Gói thầu: 04-2020: Mua sắm VTTB
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200211386-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Trì |
| Tên gói thầu | 04-2020: Mua sắm VTTB |
| Số hiệu KHLCNT | 20200154398 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-07 15:57:00 đến ngày 2020-02-21 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,414,794,471 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ RMU 3 ngăn 35kV-630A-16kA/s (2CD +1MC) trọn bộ | 1 | tủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Tủ RMU 4 ngăn 22kV-630A-16kA/s (2CD + 2MC) trọn bộ | 1 | tủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Tủ RMU 3 ngăn 22kV-630A-16kA/s (2CD +1MC) trọn bộ | 1 | tủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Tủ hạ thế 600V-630A trọn bộ, ngoài trời | 5 | tủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Tủ hạ thế 600V-630A trạm 1 cột - trọn bộ, ngoài trời | 1 | tủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Tủ hạ thế 600V-1000A trọn bộ - trạm 1 cột | 6 | tủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Cầu dao phụ tải 35kV-630A ngoài trời | 1 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Cầu dao phụ tải 22kV-630A ngoài trời | 6 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Tụ bù hạ thế 40kVAr | 30 | quả | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Modem thu thập dữ liệu GPRS/3G lắp cho công tơ đầu nguồn | 12 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Chống sét van ZnO 24kV | 12 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Cáp ngầm 35kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 3x240mm2 | 34 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Cáp ngầm 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 3x240mm2 | 1.115 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3x70 mm2 | 73 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-120mm2 | 131 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Dây nhôm bọc cách điện 24kV-AC/XLPE/HDPE (1x120mm2) | 1.424 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 | 320 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | 240 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-4x50mm2 | 36 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Dây buộc cổ sứ định hình cho cáp bọc | 140 | sợi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Giáp níu cho cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV-120mm2 | 36 | sợi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Cách điện chuỗi đơn 24kV-120kN + phụ kiện dây bọc 24kV-120mm2 | 27 | chuỗi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Cách điện chuỗi kép 24kV-120kN + phụ kiện dây bọc 24kV-120mm2 | 15 | chuỗi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Cầu chì tự rơi 22kV loại 100A | 9 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Hộp đầu cáp cho cáp 3 pha 24kV-Cu/XLPE-3x240mm2 | 7 | hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Hộp đầu cáp cho cáp 3 pha 24kV-Cu/XLPE-3x70mm2 | 8 | hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Hộp đầu cáp cho cáp 3 pha 24kV-Cu/XLPE-3x50mm2 | 3 | hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Hộp nối cho cáp 3 pha 24kV - Cu/XLPE-3x240mm2 | 2 | hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Hộp đầu cáp cho cáp 3 pha 35kV-Cu/XLPE-3x240mm2 | 1 | hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Hộp đầu cáp cho cáp 3 pha 35kV-Cu/XLPE-3x50mm2 | 1 | hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Hộp đầu Cáp Tplug 24kV-M3x50mm2 | 1 | hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Hộp đầu Cáp Tplug 24kV-M3x240mm2 | 1 | hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Ống nhựa xoắn HDPE d=195/150 | 991 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Băng báo hiệu cáp | 874,5 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi