollo Sealant-A600,APOLLO; Việt Nam | 20 | Cây | Apollo Sealant-A600,APOLLO; Việt Nam | |
| 79 | Keo silicone chai đen A600 | Silicone chai đen A600 | 10 | Chai | Silicone chai đen A600 APOLLO; Việt Nam | |
| 80 | Keo silicone chai trắng A600 | Silicone chai trắng A600 APOLLO; Việt Nam | 20 | Chai | Silicone chai trắng A600 APOLLO; Việt Nam | |
| 81 | Kẹp bướm ECHO 51mm, (12c/hộp, kẹp biên bản) | ECHO 51mm, (12c/hộp, kẹp biên bản) | 10 | Hộp | ECHO 51mm, (12c/hộp, kẹp biên bản) | |
| 82 | Khẩu trang | Chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng; Phúc Vinh; Việt Nam | 300 | Cái | Chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng; Phúc Vinh; Việt Nam | |
| 83 | Khớp nối nhanh 20PM | 20PM | 10 | Cái | 20PM | |
| 84 | Lọc dầu nhiên liệu máy diesel,(Komat' su (DO): 600-311-8321) | Komat' su (DO): 600-311-8321 | 2 | Bộ | Komat' su (DO): 600-311-8321 | |
| 85 | Lọc nước làm mát máy diesel(Komat'Su 600-411-1151) | Komat'Su 600-411-1151 | 2 | Bộ | Komat'Su 600-411-1151 | |
| 86 | Lưỡi dao rọc cáp (Nhật ) | Kích thước 0,5 x 18 x100 màu đen (Xuất xứ: Nhật) | 20 | Cái | Kích thước 0,5 x 18 x100 màu đen (Xuất xứ: Nhật) | |
| 87 | Lưỡi dao rọc giấy LB-50BH, 10 lưỡi/ hộp | LB-50BH, 10 lưỡi/ hộp | 40 | Cái | LB-50BH, 10 lưỡi/ hộp | |
| 88 | Mỡ ALVANIA EP1 | Mỡ ALVANIA EP1 | 10 | Kg | Mỡ ALVANIA EP1 | |
| 89 | Mỡ bi SKF | SKF Sử dụng ổ bi động cơ | 10 | Kg | SKF Sử dụng ổ bi động cơ | |
| 90 | Mực in LM-IR300B, 10 cuộn/hộp | LM-IR300B, 10 cuộn/hộp | 10 | Cuộn | LM-IR300B, 10 cuộn/hộp | |
| 91 | Mút thấm dầu 500 x 500 x 100 | 500 x 500 x 100 mm | 10 | Tấm | 500 x 500 x 100 mm | |
| 92 | Nước rửa đa năng LOC Amway 1 lít | LOC Amway 1 lít | 10 | Chai | LOC Amway 1 lít | |
| 93 | Ổ bi 6205-2RS1 | 6205-2RS1 | 4 | Cái | 6205-2RS1 | |
| 94 | Ổ bi 62304 | 62304 | 4 | Cái | 62304 | |
| 95 | Que hàn 7018 đk 3,2mm | 7018 đk 3,2mm | 20 | Kg | 7018 đk 3,2mm | |
| 96 | Que hàn inox 308 đk 2,5mm | inox 308 đk 2,5mm | 10 | Kg | inox 308 đk 2,5mm | |
| 97 | Que hàn RB-26 đk 2,5mm | RB-26 đk 2,5mm | 10 | Kg | RB-26 đk 2,5mm | |
| 98 | Que hàn RB26 đk 3,2mm | RB26 đk 3,2mm | 20 | Kg | RB26 đk 3,2mm | |
| 99 | Vỏ bình xịt amway 500 ml | Amway 500 ml | 14 | Chai | Amway 500 ml | |
| 100 | Vòng siết ống đk 40 | Đk 40 | 10 | Cái | Đk 40 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi