Gói thầu: Mua sắm VTTB phục vụ công trình ĐTXD năm 2020 (gói 3)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200211084-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Mua sắm VTTB phục vụ công trình ĐTXD năm 2020 (gói 3) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200210858 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại và Khấu hao cơ bản năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-07 15:11:00 đến ngày 2020-02-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,398,478,333 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ RMU 4 ngăn 22kV-630A-16kA/s (2CD + 2MC) trọn bộ | 1 | tủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Tủ hạ thế 600V-1600A trọn bộ, ngoài trời | 1 | tủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Tủ hạ thế 600V-1000A trạm 1 cột - trọn bộ, ngoài trời | 1 | tủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Tủ hạ thế 600V-1000A trọn bộ, ngoài trời | 8 | tủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Tủ hạ thế 600V-630A trạm 1 cột - trọn bộ, ngoài trời | 3 | tủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Tủ hạ thế 600V-630A trọn bộ, ngoài trời | 5 | tủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Cầu dao phụ tải 22kV-630A ngoài trời | 3 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Tụ bù hạ thế 20kVAr | 18 | quả | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Tụ bù hạ thế 30kVAr | 13 | quả | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Tụ bù hạ thế 40kVAr | 31 | quả | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | ATM 600V-250A | 14 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | ATM 600V-400A | 1 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Modem thu thập dữ liệu GPRS/3G lắp cho công tơ đầu nguồn | 12 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Chống sét van ZnO 24kV | 14 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Chống sét van ZnO 35kV | 1 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Cầu chì tự rơi 24kV loại 100A | 9 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Cầu chì tự rơi 35kV loại 100A | 1 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-120mm2 | 1.457 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV-ACSR/XLPE/HDPE -120mm2 | 2.841 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Cáp ngầm 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 3x240mm2 | 76 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Cáp ngầm 24kV -Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/W 24kV-3x70mm2 | 164 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Cáp ngầm 0,6/1kV-Cu/XLPE/ PVC/DSTA/PVC - 4x120mm2 | 1.164 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Cáp ngầm 0,6/1kV-Cu/XLPE/ PVC/DSTA/PVC - 4x25mm2 | 66 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | 31 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-1x95mm2 | 53 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 | 448 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | 680 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Cáp vặn xoắn hạ áp 4x120mm2 | 11.793 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Cáp vặn xoắn hạ áp 4x50mm2 | 70 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 881 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Hộp phân dây Composite trọn bộ | 55 | hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Dây buộc định hình cổ sứ cho cáp bọc | 90 | sợi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Giáp níu cho cáp nhôm lõi thép bọc cách điện | 48 | sợi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Cách điện chuỗi đơn 35kV-120kN + phụ kiện dây AC 120mm2 | 21 | chuỗi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Cách điện chuỗi đơn 24kV-120kN + phụ kiện dây bọc 24kV - 1x120mm2 | 69 | chuỗi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Hộp đầu cáp cho cáp 3 pha 24kV-Cu/XLPE-3x240mm2 | 2 | hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Hộp đầu cáp cho cáp 3 pha 24kV-Cu/XLPE-3x70mm2 | 2 | hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Hộp đầu cáp cho cáp 24kV-Cu/XLPE-1x50mm2 | 33 | hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Hộp đầu cáp hạ thế Cu-4x120mm2 | 108 | hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Hộp đầu cáp Elbow 24kV M3x(16 - 95) | 2 | hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Hộp đầu Cáp 24kV M3*50mm2 NT | 1 | hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Hộp đầu Cáp 24kV M3x50mm2 TN | 1 | hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Ống nhựa xoắn HDPE d=195/150 | 252,5 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Băng báo hiệu cáp | 286 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi