Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua vật tư, linh kiện điện tử (VR-T5319)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210916773-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/09/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua vật tư, linh kiện điện tử (VR-T5319)
Số hiệu KHLCNT 20210913890
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSNH-KT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-09-09 15:32:00 đến ngày 2021-09-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,667,603,220 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.300140483E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.733520644E9 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 6.067.322.254 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 12.134.644.508 VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Nhà thầu phải có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu bảo hành bằng cách thay thế các vật tư hư hỏng tối đa là 10 ngày kể từ khi nhận được văn bản yêu cầu của Chủ đầu tư.

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
Vị trí công việc Điều hành quản lý chung
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Đại học
- Tổng số năm kinh nghiệm 3
- Kinh nghiệm cv tương tự 1
Vị trí công việc Nhân viên kỹ thuật
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Trung cấp
- Tổng số năm kinh nghiệm 3
- Kinh nghiệm cv tương tự 1
E-CDNT 1.1 NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ
E-CDNT 1.2 Gói thầu số 01: Mua vật tư, linh kiện điện tử (VR-T5319)
Mua sắm vật tư sửa chữa VKTBKT ngành Ra đa (VR-T5319)
60 Ngày
E-CDNT 3 NSNH-KT
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu: Chủ đầu tư: Nhà máy Z119, TT Xuân Mai, Chương Mỹ, Hà Nội. Điện thoại: (84-24) 33.840.284
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.





Hội đồng tư vấn: Tổ chuyên gia xét thầu, địa chỉ: Nhà máy Z119, TT Xuân Mai, Chương Mỹ, Hà Nội.


- Bên mời thầu: NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ , địa chỉ: xuan mai - chuong my-ha noi
- Chủ đầu tư: Chủ đầu tư: Nhà máy Z119, TT Xuân Mai, Chương Mỹ, Hà Nội. Điện thoại: (84-24) 33.840.284


E-CDNT 10.1(g)
Không yêu cầu
E-CDNT 10.2(c)
Giấy chứng chỉ xuất xứ (CO), giấy chứng chỉ chất lượng (CQ).
E-CDNT 12.2
Trong bảng giá, nhà thầu phải chào giá của hàng hoá tại Việt Nam (giá được vận chuyển đến Nhà máy Z119) và trong giá của hàng hoá đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí, lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV. Nếu hàng hoá có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV
E-CDNT 14.3 Không yêu cầu
E-CDNT 15.2
Không yêu cầu
E-CDNT 16.1 90 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 100.000.000   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 120 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 25.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 26.4 Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng.
E-CDNT 27.1 Phương pháp đánh giá E-HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 27.2.1đ Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 29.4 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất.
E-CDNT 31.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 32 -Địa chỉ của Chủ đầu tư: Chủ đầu tư: Nhà máy Z119, TT Xuân Mai, Chương Mỹ, Hà Nội. Điện thoại: (84-24) 33.840.284
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Giám đốc Nhà máy Z119, TT. Xuân Mai, Chương Mỹ, Hà Nội Điện thoại: (84-24) 33.840.284
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Hội đồng tư vấn: Tổ chuyên gia xét thầu, địa chỉ: Nhà máy Z119, TT Xuân Mai, Chương Mỹ, Hà Nội
E-CDNT 33 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
Không áp dụng
E-CDNT 34

0

0

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Ắc quy 12V, 9AhCP129013Cái- Khối lượng: 3 kg- Dung lượng: 9Ah- Hiệu điện thế: 12V- Kích thước: L:197 – W:165 – H:170- Tuổi thọ thiết kế:>5 năm
2Bán dẫnBC547BTA1Cái- Điện áp VCBO max: 50V- Điện áp VCEO max: 45V- Điện áp VEBO max: 6V
3Bán dẫn2SC28372Cái- Điện áp VCBO max: 150V- Điện áp VCEO max: 150V- Điện áp VEBO max: 5V
4Bán dẫnIRF3710PBF6Cái- Điện áp VGS max: +20V- Dòng liên tục cực máng ID max: 57A
5Bán dẫn 10W, 26V, 2 GHz, MRF282ZR1MRF282ZR15Chiếc- Dải tần: Lên tới 2GHz- Công suất ra: 10W- Hệ số khuếch đại: 11.5 dB- Điện áp định mức: 65V
6Bán dẫn 30W, 26V, 2 GHz, MRF284MRF284LR14Chiếc- Dải tần: Lên tới 1GHz - 2.6GHz- Công suất ra: 30W- Hệ số khuếch đại: 10 dB- Điện áp định mức: 65V
7Bán dẫn 60W, 26V, 2 GHz, MRF286MRF2864Chiếc- Điện áp VDSS max: 65V - Điện áp VGS max: +20V
8Bán dẫn khuếch đại công suấtAFV141KHR57Cái- Dải tần làm việc: 1200~1400 MHz- Công suất đỉnh: 1000W- Nguồn cấp VDD: 50V- Dòng tiêu thụ: 100 mA- Hệ số khuếch đại: >15.8 dB
9Bán dẫn khuếch đại công suất FETBLF8712Cái- Dải tần: Lên tới 1GHz- Hệ số khuếch đại: 19dB- Công suất ra: 100W- Điện áp định mức: 89V
10Bán dẫn khuếch đại công suất FETBLF888A24Cái- Dải tần: 470 ~ 860 MHz- Công suất ra: 600W- Hệ số khuếch đại: 21 dB- Điện áp định mức: 110V
11Bán dẫn khuếch đại công suất LDMOS, 1400-2200 MHzA2I20D040NR15Cái- Dải tần: 1.4GHz ~ 2.2GHz- Hệ số khuếch đại: 32.1dB- Công suất ra: +45.6dBm- Điện áp nguồn: 28V- Số kênh: 02- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C
12Bán dẫn RF Amplifier DC-3500MHz 14dB Gain 900MHzAG602-89G4Chiếc- Dải tần: DC-3500 MHz- Độ khuếch đại ở 900 MHz: 14dB- Điện áp: 5.16V- Dòng: 75mA
13Biến thếSBTCJ-1W+5Cái10kΩ, 3.9x3.2x3.9mm, 1/8W
14Biến trở 10kΩ, 3.9x3.2x3.9mm, 1/8WSM-3TW1032Cái10kΩ, 3.9x3.2x3.9mm, 1/8W
15Biến trở 10kΩ, 4.8x3.9x5.1mm, 1/4WSM-42TW10312Cái10kΩ, 4.8x3.9x5.1mm, 1/4W
16Biến trở 10kΩ, 9.53x4.93x 10.03mm, 1/2WPV36W103C01B002Cái10kΩ, 9.53x4.93x 10.03mm, 1/2W
17Biến trở 20kΩ,4.8x3.9x5.1mm, 1/4WSM-42TW20310Cái20kΩ,4.8x3.9x5.1mm, 1/4W
18Biến trở 5kΩ, 25.4x9.35mm,5W026TB32R502B1A12Cái5kΩ, 25.4x9.35mm,5W
19Biến trở 5kΩ, 3.9x3.2x3.9mm, 1/8WSM-3TW5024Cái5kΩ, 3.9x3.2x3.9mm, 1/8W
20Biến trở 5kΩ, 5.3x4.8x3.9mm, 1/4WSM-42TW50211Cái5kΩ, 5.3x4.8x3.9mm, 1/4W
21Bộ bảo vệ2905232.02Cái- Chế độ bảo vệ: L-N, L-PE, N-PE, (L+)-(L-), (L+/L-)-PE- Số vị trí: 02- Thông báo lỗi bảo vệ chống sét lan truyền: Quang học- Điện áp danh định: 24V AC (TN-S)- Tần số danh định: 50 Hz (60 Hz)- Điện áp liên tục cực đại: 34VDC, 34VAC- Dòng dư: ≤ 5 µA- Dòng xả danh định: 1 KA- Mức điện áp bảo vệ (L-N): ≤ 0.25 kV- Mức điện áp bảo vệ (L-PE): ≤ 0.65 kV- Mức điện áp bảo vệ (N-PE): ≤ 0.65 kV- Dòng ngắn mạch định mức: 1.5 KA AC, 1 KA DC
22Bộ bảo vệ2838199 VAL-MS 230/3+1 FM6Cái- Loại :Chống sét type 2 3 pha 5 dây- Hiệu điện thế định danh: 230V AC- Dòng điện lớn nhất: 40KA- Nhiệt độ hoạt động: -40 -+80 độ C- Tiêu chuẩn: IEC 61643-11 2011
23Bộ bảo vệ2804649 LIT 4X1-24Z7Cái- Điện áp danh định: 24VDC- Điện áp liên tục lớn nhất: 36VDC, 25VAC- Dòng định mức: 350mA- Dòng làm việc hiệu quả: ≤ 2 µA- Dòng dư: ≤ 8 µA- Dòng xả tối đa: 10KA
24Bộ bảo vệ động cơA9F743062Cái- Số cực làm việc: 3 - Dòng làm việc: 6A
25Bộ bảo vệ động cơA9F743102Cái- Số cực làm việc: 3 - Dòng làm việc: 10A
26Bộ bảo vệ động cơA9F744502Cái- Điện áp định mức: 400V- Dòng đóng cắt: 50A- Dòng ngắn mạch: 6KA- Số pha: 4- Tiêu chuẩn: IEC 898, IEC 947-2
27Bộ bảo vệ động cơAF45-40-00 20-60V DC2Cái- Công suất hoạt động định mức: (220 / 230 / 240 V) 15 kW- Điện áp điều khiển: 20V, 60V DC- Dòng định mức:(220 / 230 / 240 V) 55 °C 40A- Nhiệt độ: -40- +70 độ C- Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-1
28Bộ bảo vệ động cơDOM116052Cái- Dòng định mức: 50A- Dòng ngắn mạch: 40KA- Số cực: 4P
29Bộ bảo vệ động cơGV2ME142Cái- Số cực: 3- Dải dòng điện cài đặt: (6 - 10) A- Công suất động cơ: 3.4 kW- Dòng ngắn mạch: >100KA- Điện áp làm việc định mức: 690VAC- Điện áp chịu xung định mức: 6KV
30Bộ bảo vệ động cơA9F743204Cái- Số cực làm việc: 3 - Dòng làm việc: 20A
31Bộ biến ápTC1-1T+4Chiếc- Dải tần: 0.4 MHz -500MHz- Trở kháng: 50 Ω- Số kênh: 1
32Bộ biến ápH1102NL16Cái- Dải tần: 100 kHz-100MHz- Điện cảm: 350 uH- Điện áp cách ly: 1.5 kV
33Bộ biến dòng16453.04Cái- Dòng thứ cấp: 5A- Dải dòng làm việc: 100A- Hệ số an toàn:10
34Bộ biến dòngMETSECT5CC0084Cái- Dòng thứ cấp: 5A- Dải dòng làm việc: 75A- Hệ số an toàn:5
35Bộ cách ly6ES7321-1BL00-0AA0Z2Cái- Nguồn cấp DC: 24V- Công suất tiêu thụ: 6.5W- Số kênh số: 32+ Tín hiệu mức 1: +13 ~ +30V+ Tín hiệu mức o: -30 ~ +5V- Kích thước WxHxD: 40x125x120 mm
36Bộ cách ly Isolator; 0.8-3 GHz, 60W, Drop-inUIYDI1925A1450T15505Cái- Dải tần: 1450~1550 MHz- Suy hao cực đại: 0.3 dB- Hệ số cách ly nhỏ nhất: 23 dB- Hệ số sóng đứng lớn nhất: 1.2- Công suất: 100W
37Bộ couplerHC1400P033Cái- Dải tần làm việc: 1200-1700 MHz - Độ cách ly min: 20dB - Tiêu hao chèn: 0.3dB - Hệ số VSWR: 1.2
38Bộ couplerX3C19P1-03S3Cái- Dải tần làm việc: 1700-2000 MHz - Tiêu hao chèn: 0.3dB - Hệ số VSWR: 1.3
39Bộ chiaSBTCJ-1WZ+4Chiếc- Dải tần: 1 MHz -750MHz- Trở kháng: 50 Ω- Số cổng: 2- Xoay pha: 1800
40Bộ chiaADP-2-1W9Chiếc- Dải tần: 1 MHz -650MHz- Trở kháng: 50 Ω- Số cổng: 2- Xoay pha: 00
41Bộ chia/cộngADP-2-209Chiếc- Dải tần: 20 MHz -2000MHz- Trở kháng: 50 Ω- Số cổng: 2
42Bộ chỉnh lưuAPR24 E-T-N1Cái- Hiệu điện thế đầu vào:220V, 50Hz- Hiệu điện thế đầu ra: 24V
43Bộ chuyển đổiSNHVD3082EDGKRG42Cái- Điện áp cấp: -0.5 - 7 V- Dải điện áp A hoặc B: -9 - 14V- Dải điện áp chân logic: -0.3 - 7V
44Bộ chuyển đổi AC/DC2866763 QUINT-PS/1AC/24DC/109Cái- Dạng đầu vào: 01 pha- Công suất ra: 240W- Điện áp vào: 100 VAC ~ 240 VAC- Số đầu ra: 01- Điện áp ra: 24VDC- Dòng ra: 10A- Điện áp cách ly: 4KV
45Bộ chuyển đổi DC/DCPXF60-24S122Cái- Điện áp vào nhỏ nhất: 18V- Điện áp vào lớn nhất: 36V- Điện áp ra: 12V- Dòng ra: 5A- Hiệu suất: 90%- Số đầu ra: 01- Công suất: 60W- Điện áp cách ly: 1.6KV
46Bộ chuyển đổi DC/DCSD-25B-122Cái- Điện áp vào: 19-36VDC - Điện áp ra: 12VDC - Dòng làm việc: 2.1A
47Bộ chuyển đổi DC/DCSD-500L-122Cái- Số đầu ra: 01- Điện áp vào nhỏ nhất: 19V- Điện áp vào lớn nhất: 72V- Điện áp ra: 12V- Dòng ra: 40A- Điện áp cách ly: 2KV
48Bộ chuyển đổi DC/DCPXF4048WS125Cái- Điện áp vào nhỏ nhất: 36V- Điện áp vào lớn nhất: 75V- Điện áp ra: 12V- Dòng ra: 3.333A- Hiệu suất: 87%- Công suất: 40W- Điện áp cách ly: 1.6KV- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C
49Bộ chuyển đổi điện áp 24/12V, 25WMEAN WELL SD-25B-121Cái- Nguồn đầu vào: 19 ÷ 36 VDC; - Hiệu điện thế đầu ra: +12VDC; 2,1A; - Trọng lượng: 440 g;- Công suất đầu ra: 25 W.
50Bộ chuyển đổi ethernetJETCON2301-s4Cái - Cổng chuyển đổi 10/100 TX-100FX - Dải điện áp: 10-60VDC
51Bộ chuyển đổi nguồn6SL3210-1KE21-3AP12Cái- Nguồn vào 3 pha: 380~480VAC- Tần số nguồn vào 47~63 Hz - Công suất : 5.5 kW- Dòng làm việc đầu ra max: 17.6 A- Nguồn đầu ra 3 pha: 400VAC- Tần số đầu ra 0~550Hz
52Bộ chuyển đổi RS485GW-7552-B5Cái- Nguồn cấp: +10~+30 VDC- Chiều dài dữ liệu đầu vào lớn nhất: 132 Bytes- Chiều dài dữ liệu đầu ra lớn nhất: 131 Bytes- Giao thức hỗ trợ: RTU/ASCII - Hỗ trợ COM 1 Bảdrate (Kdps): 2.4, 4.8, 9.6, 19.2, 38.4, 57.6, 115.2- Hiển thị: PWR, ERR, and RUN LEDs- Bộ nhớ: EEPROM (ghi xóa 100.000 lần, lưu dữ liệu 10 năm)
53Bộ chuyển tiếpVT-MODEM-5 / Sixnet4Cái- Hiệu điện thế đầu vào: 10 – 30 VDC (VT-MODEM-1, –2), 10 – 52 VDC (VT-MODEM-3)- Dòng điện đầu vào((Rev 1 and Rev2): 65mA 24VDC and 26mA in Low Power mode of –1 (typical)- Tốc độ truyền lớn nhất: 56kBps(V.90 and V.92)- Telephone line- Nhiệt độ hoạt động: -30 - +70 độ C- Tương thích: V.34, V.32bis, V.32, V.22bis, V.22A/B, V.23, V.21, Bell212A & 103
54Bộ dao động 16 MHzASFL1-16.000MHZ-L-T2Cái- Điện áp: 3.3V- Tần số: 16 MHz
55Bộ dao động 16 MHz500SDBB16M0000ACH4Cái- Dải điện áp: 2.97-3.63V- Đầu ra: SSTL- Tần số: 16 MHz
56Bộ dao động 24 MHzECS-2033-240-AU4Cái- Điện áp: 3.3V- Tần số: 24 MHz- Đầu ra: CMOS
57Bộ dao động 50 MHzCB3LV-3I-50M00002Cái- Điện áp: 3.3V- Tần số: 50 MHz- Đầu ra: HCMOS
58Bộ dao động 50 MHzASV-50.000MHZ-LCS-T4Cái- Điện áp: 3.3V- Tần số: 50 MHz- Đầu ra: CMOS
59Bộ dao động 50 MHzD75J-050.0M6Cái- Điện áp: 3.3V- Tần số: 50 MHz- Đầu ra: LVCMOS
60Bộ điều khiển6SL3255-0AA00-4CA12Cái- Dãy công suất biến tần: 0.25 kW-250 kW. (PM240)- Cấp điện áp 3 pha: 380-480 V 3-phase-AC (-10%/+10%).- Dãy công suất biến tần: 5.5 kW-90 kW. (PM250)- Cấp điện áp 3 pha: 380-480 V 3-phase-AC (-10%/+10%).- Dãy công suất biến tần: 7.5 kW-55 kW. (PM260)- Cấp điện áp 3 pha: 500-690 V 3-phase-AC (-10%/+10%).- Phạm vi điều chỉnh biến tần: 0-650 Hz (điều khiển V/f).- Phạm vi điều chỉnh biến tần: 0-200 Hz (điều khiển Vector).- Tần số điều chế: 4kHz (lên đến 16kHz).- Điều khiển hồi tiếp: PID- Giao tiếp truyền thông: RS485/USS, PROFIBUS DP, CANopen, Modbus, BACnet.- Giao diện bên ngoài biến tần: Kết nối với máy tính qua cổng USB, BOP-2, IOP, MMC, SD card.
61Bộ điều khiểnARK-1123H4Cái- Bộ nhớ chuẩn 2.5" SATA HDD/SSD- 2 cổng truyền ethernet: 10/100/1000 Mbps Intel I210 GbE, support Wake on LAN- Cổng HDMI: 2- Giao diện: RS-232/422/485 tùy thuộc lựa chọn trong BIOS- Tốc độ chíp xử lý: > 2.0 GHz- Phần mềm hỗ trợ: WES7, Windows 7, WE8S, Windows 8 and Windows 10 (32-bit support by project)- Nguồn cấp DC: 12V
62Bộ điều khiển6EP1931-2EC425Cái- Nguồn cấp 93~264/110~350V DC chế độ nguồn thấp; 360~55VAC chế độ 3 pha; 93~132/187~264 VAC chế độ 1 pha- Tần số đầu vào: 47~63 Hz- Điện áp đầu ra: 24VDC ở chế độ nguồn thấp; 22.8~26.4VDC ở chế độ 1 và 3 pha- Độ gợn đầu ra:
63Bộ định tuyếnEDR-810-VPN-2GSFP-T2Cái- Các tính năng gồm: firewall; NAT; VPN; switch- Tính năng bảo mật IEC 62443/NERC CIP- Kênh đầu vào số: + Trạng thái 1: +13 ~ +30V+ Trạng thái 0: -30 ~ +3V- Số cổng kết nối RJ45 10/100BaseT(X): 8- Số cổng 100/1000BaseSFP: 2- Các chuẩn kết nối: IEEE 802.1Q for VLAN Tagging; IEEE 802.3 for 10BaseT; IEEE 802.3ab for 1000BaseT(X)Static Port Trunk; IEEE 802.3u for 100BaseT(X); IEEE 802.3x for flow control; IEEE 802.3z for 1000BaseSX/LX/LHX/ZX- Nguồn cấp DC: 12~48V
64Bộ đo công suấtPM51102Cái- Chức năng đo: Công suất, điện áp, dòng điện, tần số- Nguồn cấp: 100~415VAC; 125~250VDC- Dòng điện làm việc: 5A- Công suất tiêu thụ ở 415V: 10W- Màn hình hiển thị: Backlit LCD- Độ phân giải 128x128- Tốc độ lấy mẫu: 64 samples/cycle- Đo dòng: 10~9000 mA- Đo áp: 35~690 VAC với tần số giữa các pha 45~65Hz
65Bộ giám sát điệnEMD-SL-3V-400-N7Cái- Điện áp vào: 250VAC- Điện áp ra: 24V~230V- Nhiệt độ làm việc: -25°C ~ 55°C
66Bộ hybird coupler 3dB, 150W, 1200 - 1700 MHzHC1400A032Chiếc- Dải tần làm việc: 1700-2000 MHz - Hệ số cách ly min: 22dB - Tiêu hao chèn: 0.2dB - Hệ số VSWR: 1.2
67Bộ hybird coupler 3dB, 30W, 1200 - 1700 MHzHC1400P049Chiếc- Dải tần làm việc: 1700-2000 MHz - Hệ số cách ly min: 20dB - Tiêu hao chèn: 0.3dB - Hệ số VSWR: 1.2
68Bộ kết nối6ES7 313-6CG04-0AB01Cái- CPU 313C-2 có MPI- Cổng vào ra DI/DO: 16- Bộ đếm tốc độ cao 30 kHz: 3- Tích hợp giao diện DP- Nguồn cấp DC: 24V- Bộ nhớ 128 kB
69Bộ kết nối6GK7343-1CX10-0XE0Z2Cái- Tốc độ truyền: 10~100 Mbit/s- Số giao diện kết nối RJ45: 2- Nguồn cấp DC: 24V- Công suất tiêu thụ: 5.8W- Lớp bảo vệ IP: IP20- Kích thước WxHxD: 40x125x120 mm
70Bộ khuếch đạiAD640BE4Chiếc- Số kênh: 01- Dải thông 3dB: 145MHz- Dòng thiên áp vào: 25uA- Điện áp nguồn: 4.5~7.5V- Dòng làm việc: 44mA
71Bộ khuếch đạiTAMP-1521GLN+4Chiếc- Tần số làm việc: 1380-1520MHz - Trở kháng: 50Ω- Hệ số khuếch đại: 35dB
72Bộ khuếch đạiAD844AN9Chiếc- Khuếch đại ở 60MHz: 1- Khuếch đại ở 33MHz: 10
73Bộ khuếch đạiGALI-5+9Chiếc- Tần số làm việc: DC-4GHz - Công suất ra: 18dBm
74Bộ khuếch đại RFMGA-31689-BLKG2Cái- Tần số làm việc: 1.5-3GHz - Băng thông: 100-200MHz- Hệ số khuếch đại: 18.1dB
75Bộ lọcBNX002-011Cái- Dải tần: 1MHz-1GHz- Tiêu hao chèn: 40dB
76Bộ lọc854672.02Cái- Dải tần: 58-72 MHz- Trở kháng: 50 Ω
77Bộ lọc7.448227005E92Cái- Cảm kháng: 350 uH- Trở kháng: 910 Ω
78Bộ lọc854657.04Cái- Dải tần: 68.25-71.5 MHz- Trở kháng: 50Ω
79Bộ lọc854659.04Cái- Dải tần: 67.75-72.25 MHz- Trở kháng: 50 Ω
80Bộ lọc854671.04Cái- Dải tần: 59-81 MHz- Trở kháng: 50 Ω
81Bộ lọc7.44272251E86Cái- Cảm kháng: 250 uH- Trở kháng: 970Ω
82Bộ lọc2425-018-X7W0-502PLF6Cái- Dung kháng: 5000 pF- Dải điện áp: 100V
83Bộ lọcBNX025H01L6Cái- Dải tần: 50kHz-1GHz- Tiêu hao chèn: 35dB
84Bộ lọc bảo vệ quạtGRM120-307Cái- Kích thước lưới: 120mm Sq
85Bộ lọc LC(PI) 3000pF CHASSIS1250-0033Chiếc- Loại mạch lọc: Pi - Dòng DC max: 10A
86Bộ lọc sét 24V cho đảo phaPT 2-PE/S 24AC-ST1Cái- Tiêu chuẩn: IP20, IEC 6066-1;- Nhiệt độ: -40 ÷ +80 °C;- Vật liệu: PA 6.6;- Hiệu điện thế định danh: 24 V;- Hiệu điện thế hãm: 34 V;- Dòng điện định danh: 26 A.
87Bộ mã hóa góc quay encoder25LB10-Q1Cái - Điện áp cấp: 115VAC, 14VDC- Đường kính trục: 6.35mm
88Bộ mã hóa góc quay encoderE40H8-1024-6-L-52Cái- Loại: Lỗ- Điện áp nguồn: 5VDC- Tần số đáp ứng tối đa: 300 KHz- Độ phân giải: 1024P/R- Pha ngõ ra: A, A-, B, B-, Z, Z-
89Bộ nối5747844-66Cái- Số chân: 9- Số hàng:2- Loại: cái
90Bộ nguồnRSP-2000-482Cái- Điện áp ra: 48V- Số đầu ra: 01- Công suất ra: 2.016 kW- Điện áp vào: 90 VAC ~ 264 VAC, 127 VDC ~ 370 VDC- Dòng ra: 42A
91Bộ nguồnRSP-1000-483Cái- Điện áp ra: 48V- Công suất ra: 1 kW- Điện áp vào: 90 VAC to 264 VAC, 127 VDC to 370 VDC- Dòng ra: 21A
92Bộ nguồnRST-10000-486Cái- Nguồn 3 pha đầu vào: 196~305VAC- Nguồn ra DC: 48V- Dải điện áp điều chỉnh DC: 47~57,6V- Có chức năng PFC- Hiệu suất cao đến 90.5%- Công suất: 10 kW- Có bảo vệ ngắn mạch, quá tải, quá áp, quá nhiệt độ
93Bộ nguồnEMD-SL-PS-24DCZ9Cái - Điện áp cấp: 20-30VDC' - Điện áp ra: 24VDC
94Bộ nguồn AC/DC có PFC 240WQUINT-PS/1AC/24DC/101Cái- Tiêu chuẩn: IP20, IEC 6066-1;- Nhiệt độ: -25 ÷ +70°C;- Vật liệu: PA 6.6;- Hiệu điện thế định danh đầu vào: 100V….240 VAC;- Tần số: 45 ÷ 65 Hz;- Dòng điện tiêu thụ: 2,2 A(120 VAC), 1,3 A (230 VAC);- Công suất tiêu thụ định danh: 302 VA;- Hiệu điện thế đầu ra: 24 V ± 1%;- Công suất đầu ra: 240 W.
95Bộ tải công suất RFST4D2574Cái- Dải tần số: DC 4 GHz- Trở kháng: 50 Ω- Công suất vào 100W- Hệ số sóng đứng VSWR: 1:35:1- Kích thước: 182.88 L x 80.01 Wx 59.94H mm
96Bộ trộnADE-11X4Chiếc- Tần số 10-2000MHz- Cách ly LO-RF: 36 dB- Tiêu hao: 7.1 dB
97Bộ trộn tần sốSYM-25DLHW+12Cái- Tần số 40-2500MHz- Cách ly LO-RF: 31 dB- Tiêu hao: 8.8 dB
98Bộ vi xử lýSTM32F107VCT64Chiếc- Bộ nhớ: 256kB- Bus dữ liệu: 32bít- Độ phân giải ADC: 12bit
99Bộ vi xử lýPIC12F683-I/SN6Chiếc- Bộ nhớ: 3.5kB- Bus dữ liệu: 8 bít- Độ phân giải ADC: 10 bit
100Bộ vi xử lýPIC16F887T-I/PT6Cái- Bộ nhớ: 14kB- Bus dữ liệu: 8 bít- Độ phân giải ADC: 10 bit
101Bộ xử lýH7CX-AW-N4Cái- Nguồn cấp: 100~240 VAC- Ngõ ra: Contact output (SPST + SPDT)- Chế độ vào: Tăng, giảm, tăng và giảm- Chế độ ra: N, F, C, R, K-1, P, Q, A, K-2, D, L- Hiển thị: Màn hình LCD, chiều cao ký tự 10 mm (số đếm) và 6 mm (số đặt)- Dải đếm: -99999 tới 999999- Bộ nhớ: EEPROM (ghi xóa 100.000 lần, lưu dữ liệu 10 năm)
102Bộ xử lý6ES7322-1BL00-0AA0Z5Cái- Nguồn cấp DC: 24V- Công suất tiêu thụ: 6.6W- Số kênh số: 32- Cách ly quang Optocoupler giữa các kênh- Kích thước WxHxD: 40x125x120 mm
103Bộ xử lýIPI 2047Cái- Loa: 1.4 inch (35.6mm), một chiều, trong nhà- Tần số đáp ứng: + 20Hz tới 3.3KHz, ±1dB (mức ra) + 300Hz tới 3.3KHz, -10dB (đầu ra loa)- Độ nhạy danh nghĩa/mức đầu ra loa IPI: 80 dB SPL, 300 mW, 3' (1 m)- Định dạng âm thanh: PCM, µ-law được nén- Tốc độ lấy mẫu: 8 KHz- Kích thước mẫu: 16 bit, µ-law được nén tới 8 bit- Độ trễ âm thanh:
104Bơm thủy lựcA10V0 28 DFR11Cái- Lưu lượng riêng 16, 23, 32, 46, 63, 76, 92, 140, 180, 270 cc/rev Rated At 350 bar/ Continuous;- Áp suất max: 420 bar;- Hiệu suất làm việc cao: 98%;- Số vòng quay: 300 ÷ 1800 rpm;
105Cảm biến nhiệt độLM35DT/NOPB2Cái- Điện áp: 4-30V- Dòng đầu ra: 10mA- Độ khuếch đại: 10mV/C
106Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm đầu ra dòng, 4-20mA, tích hợp 2 kênh đo nhiệt độ và độ ẩmSN-TH-02/241Cái- Điện áp nguồn: 24 VDC;- Điện năng tiêu thụ Max: 2,4 W;- Hiển thị Không hiển thị;- Chiều dài của cực cảm biến: Tích hợp;- Ngõ ra: Đầu ra dòng DC4-20 mA (nhiệt độ/độ ẩm);- Tốc độ truyền thông: 115200 bps;- Lắp đặt: Trong phòng;- Cáp loại thiết bị đầu cuối;- Nhiệt độ môi trường: -20 ÷ 60°C;- Cấp bảo vệ: IP10.
107Cầu chìBK-S501-5-R16Cái- Điện áp: 250V- Kích thước: 5.2 mm x 20 mm- Kiểu gắn: Lỗ
108Cầu dao 2P,20A,EZ9F34220EZ9F342202Cái- Dòng điện In (A): 20A- Số cực: 2P- Tiêu chuẩn: IEC 60898-7
109Cầu dao 4P,50A,EZ9F34450EZ9F344503Cái- Dòng điện In (A): 50A- Số cực: 4P- Tiêu chuẩn: IEC 60898-7
110Cầu đấu cố định3001569.04Thanh- Dòng định mức: 300A- Vật liệu tiếp điểm: Đồng- Vật liệu cách điện: Nhựa chịu nhiệt- Tiêu chuẩn: IEC 60898-7
111Còi báoCPE-2446Cái- Nguồn cấp: 24V- Dải điều chỉnh áp suất: 10 ~ 200 bar
112Công tắc áp suấtHED80A-2X/200K14 KW1CáiNguồn cấp : 15-35VDCTuyến tính : ±0.3% F.S. (-10 đến 50℃), ±0.5%F.S. (50 đến 70℃)Độ trễ : ±0.3% F.S.Nhiệt độ : -10 đến 70℃, bảo quản: -10 đến 70℃
113Công tắc áp suấtHED80A-2X/200K14 KWZ6Cái- Nguồn cấp DC: 24V- Dòng làm việc min: 1mA- Dòng làm việc max: 0.5A- Dải điều chỉnh áp suất: 10~200 bar
114Công tắc gạt 3 tự phục hồiRT-S6-25B1Cái- Tiêu chuẩn : ISO 16873;- Áp suất lớn nhất: 360 bar.
115Công tắc tơLC1D09M72Cái- Điện áp làm việc định mức: 400V- Điện áp cách điện định mức: 690V- Điện áp chịu xung định mức: 6KV- Dòng định mức: 9A- Điện áp cuộn hút định mức: 220VAC 50/60Hz- Số cực: 3- Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC- Cấp bảo vệ: IP20
116Công tắc tơLC1D25BD3Cái- Điện áp làm việc định mức: 400V- Điện áp cách điện định mức: 690V- Điện áp chịu xung định mức: 6KV- Dòng định mức: 25A- Điện áp cuộn hút định mức: 24VDC- Số cực: 3- Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC- Cấp bảo vệ: IP20
117Công tắc tơLC1DT40BD7Cái- Cấu hình trạng thái bình thường: 4NO- Số tiếp điểm phụ: 02- Số cực: 04- Dòng tiếp điểm định mức: 40A- Điện áp cuộn dây: 24VDC- Điện áp tiếp điểm định mức: 690VAC- Nhiệt độ làm việc tối đa: +60°C
118Công tắc tơLC1D12BD9Cái- Điện áp cuộn dây: 24V- Giá trị dòng điện: 12A- Công suất: 5,5 kW- Nhiệt độ làm việc: -5 °C ÷ 60 °C
119Công tơ điện 3 pha, 3x50A, MV3E4MV3E4/3x50A1Cái- Điện áp danh định: 220/380VAC- Tần số danh định: 50Hz- Dòng điện định mức: 50A- Dòng điện quá tải: 100A
120Cuộn cảmLQH32C2Chiếc- Dòng điện: 50mA- Hiệu điện thế : 24VDC- Nhiệt độ: -35~85 độ C
121Chuyển mạchFSM4JH1Cái- Dòng điện: 50mA- Hiệu điện thế : 12VDC- Nhiệt độ: -35~85 độ C
122Chuyển mạchHS13Y-D1Cái - Dòng điện: 6A(AV/DC)- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Nhiệt độ: -10~70 độ C
123Chuyển mạchS201031MS02Q1Cái - Dòng điện: 6A(AC), 1A(DC)- Hiệu điện thế: 125VAC, 250VAC, ! %VDC- Nhiệt độ: -35~80 độ C
124Chuyển mạchWEG500271Cái - Dòng điện:16A- Hiệu điện thế: 250VAC- Nhiệt độ: -10~70 độ C
125Chuyển mạchYW1S-2E101Cái - Dòng điện:10A- Hiệu điện thế: 600VAC- Tiêu chuẩn: IP 65
126Chuyển mạch1SCA105220R10012Cái- Kích thước: 66x 66x34 mm- Khối lượng: 0.08 kg
127Chuyển mạchD2VW-5L1B-1HS2Cái - Dòng điện: 5A(AV/DC)- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Tiêu chuẩn : IP67
128Chuyển mạchD4E-1C20N2Cái- Dòng định mức: 5A- Điện áp định mức: 125 VAC
129Chuyển mạchFSM2JH2Cái- Dòng điện: 50mA- Kích thước: 5.99x5.99x4.3mm- Nhiệt độ: -35~85 độ C
130Chuyển mạchGH36P0100012Cái- Dòng điện: 4A- Hiệu điện thế : 125VAC- Nhiệt độ: -35~85 độ C
131Chuyển mạchHS13X2Cái - Dòng điện: 6A(AV/DC)- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Nhiệt độ: -35~85 độ C
132Chuyển mạchHS13Z2Cái - Dòng điện: 6A, 5A(AV/DC)- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Nhiệt độ: -10~70 độ C
133Chuyển mạchS8212Cái - Dòng điện: 30A- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Nhiệt độ: -10~70 độ C
134Chuyển mạchYW1S-2E112Cái - Dòng điện:10A- Hiệu điện thế: 600VAC- Tiêu chuẩn: IP 65
135Chuyển mạch1SCA104934R10013Cái- Dòng làm việc định mức: 40A- Điện áp xung chịu đựng định mức: 8KV- Điện áp cách ly định mức: 750V- Điện áp làm việc định mức: 750V- Công suất suy hao: 1.6W- Số cực: 04
136Chuyển mạchA10905RNCQ4Cái- Số lượng vị trí :9- Dòng điện : 5A - Hiệu điện thế: 125 VDC; 125 VAC
137Chuyển mạchZC-Q22554Cái- Tần số hoạt động cho phép (Cơ học): 120 hoạt động / tối đa 1 phút- Tần số hoạt động cho phép (điện): 20 hoạt động / tối đa 1 phút- Điện trở tiếp xúc (giá trị ban đầu): Tối đa 15 mΩ.
138Chuyển mạchWEG500175Cái - Dòng điện:16A- Hiệu điện thế: 250VAC- Nhiệt độ: -10~70 độ C
139Chuyển mạchZ-15GW22-B5Cái - Dòng điện:15A- Hiệu điện thế: 250VAC- Nhiệt độ: -25~80 độ C
140Chuyển mạchFSM4JSMATR7Cái- Dòng điện: 50mA- Hiệu điện thế : 24VDC- Nhiệt độ: -35~85 độ C
141Chuyển mạchM2011B2B1W017Cái - Dòng điện: 6A, 4A- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Nhiệt độ: -35~80 độ C
142Chuyển mạchA211SYZQ0438Cái- Số cực: 2- Dòng điện:2 A - Hiệu điện thế: 250 VAC
143Chuyển mạch ethernetTN-5816ABP-WV-T2Cái- Số cổng kết nối 4 chân cái 10/100BaseT(X) Ports: 12- Chuẩn kết nối: + IEEE 802.1D-2004 for Spanning Tree Protocol+ IEEE 802.1s for Multiple Spanning Tree Protocol+ IEEE 802.1w for Rapid Spanning Tree Protocol+ IEEE 802.1X for authentication+ IEEE 802.3 for 10BaseT+ TN-5818A-2GTXBP Series: IEEE 802.3ab for 1000BaseT(X)+ IEEE 802.3ad for Port Trunk with LACP+ IEEE 802.3u for 100BaseT(X) and 100BaseFX+ IEEE 802.3x for flow control- Giao thức công nghiệp: EtherNet/IP Adapter (Slave), Modbus TCP Server (Slave)
144Chuyển mạch ethernetIES-0005T-E3Cái- Nguồn cấp DC: 24V- Công suất tiêu thụ: 3W- Chuẩn kết nối: IEEE 802.3 10Base-T Ethernet; IEEE 802.3u 100Base-TX Fast Ethernet; IEEE802.3x Flow Control and Back-pressure- Tốc độ truyền: 14,880pps for Ethernet port; 148,800pps for Fast Ethernet port- Bộ nhớ đệm: 384kBits-Cổng kết nối: 10/100TX: 5 x RJ-45 with auto MDI/MDI-X function- Giao thức: CSMA/CD
145Chuyển mạch nguồnD-60A2Cái- Hiệu điện thế kênh 1: 5 VDC - Hiệu diện thế kênh 2: 12 VDC - Công suất đầu ra: 56 W - Hiệu điện thế đầu vào: 86 VAC to 230 VAC, 120 VDC to 370 VDC - Dòng điện đầu ra:kênh 1:4A; kênh 2: 3 A
146Đèn LEDLTST-C171KRKT1Cái- Dòng điện đầu vào: 20 mA- Điện áp nguồn: 2 V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 85 °C
147Đèn LEDMV5454A1Cái- Dòng điện đầu vào: 20 mA- Điện áp nguồn: 2,2 V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 100 °C
148Đèn LEDMV5754A1Cái- Dòng điện đầu vào: 20 mA- Điện áp nguồn: 2 V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 100 °C
149Đèn LEDQ8PLCXXG2301Cái- Dòng điện đầu vào: 20 mA- Điện áp nguồn: 1,85 V- Nhiệt độ làm việc: -35 °C ÷ 80 °C
150Đèn LEDSML-211UTT861Cái- Dòng điện đầu vào: 20 mA- Điện áp nguồn: 1,8 V- Nhiệt độ làm việc: -30 °C ÷ 80 °C
151Đèn LEDWP115VEGW1Cái- Dòng điện đầu vào: 20 mA- Điện áp nguồn: 1,5 V- Nhiệt độ làm việc: -25 °C ÷ 85 °C
152Đèn LEDWP710A10GD1Cái- Dòng điện đầu vào: 20 mA- Điện áp nguồn: 12 V- Công suất: 100 mW- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C
153Đèn LEDLHR974-LP-22Cái- Dòng điện đầu vào: 25 mA- Điện áp nguồn: 1,6 V- Nhiệt độ làm việc: -30 °C ÷ 85 °C
154Đèn LEDVLMG1300-GS082Cái- Dòng điện đầu vào: 14 mA- Điện áp nguồn: 3,3 V- Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 100 °C
155Đèn LED7354.03Cái- Dòng điện đầu vào: 7,3 mA- Điện áp nguồn: 1,5 V- Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 60 °C
156Đèn LEDLTL-42335Cái- Dòng điện đầu vào: 30 mA- Điện áp nguồn: 1,8 V- Nhiệt độ làm việc: -30 °C ÷ 85 °C
157Đèn LEDD5Y-M6Cái- 4 loại ngõ vào: 4, 5, 16, 20, 25 bit- Điện áp nguồn: 12 V- Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 60 °C
158Đèn LEDAPT2014LZGCK7Cái- Dòng điện đầu vào: 12 mA- Điện áp nguồn: 2,2 V- Nhiệt độ làm việc: -30 °C ÷ 85 °C
159Đèn LEDLTST-C171TBKT8Cái- Dòng điện đầu vào: 20 mA- Điện áp nguồn: 3,05 V- Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 80 °C
160Đèn LEDLTL-422310Cái- Dòng điện đầu vào: 10 mA- Điện áp nguồn: 2 V- Nhiệt độ làm việc: -30 °C ÷ 85 °C
161Đèn LEDTLHR640010Cái- Dòng điện đầu vào: 10 mA- Điện áp nguồn: 2 V- Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 100 °C
162Đèn LEDLH R974-LP-114Cái- Dòng điện đầu vào: 22 mA- Điện áp nguồn: 1,5 V- Nhiệt độ làm việc: -30 °C ÷ 85 °C
163Đèn LEDLTST-C171GKT14Cái- Dòng điện đầu vào: 20 mA- Điện áp nguồn: 2,1 V- Nhiệt độ làm việc: -25 °C ÷ 80 °C
164Đèn LEDSSL-LX5097IGW14Cái- Dòng điện đầu vào: 7 mA- Điện áp nguồn: 1,55 V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
165Đèn LEDHDSP-A10117Cái- Dòng điện đầu vào: 1 mA- Điện áp nguồn: 1,7 V- Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 100 °C
166Đèn LEDVLMB1300-GS0819Cái- Dòng điện đầu vào: 10 mA- Điện áp nguồn: 2 V- Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 100 °C
167Đèn LEDHLMP-3301-F000222Cái- Dòng điện đầu vào: 10 mA- Điện áp nguồn: 1,9 V- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 100 °C
168Đèn LEDHLMP-3507-D000222Cái- Dòng điện đầu vào: 10 mA- Điện áp nguồn: 2,1 V- Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 100 °C
169Đèn LEDHSMN-C17022Cái- Dòng điện đầu vào: 20 mA- Điện áp nguồn: 3,3 V- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C
170Đèn LED2177.031Cái- Dòng điện đầu vào: 21 mA- Điện áp nguồn: 1,7 V- Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 85 °C
171Đèn LEDLG L29K-F2J1-2449Cái- Dòng điện đầu vào: 20 mA- Điện áp nguồn: 2,2 V- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 100 °C
172Đèn LEDLH1048S110Cái- Dòng điện đầu vào: 20 mA- Điện áp nguồn: 12 V- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C
173Đèn LED Green 568nm Đèn LED Indication - Discrete 2.2V RadialWP710A10GDZ5ChiếcGreen 568nm Đèn LED Indication - Discrete 2.2V Radial
174Đèn LED, Green, Clear, 0805APT2012LZGCK2Chiếc Green, Clear, 0805
175Đèn LED, Green, Clear, 0805LTST-C171GKTZ2ChiếcGreen, Clear, 0805
176Đèn LED, Green, Clear, 0805, SMDAPT2013LZGCK2ChiếcGreen, Clear, 0805, SMD
177Đèn LED, Green, Clear, 0805, SMDLTST-C171GKTX2ChiếcGreen, Clear, 0805, SMD
178Đèn LED; Indication, Green, 2V, RadialLTL-4233Z6Chiếc Indication, Green, 2V, Radial
179Đèn LED; Indication, Red, 2V, RadialLTL-4223Z6ChiếcIndication, Red, 2V, Radial
180Đi ốtBZX84C10-TP1Cái- Dòng điện định mức: 5 mA- Điện áp ngược: 10 ± 1% V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C
181Đi ốtBZX84C30-TP1Cái- Dòng điện định mức: 5 mA- Điện áp ngược: 3 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C
182Đi ốtBZX84-C47,2151Cái- Dòng điện định mức: 5 mA- Điện áp ngược: 4,7 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C
183Đi ốtBZX84C5V1-7-F1Cái- Dòng điện định mức: 5,2 mA- Điện áp ngược: 3,3 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -35 °C ÷ 80 °C
184Đi ốtGBJ6005-F1Cái- Dòng điện định mức: 5 mA- Điện áp ngược: 35 ± 10% V- Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 150 °C
185Đi ốtLL41491Cái- Dòng điện định mức: 2 A- Điện áp ngược: 100 ± 9% V- Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 175 °C
186Đi ốtBZX84C9V1-TP2Cái- Dòng điện định mức: 5 mA- Điện áp ngược: 9 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 100 °C
187Đi ốtLL41482Cái- Dòng điện định mức: 2 A- Điện áp ngược: 100 ± 8% V- Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 175 °C
188Đi ốtSMBJ5364B-TP2Cái- Dòng điện định mức: 1 A- Điện áp ngược: 33 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C
189Đi ốtSSA34-E3/5AT2Cái- Dòng điện định mức: 3 A- Điện áp ngược: 40 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 150 °C
190Đi ốtVS-MBRS340TRPBF2Cái- Dòng điện định mức: 4 A- Điện áp ngược: 40 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C
191Đi ốt1N4448HWS-7-F3Cái- Dòng điện định mức: 2 A- Điện áp ngược: 100 ± 7% V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C
192Đi ốtBA595E6327HTSA13Cái- Dòng điện định mức: 20 A- Điện áp ngược: 10 ± 3% V- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C
193Đi ốtBB833E6327HTSA13Cái- Dòng điện định mức: 7,2 mA- Điện áp ngược: 6 ± 10% V- Nhiệt độ làm việc: -25 °C ÷ 85 °C
194Đi ốtSMP1330-085LF4Cái- Dòng điện định mức: 1 A- Điện áp ngược: 50 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 150 °C
195Đi ốtBZX84-B22,2155Cái- Dòng điện định mức: 5 mA- Điện áp ngược: 22,4 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 150 °C
196Đi ốtBZX84-C10,2155Cái- Dòng điện định mức: 5 mA- Điện áp ngược: 10,6 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 150 °C
197Đi ốt1N40076Cái- Dòng điện định mức: 1 A- Điện áp ngược: 1000 ± 1% V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 175 °C
198Đi ốt1N5406-TP6Cái- Dòng điện định mức: 3 A- Điện áp ngược: 600 ± 10% V- Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 150 °C
199Đi ốtGBU10067Cái- Dòng điện định mức: 5 mA- Điện áp ngược: 220 ± 10% V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C
200Đi ốtBZV55-C3V3,11528Cái- Dòng điện định mức: 5 mA- Điện áp ngược: 3,3 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 200 °C
201Đi ốt1N4148X-TP48Cái- Dòng điện định mức: 2 A- Điện áp ngược: 100 ± 1% V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C
202Đi ốtBZT52C2V4-TP89Cái- Dòng điện định mức: 5 mA- Điện áp ngược: 2,4 ± 1% V- Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 150 °C
203Đi ốt 1000V 1A Through Hole DO-411N4007Z4Chiếc- Dòng điện định mức: 1 A- Điện áp ngược: 4 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C
204Đi ốt ổn áp 1.8V 500mW SOD80TZS4678-GS089Chiếc1.8V 500mW SOD80
205Đi ốt ổn áp 3.3V 400mW ±5% SOD-80CBZV56-C3V3,1159Chiếc3.3V 400mW ±5% SOD-80C
206Đi ốt ổn áp 3.3V, 500mWBZV57-C3V3,1153Cái 3.3V, 500mW
207Đi ốt ổn áp 3.9V 500mW ALF2NZX3V9B,1332Chiếc3.9V 500mW ALF2
208Đi ốt ổn áp 5.1V 500mW SOD80CBZV55-C5V1,1359Chiếc5.1V 500mW SOD80C
209Đi ốt ổn áp 5.1V, 500mWBZV55-C5V1,1153Cái5.1V, 500mW
210Đi ốt ổn áp 5.1V, 500mWBZV56-C5V1,1354Cái5.1V, 500mW
211Đi ốt TVSLXES15AAA1-017140Cái- Dòng điện định mức: 1 A- Điện áp ngược: 15 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C
212Đi ốt VARACTOR 30V SOD-323BB833E6327HTSA211ChiếcVARACTOR 30V SOD-323
213Đi ốt ZENER 1.8V 500mW SOD80TZS4678-GSZ089ChiếcZENER 1.8V 500mW SOD80
214Đi ốt ZENER 3.9V 500mW ALF2NZX3V9BZ,1332ChiếcZENER 3.9V 500mW ALF2
215Điện cảmAIMC-0805-33NJ-T1Cái- Điện cảm: 33 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
216Điện cảmAIMC-0805-47NJ-T1Cái- Điện cảm: 47 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
217Điện cảmLQW18AN6N2D00D1Cái- Điện cảm: 6,2 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C
218Điện cảmLQW18AN7N5D00D1Cái- Điện cảm: 7,5 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C
219Điện cảmLQW18AN82NG00D1Cái- Điện cảm: 82 ± 2% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
220Điện cảmLQW18ANR10J00D1Cái- Điện cảm: 100 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
221Điện cảmLQW2UAS1R5J00L1Cái- Điện cảm: 1,5 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
222Điện cảmLQW2UAS2R2J00L1Cái- Điện cảm: 2,2 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
223Điện cảm36502A10NJTDG2Cái- Điện cảm: 10 ± 2% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
224Điện cảm744760068C2Cái- Điện cảm: 6,8 ± 10% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
225Điện cảmHK160839NJ-T2Cái- Điện cảm: 39 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
226Điện cảmLQW2UAS3R3J00L2Cái- Điện cảm: 3,3 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
227Điện cảmMLZ2012N1R0LT0002Cái- Điện cảm: 1 ± 20% uH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
228Điện cảm744762210A4Cái- Điện cảm: 10 ± 10% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
229Điện cảmHK1608R39J-T4Cái- Điện cảm: 390 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
230Điện cảmLQG18HN12NJ00D4Cái- Điện cảm: 12 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C
231Điện cảmLQW18ANR30G80D4Cái- Điện cảm: 300 ± 2% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
232Điện cảmMLG1608S1R0JT0004Cái- Điện cảm: 1 ± 5% uH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
233Điện cảmNLV25T-220J-PF4Cái- Điện cảm: 22 ± 5% uH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 105 °C
234Điện cảm1812SMS-33NGL5Cái- Điện cảm: 33 ± 2% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
235Điện cảm1812SMS-R12GL5Cái- Điện cảm: 22 ± 2% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
236Điện cảmMLG1608BR10JTD256Cái- Điện cảm: 100 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
237Điện cảmSDR1006-330KL7Cái- Điện cảm: 33 ± 10% uH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
238Điện cảmHK1608R27J-T9Cái- Điện cảm: 270 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
239Điện cảmMLK1005SR30JTD259Cái- Điện cảm: 300 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
240Điện cảmHK16088N2J-T9Cái- Điện cảm: 8,2 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
241Điện cảmL0603100GGSTR11Cái- Điện cảm: 10 ± 2% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
242Điện cảmMLF2012DR39JTD2511Cái- Điện cảm: 390 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
243Điện cảmPF0560.333NLT12Cái- Điện cảm: 33 ± 30% uH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
244Điện cảmLQG18HN8N2J00D16Cái- Điện cảm: 8,2 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C
245Điện cảmMLF2012DR82JTD2520Cái- Điện cảm: 470 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
246Điện cảmMLG1608B33NJ23Cái- Điện cảm: 33 ± 2% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
247Điện cảmMLF2012DR68JTD2530Cái- Điện cảm: 680 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
248Điện cảmMLF2012DR47JTD2531Cái- Dòng điện định mức: 1 A- Điện áp ngược: 15 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C
249Điện cảm1812SMS-56NGLB48Cái- Điện cảm: 56 ± 2% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
250Điện cảmMLG1608SR82J49Cái- Điện cảm: 820 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
251Điện cảmMLF2012DR56JTD2550Cái- Điện cảm: 560 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
252Điện cảmGLFR1608TR47M-LR65Cái- Điện cảm: 470 ± 20% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 105 °C
253Điện cảm 39nH 300mA 650 mΩAIMC-0805-39NJ-T6Chiếc39nH 300mA 650 mΩ
254Điện cảm 6.8nH 750mA 110 mΩAIAC-0805C-6N8K-T6Chiếc6.8nH 750mA 110 mΩ
255Điện cảm 68nH 300mA 800 mΩAIMC-0805-68NJ-T6Chiếc68nH 300mA 800 mΩ
256Điện cảm SMD 12nH, 0805, 600mA,150mΩLQW2BAS12NJ00L2CáiSMD 12nH, 0805, 600mA,150mΩ
257Điện cảm SMD 17.5nH,5%,5.46x5.84x4.95mm,7A, 2mΩGA3095-ALC3Cái17.5nH,5%,5.46x5.84x4.95mm,7A, 2mΩ
258Điện cảm SMD 1uH, 0805, 80mA, 300 mΩMLF2012A1R0JT00024ChiếcSMD 1uH, 0805, 80mA, 300 mΩ
259Điện cảm SMD 3.9nH,±0.3nH, 0805, 600mA,150mΩAIMC-0805-3N9S-T2CáiSMD 3.9nH,±0.3nH, 0805, 600mA,150mΩ
260Điện cảm SMD 4.7nH,±0.2nH, 0805, 750mA,100mΩL08054R7CESTR2CáiSMD 4.7nH,±0.2nH, 0805, 750mA,100mΩ
261Điện cảm SMD 470nH, ±5%, 0805, 200mA, 500 mΩMLF2012ZDR47JTD256ChiếcSMD 470nH, ±5%, 0805, 200mA, 500 mΩ
262Điện cảm SMD 470nH, 0805, 200mA, 500 mΩMLF2012XDR47JTD253ChiếcSMD 470nH, 0805, 200mA, 500 mΩ
263Điện cảm SMD 560nH, 0805 ,150mA, 550 mΩMLF2012ZDR56JTD257ChiếcSMD 560nH, 0805 ,150mA, 550 mΩ
264Điện cảm SMD 680nH, ±5%, 0805, 150mA, 600 mΩMLF2012ZDR68JTD251ChiếcSMD 680nH, ±5%, 0805, 150mA, 600 mΩ
265Điện cảm SMD 680nH, 0805, 150mA, 600 mΩMLF2012XDR68JTD251ChiếcSMD 680nH, 0805, 150mA, 600 mΩ
266Điện cảm SMD 820nH, 0805, 150mA, 650 mΩMLF2012ZDR82JTD256ChiếcSMD 820nH, 0805, 150mA, 650 mΩ
267Điện cảm SMD, 1uH, 0805, 80mA, 300 mΩMLF2012ZA1R0JT00024ChiếcSMD, 1uH, 0805, 80mA, 300 mΩ
268Điện trở 2.2kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4WCFR-25JR-52-2K23Cái 2.2kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4W
269Điện trở 0.012Ω, 2512, 2WWSL2512R0120FEAZ187Cái0.012Ω, 2512, 2W
270Điện trở 0.09 Ω, 2010, 1/2WWSL2010R0900FEA6Cái0.09 Ω, 2010, 1/2W
271Điện trở 0.1Ω, 7.92x25.4mm,5WCW005R1000JE732Cái0.1Ω, 7.92x25.4mm,5W
272Điện trở 1.8kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4WCFR-25JB-52-1K82Cái1.8kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4W
273Điện trở 100Ω, 4.6x11.5mm,3WPNP300JR-73-100R26Cái100Ω, 4.6x11.5mm,3W
274Điện trở 10kΩ, 2.3x6mm, 1/4WCF14JT10K02Cái10kΩ, 2.3x6mm, 1/4W
275Điện trở 12mΩ 1% 1206ERJ-8CWFR012V3Chiếc12mΩ 1% 1206
276Điện trở 1kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4WCFR-25JR-52-1K3Cái1kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4W
277Điện trở 200Ω, 2.4x6.3mm, 1/4WCFR-25JB-52-200R2Cái200Ω, 2.4x6.3mm, 1/4W
278Điện trở 3.3kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4WCFR-25JB-52-3K2Cái3.3kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4W
279Điện trở 5.6kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4WCFR-25JB-52-5K62Cái5.6kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4W
280Điện trở 680Ω, 2.4x6.3mm, 1/4WCFR-25JB-52-680R2Cái 680Ω, 2.4x6.3mm, 1/4W
281Điện trở 82Ω, 2.4x6.3mm, 1/4WCFR-25JB-52-82R12Cái82Ω, 2.4x6.3mm, 1/4W
282Điện trở cao tần 100Ω, 13.1x6.35x3.81mm, 60WRP60515R0100JNBK2Cái100Ω, 13.1x6.35x3.81mm, 60W
283Điện trở cao tần 50Ω, 1005, 10W060120A25X50-22Cái50Ω, 1005, 10W
284Điện trở cao tần 50Ω, 13.1x6.35, 20WCHF5225CAF500L3Cái50Ω, 13.1x6.35, 20W
285Điện trở cao tần 50Ω, 24.77x16.03x7.92mm,250WCHF9838CBF500L71Cái- Điện trở: 50 Ω- Độ chính xác: ±5%- Công suất: 250W- Dải tần: tới 3GHz- Nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 150°C
286Điện trở cao tần 50Ω, 7.62x5.08x3.7mm,10WCHF3020CBF500R2Cái- Điện trở: 50 Ω- Độ chính xác: ±5%- Công suất: 10W- Kích thước: 7.62mm x 5.08mm- Nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 150°C
287Điện trở nhiệtNCP18XM221J03RB2Cái- Điện áp cực đại: 10 V- Điện trở: 35 Ω- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
288Điện trở nhiệtB59607A120A629Cái- Điện áp cực đại: 30 V- Điện trở: 55 Ohm- Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 85 °C
289Điện trở SMD 10 Ω, 0603, 1/10WERJ-3GEYJ100V1Cái10Ω, 0603, 1/10W
290Điện trở SMD 154 Ω, 0603, 1/10WRT0603BRD07154KL2Cái154 Ω, 0603, 1/10W
291Điện trở SMD 280 Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF2800V2Cái280 Ω, 0603, 1/10W
292Điện trở SMD 33R Ω, 0603, 1/10WRC0603FR-0733RL3Cái33R Ω, 0603, 1/10W
293Điện trở SMD 4.87kΩ, 0603, 1/10WRC0603FR-074K87L1Cái4.87kΩ, 0603, 1/10W
294Điện trở SMD 4.99kΩ, 0603, 1/10WMCR03ERTF49912Cái4.99kΩ, 0603, 1/10W
295Điện trở SMD 59 Ω, 0603, 1/10WMCR03ERTF59R01Cái59 Ω, 0603, 1/10W
296Điện trở SMD 68.0 Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF68R0V5Cái68.0 Ω, 0603, 1/10W
297Điện trở SMD 71.5 Ω, 0603, 1/10WMCR03ERTF71R51Cái71.5 Ω, 0603, 1/10W
298Điện trở SMD 95.3 Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF95R3V1Cái95.3 Ω, 0603, 1/10W
299Điện trở SMD 0 Ω, 0805, 1/8WERJ-6GEY0R00V8Chiếc0Ω, 0805, 1/8W
300Điện trở SMD 0,0Ω, 0805, 1/8WRC0805JR-070RL46Cái0,0Ω, 0805, 1/8W
301Điện trở SMD 0.003Ω, 0805, 1/2WPMR10EZPFV3L0011Cái0.003Ω, 0805, 1/2W
302Điện trở SMD 0.003Ω, 1206,1WCSNL1206FT3L009Cái0.003Ω, 1206,1W
303Điện trở SMD 0.012 Ω, 2512, 2WWSL2512R0120FEA1818ChiếcSMD 0.012 Ω, 2512, 2W
304Điện trở SMD 0.09Ω, 2010, 1/2WWSL2010R0900FEAZ9CáiSMD 0.09Ω, 2010, 1/2W
305Điện trở SMD 0.2 Ω, 0805, 1/3WERJ-6BSFR20V2Chiếc0.2 Ω, 0805, 1/3W
306Điện trở SMD 0.22 Ω, 0805, 1/4WERJ-S6QFR22V2Chiếc0.22 Ω, 0805, 1/4W
307Điện trở SMD 0.56 Ω, 0603, 1/10WERJ-3RQFR56V2Cái0.56 Ω, 0603, 1/10W
308Điện trở SMD 0Ω, 0402, 1/10WERJ-2GE0R00X30Cái0Ω, 0402, 1/10W
309Điện trở SMD 0Ω, 0603, 1/10WRC0603JR-070RL54Cái0Ω, 0603, 1/10W
310Điện trở SMD 0Ω, 0603, 1/10WRC0603JRZ-070RL188Cái0Ω, 0603, 1/10W
311Điện trở SMD 0Ω, 0603, 1/10WERJ-3GEY0R00V369Cái0Ω, 0603, 1/10W
312Điện trở SMD 0Ω,0805, 0.4WRCS08050000Z0EA32Cái0Ω,0805, 0.4W
313Điện trở SMD 1 kΩ 5% 0805ERJ-6GEYJ102V12Chiếc1 kΩ 5% 0805
314Điện trở SMD 1.2 Ω, 0603, 1/10WERJ-3RQF1R2V3Cái1.2 Ω, 0603, 1/10W
315Điện trở SMD 1.2kΩ, 0603, 1/10WERJ-3EKF1201V6Cái1.2kΩ, 0603, 1/10W
316Điện trở SMD 1.2kΩ, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ122V4Cái1.2kΩ, 0805, 1/8W
317Điện trở SMD 1.3kΩ, 0603, 1/10WERJ-3EKF1301V4Cái1.3kΩ, 0603, 1/10W
318Điện trở SMD 1.5kΩ, 0603, 1/10WERJ-3EKF1501V7Cái1.5kΩ, 0603, 1/10W
319Điện trở SMD 1.5kΩ, 0603, 1/10WRC0603JR-071K5L71Cái1.5kΩ, 0603, 1/10W
320Điện trở SMD 1.5kΩ, 0603, 1/10WERA-3ARW152V11Chiếc1.5kΩ, 0603, 1/10W
321Điện trở SMD 1.5Ω, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ1R5V3Cái1.5Ω, 0805, 1/8W
322Điện trở SMD 1.8 Ω, 0603, 1/10WERJ-3RQF1R8V3Cái 1.8 Ω, 0603, 1/10W
323Điện trở SMD 1.8kΩ, 0603, 1/10WERJ-3EKF1801V3Cái1.8kΩ, 0603, 1/10W
324Điện trở SMD 10 kΩ 5% 0805ERJ-6GEYJ103V3Chiếc10 kΩ 5% 0805
325Điện trở SMD 10 Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF10R0V5Cái10 Ω, 0603, 1/10W
326Điện trở SMD 10 Ω, 0603, 1/10WRC0603FR-0710RL7Chiếc10 Ω, 0603, 1/10W
327Điện trở SMD 10 Ω, 0805, 1/8WERJ-6ENF10R0V2Chiếc10 Ω, 0805, 1/8W
328Điện trở SMD 100 Ω, 0603, 1/10WRC0603FR-07100RL18Chiếc100 Ω, 0603, 1/10W
329Điện trở SMD 100 Ω, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ101V1Chiếc100 Ω, 0805, 1/8W
330Điện trở SMD 100 Ω, 1/8W, 0805RC0805FR-07100RL9Chiếc 100 Ω, 1/8W, 0805
331Điện trở SMD 102 kΩ, 0805, 1/10WRN73C2A102KLTDF3Cái102 kΩ, 0805, 1/10W
332Điện trở SMD 102 Ω, 0805, 1/8WERJ-6ENF1020V2Chiếc102 Ω, 0805, 1/8W
333Điện trở SMD 10kΩ, 0603, 1/10WERJ-3GEYJ103V23Cái10kΩ, 0603, 1/10W
334Điện trở SMD 10kΩ, 0603, 1/10WERJ-3EKF1002V39Cái10kΩ, 0603, 1/10W
335Điện trở SMD 10kΩ, 0603, 1/10WRC0603JR-0710KL24Chiếc10kΩ, 0603, 1/10W
336Điện trở SMD 10kΩ, 0805, 1/2WERJ-P06J103V4Cái10kΩ, 0805, 1/2W
337Điện trở SMD 10kΩ, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ103VX38Cái10kΩ, 0805, 1/8W
338Điện trở SMD 10Ω, 0603, 1/10WERJ-3GEYJ101V14Cái10Ω, 0603, 1/10W
339Điện trở SMD 10Ω, 0603, 1/10WRC0603FRZ-0710RL23Cái10Ω, 0603, 1/10W
340Điện trở SMD 10Ω, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ100V2Cái10Ω, 0805, 1/8W
341Điện trở SMD 10Ω, 0805, 1/8WERJ-6ENF10R1V7Cái10Ω, 0805, 1/8W
342Điện trở SMD 11 Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF11R0V2Cái11 Ω, 0603, 1/10W
343Điện trở SMD 11.5 Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF11R5V1Cái11.5 Ω, 0603, 1/10W
344Điện trở SMD 110 Ω, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ111V18Chiếc110 Ω, 0805, 1/8W
345Điện trở SMD 110kΩ, 1206, 1/4WCRCW1206110KFKEA3Cái110kΩ, 1206, 1/4W
346Điện trở SMD 11kΩ, 0805, 1/2WERJ-P06F1102V49Cái11kΩ, 0805, 1/2W
347Điện trở SMD 120 Ω, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ121V2Chiếc120 Ω, 0805, 1/8W
348Điện trở SMD 12mΩ 1% 1206ERJ-8CWFRZ012V3ChiếcSMD 12mΩ 1% 1206
349Điện trở SMD 1kΩ, 0603, 1/10WRC0603JR-071KL2Chiếc1kΩ, 0603, 1/10W
350Điện trở SMD 1kΩ, 0603, 1/10WERJ-3EKF1001V41Cái1kΩ, 0603, 1/10W
351Điện trở SMD 1kΩ, 0603, 1/10WERJ-3GEYJ102V69Cái1kΩ, 0603, 1/10W
352Điện trở SMD 1kΩ, 0805, 1/8WERA-6AEB102V5Chiếc1kΩ, 0805, 1/8W
353Điện trở SMD 1kΩ, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ102VX27Chiếc1kΩ, 0805, 1/8W
354Điện trở SMD 2.2kΩ, 0603, 1/10WRC0603FR-072K2L9Chiếc2.2kΩ, 0603, 1/10W
355Điện trở SMD 2.2kΩ, 0805, 1/8WERA-6YEB222V6Chiếc2.2kΩ, 0805, 1/8W
356Điện trở SMD 2.2kΩ, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ222V9Chiếc2.2kΩ, 0805, 1/8W
357Điện trở SMD 20 Ω, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ200V1Chiếc20 Ω, 0805, 1/8W
358Điện trở SMD 22 Ω, 0402, 1/10WERJ-2GEJ220X3Chiếc 22 Ω, 0402, 1/10W
359Điện trở SMD 22 Ω, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ220V6Chiếc22 Ω, 0805, 1/8W
360Điện trở SMD 220 Ω, 0805, 1/8WRC0805JR-07220RL4Chiếc220 Ω, 0805, 1/8W
361Điện trở SMD 243 Ω, 0805 , 1/4WRC0805FR-07243RL6Chiếc243 Ω, 0805 , 1/4W
362Điện trở SMD 3.3kΩ, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ332V3Chiếc3.3kΩ, 0805, 1/8W
363Điện trở SMD 330 Ω, 0603, 1/10WRC0603JR-07330RL38Chiếc330 Ω, 0603, 1/10W
364Điện trở SMD 330 Ω, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ331V24Chiếc330 Ω, 0805, 1/8W
365Điện trở SMD 330 Ω,0805, 1/8WRC0805JR-07330RL4Chiếc 330 Ω,0805, 1/8W
366Điện trở SMD 4.7 Ω, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ4R7V4Chiếc4.7 Ω, 0805, 1/8W
367Điện trở SMD 4.7kΩ, 0603, 1/10WRC0603JR-074K7L38Chiếc4.7kΩ, 0603, 1/10W
368Điện trở SMD 4.7kΩ, 0805, 1/8WERJ-6GEYJX472V4Chiếc4.7kΩ, 0805, 1/8W
369Điện trở SMD 4.7kΩ, 0805, 1/8WERJ-6GEYJX472V14Chiếc4.7kΩ, 0805, 1/8W
370Điện trở SMD 40.2Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF40R2V11Cái40.2Ω, 0603, 1/10W
371Điện trở SMD 432 Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF4320V4Cái432 Ω, 0603, 1/10W
372Điện trở SMD 453 Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF4530V4Cái453 Ω, 0603, 1/10W
373Điện trở SMD 47 kΩ 5% 0805ERJ-6GEYJ472V6Chiếc47 kΩ 5% 0805
374Điện trở SMD 47 Ω, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ470V10Chiếc 47 Ω, 0805, 1/8W
375Điện trở SMD 470 Ω,0603, 1/10WRC0603JR-07470RL4Chiếc470 Ω,0603, 1/10W
376Điện trở SMD 470Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF4700V2Cái470Ω, 0603, 1/10W
377Điện trở SMD 470Ω, 0603, 1/10WRC0603FR-07470RL5Cái470Ω, 0603, 1/10W
378Điện trở SMD 470Ω, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ471V9Cái470Ω, 0805, 1/8W
379Điện trở SMD 470Ω, 1206, 1/4WRC1206FR-07470RL2Cái470Ω, 1206, 1/4W
380Điện trở SMD 47kΩ, 0603, 1/4WCRCW060347K0FKEAHP3Cái47kΩ, 0603, 1/4W
381Điện trở SMD 47Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF47R0V6Cái47Ω, 0603, 1/10W
382Điện trở SMD 48.7kΩ, 0603, 1/10WERJ-3EKF4872V2Cái48.7kΩ, 0603, 1/10W
383Điện trở SMD 487 Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF4870V4Cái487 Ω, 0603, 1/10W
384Điện trở SMD 49.9 Ω, 0805, 1/8WERJ-6ENF49R9V21Chiếc49.9 Ω, 0805, 1/8W
385Điện trở SMD 49.9kΩ, 0805 , 1/8WERJ-6ENF4992V4Chiếc49.9kΩ, 0805 , 1/8W
386Điện trở SMD 49.9Ω, 0402, 1/10WERJ-2RKF49R9X16Cái49.9Ω, 0402, 1/10W
387Điện trở SMD 49.9Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF49R9V26Cái49.9Ω, 0603, 1/10W
388Điện trở SMD 499 Ω, 0603, 1/10WERA-3AEB4990V4Cái499 Ω, 0603, 1/10W
389Điện trở SMD 5.1kΩ, 0603, 1/10WERJ-3EKF5101V21Cái 5.1kΩ, 0603, 1/10W
390Điện trở SMD 5.1kΩ, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ512V11Chiếc5.1kΩ, 0805, 1/8W
391Điện trở SMD 5.1Ω, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ5R1V2Cái5.1Ω, 0805, 1/8W
392Điện trở SMD 5.6 kΩ 5% 0805ERJ-6GEYJ562V1Chiếc5.6 kΩ 5% 0805
393Điện trở SMD 5.6 Ω, 0603, 1/10WERJ-3RQF5R6V4Cái5.6 Ω, 0603, 1/10W
394Điện trở SMD 5.6kΩ, 0603, 1/10WERJ-3EKF5601V56Cái5.6kΩ, 0603, 1/10W
395Điện trở SMD 5.6kΩ, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ562VZ6Chiếc5.6kΩ, 0805, 1/8W
396Điện trở SMD 50 Ω 5% 20WRPA0300T0050JNBK3Chiếc50 Ω 5% 20W
397Điện trở SMD 50 Ω, 0603, 1/8WFC0603E50R0BTBST19Chiếc50 Ω, 0603, 1/8W
398Điện trở SMD 50 Ω, 20WRPA0300T0050JNBKZ3Chiếc50 Ω, 20W
399Điện trở SMD 50Ω, 0603, 1/8WFC0603E50R0BST12Cái50Ω, 0603, 1/8W
400Điện trở SMD 50Ω, 0603, 1/8WFC0603E50R0BTBST254Cái50Ω, 0603, 1/8W
401Điện trở SMD 51 Ω, 0805, 1/2WERJ-P06J510V13Chiếc51 Ω, 0805, 1/2W
402Điện trở SMD 510 Ω, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ511V11Chiếc510 Ω, 0805, 1/8W
403Điện trở SMD 511 Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF5110V4Cái511 Ω, 0603, 1/10W
404Điện trở SMD 51Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF51R0V6Cái51Ω, 0603, 1/10W
405Điện trở SMD 549 Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF5490V4Cái549 Ω, 0603, 1/10W
406Điện trở SMD 560Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF5600V16Cái560Ω, 0603, 1/10W
407Điện trở SMD 560Ω, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ561V2Cái560Ω, 0805, 1/8W
408Điện trở SMD 576 Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF5760V4Cái576 Ω, 0603, 1/10W
409Điện trở SMD 59Ω, 0805, 1/8WRC0805FR-0759RL2Cái59Ω, 0805, 1/8W
410Điện trở SMD 6.04kΩ, 0805, 1/2WERJ-P06F6041V10Cái6.04kΩ, 0805, 1/2W
411Điện trở SMD 6.8 Ω, 0603, 1/10WERJ-3RQF6R8V4Cái6.8 Ω, 0603, 1/10W
412Điện trở SMD 6.8kΩ, 0603, 1/10WERJ-3EKF6801V6Cái6.8kΩ, 0603, 1/10W
413Điện trở SMD 6.8kΩ, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ682V4Chiếc6.8kΩ, 0805, 1/8W
414Điện trở SMD 61.9Ω, 0603, 1/10WRC0603FR-0761R9L2Cái61.9Ω, 0603, 1/10W
415Điện trở SMD 620 Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF6200V4Cái620 Ω, 0603, 1/10W
416Điện trở SMD 62Ω, 0603, 1/10WRC0603FR-0762RL2Cái62Ω, 0603, 1/10W
417Điện trở SMD 62Ω, 0603, 1/10WMCR03ERTJ6203Cái62Ω, 0603, 1/10W
418Điện trở SMD 62Ω, 0603, 1/4WESR03EZPJ6209Cái62Ω, 0603, 1/4W
419Điện trở SMD 66.5kΩ, 0603, 1/10WERJ-3EKF6652V3Cái66.5kΩ, 0603, 1/10W
420Điện trở SMD 665 Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF6650V2Cái665 Ω, 0603, 1/10W
421Điện trở SMD 680 Ω, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ681V6Chiếc680 Ω, 0805, 1/8W
422Điện trở SMD 680Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF6800V7Cái680Ω, 0603, 1/10W
423Điện trở SMD 732 Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF7320V5Cái732 Ω, 0603, 1/10W
424Điện trở SMD 75kΩ, 0603, 1/10WERJ-3EKF7502V3Cái75kΩ, 0603, 1/10W
425Điện trở SMD 75Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF75R0V29Cái75Ω, 0603, 1/10W
426Điện trở SMD 75Ω, 0805, 1/8WERJ-6ENF75R0V7Cái75Ω, 0805, 1/8W
427Điện trở SMD 787 Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF7870V5Cái787 Ω, 0603, 1/10W
428Điện trở SMD 8.2 Ω, 0603, 1/10WERJ-3RQF8R2V7Cái8.2 Ω, 0603, 1/10W
429Điện trở SMD 8.2kΩ, 0603, 1/10WERJ-3EKF8201V5Cái8.2kΩ, 0603, 1/10W
430Điện trở SMD 820 Ω, 0402, 1/10WERJ-2GEJ821X1Chiếc820 Ω, 0402, 1/10W
431Điện trở SMD 820 Ω, 0805, 1/8WERJ-6ENF8200V2Cái820 Ω, 0805, 1/8W
432Điện trở SMD 82HM, 1/4W, AXIALCFR-25JB-52-82RZ6Chiếc82HM, 1/4W, AXIAL
433Điện trở SMD 82Ω, 0603, 1/10WMCR03ERTJ8202Cái82Ω, 0603, 1/10W
434Điện trở SMD 82Ω, 0603, 1/10WRC0603FR-0782RL2Cái82Ω, 0603, 1/10W
435Điện trở SMD 82Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF82R0V3Cái82Ω, 0603, 1/10W
436Điện trở SMD 866 Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF8660V4Cái866 Ω, 0603, 1/10W
437Điện trở SMD 9.09kΩ, 0603, 1/10WERJ-3EKF9091V2Cái9.09kΩ, 0603, 1/10W
438Điện trở SMD 9.76kΩ, 0402, 1/10WERJ-2RKF9761X2Cái9.76kΩ, 0402, 1/10W
439Điện trở SMD 90.9kΩ, 0603, 1/10WERJ-3EKF9092V2Cái90.9kΩ, 0603, 1/10W
440Điện trở SMD 91kΩ, 0805, 1/2WERJ-P06J913V2Cái91kΩ, 0805, 1/2W
441Điện trở SMD 91Ω, 0603, 1/10WMCR03ERTJ9104Cái91Ω, 0603, 1/10W
442Điện trở SMD,4.7 Ω, 0603, 1/10WRC0603FR-074R7L2Cái4.7 Ω, 0603, 1/10W
443Động cơ9dcp90-60-301Cái- Công suất: 60W- Điện áp: 90VDC
444Đồng hồ đo ápMF16304315081Cái- Mặt đồng hồ: 100- Giá trị đọc: 250 bar(Psi)- Có thể hiển thị theo thang psi- Vật liệu vỏ đồng hồ: Chân đồng
445Đồng hồ đo công suất 96x72x96mmMETSEPM53103Cái- Độ phân giải màn hình: 12x128 pixel- Tỉ lệ lấy mẫu: 64 mẫu/chu kỳ- Loại đo lường: Dòng điện, điện áp, tần số, hệ số công suất, năng lượng, công suất hoạt động và công suất phản kháng- Dung lượng bộ nhớ: 256 kB- Hỗ trợ cổng truyền thông: RS485- Nhiệt độ làm việc: -25°C ~ 70°C
446Hạt feritMMZ2012Y202B3Cái- Trở kháng: 2000 ± 20% Ohm- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
447Hạt feritHI2220P701R-104Cái- Trở kháng: 700 ± 20% Ohm- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
448Hạt feritMI0805J102R-1024Cái- Trở kháng: 1000 ± 10% Ohm- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
449Hạt feritBK2125HS102-T69Cái- Trở kháng: 1000 ± 25% Ohm- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
450Hộp giảm tốc động cơ quay9PBK30BH2Cái- Tỉ số truyền: 30:1- Mô men xoắn đầu ra tối đa: 19.6 Nm- Tốc độ tối đa: 60 vòng/phút- Đường kính trục: 15mm- Kích thước tổng (Dài x Rộng x Sâu): 90 x 90 x 72 mm
451IC ARM, Cortex-M3, STM32, F1 Microcontroller, IC 32-Bit, 72MHz, 128kB, (128K x 8) FLASHSTM32F103RBT64ChiếcARM, Cortex-M3, STM32, F1 Microcontroller, IC 32-Bit, 72MHz, 128kB, (128K x 8) FLASH
452Khóa liên động cơLAD9V26Cái- Số cực: 3P, 4P- Tương thích: LC1D09, LC1DT20
453Khối chuyển mạchKG-1A-10204Cái- Dải tần làm việc: 1~2 GHz- Độ suy hao max: 1 dB- Hệ số sóng đứng VSWR max: 1.5- Hệ số cách ly min: 80 dB- Tốc độ chuyển mạch max: 50 ns
454Khối nguồnLPV-100-51Cái- Điện áp đầu vào: 90 VAC ÷ 264 VAC, 127 VDC ÷ 370 VDC- Điện áp đầu ra: 5 V- Dòng điện đầu ra: 12 A- Công suất đầu ra: 60 W
455Khối nguồnLPV-35-51Cái- Điện áp đầu vào: 90 VAC ÷ 264 VAC, 127 VDC ÷ 370 VDC- Điện áp đầu ra: 5 V- Dòng điện đầu ra: 5 A- Công suất đầu ra: 30 W
456Khối nguồnHLG-240H-48A2Cái- Dòng ra: 5A- Điện áp ra: 48V- Công suất: 240W- Điện áp vào: 90 VAC tới 305 VAC, 127 VDC tới 431 VDC- Số đầu ra: 01- Khả năng điều chỉnh: Có điều chỉnh
457Khối nguồnLPV-100-122Cái- Điện áp đầu vào: 90 VAC ÷ 264 VAC, 127 VDC ÷ 370 VDC- Điện áp đầu ra: 12 V- Dòng điện đầu ra: 8,5 A- Công suất đầu ra: 102 W
458Khối nguồnLPV-35-122Cái- Điện áp đầu vào: 90 VAC ÷ 264 VAC, 127 VDC ÷ 370 VDC- Điện áp đầu ra: 12 V- Dòng điện đầu ra: 1 A- Công suất đầu ra: 36 W
459Khối tiếp điểm phụLADN114Cái- Số tiếp điểm: 2- Nhiệt độ làm việc: -5 °C ÷ 60 °C
460Mạch tích hợp74LV08PW,1182Cái- Number of Gates: 4 '- Số cổng vào:2 Input : - Dòng điện:12 mA - Propagation Delay -Nguồn cấp : 1.1~ 5V- Nhiệt độ:- 40 C + 125 °C
461Mạch tích hợp74HC154PW,1182Cái- Số chân vào: 4- Số chân ra: 16 - Độ trễ đường truyền: 50 ns - Hiệu điện thế: - Min: 2- 6 V - Nhiệt độ hoạt động: - 40~+ 125 C
462Mạch tích hợpAD8531ARTZ-REEL72Cái- Hiệu điện thế: 2.7~ 6 V - Độ rộng băng thông: 3 MHz - Slew Rate: 5 V/us - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85 C
463Mạch tích hợpLM7321MF/NOPB2Cái- Dòng đầu ra: 65 mA- Điện áp sai lệch đầu vào: 5mV- Dòng cấp: 950uA
464Mạch tích hợpOPA345NA/2502Cái- Điện Áp cung cấp: 4.5V ~ 5.5V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; - Tần số: 3 MHz
465Mạch tích hợpPD09-73LF2Cái- Tần số: 0,81 ~ 0,96GHz; - Cân bằng biên độ ± 0,1 ~ ± 0,2dBP; - Cân bằng tốc độ: ± 1~ ± 3Deg; - Suy hao cường độ ít hơn 3 dB chia nhỏ 0,4~0,6dB
466Mạch tích hợpPIC32MX795F512L-80I/PF2Cái- Kích thước lõi: 32-Bit; - Tốc độ: 80MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình: 512KB (512K x 8); - Điện áp - Nguồn cung cấp (Vcc / Vdd): 2,3 V ~ 3,6 V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C (TA)
467Mạch tích hợpREF5020AIDGKT2Cái- Nhiệt độ: –40°C đến + 125 ° C; - Đầu ra cao hiện nay: ± 10mA; - Tiếng ồn thấp: 3μVPP / V
468Mạch tích hợpSN74HC148DR2Cái- Cung cấp điện áp: 2V ~ 6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C
469Mạch tích hợpSTM32F407VET62Cái- Cung cấp điện áp: 1,8V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; - Tần số dao động: 0 ~ 168MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình: 512 kB; - Kích thước RAM: 192 kB
470Mạch tích hợpSTMZ32F107VCT62Cái- Cung cấp điện áp: 2V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; - Tần số dao động: 0 ~ 72MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình: 256KB (256K x 8); - Kích thước RAM: 64K x 8
471Mạch tích hợpEPCS128SI16N3Cái- Loại có thể lập trình: Trong hệ thống có lập trình- Kích thước bộ nhớ: 128 Mb- Điện áp nguồn: 2.7V ~ 3.6V- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C- Dạng đóng gói: 16-SOIC
472Mạch tích hợpL7905CD2T-TR3Chiếc- Điện áp cấp: -7 ÷ -35V - Điện áp ra: -5V - Dòng đầu ra: 1.5A
473Mạch tích hợpLT3030HFE#PBF3Cái- Điện áp cấp: 1.8÷20V - Điện áp ra: điều chỉnh - Dòng đầu ra: 750mA
474Mạch tích hợpMC7805CDTG3Cái- Điện áp cấp: 7÷35V - Điện áp ra: 5V - Dòng đầu ra: 1A
475Mạch tích hợpMGA-31389-BLKG3Cái- Nhiệt độ hoạt động: -65 ... 150 ° C; - Điện áp hoạt động: 5,5V; - Hình tiếng ồn: 2dB
476Mạch tích hợpSTM32F102RBT63Cái- Cung cấp điện áp: 2V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; - Kích thước RAM: 16K x 8; - Kích thước bộ nhớ chương trình: 128KB (128K x 8)
477Mạch tích hợpSTMZ32F103RBT63Cái- Cung cấp điện áp: 2V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; - Tần số dao động: 0 ~ 72MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình: 128kB Flash; - Kích thước RAM: 20kB SRAM
478Mạch tích hợpAD8016ARBZ4Cái- Số kênh: 2- Công suất: 1.4W- Nhiệt độ: -40~80 °C
479Mạch tích hợp4302-524Cái- Dải tần: 5-6000MHz - Hệ số tiêu hao: 0.23 dB typical 100 MHz- Hiệu điện thế: 2.3~5.5V- Chống tĩnh điện: 4kV
480Mạch tích hợp6N137S-TA14Cái- Tốc độ: 15 Mb/s - Số kênh: 1 Channel - Hiệu điện thế: 1.38 V - Dòng điện: 10 mA - Công suất: 85 mW - Nhiệt độ : - 40 C ~+ 85 C
481Mạch tích hợp83052AGILFT4Cái- Tần số lớn nhất:250 MHz - Hiệu điện thế:3.135-3.465 V - Nhiệt độ hoạt động: - 40 C ~+ 85 C
482Mạch tích hợpAD8317ACPZ-R74Cái- Phạm vi độngdB: 55 dB - Hiệu điện thế:3 V to 5.5 V - Nhiệt độ:-40~+ 85°C
483Mạch tích hợpADE-11XZ4Cái- Tần số: 10 MHz to 2000 MHz - Tổn hao max: 9.8 dB - Tần số LO : 10 MHz to 2000 MHz - Tần số IF: 5 MHz to 1000 MHz - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85 C
484Mạch tích hợpADP-2-214Cái- Tần số: 20 MHz to 2000 MHz - Trở kháng: 50 Ω - Nhiệt độ:- 40 C ~+ 85 C
485Mạch tích hợpADTT1-14Cái- Tần số: 0.3 MHz to 300MHz - Trở kháng: 50Ω - Nhiệt độ:- 20 C ~+ 85 C
486Mạch tích hợpAG602-90G4Cái- Tần số: DC to 3500MHz - Độ lợi: 14dB at 900MHz- Trở kháng: 50Ω - Nhiệt độ:- 20 C ~+ 85 C
487Mạch tích hợpAG603-89G4Cái- Tần số: DC to 3000MHz - Độ lợi: 18.5dB at 900MHz- Trở kháng: 50Ω - Nhiệt độ:- 20 C ~+ 85 C
488Mạch tích hợpALM-80110-BLKG4Cái- Tần số: 400 to 1600MHz - Hiệu điện thế: 5V- Trở kháng: 50Ω - Nhiệt độ:- 20 C ~+ 85 C
489Mạch tích hợpAMS1117-5.04Cái- Hiệu điện thế: 3.3 - 5V- Dòng điện ra: 1A- Nhiệt độ:- 40 C ~+ 120 C
490Mạch tích hợpAP1117E50G-134Cái- Hiệu điện thế ra :5V- Dòng điện ra: 1A- Hiệu điện thế vào:6.4-18V- Nhiệt độ:- 20 C ~+ 120 C
491Mạch tích hợpAT93C46DN-SH-B4Cái - Kích thước bộ nhớ: 1kBit- Hiệu điện thế: 1.8-5.5V- Xung nhịp lớn nhất: 2MHz- Nhiệt độ: -40~85 độ C
492Mạch tích hợpBD09264Cái- Chia công suất 2 cổng- Tần số: 700MHz-1GHz- Công suất vào: 1W- Trở kháng: 50Ω
493Mạch tích hợpCD4013BM96G44Cái - Hiệu điện thế : 3-18V- Thời gian trễ: 300ns- Nhiệt độ: -55~+125 độ C
494Mạch tích hợpCDCLVC1104PWR4Cái- Tần số lớn nhất: 250MHz- Hiệu điện thế: 2.3-3.6V- Nhiệt độ: -40~85 độ C
495Mạch tích hợpDAC5672IPFB4Cái- Hiệu điện thế : 3.6V- Công suất : 330mW- Tốc độ: 275Mb/s- Nhiệt độ: -40~85 độ C
496Mạch tích hợpDG4599DL-T1-E34Cái- Hiệu điện thế: 2.25-5.5V- Dòng điện: 1uA- Nhiệt độ: -40~85 độ C
497Mạch tích hợpDP83848CVVX/NOPB4Cái - IC ethernet- Hiệu điện thế: 3.3V- Tốc độ: 10Mb/s, 100Mb/s- Nhiệt độ: -40~70 độ C
498Mạch tích hợpDP83865DVH/NOPB4Cái - IC ethernet- Hiệu điện thế: 1.8V- Tốc độ: 10Mb/s, 100Mb/s, 1Gb/s- Nhiệt độ: -40~70 độ C
499Mạch tích hợpEPM240T100C54Cái - Tần số xung nhịp: 304MHz- Hiệu điện thế: 2.5, 3.3V- Số cổng: 80I/O
500Mạch tích hợpFT245BL/TR4Cái - IC USB- Hiệu điện thế: 3V to 5.25V- Tốc độ: 480Mb/s- Nhiệt độ: -40~70 độ C
501Mạch tích hợpGALI-39+4Cái- Tần số: 0-7GHz- Độ lợi: 9.8dB- Nhiệt độ: -45~85 độ C
502Mạch tích hợpLM317T4Cái- Điện áp cấp: 4.2÷40V - Điện áp ra: 1.2÷37V - Dòng đầu ra: 1.5A
503Mạch tích hợpLT3465AES6#TRMPBF4Cái- Điện áp cấp: 2.7÷16V - Tần số: 2.4MHz - Dòng cấp: 3.3mA
504Mạch tích hợpLTM2881HY-3#PBF4Cái- Điện áp cấp: 2.7÷6V - Mức dữ liệu: 20Mb/s - Điện áp ra: 5V
505Mạch tích hợpMAX232ACSE+T4Cái - Mức dữ liệu: 200kB/s - Số cổng điều khiển: 2- Điện áp: 4.5÷5V
506Mạch tích hợpMAX3232ECDR4Cái - Mức dữ liệu: 250kB/s - Số cổng điều khiển: 2- Điện áp: 3÷5.5V
507Mạch tích hợpMCP2003A-E/SN4Cái- Điện áp cấp: 6÷27V - Dòng đầu ra: 90uA
508Mạch tích hợpMMG15241HT14Cái- Tần số: 500MHz ~ 2,8 GHz; - Hình tiếng ồn: 1,6dB; - Tần suất kiểm tra: 2,14 GHz; - Điện áp cung cấp: 5V
509Mạch tích hợpMRFE6VS25LR54Cái- Dải tần: 1.8MHz tới 2000MHz- Hệ số khuếch đại: 25.9dB- Phân cực bóng bán dẫn: Kênh N- Công suất ra: 25W- Điện áp định mức: 133V- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C
510Mạch tích hợpMT48LC32M16A2P-75 IT:C TR4Cái- Dải nhiệt độ hoạt động– Thương mại (0 ̊C đến +70 ̊C); - Dải nhiệt độ hoạt động-Công nghiệp (–40 ̊C đến +85 ̊C)
511Mạch tích hợpOPA350UA/2K54Cái- Phạm vi nhiệt độ: -55°C ~150°C; - Điện áp cung cấp 2,5 ~ 5,5 V; - Dải tần số: 38 MHz
512Mạch tích hợpSN65220DBVT4Cái- Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ + 85°C; - Giá trị điện dung: 35pF; - Công suất tiêu thụ tối đa: 385(mW)
513Mạch tích hợpSN74LS73N4Cái- Cung cấp điện áp: 4,5V ~ 5,5V; - Nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ 125°C
514Mạch tích hợpTC1-1TZ+4Cái- Tần số: 0.4-500MHz- Trở kháng: 50Ω
515Mạch tích hợpTL082CDT4Cái- Cung cấp điện áp: ±18V; - Nhiệt độ hoạt động: -65°C ~ 150°C
516Mạch tích hợpTL431BCDBZR4Cái- Cung cấp điện áp: 2,47V ~ 36V; - Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 70°C (TA); - Công suất tiêu thụ: 950mW
517Mạch tích hợpXC3S500E-4VQG100C4Cái- Điện áp-Cung Cấp: 1,14V ~ 1,26V; - Nhiệt Độ hoạt động: 0°C ~ 85°C
518Mạch tích hợpZLDO1117G12TA4Cái- Điện áp-Cung Cấp: 1,2V ~ 5V; - Nhiệt Độ hoạt động: -40°C ~ 125°C
519Mạch tích hợpZLDO1117G33TA4Cái- Điện áp-Cung Cấp: 1,2V ~ 5V; - Nhiệt Độ hoạt động: -40°C ~ 125°C; - Kiểu lắp: SM
520Mạch tích hợpAD844ANZ5Cái- Độ rộng băng thông: 60 MHz - Slew Rate: 2 kV/us - Hiệu điện thế nhỏ nhất:+/- 4.5 V - Nhiệt độ: - 55 C ~ + 125 độ C
521Mạch tích hợpADP3338AKCZ-2.5RL75Cái- Hiệu điện thế:2.7-8 V - Dòng điện: 1A - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85 C
522Mạch tích hợpLT1529CQ-5#PBF5Cái- Điện áp cấp: 3.8÷15V - Điện áp ra: 5V - Dòng đầu ra: 3A
523Mạch tích hợpMAX3221EIPWR5Cái - Mức dữ liệu: 250kB/s - Số cổng điều khiển: 1- Điện áp: 3÷5.5V
524Mạch tích hợpPIC12ZF683-I/SN5Cái- Kích thước lõi: 8 Bit; - Tốc độ: 20MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình 3.5KB (2K x 14); - Điện áp - Nguồn cung cấp (Vcc / Vdd) 2 V ~ 5.5V; - Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 85°C
525Mạch tích hợpRFSA20135Cái- Điện áp nguồn: 5 V- Số lượng đầu ra: 1- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 105 °C
526Mạch tích hợpRFZ-26375Cái- Điện áp nguồn: 5 V- Số lượng đầu ra: 1- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 150 °C
527Mạch tích hợpSE95DP,1185Cái- Điện áp cung cấp: 2,8 V ~ 5,5 V; - Phạm vi nhiệt độ: -55 °C ~ +125 °C
528Mạch tích hợpXC3S500E-4PQG208C5Cái- Điện áp nguồn: 1.14V ~ 1.26V- Số LAB/CLB: 1164- Số phần tử logic: 10476- Tổng số bít RAM: 368640- Số chân vào/ra: 158- Số cổng: 500000- Dạng đóng gói: 208-BFQFP- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 100°C
529Mạch tích hợpLPC4357JBD208E6Cái - Kích thước bộ nhớ chương trình: 1 MB - Độ rộng bus dữ liệu: 32 bit - Tần số xung nhịp: 204 MHz - Số cổng vào /ra:142 I/O - Nguồn cấp:3.3 V - Nhiệt độ:- 40 C+ 105 C
530Mạch tích hợp74LV146Cái- Hiệu điện thế: 1.0 V to 5.5 V- Ngưỡng TTL: VCC = 2.7 V and VCC = 3.6 V- Chống tính điện: 2000 V- Nhiệt độ: -40 °C to +85 °C
531Mạch tích hợpADG901BRMZ6Chiếc- Tần số lớn nhất:4.5GHz - Hiệu điện thế:2.75V - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85 C
532Mạch tích hợpAH312-S8G6Chiếc- Tần số: 400 to 2300MHz - Độ lợi: 18dB at 900MHz- Trở kháng: 50Ω - Nhiệt độ:- 20 C ~+ 200 C
533Mạch tích hợpAMS1117-2.56Chiếc- Hiệu điện thế: 1.5- 5V- Dòng điện ra: 1A- Nhiệt độ:- 40 C ~+ 120 C
534Mạch tích hợpHMC472ALP4E6Chiếc- Hệ số tiêu hao: 31.5dB- Tần số: 3.8GHz- Trở kháng: 50Ω
535Mạch tích hợpLT1963AEST-1.8#PBF6Cái- Điện áp cấp: 2.1÷20V - Điện áp ra: 1.8V - Dòng đầu ra: 1.5A
536Mạch tích hợpLT1963AEST-2.5#PBF6Cái- Điện áp cấp: 2.1÷20V - Điện áp ra: 2.5V - Dòng đầu ra: 1.5A
537Mạch tích hợpLTM8001IY#PBF6Cái- Điện áp vào nhỏ nhất: 6V- Điện áp vào lớn nhất: 36V- Điện áp ra Output 1: 1.2 ~ 24V- Điện áp ra Output 2: 0 ~ 24V- Điện áp ra Output 3: 0 ~ 24V- Điện áp ra Output 4: 0 ~ 24V- Dòng ra cực đại: 5A- Dạng đóng gói: 121-BBGA Module- Số đầu ra: 6
538Mạch tích hợpRF26376Chiếc- Tiếng ồn: -55dB ~ + 51dB; - Dải điều khiển tăng ở 85MHz; - Nguồn điện 3V đơn; - Đầu vào IP3; - Tần số hoạt động: 12MHz ~ 385MHz
539Mạch tích hợpSFH690ABT6Cái- Điện áp kiểm tra cách ly: 3750 VRMS (1s); - Điện áp đánh thủng bộ thu-phát cao: VCEO = 70V
540Mạch tích hợpSN65HVD10QDREP6Cái- Tốc độ dữ liệu: 25 Mbps; - Cung cấp điện áp: 3V ~ 3.6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 125°C
541Mạch tích hợpSN74LVC1T45DBVR6Cái- Tốc độ dữ liệu: 420 Mbps; - Cung cấp điện áp: 1,65V ~ 5,5V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C
542Mạch tích hợpSN74LVC1T45DCKR6Cái- Tốc độ dữ liệu: 420 Mbps; - Cung cấp điện áp: 1,65V ~ 5,5V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C
543Mạch tích hợpTA78M056Chiếc- Điện áp vào: 14V; - Dòng điện ra: 350mA; - Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 125°C
544Mạch tích hợpTAMP-1521GLNZ+6Cái- Bộ khuếch đại tiếng ồn thấp SMT - Tần số: 1380 ~ 1520 MHz - Điện trở: 50Ω
545Mạch tích hợpAD92207Cái- Hiệu điện thế:5 V - Công suất: 250mW - Tốc độ lấy mẫu: 10WS/s - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85 C
546Mạch tích hợpAD9467BCPZ-2007Cái- Bộ chuyển đổi ADC: 16 bit- Số kênh: 01- Loại giao diện: Song song- Tốc độ lấy mẫu: 250 MS/s- Dạng đầu vào: Vi sai- Tỉ số tín/tạp: 75.5 dBFS- Điện áp vào: 2.5Vp-p- Số bộ chuyển đổi: 01- Điện áp làm việc: 1.8V, 3.3V- Công suất tiêu thụ: 1260 mW
547Mạch tích hợpMT48LC32M16A2TG-75: IT:CTR7Cái- Dung lượng bộ nhớ: 512Mb (32M x 16); - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C (TA); - Tần số đồng hồ:133 MHz; - Thời gian truy cập: 5,4 ns
548Mạch tích hợpPW1187Cái- Đầu vào nguồn điện: AC100-250V ~50/60Hz 0.5A; - Đầu ra điện áp: DC-5V/3A; - Chiều dài cáp nguồn: 1.8 mét
549Mạch tích hợpQBA-12N+7Cái- Kích thước lõi: 24 Bit; - Tốc độ: 41,667MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình 128KB (64K x 16); - Điện áp - Nguồn cung cấp (Vcc / Vdd) 2V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 85°C
550Mạch tích hợpSYPD-1+7Chiếc- Điện áp nguồn: 3,7 V- Số lượng đầu ra: 1- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C
551Mạch tích hợpTMS320F28335PTPQ7Cái- Bộ xử lý lõi: C28x- Kích thước lõi: 32 bit- Tốc độ: 150 MHz- Kết nối: CANbus, EBI/EMI, I²C, McBSP, SCI, SPI, UART/USART- Thiết bị ngoại vi: DMA, POR, PWM, WDT- Kích thước bộ nhớ chương trình: 512kB (256K x 16)- Loại bộ nhớ chương trình: FLASH- Kích thước RAM: 34K x 16- Điện áp nguồn: 1.805V ~ 1.995V- Bộ chuyển đổi dữ liệu: A/D 16x12b- Dạng dao động: Dao động nội- Số chân vào/ra: 88- Dạng đóng gói: 176-LQFP Exposed Pad
552Mạch tích hợpLM317MDT-TR8Cái- Hiệu điện thế đầ5u ra: 1.2 to 37V- Dòng điện: 500mA- Hiệu điện thế đầu vào: 4.2-40V- Kích thước 2.4x6.6x6.2mm
553Mạch tích hợpAD81388Cái- Độ rộng băng thông:320 MHz - Slew Rate: 1150 V/us - Hiệu điện thế: 3-11V- Dòng điện: 20 mA - Nhiệt độ: - 40 C~+ 85 C
554Mạch tích hợpAD8138ARZ-R78Chiếc- Độ rộng băng thông:320 MHz - Slew Rate: 1150 V/us - Hiệu điện thế: 3-11V- Dòng điện: 20 mA - Nhiệt độ: - 40 C~+ 85 C
555Mạch tích hợpADP-2-1WZ8Cái- Tần số: 1 MHz to 650 MHz - Trở kháng: 50 Ω - Nhiệt độ:- 40 C ~+ 85 C
556Mạch tích hợpEP4CGX150DF31I7N8Cái-Nguồn cấp: 1.16V ~ 1.24V- Số cổng vào/ra: 475- Thành phần logic: 149760- Số kênh truyền:8- Bộ nhớ chương trinh: SRAM- Nhiệt độ hoạt động: 40°C ~ 100°C (TJ)
557Mạch tích hợpLM321MF/NOPB8Cái- Dòng đầu ra: 40 mA- Điện áp sai lệch đầu vào: 7mV- Dòng cấp: 600uA
558Mạch tích hợpLT1963AEST-3.3#TRPBF8Cái- Điện áp cấp: 2.1÷20V - Điện áp ra: 3.3V - Dòng đầu ra: 1.5A
559Mạch tích hợpMAX485CSA+T8Cái - Mức dữ liệu: 2.5Mb/s - Số cổng điều khiển: 1- Điện áp: 5V
560Mạch tích hợpRVA-2500+8Cái- Nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ + 85°C; - Điện áp cung cấp cực đại: 12V
561Mạch tích hợpSN74ACT245DBLE8Cái- Cung cấp điện áp: 4,75V ~ 5,25V; - Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 70°C; - Điện áp cung cấp hoạt động: 5 V
562Mạch tích hợpT4-1+8Cái- Số pha: 1P.- Dòng định mức: 25A.- Dòng cắt (KA ): Icu = 4.5.- Điện áp: 440V/380V/220V.
563Mạch tích hợpTCBT-14+8Cái- Tần số: 10-10000MHz- Trở kháng: 50Ω
564Mạch tích hợpTPS75005RGWT8Cái- Điện áp-Cung Cấp: 3.75V ~ 6.5V; - Nhiệt Độ hoạt động: -40°C ~ 125°C
565Mạch tích hợpXCF04SVO20C8Cái- Điện áp - Nguồn cung cấp 3 V ~ 3,6 V - Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 85 ° C; - Dung lượng bộ nhớ 4Mb
566Mạch tích hợp24AA02E48T-I/OT9Cái- Kích thước bộ nhớ:2 kBit - Hiệu điện thế: 1.7 V- 5.5 V - Nhiệt độ:- 40 C~+ 85 C - Xung nhịp:400 kHz
567Mạch tích hợp74LV14D,1189Chiếc- Hiệu điện thế: 1.0 V to 5.5 V- Chống tính điện: 2000 V- Nhiệt độ: -40 °C to +125 °C
568Mạch tích hợpDP83848IVVX/NOPB9Chiếc - IC ethernet- Hiệu điện thế: 3.3V- Tốc độ: 10Mb/s, 100Mb/s- Nhiệt độ: -40~70 độ C
569Mạch tích hợpM74HC4094YRM13TR9Cái- Số mạch: 8- Số bít: 8- Loại: CMOS- Đầu ra: 3 trạng thái
570Mạch tích hợpMAX3485ESA+9Cái - Mức dữ liệu: 12Mb/s - Số cổng điều khiển: 1- Điện áp: 7÷12V
571Mạch tích hợpMCP1525T-I/TT9Cái- Điện áp cấp: 4÷5.5V - Điện áp ra: 2.5V - Dòng đầu ra: 500mA
572Mạch tích hợpPIC18F67J60-I/PT9Cái- Kích thước lõi: 8 Bit; - Tốc độ: 41,667MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình 128KB (64K x 16); - Điện áp - Nguồn cung cấp (Vcc / Vdd) 2V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 85°C
573Mạch tích hợpADT1-1WT11Cái- Tần số: 1 MHz to 400MHz - Trở kháng: 75 Ω - Nhiệt độ:- 40 C ~+ 85 C
574Mạch tích hợpAMS1117-3.311Cái- Hiệu điện thế: 3.3V- Dòng điện ra: 1A- Nhiệt độ:- 40 C ~+ 120 C
575Mạch tích hợpCM1213-08MR11Cái- Hiệu điện thế 5.5V- Chống tĩnh điện: 8kV- Nhiệt độ: -40~85 độ C
576Mạch tích hợpINA168NA/3K11Cái- Hiệu điện thế : 2.7-60V- DÒng điện: 60uA- Độ rộng băng thông: 800kHz- Nhiệt độ: -40~125 độ C
577Mạch tích hợpLD1085D2T33R11Chiếc- Điện áp cấp: 3.4÷30V - Điện áp ra: 3.3V - Dòng đầu ra: 3A
578Mạch tích hợpSi4133-D-GT11Cái- Điện áp: 2,7 V đến 3,6 V; - Dòng điện chờ: 1 μA; - Dòng điện cung cấp điển hình: 18 mA
579Mạch tích hợpSN75176BDR11Cái- Điện áp - Nguồn cung cấp: 4,75 V ~ 5,25 V; - Loại gắn kết Bề mặt
580Mạch tích hợpXCF04SVOG20C11Cái- Điện áp - Nguồn cung cấp: 3V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; -Dung lượng bộ nhớ: 4Mb
581Mạch tích hợpXC3S500E-4PQG208I12Cái- Điện áp nguồn: 1.14V ~ 1.26V- Số LAB/CLB: 1164- Số phần tử logic: 10476- Tổng số bít RAM: 368640- Số chân vào/ra: 158- Số cổng: 500000- Dạng đóng gói: 208-BFQFP- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 100°C
582Mạch tích hợpLM317MDT-TR13Chiếc- Điện áp cấp: 4.2÷40V - Điện áp ra: 1.2÷37V - Dòng đầu ra: 500mA
583Mạch tích hợpTCD-20-4+13Cái- Tần số: 5-1000MHz- Trở kháng: 50Ω
584Mạch tích hợpTPS5420D13Cái- Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 125 ° C; - Điện áp - Nguồn cung cấp 5,5 V ~ 36 V
585Mạch tích hợpLM1117MP-ADJ/NOPB14Chiếc- Điện áp cấp: 1.4÷15V - Điện áp ra: 1.25÷13.8V - Dòng đầu ra: 800mA
586Mạch tích hợpLTC5505-1ES5#TRMPBF14Cái- Điện áp cấp: 3÷3.6V - Tần số: 300MHz - 3GHz - Dải động: 40dB
587Mạch tích hợpAD9220ARSZ-REEL15Cái- Hiệu điện thế:5 V - Công suất: 250mW - Tốc độ lấy mẫu: 10WS/s - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85 C
588Mạch tích hợpLM358DR15Cái- Dòng đầu ra: 20 mA- Điện áp sai lệch đầu vào: 7mV- Dòng cấp: 500uA
589Mạch tích hợpMGA-633P8-BLKG15Cái- Tần số: 450MHz ~ 2GHz; - Hình tiếng ồn: 0,37dB; - Tần suất kiểm tra: 900MHz; - Điện áp cung cấp: 5V
590Mạch tích hợpSN74ACT245PWR15Cái- Cung cấp điện áp: 4,5V ~ 5,5V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C (TA)
591Mạch tích hợpZUMT619TA16Cái- K610- Nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ 150 °C
592Mạch tích hợpL78M05CDT-TR17Chiếc- Hiệu điện thế : 7-35V- Dòng điện: 500mA- Nhiệt độ: 0~150 độ C
593Mạch tích hợpNC7WZ04P6X17Cái- Điện áp - Nguồn cung cấp: 1.65V ~ 5.5V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; - Dòng điện - Độ sáng (Tối đa): 1µA
594Mạch tích hợpSNHVDZ3082EDGKRG420Cái- Cung cấp điện áp: -0,5V ~ 7V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C
595Mạch tích hợpAP1117E33G-1330Cái- Hiệu điện thế ra : 3.3V- Dòng điện ra: 1A- Hiệu điện thế vào:6.4-18V- Nhiệt độ:- 40 C ~+ 120 C
596Mạch tích hợpLT1129IS8-5#PBF41Cái- Điện áp cấp: 4.15÷30V - Điện áp ra: 5V - Dòng đầu ra: 700mA
597Mạch tích hợpTL431BQDBZR50Cái- Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 125°C; - Điện áp - Đầu ra (Tối thiểu / Cố định): 2.495V; - Điện áp - Đầu ra (Tối đa): 36V
598Mạch tích hợpTLI4970D025T5XUMA167Cái- Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; - Điện áp - Nguồn cung cấp: 3,1 V ~ 3,5 V; - Tần số: DC ~ 18kHz; - Dòng điện - Cảm biến: 25A
599Mạch thiên ápTCBT-14A+8Chiếc- Điện áp nguồn: 25 V- Dòng điện nguồn: 500 mA- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C
600Màn hình cảm ứng6AV2123-2GA03-0AX02Cái- Màn hình cảm ứng 7 inch- Chiều ngang: 154.1mm- Chiều dọc: 85.9 mm- Loại hiển thị: TFT, Led- Số màu: 65,536- Độ phân giải: 800x480- Điện áp cấp DC: 24V- Có bộ nhớ FLASH và RAM
601Màn hình LCDER-TFT035-33Cái- Điện áp hoạt động: 3.3V; - Độ phân giải: 320x240; - Màn hình màu: 3.2inch, cảm ứng
602Màn hình LCDLCM-S01602DSF/A3Cái- Định dạng hiển thị 16 x 2; - Định dạng ký tự: 5 x 8 chấm; - Cung cấp điện áp: 5V; - Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 50°C; - Số lượng ký tự: 32
603Màn hình LCDOF0846-SNA0L0-000013Cái- Kích thước: 8.4inch- Tỉ lệ 4:3- Độ phân giải: 800x600- Kiểu: LCD
604Máy tính điều khiển và ghi lưuNvis 22801Cái- Nguồn đầu vào: 9 ÷ 36 V;- Vi xử lí: CPU Intel Atom D2550 Dual Core 1.86GHz Processor;- Chuẩn kết nối không dây: 3.5G/ WLAN/ BT/ GPS;- Đầu ra màn hình hiển thị: VGA+HDMI;- Cổng giao tiếp: 2 x Intel 82583 V Gigabit Ethernet.
605Máy tính hiển thị và máy tính trung tâmNISE 3600E1Cái- Nguồn đầu vào: 9 ÷ 30 VDC;- Vi xử lí: 3rd generation Intel® Core™ i7/i5/i3 rPGA socket;- Cổng kết nối:1x 2.5" SATA HDD or 2x SATA DOM,1x VGA, 1x DVI-D and 2x Display,4x USB 3.0, 2x USB 2.0, 5x RS232 and 1x RS232/422/485;- Màn hình hiển thị: LCD 24 inch;- Giao diện điều khiển: Màn hình quét ra đa, menu điều khiển đài ra đa;- Giao diện kết nối: TCP/IP.
606Mô đun chống sét nguồn 3 pha và lọc điện áp SineVHL-MS230ST1Cái- Loại: Chống sét type 2 3 pha 5 dây;- Hiệu điện thế định danh: 230 VAC;- Dòng điện lớn nhất: 40 KA;- Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ +80°C;- Tiêu chuẩn: IEC 61643-11 2011.
607Mô đun nguồnS8FS-C050244Cái- Công suất: 50W- Điện áp vào: 100 240 VAC 50 /60 Hz- Điện áp ra: 24VDC- Dòng định mức: 2.2A
608Mô đun nguồn cho Mô đun giám sát nguồn 3 phaEMD-SL-PS-24DC1Cái- Nhiệt độ hoạt động: -25°C ÷ 55°C; - Hiệu điện thế định danh: 24 VDC;
609Mô đun ra số 32 kênh S7-300 Digital Output SM322, 24VDC6ES7322-1BL00-0AA01Cái- Nguồn điện cung cấp: 24 VDC, 0.5 A Digital Output SM322, Optically ISOLATED, 32DO, 1 X 40 PIN, SUM OF OUTPUT CURRENTS 4A/GROUP (16A/MODULE).
610Núm điều chỉnhOEDA-63-4-55Cái- Điện áp nguồn: 125 V- Dòng điện nguồn: 6 A- Số vị trí: 2 ÷ 12
611Núm điều chỉnhAT4327Cái- Điện áp nguồn: 125 V- Dòng điện nguồn: 6 A- Số vị trí: 2 ÷ 18
612Núm điều chỉnhKPN900A1/47Cái- Điện áp nguồn: 125 V- Dòng điện nguồn: 4 A- Số vị trí: 2 ÷ 8
613Nút nhấnAL6H-M14P-R2Cái- Điện áp nguồn: 5 V- Dòng điện nguồn: 35 mA- Chức năng công tắc: Giữ
614Nút nhấnFSM4JSMATRZ2Cái- Điện áp nguồn: 24 V- Dòng điện nguồn: 50 mA- Chức năng công tắc: Bật - Tắt
615Nút nhấnPV7F2Y0SS-3172Cái- Điện áp nguồn: 48 V- Dòng điện nguồn: 2 A- Chức năng công tắc: Bật - Tắt
616Nút nhấnULV7F2HSS3412Cái- Điện áp nguồn: 250 V- Dòng điện nguồn: 3 A- Chức năng công tắc: Bật - Giữ
617Nút nhấnYW1B-V4E03R2Cái- Điện áp nguồn: 12 V- Dòng điện nguồn: 3 A- Chức năng công tắc: Dừng khẩn cấp
618Nút nhấnB3W-9010-R1R3Cái- Điện áp nguồn: 3,5 V- Dòng điện nguồn: 12 mA- Chức năng công tắc: Nối điểm
619Nút nhấn4-1437565-95Cái- Điện áp nguồn: 24 V- Dòng điện nguồn: 50 mA- Chức năng công tắc: Giữ
620Nút nhấnEVQ-Q2Y03W6Cái- Điện áp nguồn: 15 V- Dòng điện nguồn: 20 mA- Chức năng công tắc: Bật - Tắt
621Nút nhấnQN22-A1(L-G)6Cái- Điện áp nguồn: 22 V- Dòng điện nguồn: 1 A- Chức năng công tắc: Giữ
622Nút nhấnQN22-A1(M-R)6Cái- Điện áp nguồn: 22 V- Dòng điện nguồn: 1 A- Chức năng công tắc: Bật - Tắt
623Nút nhấn1.14002.003000011Cái- Điện áp nguồn: 24 V- Dòng điện nguồn: 35 mA- Chức năng công tắc: Giữ
624Nút nhấnQN22-A1(M-G)18Cái- Điện áp nguồn: 22 V- Dòng điện nguồn: 1 A- Chức năng công tắc: Nối điểm
625Pin sạcR20 NIMH 9AH7Cái- Điện áp: 24 V- Dòng điện: 9 A
626Phân khối ethernetJETCON 25029Cái- Chuẩn công nghệ: IEEE 802.3 10 Base-T; IEEE 802.3u 100 Base-TX; IEEE 802.1p Class of Service; IEEE 802.1Q Quality of Service; ITU-T G.993.2 VDSL2- Bộ đệm gói chuyển mạch: 384kBits- Lọc băng thông: : Fast Ethernet: 200 packet / per sec. 100Mbps; 20 packet / per sec. 10Mbps- Giao diện kết nối: 1x 10/100Mbps Fast Ethernet port with Auto MDI/MDI-X function Auto-Negotiation; 1x Line for ISDN/POTS; 1x VDSL2- Cấu hình chuyển mạch DIP: DIP-1 (Mode selection): On (Master) / Off (Slave); DIP-2 (Impulse protection):On (Interleave)/ Off (Fast)- Nguồn cấp DC: 12~48V
627Quạt9GL1224G1012Cái- Điện áp nguồn: 24 V- Tốc độ: 3600 RPM- Dài x Rộng x Cao: 120 x 38 x 120 mm
628QuạtAFC0712DD-TP103Cái- Điện áp nguồn: 12 V- Tốc độ: 5000 RPM- Dài x Rộng x Cao: 70 x 20 x 70 mm
629QuạtR87F-A4A13HP6Cái- Nguồn cấp: 200 VAC- Vật liệu khung: Die-cast- Tốc độ quay: High- Kiểu đấu nối: Terminals- Kích thước: 120 x 120 x 25 mm
630QuạtOD1225-24LB11Cái- Điện áp nguồn: 24 V- Tốc độ: 1800 RPM- Dài x Rộng x Cao: 120 x 120 x 25 mm
631Quạt thông gió 220VAC/3AIF-CKKW81Cái- Nguồn cấp: 200 VAC- Vật liệu khung: Die-cast- Tốc độ quay: High- Kiểu đấu nối: Terminals- Kích thước: 120 x 120 x 25 mm
632Rơ le 12VDC, 5A1-1462039-83Cái- Điện áp cuộn dây: 12VDC- Kháng cuộn dây: 720 Ω- Chiều dài: 20.5mm- Chiều rộng: 7.2mm- Chiều cao: 15.3mm- Sự tiêu thụ: 200 mW
633Rơ le 20A,100VDCD1D202Cái- Dòng tải: 20A- Điện áp tải định mức: 1VDC tới 72VDC- Dạng đầu ra: MOSFET- Phạm vi điện áp điều khiển: 3.5VDC tới 32VDC- Dòng vào: 10mA tới 15mA
634Rơ le 24VDC, 1 PDT, 250VAC/DC, 6A2961105.01Cái- Điện áp tăng định mức: 2.8 kV;- Hiệu điện thế tương ứng:50 VAC ÷ 264 VAC (48 ÷ 62 Hz), 5 VDC ÷ 30.8 VDC;- Dòng điện dịnh danh: 6 A;- Dòng điện dịnh mức: 20 A.
635Rơ le 24VDC,10A2967620 PLC-RSC-24DC/21HC3Cái- Tiếp điểm chịu dòng lớn: 10A- Điện áp: 24DC, gắn Din mỏng 14mm
636Rơ le 24VDC,6A2966171 PLC-RSC-24DC/2160Cái- Kích thước 6,2x80x94 mm ( Dày x Cao x Rộng); - Điện áp đầu vào: 24V; - Dòng tối đa 6A
637Rơ le 24VDC,8ARSB2A080BD31Cái- Dòng điện: 8A; - Điện áp: 24V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 40°C
638Rơ le thời gian 240VDCH3DKZ-A219Cái- Nguồn cấp: 24 - 240 VAC/DC, 50-60Hz- Kiểu đầu ra: DPDT (time-limit output)- Cài đặt thời gian: 0.1 - 1.2 s; 1 - 12 s; 10 - 120 s; 1 - 12 min; 10 - 120 min; 1 - 12 h; 10 - 120 h; 100 - 1200 h - Chế độ hoạt động: On-Delay
639Tải giả8251.01Cái- Công suất: 1000W- Dải tần và VSWR: DC - 1 GHz 1.1 max;1 GHz - 2 GHz 1.25 max; 2 GHz to 2.4 1.3 max;1.065 max., 470-860 MHz for "D" Models- Làm mát : dầu 1.1 gal- Nhiệt độ: -40 - +45 độ C- Khối lượng: 11.5 kg
640Tụ điện SMDATC100B120JT1Cái12pF 500V P90 1111
641Tụ điện SMDATC100B121JT1Cái12pF 500V P90 1111
642Tụ điện SMDC0603C223J3RACTU1Cái0.022uF 25V X7R 0603
643Tụ điện SMDC0805C100F5GACTU1Cái10pF 50V C0G/NP0 0805
644Tụ điện SMDCC0805JRNPO9BN1511Cái150pF 50V C0G/NPO 0805
645Tụ điện SMDGRM21BR61E475KA12L1Cái4.7uF 25V X5R 0805
646Tụ điện SMDGRM42A7U3F101JW31L1Cái100pF 3.15KV U2J 1808
647Tụ điện SMDT520B106M016ATE1001Cái10uF 16V 1411
648Tụ điện SMD06035C101JAT2A2Cái100pF 50V X7R 0610
649Tụ điện SMD251R15S270JV4E2Cái27pF 250V C0G/NP0 0812
650Tụ điện SMD800B5R1BT500XT2Cái5.1pF 500V NP0 1111
651Tụ điện SMD800B5R6BT500XT2Cái5.6pF 500V C0G/NP0 1111
652Tụ điện SMD801B5R8BT500XT2Cái2.8pF 250V C0G/NP0 1111
653Tụ điện SMDAFK477M35H32T-F2Cái470uF 20% 35V SMD
654Tụ điện SMDATC100B100JT2Cái10pF 500V P90 1111
655Tụ điện SMDATC100B101JT2Cái100pF 500V P90 1111
656Tụ điện SMDATC100B102JT2Cái1000pF 50V P90 1111
657Tụ điện SMDATC100B180JT2Cái18pF 500V P90 1111
658Tụ điện SMDATC100B1R2BT2Cái1.2pF ±0.1pF 500V P90 1111
659Tụ điện SMDATC100B2R4BT2Cái 2.4pF ±0.1pF 500V P90 1111
660Tụ điện SMDATC100B3R3BT2Cái3.3pF 500V P90 1111
661Tụ điện SMDATC100B3R9CT2Cái3.9pF ±0.25pF 500V P90 1111
662Tụ điện SMDATC100B4R7CT2Cái4.7pF 500V P90 1111
663Tụ điện SMDATC100B5R6CT2Cái5.6pF ±0.25pF 500V P90 1111
664Tụ điện SMDATC100B6R8CT2Cái6.8pF ±0.25pF 500V P90 1111
665Tụ điện SMDC0603C104M5RACTU2Cái0.1uF 50V X7R 0603
666Tụ điện SMDC0603C332F5GACTU2Cái3300pF 50V C0G/NP0 0603
667Tụ điện SMDC0603C569C5GACTU2Cái5.6pF 50V C0G/NP0 0603
668Tụ điện SMDC0805C100J5GACTU2Cái22pF 50V C0G/NP0 0805
669Tụ điện SMDC0805C102G5GACTU2Cái1000pF 50V C0G/NP0 0805
670Tụ điện SMDC0805C180G5GACTU2Cái18pF ±2% 50V NP0 0805
671Tụ điện SMDC0805C223K5RACTU2Cái0.022uF 50V X7R 0805
672Tụ điện SMDCC0603ZRY5V7BB1052Cái1uF 16V Y5V 0603
673Tụ điện SMDCGA3E1X7S1C225K080AC2Cái2.2uF 16V X7S 0603
674Tụ điện SMDCL10C180JB8NNNC2Cái18pF 50V C0G/NP0 0603
675Tụ điện SMDECA-2AM1022Cái1000µF 100V 2000Hrs 85°C
676Tụ điện SMDGRM188R61C225KE15D2Cái2.2uF 16V X5R 0603
677Tụ điện SMDR60DN51505030K2Cái15uF 10% 63V
678Tụ điện SMDR82DC4100DQ60J2Cái1uF 5% 63VDC RADIAL
679Tụ điện SMDSQCBEM102KAJMEV2Cái1000pF 150V 1111
680Tụ điện SMDT491A106K010AT2Cái10uF 10% 10V 1206
681Tụ điện SMDT491C476K016AT2Cái47uF 10% 16V 2312
682Tụ điện SMD500R15N330JV4T3Cái33pF 50V C0G/NP0 0805
683Tụ điện SMDC0603C102K8RACTU3Cái1000pF 10V X7R 0603
684Tụ điện SMDC0805C102J5GACTU3Cái1000pF 50V C0G/NP0 0805
685Tụ điện SMDCGJ3E1X7R1E105K080AC3Cái1uF 25V X7R 0603
686Tụ điện SMDGRM188R61H105KAALD3Cái1uF 50V X5R 0603
687Tụ điện SMDT491A105M016AT3Cái1uF 20% 16V 1206
688Tụ điện SMDTPSA225K010R18003Cái2.2uF 10% 10V 1206
689Tụ điện SMDCGA3E2C0G1H4R7C080AA4Cái4.7pF 50V C0G 0603
690Tụ điện SMDGRM1885C1H272JA01D4Cái2700pF 50V C0G/NP0 0603
691Tụ điện SMD06035A271JAT2A5Cái270pF 50V C0G/NP0 0609
692Tụ điện SMD06035J3R3BBSTR5Cái3.3pF 50V 0607
693Tụ điện SMDC0603C220J4GACTU5Cái22pF ±5% 16V NP0 0603
694Tụ điện SMDT491D107K016AT5Cái100uF 10% 16V 2917
695Tụ điện SMD251R14S820GV4T7Cái82pF 250V C0G/NP0 0609
696Tụ điện SMDC0603C103K5RACTU7Cái10000pF 50V X7R 0603
697Tụ điện SMDC0805C101G5GACTU7Cái100pF 50V C0G/NP0 0805
698Tụ điện SMDC0805C104K5RACTU7Cái0.1uF 50V X7R 0805
699Tụ điện SMDCGA2B1X7R1A224K050BC7Cái0.22uF 10V X7R 0402
700Tụ điện SMDCL05B105KQ5NQNC7Cái1uF 6.3V X7R 0402
701Tụ điện SMDGRM188R71H102KA01D7Cái1000pF 50V X7R 0603
702Tụ điện SMD251R14S430GV4T9Cái43pF 250V C0G/NP0 0610
703Tụ điện SMD500X15W103MV4E9Cái10000pF 50V X7R 0805
704Tụ điện SMDC0402C223K8RACTU9Cái0.022uF 10V X7R 0402
705Tụ điện SMDT495C476K016ATE3009Cái47uF, 10%, 16V, 2312
706Tụ điện SMDATC100B270JT11Cái27pF 500V P90 1111
707Tụ điện SMDC0805C106M8RACTU11Cái10uF 10V X7R 0805
708Tụ điện SMDCC0603ZRY5V9BB10413Cái0.1uF 50V Y5V 0603
709Tụ điện SMDGRM1885C1H221JA01D14Cái220pF 50V C0G/NP0 0603
710Tụ điện SMD202S43W102KV4E17Cái1000pF 2kV X7R 1818
711Tụ điện SMDT494A106K016AT18Cái10uF, 10%, 1206, 16V
712Tụ điện SMD251R14S3R6BV4T22Cái3.6pF 250V C0G/NP0 0610
713Tụ điện SMDCC0805ZRY5V9BB10424Cái0.1uF 50V Y5V 0805
714Tụ điện SMDTPSD226M025R020026Cái22uF 20% 25V 2917
715Tụ điện SMDVJ1206A222FFBAT26Cái2200pF 100V 1% C0G 1206
716Tụ điện SMDT491B106M016AT28Cái10uF 20% 16V 1411
717Tụ điện SMDGRM1885C1H471JA01D33Cái470pF 50V C0G/NP0 0603
718Tụ điện SMDT520A106M010ATE08034Cái10uF 10V 1206
719Tụ điện SMDC0805C105K3RACAUTO35Cái1uF 25V X7R 0805
720Tụ điện SMDLMK212SD104KG-T37Cái0.1uF 10V 0805
721Tụ điện SMDGRM188R71H103KA01D45Cái10000pF 50V X7R 0603
722Tụ điện SMDGRM1885C1H160JA01D60Cái16pF 50V C0G/NP0 0603
723Tụ điện SMDT491A106M020AT72Cái10uF 20% 20V 1206
724Tụ điện SMDGRM188F51A475ZE20D77Cái4.7uF 10V Y5V 0603
725Tụ điện SMDEKYB630ELL102ML25S95Cái1000µF 63V 10000Hrs 105°C
726Tụ điện SMDC0402C104M8RACTU99Cái0.1uF 10V X7R 0402
727Tụ điện SMDC0604C101J5GACTU108Cái1000 pF, 0603, 50V
728Tụ điện SMDC0603C104K8RACTU112Cái0.1uF 10V X7R 0603
729Tụ điện SMDGRM188R71C103KA01D118Cái10000pF 16V X7R 0603
730Tụ điện SMD06035C102KAT2A147Cái1000pF 50V X7R 0609
731Tụ điện SMDC0402C103K8RACTU196Cái10000pF 10V X7R 0402
732Tụ điện SMDGRM188R71C104KA01D272Cái0.1uF 16V X7R 0603
733Tụ điện SMD 0.1uF 100V 0805C2012X7R2A104K125AA12Chiếc0.1uF 100V 0805
734Tụ điện SMD 0.1uF 50V 1111202B104MT50XT3Chiếc0.1uF 50V 1111
735Tụ điện SMD 0.1uF 6.3V 0805C0805C104K9RACTU3Chiếc0.1uF 6.3V 0805
736Tụ điện SMD 0.1uF, 0603, 16VCC0603KRX7R7BB10418Chiếc0.1uF, 0603, 16V
737Tụ điện SMD 0.1uF, 0805, 16V08053C104KAT2A181Chiếc0.1uF, 0805, 16V
738Tụ điện SMD 0.1uF, 16V, 0603CGJ3E2X7R1C104K080AA131Chiếc0.1uF, 16V, 0603
739Tụ điện SMD 0.1uF, 20%, 50V200B104MT50XTZ6Chiếc0.1uF, 20%, 50V
740Tụ điện SMD 0.1uF, 50V, 080508055C104KAT2A1Cái0.1uF, 50V, 0805
741Tụ điện SMD 0.1uF, 50V, 1111200B103MT50XT44Chiếc0.1uF, 50V, 1111
742Tụ điện SMD 0.22uF 250V 1210C3225X7R2E224K200AA15Chiếc0.22uF 250V 1210
743Tụ điện SMD 0.3pF±0.1pF, 0805, 250VATC600F0R3BT250XT3Cái 0.3pF±0.1pF, 0805, 250V
744Tụ điện SMD 0.5pF, 500V, 1111800B0R5BT500XT7Cái0.5pF, 500V, 1111
745Tụ điện SMD 0.7pF, 250V, 0805600F0R7BT250XT2Cái0.7pF, 250V, 0805
746Tụ điện SMD 0.7pF±0.1pF, 1111, 500V100B0R7BT500XT3Cái 0.7pF±0.1pF, 1111, 500V
747Tụ điện SMD 0.8pF, 250V, 0805600F0R8BT250XT2Cái0.8pF, 250V, 0805
748Tụ điện SMD 1 uF, 10V, 08050805ZC105KAT2A3Chiếc1 uF, 10V, 0805
749Tụ điện SMD 1.2pF±0.1pF, 1111, 500V800B1R2BT500XT4Cái1.2pF±0.1pF, 1111, 500V
750Tụ điện SMD 1.5pF, 250V, 0805600F1R5BT250XT2Cái1.5pF, 250V, 0805
751Tụ điện SMD 1.5pF, 500V, 1111100B1R5BT500XT4Cái1.5pF, 500V, 1111
752Tụ điện SMD 1.5pF±0.1pF, 1111, 500V100B1R5BT500XTZ2Cái1.5pF±0.1pF, 1111, 500V
753Tụ điện SMD 1.8pF, 250V, 0805600F1R8BT250XT2Cái1.8pF, 250V, 0805
754Tụ điện SMD 1.8pF, 500V, 1111800B1R8BT500XT12Chiếc1.8pF, 500V, 1111
755Tụ điện SMD 100 pF, 0603, 50VC0603C101J5GACTU4Chiếc100 pF, 0603, 50V
756Tụ điện SMD 100 pF, 500 V, 1111800B101JT500XT21Chiếc100 pF, 500 V, 1111
757Tụ điện SMD 1000 pF, 50 V, 1111800B102JT50XT6Chiếc1000 pF, 50 V, 1111
758Tụ điện SMD 1000 pF, 6.3VEEV108M6R3A9MAA3Cái1000 pF, 6.3V
759Tụ điện SMD 10000pF, 0805, 50VCL21C103JBFNNNE11Chiếc10000pF, 0805, 50V
760Tụ điện SMD 10000pF, 50V, 080508055C103KAT2A11Cái 10000pF, 50V, 0805
761Tụ điện SMD 1000pF 100V 5% 080508051A102JAT2A6Chiếc1000pF 100V 5% 0805
762Tụ điện SMD 1000pF 50V 080508055A102FAT2A20Chiếc1000pF 50V 0805
763Tụ điện SMD 1000pF 6.3V 0100501016D102KAT2A6Chiếc1000pF 6.3V 01011
764Tụ điện SMD 1000pF, 0805, 50VCL21C102JBCNNNC7Chiếc 1000pF, 0805, 50V
765Tụ điện SMD 1000pF, 16V, 0805C0805C102K4RACTU3Chiếc 1000pF, 16V, 0805
766Tụ điện SMD 1000pF, 16V, 080508055A102FAT2AZ11Chiếc 1000pF, 0805, 16V
767Tụ điện SMD 1000pF, 50V, 1111100B102JT50XT6Cái 1000pF, 50V, 1111
768Tụ điện SMD 100nF, 0805, 50VC0805R104J5RACTU3Chiếc100nF, 0805, 50V
769Tụ điện SMD 100nF, 1111, 50V201B104MT50XT54Cái100nF, 1111, 50V
770Tụ điện SMD 100pF, 0805, 50VCL21C101JBANNNC7Chiếc100pF, 0805, 50V
771Tụ điện SMD 100pF, 100V 080508051A101FAT2A9Chiếc100pF, 100V 0805
772Tụ điện SMD 100pF, 500V, 1111100B101JT500XT18Chiếc100pF, 500V, 1111
773Tụ điện SMD 10nF, 0805, 50VC0805X103J5RACTU3Chiếc10nF, 0805, 50V
774Tụ điện SMD 10pF, 500V, 1111100B100JT500XT11Chiếc10pF, 500V, 1111
775Tụ điện SMD 10pF, 500V, 1111501S42E100JV4E15Chiếc10pF, 500V, 1111
776Tụ điện SMD 10pF, 50V, 0805C0805C100C5GACTU14Cái10pF, 50V, 0805
777Tụ điện SMD 10uF, 1206, 16VT494A106K016ATZ37Chiếc10uF, 1206, 16V
778Tụ điện SMD 10uF, 1206, 50VGRM31CR61H106KA12L6Cái10uF, 1206, 50V
779Tụ điện SMD 12pF, 0805, 50VCL21C120FBANNNC6Chiếc12pF, 0805, 50V
780Tụ điện SMD 12pF, 500V, 1111800B120JT500XT6Chiếc12pF, 500V, 1111
781Tụ điện SMD 15nF, 0805, 50VC0805C153F5GALTU11Chiếc15nF, 0805, 50V
782Tụ điện SMD 15pF, 0603, 250V251R14S150GV4T2Cái15pF, 0603, 250V
783Tụ điện SMD 15pF, 0805, 50VCL21C150JBANNNC6Chiếc15pF, 0805, 50V
784Tụ điện SMD 15pF, 500V, 1111800B150JT500XT2Chiếc15pF, 500V, 1111
785Tụ điện SMD 18pF, 16V, 0603C0603C180J4GACTU3Chiếc18pF, 16V, 0603
786Tụ điện SMD 1nF, 0805, 50VC0805X102F5GACTU4Chiếc1nF, 0805, 50V
787Tụ điện SMD 1nF, 1825, 100VC1825C103K1GACTU3Cái1nF, 1825, 100V
788Tụ điện SMD 1pF, ±0.1pF, 0805, 50VCL21C010BBANNNC6Chiếc1pF, ±0.1pF, 0805, 50V
789Tụ điện SMD 1pF, 500V, 1111100B1R0CT500XT6Chiếc1pF, 500V, 1111
790Tụ điện SMD 1pF, 500V, 1111800B1R0BT500XT6Chiếc1pF, 500V, 1111
791Tụ điện SMD 2.2pF, 250V, 0805600F2R2BT250XT1Cái2.2pF, 250V, 0805
792Tụ điện SMD 2.2pF, 250V, 0805600F2R2BT250XT1Cái2.2pF, 250V, 0805
793Tụ điện SMD 2.2pF, 500V 1111800B2R2BT500XT2Chiếc2.2pF, 500V 1111
794Tụ điện SMD 2.2uF, 1825, 50VC1825C225J5RACTU3Cái2.2uF, 1825, 50V
795Tụ điện SMD 2.2uF, 25V, 0805TMK212B7225KG-TR2Cái2.2uF, 25V, 0805
796Tụ điện SMD 2.4pF, 500V, 1111100B2R4BT500XT3Cái2.4pF, 500V, 1111
797Tụ điện SMD 2.7pF, 500V, 1111800B2R7BT500XT2Chiếc2.7pF, 500V, 1111
798Tụ điện SMD 20pF, 250V, 0805CBR08C200FAGAC2Cái20pF, 250V, 0805
799Tụ điện SMD 22pF, 500V 1111800B220GT500XT5Chiếc22pF, 500V 1111
800Tụ điện SMD 22pF,0805, 50VCL21C220FBANNWC3Chiếc22pF,0805, 50V
801Tụ điện SMD 27pF, 500V, 1111800B270JT500XT6Chiếc27pF, 500V, 1111
802Tụ điện SMD 3.3pF, 500V, 1111800B3R3BT500XT2Chiếc3.3pF, 500V, 1111
803Tụ điện SMD 33pF, 0805, 50VCL21C330GBANNNC5Chiếc33pF, 0805, 50V
804Tụ điện SMD 33pF, 500V, 1111800B330FT500XT7Chiếc33pF, 500V, 1111
805Tụ điện SMD 3pF, ±0.1pF, 0805, 50VCL21C030BBANNNC11Chiếc3pF, ±0.1pF, 0805, 50V
806Tụ điện SMD 3pF, 250V, 0805600F3R0BT250XT4Cái3pF, 250V, 0805
807Tụ điện SMD 4.7pF, 500V, 1111800B4R7BT500XT2Chiếc4.7pF, 500V, 1111
808Tụ điện SMD 4.7uF, 1206, 50VGRM31CR71H475KA12L6Cái4.7uF, 1206, 50V
809Tụ điện SMD 47pF, 500V, 1111800B470FT500XT6Chiếc47pF, 500V, 1111
810Tụ điện SMD 47uF, 2312, 16VT495C476KZ016ATE30015Chiếc47uF, 2312, 16V
811Tụ điện SMD 5.6pF, 250V, 0805600F5R6BT250XT4Cái5.6pF, 250V, 0805
812Tụ điện SMD 5.6pF, 500V, 1111801B5R6BT500XT5Chiếc5.6pF, 500V, 1111
813Tụ điện SMD 560pF, 0805, 50VC0805C561J5GACTU11Chiếc560pF, 0805, 50V
814Tụ điện SMD 56pF, 50V, 0805C0805C560F5GACTU2Cái56pF, 50V, 0805
815Tụ điện SMD 5pF,±0.25pF , 0805, 50VCL21C050CBANNNC11Chiếc5pF,±0.25pF , 0805, 50V
816Tụ điện SMD 6.8pF, 500V, 1111801B6R8BT500XT9Chiếc6.8pF, 500V, 1111
817Tụ điện SMD 7pF, ±0.25pF, 0805, 50VCL21C070CBANNNC11Chiếc7pF, ±0.25pF, 0805, 50V
818Tụ điện SMD 8.2pF, 500V, 1111800B8R2BT500XT5Chiếc8.2pF, 500V, 1111
819Tụ điện SMD 8.2pF±0.1pF, 0805, 250VATC600F8R2BT250XT3Cái8.2pF±0.1pF, 0805, 250V
820Tụ điện SMD 9.1pF, 500V, 1111800B9R1BT500XT1Chiếc9.1pF, 500V, 1111
821Tụ điện SMD ALUM 100uF 63VEEV107M063A9PAA1ChiếcALUM 100uF 63V
822Tụ điện SMD ALUM 10uF 63VEDK106M063A9GAA2ChiếcALUM 10uF 63V
823Tụ điện SMD ALUM 1uF 63VEMVE630ADA1R0MD55G1ChiếcALUM 1uF 63V
824Tụ điện SMD ALUM 220uF 63VEEV-TG1J221Q3ChiếcALUM 220uF 63V
825Tụ điện SMD ALUM 22uF 25VEEE-1EA220SP2ChiếcALUM 22uF 25V
826Tụ điện SMD ALUM 4.7uF 63VUCD1J4R7MCL1GS2ChiếcALUM 4.7uF 63V
827Tụ điện SMD ALUMINUM 0.1µF 50VUWX1H0R1MCL1GB2ChiếcALUMINUM 0.1µF 50V
828Tụ điện SMD ALUMINUM 1 µF 50VEDK105M050A9BAA3ChiếcALUMINUM 1 µF 50V
829Tụ điện SMD Aluminum 100 uF, 63VEEE-FK1J101P3ChiếcAluminum 100 uF, 63V
830Tụ điện SMD ALUMINUM 1000 pF, 6.3VEEV109M6R3A9MAA3ChiếcALUMINUM 1000 pF, 6.3V
831Tụ điện SMD Aluminum 22uF, 25VEEE-1EA221SP3ChiếcAluminum 22uF, 25V
832Tụ điện SMD Aluminum 3.3uF, 35 VEDK335M035A9BAA3ChiếcAluminum 3.3uF, 35 V
833Tụ điện SMD Aluminum 4.7uF, 50 VEDK475M050A9DAA5ChiếcAluminum 4.7uF, 50 V
834Tụ điện SMD TANT 100uF, 16V, 2312TAJC107K016RNJ6ChiếcTANT 100uF, 16V, 2312
835Tụ điện SMD TANT 10uF, 16V, 1206F931C106MAA18ChiếcSMD TANT 10uF, 16V, 1206
836Tụ điện TANT 10uF, 16V, 1206F931C106MAB18ChiếcTANT 10uF, 16V, 1206
837Tụ hóa SMD 22uF, 2917, 35VT491X226K035AT3Cái22uF, 2917, 35V
838Tụ hóa SMD 470uF, 16x16.5mm, 63VEEE-TK1J471AM6Cái470uF, 16x16.5mm, 63V
839Tụ xuyên tâm 0.01uF, 500V2499-003-X5W0-103ZLF3Cái0.01uF, 500V
840Thạch anh 12 MHzABLS2-12.000MHZ-D4Y-T6Cái12 MHz
841Thạch anh 16MHZ, 3.3V501SDBB16M0000ACH4Chiếc16MHZ, 3.3V
842Thạch anh 20MHz ±30ppm, Surface MountECS-200-20-5PX-TRZ2Chiếc20MHz ±30ppm, Surface Mount
843Thạch anh 25 MHzECS-250-18-5PX-F-TR3Cái25 MHz
844Thạch anh 25 MHzECS-250-8-36CKM4Cái25 MHz
845Thạch anh 25 MHz405C11A25M000006Cái25 MHz
846Thạch anh 30 MHzFXO-HC736R-306Cái30 MHz
847Thạch anh 31.768 KHzECS-.327-12.5-13FLX-C2Cái31.768 KHz
848Thạch anh 50MHz, 3.3V, 30mAASV-50.000MHZ-LCS-TZ4Chiếc50MHz, 3.3V, 30mA
849Thạch anh SMD 20MHz ±30ppmECS-200-20-5PX-TR2CáiSMD 20MHz ±30ppm
850Thạch anh SMD, 12.0000MHZ, 18pFABLS2-12.000MHZ-D4Y-TZ4ChiếcSMD, 12.0000MHZ, 18pF
851Thẻ nhớ cho CPU1P 6ES7 953-8LJ30-0AA0 MMC A2907734, 512kB1Cái- SIMATIC S7, Micro Memory Card P. S7-300/C7/ET 200, 3,3V Nflash, 4 Mbyte.
852Thiết bị chống sốc cho đường tín hiệu và đường nguồn 24VDC2804649 LIT4X1-241Cái- Dòng điện rò: 5 KA;- Hiệu điện thế định danh: 24 V.
853Thiết bị thông tin nội đài (Intercom)EXTRON IPI 2041Cái- Kích thước loa:1.4" (35.6 mm), 1-way, indoor;- Tần số tương ứng: 300 Hz ÷ 3.3 KHz, -10 dB;- Định dạng tín hiệu: PCM, µ-law companded;- Tốc độ lấy mẫu: 8 KHz;- Số bít lấy mẫu: 16 bit, µ-law companded to 8 bit;- Độ trễ:
854Van cân bằng cho xylanh chân chốngVBCL 1201Cái- Nhiệt độ hoạt động: FKM seals -15 ÷ 80°C;- Áp suất lớn nhất đầu vào: 400 bar;- Áp suất lớn nhất đầu ra: 315 bar.
855Van cân bằng cho xylanh gập dựngVBCS 1201Cái- Nhiệt độ hoạt động: FKM seals -15~80 độ C- Áp suất lớn nhất đầu vào: 360 bar- Áp suất lớn nhất đầu ra: 315 bar
856Van phân phối4WEJ6X/EG24N9K41Cái- Áp suất hoạt động: Port A 350 bar;- Lưu lượng: 80 l/min;- Hiệu điện thế: 220VAC, 50/60 Hz;- Khối lượng: 1,45 kg;- Nhiệt độ hoạt động: FKM seals -20 ÷ 50°C.
857Van tỉ lệ4WRA10EA00-320/G24K4/V8284Cái- Nguồn cấp: 10V- Lưu lượng lớn nhất: 320L/min- Áp suất làm việc lớn nhất: 315 bar
858Xylanh thủy lực cho chân chống sau90D x 70d x 590ST1Cái - Kích thước: 90D x 70d x 590ST- Áp suất: 100÷200 bar
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.300140483E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.733520644E9 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 6.067.322.254 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 12.134.644.508 VND.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Nhà thầu phải có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu bảo hành bằng cách thay thế các vật tư hư hỏng tối đa là 10 ngày kể từ khi nhận được văn bản yêu cầu của Chủ đầu tư.

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
1 Điều hành quản lý chung 1 Đại học31
2 Nhân viên kỹ thuật 1 Trung cấp31
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->