Gói thầu: Văn phòng phẩm các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200224243-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Văn phòng phẩm các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200222407 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD của Công ty Điện lực Trà Vinh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-17 08:10:00 đến ngày 2020-02-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 206,624,333 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy in A4 (5r/thùng) | 452 | Gam | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 2 | Giấy in A3 | 1 | Gam | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 3 | Giấy bìa A4 màu xanh (100 tờ/xấp) | 40 | xấp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 4 | Mực in máy Brother HL-L2361DN | 1 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 5 | Mực in color (Black) (HP M452dn-410A) | 3 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 6 | Mực in color (Cyan) (HP M452dn-410A) | 3 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 7 | Mực in color (Yellow) (HP M452dn-410A) | 3 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 8 | Mực in color (Magenta) (HP M452dn-410A) | 3 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 9 | Mực in laser (HP P2035) | 2 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 10 | Mực in laser (HP P2055d) 05A | 16 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 11 | Mực in laser HP 400- M401d-80A | 25 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 12 | Drum máy in HP Laser Jet Pro MFP M227fdw (CF232A) | 2 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 13 | Mực in laser HP M404dn | 4 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 14 | Mực in laser HP M402dn - CF 226A | 67 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 15 | Mực Canon 2900/3000 | 1 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 16 | Mực in Canon LBP 3300 | 4 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 17 | Ruban máy in kim EPSONL Q2190 | 3 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 18 | Mực in máy Brother MFC-74700 | 1 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 19 | Mực in Panasonic KX-MB2170 | 1 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 20 | Mực HP P1102 | 2 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 21 | Mực KX P1520 | 2 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 22 | Mực in máy Fax Panasonic KX-FL422 | 1 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 23 | Ru băng máy in kim (EPSON LQ 300) | 4 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 24 | Film fax Panasonic KX FP 701 | 2 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 25 | Mực photo K3250NR | 1 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 26 | Mực sạc các loại | 118 | bình | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 27 | Mực photo máy Canon 2006N | 2 | bình | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 28 | Mực máy in Canon PGI-35 Black | 4 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 29 | Mực máy in Canon CLI-36C | 4 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 30 | Mực in máy Brother MFC-L2701 DW (máy đa năng) | 2 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 31 | Mực in máy Photo (Bizhub 206) | 2 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 32 | Mực in máy Photo (Canon 2530) | 1 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 33 | Mực Tam Bông (màu đỏ) | 2 | Chai | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 34 | Hộp Tam Bông | 2 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 35 | Long não | 3 | kg | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 36 | Bìa sơ mi còng 7cm | 45 | bìa | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 37 | Hộp mực máy in A3 laser jet Pro MFP M435NW (máy photo) | 2 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 38 | Ru băng máy in kim (EPSON LQ 310) | 6 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 39 | Hộp mực máy in HP 53A | 1 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 40 | Hộp mực máy in 76A (CF 276A) | 1 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi