Gói thầu: Mua sắm 361 danh mục vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 19)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210917542-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/09/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy quốc phòng A29
Tên gói thầu Mua sắm 361 danh mục vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 19)
Số hiệu KHLCNT 20210912848
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách bảo đảm sửa chữa VKTBKT năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-09-09 10:32:00 đến ngày 2021-09-16 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đồng Nai
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,470,177,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.2E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.0E8 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 500.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.000.000.000 VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 20 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư.

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
Vị trí công việc Cán bộ quản lý
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Đại học
- Tổng số năm kinh nghiệm 3
- Kinh nghiệm cv tương tự 3
Vị trí công việc Cán bộ kiểm tra giám sát việc giao nhận hàng hóa
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Đại học
- Tổng số năm kinh nghiệm 3
- Kinh nghiệm cv tương tự 3
E-CDNT 1.1 Nhà máy quốc phòng A29
E-CDNT 1.2 Mua sắm 361 danh mục vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 19)
Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 19)
60 Ngày
E-CDNT 3 Ngân sách bảo đảm sửa chữa VKTBKT năm 2021
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu: Nhà máy A29/ QC Phòng Không – Không Quân, Đường Trần Quốc Toản, KP4, phường Bình Đa, TP. Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai email: [email protected]
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.





-- Ghi đầy đủ tên, địa chỉ, số điện thoại, Fax, Email của đơn vị tư vấn (nếu có). --


- Bên mời thầu: Nhà máy quốc phòng A29 , địa chỉ: PK4, Trần Quốc Toản, phường Bình Đa, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai
- Chủ đầu tư: Nhà máy A29/ QC Phòng Không – Không Quân, Đường Trần Quốc Toản, KP4, phường Bình Đa, TP. Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai email: [email protected]


E-CDNT 10.1(g)
- Bảo đảm dự thầu
E-CDNT 10.2(c)
Giấy chứng chỉ xuất xứ (CO), giấy chứng chỉ chất lượng (CQ).
E-CDNT 12.2
Bảo đảm thuận tiện cho việc đánh giá, so sánh và xếp hạng E-HSDT. Yêu cầu nhà thầu chào giá của hàng hóa tại Việt Nam (giá được vận chuyển đến kho của chủ đầu tư) và trong giá của hàng hóa đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí theo Mẫu số 18 Chương IV.
E-CDNT 14.3 Vật tư, hàng hóa ≥ 06 tháng;
E-CDNT 15.2
Không yêu cầu
E-CDNT 16.1 120 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 16.000.000   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 150 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 25.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 20 % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 26.4 Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng.
E-CDNT 27.1 Phương pháp đánh giá E-HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 27.2.1đ Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 29.4 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất.
E-CDNT 31.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 32 -Địa chỉ của Chủ đầu tư: Nhà máy A29/ QC Phòng Không – Không Quân, Đường Trần Quốc Toản, KP4, phường Bình Đa, TP. Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai email: [email protected]
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Nhà máy A29/QC Phòng Không – Không Quân, Đường Trần Quốc Toản, KP4, phường Bình Đa, TP. Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai;
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Nhà máy A29/ QC Phòng Không – Không Quân, Đường Trần Quốc Toản, KP4, phường Bình Đa, TP. Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai. ĐT: 0978687686
E-CDNT 33 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
Phòng Tài chính/Nhà máy A29/ QC Phòng Không – Không Quân, Đường Trần Quốc Toản, KP4, phường Bình Đa, TP. Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai. SĐT: 0979830598
E-CDNT 34

0

0

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Bảng đấu dây 3ПС5-1218CáiVật liệu: phíp + thépSố chân: 12, 1 hàng mỗi bên 6 chânĐiện áp: 600VDòng điện: 20A
2Biến áp xung ETD291CáiĐiện áp vào: 220VTần số: 400HzKích thước lõi thép chữ E ngửa: (Dài 30,6 x Rộng 9,8)mm x Cao(15,8+11)mmLõi trụ Ф9,8mm, khoảng trống Ф22mmTrọng lượng: 28g
3Biến áp xung TEN5-2423WI1CáiĐiện áp vào: 9-36VDCĐiện áp ra: ±15VDòng đầu ra cực đại: ±200mANhiệt độ hoạt động: -40°C đến +70°C
4Biến áp xung TMR3-2412W11CáiĐiện áp vào: 9-36VDCĐiện áp ra: 12VDòng đầu ra cực đại: 250mANhiệt độ hoạt động: -40°C đến +85°C
5Biến áp xung TMR3-2423WI1CáiĐiện áp vào: 9-36VDCĐiện áp ra: ±15VDòng đầu ra cực đại: ±100mANhiệt độ hoạt động: -40°C đến +85°C
6Biến thế БY4.712.0061CáiĐiện áp vào: 220VĐiện áp ra: 28V; 6VTần số: 50HzKích thước: (139x59x77) mmTrọng lượng: 4,8 kg
7Biến thế БУ4.710.033 Сп1CáiĐiện áp vào: 220VĐiện áp ra: 56V; 110V; 230V; Tần số: 50HzKích thước: (120x68x125) mmTrọng lượng: 2,4 kg
8Biến thế БУ4.710.034 Сп1CáiĐiện áp vào: 220VĐiện áp ra: 28V; 6V; Tần số: 50HzKích thước: (137x60x75) mmTrọng lượng: 4,5 kg
9Biến thế БУ4.710.0351CáiĐiện áp vào: 220VĐiện áp ra: 28V; 6,3V; Tần số: 50HzKích thước: (139x59x77) mmTrọng lượng: 4,8 kg
10Biến thế ГХО.472.004 ТУ1CáiĐiện áp vào: 220VĐiện áp ra: 12V; 24V; 36V; 110VTần số: 50HzKích thước: (65x46x50) mm
11Biến thế ПK4.719.054 CП1CáiĐiện áp vào: 220VĐiện áp ra: 12V; 24V; 36V; 110VTần số: 50HzKích thước: (60x46x50) mmTrọng lượng: 0,52 kg
12Biến thế ПK4.719.129 CП1CáiĐiện áp vào: 220VĐiện áp ra: 5V; 14V; 42V; 56VTần số: 50HzKích thước: (78x56x65) mmTrọng lượng: 1,03 kg
13Biến trở ППБ-25Е-1 кОм±10%1CáiDải điện trở danh định: 0 kΩ ÷1 kΩ;- Công suất định mức: 25 W;- Giới hạn điện áp hoạt động: 500 V;- Điện trở tối thiểu, không quá: 0,2 Ω;- Sai lệch so với các đặc tính chức năng: ± 10%;
14Biến trở ППБ-25Е-10 Ом±10%1CáiDải điện trở danh định: 2.2Ω ÷4.7 kΩ;- Công suất định mức: 25 W;- Giới hạn điện áp hoạt động: 500 V;- Điện trở tối thiểu, không quá: 0,2 Ω;- Sai lệch so với các đặc tính chức năng: ± 10%;
15Biến trở ППБ-25Е-150 Ом±10%1CáiDải điện trở danh định: 0 Ω ÷150 Ω;- Công suất định mức: 25 W;- Giới hạn điện áp hoạt động: 500 V;- Điện trở tối thiểu, không quá: 0,2 Ω;- Sai lệch so với các đặc tính chức năng: ± 10%;
16Biến trở ППБ-25Е-620 Ом±10%1CáiDải điện trở danh định: 0 Ω ÷620 Ω;- Công suất định mức: 25 W;- Giới hạn điện áp hoạt động: 500 V;- Điện trở tối thiểu, không quá: 0,2 Ω;- Sai lệch so với các đặc tính chức năng: ± 10%;
17Biến trở ППБ-2А 330 Ом ±5%1CáiDải điện trở danh định: 0 Ω ÷330 Ω;- Công suất định mức: 25 W;- Giới hạn điện áp hoạt động: 500 V;- Điện trở tối thiểu, không quá: 0,2 Ω;- Sai lệch so với các đặc tính chức năng: ±5%;
18Biến trở СП-II-1 1MОм±30%-А2CáiCông suất tiêu thụ: 0,2÷1WSai số: 10%Dải trở kháng: 0 ÷1MΩ
19Biến trở СП-II-1-100 кОм±20%-А1CáiCông suất tiêu thụ: 0,2÷1WSai số: 10%Dải trở kháng: 0 ÷100kΩ
20Biến trở СП-II-1-68 кОм±20%3CáiCông suất tiêu thụ: 0,2÷1WSai số: 10%Dải trở kháng: 0 ÷68kΩ
21Bộ biến đổi DC-DC CN100A24-242CáiĐiện áp vào: 14,4-36VDCĐiện áp ra: 24VDòng đầu vào: 2,5 - 4,91ADòng đầu ra: 4,2ACông suất: 28WNhiệt độ hoạt động: -40°C đến +150°C
22Bộ chuyển đổi RS-422/485 TCC 120I3CáiTốc độ truyền dữ liệu, bit / s 50 ~ 921600 Cách ly dòng nối tiếp 2 kVĐiện áp làm việc 12 ~ 48 VDC Mức tiêu thụ hiện tại 180mA  
23Bóng đèn 12V - 10W10CáiĐiện áp hoạt động: 12VCông suất: 10W
24Bóng đèn 12V - 21W15CáiĐiện áp hoạt động: 12VCông suất: 210W
25Cảm biến xung EQP 1431CáiSố đầu vào: 1-4Số bit đếm: 16bitTần số tính toán: 433MHzĐiện áp hoạt động: 2,0 - 3,6VNhiệt độ hoạt động: -20°C đến +60°C
26Cáp 12 lõi bọc kim15mSố lõi dây: 12 lõi bọc kimĐường kính lõi: Ф3mm
27Cáp 12 lõi thường80mSố lõi dây: 12 lõiĐường kính lõi: Ф3mm
28Cáp 24 lõi thường15mSố lõi dây: 24 lõiĐường kính lõi: Ф3mm
29Cáp 7 lõi bọc kim19mSố lõi dây: 7 lõi bọc kimĐường kính lõi: Ф3mm
30Cáp 7 lõi thường18mSố lõi dây: 7 lõiĐường kính lõi: Ф3mm
31Cáp cao tần PK-75-4-12300mDải tần hoạt động: 0-3GHzTrở kháng sóng: 75ΩBọc kim chống nhiễuĐường kính lõi: Ф4mm
32Cáp điện lực 1 pha 1x35100mSố lõi dây: 1 không bọc kimĐường kính lõi: 35 mm
33Cáp điện lực 3 pha 3x10+1x6200mSố lõi dây: 4 không bọc kimĐường kính lõi: 3 lõi Ф10mm+ 1 lõi Ф6mm
34Cáp tín hiệu П269 4x4+2x2-100200mDải tần hoạt động: 0-3GHzTrở kháng sóng: 75ΩBọc kim chống nhiễuĐường kính lõi: Ф3mm
35Cầu chì ВП2Б-1 0,25А10CáiDòng hoạt động định mức: 0,25 A;Điện áp hoạt động: 250 V;
36Cầu chì ВП2Б-1В 10А10CáiDòng hoạt động định mức: 10 A;Điện áp hoạt động: 250 V;
37Cầu chì ВП2Б-1В 1А5CáiDòng hoạt động định mức: 1 A;Điện áp hoạt động: 250 V;
38Cầu chì ВП2Б-1В 2,0А8CáiDòng hoạt động định mức: 2 A;Điện áp hoạt động: 250 V;
39Cầu chì ВП2Б-1В 5,0А30CáiDòng hoạt động định mức: 5 A;Điện áp hoạt động: 250 V;
40Cầu chì ПК30 10А2CáiDòng hoạt động định mức: 10AĐiện áp định mức: 250 V
41Cầu chì ПК30 5А2CáiDòng hoạt động định mức: 5AĐiện áp định mức: 250 V
42Cầu chì ПЦ-30-2A2CáiDòng hoạt động định mức: 2AĐiện áp định mức: 250 V
43Cầu chì ПЦ-30-3A2CáiVỏ thủy tinh gắn đế hai đầu;Dòng điện định mức: 5ANhiệt độ hoạt động: -10°C đến +100°C
44Chiết áp 3852-2-1 кОм8CáiPhạm vi điều chỉnh điện trở: 1kΩSai số: 10%Công suất : 2W
45Công tắc 11П2H-K81CáiChuyển mạch xoay 1-4 trạng tháiSố tiếp điểm: 1-11Số hướng chuyển mạch: 1-16Nhiệt độ hoạt động: -60°C đến +85°C
46Công tắc A8014CáiHai chế độ đóng, mở
47Công tắc П1T-411CáiHai chế độ đóng, mở
48Công tắc П2T-18CáiLoại tải hoạt động (20 ÷ 220) VDòng tải: (0,001 ÷ 2) A Tiếp xúc kháng ˂0,03 ΩĐộ bền điện môi 1100 V eff
49Công tắc П2T-56CáiLoại tải hoạt động (20 ÷ 220) VDòng tải: (0,01 ÷ 2) A Tiếp xúc kháng ˂0,02 Ω
50Công tắc П2Г37CáiLoại tải hoạt động : 30 - 220 V Dòng tải: 0,05 - 2 A Công suất chuyển đổi tối đa 60 w
51Công tắc П2Кн3-2В6CáiĐiện trở tiếp xúc điện, không hơn, Ohm 0,05Độ bền điện môi: 750 VĐiện trở cách điện: 1000 MOhm
52Công tắc ПП-45М6CáiHai chế độ đóng, mở
53Công tắc Т3-В6CáiLoại tải hoạt động (1,6 ÷ 220) VDòng tải: (0,001 ÷ 2) A
54Công tắc ТВ1-21CáiBa chế độ 2 đóng, 1 mởLoại tải hoạt động (1,6 ÷ 220) VDòng tải: (0,001 ÷ 2) A Tiếp xúc kháng ˂0,02 Ω
55Công tắc ТВ1-41CáiLoại tải hoạt động (1,6 ÷ 220) VDòng tải: (0,001 ÷ 2) A Số chân: 4
56Công tắc ТП1-21CáiLoại tải hoạt động (1,6 ÷ 220) VDòng tải: (0,001 ÷ 2) ATiếp xúc kháng ˂0,02 ΩĐộ bền điện môi 1100 V
57Cuộn cảm FR-BAL-B-11/15 k3CáiCông suất: 15 kwtĐiện áp đầu vào 3 pha ~ 380 ... 480VKích thước tổng thể (WxHxD) 190 x 210 x 115 mm
58Cuộn cảm FR-BAL-B-7,5 k3CáiDòng định mức, A 23 Điện cảm, L 1.220mHKích thước (WxHxD), mm 155 x 150 x 100
59Cuộn cảm БУ4.750.0271CáiĐiện áp vào: 220VĐiện áp ra: 12V; 19V; 24V; 36V; 42VTần số: 50HzKích thước: 5,1 kgTrọng lượng: (232x103x165) mm
60Cuộn cảm БУ5.775.0281CáiĐiện cảm: 1 ÷ 500 μHDòng tiêu thụ: 0,1 ÷ 3 ATần số hoạt động: Đến 35 MHz Kích thước: Đường kính: 3,2 đến 4,2 mm Chiều dài: 12 đến 21,5 mm
61Cuộn cảm БУ5.778.0226CáiĐiện cảm: 1 ÷ 500 μHDòng tiêu thụ: 0,1 ÷ 3 ATần số hoạt động: Đến 35 MHz
62Cuộn cảm ПК4.750.158 Сп2CáiĐiện áp vào: 220VĐiện áp ra: 12V; 19V; 24V; 36V; 42VTần số: 50HzKích thước: 5,1 kgTrọng lượng: (232x103x165) mm
63Cuộn cảm ПК4.750.265 Сп1CáiĐiện cảm: 1 ÷ 500 μHDòng tiêu thụ: 0,1 ÷ 3 ATần số hoạt động: Đến 35 MHz Kích thước:Đường kính: 3,2 đến 4,2 mmChiều dài: 12 đến 21,5 mm
64Cuộn cảm ПК5.750.1411CáiĐiện cảm: 1 ÷ 500 μHDòng tiêu thụ: 0,1 ÷ 3 ATần số hoạt động: Đến 35 MHz
65Cuộn cảm ПК5.778.0391CáiĐiện cảm: 1 ÷ 500 μHDòng tiêu thụ: 0,1 ÷ 3 ATần số hoạt động: Đến 35 MHz
66Đầu sứ điện lực 3 pha35CáiTrở kháng phối hợp: 150Ω, 3 chân;Vật liệu: Te-Ph-Lon;Điện áp hoạt động: ≥ 10 KV;
67Đầu Ф H3A3.642.105 CП15CáiTrở kháng phối hợp: 75ΩVật liệu: Te-Ph-LonĐiện áp hoạt động: ≥ 12 KVTần số hoạt động: 0 ÷ 8 GHz
68Đầu Ф HЗA3.642.022 CП2CáiTrở kháng phối hợp: 75ΩVật liệu: Te-Ph-LonĐiện áp hoạt động: ≥ 3 KVTần số hoạt động: 0 ÷ 3 GHz
69Đầu Ф HЗAЗ.642.021 CП1CáiTrở kháng phối hợp: 75ΩVật liệu: Te-Ph-LonĐiện áp hoạt động: ≥ 10 KVTần số hoạt động: 0 ÷ 9 GHz
70Đầu Ф PK-7510CáiTrở kháng phối hợp: 75ΩVật liệu: Te-Ph-LonĐiện áp hoạt động: ≥ 10 KVTần số hoạt động: 0 ÷ 8,5 GHz
71Đầu Ф БT3.642.184 CП4CáiTrở kháng phối hợp: 75ΩVật liệu: Te-Ph-LonĐiện áp hoạt động: ≥ 10 KVTần số hoạt động: 0 ÷ 12 GHz
72Đầu Ф НЗАЗ.642.106 CП3CáiTrở kháng phối hợp: 75ΩVật liệu: Te-Ph-LonĐiện áp hoạt động: ≥ 15 KVTần số hoạt động: 0 ÷ 4 GHz
73Đầu Ф ПK3.642.018 CП15CáiTrở kháng phối hợp: 75ΩVật liệu: Te-Ph-LonĐiện áp hoạt động: ≥ 10 KVTần số hoạt động: 0 ÷ 10 GHz
74Đầu Ф ПК3.640.100 CП20CáiTrở kháng phối hợp: 75ΩVật liệu: Te-Ph-LonĐiện áp hoạt động: ≥ 10 KVTần số hoạt động: 0 ÷ 12 GHz
75Đầu Ш 6 chân AT6.823.0544CáiĐầu Ш đực 6 chân Điện áp hoạt động: 250 VDòng điện: 5A
76Đầu Ш ВП63-4В1К3bộĐầu Ш đực 4 chân Điện áp hoạt động: 250 VDòng điện: 5A
77Đầu Ш 25 chân БР3.647.00910CáiVật liệu hợp kim kẽmĐiện áp cực đại: 650VLoại đầu Ш đực, 25chânNhiệt độ hoạt động: -60°C đến +150°C
78Đầu Ш 2РМТ14Б4Ш1В11CáiVật liệu hợp kim kẽmĐiện áp cực đại: 700VLoại đầu Ш đực, 4 chânNhiệt độ hoạt động: 1-100°C
79Đầu Ш điện lực đực tròn5CáiVật liệu hợp kim kẽmĐiện áp cực đại: 700VLoại đầu Ш đực tròn, 4 chânNhiệt độ hoạt động: 1-100°C
80Đầu Ш điện ПС-3258CáiSố lượng chân: 7Vật liệu hợp kim kẽmĐiện áp hoạt động: 12-24VDòng cực đại: 40AKhối lượng: 0,205kg
81Đầu Ш đực PC10TB6CáiVật liệu hợp kim kẽmĐiện áp cực đại: 450VLoại đầu Ш đực, 10chânNhiệt độ hoạt động: -60°C đến +150°C
82Đầu Ш PШA BПБ-204CáiVật liệu hợp kim kẽmĐiện áp cực đại:850VLoại đầu Ш đực, 20chânNhiệt độ hoạt động: -60°C đến +150°C
83Đầu Ш PШA ГПБ-142CáiVật liệu hợp kim kẽmĐiện áp cực đại:850VLoại đầu Ш đực, 14chânNhiệt độ hoạt động: -60°C đến +150°C
84Đầu Ш PШA ГПБ-201CáiVật liệu hợp kim kẽmĐiện áp cực đại:850VLoại đầu Ш cái, 20chân Nhiệt độ hoạt động: -60°C đến +150°C
85Đầu Ш АП-43CáiTrở kháng phối hợp: 75ΩVật liệu: Te-Ph-LonĐiện áp hoạt động: ≤ 3 KVTần số hoạt động: 0 ÷ 3 GHz
86Đầu Ш БP3.645.007CП8CáiTrở kháng phối hợp: 75ΩVật liệu: Te-Ph-LonĐiện áp hoạt động: ≤ 3 KVTần số hoạt động: 0 ÷ 3 GHz
87Đầu Ш ГEO.364.107TY2CáiVật liệu hợp kim kẽmĐiện áp cực đại: 850VLoại đầu Ш cái, 6 chânNhiệt độ hoạt động: -60°C đến +150°C
88Đầu Ш ПC-30059CáiTrở kháng phối hợp: 150Ω, 3 chân;Vật liệu: Te-Ph-Lon;Điện áp hoạt động: ≥ 10 KV;
89Đầu Ш ЦAM4-13CáiTrở kháng phối hợp: 75ΩVật liệu: Te-Ph-LonĐiện áp hoạt động: ≤ 3 KVTần số hoạt động: 0 ÷ 3 GHz
90Đế cắm Ф cái chuẩn SMA2CáiĐầu kết nối cao tầnTần số hoạt động: đến 18 GHzĐường kính: 40 mm
91Đèn điện tử 6Ж1П-ЕВ2CáiĐiện áp nguồn: 6,3 ± 0,6 VDòng tiêu thụ: 170 ± 15 mАĐiện áp a nốt danh định: 120 VĐiện áp a nốt cực đại: 200 VDòng A nốt: 7,35 ± 2,35 mАCông suất tiêu thụ: 1,8 WNội trở: 0,1 ÷ 1,1 MOmSố chân: 7
92Đèn điện tử 6Н6П4CáiĐiện áp nguồn: 6,3 ± 0,6 VDòng tiêu thụ: 750 ± 60 mAĐiện áp a nốt danh định: 120 VĐiện áp a nốt cực đại: 300 VCông suất tiêu thụ: 8 WNội trở: 1 MOmSố chân: 9
93Đèn điện tử 6С19П-В2CáiĐiện áp dây tóc 6,3 ± 0,6VDây tóc hiện tại 1 ± 0,1 AĐiện áp anốt danh nghĩa (không đổi) 110 VĐiện áp lưới danh định (không đổi) -7 VĐảo ngược dòng điện lưới không quá 3 μACông suất tiêu tán bởi cực dương, hạn chế 11W
94Đèn điện tử СГ1П-ЕВ2CáiĐiện áp đánh lửa, V không quá 170Điện áp ổn định, V: 149 Dòng ổn định thấp nhất, mA: 5Dòng điện ổn định cao nhất, mA: 30
95Đèn điện tử ТГИ2-260/121CáiĐiện áp nguồn: 6,3 V Dòng tiêu thụ: ≤ 1,1 ATần số lặp xung lớn nhất: 2000 xung/sSố chân: 7
96Đèn tín hiệu EL334-15/W2C515CáiĐèn LED hai màuMàu ánh sáng: Đỏ, Xanh lục
97Đèn tín hiệu L-59EGC5CáiĐèn LED hai màuMàu ánh sáng: Đỏ, Xanh lục Bước sóng / Nhiệt độ màu: 625 nm, 568 nm Kích thước đèn LED: T-1 3/4 (5 mm)
98Đèn tín hiệu LA-07W60CáiĐèn LED Màu ánh sáng: Đỏ, Xanh lục
99Đèn tín hiệu СМ 28-109CáiĐiện áp 28VDC Công suất 10W
100Đèn tín hiệu СМ28-2,84CáiHình tròn đường kính : 16mmĐiện áp 28VDC Công suất 2,8W
101Đèn tín hiệu СМ-28-4,81CáiĐiện áp 28VDC Công suất 4,8W
102Đèn ГИ-3030Cái- Chức năng: điều chế dao động cao tần- Dòng kênh, A: 1,125 ± 0,125- Dòng anot, A: 58,5 ± 23,5- Trọng lượng: 125 g
103Đi ốt BAV9912CáiĐiện dung thấp: Cd ≤ 1,5 pF“Dòng rò rỉ thấp“ Điện áp ngược: VR ≤ 100 V
104Đi ốt 1.5KE250A4CáiĐiện áp : 344 V Công suất đỉnh: 1,5 kw Điện áp phóng tĩnh điện khi tiếp xúc: 8 kV Điện áp phóng tĩnh điện tại khe hở không khí: 15 kV Dòng điện xung đỉnh: 4,4 A
105Đi ốt 1N40077CáiĐiện áp xung ngược đỉnh (V RRM ) - lên đến 1000 V; dòng chỉnh lưu chuyển tiếp tối đa (I O ) - lên đến 1 A; phạm vi nhiệt độ hoạt động (T J ) từ - 65 đến + 175 О С.
106Đi ốt 1N54018CáiĐiện áp ngược: 100 V Nếu - dòng điện một chiều: 3 A Điện áp chuyển tiếp: 1 V Dòng quá tải tối đa: 200 A Dòng điện ngược: 10 uA
107Đi ốt 2Ц202Е5CáiĐiện áp ngược xung cực đại: 15 kV; Dòng chuyển tiếp tối đa: 500 mA; Điện áp thuận không đổi: không quá 10 V ở 500 mA
108Đi ốt 30BQ0602CáiDòng điện một chiều: 3 A Điện áp ngược lặp lại: 60 V Điện áp chuyển tiếp: 520 mV Dòng điện ngược: 20 mA
109Đi ốt 7ГЕ12АФ3CáiDòng điện một chiều: 3 A Điện áp chuyển tiếp: 520 mV
110Đi ốt FR10711CáiĐiện áp chuyển tiếp: 1,3 V Dòng quá tải tối đa: 30 A Dòng điện ngược: 5 uA Thời gian hồi phục: 500 ns
111Đi ốt FR15765CáiĐiện áp chuyển tiếp: 1,3 V Dòng quá tải tối đa: 60 A Dòng điện ngược: 5 uA Thời gian hồi phục: 500 ns
112Đi ốt L-C170gct1CáiCông suất tiêu tán 100 mW Dòng điện chuyển tiếp: 120 mA
113Đi ốt P1200B21CáiDòng điện: 12 AĐiện áp ngược: 50 đến 1200 V
114Đi ốt S2D10CáiĐi ốt ZenerĐiện áp thuận max: 200 VDòng tiêu thụ max: 3AKiểu chân: DO-214AB
115Đi ốt Д237Б10Cái- Điện áp ngược cực đại: 400 V- Điện áp thuận cực đại: 1 V khi Ith = 300 mA
116Đi ốt Д814Д4Cái- Điện áp ổn định: 8 ± 0,5 V- Điện áp thuận cực đại: 1 V khi Ith = 50 mA- Dòng điện thuận cực đại: 50 mA- Dòng điện ổn định: 3 ÷ 36 mA- Công suất cực đại: 0,34 W
117Đi ốt КД522Б10CáiĐiện áp ngược không đổi lớn nhất: 50 V;Dòng chuyển tiếp tối đa: 100 mA; Điện áp thuận không đổi: không quá 1,1 V tại 100 mA;Dòng ngược không đổi: không quá 2 μA tại Uobp 50 V;Thời gian khôi phục ngược: 0,004 μs;Tổng điện dung: 4 pF
118Đi ốt Р1200В5CáiĐi ốt chỉnh lưuĐiện áp thuận max: 100 VDòng tiêu thụ max: 12AKiểu chân: chân cắm, 2 chân
119Đĩa cố định quét YB-10-2TM1CáiTheo tiêu chuẩn nhà sản xuất
120Điện trở dán 0805; 1 кОм8Cái- Kiểu chân: SMD 0805- Giá trị: 1KΩ ± 1%
121Điện trở dán 0805; 10 кОм6Cái- Kiểu chân: SMD 0805- Giá trị: 10KΩ ± 1%
122Điện trở dán 0805; 180 кОм2Cái- Kiểu chân: SMD 0805- Giá trị: 180KΩ ± 1%
123Điện trở dán 0805; 2,7 кОм2Cái- Kiểu chân: SMD 0805- Giá trị: 2,7KΩ ± 1%
124Điện trở dán 0805; 240 Ом2Cái- Kiểu chân: SMD 0805- Giá trị: 240Ω ± 1%
125Điện trở dán 0805; 3,3 кОм5Cái- Kiểu chân: SMD 0805- Giá trị: 3,3KΩ ± 1%
126Điện trở dán 0805; 30 кОм2Cái- Kiểu chân: SMD 0805- Giá trị: 30KΩ ± 1%
127Điện trở dán 0805; 330 Ом4Cái- Kiểu chân: SMD 0805- Giá trị: 330Ω ± 1%
128Điện trở dán 0805; 47 кОм4Cái- Kiểu chân: SMD 0805- Giá trị: 47KΩ ± 1%
129Điện trở dán 0805; 47 Ом1Cái- Kiểu chân: SMD 0805- Giá trị: 47Ω ± 1%
130Điện trở dán 0805; 470 Ом2Cái- Kiểu chân: SMD 0805- Giá trị: 470Ω ± 1%
131Điện trở dán 2010-2,7 кОм40Cái- Kiểu chân: SMD 2010- Giá trị: 2,7KΩ ± 1%
132Điện trở dán 3852-20 кОм2Cái- Kiểu chân: SMD 3852- Giá trị: 20KΩ ± 1%
133Điện trở dán 3852-2-1 кОм5Cái- Kiểu chân: SMD 3852- Giá trị: 1KΩ ± 1%
134Điện trở dán 7286-1 кОм1Cái- Kiểu chân: SMD 7286- Giá trị: 1KΩ ± 1%
135Điện trở dây quấn 220 Ом±5% БУ5.634.051 Сп1CáiCông suất danh định: 0,25WĐiện trở danh định: 100kΩ
136Điện trở dây quấn БУ5.638.0491CáiCông suất danh định: 0,5WĐiện trở danh định: 64,kΩ
137Điện trở dây quấn БУ5.638.0502CáiCông suất danh định: 15WĐiện trở danh định: 1kΩ
138Điện trở ОМЛТ-0.5-150 кОм15CáiCông suất danh định: 0,5WĐiện trở danh định: 150kΩ
139Điện trở ОМЛТ-1-510 Ом2CáiCông suất danh định: 2WĐiện trở danh định: 510kΩ
140Điện trở ОМЛТ-2-150 Ом3CáiCông suất danh định: 2WĐiện trở danh định: 150Ω
141Điện trở ОМЛТ-2-750 Ом5CáiCông suất danh định: 2WĐiện trở danh định: 750kΩ
142Điện trở С2-33-0,5-1 кОм15CáiCông suất danh định: 0,5WĐiện trở danh định: 1 kΩ
143Điện trở С2-33-0,5-2,7 кОм55CáiCông suất danh định: 0,5WĐiện trở danh định: 2,7 kΩ
144Điện trở С2-33-2-22 кОм5CáiCông suất danh định: 2WĐiện trở danh định: 22kΩ
145Điện trở С2-33-2-270 Ом8CáiCông suất danh định: 2WĐiện trở danh định: 270Ω
146Điện trở С2-33-2-390 Ом10CáiCông suất danh định: 2WĐiện trở danh định: 390Ω
147Điện trở С2-33Н-0,5 Вт-2,7 кОм4CáiCông suất danh định: 0,5WĐiện trở danh định: 2,7 kΩ
148Điện trở С2-33Н-0,5 Вт-470 Ом4CáiCông suất danh định: 0,5WĐiện trở danh định: 470Ω
149Điện trở С5-35В-50 Вт-24 кОм2CáiCông suất danh định: 50WĐiện trở danh định: 24kΩ
150Điện trở С5-35В-7.5Вт-1.8 кОм2CáiCông suất danh định: 7,5WĐiện trở danh định: 1,8kΩ
151Điện trở С5-36В-15 Вт-56 Ом2CáiCông suất danh định: 15WĐiện trở danh định: 56Ω
152Điện trở С5-36В-50 Вт-24 Ом2CáiCông suất danh định: 50WĐiện trở danh định: 24Ω
153Động cơ AДП-1П1CáiĐiện áp kích thích - 120V;Tần số - 500Hz;Dòng kích từ tiêu thụ - 0,38A;Công suất thực - 3,7W;Tần số quay - 9000 vòng / phút;Trọng lượng của ADP-1P - 0,75kg;
154Động cơ EFL2822CáiTần số 50HzĐiện áp kích từ 220VDòng kích từ 0,5ACông suất 10WTốc độ vòng quay 9000 vòng/phút
155Động cơ ЭМУ12A1CáiCông suất: 1.2kW,Điện áp: 115V,Dòng điện: 10.4A,Số vòng dây điều khiển: 3,Động cơ không đồng bộ:Công suất tiêu thụ: 1.9kW,Điện áp: 380 / 220V,Dòng điện: 3.56A,
156Đồng hồ báo khí: MTП-60/1-250x2,52CáiMặt đường kính Ф100Áp suất 250at MaxSai số: 0,1 %
157Hộp số 1:600 GP22A1CáiHệ số truyền 1:600Đường kính ngoài: 22 mmLực quay: (0.5 ÷ 1) NmVật liệu: Kim loại
158IC 129I32CáiĐiện áp ngắt: 400 mVDòng điện ra: 700 mADòng điện khi không làm việc: 50 µAĐiện áp ra điều chỉnh được trong khoảng: (3.8÷30)VĐiện áp ra cố định: 3.3 V và 5 V
159IC 2824CáiRơ le quangĐiện áp tải lớn nhất (AC): 60VDòng điện tải lớn nhất: 0.3ADòng điện phải hồi lớn nhất: 1ACông suất vào: 75 mW
160IC 346EP11CáiĐiện áp cung cấp: 2.2V-5,5 V Công suất tiêu tán: 2,5 mW
161IC 5AW2CáiĐiện áp nguồn: 2.7V ~ 5VTần số thường hoạt động: 20 Mhz
162IC 61A2CáiĐiện áp cung cấp (Min) (V) 4,5Điện áp cung cấp (Tối đa) (V) 5.5Số kênh số 8
163IC 63C021CáiMosfet 2 kênh N - PĐiện áp nguồn: 20VKiểu chân: MSOP8
164IC 6CW2CáiTranzistor NPN BC817-40VCEO: 45 VVCBO: 50VVEBO: 5VIC: 500 mAPD: 300 mWNhiệt độ làm việc: (-55 ÷ 150)0C
165IC 74AC1612CáiBộ đếm nhị phân 4 bit không đồng bộĐiện áp nguồn: 1.5 V ~ 6 VDòng hoạt động: 20mADải nhiệt độ: –55°C ~ 125°CKiểu chân: 16-SOIC
166IC 74ACT112441CáiLoại logic: CMOS Số kênh: tám Điện áp cung cấp - tối đa: 8 uA Loại tín hiệu đầu vào: Kết thúc đơn Điện áp cung cấp làm việc: 4,5 V đến 5,5 V Pd - công suất tiêu tán: 0,65 W
167IC 74HC041CáiIC logic NOT 6 cổngĐiện áp nguồn: 2 V ~ 6 V.Điện áp mức 0: 0.5 V ~ 1.8 VĐiện áp mức 1: 1.5 V ~ 4.2 VKiểu chân: 14-SOIC
168IC 74HC1381CáiDải điện áp cung cấp rộng từ 2.0V đến 6.0VDòng điện đầu ra liên tục ± 25 mANhiệt độ mối nối hoạt động -40 đến +150 ° C
169IC 74HC2442CáiTrình điều khiển dòng / bộ đệm 8 bit với đầu ra 3 trạng thái. Thiết bịcó thể được sử dụng như hai bộ đệm 4 bit hoặc một bộ đệm 8 bit. Thiết bị có hai đầu ra
170IC 74HC2832CáiIC cộng 4 bít nhị phân có nhớ CMOSĐiện áp hoạt động: (4.5 ÷ 5)VNhiệt độ làm việc: (-55 ÷ 125)0C
171IC 74HC401031CáiBộ đếm xuống 8 bit nhị phânĐiện áp nguồn: 2 V ~ 6 V.Dòng nuôi: 50mADải nhiệt độ: -40 °C ~ +125 °CKiểu chân: SO16, TSSOP16
172IC 74HCT1231CáiDải điện áp cung cấp rộng từ 2.0 V đến 6.0 V
173IC 74HCT244N2CáiBộ đệm truyền thẳng 8 kênh với đầu ra 3 trạng tháiKiểu chân: SSOP20Nhiệt độ hoạt động: -40 đến 110 0C
174IC 74HCT32N2CáiBộ 4 cổng OR 2 đầu vàoKiểu chân: SO14Nhiệt độ hoạt động: -40 đến 110 0C
175IC 74HCT5741CáiSố kênh: tám Số dòng đầu vào: 3 Số dòng đầu ra: 1 Điện áp cung cấp làm việc: 6 V
176IC 74HCT743CáiIC D flip-flopĐiện áp nguồn: -0.5 ~ 7 VDòng hoạt động: 25mADải nhiệt độ: -20 °C ~125 °CKiểu chân: 14-SOIC
177IC 74LV245A1CáiDải điện áp cung cấp rộng từ 2.0 V đến 5.5 V
178IC 75FTX9K1CáiIC DAIO (Digital Audio input/output)Kiểu chân: SOT307-2Nhiệt độ hoạt động: -40 đến 110 0C
179IC 78054CáiIC ổn ápĐiện áp vào lớn nhất: 30VĐiện áp ra: 5V
180IC 79051CáiIC ổn ápĐiện áp vào lớn nhất: 30VĐiện áp ra: -5V
181IC AD5312BRM2CáiIC chuyển đổi dữ liệuĐiện áp cung cấp: 2.2V-5,5 V Công suất tiêu tán: 2,5 mWSố kênh: 2 kênh
182IC AD72741CáiTốc độ thông lượng: 3 MSPSĐiện áp cung cấp từ 2,35 V đến 3,6 VSự tiêu thụ năng lượng11,4 mW ở 3 MSPS với nguồn 3 VBăng thông đầu vào rộng70 dB SNR ở tần số đầu vào 1 MHz
183IC AD80002CáiDòng điện đầu ra trên mỗi kênh: 100 mA Dòng phân cực đầu vào: 5 uA Điện áp bù không đầu vào: 1 mV Điện áp cung cấp - tối đa: 12 V, +/- 6 V Điện áp cung cấp - tối thiểu: 4,5 V, +/- 2,25 V
184IC AD80552CáiBộ khuếch đại thuật toán tốc độ caoTần số làm việc: Đến 300 MHzĐộ suy giảm: -3 dBĐiện áp hoạt động: (4.5 ÷ 5.5)V
185IC AD80751CáiBa bộ đệm video tốc độ caoNguồn cung cấp: 12VDòng nuôi: 24mADải nhiệt độ : -65°C~ 150°CKiểu chân: TSSOP16
186IC AD81394CáiBộ biến đổi ADC dạng vi sai tạp âm thấpTần số làm việc: Đến 410 MHzĐộ suy giảm: -3 dBĐiện áp hoạt động: (5 ÷ 12)V
187IC AD8251CáiBộ khuếch đại tốc độ caoNguồn cung cấp: ±18 VDòng nuôi: 7.5mADải nhiệt độ : -65°C~ 125°CKiểu chân: TSSOP16
188IC AD86111CáiLogic đầu ra: TTLDải điện áp cung cấp: 3V đến 5VSố chân: 8
189IC AD99511CáiĐiều khiển đầu vào / đầu ra (I / O) nối tiếpNguồn điện 1.8 V
190IC ADF41062CáiBộ tổng hợp tần sốĐiện áp nguồn: 2.7V ~ 3.3VDải nhiệt độ: -65~+150 °CKiểu chân: TSSOP-16, LFCSP_WQ
191IC ADF41112CáiBộ tổng hợp tần sốĐiện áp: 2.7V ~ 5.5VDải nhiệt độ: -65~+150 °CKiểu chân: TSSOP-16, LFCSP_WQ
192IC ADF41561CáiBăng thông RF đến 6,2 GHzNguồn điện 2,7 V đến 3,3 V
193IC ADL53302CáiIC khuếch đại cao tần, dải tần số làm việc: 10 Mhz đến 3 GhzHệ số khuếch đại: đến 60 dBĐiện áp hoạt động: (4.75 ÷ 5.25)V
194IC ADM232AARN1CáiDải dữ liệu: 200 kb / giây Số lượng trình điều khiển: 2 trình điều khiển Điện áp cung cấp - tối đa: 5,5 V Điện áp cung cấp - tối thiểu: 4,5 V Nguồn điện hoạt động hiện tại: 8 mA
195IC ADM6608CáiBộ biến đổi điện áp loại Chuyển mạch-Tụ điện CMOSĐiện áp hoạt động: (1.5 ÷ 7)VĐiện dung đầu vào: 2.2 µF hoặc 10 µFDòng điện ra: 100 mA
196IC ADP33342CáiBộ điều chỉnh điện áp - dòng điệnDòng điện ổn định: 500 mAĐiện áp ra: (1.5 ÷ 10)VĐiện áp hoạt động: (2.6 ÷ 11)VNhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85)0C
197IC ADR3602CáiBộ biến đổi điện áp công suất thấp, tạp nhỏTần số làm việc: đến 10 HzĐiện áp hoạt động: (3 ÷ 5.5) V
198IC ADuM12102CáiSố kênh: 2 kênh Phân cực: Một chiều Dải dữ liệu: 10 Mb / giây Điện áp cách ly: 2500 vrms Điện áp cung cấp - tối đa: 5,5 V Điện áp cung cấp - tối thiểu: 2,7 V Nguồn điện hoạt động hiện tại: 600 uA
199IC ADV71231CáiNguồn cung cấp đơn 5 V / 3,3 Vcông suất: 6 mW Dải nhiệt độ công nghiệp (–40 C đến +85 C)
200IC AT25256AB1CáiVi điều khiển AVR 16 bitĐiện áp nguồn: 2.7V ~ 5VTần số thường hoạt động: 20 MhzDải nhiệt độ: -40°C ~ 85°CKiêu chân: 44TQFP
201IC Atmega 163CáiVi điều khiển AVR 16 bitĐiện áp nguồn: 2.7V ~ 5VSố cổng vào ra: 6 cổngTần số thường hoạt động: 20 MhzDải nhiệt độ: -40°C ~ 85°CKiêu chân: 44TQFP
202IC AXICOM IMO74CáiĐiện áp nguồn: 2.7V ~ 5VTần số thường hoạt động: 20 MhzDải nhiệt độ: -40°C ~ 85°C
203IC BC816W2CáiNguồn cung cấp đơn 5 V / 3,3 VCông suất: 6 mW Dải nhiệt độ công nghiệp (–40 C đến +85 C)
204IC BCP682CáiTransistor NPNĐiện áp VCE0: 20VĐiện áp VCBO: 30VĐiện áp VEBO: 5VDòng điện: 1AKiểu chân: SOT-223Dải nhiệt độ: -55 ~ +150 °C
205IC BCW33LT12CáiPhân cực: NPNCông suất tản nhiệt tối đa của bộ thu (Pc): 0,3 WĐiện áp cơ sở thu (Ucb): 30 VĐiện áp cực thu-phát tối đa cho phép (Uce): 20 V
206IC BF5321CáiBộ xử lý Blackfin hiệu suất cao lên đến 600 MHz Hai MAC 16 bit, hai ALU 40 bit
207IC BFS206CáiTranzistor NPNVCEO: 20 VVCBO: 30VVEBO: 4VIC: 25 mAPD: 250 mWNhiệt độ làm việc: (-55 ÷ 150)0C
208IC BT846TL13CáiTranzistor NPNVCEO: 25 VVCBO: 35VVEBO: 4VIC: 30 mAPD: 250 mWNhiệt độ làm việc: (-55 ÷ 150)0C
209IC BZV491CáiDải điện áp làm việc: 2,4 đến 75 V Công suất :tối đa 40 W
210IC Cảm biến 56300C2CáiCảm biến dòngDòng điện cảm biến: đến 10 ATần số hoạt động: (20 ÷ 200) KHzNhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85)0C
211IC CD40013CáiBộ 4 cổng NAND hai đầu vào loại CMOSĐiện áp nguồn: đến 10 VNhiệt độ làm việc: (-55 ÷ 100)0C
212IC CLC5665IM2CáiBộ khuếch đại hệ số méo phi tuyến thấpDải thông: 90 MhzĐiện áp hoạt động: ±5V, ±15VNhiệt độ làm việc: (-65 ÷ 150)0C
213IC CP82C551CáiPhần tử giao diện - Mô-đun I / O mở rộng W / ANNEAL PERIPH PRG- I / O 5V 5MHZ COM
214IC DBL205G2CáiBộ chỉnh lưu cầu 2A, 600V,
215IC FGH60N60SMD2CáiTranzistor IGBTVCES: 600VVGES: ± 20VIC: 60APD: 378WNhiệt độ làm việc: (-55 ÷ 150)0C
216IC FH5T71CáiDải thông: ≥ 200 KhzCông suất hoạt động: ≤ 15 mWHệ số truyền: 0.557 đến 1.681
217IC G1A6CáiĐi ốt chỉnh lưu tốc độ caoĐiện áp phân cực thuận: Đến 80VDòng điện thuận: 0.5 µA
218IC GAL18V10B-20LP1CáiIC khả trình PLDKiểu chân: DIP 20 chânĐiện áp nguồn: +5V Nhiệt độ làm việc: (-55 ÷ 150)0C
219IC HCT5414CáiĐiện áp cung cấp (Min) (V) 4,5Điện áp cung cấp (Tối đa) (V) 5.5Số kênh số 8
220IC HCT5745CáiTri gơ Flip-Flop 8 kênh loại D với đầu ra 3 trạng tháiĐiện áp hoạt động: (4.5 ÷ 5)VĐộ rộng sườn xung: 22 ns
221IC HEF4001BT3CáiBộ 4 cổng NOR hai đầu vào Điện áp nguồn: đến 10 VNhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 125)0C
222IC HMC2217CáiIC chuyển mạch cao tần Tần số làm việc: đến 3GHzĐiện áp hoạt động: 5V
223IC HMC3632CáiBộ chia tần số cao tầnĐiện áp hoạt động: 3VHệ số suy giảm: -2 dBHệ số chia: 8
224IC HMC4342CáiBộ chia tần số cao tầnĐiện áp hoạt động: 3VHệ số suy giảm: -2 dB Hệ số chia: 7
225IC HMC4415CáiBộ khuếch đại cao tầnTần số hoạt động: 7 đến 15.5 GHzHệ số khuếch đại: 10 đến 13 dBĐiện áp nguồn: +5V
226IC HMC4931CáiBộ chia tần số 4 lần Điện áp nguồn cung cấp: 5VTín hiệu RF đầu vào: +13dBmDải nhiệt độ: -65 ~+150 °CKiểu chân: 16-VFQFN
227IC HMC5101CáiIC tổng hợp tần số cao tầnTần số tổng hợp: 8.45 đến 10 GHzCông suất ra: đến 13 dBmĐiện áp nguồn: +5V
228IC IL3002CáiIC chuyển mạch quangDải thông: ≥ 200 KhzCông suất hoạt động: ≤ 15 mWHệ số truyền: 0.557 đến 1.681
229IC IPS521G17CáiBộ chuyển mạch 2 chiều công suất lớn Imax: 10 AĐiện áp hở mạch: 3VĐiện áp làm việc: 50V
230IC IR2113S2CáiBộ điều khiển chuyển mạch hai chiều VOFFSET MAX: 600VIO+/-: 2A/2AVOUT: 10 đến 20 VĐiện áp nguồn: +5V
231IC L54B2CáiBộ so sánh vi phânĐiện áp nguồn cung cấp: ±15VKiểu chân: PDIP-8, SOIC-8
232IC L7805CV1CáiĐiện áp đầu ra: 10 V Sản lượng hiện tại: 2 A Điện áp đầu vào (tối đa): 35 V
233IC L78S12CV3CáiĐiện áp đầu ra: 10 V Sản lượng hiện tại: 2 A Điện áp đầu vào (tối đa): 35 V Điện áp đầu vào MIN.: 13 V
234IC LM1117IMP - 5.02CáiĐiện áp đầu ra: 5 V Sản lượng hiện tại: 800 mA Số lượng đầu ra: 1 đầu ra Dòng điện tĩnh: 5 mA Điện áp đầu vào (tối đa): 15 V Điện áp đầu vào MIN.: 1,4 V
235IC LM2112CáiBộ so sánh vi phânĐiện áp nguồn cung cấp: ±15VDải nhiệt độ: -65°C~ +150°CKiểu chân: PDIP-8, SOIC-8
236IC LM2174CáiBộ điều chỉnh điện áp dòng thấpĐiện áp ra: 1.2 đến 37 VDòng điện ra: 100 mA
237IC LM2596S-121CáiĐiện áp đầu ra: 3V Sản lượng hiện tại: 3 A Điện áp đầu vào (tối đa): 40 V Điện áp đầu vào MIN.: 4,5 V
238IC LM2596S-3.31CáiĐiện áp đầu ra: 3,3V Sản lượng hiện tại: 3 A Số lượng đầu ra: 1 đầu ra Điện áp đầu vào (tối đa): 40 V Điện áp đầu vào MIN.: 4,5 V Chuyển đổi thường xuyên: 150 kHz
239IC LM29014CáiBộ so sánh 4 kênhKiểu chân: SOIC-14Điện áp hoạt động: đến 30VNhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 125)0C
240IC LM2903M6CáiLoại cài đặt: SMD / SMT Đơn vị đóng gói: SOIC-8 Số kênh: 2 kênh Thời gian đáp ứng: 700 ns Điện áp cung cấp - tối thiểu: 2 V Điện áp cung cấp - tối đa: 36 V Nguồn điện hoạt động hiện tại: 200 uA Điện áp bù không đầu vào: 7 mVDòng phân cực đầu vào: 250 nA
241IC LM2940IMP-8.01CáiLoại cài đặt: SMD / SMT Điện áp đầu ra: 8 V Sản lượng hiện tại: 1 A Số lượng đầu ra: 1 đầu ra Dòng điện tĩnh: 15 mA Điện áp đầu vào (tối đa): 26 V Điện áp đầu vào MIN.: 9,4 V
242IC LM2941S2CáiBộ điều chỉnh điện áp raĐiện áp hoạt động: 6V ~ 26VĐiện áp ra: 5V ~ 20VDải nhiệt độ: -40°C~ +125°CKiểu chân: TO-263, TO-220, WSON
243IC LM3172CáiBộ điều chỉnh điện áp ba cực tínhĐiện áp điều chỉnh: giảm đến 1.25VDòng điện ra: 1.5 ANhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 125)0C
244IC LMZ142021CáiBộ chuyển mạch đơn Điện áp hoạt động: 6 đến 42 VDòng điện ra: đến 2AĐiện áp ra: 0.8 đến 6 VNhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 125)0C
245IC LT1764AEQ-2.51CáiĐiện áp đầu ra: 2,5 V Sản lượng hiện tại: 3 A Số lượng đầu ra: 1 đầu ra Phân cực: Khả quan Dòng điện tĩnh: 1 mA Điện áp đầu vào (tối đa): 20 V Điện áp đầu vào MIN.: 2,7 V
246IC LTC1044A2CáiIC NOT 8 kênh một đầu vào Điện áp hoạt động: 1.6 đến 3.5VDòng điện ra: 500 mA
247IC LVC14A2CáiIC NOT 8 kênh một đầu vào Điện áp hoạt động: 1.65 đến 3.6VDòng điện ra: 500 mA
248IC MAX1044ESA1CáiĐiện áp đầu ra: - 1,5 V đến - 10 V, 3 V đến 20 V Sản lượng hiện tại: 20 mA Số lượng đầu ra: 1 đầu ra Điện áp đầu vào (tối đa): 10 V Điện áp đầu vào MIN.: 1,5 V Chuyển đổi thường xuyên: 5 kHz
249IC MAX249CQH2CáiBộ chuyển đổi giao tiếp RS-485 và RS-422Điện áp nguồn cung cấp: 3.3VĐiện áp vào chế độ chung: 7V ~ 12VTốc độ truyền dữ liệu: 12 Mb/sKiểu chân: SOIC-8, SO-8, PDIP-8
250IC MAX31601CáiBộ chuyển đổi giao tiếp RS-232/RS-485/422Điện áp nguồn: từ 3 đến 5.5 VTốc độ đọc dữ liệu: 10 Mbps với RS-485 và 1 Mbps với RS-232Dòng điện khi không hoạt động: 1µA
251IC MAX34902CáiHàm số: Máy thu phát Dải dữ liệu: 12 Mb / giây Điện áp cung cấp làm việc: 3,3V Nguồn điện hoạt động hiện tại: 1 mA Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 C Nhiệt độ hoạt động tối đa: + 85 C
252IC MAX35353CáiHàm số: Máy thu phát Dải dữ liệu: 1 Mb / giây Điện áp cung cấp làm việc: 3 V đến 5,5 V Nguồn điện hoạt động hiện tại: 5,9 mA
253IC MC12026A1CáiBộ chia 2 đầu vào với hệ số chia thay đổiTần số hoạt động: đến 1.1GHzĐiện áp nguồn: 4.5 đến 5.5 V
254IC MC1451521CáiBộ tổng hợp tần số PLL dạng CMOSĐiện áp nguồn: 3 đến 9VBiến đếm đầu ra: lập trình được (từ 3 đến 16383)Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85)0C
255IC MC7805ABT1CáiSố lượng đầu ra: 1 đầu ra Điện áp đầu ra: 5 V Sản lượng hiện tại: 2,2 A Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 C Nhiệt độ hoạt động tối đa: + 125 C
256IC MC7808ABT1CáiĐiện áp đầu ra: 8 V Sản lượng hiện tại: 2,2 A Loại đầu ra: đã sửa Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 C Nhiệt độ hoạt động tối đa: + 125 C
257IC MC7815BT1CáiSố lượng đầu ra: 1 đầu ra Điện áp đầu ra: - 15 V Sản lượng hiện tại: 1 A
258IC MC7915BT1CáiSố lượng đầu ra: 1 đầu ra Điện áp đầu ra: - 15 V Sản lượng hiện tại: 1 A
259IC MSA - 11051CáiTần suất làm việc: 50 MHz đến 1,3 GHz P1dB - Điểm nén: 17,5 dBm Thu được: 12 dB Điện áp cung cấp làm việc: 5,5 V Nguồn điện hoạt động hiện tại: 60 mA
260IC NDS84341CáiSố kênh: 1 kênh Điện áp sự cố nguồn xả: 20 V Dòng rò liên tục: 6,5 A Điện trở nguồn xả: 26 mOhms Điện áp nguồn cổng: - 8 V, + 8 V
261IC OMRON 355FR4CáiDòng tải định mức: 120 mA Điện áp tải định mức: 350 VAC, 350 VDC Dải điện áp điều khiển: 1 VDC đến 1,3 VDC Đơn vị đóng gói: SMD DIP-8 Loại đầu ra: MOSFET Đầu vào hiện tại: 50 mA
262IC OP1841CáiBộ khuếch đại thuật toánĐiện áp nguồn: 2 đến 10VDải thông: đến 4 MhzDải điện áp điều chỉnh: 3 đến 36VNhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 125)0C
263IC OPA2604AP2CáiLoại sản phẩm: Bộ khuếch đại chính xácĐiện áp cung cấp kép: +/- 5 V, +/- 9 V, +/- 12 V Điện áp cung cấp kép tối đa: +/- 24 V Điện áp cung cấp kép tối thiểu: +/- 4,5 VĐiện áp cung cấp làm việc: +/- 4,5 V đến +/- 24 V
264IC OPA547FKTWT3CáiDòng điện đầu ra trên mỗi kênh: 500 mA Vos - Điện áp bù không đầu vào: 5 mV Ib - Dòng phân cực đầu vào: 500 nA
265IC PDS570022CáiTranzistor Khuếch đại cao tần kênh NCông suất ra cực đại: 2W Hệ số khuếch đại lớn nhất: 15 dBTần số làm việc: Đến 1GHzĐiện áp nguồn: 28V
266IC PDS570302CáiTranzistor Khuếch đại cao tần Công suất ra cực đại: 2W Hệ số khuếch đại lớn nhất: 15 dBTần số làm việc: Đến 1GHzĐiện áp nguồn: 25V
267IC PIC12F6291CáiDung lượng bộ nhớ chương trình (KB) 1,75Số bộ so sánh 1Tốc độ CPU (MIPS / DMIPS) 5EEPROM dữ liệu (byte) 128
268IC PIC16F85251CáiĐộ phân giải ADC tối đa (bit) 10Số lượng ADC 1Dung lượng bộ nhớ chương trình (KB) 48
269IC PIC16F870-I/SO4CáiVi điều khiển khả trìnhĐiện áp nguồn: 3.3V
270IC PIC18F242-I/SP1CáiKích thước bộ nhớ chương trình: 16 kB Chiều rộng bus dữ liệu: 8 bit Độ phân giải ADC: 10 bit Tần số đồng hồ tối đa: 40 MHz Số lượng đầu vào / đầu ra: 23 I / O Kích thước RAM dữ liệu: 768 B Điện áp cung cấp làm việc: 2 V đến 5,5 V
271IC PIC18F442 - I/P1CáiTần số đồng hồ tối đa: 40 MHz Số lượng đầu vào / đầu ra: 34 I / O Kích thước RAM dữ liệu: 768 B Điện áp cung cấp làm việc: 2 V đến 5,5 V
272IC PIC24F162CáiVi điều khiển khả trìnhĐiện áp nguồn: 5V
273IC PIC24HJ128GP2022CáiVi điều khiển khả trìnhĐiện áp nguồn: 5V
274IC SA555N2CáiBộ điều chỉnh thời gian chính xácĐiện áp nguồn: 5 đến 15VDòng điện tiêu thụ: 225 mANhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85)0C
275IC SFH601-11CáiLoại đầu ra: NPN Phototransistor Số kênh: 1 kênh Dòng thu tối đa: 100 mA Điện áp cách ly: 5000 vrms Điện áp bão hòa cực thu-phát tối đa: 0,4 V Điện áp chuyển tiếp: 1,65 V Điện áp ngược: 6 V
276IC SGA74894CáiIC khuếch đại cao tần Hệ số khuếch đại: 3.3 đến 35.5 dBTần số làm việc: 850 Mhz đến 1950 MhzĐiện áp nguồn: 4.7 đến 5.3 V
277IC SM400413CáiĐi ốt chỉnh lưuĐiện áp thuận: 30V
278IC SN74ABTE162452CáiBộ đệm dữ liệu 16 bít với đầu ra 3 trạng tháiĐiện áp hoạt động: 3.3 đến 7 VNhiệt độ làm việc: (-65 ÷ 150)0C
279IC SP491CS1CáiBộ chuyển đổi RS-485 hai chiềuĐiện áp nguồn: +5VKiểu chân: SOIC-14
280IC ST16C554DCJ1CáiBộ chuyển đổi điện áp 16 bít qua 4 cổng UARTĐiện áp nguồn: 2.97V đến 5.5VKiểu chân: 68 chân PLCCNhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85)0C
281IC TES2N-24101CáiSố lượng đầu ra: 1 đầu ra Công suất ra: 2 W Điện áp đầu vào, danh định: 24 VĐiện áp đầu vào, tối thiểu: 18 V Điện áp đầu vào, tối đa: 36 V Điện áp đầu ra - Kênh 1: 3,3V Dòng điện đầu ra - Kênh 1: 500 mA
282IC TL4312CáiIC ổn áp Điện áp làm việc: 2.5 to 36 V Dải dòng điện làm việc: 1 to 100 mATrở kháng đầu ra: 0.22 OhmDải nhiệt độ: -40°C to +125 °C
283IC TL77056CáiBộ ổn áp nguồnĐiện áp hoạt động: từ 3 đến 3.6VNhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85)0C
284IC TPL28119CáiLoại đầu vào: Điện áp DC - Cách ly: 2500Vrms Tỷ lệ truyền dòng điện 100% 5mA Điện áp đầu ra: 80V Dòng điện / Kênh đầu ra: 50mA Dòng điện - DC: 50mA
285IC TPS704451CáiTranzistor quangVCE: 80VVEC: 7VDòng phải hồi: 80 mA
286IC TPS732CáiTranzistor quangCE: 80VVEC: 7VDòng phải hồi: 80 mA
287IC TPS757251CáiBộ điều khiển dịch pha mở rộng PWMĐiện áp nguồn: 17VDòng điện tiêu thụ: 30 mA Nhiệt độ làm việc: (-65 ÷ 150)0C
288IC UCC1895J6CáiBộ điều khiển chuyển mạch dạng BiCMOSĐiện áp nguồn: 9V đến 16.5VKiểu chân: 68 chân CDIP-20Nhiệt độ làm việc: (-55 ÷ 125)0C
289IC UNL2003A8CáiBảy mạch DalingtonĐiện áp nguồn: 50VDòng điện thiêu thụ: ≤ 600 mANhiệt độ làm việc: (-20 ÷ 85)0C
290IC VO31204CáiIGBT điều khiển dòng đầu ra 2.5AĐiện áp nguồn: 15 đến 32 VDòng đầu vào: 7 đến 16 mANhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 110)0C
291IC XC2S50-5TQ144I1CáiBộ nhớ trong: 32 kbit Số lượng đầu vào / đầu ra: 92 I / O Điện áp cung cấp làm việc: 2,5 V Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 C Nhiệt độ hoạt động tối đa: + 100 C Loại cài đặt: SMD / SMT
292IC XC3S500E1CáiSố lượng đầu vào / đầu ra: 92 I / O Điện áp cung cấp làm việc: 1,2 V Loại cài đặt: SMD / SMTTần số hoạt động tối đa: 300 MHz
293IC XC6SLX91CáiIC lập trình được dạng FPGAKiểu chân: 144 chân TQG144Điện áp nguồn: 3.3VNhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85)0C
294IC XCF01SVO20C1CáiLoại bộ nhớ: EEPROM Kích thước bộ nhớ: 1 Mbit Tần số hoạt động tối đa: 50 MHz Điện áp cung cấp làm việc: 3,3V
295IC XCF04S2CáiPROMS khả trìnhĐiện áp nguồn: 3.3VNhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85)0C
296IC XILINX XC95288XL2CáiIC lập trình được dạng CPLDKiểu chân: 208 chân PQFPĐiện áp nguồn: 3.3VNhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85)0C
297Mạch in FR-41CáiKích thước mạch: 20 x 15 cmĐộ dầy mạch: 1 mmChất liệu mạch in: sợi FR-4
298Rơ le БP4.575.0011CáiTrở kháng phối hợp: (850 ± 85) ΩĐiện áp hoạt động: 500 VDòng điện tiêu thụ 35 mA
299Rơ le PCЧ 52RЩ4.529-035-1736CáiĐiện áp làm việc: 27VChuyển mạch điện DC và AC với tần số đến 400 Hz.
300Rơ le ЭМРВ-27Б-1 (40÷200)s1CáiTrở kháng phối hợp: (850 ± 85) ΩĐiện áp hoạt động: 270 VDải thời gian từ 40-200s
301Rơ le РС4.523.402 П11CáiĐiện áp hoạt động: 24-30V DCTrở kháng phối hợp: (680 ± 68) ΩNhiệt độ làm việc: (-60 ÷ 85)0C
302Rơ le РС4.590.201-0121CáiĐiện áp hoạt động: 27V DCSố chân: 4Khối lượng: 160 gNhiệt độ làm việc: (-60 ÷ 85)0C
303Rơ le РФО.452.1422CáiTrở kháng phối hợp: (850 ± 85) ΩĐiện áp hoạt động: 500 VDòng điện tiêu thụ: 31 ÷ 33 mA
304Rơ le ТКД 103 ДОД2CáiTrở kháng phối hợp: (550 ± 55) ΩĐiện áp hoạt động: 500 VDòng điện tiêu thụ: 44 ÷ 46 mA
305Rơ le ТКД 133 ДОД1CáiĐiện áp định mức của mạch nguồn, V: 27Dòng chuyển mạch, A; 10; 5Điện áp chuyển mạch, V: - DC ...... 30 - AC ...... 200V 440Hz; 380V 55HzSố lượng mạch chuyển đổi: 3
306Rơ le ТКД 203 ДОД8CáiĐiện áp hoạt động: 27V DCSố chân: 10Dòng điện tiêu thụ: 160 mADòng chịu trên tiếp điểm: 2,5 đến 25 A
307Rơ le ТКЕ 52 ПД114CáiĐiện áp hoạt động: 27V DCSố chân: 6Khối lượng: 130 gNhiệt độ làm việc: (-60 ÷ 85)0C
308Rơ le ТКЕ 54 ПД123CáiĐiện áp hoạt động: 24V DCSố chân: 8Dòng điện tiêu thụ: 160 mADòng chịu trên tiếp điểm: 6A
309Rơ le ТКЕ 56 ПД11CáiĐiện áp hoạt động: 27V DCSố chân: 18Khối lượng: 180 gNhiệt độ làm việc: (-60 ÷ 85)0C
310Rơ le ТРТ-1152CáiĐiện áp hoạt động: 440 VDòng điện tiêu thụ: 7 mACông suất tiêu thụ: 4,5 WTần số hoạt động: 50 đến 60 Hz
311Rơ le ХП4.500.011-029CáiĐiện trở cuộn dây, Ohm: 3400-4600;Dòng kích hoạt, mA: 3.6;Dòng thả ra, mA: 0,4;Điện áp làm việc, V: 24-32;
312Rơ le ХП4.500.035-011CáiĐiện trở cuộn dây, Ohm: 3400-4400;Dòng kích hoạt, mA: 4.2;Dòng thả ra, mA: 0,4;Điện áp làm việc, V: 24-32;
313Thạch anh 100 MHz1CáiĐiện áp nguồn: +5VTần số dao động: 100 MhzSố chân: 4
314Thạch anh 10MHz1CáiĐiện áp nguồn: +5VTần số dao động: 10 MhzSố chân: 4
315Thạch anh 20 MHz1CáiĐiện áp nguồn: +5VTần số dao động: 20 MhzSố chân: 4
316Transistor BC817-405CáiTranzistor N-P-NĐiện áp nguồn: +45VKiểu chân: SOT-23
317Transistor КТ502Е4CáiCấu trúc pnpDòng thu (xung) liên tục tối đa cho phép 150 (350) mATản nhiệt không đổi tối đa cho phép của bộ thu nhiệt không có tản nhiệt (có tản nhiệt) 0,35 WDòng điện ngược bộ thu
318Transistor КТ503Е5CáiTranzistor N-P-NĐiện áp nguồn: Đến 150VKiểu chân: TO-5Nhiệt độ làm việc: (-55 ÷ 150)0C
319Tụ điện 10 мкФ/35 B2CáiĐiện áp nguồn: 35 VĐiện dung: 100 µF
320Tụ điện 10000 мкФ × 40 В5CáiĐiện áp nguồn: 40 VĐiện dung: 1000 µF
321Tụ điện 220 мкФ/35 B3CáiĐiện áp nguồn: 35 VĐiện dung: 220 µF
322Tụ điện dán 0805; 220 пФ1CáiGiá trị điện dung: 220pFSai số:+/-5%
323Tụ điện dán 0805; 3 пФ1CáiGiá trị điện dung: 3pFSai số:+/-5%
324Tụ điện dán 0805; 39 пФ1CáiGiá trị điện dung: 39pFSai số:+/-5%
325Tụ điện dán 0805; 0,01 мкФ4CáiGiá trị điện dung: 0,01μFSai số:+/-5%
326Tụ điện dán 0805; 0,1мкФ1CáiGiá trị điện dung: 0,1μFSai số:+/-5%
327Tụ điện dán 0805; 1,0 мкФ13CáiGiá trị điện dung: 1 pFSai số:+/-5%
328Tụ điện dán 0805; 100 пФ1CáiGiá trị điện dung: 100 pFSai số:+/-5%
329Tụ điện dán 0805; 1000 пФ2CáiGiá trị điện dung: 1000 pFSai số:+/-5%
330Tụ điện dán C0G; 0805; 15 пФ2CáiGiá trị điện dung: 15pFSai số:+/-5%
331Tụ điện dán C0G; 0805; 300 пФ1CáiGiá trị điện dung: 300 pFSai số:+/-5%
332Tụ điện dán C0G;0805; 33 пФ2CáiGiá trị điện dung: 33 pFSai số:+/-5%
333Tụ điện dán X7R; 0805; 0,01 мкФ14CáiGiá trị điện dung: 0,01 μFSai số:+/-5%
334Tụ điện dán X7R; 0805; 0,1 мкФ43CáiGiá trị điện dung: 0,1 μFSai số:+/-5%
335Tụ điện dán X7R;0805; 1000 пФ3CáiGiá trị điện dung: 1000 pFSai số:+/-5%
336Tụ điện К73-15-400В-0,01 мкФ±10%1CáiĐiện áp nguồn: 400 VCông suất hoạt động: 15WĐiện dung: 0,01 µF
337Tụ điện К73-15-400В-0,015 мкФ±10%1CáiĐiện áp nguồn: 400 VCông suất hoạt động: 15WĐiện dung: 0,015 µF
338Tụ điện К73-15-400В-0,022 мкФ±10%3CáiĐiện áp nguồn: 400 VCông suất hoạt động: 15WĐiện dung: 0,022 µF
339Tụ điện К73-15-400В-0,033 мкф±10%1CáiĐiện áp nguồn: 400 VCông suất hoạt động: 15WĐiện dung: 0,033 µF
340Tụ điện К73-15-400В-0,1 мкФ±10%5CáiĐiện áp nguồn: 400 VCông suất hoạt động: 15WĐiện dung: 0,1 µF
341Tụ điện К73-15-400В-2200 пФ±10%1CáiĐiện áp nguồn: 1600 VCông suất hoạt động: 15WĐiện dung: 0,25 pF
342Tụ điện К73-15-400В-4700 пФ±10%1CáiĐiện áp nguồn: 400 VCông suất hoạt động: 2WĐiện dung: 0,25 µF
343Tụ điện КБГ-П2-8-0,252CáiĐiện dung: 0,25 µF
344Tụ điện КВИ-2-30-2014CáiĐiện dung: 20 µF
345Tụ điện КС-1а-М150-1001CáiĐiện áp nguồn: 150 VĐiện dung: 100 µF
346Tụ điện КС-2а-М150-7502CáiĐiện áp nguồn: 150 VĐiện dung: 750 µF
347Tụ điện МБГО-2-400-1мкФ1CáiĐiện áp nguồn: 400 VĐiện dung: 1 µF
348Tụ điện МБМ-160-0,1 мкФ1CáiĐiện áp nguồn: 160 VĐiện dung: 0,1 µF
349Tụ điện МБМ-160-0,25 мкФ4CáiĐiện áp nguồn: 160 VĐiện dung: 0,25 µF
350Tụ điện МБМ-250-0,05 мкФ1CáiĐiện áp nguồn: 250 VĐiện dung: 0,05 µF
351Tụ điện МБМ-500-0,5 мкФ1CáiĐiện áp nguồn: 500 VĐiện dung: 0,5 µF
352Tụ điện ОКБГ-И-200В-0.1 мкФ2CáiĐiện áp nguồn: 200 VĐiện dung: 0,1 µF
353Tụ điện ОКБП-Ф-500-20-0,1 мкФ2CáiĐiện áp nguồn: 500 VCông suất hoạt động: 20WĐiện dung: 0,1 µF
354Tụ điện ОМБГ-2-1600В-0.25 мкФ1CáiĐiện áp nguồn: 1600 VCông suất hoạt động: 2WĐiện dung: 0,25 µF
355Tụ điện ОМБГ-2-1600В-0.5 мкФ1CáiĐiện áp nguồn: 1600 VCông suất hoạt động: 2WĐiện dung: 0,5 µF
356Tụ điện ОМБГ-2-400В- 2 мкФ2CáiĐiện áp nguồn: 400 VCông suất hoạt động: 2WĐiện dung: 2 µF
357Tụ điện ОМБГ-2-400В-0.25 мкФ2CáiĐiện áp nguồn: 400VCông suất hoạt động: 2WĐiện dung: 0,25 µF
358Tụ điện ОМБГ-2-400В-0.5 мкФ1CáiĐiện áp nguồn: 400 VCông suất hoạt động: 2WĐiện dung: 0,5 µF
359Tụ điện ОМБГ-2-400В-1 мкФ2CáiĐiện áp nguồn: 400 VCông suất hoạt động: 2WĐiện dung: 1 µF
360Tụ điện ОМБГ-2-400В-4 мкФ1CáiĐiện áp nguồn: 400 VCông suất hoạt động: 2WĐiện dung: 1 µF
361Tụ điện ОМБГ-2-630В-1 мкФ4CáiĐiện áp nguồn: 630 VCông suất hoạt động: 2WĐiện dung: 1 µF
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.2E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.0E8 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 500.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.000.000.000 VND.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 20 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư.

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
1 Cán bộ quản lý 1 Đại học33
2 Cán bộ kiểm tra giám sát việc giao nhận hàng hóa 1 Đại học33
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->