Gói thầu: Gói 5: xà sắt, tủ điện, bulông và phụ kiện sắt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200208137-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực An Giang |
| Tên gói thầu | Gói 5: xà sắt, tủ điện, bulông và phụ kiện sắt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200206409 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực miền Nam và vốn sản xuất kinh doanh năm 2020 của Công ty Điện lực An Giang |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 16:05:00 đến ngày 2020-02-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,988,227,047 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Boulon 12x25 (01 tán) | 90 | cây | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Boulon 12x40 (01 tán) | 5.520 | cây | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Boulon 12x60 (01 tán) | 70 | cây | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Boulon 16x80 (01 tán) | 328 | cây | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Boulon 16x250 (01 tán) | 2.566 | cây | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Boulon 16x300 (01 tán) | 958 | cây | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Boulon 16x350 (01 tán) | 2.090 | cây | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Boulon 16x40 (01 tán) | 2.119 | cây | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Boulon 16x450 (01 tán) | 180 | cây | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Boulon 16x50 (01 tán) | 122 | cây | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Boulon 16x500 (01 tán) | 16 | cây | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Boulon đà cản M22x800 (04 tán) | 4 | cây | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Boulon đà cản M22x850 (04 tán) | 336 | cây | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Boulon đà cản M22x1000 (04 tán) | 53 | cây | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Boulon mắt 16x250 (02 tán) | 171 | cây | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Boulon mắt 16x350 (02 tán) | 83 | cây | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Boulon móc 16x250 (01 tán) | 868 | cây | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Boulon móc 16x300 (01 tán) | 346 | cây | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Boulon móc 16x600 (01 tán) | 42 | cây | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Boulon móc 16x650 (01 tán) | 34 | cây | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Boulon RS 16x250 (04 tán) | 148 | cây | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Boulon RS 16x300 (04 tán) | 134 | cây | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Boulon RS 16x350 (04 tán) | 3.933 | cây | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Boulon RS 16x400 (04 tán) | 107 | cây | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Boulon RS 16x450 (04 tán) | 149 | cây | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Boulon RS 16x500 (04 tán) | 52 | cây | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Boulon RS 16x550 (04 tán) | 13 | cây | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Boulon RS 16x600 (04 tán) | 88 | cây | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Boulon RS 16x650 (04 tán) | 13 | cây | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Boulon RS 16x700 (04 tán) | 82 | cây | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Boulon RS 16x750 (04 tán) | 38 | cây | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Cọc + kẹp tiếp đất Փ16 dài 2,4m (mạ kẽm) | 639 | bộ | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Collier 50x5 ĐK 80 trụ nhôm | 37 | bộ | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Collier 30x3 fi 270 lắp ống HDPE fi 105 | 88 | bộ | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Collier 30x3 fi 290 lắp ống HDPE fi 105 | 87 | bộ | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Collier 30x3 fi 310 lắp ống HDPE fi 105 | 87 | bộ | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Collier 30x3 fi 300 (trụ đơn) | 8 | bộ | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Collier 80x8 Φ250 lắp xà | 90 | bộ | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Collier 50x5 Φ300 lắp tủ | 166 | bộ | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Giá móc đơn (dùng cho cáp ABC) | 14 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Giá móc đôi (dùng cho cáp ABC) | 4 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Giá treo 3 MBA 1pha 50kVA (MN) | 4 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Kẹp neo 3 boulon | 2.680 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Bộ chằng lệch 60 dài 1,5m (hẹp) | 60 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Máng che dây chằng | 331 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Neo vặn trung thế | 20 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Yếm cáp 2,5mm | 686 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Ty neo Φ20 dài 2,4 mét | 6 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Ty neo Φ22 dài 3,0 mét | 25 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Thanh nới 60x6 - 780 (mạ kẽm) | 270 | thanh | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Dây đai inox 20x0,4 (1.250mm/sợi) | 524 | mét | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Khóa đai Inox (20x0,4) | 431 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Khóa đỡ dây AC 150-240 | 6 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Khóa néo dây AC 50-70 loại 3U-4mm | 54 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Khóa néo dây AC 95-120 loại 5U-4mm | 3 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Khóa néo dây AC 150-185 loại 5U-6mm | 380 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Khung đỡ 1 sứ | 1.063 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Khung đỡ 2 sứ | 58 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Long đền Φ14 (40x40x2,5mm) | 11.248 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Long đền Φ18 (50x50x2,5mm) | 31.234 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Long đền Φ24 (80x80x5mm) | 1.254 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Móc treo chữ U ĐK 16 (loại 70kN) | 1.093 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Móc treo chữ U ĐK 16 (loại 120kN) | 253 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Tủ (CB + ĐNK) 900x660x600 | 7 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Tủ (CB + ĐNK) 1 pha 400x600x1000 | 80 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Xà đa năng 2,4m đôi Gồm: - Xà L75x75x8 dài 2,4m: 2 cây - Chống dẹp 60x6 dài 920mm: 4 cây | 60 | bộ | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Xà đa năng 2,4m đơn Gồm: - Xà L75x75x8 dài 2,4m: 1 cây - Chống dẹp 60x6 dài 920mm: 2 cây | 58 | bộ | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Xà dừng 2,0 mét (XIN): Gồm: - Xà L75x75x8 dài 2,0m: 2 cây - Chống dẹp 60x6 dài 720mm: 4 cây | 42 | bộ | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Xà lệch đỡ thẳng 2,0 mét (XIT2) Gồm: - Đà L75x75x8 dài 2000mm: 1 cây - Chống L60x60x6 dài 2100mm: 1 cây | 324 | bộ | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Xà lệch 2,0 mét (XIG2) Gồm: - Xà L75x75x8 dài 2000mm: 2 cây - Chống L60x60x6 dài 2100mm: 2 cây | 150 | bộ | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Xà tháp U140x58x4,9 dài 2,5m | 22 | cây | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Xà U140x58x4,9 dài 3,0 mét | 486 | cây | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Xà U120x52x4,8 dài 3,0 mét | 220 | cây | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Xà tháp U120x52x4,8 dài 3,0m (kép; trụ đơn): Gồm: - Xà U120x52x4,8 dài 3,0 mét: 02 thanh - Thanh giằng PL 50x5 dài 0,455 mét: 06 thanh | 53 | bộ | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Xà tháp U120x52x4,8 dài 3,0m (kép; trụ đơn): Gồm: - Xà U120x52x4,8 dài 3,0 mét: 02 thanh - Thanh giằng PL 50x5 dài 0,455 mét: 08 thanh | 176 | bộ | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Xà tháp đầu trụ U140 (kép; trụ đơn) dài 2,5 mét Gồm: - Xà U140x58x4,9 dài 2,5 mét: 02 thanh - Thanh giằng PL 50x5 dài 0,455 mét: 06 thanh | 329 | bộ | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Xà tháp đầu trụ U140 (kép; trụ đơn) dài 3,0 mét Gồm: - Xà U140x58x4,9 dài 3,0 mét: 02 thanh - Thanh giằng PL 50x5 dài 0,455 mét: 06 thanh | 77 | bộ | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Xà đa năng 2,4m đơn (Composite) Gồm: - Xà composite 75x75 dài 2,4m: 01 cây - 02 thanh chống 40x10 - 920: 02 cây | 18 | bộ | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Xà đỡ lệch dọc 0,81m - Composite Gồm: - Xà composite 75x75x6 - 810: 01 cây - Thanh chống composite dẹp 60x10 - 810: 01 cây | 25 | bộ | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi