Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200229114-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG AN TỈNH HẬU GIANG |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200225594 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hồi ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-17 09:56:00 đến ngày 2020-02-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,909,808,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Camera thân màu IP cố định có hồng ngoại | 61 | chiếc | - Tầm xa LED: ≥ 40 mét. - Điểm ảnh: ≥ 2.0M pixel. - Cổng giao tiếp: RJ45. - Tốc độ ghi hình đến 60 hình/ giây. - Cảm biến kích thước 1/3 inch, công nghệ độ nhạy cao MOS hoặc tương đương. - Ống kính Motorized tiêu cự 2.8 mm - 10 mm. - Độ nhạy sáng trung bình: 0.012 lx (Color), 0.0 lx (B/W IR Led) at F1.6. - Độ nhạy sáng cực tiểu: 0.0008 lx (Color), 0.0004 lx (B/W) at F1.4. - Điện thế sử dụng: DC 12 V DC / PoE (Class 0 device) - Cho phép sẵn sàng cài đặt thêm các ứng dụng thông minh trực tiếp lên phần cứng camera (cảnh báo vượt giới hạn, cảnh báo lảng vãng, cảnh báo ngược chiều, cảnh báo phá hoại...) - Công nghệ ClearSight Coating chống tụ nước, bám bụi trên ống kính camera - Độ ẩm môi trường tuyệt đối đến 100% (không ngưng tụ) | ||
| 2 | Nguồn 12V-2A | 61 | Cái | - Điện áp ngõ vào: 220VAC/50Hz -Điện áp ngõ ra: 12VDC-2000mA | ||
| 3 | Phần mềm: Video Management Software - Video Insight (PV-BASE) hoặc tương đương | 1 | Bộ | - Tương thích với hơn 3.000 model camera của trên 100 thương hiệu. - Quản lý từ 200 đến 300 camera cho mỗi máy chủ (Tùy thuộc điều kiện ghi hình) - Giao diện quản lý trực quan & dễ dàng sử dụng với chế độ bản đồ camera - Ứng dụng server được phát huy tối đa khi hoạt động trên hệ điều hành 64bit - Hỗ trợ giám sát trên nhiều nền tảng : Windows, Mac, mobile, web... | ||
| 4 | Máy tính chủ quản lý, lưu trữ dữ liệu, nhận diện hình ảnh thông minh | 1 | bộ | - Dòng CPU: ≥ Intel® Xeon® Processor E5-2620 v3 hoặc tương đương. - Tốc độ CPU: ≥ 2.40 GHz, 15M Cache. - Bộ nhớ trong (RAM): ≥16Gb. - Dung lượng ổ cứng: ≥5Tb. -Kèm DVD-CD, chuột, bàn phím. | ||
| 5 | Máy tính để bàn xử lý, nhận dạng hình ảnh | 2 | Bộ | - Dòng CPU: ≥ Precision Tower 3620 XCTO BASE - i7 6700 hoặc tương đương. -Tốc độ CPU: ≥ Quad Core 3.40GHz, 4.0Ghz -Bộ nhớ trong (RAM): ≥8Gb. -Dung lượng ổ cứng: ≥1Tb. -Kèm chuột, bàn phím. | ||
| 6 | Màn hình 19 inch | 2 | Cái | -Kích thước màn hình: 19 inch - Độ phân giải: 1280 x 1024 - Độ tương phản: 1000:1 | ||
| 7 | Máy in phun màu | 2 | Cái | - Tốc độ in 27 trang/ phút. - Khổ giấy A4 | ||
| 8 | Màn hình (Tivi) hiển thị LCD/LED 55 inch | 2 | Cái | - Kích thước màn hình: ≥ 55 inch - Độ phân giải: ≥ Full HD 1080 - Loại màn hình: LCD/LED hoặc tương đương - Cổng kết nối: HDMI, VGA | ||
| 9 | Bộ lưu điện UPS 2000VAhoặc tương đương | 1 | Cái | - Công suất đầu ra: ≥2000VA, ≥1200W - Điện áp đầu vào: ≥220V/50HZ - Điện áp đầu ra: ≥220V/HZ | ||
| 10 | Bộ lưu điện UPS 500VAhoặc tương đương | 3 | Cái | - Công suất đầu ra: ≥500VA, ≥ 300W - Điện áp đầu vào: ≥220V/50HZ - Điện áp đầu ra: ≥220V/HZ | ||
| 11 | Bộ converter quang công nghiệp | 34 | Cái | - Tốc độ: 10/100/1000 Mb - Số cổng quang: ≥2 cổng - Số cổng kết nối ethernet: ≥1 cổng | ||
| 12 | Thiết bị lưu trữ dữ liệu tập trung | 1 | cái | - CPU: 600Mhz - Tốc độ copy: 41.5Mb/s - Cổng USB mở rộng: 1 cổng - Chế độ RAID hỗ trợ: 2HDD độc lập/RAID0/RAID1 - Dung lượng HDD tối đã hỗ trợ: 2 x 10 TB (max 20TB). | ||
| 13 | Switch công nghiệp tại trung tâm 24 port | 1 | cái | - Tốc độ: 10/100/1000 Mbps - Số cổng kết nối ethernet: ≥24 cổng | ||
| 14 | Ổ cứng chuyên dụng lưu trữ dữ liệu tập trung 4TB | 5 | Cái | -Tốc độ ghi: 7200 vòng/phút -Dung lượng: 4TB | ||
| 15 | Đầu mạng RJ45 | 300 | Cái | -Cổng giao tiếp: RJ45 -Chất liệu: Inox, đồng | ||
| 16 | Sợi dây nhảy quang 5 mét | 34 | Sợi | -Chiều dài: 5 mét -Dường kính sợi: 3mm -Chất liệu: nhựa, thủy tinh | ||
| 17 | Cáp quang 2FO hoặc tương đương | 1.700 | mét | -Số sợi: 2 sợi quang đơn mode -Chất liệu vỏ: nhựa | ||
| 18 | Dây điện nguồn 2 x 2,5mm | 2.000 | mét | -Tiết diện lõi: 2,5mm -Số dây dẫn: 2 -Chất liệu vỏ: PVC | ||
| 19 | Cáp mạng CAT 6 hoặc tương đương | 1.000 | mét | -Loại cáp: CAT6 -Tiết diện lõi: 1,5mm -Dây dẫn phân biệt có màu: có -Chất liệu võ: PVC | ||
| 20 | Dây ruột gà (ghen mềm) phi 20 | 1.000 | mét | -Loại dây: NANO -Đường kính: Phi 20 -Chất liệu: nhựa | ||
| 21 | Tủ kỹ thuật ngoài trời võ kim loại ngoài trời | 30 | Cái | -Kích thước: H700 x W500 x D250 -Màu sắc: Trắng bạc -Chất liệu: Thép chống gỉ, toàn bộ tủ được phủ sơn tĩnh điện | ||
| 22 | Tủ Rack 32U, D600 | 1 | Cái | -Kích thước: H1600 x W600 x D600 -Màu sắc: Đen - Chất liệu: Thép tấm dầy 1,5mm 2,0mm, chống gỉ, toàn bộ tủ được phủ sơn tĩnh điện | ||
| 23 | Trụ lắp đặt camera | 30 | trụ | -Chiều cao: 5 mét; Cánh tay vươn: 3,5 mét - Thép dày 3mm - Đường kính mặt bích: 312 x 312 x 10 mm. - Đường kính đáy: 156 mm. - Đường kính ngọn: 60 mm | ||
| 24 | Bàn để máy vi tính và ghế xoay | 2 | Cái | -Kích thước: 1,52 x 0,76 x 0,75 m -Chất liệu: Gỗ công nghiệp -Màu sắc: Trắng xám |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi