Gói thầu: Gói số 07: Hóa chất sử dụng cho máy sinh hóa A25 Biosystems (Hoặc tương đương), gồm 17 mặt hàng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200225264-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y dược cổ truyền tỉnh Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói số 07: Hóa chất sử dụng cho máy sinh hóa A25 Biosystems (Hoặc tương đương), gồm 17 mặt hàng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200206528 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Y dược cổ truyền |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 13:49:00 đến ngày 2020-02-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 92,687,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 926,875 VNĐ ((Chín trăm hai mươi sáu nghìn tám trăm bảy mươi năm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Glucose liquicolor | P02.01 | 1.000 | ml | Hóa chất đáp ứng cho máy sinh hóa A25 Biosystems (Hoặc tương đương) | Hàng hóa đặc thù |
| 2 | Urea liquicolor | P02.02 | 375 | ml | Hóa chất đáp ứng cho máy sinh hóa A25 Biosystems (Hoặc tương đương) | Hàng hóa đặc thù |
| 3 | Creatinie liquicolor | P02.03 | 750 | ml | Hóa chất đáp ứng cho máy sinh hóa A25 Biosystems (Hoặc tương đương) | Hàng hóa đặc thù |
| 4 | Acid uric liquicolor | P02.04 | 500 | ml | Hóa chất đáp ứng cho máy sinh hóa A25 Biosystems (Hoặc tương đương) | Hàng hóa đặc thù |
| 5 | SGOT liquicolor | P02.05 | 500 | ml | Hóa chất đáp ứng cho máy sinh hóa A25 Biosystems (Hoặc tương đương) | Hàng hóa đặc thù |
| 6 | SGPT liquicolor | P02.06 | 500 | ml | Hóa chất đáp ứng cho máy sinh hóa A25 Biosystems (Hoặc tương đương) | Hàng hóa đặc thù |
| 7 | Gamma GT (GGT) | P02.07 | 250 | ml | Hóa chất đáp ứng cho máy sinh hóa A25 Biosystems (Hoặc tương đương) | Hàng hóa đặc thù |
| 8 | Albumin Liquicolor | P02.08 | 250 | ml | Hóa chất đáp ứng cho máy sinh hóa A25 Biosystems (Hoặc tương đương) | Hàng hóa đặc thù |
| 9 | Protein Liquicolor | P02.09 | 250 | ml | Hóa chất đáp ứng cho máy sinh hóa A25 Biosystems (Hoặc tương đương) | Hàng hóa đặc thù |
| 10 | Triglycerides liquicolor | P02.10 | 1.000 | ml | Hóa chất đáp ứng cho máy sinh hóa A25 Biosystems (Hoặc tương đương) | Hàng hóa đặc thù |
| 11 | Cholesterole Liquicolor | P02.11 | 1.000 | ml | Hóa chất đáp ứng cho máy sinh hóa A25 Biosystems (Hoặc tương đương) | Hàng hóa đặc thù |
| 12 | HDL- Cholesterol direct | P02.12 | 120 | ml | Hóa chất đáp ứng cho máy sinh hóa A25 Biosystems (Hoặc tương đương) | Hàng hóa đặc thù |
| 13 | Concentrated System liquid | P02.13 | 1.000 | ml | Hóa chất đáp ứng cho máy sinh hóa A25 Biosystems (Hoặc tương đương) | Hàng hóa đặc thù |
| 14 | Washing Solution | P02.14 | 250 | ml | Hóa chất đáp ứng cho máy sinh hóa A25 Biosystems (Hoặc tương đương) | Hàng hóa đặc thù |
| 15 | Biochemistry Control Serum I | P02.15 | 25 | ml | Hóa chất đáp ứng cho máy sinh hóa A25 Biosystems (Hoặc tương đương) | Hàng hóa đặc thù |
| 16 | Biochemistry Control Serum II | P02.16 | 25 | ml | Hóa chất đáp ứng cho máy sinh hóa A25 Biosystems (Hoặc tương đương) | Hàng hóa đặc thù |
| 17 | Biochemistry Calibrator | P02.17 | 25 | ml | Hóa chất đáp ứng cho máy sinh hóa A25 Biosystems (Hoặc tương đương) | Hàng hóa đặc thù |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi