Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua vật tư, linh kiện điện tử (VR-T5319)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210916773-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/09/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua vật tư, linh kiện điện tử (VR-T5319) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210913890 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNH-KT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-09-09 15:32:00 đến ngày 2021-09-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,667,603,220 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.300140483E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.733520644E9 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 6.067.322.254 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 12.134.644.508 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu bảo hành bằng cách thay thế các vật tư hư hỏng tối đa là 10 ngày kể từ khi nhận được văn bản yêu cầu của Chủ đầu tư. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Điều hành quản lý chung |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Đại học |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| Vị trí công việc | Nhân viên kỹ thuật |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trung cấp |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| E-CDNT 1.1 | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu số 01: Mua vật tư, linh kiện điện tử (VR-T5319) Mua sắm vật tư sửa chữa VKTBKT ngành Ra đa (VR-T5319) 60 Ngày |
| E-CDNT 3 | NSNH-KT |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | Không yêu cầu |
| E-CDNT 10.2(c) | Giấy chứng chỉ xuất xứ (CO), giấy chứng chỉ chất lượng (CQ). |
| E-CDNT 12.2 | Trong bảng giá, nhà thầu phải chào giá của hàng hoá tại Việt Nam (giá được vận chuyển đến Nhà máy Z119) và trong giá của hàng hoá đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí, lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV. Nếu hàng hoá có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV |
| E-CDNT 14.3 | Không yêu cầu |
| E-CDNT 15.2 | Không yêu cầu |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 100.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 120 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Chủ đầu tư: Nhà máy Z119, TT Xuân Mai, Chương Mỹ, Hà Nội. Điện thoại: (84-24) 33.840.284 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Giám đốc Nhà máy Z119, TT. Xuân Mai, Chương Mỹ, Hà Nội Điện thoại: (84-24) 33.840.284 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Hội đồng tư vấn: Tổ chuyên gia xét thầu, địa chỉ: Nhà máy Z119, TT Xuân Mai, Chương Mỹ, Hà Nội |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Không áp dụng |
| E-CDNT 34 |
0 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ắc quy 12V, 9Ah | CP1290 | 13 | Cái | - Khối lượng: 3 kg- Dung lượng: 9Ah- Hiệu điện thế: 12V- Kích thước: L:197 – W:165 – H:170- Tuổi thọ thiết kế:>5 năm | |
| 2 | Bán dẫn | BC547BTA | 1 | Cái | - Điện áp VCBO max: 50V- Điện áp VCEO max: 45V- Điện áp VEBO max: 6V | |
| 3 | Bán dẫn | 2SC2837 | 2 | Cái | - Điện áp VCBO max: 150V- Điện áp VCEO max: 150V- Điện áp VEBO max: 5V | |
| 4 | Bán dẫn | IRF3710PBF | 6 | Cái | - Điện áp VGS max: +20V- Dòng liên tục cực máng ID max: 57A | |
| 5 | Bán dẫn 10W, 26V, 2 GHz, MRF282ZR1 | MRF282ZR1 | 5 | Chiếc | - Dải tần: Lên tới 2GHz- Công suất ra: 10W- Hệ số khuếch đại: 11.5 dB- Điện áp định mức: 65V | |
| 6 | Bán dẫn 30W, 26V, 2 GHz, MRF284 | MRF284LR1 | 4 | Chiếc | - Dải tần: Lên tới 1GHz - 2.6GHz- Công suất ra: 30W- Hệ số khuếch đại: 10 dB- Điện áp định mức: 65V | |
| 7 | Bán dẫn 60W, 26V, 2 GHz, MRF286 | MRF286 | 4 | Chiếc | - Điện áp VDSS max: 65V - Điện áp VGS max: +20V | |
| 8 | Bán dẫn khuếch đại công suất | AFV141KHR5 | 7 | Cái | - Dải tần làm việc: 1200~1400 MHz- Công suất đỉnh: 1000W- Nguồn cấp VDD: 50V- Dòng tiêu thụ: 100 mA- Hệ số khuếch đại: >15.8 dB | |
| 9 | Bán dẫn khuếch đại công suất FET | BLF871 | 2 | Cái | - Dải tần: Lên tới 1GHz- Hệ số khuếch đại: 19dB- Công suất ra: 100W- Điện áp định mức: 89V | |
| 10 | Bán dẫn khuếch đại công suất FET | BLF888A | 24 | Cái | - Dải tần: 470 ~ 860 MHz- Công suất ra: 600W- Hệ số khuếch đại: 21 dB- Điện áp định mức: 110V | |
| 11 | Bán dẫn khuếch đại công suất LDMOS, 1400-2200 MHz | A2I20D040NR1 | 5 | Cái | - Dải tần: 1.4GHz ~ 2.2GHz- Hệ số khuếch đại: 32.1dB- Công suất ra: +45.6dBm- Điện áp nguồn: 28V- Số kênh: 02- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C | |
| 12 | Bán dẫn RF Amplifier DC-3500MHz 14dB Gain 900MHz | AG602-89G | 4 | Chiếc | - Dải tần: DC-3500 MHz- Độ khuếch đại ở 900 MHz: 14dB- Điện áp: 5.16V- Dòng: 75mA | |
| 13 | Biến thế | SBTCJ-1W+ | 5 | Cái | 10kΩ, 3.9x3.2x3.9mm, 1/8W | |
| 14 | Biến trở 10kΩ, 3.9x3.2x3.9mm, 1/8W | SM-3TW103 | 2 | Cái | 10kΩ, 3.9x3.2x3.9mm, 1/8W | |
| 15 | Biến trở 10kΩ, 4.8x3.9x5.1mm, 1/4W | SM-42TW103 | 12 | Cái | 10kΩ, 4.8x3.9x5.1mm, 1/4W | |
| 16 | Biến trở 10kΩ, 9.53x4.93x 10.03mm, 1/2W | PV36W103C01B00 | 2 | Cái | 10kΩ, 9.53x4.93x 10.03mm, 1/2W | |
| 17 | Biến trở 20kΩ,4.8x3.9x5.1mm, 1/4W | SM-42TW203 | 10 | Cái | 20kΩ,4.8x3.9x5.1mm, 1/4W | |
| 18 | Biến trở 5kΩ, 25.4x9.35mm,5W | 026TB32R502B1A1 | 2 | Cái | 5kΩ, 25.4x9.35mm,5W | |
| 19 | Biến trở 5kΩ, 3.9x3.2x3.9mm, 1/8W | SM-3TW502 | 4 | Cái | 5kΩ, 3.9x3.2x3.9mm, 1/8W | |
| 20 | Biến trở 5kΩ, 5.3x4.8x3.9mm, 1/4W | SM-42TW502 | 11 | Cái | 5kΩ, 5.3x4.8x3.9mm, 1/4W | |
| 21 | Bộ bảo vệ | 2905232.0 | 2 | Cái | - Chế độ bảo vệ: L-N, L-PE, N-PE, (L+)-(L-), (L+/L-)-PE- Số vị trí: 02- Thông báo lỗi bảo vệ chống sét lan truyền: Quang học- Điện áp danh định: 24V AC (TN-S)- Tần số danh định: 50 Hz (60 Hz)- Điện áp liên tục cực đại: 34VDC, 34VAC- Dòng dư: ≤ 5 µA- Dòng xả danh định: 1 KA- Mức điện áp bảo vệ (L-N): ≤ 0.25 kV- Mức điện áp bảo vệ (L-PE): ≤ 0.65 kV- Mức điện áp bảo vệ (N-PE): ≤ 0.65 kV- Dòng ngắn mạch định mức: 1.5 KA AC, 1 KA DC | |
| 22 | Bộ bảo vệ | 2838199 VAL-MS 230/3+1 FM | 6 | Cái | - Loại :Chống sét type 2 3 pha 5 dây- Hiệu điện thế định danh: 230V AC- Dòng điện lớn nhất: 40KA- Nhiệt độ hoạt động: -40 -+80 độ C- Tiêu chuẩn: IEC 61643-11 2011 | |
| 23 | Bộ bảo vệ | 2804649 LIT 4X1-24Z | 7 | Cái | - Điện áp danh định: 24VDC- Điện áp liên tục lớn nhất: 36VDC, 25VAC- Dòng định mức: 350mA- Dòng làm việc hiệu quả: ≤ 2 µA- Dòng dư: ≤ 8 µA- Dòng xả tối đa: 10KA | |
| 24 | Bộ bảo vệ động cơ | A9F74306 | 2 | Cái | - Số cực làm việc: 3 - Dòng làm việc: 6A | |
| 25 | Bộ bảo vệ động cơ | A9F74310 | 2 | Cái | - Số cực làm việc: 3 - Dòng làm việc: 10A | |
| 26 | Bộ bảo vệ động cơ | A9F74450 | 2 | Cái | - Điện áp định mức: 400V- Dòng đóng cắt: 50A- Dòng ngắn mạch: 6KA- Số pha: 4- Tiêu chuẩn: IEC 898, IEC 947-2 | |
| 27 | Bộ bảo vệ động cơ | AF45-40-00 20-60V DC | 2 | Cái | - Công suất hoạt động định mức: (220 / 230 / 240 V) 15 kW- Điện áp điều khiển: 20V, 60V DC- Dòng định mức:(220 / 230 / 240 V) 55 °C 40A- Nhiệt độ: -40- +70 độ C- Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-1 | |
| 28 | Bộ bảo vệ động cơ | DOM11605 | 2 | Cái | - Dòng định mức: 50A- Dòng ngắn mạch: 40KA- Số cực: 4P | |
| 29 | Bộ bảo vệ động cơ | GV2ME14 | 2 | Cái | - Số cực: 3- Dải dòng điện cài đặt: (6 - 10) A- Công suất động cơ: 3.4 kW- Dòng ngắn mạch: >100KA- Điện áp làm việc định mức: 690VAC- Điện áp chịu xung định mức: 6KV | |
| 30 | Bộ bảo vệ động cơ | A9F74320 | 4 | Cái | - Số cực làm việc: 3 - Dòng làm việc: 20A | |
| 31 | Bộ biến áp | TC1-1T+ | 4 | Chiếc | - Dải tần: 0.4 MHz -500MHz- Trở kháng: 50 Ω- Số kênh: 1 | |
| 32 | Bộ biến áp | H1102NL | 16 | Cái | - Dải tần: 100 kHz-100MHz- Điện cảm: 350 uH- Điện áp cách ly: 1.5 kV | |
| 33 | Bộ biến dòng | 16453.0 | 4 | Cái | - Dòng thứ cấp: 5A- Dải dòng làm việc: 100A- Hệ số an toàn:10 | |
| 34 | Bộ biến dòng | METSECT5CC008 | 4 | Cái | - Dòng thứ cấp: 5A- Dải dòng làm việc: 75A- Hệ số an toàn:5 | |
| 35 | Bộ cách ly | 6ES7321-1BL00-0AA0Z | 2 | Cái | - Nguồn cấp DC: 24V- Công suất tiêu thụ: 6.5W- Số kênh số: 32+ Tín hiệu mức 1: +13 ~ +30V+ Tín hiệu mức o: -30 ~ +5V- Kích thước WxHxD: 40x125x120 mm | |
| 36 | Bộ cách ly Isolator; 0.8-3 GHz, 60W, Drop-in | UIYDI1925A1450T1550 | 5 | Cái | - Dải tần: 1450~1550 MHz- Suy hao cực đại: 0.3 dB- Hệ số cách ly nhỏ nhất: 23 dB- Hệ số sóng đứng lớn nhất: 1.2- Công suất: 100W | |
| 37 | Bộ coupler | HC1400P03 | 3 | Cái | - Dải tần làm việc: 1200-1700 MHz - Độ cách ly min: 20dB - Tiêu hao chèn: 0.3dB - Hệ số VSWR: 1.2 | |
| 38 | Bộ coupler | X3C19P1-03S | 3 | Cái | - Dải tần làm việc: 1700-2000 MHz - Tiêu hao chèn: 0.3dB - Hệ số VSWR: 1.3 | |
| 39 | Bộ chia | SBTCJ-1WZ+ | 4 | Chiếc | - Dải tần: 1 MHz -750MHz- Trở kháng: 50 Ω- Số cổng: 2- Xoay pha: 1800 | |
| 40 | Bộ chia | ADP-2-1W | 9 | Chiếc | - Dải tần: 1 MHz -650MHz- Trở kháng: 50 Ω- Số cổng: 2- Xoay pha: 00 | |
| 41 | Bộ chia/cộng | ADP-2-20 | 9 | Chiếc | - Dải tần: 20 MHz -2000MHz- Trở kháng: 50 Ω- Số cổng: 2 | |
| 42 | Bộ chỉnh lưu | APR24 E-T-N | 1 | Cái | - Hiệu điện thế đầu vào:220V, 50Hz- Hiệu điện thế đầu ra: 24V | |
| 43 | Bộ chuyển đổi | SNHVD3082EDGKRG4 | 2 | Cái | - Điện áp cấp: -0.5 - 7 V- Dải điện áp A hoặc B: -9 - 14V- Dải điện áp chân logic: -0.3 - 7V | |
| 44 | Bộ chuyển đổi AC/DC | 2866763 QUINT-PS/1AC/24DC/10 | 9 | Cái | - Dạng đầu vào: 01 pha- Công suất ra: 240W- Điện áp vào: 100 VAC ~ 240 VAC- Số đầu ra: 01- Điện áp ra: 24VDC- Dòng ra: 10A- Điện áp cách ly: 4KV | |
| 45 | Bộ chuyển đổi DC/DC | PXF60-24S12 | 2 | Cái | - Điện áp vào nhỏ nhất: 18V- Điện áp vào lớn nhất: 36V- Điện áp ra: 12V- Dòng ra: 5A- Hiệu suất: 90%- Số đầu ra: 01- Công suất: 60W- Điện áp cách ly: 1.6KV | |
| 46 | Bộ chuyển đổi DC/DC | SD-25B-12 | 2 | Cái | - Điện áp vào: 19-36VDC - Điện áp ra: 12VDC - Dòng làm việc: 2.1A | |
| 47 | Bộ chuyển đổi DC/DC | SD-500L-12 | 2 | Cái | - Số đầu ra: 01- Điện áp vào nhỏ nhất: 19V- Điện áp vào lớn nhất: 72V- Điện áp ra: 12V- Dòng ra: 40A- Điện áp cách ly: 2KV | |
| 48 | Bộ chuyển đổi DC/DC | PXF4048WS12 | 5 | Cái | - Điện áp vào nhỏ nhất: 36V- Điện áp vào lớn nhất: 75V- Điện áp ra: 12V- Dòng ra: 3.333A- Hiệu suất: 87%- Công suất: 40W- Điện áp cách ly: 1.6KV- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C | |
| 49 | Bộ chuyển đổi điện áp 24/12V, 25W | MEAN WELL SD-25B-12 | 1 | Cái | - Nguồn đầu vào: 19 ÷ 36 VDC; - Hiệu điện thế đầu ra: +12VDC; 2,1A; - Trọng lượng: 440 g;- Công suất đầu ra: 25 W. | |
| 50 | Bộ chuyển đổi ethernet | JETCON2301-s | 4 | Cái | - Cổng chuyển đổi 10/100 TX-100FX - Dải điện áp: 10-60VDC | |
| 51 | Bộ chuyển đổi nguồn | 6SL3210-1KE21-3AP1 | 2 | Cái | - Nguồn vào 3 pha: 380~480VAC- Tần số nguồn vào 47~63 Hz - Công suất : 5.5 kW- Dòng làm việc đầu ra max: 17.6 A- Nguồn đầu ra 3 pha: 400VAC- Tần số đầu ra 0~550Hz | |
| 52 | Bộ chuyển đổi RS485 | GW-7552-B | 5 | Cái | - Nguồn cấp: +10~+30 VDC- Chiều dài dữ liệu đầu vào lớn nhất: 132 Bytes- Chiều dài dữ liệu đầu ra lớn nhất: 131 Bytes- Giao thức hỗ trợ: RTU/ASCII - Hỗ trợ COM 1 Bảdrate (Kdps): 2.4, 4.8, 9.6, 19.2, 38.4, 57.6, 115.2- Hiển thị: PWR, ERR, and RUN LEDs- Bộ nhớ: EEPROM (ghi xóa 100.000 lần, lưu dữ liệu 10 năm) | |
| 53 | Bộ chuyển tiếp | VT-MODEM-5 / Sixnet | 4 | Cái | - Hiệu điện thế đầu vào: 10 – 30 VDC (VT-MODEM-1, –2), 10 – 52 VDC (VT-MODEM-3)- Dòng điện đầu vào((Rev 1 and Rev2): 65mA 24VDC and 26mA in Low Power mode of –1 (typical)- Tốc độ truyền lớn nhất: 56kBps(V.90 and V.92)- Telephone line- Nhiệt độ hoạt động: -30 - +70 độ C- Tương thích: V.34, V.32bis, V.32, V.22bis, V.22A/B, V.23, V.21, Bell212A & 103 | |
| 54 | Bộ dao động 16 MHz | ASFL1-16.000MHZ-L-T | 2 | Cái | - Điện áp: 3.3V- Tần số: 16 MHz | |
| 55 | Bộ dao động 16 MHz | 500SDBB16M0000ACH | 4 | Cái | - Dải điện áp: 2.97-3.63V- Đầu ra: SSTL- Tần số: 16 MHz | |
| 56 | Bộ dao động 24 MHz | ECS-2033-240-AU | 4 | Cái | - Điện áp: 3.3V- Tần số: 24 MHz- Đầu ra: CMOS | |
| 57 | Bộ dao động 50 MHz | CB3LV-3I-50M0000 | 2 | Cái | - Điện áp: 3.3V- Tần số: 50 MHz- Đầu ra: HCMOS | |
| 58 | Bộ dao động 50 MHz | ASV-50.000MHZ-LCS-T | 4 | Cái | - Điện áp: 3.3V- Tần số: 50 MHz- Đầu ra: CMOS | |
| 59 | Bộ dao động 50 MHz | D75J-050.0M | 6 | Cái | - Điện áp: 3.3V- Tần số: 50 MHz- Đầu ra: LVCMOS | |
| 60 | Bộ điều khiển | 6SL3255-0AA00-4CA1 | 2 | Cái | - Dãy công suất biến tần: 0.25 kW-250 kW. (PM240)- Cấp điện áp 3 pha: 380-480 V 3-phase-AC (-10%/+10%).- Dãy công suất biến tần: 5.5 kW-90 kW. (PM250)- Cấp điện áp 3 pha: 380-480 V 3-phase-AC (-10%/+10%).- Dãy công suất biến tần: 7.5 kW-55 kW. (PM260)- Cấp điện áp 3 pha: 500-690 V 3-phase-AC (-10%/+10%).- Phạm vi điều chỉnh biến tần: 0-650 Hz (điều khiển V/f).- Phạm vi điều chỉnh biến tần: 0-200 Hz (điều khiển Vector).- Tần số điều chế: 4kHz (lên đến 16kHz).- Điều khiển hồi tiếp: PID- Giao tiếp truyền thông: RS485/USS, PROFIBUS DP, CANopen, Modbus, BACnet.- Giao diện bên ngoài biến tần: Kết nối với máy tính qua cổng USB, BOP-2, IOP, MMC, SD card. | |
| 61 | Bộ điều khiển | ARK-1123H | 4 | Cái | - Bộ nhớ chuẩn 2.5" SATA HDD/SSD- 2 cổng truyền ethernet: 10/100/1000 Mbps Intel I210 GbE, support Wake on LAN- Cổng HDMI: 2- Giao diện: RS-232/422/485 tùy thuộc lựa chọn trong BIOS- Tốc độ chíp xử lý: > 2.0 GHz- Phần mềm hỗ trợ: WES7, Windows 7, WE8S, Windows 8 and Windows 10 (32-bit support by project)- Nguồn cấp DC: 12V | |
| 62 | Bộ điều khiển | 6EP1931-2EC42 | 5 | Cái | - Nguồn cấp 93~264/110~350V DC chế độ nguồn thấp; 360~55VAC chế độ 3 pha; 93~132/187~264 VAC chế độ 1 pha- Tần số đầu vào: 47~63 Hz- Điện áp đầu ra: 24VDC ở chế độ nguồn thấp; 22.8~26.4VDC ở chế độ 1 và 3 pha- Độ gợn đầu ra: | |
| 63 | Bộ định tuyến | EDR-810-VPN-2GSFP-T | 2 | Cái | - Các tính năng gồm: firewall; NAT; VPN; switch- Tính năng bảo mật IEC 62443/NERC CIP- Kênh đầu vào số: + Trạng thái 1: +13 ~ +30V+ Trạng thái 0: -30 ~ +3V- Số cổng kết nối RJ45 10/100BaseT(X): 8- Số cổng 100/1000BaseSFP: 2- Các chuẩn kết nối: IEEE 802.1Q for VLAN Tagging; IEEE 802.3 for 10BaseT; IEEE 802.3ab for 1000BaseT(X)Static Port Trunk; IEEE 802.3u for 100BaseT(X); IEEE 802.3x for flow control; IEEE 802.3z for 1000BaseSX/LX/LHX/ZX- Nguồn cấp DC: 12~48V | |
| 64 | Bộ đo công suất | PM5110 | 2 | Cái | - Chức năng đo: Công suất, điện áp, dòng điện, tần số- Nguồn cấp: 100~415VAC; 125~250VDC- Dòng điện làm việc: 5A- Công suất tiêu thụ ở 415V: 10W- Màn hình hiển thị: Backlit LCD- Độ phân giải 128x128- Tốc độ lấy mẫu: 64 samples/cycle- Đo dòng: 10~9000 mA- Đo áp: 35~690 VAC với tần số giữa các pha 45~65Hz | |
| 65 | Bộ giám sát điện | EMD-SL-3V-400-N | 7 | Cái | - Điện áp vào: 250VAC- Điện áp ra: 24V~230V- Nhiệt độ làm việc: -25°C ~ 55°C | |
| 66 | Bộ hybird coupler 3dB, 150W, 1200 - 1700 MHz | HC1400A03 | 2 | Chiếc | - Dải tần làm việc: 1700-2000 MHz - Hệ số cách ly min: 22dB - Tiêu hao chèn: 0.2dB - Hệ số VSWR: 1.2 | |
| 67 | Bộ hybird coupler 3dB, 30W, 1200 - 1700 MHz | HC1400P04 | 9 | Chiếc | - Dải tần làm việc: 1700-2000 MHz - Hệ số cách ly min: 20dB - Tiêu hao chèn: 0.3dB - Hệ số VSWR: 1.2 | |
| 68 | Bộ kết nối | 6ES7 313-6CG04-0AB0 | 1 | Cái | - CPU 313C-2 có MPI- Cổng vào ra DI/DO: 16- Bộ đếm tốc độ cao 30 kHz: 3- Tích hợp giao diện DP- Nguồn cấp DC: 24V- Bộ nhớ 128 kB | |
| 69 | Bộ kết nối | 6GK7343-1CX10-0XE0Z | 2 | Cái | - Tốc độ truyền: 10~100 Mbit/s- Số giao diện kết nối RJ45: 2- Nguồn cấp DC: 24V- Công suất tiêu thụ: 5.8W- Lớp bảo vệ IP: IP20- Kích thước WxHxD: 40x125x120 mm | |
| 70 | Bộ khuếch đại | AD640BE | 4 | Chiếc | - Số kênh: 01- Dải thông 3dB: 145MHz- Dòng thiên áp vào: 25uA- Điện áp nguồn: 4.5~7.5V- Dòng làm việc: 44mA | |
| 71 | Bộ khuếch đại | TAMP-1521GLN+ | 4 | Chiếc | - Tần số làm việc: 1380-1520MHz - Trở kháng: 50Ω- Hệ số khuếch đại: 35dB | |
| 72 | Bộ khuếch đại | AD844AN | 9 | Chiếc | - Khuếch đại ở 60MHz: 1- Khuếch đại ở 33MHz: 10 | |
| 73 | Bộ khuếch đại | GALI-5+ | 9 | Chiếc | - Tần số làm việc: DC-4GHz - Công suất ra: 18dBm | |
| 74 | Bộ khuếch đại RF | MGA-31689-BLKG | 2 | Cái | - Tần số làm việc: 1.5-3GHz - Băng thông: 100-200MHz- Hệ số khuếch đại: 18.1dB | |
| 75 | Bộ lọc | BNX002-01 | 1 | Cái | - Dải tần: 1MHz-1GHz- Tiêu hao chèn: 40dB | |
| 76 | Bộ lọc | 854672.0 | 2 | Cái | - Dải tần: 58-72 MHz- Trở kháng: 50 Ω | |
| 77 | Bộ lọc | 7.448227005E9 | 2 | Cái | - Cảm kháng: 350 uH- Trở kháng: 910 Ω | |
| 78 | Bộ lọc | 854657.0 | 4 | Cái | - Dải tần: 68.25-71.5 MHz- Trở kháng: 50Ω | |
| 79 | Bộ lọc | 854659.0 | 4 | Cái | - Dải tần: 67.75-72.25 MHz- Trở kháng: 50 Ω | |
| 80 | Bộ lọc | 854671.0 | 4 | Cái | - Dải tần: 59-81 MHz- Trở kháng: 50 Ω | |
| 81 | Bộ lọc | 7.44272251E8 | 6 | Cái | - Cảm kháng: 250 uH- Trở kháng: 970Ω | |
| 82 | Bộ lọc | 2425-018-X7W0-502PLF | 6 | Cái | - Dung kháng: 5000 pF- Dải điện áp: 100V | |
| 83 | Bộ lọc | BNX025H01L | 6 | Cái | - Dải tần: 50kHz-1GHz- Tiêu hao chèn: 35dB | |
| 84 | Bộ lọc bảo vệ quạt | GRM120-30 | 7 | Cái | - Kích thước lưới: 120mm Sq | |
| 85 | Bộ lọc LC(PI) 3000pF CHASSIS | 1250-003 | 3 | Chiếc | - Loại mạch lọc: Pi - Dòng DC max: 10A | |
| 86 | Bộ lọc sét 24V cho đảo pha | PT 2-PE/S 24AC-ST | 1 | Cái | - Tiêu chuẩn: IP20, IEC 6066-1;- Nhiệt độ: -40 ÷ +80 °C;- Vật liệu: PA 6.6;- Hiệu điện thế định danh: 24 V;- Hiệu điện thế hãm: 34 V;- Dòng điện định danh: 26 A. | |
| 87 | Bộ mã hóa góc quay encoder | 25LB10-Q | 1 | Cái | - Điện áp cấp: 115VAC, 14VDC- Đường kính trục: 6.35mm | |
| 88 | Bộ mã hóa góc quay encoder | E40H8-1024-6-L-5 | 2 | Cái | - Loại: Lỗ- Điện áp nguồn: 5VDC- Tần số đáp ứng tối đa: 300 KHz- Độ phân giải: 1024P/R- Pha ngõ ra: A, A-, B, B-, Z, Z- | |
| 89 | Bộ nối | 5747844-6 | 6 | Cái | - Số chân: 9- Số hàng:2- Loại: cái | |
| 90 | Bộ nguồn | RSP-2000-48 | 2 | Cái | - Điện áp ra: 48V- Số đầu ra: 01- Công suất ra: 2.016 kW- Điện áp vào: 90 VAC ~ 264 VAC, 127 VDC ~ 370 VDC- Dòng ra: 42A | |
| 91 | Bộ nguồn | RSP-1000-48 | 3 | Cái | - Điện áp ra: 48V- Công suất ra: 1 kW- Điện áp vào: 90 VAC to 264 VAC, 127 VDC to 370 VDC- Dòng ra: 21A | |
| 92 | Bộ nguồn | RST-10000-48 | 6 | Cái | - Nguồn 3 pha đầu vào: 196~305VAC- Nguồn ra DC: 48V- Dải điện áp điều chỉnh DC: 47~57,6V- Có chức năng PFC- Hiệu suất cao đến 90.5%- Công suất: 10 kW- Có bảo vệ ngắn mạch, quá tải, quá áp, quá nhiệt độ | |
| 93 | Bộ nguồn | EMD-SL-PS-24DCZ | 9 | Cái | - Điện áp cấp: 20-30VDC' - Điện áp ra: 24VDC | |
| 94 | Bộ nguồn AC/DC có PFC 240W | QUINT-PS/1AC/24DC/10 | 1 | Cái | - Tiêu chuẩn: IP20, IEC 6066-1;- Nhiệt độ: -25 ÷ +70°C;- Vật liệu: PA 6.6;- Hiệu điện thế định danh đầu vào: 100V….240 VAC;- Tần số: 45 ÷ 65 Hz;- Dòng điện tiêu thụ: 2,2 A(120 VAC), 1,3 A (230 VAC);- Công suất tiêu thụ định danh: 302 VA;- Hiệu điện thế đầu ra: 24 V ± 1%;- Công suất đầu ra: 240 W. | |
| 95 | Bộ tải công suất RF | ST4D257 | 4 | Cái | - Dải tần số: DC 4 GHz- Trở kháng: 50 Ω- Công suất vào 100W- Hệ số sóng đứng VSWR: 1:35:1- Kích thước: 182.88 L x 80.01 Wx 59.94H mm | |
| 96 | Bộ trộn | ADE-11X | 4 | Chiếc | - Tần số 10-2000MHz- Cách ly LO-RF: 36 dB- Tiêu hao: 7.1 dB | |
| 97 | Bộ trộn tần số | SYM-25DLHW+ | 12 | Cái | - Tần số 40-2500MHz- Cách ly LO-RF: 31 dB- Tiêu hao: 8.8 dB | |
| 98 | Bộ vi xử lý | STM32F107VCT6 | 4 | Chiếc | - Bộ nhớ: 256kB- Bus dữ liệu: 32bít- Độ phân giải ADC: 12bit | |
| 99 | Bộ vi xử lý | PIC12F683-I/SN | 6 | Chiếc | - Bộ nhớ: 3.5kB- Bus dữ liệu: 8 bít- Độ phân giải ADC: 10 bit | |
| 100 | Bộ vi xử lý | PIC16F887T-I/PT | 6 | Cái | - Bộ nhớ: 14kB- Bus dữ liệu: 8 bít- Độ phân giải ADC: 10 bit | |
| 101 | Bộ xử lý | H7CX-AW-N | 4 | Cái | - Nguồn cấp: 100~240 VAC- Ngõ ra: Contact output (SPST + SPDT)- Chế độ vào: Tăng, giảm, tăng và giảm- Chế độ ra: N, F, C, R, K-1, P, Q, A, K-2, D, L- Hiển thị: Màn hình LCD, chiều cao ký tự 10 mm (số đếm) và 6 mm (số đặt)- Dải đếm: -99999 tới 999999- Bộ nhớ: EEPROM (ghi xóa 100.000 lần, lưu dữ liệu 10 năm) | |
| 102 | Bộ xử lý | 6ES7322-1BL00-0AA0Z | 5 | Cái | - Nguồn cấp DC: 24V- Công suất tiêu thụ: 6.6W- Số kênh số: 32- Cách ly quang Optocoupler giữa các kênh- Kích thước WxHxD: 40x125x120 mm | |
| 103 | Bộ xử lý | IPI 204 | 7 | Cái | - Loa: 1.4 inch (35.6mm), một chiều, trong nhà- Tần số đáp ứng: + 20Hz tới 3.3KHz, ±1dB (mức ra) + 300Hz tới 3.3KHz, -10dB (đầu ra loa)- Độ nhạy danh nghĩa/mức đầu ra loa IPI: 80 dB SPL, 300 mW, 3' (1 m)- Định dạng âm thanh: PCM, µ-law được nén- Tốc độ lấy mẫu: 8 KHz- Kích thước mẫu: 16 bit, µ-law được nén tới 8 bit- Độ trễ âm thanh: | |
| 104 | Bơm thủy lực | A10V0 28 DFR1 | 1 | Cái | - Lưu lượng riêng 16, 23, 32, 46, 63, 76, 92, 140, 180, 270 cc/rev Rated At 350 bar/ Continuous;- Áp suất max: 420 bar;- Hiệu suất làm việc cao: 98%;- Số vòng quay: 300 ÷ 1800 rpm; | |
| 105 | Cảm biến nhiệt độ | LM35DT/NOPB | 2 | Cái | - Điện áp: 4-30V- Dòng đầu ra: 10mA- Độ khuếch đại: 10mV/C | |
| 106 | Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm đầu ra dòng, 4-20mA, tích hợp 2 kênh đo nhiệt độ và độ ẩm | SN-TH-02/24 | 1 | Cái | - Điện áp nguồn: 24 VDC;- Điện năng tiêu thụ Max: 2,4 W;- Hiển thị Không hiển thị;- Chiều dài của cực cảm biến: Tích hợp;- Ngõ ra: Đầu ra dòng DC4-20 mA (nhiệt độ/độ ẩm);- Tốc độ truyền thông: 115200 bps;- Lắp đặt: Trong phòng;- Cáp loại thiết bị đầu cuối;- Nhiệt độ môi trường: -20 ÷ 60°C;- Cấp bảo vệ: IP10. | |
| 107 | Cầu chì | BK-S501-5-R | 16 | Cái | - Điện áp: 250V- Kích thước: 5.2 mm x 20 mm- Kiểu gắn: Lỗ | |
| 108 | Cầu dao 2P,20A,EZ9F34220 | EZ9F34220 | 2 | Cái | - Dòng điện In (A): 20A- Số cực: 2P- Tiêu chuẩn: IEC 60898-7 | |
| 109 | Cầu dao 4P,50A,EZ9F34450 | EZ9F34450 | 3 | Cái | - Dòng điện In (A): 50A- Số cực: 4P- Tiêu chuẩn: IEC 60898-7 | |
| 110 | Cầu đấu cố định | 3001569.0 | 4 | Thanh | - Dòng định mức: 300A- Vật liệu tiếp điểm: Đồng- Vật liệu cách điện: Nhựa chịu nhiệt- Tiêu chuẩn: IEC 60898-7 | |
| 111 | Còi báo | CPE-244 | 6 | Cái | - Nguồn cấp: 24V- Dải điều chỉnh áp suất: 10 ~ 200 bar | |
| 112 | Công tắc áp suất | HED80A-2X/200K14 KW | 1 | Cái | Nguồn cấp : 15-35VDCTuyến tính : ±0.3% F.S. (-10 đến 50℃), ±0.5%F.S. (50 đến 70℃)Độ trễ : ±0.3% F.S.Nhiệt độ : -10 đến 70℃, bảo quản: -10 đến 70℃ | |
| 113 | Công tắc áp suất | HED80A-2X/200K14 KWZ | 6 | Cái | - Nguồn cấp DC: 24V- Dòng làm việc min: 1mA- Dòng làm việc max: 0.5A- Dải điều chỉnh áp suất: 10~200 bar | |
| 114 | Công tắc gạt 3 tự phục hồi | RT-S6-25B | 1 | Cái | - Tiêu chuẩn : ISO 16873;- Áp suất lớn nhất: 360 bar. | |
| 115 | Công tắc tơ | LC1D09M7 | 2 | Cái | - Điện áp làm việc định mức: 400V- Điện áp cách điện định mức: 690V- Điện áp chịu xung định mức: 6KV- Dòng định mức: 9A- Điện áp cuộn hút định mức: 220VAC 50/60Hz- Số cực: 3- Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC- Cấp bảo vệ: IP20 | |
| 116 | Công tắc tơ | LC1D25BD | 3 | Cái | - Điện áp làm việc định mức: 400V- Điện áp cách điện định mức: 690V- Điện áp chịu xung định mức: 6KV- Dòng định mức: 25A- Điện áp cuộn hút định mức: 24VDC- Số cực: 3- Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC- Cấp bảo vệ: IP20 | |
| 117 | Công tắc tơ | LC1DT40BD | 7 | Cái | - Cấu hình trạng thái bình thường: 4NO- Số tiếp điểm phụ: 02- Số cực: 04- Dòng tiếp điểm định mức: 40A- Điện áp cuộn dây: 24VDC- Điện áp tiếp điểm định mức: 690VAC- Nhiệt độ làm việc tối đa: +60°C | |
| 118 | Công tắc tơ | LC1D12BD | 9 | Cái | - Điện áp cuộn dây: 24V- Giá trị dòng điện: 12A- Công suất: 5,5 kW- Nhiệt độ làm việc: -5 °C ÷ 60 °C | |
| 119 | Công tơ điện 3 pha, 3x50A, MV3E4 | MV3E4/3x50A | 1 | Cái | - Điện áp danh định: 220/380VAC- Tần số danh định: 50Hz- Dòng điện định mức: 50A- Dòng điện quá tải: 100A | |
| 120 | Cuộn cảm | LQH32C | 2 | Chiếc | - Dòng điện: 50mA- Hiệu điện thế : 24VDC- Nhiệt độ: -35~85 độ C | |
| 121 | Chuyển mạch | FSM4JH | 1 | Cái | - Dòng điện: 50mA- Hiệu điện thế : 12VDC- Nhiệt độ: -35~85 độ C | |
| 122 | Chuyển mạch | HS13Y-D | 1 | Cái | - Dòng điện: 6A(AV/DC)- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Nhiệt độ: -10~70 độ C | |
| 123 | Chuyển mạch | S201031MS02Q | 1 | Cái | - Dòng điện: 6A(AC), 1A(DC)- Hiệu điện thế: 125VAC, 250VAC, ! %VDC- Nhiệt độ: -35~80 độ C | |
| 124 | Chuyển mạch | WEG50027 | 1 | Cái | - Dòng điện:16A- Hiệu điện thế: 250VAC- Nhiệt độ: -10~70 độ C | |
| 125 | Chuyển mạch | YW1S-2E10 | 1 | Cái | - Dòng điện:10A- Hiệu điện thế: 600VAC- Tiêu chuẩn: IP 65 | |
| 126 | Chuyển mạch | 1SCA105220R1001 | 2 | Cái | - Kích thước: 66x 66x34 mm- Khối lượng: 0.08 kg | |
| 127 | Chuyển mạch | D2VW-5L1B-1HS | 2 | Cái | - Dòng điện: 5A(AV/DC)- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Tiêu chuẩn : IP67 | |
| 128 | Chuyển mạch | D4E-1C20N | 2 | Cái | - Dòng định mức: 5A- Điện áp định mức: 125 VAC | |
| 129 | Chuyển mạch | FSM2JH | 2 | Cái | - Dòng điện: 50mA- Kích thước: 5.99x5.99x4.3mm- Nhiệt độ: -35~85 độ C | |
| 130 | Chuyển mạch | GH36P010001 | 2 | Cái | - Dòng điện: 4A- Hiệu điện thế : 125VAC- Nhiệt độ: -35~85 độ C | |
| 131 | Chuyển mạch | HS13X | 2 | Cái | - Dòng điện: 6A(AV/DC)- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Nhiệt độ: -35~85 độ C | |
| 132 | Chuyển mạch | HS13Z | 2 | Cái | - Dòng điện: 6A, 5A(AV/DC)- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Nhiệt độ: -10~70 độ C | |
| 133 | Chuyển mạch | S821 | 2 | Cái | - Dòng điện: 30A- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Nhiệt độ: -10~70 độ C | |
| 134 | Chuyển mạch | YW1S-2E11 | 2 | Cái | - Dòng điện:10A- Hiệu điện thế: 600VAC- Tiêu chuẩn: IP 65 | |
| 135 | Chuyển mạch | 1SCA104934R1001 | 3 | Cái | - Dòng làm việc định mức: 40A- Điện áp xung chịu đựng định mức: 8KV- Điện áp cách ly định mức: 750V- Điện áp làm việc định mức: 750V- Công suất suy hao: 1.6W- Số cực: 04 | |
| 136 | Chuyển mạch | A10905RNCQ | 4 | Cái | - Số lượng vị trí :9- Dòng điện : 5A - Hiệu điện thế: 125 VDC; 125 VAC | |
| 137 | Chuyển mạch | ZC-Q2255 | 4 | Cái | - Tần số hoạt động cho phép (Cơ học): 120 hoạt động / tối đa 1 phút- Tần số hoạt động cho phép (điện): 20 hoạt động / tối đa 1 phút- Điện trở tiếp xúc (giá trị ban đầu): Tối đa 15 mΩ. | |
| 138 | Chuyển mạch | WEG50017 | 5 | Cái | - Dòng điện:16A- Hiệu điện thế: 250VAC- Nhiệt độ: -10~70 độ C | |
| 139 | Chuyển mạch | Z-15GW22-B | 5 | Cái | - Dòng điện:15A- Hiệu điện thế: 250VAC- Nhiệt độ: -25~80 độ C | |
| 140 | Chuyển mạch | FSM4JSMATR | 7 | Cái | - Dòng điện: 50mA- Hiệu điện thế : 24VDC- Nhiệt độ: -35~85 độ C | |
| 141 | Chuyển mạch | M2011B2B1W01 | 7 | Cái | - Dòng điện: 6A, 4A- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Nhiệt độ: -35~80 độ C | |
| 142 | Chuyển mạch | A211SYZQ04 | 38 | Cái | - Số cực: 2- Dòng điện:2 A - Hiệu điện thế: 250 VAC | |
| 143 | Chuyển mạch ethernet | TN-5816ABP-WV-T | 2 | Cái | - Số cổng kết nối 4 chân cái 10/100BaseT(X) Ports: 12- Chuẩn kết nối: + IEEE 802.1D-2004 for Spanning Tree Protocol+ IEEE 802.1s for Multiple Spanning Tree Protocol+ IEEE 802.1w for Rapid Spanning Tree Protocol+ IEEE 802.1X for authentication+ IEEE 802.3 for 10BaseT+ TN-5818A-2GTXBP Series: IEEE 802.3ab for 1000BaseT(X)+ IEEE 802.3ad for Port Trunk with LACP+ IEEE 802.3u for 100BaseT(X) and 100BaseFX+ IEEE 802.3x for flow control- Giao thức công nghiệp: EtherNet/IP Adapter (Slave), Modbus TCP Server (Slave) | |
| 144 | Chuyển mạch ethernet | IES-0005T-E | 3 | Cái | - Nguồn cấp DC: 24V- Công suất tiêu thụ: 3W- Chuẩn kết nối: IEEE 802.3 10Base-T Ethernet; IEEE 802.3u 100Base-TX Fast Ethernet; IEEE802.3x Flow Control and Back-pressure- Tốc độ truyền: 14,880pps for Ethernet port; 148,800pps for Fast Ethernet port- Bộ nhớ đệm: 384kBits-Cổng kết nối: 10/100TX: 5 x RJ-45 with auto MDI/MDI-X function- Giao thức: CSMA/CD | |
| 145 | Chuyển mạch nguồn | D-60A | 2 | Cái | - Hiệu điện thế kênh 1: 5 VDC - Hiệu diện thế kênh 2: 12 VDC - Công suất đầu ra: 56 W - Hiệu điện thế đầu vào: 86 VAC to 230 VAC, 120 VDC to 370 VDC - Dòng điện đầu ra:kênh 1:4A; kênh 2: 3 A | |
| 146 | Đèn LED | LTST-C171KRKT | 1 | Cái | - Dòng điện đầu vào: 20 mA- Điện áp nguồn: 2 V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 85 °C | |
| 147 | Đèn LED | MV5454A | 1 | Cái | - Dòng điện đầu vào: 20 mA- Điện áp nguồn: 2,2 V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 100 °C | |
| 148 | Đèn LED | MV5754A | 1 | Cái | - Dòng điện đầu vào: 20 mA- Điện áp nguồn: 2 V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 100 °C | |
| 149 | Đèn LED | Q8PLCXXG230 | 1 | Cái | - Dòng điện đầu vào: 20 mA- Điện áp nguồn: 1,85 V- Nhiệt độ làm việc: -35 °C ÷ 80 °C | |
| 150 | Đèn LED | SML-211UTT86 | 1 | Cái | - Dòng điện đầu vào: 20 mA- Điện áp nguồn: 1,8 V- Nhiệt độ làm việc: -30 °C ÷ 80 °C | |
| 151 | Đèn LED | WP115VEGW | 1 | Cái | - Dòng điện đầu vào: 20 mA- Điện áp nguồn: 1,5 V- Nhiệt độ làm việc: -25 °C ÷ 85 °C | |
| 152 | Đèn LED | WP710A10GD | 1 | Cái | - Dòng điện đầu vào: 20 mA- Điện áp nguồn: 12 V- Công suất: 100 mW- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C | |
| 153 | Đèn LED | LHR974-LP-2 | 2 | Cái | - Dòng điện đầu vào: 25 mA- Điện áp nguồn: 1,6 V- Nhiệt độ làm việc: -30 °C ÷ 85 °C | |
| 154 | Đèn LED | VLMG1300-GS08 | 2 | Cái | - Dòng điện đầu vào: 14 mA- Điện áp nguồn: 3,3 V- Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 100 °C | |
| 155 | Đèn LED | 7354.0 | 3 | Cái | - Dòng điện đầu vào: 7,3 mA- Điện áp nguồn: 1,5 V- Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 60 °C | |
| 156 | Đèn LED | LTL-4233 | 5 | Cái | - Dòng điện đầu vào: 30 mA- Điện áp nguồn: 1,8 V- Nhiệt độ làm việc: -30 °C ÷ 85 °C | |
| 157 | Đèn LED | D5Y-M | 6 | Cái | - 4 loại ngõ vào: 4, 5, 16, 20, 25 bit- Điện áp nguồn: 12 V- Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 60 °C | |
| 158 | Đèn LED | APT2014LZGCK | 7 | Cái | - Dòng điện đầu vào: 12 mA- Điện áp nguồn: 2,2 V- Nhiệt độ làm việc: -30 °C ÷ 85 °C | |
| 159 | Đèn LED | LTST-C171TBKT | 8 | Cái | - Dòng điện đầu vào: 20 mA- Điện áp nguồn: 3,05 V- Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 80 °C | |
| 160 | Đèn LED | LTL-4223 | 10 | Cái | - Dòng điện đầu vào: 10 mA- Điện áp nguồn: 2 V- Nhiệt độ làm việc: -30 °C ÷ 85 °C | |
| 161 | Đèn LED | TLHR6400 | 10 | Cái | - Dòng điện đầu vào: 10 mA- Điện áp nguồn: 2 V- Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 100 °C | |
| 162 | Đèn LED | LH R974-LP-1 | 14 | Cái | - Dòng điện đầu vào: 22 mA- Điện áp nguồn: 1,5 V- Nhiệt độ làm việc: -30 °C ÷ 85 °C | |
| 163 | Đèn LED | LTST-C171GKT | 14 | Cái | - Dòng điện đầu vào: 20 mA- Điện áp nguồn: 2,1 V- Nhiệt độ làm việc: -25 °C ÷ 80 °C | |
| 164 | Đèn LED | SSL-LX5097IGW | 14 | Cái | - Dòng điện đầu vào: 7 mA- Điện áp nguồn: 1,55 V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C | |
| 165 | Đèn LED | HDSP-A101 | 17 | Cái | - Dòng điện đầu vào: 1 mA- Điện áp nguồn: 1,7 V- Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 100 °C | |
| 166 | Đèn LED | VLMB1300-GS08 | 19 | Cái | - Dòng điện đầu vào: 10 mA- Điện áp nguồn: 2 V- Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 100 °C | |
| 167 | Đèn LED | HLMP-3301-F0002 | 22 | Cái | - Dòng điện đầu vào: 10 mA- Điện áp nguồn: 1,9 V- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 100 °C | |
| 168 | Đèn LED | HLMP-3507-D0002 | 22 | Cái | - Dòng điện đầu vào: 10 mA- Điện áp nguồn: 2,1 V- Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 100 °C | |
| 169 | Đèn LED | HSMN-C170 | 22 | Cái | - Dòng điện đầu vào: 20 mA- Điện áp nguồn: 3,3 V- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C | |
| 170 | Đèn LED | 2177.0 | 31 | Cái | - Dòng điện đầu vào: 21 mA- Điện áp nguồn: 1,7 V- Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 85 °C | |
| 171 | Đèn LED | LG L29K-F2J1-24 | 49 | Cái | - Dòng điện đầu vào: 20 mA- Điện áp nguồn: 2,2 V- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 100 °C | |
| 172 | Đèn LED | LH1048S | 110 | Cái | - Dòng điện đầu vào: 20 mA- Điện áp nguồn: 12 V- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C | |
| 173 | Đèn LED Green 568nm Đèn LED Indication - Discrete 2.2V Radial | WP710A10GDZ | 5 | Chiếc | Green 568nm Đèn LED Indication - Discrete 2.2V Radial | |
| 174 | Đèn LED, Green, Clear, 0805 | APT2012LZGCK | 2 | Chiếc | Green, Clear, 0805 | |
| 175 | Đèn LED, Green, Clear, 0805 | LTST-C171GKTZ | 2 | Chiếc | Green, Clear, 0805 | |
| 176 | Đèn LED, Green, Clear, 0805, SMD | APT2013LZGCK | 2 | Chiếc | Green, Clear, 0805, SMD | |
| 177 | Đèn LED, Green, Clear, 0805, SMD | LTST-C171GKTX | 2 | Chiếc | Green, Clear, 0805, SMD | |
| 178 | Đèn LED; Indication, Green, 2V, Radial | LTL-4233Z | 6 | Chiếc | Indication, Green, 2V, Radial | |
| 179 | Đèn LED; Indication, Red, 2V, Radial | LTL-4223Z | 6 | Chiếc | Indication, Red, 2V, Radial | |
| 180 | Đi ốt | BZX84C10-TP | 1 | Cái | - Dòng điện định mức: 5 mA- Điện áp ngược: 10 ± 1% V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C | |
| 181 | Đi ốt | BZX84C30-TP | 1 | Cái | - Dòng điện định mức: 5 mA- Điện áp ngược: 3 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C | |
| 182 | Đi ốt | BZX84-C47,215 | 1 | Cái | - Dòng điện định mức: 5 mA- Điện áp ngược: 4,7 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C | |
| 183 | Đi ốt | BZX84C5V1-7-F | 1 | Cái | - Dòng điện định mức: 5,2 mA- Điện áp ngược: 3,3 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -35 °C ÷ 80 °C | |
| 184 | Đi ốt | GBJ6005-F | 1 | Cái | - Dòng điện định mức: 5 mA- Điện áp ngược: 35 ± 10% V- Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 150 °C | |
| 185 | Đi ốt | LL4149 | 1 | Cái | - Dòng điện định mức: 2 A- Điện áp ngược: 100 ± 9% V- Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 175 °C | |
| 186 | Đi ốt | BZX84C9V1-TP | 2 | Cái | - Dòng điện định mức: 5 mA- Điện áp ngược: 9 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 100 °C | |
| 187 | Đi ốt | LL4148 | 2 | Cái | - Dòng điện định mức: 2 A- Điện áp ngược: 100 ± 8% V- Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 175 °C | |
| 188 | Đi ốt | SMBJ5364B-TP | 2 | Cái | - Dòng điện định mức: 1 A- Điện áp ngược: 33 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C | |
| 189 | Đi ốt | SSA34-E3/5AT | 2 | Cái | - Dòng điện định mức: 3 A- Điện áp ngược: 40 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 150 °C | |
| 190 | Đi ốt | VS-MBRS340TRPBF | 2 | Cái | - Dòng điện định mức: 4 A- Điện áp ngược: 40 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C | |
| 191 | Đi ốt | 1N4448HWS-7-F | 3 | Cái | - Dòng điện định mức: 2 A- Điện áp ngược: 100 ± 7% V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C | |
| 192 | Đi ốt | BA595E6327HTSA1 | 3 | Cái | - Dòng điện định mức: 20 A- Điện áp ngược: 10 ± 3% V- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C | |
| 193 | Đi ốt | BB833E6327HTSA1 | 3 | Cái | - Dòng điện định mức: 7,2 mA- Điện áp ngược: 6 ± 10% V- Nhiệt độ làm việc: -25 °C ÷ 85 °C | |
| 194 | Đi ốt | SMP1330-085LF | 4 | Cái | - Dòng điện định mức: 1 A- Điện áp ngược: 50 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 150 °C | |
| 195 | Đi ốt | BZX84-B22,215 | 5 | Cái | - Dòng điện định mức: 5 mA- Điện áp ngược: 22,4 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 150 °C | |
| 196 | Đi ốt | BZX84-C10,215 | 5 | Cái | - Dòng điện định mức: 5 mA- Điện áp ngược: 10,6 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 150 °C | |
| 197 | Đi ốt | 1N4007 | 6 | Cái | - Dòng điện định mức: 1 A- Điện áp ngược: 1000 ± 1% V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 175 °C | |
| 198 | Đi ốt | 1N5406-TP | 6 | Cái | - Dòng điện định mức: 3 A- Điện áp ngược: 600 ± 10% V- Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 150 °C | |
| 199 | Đi ốt | GBU1006 | 7 | Cái | - Dòng điện định mức: 5 mA- Điện áp ngược: 220 ± 10% V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C | |
| 200 | Đi ốt | BZV55-C3V3,115 | 28 | Cái | - Dòng điện định mức: 5 mA- Điện áp ngược: 3,3 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 200 °C | |
| 201 | Đi ốt | 1N4148X-TP | 48 | Cái | - Dòng điện định mức: 2 A- Điện áp ngược: 100 ± 1% V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C | |
| 202 | Đi ốt | BZT52C2V4-TP | 89 | Cái | - Dòng điện định mức: 5 mA- Điện áp ngược: 2,4 ± 1% V- Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 150 °C | |
| 203 | Đi ốt 1000V 1A Through Hole DO-41 | 1N4007Z | 4 | Chiếc | - Dòng điện định mức: 1 A- Điện áp ngược: 4 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C | |
| 204 | Đi ốt ổn áp 1.8V 500mW SOD80 | TZS4678-GS08 | 9 | Chiếc | 1.8V 500mW SOD80 | |
| 205 | Đi ốt ổn áp 3.3V 400mW ±5% SOD-80C | BZV56-C3V3,115 | 9 | Chiếc | 3.3V 400mW ±5% SOD-80C | |
| 206 | Đi ốt ổn áp 3.3V, 500mW | BZV57-C3V3,115 | 3 | Cái | 3.3V, 500mW | |
| 207 | Đi ốt ổn áp 3.9V 500mW ALF2 | NZX3V9B,133 | 2 | Chiếc | 3.9V 500mW ALF2 | |
| 208 | Đi ốt ổn áp 5.1V 500mW SOD80C | BZV55-C5V1,135 | 9 | Chiếc | 5.1V 500mW SOD80C | |
| 209 | Đi ốt ổn áp 5.1V, 500mW | BZV55-C5V1,115 | 3 | Cái | 5.1V, 500mW | |
| 210 | Đi ốt ổn áp 5.1V, 500mW | BZV56-C5V1,135 | 4 | Cái | 5.1V, 500mW | |
| 211 | Đi ốt TVS | LXES15AAA1-017 | 140 | Cái | - Dòng điện định mức: 1 A- Điện áp ngược: 15 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C | |
| 212 | Đi ốt VARACTOR 30V SOD-323 | BB833E6327HTSA2 | 11 | Chiếc | VARACTOR 30V SOD-323 | |
| 213 | Đi ốt ZENER 1.8V 500mW SOD80 | TZS4678-GSZ08 | 9 | Chiếc | ZENER 1.8V 500mW SOD80 | |
| 214 | Đi ốt ZENER 3.9V 500mW ALF2 | NZX3V9BZ,133 | 2 | Chiếc | ZENER 3.9V 500mW ALF2 | |
| 215 | Điện cảm | AIMC-0805-33NJ-T | 1 | Cái | - Điện cảm: 33 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | |
| 216 | Điện cảm | AIMC-0805-47NJ-T | 1 | Cái | - Điện cảm: 47 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | |
| 217 | Điện cảm | LQW18AN6N2D00D | 1 | Cái | - Điện cảm: 6,2 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C | |
| 218 | Điện cảm | LQW18AN7N5D00D | 1 | Cái | - Điện cảm: 7,5 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C | |
| 219 | Điện cảm | LQW18AN82NG00D | 1 | Cái | - Điện cảm: 82 ± 2% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C | |
| 220 | Điện cảm | LQW18ANR10J00D | 1 | Cái | - Điện cảm: 100 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C | |
| 221 | Điện cảm | LQW2UAS1R5J00L | 1 | Cái | - Điện cảm: 1,5 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C | |
| 222 | Điện cảm | LQW2UAS2R2J00L | 1 | Cái | - Điện cảm: 2,2 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C | |
| 223 | Điện cảm | 36502A10NJTDG | 2 | Cái | - Điện cảm: 10 ± 2% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | |
| 224 | Điện cảm | 744760068C | 2 | Cái | - Điện cảm: 6,8 ± 10% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | |
| 225 | Điện cảm | HK160839NJ-T | 2 | Cái | - Điện cảm: 39 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C | |
| 226 | Điện cảm | LQW2UAS3R3J00L | 2 | Cái | - Điện cảm: 3,3 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C | |
| 227 | Điện cảm | MLZ2012N1R0LT000 | 2 | Cái | - Điện cảm: 1 ± 20% uH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C | |
| 228 | Điện cảm | 744762210A | 4 | Cái | - Điện cảm: 10 ± 10% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | |
| 229 | Điện cảm | HK1608R39J-T | 4 | Cái | - Điện cảm: 390 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C | |
| 230 | Điện cảm | LQG18HN12NJ00D | 4 | Cái | - Điện cảm: 12 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C | |
| 231 | Điện cảm | LQW18ANR30G80D | 4 | Cái | - Điện cảm: 300 ± 2% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C | |
| 232 | Điện cảm | MLG1608S1R0JT000 | 4 | Cái | - Điện cảm: 1 ± 5% uH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C | |
| 233 | Điện cảm | NLV25T-220J-PF | 4 | Cái | - Điện cảm: 22 ± 5% uH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 105 °C | |
| 234 | Điện cảm | 1812SMS-33NGL | 5 | Cái | - Điện cảm: 33 ± 2% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | |
| 235 | Điện cảm | 1812SMS-R12GL | 5 | Cái | - Điện cảm: 22 ± 2% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | |
| 236 | Điện cảm | MLG1608BR10JTD25 | 6 | Cái | - Điện cảm: 100 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C | |
| 237 | Điện cảm | SDR1006-330KL | 7 | Cái | - Điện cảm: 33 ± 10% uH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | |
| 238 | Điện cảm | HK1608R27J-T | 9 | Cái | - Điện cảm: 270 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C | |
| 239 | Điện cảm | MLK1005SR30JTD25 | 9 | Cái | - Điện cảm: 300 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C | |
| 240 | Điện cảm | HK16088N2J-T | 9 | Cái | - Điện cảm: 8,2 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C | |
| 241 | Điện cảm | L0603100GGSTR | 11 | Cái | - Điện cảm: 10 ± 2% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C | |
| 242 | Điện cảm | MLF2012DR39JTD25 | 11 | Cái | - Điện cảm: 390 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C | |
| 243 | Điện cảm | PF0560.333NLT | 12 | Cái | - Điện cảm: 33 ± 30% uH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | |
| 244 | Điện cảm | LQG18HN8N2J00D | 16 | Cái | - Điện cảm: 8,2 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C | |
| 245 | Điện cảm | MLF2012DR82JTD25 | 20 | Cái | - Điện cảm: 470 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C | |
| 246 | Điện cảm | MLG1608B33NJ | 23 | Cái | - Điện cảm: 33 ± 2% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C | |
| 247 | Điện cảm | MLF2012DR68JTD25 | 30 | Cái | - Điện cảm: 680 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C | |
| 248 | Điện cảm | MLF2012DR47JTD25 | 31 | Cái | - Dòng điện định mức: 1 A- Điện áp ngược: 15 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C | |
| 249 | Điện cảm | 1812SMS-56NGLB | 48 | Cái | - Điện cảm: 56 ± 2% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | |
| 250 | Điện cảm | MLG1608SR82J | 49 | Cái | - Điện cảm: 820 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C | |
| 251 | Điện cảm | MLF2012DR56JTD25 | 50 | Cái | - Điện cảm: 560 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C | |
| 252 | Điện cảm | GLFR1608TR47M-LR | 65 | Cái | - Điện cảm: 470 ± 20% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 105 °C | |
| 253 | Điện cảm 39nH 300mA 650 mΩ | AIMC-0805-39NJ-T | 6 | Chiếc | 39nH 300mA 650 mΩ | |
| 254 | Điện cảm 6.8nH 750mA 110 mΩ | AIAC-0805C-6N8K-T | 6 | Chiếc | 6.8nH 750mA 110 mΩ | |
| 255 | Điện cảm 68nH 300mA 800 mΩ | AIMC-0805-68NJ-T | 6 | Chiếc | 68nH 300mA 800 mΩ | |
| 256 | Điện cảm SMD 12nH, 0805, 600mA,150mΩ | LQW2BAS12NJ00L | 2 | Cái | SMD 12nH, 0805, 600mA,150mΩ | |
| 257 | Điện cảm SMD 17.5nH,5%,5.46x5.84x4.95mm,7A, 2mΩ | GA3095-ALC | 3 | Cái | 17.5nH,5%,5.46x5.84x4.95mm,7A, 2mΩ | |
| 258 | Điện cảm SMD 1uH, 0805, 80mA, 300 mΩ | MLF2012A1R0JT000 | 24 | Chiếc | SMD 1uH, 0805, 80mA, 300 mΩ | |
| 259 | Điện cảm SMD 3.9nH,±0.3nH, 0805, 600mA,150mΩ | AIMC-0805-3N9S-T | 2 | Cái | SMD 3.9nH,±0.3nH, 0805, 600mA,150mΩ | |
| 260 | Điện cảm SMD 4.7nH,±0.2nH, 0805, 750mA,100mΩ | L08054R7CESTR | 2 | Cái | SMD 4.7nH,±0.2nH, 0805, 750mA,100mΩ | |
| 261 | Điện cảm SMD 470nH, ±5%, 0805, 200mA, 500 mΩ | MLF2012ZDR47JTD25 | 6 | Chiếc | SMD 470nH, ±5%, 0805, 200mA, 500 mΩ | |
| 262 | Điện cảm SMD 470nH, 0805, 200mA, 500 mΩ | MLF2012XDR47JTD25 | 3 | Chiếc | SMD 470nH, 0805, 200mA, 500 mΩ | |
| 263 | Điện cảm SMD 560nH, 0805 ,150mA, 550 mΩ | MLF2012ZDR56JTD25 | 7 | Chiếc | SMD 560nH, 0805 ,150mA, 550 mΩ | |
| 264 | Điện cảm SMD 680nH, ±5%, 0805, 150mA, 600 mΩ | MLF2012ZDR68JTD25 | 1 | Chiếc | SMD 680nH, ±5%, 0805, 150mA, 600 mΩ | |
| 265 | Điện cảm SMD 680nH, 0805, 150mA, 600 mΩ | MLF2012XDR68JTD25 | 1 | Chiếc | SMD 680nH, 0805, 150mA, 600 mΩ | |
| 266 | Điện cảm SMD 820nH, 0805, 150mA, 650 mΩ | MLF2012ZDR82JTD25 | 6 | Chiếc | SMD 820nH, 0805, 150mA, 650 mΩ | |
| 267 | Điện cảm SMD, 1uH, 0805, 80mA, 300 mΩ | MLF2012ZA1R0JT000 | 24 | Chiếc | SMD, 1uH, 0805, 80mA, 300 mΩ | |
| 268 | Điện trở 2.2kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4W | CFR-25JR-52-2K2 | 3 | Cái | 2.2kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4W | |
| 269 | Điện trở 0.012Ω, 2512, 2W | WSL2512R0120FEAZ18 | 7 | Cái | 0.012Ω, 2512, 2W | |
| 270 | Điện trở 0.09 Ω, 2010, 1/2W | WSL2010R0900FEA | 6 | Cái | 0.09 Ω, 2010, 1/2W | |
| 271 | Điện trở 0.1Ω, 7.92x25.4mm,5W | CW005R1000JE73 | 2 | Cái | 0.1Ω, 7.92x25.4mm,5W | |
| 272 | Điện trở 1.8kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4W | CFR-25JB-52-1K8 | 2 | Cái | 1.8kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4W | |
| 273 | Điện trở 100Ω, 4.6x11.5mm,3W | PNP300JR-73-100R | 26 | Cái | 100Ω, 4.6x11.5mm,3W | |
| 274 | Điện trở 10kΩ, 2.3x6mm, 1/4W | CF14JT10K0 | 2 | Cái | 10kΩ, 2.3x6mm, 1/4W | |
| 275 | Điện trở 12mΩ 1% 1206 | ERJ-8CWFR012V | 3 | Chiếc | 12mΩ 1% 1206 | |
| 276 | Điện trở 1kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4W | CFR-25JR-52-1K | 3 | Cái | 1kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4W | |
| 277 | Điện trở 200Ω, 2.4x6.3mm, 1/4W | CFR-25JB-52-200R | 2 | Cái | 200Ω, 2.4x6.3mm, 1/4W | |
| 278 | Điện trở 3.3kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4W | CFR-25JB-52-3K | 2 | Cái | 3.3kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4W | |
| 279 | Điện trở 5.6kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4W | CFR-25JB-52-5K6 | 2 | Cái | 5.6kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4W | |
| 280 | Điện trở 680Ω, 2.4x6.3mm, 1/4W | CFR-25JB-52-680R | 2 | Cái | 680Ω, 2.4x6.3mm, 1/4W | |
| 281 | Điện trở 82Ω, 2.4x6.3mm, 1/4W | CFR-25JB-52-82R | 12 | Cái | 82Ω, 2.4x6.3mm, 1/4W | |
| 282 | Điện trở cao tần 100Ω, 13.1x6.35x3.81mm, 60W | RP60515R0100JNBK | 2 | Cái | 100Ω, 13.1x6.35x3.81mm, 60W | |
| 283 | Điện trở cao tần 50Ω, 1005, 10W | 060120A25X50-2 | 2 | Cái | 50Ω, 1005, 10W | |
| 284 | Điện trở cao tần 50Ω, 13.1x6.35, 20W | CHF5225CAF500L | 3 | Cái | 50Ω, 13.1x6.35, 20W | |
| 285 | Điện trở cao tần 50Ω, 24.77x16.03x7.92mm,250W | CHF9838CBF500L | 71 | Cái | - Điện trở: 50 Ω- Độ chính xác: ±5%- Công suất: 250W- Dải tần: tới 3GHz- Nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 150°C | |
| 286 | Điện trở cao tần 50Ω, 7.62x5.08x3.7mm,10W | CHF3020CBF500R | 2 | Cái | - Điện trở: 50 Ω- Độ chính xác: ±5%- Công suất: 10W- Kích thước: 7.62mm x 5.08mm- Nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 150°C | |
| 287 | Điện trở nhiệt | NCP18XM221J03RB | 2 | Cái | - Điện áp cực đại: 10 V- Điện trở: 35 Ω- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | |
| 288 | Điện trở nhiệt | B59607A120A62 | 9 | Cái | - Điện áp cực đại: 30 V- Điện trở: 55 Ohm- Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 85 °C | |
| 289 | Điện trở SMD 10 Ω, 0603, 1/10W | ERJ-3GEYJ100V | 1 | Cái | 10Ω, 0603, 1/10W | |
| 290 | Điện trở SMD 154 Ω, 0603, 1/10W | RT0603BRD07154KL | 2 | Cái | 154 Ω, 0603, 1/10W | |
| 291 | Điện trở SMD 280 Ω, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF2800V | 2 | Cái | 280 Ω, 0603, 1/10W | |
| 292 | Điện trở SMD 33R Ω, 0603, 1/10W | RC0603FR-0733RL | 3 | Cái | 33R Ω, 0603, 1/10W | |
| 293 | Điện trở SMD 4.87kΩ, 0603, 1/10W | RC0603FR-074K87L | 1 | Cái | 4.87kΩ, 0603, 1/10W | |
| 294 | Điện trở SMD 4.99kΩ, 0603, 1/10W | MCR03ERTF4991 | 2 | Cái | 4.99kΩ, 0603, 1/10W | |
| 295 | Điện trở SMD 59 Ω, 0603, 1/10W | MCR03ERTF59R0 | 1 | Cái | 59 Ω, 0603, 1/10W | |
| 296 | Điện trở SMD 68.0 Ω, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF68R0V | 5 | Cái | 68.0 Ω, 0603, 1/10W | |
| 297 | Điện trở SMD 71.5 Ω, 0603, 1/10W | MCR03ERTF71R5 | 1 | Cái | 71.5 Ω, 0603, 1/10W | |
| 298 | Điện trở SMD 95.3 Ω, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF95R3V | 1 | Cái | 95.3 Ω, 0603, 1/10W | |
| 299 | Điện trở SMD 0 Ω, 0805, 1/8W | ERJ-6GEY0R00V | 8 | Chiếc | 0Ω, 0805, 1/8W | |
| 300 | Điện trở SMD 0,0Ω, 0805, 1/8W | RC0805JR-070RL | 46 | Cái | 0,0Ω, 0805, 1/8W | |
| 301 | Điện trở SMD 0.003Ω, 0805, 1/2W | PMR10EZPFV3L00 | 11 | Cái | 0.003Ω, 0805, 1/2W | |
| 302 | Điện trở SMD 0.003Ω, 1206,1W | CSNL1206FT3L00 | 9 | Cái | 0.003Ω, 1206,1W | |
| 303 | Điện trở SMD 0.012 Ω, 2512, 2W | WSL2512R0120FEA18 | 18 | Chiếc | SMD 0.012 Ω, 2512, 2W | |
| 304 | Điện trở SMD 0.09Ω, 2010, 1/2W | WSL2010R0900FEAZ | 9 | Cái | SMD 0.09Ω, 2010, 1/2W | |
| 305 | Điện trở SMD 0.2 Ω, 0805, 1/3W | ERJ-6BSFR20V | 2 | Chiếc | 0.2 Ω, 0805, 1/3W | |
| 306 | Điện trở SMD 0.22 Ω, 0805, 1/4W | ERJ-S6QFR22V | 2 | Chiếc | 0.22 Ω, 0805, 1/4W | |
| 307 | Điện trở SMD 0.56 Ω, 0603, 1/10W | ERJ-3RQFR56V | 2 | Cái | 0.56 Ω, 0603, 1/10W | |
| 308 | Điện trở SMD 0Ω, 0402, 1/10W | ERJ-2GE0R00X | 30 | Cái | 0Ω, 0402, 1/10W | |
| 309 | Điện trở SMD 0Ω, 0603, 1/10W | RC0603JR-070RL | 54 | Cái | 0Ω, 0603, 1/10W | |
| 310 | Điện trở SMD 0Ω, 0603, 1/10W | RC0603JRZ-070RL | 188 | Cái | 0Ω, 0603, 1/10W | |
| 311 | Điện trở SMD 0Ω, 0603, 1/10W | ERJ-3GEY0R00V | 369 | Cái | 0Ω, 0603, 1/10W | |
| 312 | Điện trở SMD 0Ω,0805, 0.4W | RCS08050000Z0EA | 32 | Cái | 0Ω,0805, 0.4W | |
| 313 | Điện trở SMD 1 kΩ 5% 0805 | ERJ-6GEYJ102V | 12 | Chiếc | 1 kΩ 5% 0805 | |
| 314 | Điện trở SMD 1.2 Ω, 0603, 1/10W | ERJ-3RQF1R2V | 3 | Cái | 1.2 Ω, 0603, 1/10W | |
| 315 | Điện trở SMD 1.2kΩ, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF1201V | 6 | Cái | 1.2kΩ, 0603, 1/10W | |
| 316 | Điện trở SMD 1.2kΩ, 0805, 1/8W | ERJ-6GEYJ122V | 4 | Cái | 1.2kΩ, 0805, 1/8W | |
| 317 | Điện trở SMD 1.3kΩ, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF1301V | 4 | Cái | 1.3kΩ, 0603, 1/10W | |
| 318 | Điện trở SMD 1.5kΩ, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF1501V | 7 | Cái | 1.5kΩ, 0603, 1/10W | |
| 319 | Điện trở SMD 1.5kΩ, 0603, 1/10W | RC0603JR-071K5L | 71 | Cái | 1.5kΩ, 0603, 1/10W | |
| 320 | Điện trở SMD 1.5kΩ, 0603, 1/10W | ERA-3ARW152V | 11 | Chiếc | 1.5kΩ, 0603, 1/10W | |
| 321 | Điện trở SMD 1.5Ω, 0805, 1/8W | ERJ-6GEYJ1R5V | 3 | Cái | 1.5Ω, 0805, 1/8W | |
| 322 | Điện trở SMD 1.8 Ω, 0603, 1/10W | ERJ-3RQF1R8V | 3 | Cái | 1.8 Ω, 0603, 1/10W | |
| 323 | Điện trở SMD 1.8kΩ, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF1801V | 3 | Cái | 1.8kΩ, 0603, 1/10W | |
| 324 | Điện trở SMD 10 kΩ 5% 0805 | ERJ-6GEYJ103V | 3 | Chiếc | 10 kΩ 5% 0805 | |
| 325 | Điện trở SMD 10 Ω, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF10R0V | 5 | Cái | 10 Ω, 0603, 1/10W | |
| 326 | Điện trở SMD 10 Ω, 0603, 1/10W | RC0603FR-0710RL | 7 | Chiếc | 10 Ω, 0603, 1/10W | |
| 327 | Điện trở SMD 10 Ω, 0805, 1/8W | ERJ-6ENF10R0V | 2 | Chiếc | 10 Ω, 0805, 1/8W | |
| 328 | Điện trở SMD 100 Ω, 0603, 1/10W | RC0603FR-07100RL | 18 | Chiếc | 100 Ω, 0603, 1/10W | |
| 329 | Điện trở SMD 100 Ω, 0805, 1/8W | ERJ-6GEYJ101V | 1 | Chiếc | 100 Ω, 0805, 1/8W | |
| 330 | Điện trở SMD 100 Ω, 1/8W, 0805 | RC0805FR-07100RL | 9 | Chiếc | 100 Ω, 1/8W, 0805 | |
| 331 | Điện trở SMD 102 kΩ, 0805, 1/10W | RN73C2A102KLTDF | 3 | Cái | 102 kΩ, 0805, 1/10W | |
| 332 | Điện trở SMD 102 Ω, 0805, 1/8W | ERJ-6ENF1020V | 2 | Chiếc | 102 Ω, 0805, 1/8W | |
| 333 | Điện trở SMD 10kΩ, 0603, 1/10W | ERJ-3GEYJ103V | 23 | Cái | 10kΩ, 0603, 1/10W | |
| 334 | Điện trở SMD 10kΩ, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF1002V | 39 | Cái | 10kΩ, 0603, 1/10W | |
| 335 | Điện trở SMD 10kΩ, 0603, 1/10W | RC0603JR-0710KL | 24 | Chiếc | 10kΩ, 0603, 1/10W | |
| 336 | Điện trở SMD 10kΩ, 0805, 1/2W | ERJ-P06J103V | 4 | Cái | 10kΩ, 0805, 1/2W | |
| 337 | Điện trở SMD 10kΩ, 0805, 1/8W | ERJ-6GEYJ103VX | 38 | Cái | 10kΩ, 0805, 1/8W | |
| 338 | Điện trở SMD 10Ω, 0603, 1/10W | ERJ-3GEYJ101V | 14 | Cái | 10Ω, 0603, 1/10W | |
| 339 | Điện trở SMD 10Ω, 0603, 1/10W | RC0603FRZ-0710RL | 23 | Cái | 10Ω, 0603, 1/10W | |
| 340 | Điện trở SMD 10Ω, 0805, 1/8W | ERJ-6GEYJ100V | 2 | Cái | 10Ω, 0805, 1/8W | |
| 341 | Điện trở SMD 10Ω, 0805, 1/8W | ERJ-6ENF10R1V | 7 | Cái | 10Ω, 0805, 1/8W | |
| 342 | Điện trở SMD 11 Ω, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF11R0V | 2 | Cái | 11 Ω, 0603, 1/10W | |
| 343 | Điện trở SMD 11.5 Ω, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF11R5V | 1 | Cái | 11.5 Ω, 0603, 1/10W | |
| 344 | Điện trở SMD 110 Ω, 0805, 1/8W | ERJ-6GEYJ111V | 18 | Chiếc | 110 Ω, 0805, 1/8W | |
| 345 | Điện trở SMD 110kΩ, 1206, 1/4W | CRCW1206110KFKEA | 3 | Cái | 110kΩ, 1206, 1/4W | |
| 346 | Điện trở SMD 11kΩ, 0805, 1/2W | ERJ-P06F1102V | 49 | Cái | 11kΩ, 0805, 1/2W | |
| 347 | Điện trở SMD 120 Ω, 0805, 1/8W | ERJ-6GEYJ121V | 2 | Chiếc | 120 Ω, 0805, 1/8W | |
| 348 | Điện trở SMD 12mΩ 1% 1206 | ERJ-8CWFRZ012V | 3 | Chiếc | SMD 12mΩ 1% 1206 | |
| 349 | Điện trở SMD 1kΩ, 0603, 1/10W | RC0603JR-071KL | 2 | Chiếc | 1kΩ, 0603, 1/10W | |
| 350 | Điện trở SMD 1kΩ, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF1001V | 41 | Cái | 1kΩ, 0603, 1/10W | |
| 351 | Điện trở SMD 1kΩ, 0603, 1/10W | ERJ-3GEYJ102V | 69 | Cái | 1kΩ, 0603, 1/10W | |
| 352 | Điện trở SMD 1kΩ, 0805, 1/8W | ERA-6AEB102V | 5 | Chiếc | 1kΩ, 0805, 1/8W | |
| 353 | Điện trở SMD 1kΩ, 0805, 1/8W | ERJ-6GEYJ102VX | 27 | Chiếc | 1kΩ, 0805, 1/8W | |
| 354 | Điện trở SMD 2.2kΩ, 0603, 1/10W | RC0603FR-072K2L | 9 | Chiếc | 2.2kΩ, 0603, 1/10W | |
| 355 | Điện trở SMD 2.2kΩ, 0805, 1/8W | ERA-6YEB222V | 6 | Chiếc | 2.2kΩ, 0805, 1/8W | |
| 356 | Điện trở SMD 2.2kΩ, 0805, 1/8W | ERJ-6GEYJ222V | 9 | Chiếc | 2.2kΩ, 0805, 1/8W | |
| 357 | Điện trở SMD 20 Ω, 0805, 1/8W | ERJ-6GEYJ200V | 1 | Chiếc | 20 Ω, 0805, 1/8W | |
| 358 | Điện trở SMD 22 Ω, 0402, 1/10W | ERJ-2GEJ220X | 3 | Chiếc | 22 Ω, 0402, 1/10W | |
| 359 | Điện trở SMD 22 Ω, 0805, 1/8W | ERJ-6GEYJ220V | 6 | Chiếc | 22 Ω, 0805, 1/8W | |
| 360 | Điện trở SMD 220 Ω, 0805, 1/8W | RC0805JR-07220RL | 4 | Chiếc | 220 Ω, 0805, 1/8W | |
| 361 | Điện trở SMD 243 Ω, 0805 , 1/4W | RC0805FR-07243RL | 6 | Chiếc | 243 Ω, 0805 , 1/4W | |
| 362 | Điện trở SMD 3.3kΩ, 0805, 1/8W | ERJ-6GEYJ332V | 3 | Chiếc | 3.3kΩ, 0805, 1/8W | |
| 363 | Điện trở SMD 330 Ω, 0603, 1/10W | RC0603JR-07330RL | 38 | Chiếc | 330 Ω, 0603, 1/10W | |
| 364 | Điện trở SMD 330 Ω, 0805, 1/8W | ERJ-6GEYJ331V | 24 | Chiếc | 330 Ω, 0805, 1/8W | |
| 365 | Điện trở SMD 330 Ω,0805, 1/8W | RC0805JR-07330RL | 4 | Chiếc | 330 Ω,0805, 1/8W | |
| 366 | Điện trở SMD 4.7 Ω, 0805, 1/8W | ERJ-6GEYJ4R7V | 4 | Chiếc | 4.7 Ω, 0805, 1/8W | |
| 367 | Điện trở SMD 4.7kΩ, 0603, 1/10W | RC0603JR-074K7L | 38 | Chiếc | 4.7kΩ, 0603, 1/10W | |
| 368 | Điện trở SMD 4.7kΩ, 0805, 1/8W | ERJ-6GEYJX472V | 4 | Chiếc | 4.7kΩ, 0805, 1/8W | |
| 369 | Điện trở SMD 4.7kΩ, 0805, 1/8W | ERJ-6GEYJX472V | 14 | Chiếc | 4.7kΩ, 0805, 1/8W | |
| 370 | Điện trở SMD 40.2Ω, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF40R2V | 11 | Cái | 40.2Ω, 0603, 1/10W | |
| 371 | Điện trở SMD 432 Ω, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF4320V | 4 | Cái | 432 Ω, 0603, 1/10W | |
| 372 | Điện trở SMD 453 Ω, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF4530V | 4 | Cái | 453 Ω, 0603, 1/10W | |
| 373 | Điện trở SMD 47 kΩ 5% 0805 | ERJ-6GEYJ472V | 6 | Chiếc | 47 kΩ 5% 0805 | |
| 374 | Điện trở SMD 47 Ω, 0805, 1/8W | ERJ-6GEYJ470V | 10 | Chiếc | 47 Ω, 0805, 1/8W | |
| 375 | Điện trở SMD 470 Ω,0603, 1/10W | RC0603JR-07470RL | 4 | Chiếc | 470 Ω,0603, 1/10W | |
| 376 | Điện trở SMD 470Ω, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF4700V | 2 | Cái | 470Ω, 0603, 1/10W | |
| 377 | Điện trở SMD 470Ω, 0603, 1/10W | RC0603FR-07470RL | 5 | Cái | 470Ω, 0603, 1/10W | |
| 378 | Điện trở SMD 470Ω, 0805, 1/8W | ERJ-6GEYJ471V | 9 | Cái | 470Ω, 0805, 1/8W | |
| 379 | Điện trở SMD 470Ω, 1206, 1/4W | RC1206FR-07470RL | 2 | Cái | 470Ω, 1206, 1/4W | |
| 380 | Điện trở SMD 47kΩ, 0603, 1/4W | CRCW060347K0FKEAHP | 3 | Cái | 47kΩ, 0603, 1/4W | |
| 381 | Điện trở SMD 47Ω, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF47R0V | 6 | Cái | 47Ω, 0603, 1/10W | |
| 382 | Điện trở SMD 48.7kΩ, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF4872V | 2 | Cái | 48.7kΩ, 0603, 1/10W | |
| 383 | Điện trở SMD 487 Ω, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF4870V | 4 | Cái | 487 Ω, 0603, 1/10W | |
| 384 | Điện trở SMD 49.9 Ω, 0805, 1/8W | ERJ-6ENF49R9V | 21 | Chiếc | 49.9 Ω, 0805, 1/8W | |
| 385 | Điện trở SMD 49.9kΩ, 0805 , 1/8W | ERJ-6ENF4992V | 4 | Chiếc | 49.9kΩ, 0805 , 1/8W | |
| 386 | Điện trở SMD 49.9Ω, 0402, 1/10W | ERJ-2RKF49R9X | 16 | Cái | 49.9Ω, 0402, 1/10W | |
| 387 | Điện trở SMD 49.9Ω, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF49R9V | 26 | Cái | 49.9Ω, 0603, 1/10W | |
| 388 | Điện trở SMD 499 Ω, 0603, 1/10W | ERA-3AEB4990V | 4 | Cái | 499 Ω, 0603, 1/10W | |
| 389 | Điện trở SMD 5.1kΩ, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF5101V | 21 | Cái | 5.1kΩ, 0603, 1/10W | |
| 390 | Điện trở SMD 5.1kΩ, 0805, 1/8W | ERJ-6GEYJ512V | 11 | Chiếc | 5.1kΩ, 0805, 1/8W | |
| 391 | Điện trở SMD 5.1Ω, 0805, 1/8W | ERJ-6GEYJ5R1V | 2 | Cái | 5.1Ω, 0805, 1/8W | |
| 392 | Điện trở SMD 5.6 kΩ 5% 0805 | ERJ-6GEYJ562V | 1 | Chiếc | 5.6 kΩ 5% 0805 | |
| 393 | Điện trở SMD 5.6 Ω, 0603, 1/10W | ERJ-3RQF5R6V | 4 | Cái | 5.6 Ω, 0603, 1/10W | |
| 394 | Điện trở SMD 5.6kΩ, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF5601V | 56 | Cái | 5.6kΩ, 0603, 1/10W | |
| 395 | Điện trở SMD 5.6kΩ, 0805, 1/8W | ERJ-6GEYJ562VZ | 6 | Chiếc | 5.6kΩ, 0805, 1/8W | |
| 396 | Điện trở SMD 50 Ω 5% 20W | RPA0300T0050JNBK | 3 | Chiếc | 50 Ω 5% 20W | |
| 397 | Điện trở SMD 50 Ω, 0603, 1/8W | FC0603E50R0BTBST1 | 9 | Chiếc | 50 Ω, 0603, 1/8W | |
| 398 | Điện trở SMD 50 Ω, 20W | RPA0300T0050JNBKZ | 3 | Chiếc | 50 Ω, 20W | |
| 399 | Điện trở SMD 50Ω, 0603, 1/8W | FC0603E50R0BST1 | 2 | Cái | 50Ω, 0603, 1/8W | |
| 400 | Điện trở SMD 50Ω, 0603, 1/8W | FC0603E50R0BTBST2 | 54 | Cái | 50Ω, 0603, 1/8W | |
| 401 | Điện trở SMD 51 Ω, 0805, 1/2W | ERJ-P06J510V | 13 | Chiếc | 51 Ω, 0805, 1/2W | |
| 402 | Điện trở SMD 510 Ω, 0805, 1/8W | ERJ-6GEYJ511V | 11 | Chiếc | 510 Ω, 0805, 1/8W | |
| 403 | Điện trở SMD 511 Ω, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF5110V | 4 | Cái | 511 Ω, 0603, 1/10W | |
| 404 | Điện trở SMD 51Ω, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF51R0V | 6 | Cái | 51Ω, 0603, 1/10W | |
| 405 | Điện trở SMD 549 Ω, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF5490V | 4 | Cái | 549 Ω, 0603, 1/10W | |
| 406 | Điện trở SMD 560Ω, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF5600V | 16 | Cái | 560Ω, 0603, 1/10W | |
| 407 | Điện trở SMD 560Ω, 0805, 1/8W | ERJ-6GEYJ561V | 2 | Cái | 560Ω, 0805, 1/8W | |
| 408 | Điện trở SMD 576 Ω, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF5760V | 4 | Cái | 576 Ω, 0603, 1/10W | |
| 409 | Điện trở SMD 59Ω, 0805, 1/8W | RC0805FR-0759RL | 2 | Cái | 59Ω, 0805, 1/8W | |
| 410 | Điện trở SMD 6.04kΩ, 0805, 1/2W | ERJ-P06F6041V | 10 | Cái | 6.04kΩ, 0805, 1/2W | |
| 411 | Điện trở SMD 6.8 Ω, 0603, 1/10W | ERJ-3RQF6R8V | 4 | Cái | 6.8 Ω, 0603, 1/10W | |
| 412 | Điện trở SMD 6.8kΩ, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF6801V | 6 | Cái | 6.8kΩ, 0603, 1/10W | |
| 413 | Điện trở SMD 6.8kΩ, 0805, 1/8W | ERJ-6GEYJ682V | 4 | Chiếc | 6.8kΩ, 0805, 1/8W | |
| 414 | Điện trở SMD 61.9Ω, 0603, 1/10W | RC0603FR-0761R9L | 2 | Cái | 61.9Ω, 0603, 1/10W | |
| 415 | Điện trở SMD 620 Ω, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF6200V | 4 | Cái | 620 Ω, 0603, 1/10W | |
| 416 | Điện trở SMD 62Ω, 0603, 1/10W | RC0603FR-0762RL | 2 | Cái | 62Ω, 0603, 1/10W | |
| 417 | Điện trở SMD 62Ω, 0603, 1/10W | MCR03ERTJ620 | 3 | Cái | 62Ω, 0603, 1/10W | |
| 418 | Điện trở SMD 62Ω, 0603, 1/4W | ESR03EZPJ620 | 9 | Cái | 62Ω, 0603, 1/4W | |
| 419 | Điện trở SMD 66.5kΩ, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF6652V | 3 | Cái | 66.5kΩ, 0603, 1/10W | |
| 420 | Điện trở SMD 665 Ω, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF6650V | 2 | Cái | 665 Ω, 0603, 1/10W | |
| 421 | Điện trở SMD 680 Ω, 0805, 1/8W | ERJ-6GEYJ681V | 6 | Chiếc | 680 Ω, 0805, 1/8W | |
| 422 | Điện trở SMD 680Ω, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF6800V | 7 | Cái | 680Ω, 0603, 1/10W | |
| 423 | Điện trở SMD 732 Ω, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF7320V | 5 | Cái | 732 Ω, 0603, 1/10W | |
| 424 | Điện trở SMD 75kΩ, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF7502V | 3 | Cái | 75kΩ, 0603, 1/10W | |
| 425 | Điện trở SMD 75Ω, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF75R0V | 29 | Cái | 75Ω, 0603, 1/10W | |
| 426 | Điện trở SMD 75Ω, 0805, 1/8W | ERJ-6ENF75R0V | 7 | Cái | 75Ω, 0805, 1/8W | |
| 427 | Điện trở SMD 787 Ω, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF7870V | 5 | Cái | 787 Ω, 0603, 1/10W | |
| 428 | Điện trở SMD 8.2 Ω, 0603, 1/10W | ERJ-3RQF8R2V | 7 | Cái | 8.2 Ω, 0603, 1/10W | |
| 429 | Điện trở SMD 8.2kΩ, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF8201V | 5 | Cái | 8.2kΩ, 0603, 1/10W | |
| 430 | Điện trở SMD 820 Ω, 0402, 1/10W | ERJ-2GEJ821X | 1 | Chiếc | 820 Ω, 0402, 1/10W | |
| 431 | Điện trở SMD 820 Ω, 0805, 1/8W | ERJ-6ENF8200V | 2 | Cái | 820 Ω, 0805, 1/8W | |
| 432 | Điện trở SMD 82HM, 1/4W, AXIAL | CFR-25JB-52-82RZ | 6 | Chiếc | 82HM, 1/4W, AXIAL | |
| 433 | Điện trở SMD 82Ω, 0603, 1/10W | MCR03ERTJ820 | 2 | Cái | 82Ω, 0603, 1/10W | |
| 434 | Điện trở SMD 82Ω, 0603, 1/10W | RC0603FR-0782RL | 2 | Cái | 82Ω, 0603, 1/10W | |
| 435 | Điện trở SMD 82Ω, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF82R0V | 3 | Cái | 82Ω, 0603, 1/10W | |
| 436 | Điện trở SMD 866 Ω, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF8660V | 4 | Cái | 866 Ω, 0603, 1/10W | |
| 437 | Điện trở SMD 9.09kΩ, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF9091V | 2 | Cái | 9.09kΩ, 0603, 1/10W | |
| 438 | Điện trở SMD 9.76kΩ, 0402, 1/10W | ERJ-2RKF9761X | 2 | Cái | 9.76kΩ, 0402, 1/10W | |
| 439 | Điện trở SMD 90.9kΩ, 0603, 1/10W | ERJ-3EKF9092V | 2 | Cái | 90.9kΩ, 0603, 1/10W | |
| 440 | Điện trở SMD 91kΩ, 0805, 1/2W | ERJ-P06J913V | 2 | Cái | 91kΩ, 0805, 1/2W | |
| 441 | Điện trở SMD 91Ω, 0603, 1/10W | MCR03ERTJ910 | 4 | Cái | 91Ω, 0603, 1/10W | |
| 442 | Điện trở SMD,4.7 Ω, 0603, 1/10W | RC0603FR-074R7L | 2 | Cái | 4.7 Ω, 0603, 1/10W | |
| 443 | Động cơ | 9dcp90-60-30 | 1 | Cái | - Công suất: 60W- Điện áp: 90VDC | |
| 444 | Đồng hồ đo áp | MF1630431508 | 1 | Cái | - Mặt đồng hồ: 100- Giá trị đọc: 250 bar(Psi)- Có thể hiển thị theo thang psi- Vật liệu vỏ đồng hồ: Chân đồng | |
| 445 | Đồng hồ đo công suất 96x72x96mm | METSEPM5310 | 3 | Cái | - Độ phân giải màn hình: 12x128 pixel- Tỉ lệ lấy mẫu: 64 mẫu/chu kỳ- Loại đo lường: Dòng điện, điện áp, tần số, hệ số công suất, năng lượng, công suất hoạt động và công suất phản kháng- Dung lượng bộ nhớ: 256 kB- Hỗ trợ cổng truyền thông: RS485- Nhiệt độ làm việc: -25°C ~ 70°C | |
| 446 | Hạt ferit | MMZ2012Y202B | 3 | Cái | - Trở kháng: 2000 ± 20% Ohm- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C | |
| 447 | Hạt ferit | HI2220P701R-10 | 4 | Cái | - Trở kháng: 700 ± 20% Ohm- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C | |
| 448 | Hạt ferit | MI0805J102R-10 | 24 | Cái | - Trở kháng: 1000 ± 10% Ohm- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C | |
| 449 | Hạt ferit | BK2125HS102-T | 69 | Cái | - Trở kháng: 1000 ± 25% Ohm- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C | |
| 450 | Hộp giảm tốc động cơ quay | 9PBK30BH | 2 | Cái | - Tỉ số truyền: 30:1- Mô men xoắn đầu ra tối đa: 19.6 Nm- Tốc độ tối đa: 60 vòng/phút- Đường kính trục: 15mm- Kích thước tổng (Dài x Rộng x Sâu): 90 x 90 x 72 mm | |
| 451 | IC ARM, Cortex-M3, STM32, F1 Microcontroller, IC 32-Bit, 72MHz, 128kB, (128K x 8) FLASH | STM32F103RBT6 | 4 | Chiếc | ARM, Cortex-M3, STM32, F1 Microcontroller, IC 32-Bit, 72MHz, 128kB, (128K x 8) FLASH | |
| 452 | Khóa liên động cơ | LAD9V2 | 6 | Cái | - Số cực: 3P, 4P- Tương thích: LC1D09, LC1DT20 | |
| 453 | Khối chuyển mạch | KG-1A-1020 | 4 | Cái | - Dải tần làm việc: 1~2 GHz- Độ suy hao max: 1 dB- Hệ số sóng đứng VSWR max: 1.5- Hệ số cách ly min: 80 dB- Tốc độ chuyển mạch max: 50 ns | |
| 454 | Khối nguồn | LPV-100-5 | 1 | Cái | - Điện áp đầu vào: 90 VAC ÷ 264 VAC, 127 VDC ÷ 370 VDC- Điện áp đầu ra: 5 V- Dòng điện đầu ra: 12 A- Công suất đầu ra: 60 W | |
| 455 | Khối nguồn | LPV-35-5 | 1 | Cái | - Điện áp đầu vào: 90 VAC ÷ 264 VAC, 127 VDC ÷ 370 VDC- Điện áp đầu ra: 5 V- Dòng điện đầu ra: 5 A- Công suất đầu ra: 30 W | |
| 456 | Khối nguồn | HLG-240H-48A | 2 | Cái | - Dòng ra: 5A- Điện áp ra: 48V- Công suất: 240W- Điện áp vào: 90 VAC tới 305 VAC, 127 VDC tới 431 VDC- Số đầu ra: 01- Khả năng điều chỉnh: Có điều chỉnh | |
| 457 | Khối nguồn | LPV-100-12 | 2 | Cái | - Điện áp đầu vào: 90 VAC ÷ 264 VAC, 127 VDC ÷ 370 VDC- Điện áp đầu ra: 12 V- Dòng điện đầu ra: 8,5 A- Công suất đầu ra: 102 W | |
| 458 | Khối nguồn | LPV-35-12 | 2 | Cái | - Điện áp đầu vào: 90 VAC ÷ 264 VAC, 127 VDC ÷ 370 VDC- Điện áp đầu ra: 12 V- Dòng điện đầu ra: 1 A- Công suất đầu ra: 36 W | |
| 459 | Khối tiếp điểm phụ | LADN11 | 4 | Cái | - Số tiếp điểm: 2- Nhiệt độ làm việc: -5 °C ÷ 60 °C | |
| 460 | Mạch tích hợp | 74LV08PW,118 | 2 | Cái | - Number of Gates: 4 '- Số cổng vào:2 Input : - Dòng điện:12 mA - Propagation Delay -Nguồn cấp : 1.1~ 5V- Nhiệt độ:- 40 C + 125 °C | |
| 461 | Mạch tích hợp | 74HC154PW,118 | 2 | Cái | - Số chân vào: 4- Số chân ra: 16 - Độ trễ đường truyền: 50 ns - Hiệu điện thế: - Min: 2- 6 V - Nhiệt độ hoạt động: - 40~+ 125 C | |
| 462 | Mạch tích hợp | AD8531ARTZ-REEL7 | 2 | Cái | - Hiệu điện thế: 2.7~ 6 V - Độ rộng băng thông: 3 MHz - Slew Rate: 5 V/us - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85 C | |
| 463 | Mạch tích hợp | LM7321MF/NOPB | 2 | Cái | - Dòng đầu ra: 65 mA- Điện áp sai lệch đầu vào: 5mV- Dòng cấp: 950uA | |
| 464 | Mạch tích hợp | OPA345NA/250 | 2 | Cái | - Điện Áp cung cấp: 4.5V ~ 5.5V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; - Tần số: 3 MHz | |
| 465 | Mạch tích hợp | PD09-73LF | 2 | Cái | - Tần số: 0,81 ~ 0,96GHz; - Cân bằng biên độ ± 0,1 ~ ± 0,2dBP; - Cân bằng tốc độ: ± 1~ ± 3Deg; - Suy hao cường độ ít hơn 3 dB chia nhỏ 0,4~0,6dB | |
| 466 | Mạch tích hợp | PIC32MX795F512L-80I/PF | 2 | Cái | - Kích thước lõi: 32-Bit; - Tốc độ: 80MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình: 512KB (512K x 8); - Điện áp - Nguồn cung cấp (Vcc / Vdd): 2,3 V ~ 3,6 V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C (TA) | |
| 467 | Mạch tích hợp | REF5020AIDGKT | 2 | Cái | - Nhiệt độ: –40°C đến + 125 ° C; - Đầu ra cao hiện nay: ± 10mA; - Tiếng ồn thấp: 3μVPP / V | |
| 468 | Mạch tích hợp | SN74HC148DR | 2 | Cái | - Cung cấp điện áp: 2V ~ 6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C | |
| 469 | Mạch tích hợp | STM32F407VET6 | 2 | Cái | - Cung cấp điện áp: 1,8V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; - Tần số dao động: 0 ~ 168MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình: 512 kB; - Kích thước RAM: 192 kB | |
| 470 | Mạch tích hợp | STMZ32F107VCT6 | 2 | Cái | - Cung cấp điện áp: 2V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; - Tần số dao động: 0 ~ 72MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình: 256KB (256K x 8); - Kích thước RAM: 64K x 8 | |
| 471 | Mạch tích hợp | EPCS128SI16N | 3 | Cái | - Loại có thể lập trình: Trong hệ thống có lập trình- Kích thước bộ nhớ: 128 Mb- Điện áp nguồn: 2.7V ~ 3.6V- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C- Dạng đóng gói: 16-SOIC | |
| 472 | Mạch tích hợp | L7905CD2T-TR | 3 | Chiếc | - Điện áp cấp: -7 ÷ -35V - Điện áp ra: -5V - Dòng đầu ra: 1.5A | |
| 473 | Mạch tích hợp | LT3030HFE#PBF | 3 | Cái | - Điện áp cấp: 1.8÷20V - Điện áp ra: điều chỉnh - Dòng đầu ra: 750mA | |
| 474 | Mạch tích hợp | MC7805CDTG | 3 | Cái | - Điện áp cấp: 7÷35V - Điện áp ra: 5V - Dòng đầu ra: 1A | |
| 475 | Mạch tích hợp | MGA-31389-BLKG | 3 | Cái | - Nhiệt độ hoạt động: -65 ... 150 ° C; - Điện áp hoạt động: 5,5V; - Hình tiếng ồn: 2dB | |
| 476 | Mạch tích hợp | STM32F102RBT6 | 3 | Cái | - Cung cấp điện áp: 2V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; - Kích thước RAM: 16K x 8; - Kích thước bộ nhớ chương trình: 128KB (128K x 8) | |
| 477 | Mạch tích hợp | STMZ32F103RBT6 | 3 | Cái | - Cung cấp điện áp: 2V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; - Tần số dao động: 0 ~ 72MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình: 128kB Flash; - Kích thước RAM: 20kB SRAM | |
| 478 | Mạch tích hợp | AD8016ARBZ | 4 | Cái | - Số kênh: 2- Công suất: 1.4W- Nhiệt độ: -40~80 °C | |
| 479 | Mạch tích hợp | 4302-52 | 4 | Cái | - Dải tần: 5-6000MHz - Hệ số tiêu hao: 0.23 dB typical 100 MHz- Hiệu điện thế: 2.3~5.5V- Chống tĩnh điện: 4kV | |
| 480 | Mạch tích hợp | 6N137S-TA1 | 4 | Cái | - Tốc độ: 15 Mb/s - Số kênh: 1 Channel - Hiệu điện thế: 1.38 V - Dòng điện: 10 mA - Công suất: 85 mW - Nhiệt độ : - 40 C ~+ 85 C | |
| 481 | Mạch tích hợp | 83052AGILFT | 4 | Cái | - Tần số lớn nhất:250 MHz - Hiệu điện thế:3.135-3.465 V - Nhiệt độ hoạt động: - 40 C ~+ 85 C | |
| 482 | Mạch tích hợp | AD8317ACPZ-R7 | 4 | Cái | - Phạm vi độngdB: 55 dB - Hiệu điện thế:3 V to 5.5 V - Nhiệt độ:-40~+ 85°C | |
| 483 | Mạch tích hợp | ADE-11XZ | 4 | Cái | - Tần số: 10 MHz to 2000 MHz - Tổn hao max: 9.8 dB - Tần số LO : 10 MHz to 2000 MHz - Tần số IF: 5 MHz to 1000 MHz - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85 C | |
| 484 | Mạch tích hợp | ADP-2-21 | 4 | Cái | - Tần số: 20 MHz to 2000 MHz - Trở kháng: 50 Ω - Nhiệt độ:- 40 C ~+ 85 C | |
| 485 | Mạch tích hợp | ADTT1-1 | 4 | Cái | - Tần số: 0.3 MHz to 300MHz - Trở kháng: 50Ω - Nhiệt độ:- 20 C ~+ 85 C | |
| 486 | Mạch tích hợp | AG602-90G | 4 | Cái | - Tần số: DC to 3500MHz - Độ lợi: 14dB at 900MHz- Trở kháng: 50Ω - Nhiệt độ:- 20 C ~+ 85 C | |
| 487 | Mạch tích hợp | AG603-89G | 4 | Cái | - Tần số: DC to 3000MHz - Độ lợi: 18.5dB at 900MHz- Trở kháng: 50Ω - Nhiệt độ:- 20 C ~+ 85 C | |
| 488 | Mạch tích hợp | ALM-80110-BLKG | 4 | Cái | - Tần số: 400 to 1600MHz - Hiệu điện thế: 5V- Trở kháng: 50Ω - Nhiệt độ:- 20 C ~+ 85 C | |
| 489 | Mạch tích hợp | AMS1117-5.0 | 4 | Cái | - Hiệu điện thế: 3.3 - 5V- Dòng điện ra: 1A- Nhiệt độ:- 40 C ~+ 120 C | |
| 490 | Mạch tích hợp | AP1117E50G-13 | 4 | Cái | - Hiệu điện thế ra :5V- Dòng điện ra: 1A- Hiệu điện thế vào:6.4-18V- Nhiệt độ:- 20 C ~+ 120 C | |
| 491 | Mạch tích hợp | AT93C46DN-SH-B | 4 | Cái | - Kích thước bộ nhớ: 1kBit- Hiệu điện thế: 1.8-5.5V- Xung nhịp lớn nhất: 2MHz- Nhiệt độ: -40~85 độ C | |
| 492 | Mạch tích hợp | BD0926 | 4 | Cái | - Chia công suất 2 cổng- Tần số: 700MHz-1GHz- Công suất vào: 1W- Trở kháng: 50Ω | |
| 493 | Mạch tích hợp | CD4013BM96G4 | 4 | Cái | - Hiệu điện thế : 3-18V- Thời gian trễ: 300ns- Nhiệt độ: -55~+125 độ C | |
| 494 | Mạch tích hợp | CDCLVC1104PWR | 4 | Cái | - Tần số lớn nhất: 250MHz- Hiệu điện thế: 2.3-3.6V- Nhiệt độ: -40~85 độ C | |
| 495 | Mạch tích hợp | DAC5672IPFB | 4 | Cái | - Hiệu điện thế : 3.6V- Công suất : 330mW- Tốc độ: 275Mb/s- Nhiệt độ: -40~85 độ C | |
| 496 | Mạch tích hợp | DG4599DL-T1-E3 | 4 | Cái | - Hiệu điện thế: 2.25-5.5V- Dòng điện: 1uA- Nhiệt độ: -40~85 độ C | |
| 497 | Mạch tích hợp | DP83848CVVX/NOPB | 4 | Cái | - IC ethernet- Hiệu điện thế: 3.3V- Tốc độ: 10Mb/s, 100Mb/s- Nhiệt độ: -40~70 độ C | |
| 498 | Mạch tích hợp | DP83865DVH/NOPB | 4 | Cái | - IC ethernet- Hiệu điện thế: 1.8V- Tốc độ: 10Mb/s, 100Mb/s, 1Gb/s- Nhiệt độ: -40~70 độ C | |
| 499 | Mạch tích hợp | EPM240T100C5 | 4 | Cái | - Tần số xung nhịp: 304MHz- Hiệu điện thế: 2.5, 3.3V- Số cổng: 80I/O | |
| 500 | Mạch tích hợp | FT245BL/TR | 4 | Cái | - IC USB- Hiệu điện thế: 3V to 5.25V- Tốc độ: 480Mb/s- Nhiệt độ: -40~70 độ C | |
| 501 | Mạch tích hợp | GALI-39+ | 4 | Cái | - Tần số: 0-7GHz- Độ lợi: 9.8dB- Nhiệt độ: -45~85 độ C | |
| 502 | Mạch tích hợp | LM317T | 4 | Cái | - Điện áp cấp: 4.2÷40V - Điện áp ra: 1.2÷37V - Dòng đầu ra: 1.5A | |
| 503 | Mạch tích hợp | LT3465AES6#TRMPBF | 4 | Cái | - Điện áp cấp: 2.7÷16V - Tần số: 2.4MHz - Dòng cấp: 3.3mA | |
| 504 | Mạch tích hợp | LTM2881HY-3#PBF | 4 | Cái | - Điện áp cấp: 2.7÷6V - Mức dữ liệu: 20Mb/s - Điện áp ra: 5V | |
| 505 | Mạch tích hợp | MAX232ACSE+T | 4 | Cái | - Mức dữ liệu: 200kB/s - Số cổng điều khiển: 2- Điện áp: 4.5÷5V | |
| 506 | Mạch tích hợp | MAX3232ECDR | 4 | Cái | - Mức dữ liệu: 250kB/s - Số cổng điều khiển: 2- Điện áp: 3÷5.5V | |
| 507 | Mạch tích hợp | MCP2003A-E/SN | 4 | Cái | - Điện áp cấp: 6÷27V - Dòng đầu ra: 90uA | |
| 508 | Mạch tích hợp | MMG15241HT1 | 4 | Cái | - Tần số: 500MHz ~ 2,8 GHz; - Hình tiếng ồn: 1,6dB; - Tần suất kiểm tra: 2,14 GHz; - Điện áp cung cấp: 5V | |
| 509 | Mạch tích hợp | MRFE6VS25LR5 | 4 | Cái | - Dải tần: 1.8MHz tới 2000MHz- Hệ số khuếch đại: 25.9dB- Phân cực bóng bán dẫn: Kênh N- Công suất ra: 25W- Điện áp định mức: 133V- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C | |
| 510 | Mạch tích hợp | MT48LC32M16A2P-75 IT:C TR | 4 | Cái | - Dải nhiệt độ hoạt động– Thương mại (0 ̊C đến +70 ̊C); - Dải nhiệt độ hoạt động-Công nghiệp (–40 ̊C đến +85 ̊C) | |
| 511 | Mạch tích hợp | OPA350UA/2K5 | 4 | Cái | - Phạm vi nhiệt độ: -55°C ~150°C; - Điện áp cung cấp 2,5 ~ 5,5 V; - Dải tần số: 38 MHz | |
| 512 | Mạch tích hợp | SN65220DBVT | 4 | Cái | - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ + 85°C; - Giá trị điện dung: 35pF; - Công suất tiêu thụ tối đa: 385(mW) | |
| 513 | Mạch tích hợp | SN74LS73N | 4 | Cái | - Cung cấp điện áp: 4,5V ~ 5,5V; - Nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ 125°C | |
| 514 | Mạch tích hợp | TC1-1TZ+ | 4 | Cái | - Tần số: 0.4-500MHz- Trở kháng: 50Ω | |
| 515 | Mạch tích hợp | TL082CDT | 4 | Cái | - Cung cấp điện áp: ±18V; - Nhiệt độ hoạt động: -65°C ~ 150°C | |
| 516 | Mạch tích hợp | TL431BCDBZR | 4 | Cái | - Cung cấp điện áp: 2,47V ~ 36V; - Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 70°C (TA); - Công suất tiêu thụ: 950mW | |
| 517 | Mạch tích hợp | XC3S500E-4VQG100C | 4 | Cái | - Điện áp-Cung Cấp: 1,14V ~ 1,26V; - Nhiệt Độ hoạt động: 0°C ~ 85°C | |
| 518 | Mạch tích hợp | ZLDO1117G12TA | 4 | Cái | - Điện áp-Cung Cấp: 1,2V ~ 5V; - Nhiệt Độ hoạt động: -40°C ~ 125°C | |
| 519 | Mạch tích hợp | ZLDO1117G33TA | 4 | Cái | - Điện áp-Cung Cấp: 1,2V ~ 5V; - Nhiệt Độ hoạt động: -40°C ~ 125°C; - Kiểu lắp: SM | |
| 520 | Mạch tích hợp | AD844ANZ | 5 | Cái | - Độ rộng băng thông: 60 MHz - Slew Rate: 2 kV/us - Hiệu điện thế nhỏ nhất:+/- 4.5 V - Nhiệt độ: - 55 C ~ + 125 độ C | |
| 521 | Mạch tích hợp | ADP3338AKCZ-2.5RL7 | 5 | Cái | - Hiệu điện thế:2.7-8 V - Dòng điện: 1A - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85 C | |
| 522 | Mạch tích hợp | LT1529CQ-5#PBF | 5 | Cái | - Điện áp cấp: 3.8÷15V - Điện áp ra: 5V - Dòng đầu ra: 3A | |
| 523 | Mạch tích hợp | MAX3221EIPWR | 5 | Cái | - Mức dữ liệu: 250kB/s - Số cổng điều khiển: 1- Điện áp: 3÷5.5V | |
| 524 | Mạch tích hợp | PIC12ZF683-I/SN | 5 | Cái | - Kích thước lõi: 8 Bit; - Tốc độ: 20MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình 3.5KB (2K x 14); - Điện áp - Nguồn cung cấp (Vcc / Vdd) 2 V ~ 5.5V; - Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 85°C | |
| 525 | Mạch tích hợp | RFSA2013 | 5 | Cái | - Điện áp nguồn: 5 V- Số lượng đầu ra: 1- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 105 °C | |
| 526 | Mạch tích hợp | RFZ-2637 | 5 | Cái | - Điện áp nguồn: 5 V- Số lượng đầu ra: 1- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 150 °C | |
| 527 | Mạch tích hợp | SE95DP,118 | 5 | Cái | - Điện áp cung cấp: 2,8 V ~ 5,5 V; - Phạm vi nhiệt độ: -55 °C ~ +125 °C | |
| 528 | Mạch tích hợp | XC3S500E-4PQG208C | 5 | Cái | - Điện áp nguồn: 1.14V ~ 1.26V- Số LAB/CLB: 1164- Số phần tử logic: 10476- Tổng số bít RAM: 368640- Số chân vào/ra: 158- Số cổng: 500000- Dạng đóng gói: 208-BFQFP- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 100°C | |
| 529 | Mạch tích hợp | LPC4357JBD208E | 6 | Cái | - Kích thước bộ nhớ chương trình: 1 MB - Độ rộng bus dữ liệu: 32 bit - Tần số xung nhịp: 204 MHz - Số cổng vào /ra:142 I/O - Nguồn cấp:3.3 V - Nhiệt độ:- 40 C+ 105 C | |
| 530 | Mạch tích hợp | 74LV14 | 6 | Cái | - Hiệu điện thế: 1.0 V to 5.5 V- Ngưỡng TTL: VCC = 2.7 V and VCC = 3.6 V- Chống tính điện: 2000 V- Nhiệt độ: -40 °C to +85 °C | |
| 531 | Mạch tích hợp | ADG901BRMZ | 6 | Chiếc | - Tần số lớn nhất:4.5GHz - Hiệu điện thế:2.75V - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85 C | |
| 532 | Mạch tích hợp | AH312-S8G | 6 | Chiếc | - Tần số: 400 to 2300MHz - Độ lợi: 18dB at 900MHz- Trở kháng: 50Ω - Nhiệt độ:- 20 C ~+ 200 C | |
| 533 | Mạch tích hợp | AMS1117-2.5 | 6 | Chiếc | - Hiệu điện thế: 1.5- 5V- Dòng điện ra: 1A- Nhiệt độ:- 40 C ~+ 120 C | |
| 534 | Mạch tích hợp | HMC472ALP4E | 6 | Chiếc | - Hệ số tiêu hao: 31.5dB- Tần số: 3.8GHz- Trở kháng: 50Ω | |
| 535 | Mạch tích hợp | LT1963AEST-1.8#PBF | 6 | Cái | - Điện áp cấp: 2.1÷20V - Điện áp ra: 1.8V - Dòng đầu ra: 1.5A | |
| 536 | Mạch tích hợp | LT1963AEST-2.5#PBF | 6 | Cái | - Điện áp cấp: 2.1÷20V - Điện áp ra: 2.5V - Dòng đầu ra: 1.5A | |
| 537 | Mạch tích hợp | LTM8001IY#PBF | 6 | Cái | - Điện áp vào nhỏ nhất: 6V- Điện áp vào lớn nhất: 36V- Điện áp ra Output 1: 1.2 ~ 24V- Điện áp ra Output 2: 0 ~ 24V- Điện áp ra Output 3: 0 ~ 24V- Điện áp ra Output 4: 0 ~ 24V- Dòng ra cực đại: 5A- Dạng đóng gói: 121-BBGA Module- Số đầu ra: 6 | |
| 538 | Mạch tích hợp | RF2637 | 6 | Chiếc | - Tiếng ồn: -55dB ~ + 51dB; - Dải điều khiển tăng ở 85MHz; - Nguồn điện 3V đơn; - Đầu vào IP3; - Tần số hoạt động: 12MHz ~ 385MHz | |
| 539 | Mạch tích hợp | SFH690ABT | 6 | Cái | - Điện áp kiểm tra cách ly: 3750 VRMS (1s); - Điện áp đánh thủng bộ thu-phát cao: VCEO = 70V | |
| 540 | Mạch tích hợp | SN65HVD10QDREP | 6 | Cái | - Tốc độ dữ liệu: 25 Mbps; - Cung cấp điện áp: 3V ~ 3.6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 125°C | |
| 541 | Mạch tích hợp | SN74LVC1T45DBVR | 6 | Cái | - Tốc độ dữ liệu: 420 Mbps; - Cung cấp điện áp: 1,65V ~ 5,5V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C | |
| 542 | Mạch tích hợp | SN74LVC1T45DCKR | 6 | Cái | - Tốc độ dữ liệu: 420 Mbps; - Cung cấp điện áp: 1,65V ~ 5,5V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C | |
| 543 | Mạch tích hợp | TA78M05 | 6 | Chiếc | - Điện áp vào: 14V; - Dòng điện ra: 350mA; - Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 125°C | |
| 544 | Mạch tích hợp | TAMP-1521GLNZ+ | 6 | Cái | - Bộ khuếch đại tiếng ồn thấp SMT - Tần số: 1380 ~ 1520 MHz - Điện trở: 50Ω | |
| 545 | Mạch tích hợp | AD9220 | 7 | Cái | - Hiệu điện thế:5 V - Công suất: 250mW - Tốc độ lấy mẫu: 10WS/s - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85 C | |
| 546 | Mạch tích hợp | AD9467BCPZ-200 | 7 | Cái | - Bộ chuyển đổi ADC: 16 bit- Số kênh: 01- Loại giao diện: Song song- Tốc độ lấy mẫu: 250 MS/s- Dạng đầu vào: Vi sai- Tỉ số tín/tạp: 75.5 dBFS- Điện áp vào: 2.5Vp-p- Số bộ chuyển đổi: 01- Điện áp làm việc: 1.8V, 3.3V- Công suất tiêu thụ: 1260 mW | |
| 547 | Mạch tích hợp | MT48LC32M16A2TG-75: IT:CTR | 7 | Cái | - Dung lượng bộ nhớ: 512Mb (32M x 16); - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C (TA); - Tần số đồng hồ:133 MHz; - Thời gian truy cập: 5,4 ns | |
| 548 | Mạch tích hợp | PW118 | 7 | Cái | - Đầu vào nguồn điện: AC100-250V ~50/60Hz 0.5A; - Đầu ra điện áp: DC-5V/3A; - Chiều dài cáp nguồn: 1.8 mét | |
| 549 | Mạch tích hợp | QBA-12N+ | 7 | Cái | - Kích thước lõi: 24 Bit; - Tốc độ: 41,667MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình 128KB (64K x 16); - Điện áp - Nguồn cung cấp (Vcc / Vdd) 2V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 85°C | |
| 550 | Mạch tích hợp | SYPD-1+ | 7 | Chiếc | - Điện áp nguồn: 3,7 V- Số lượng đầu ra: 1- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C | |
| 551 | Mạch tích hợp | TMS320F28335PTPQ | 7 | Cái | - Bộ xử lý lõi: C28x- Kích thước lõi: 32 bit- Tốc độ: 150 MHz- Kết nối: CANbus, EBI/EMI, I²C, McBSP, SCI, SPI, UART/USART- Thiết bị ngoại vi: DMA, POR, PWM, WDT- Kích thước bộ nhớ chương trình: 512kB (256K x 16)- Loại bộ nhớ chương trình: FLASH- Kích thước RAM: 34K x 16- Điện áp nguồn: 1.805V ~ 1.995V- Bộ chuyển đổi dữ liệu: A/D 16x12b- Dạng dao động: Dao động nội- Số chân vào/ra: 88- Dạng đóng gói: 176-LQFP Exposed Pad | |
| 552 | Mạch tích hợp | LM317MDT-TR | 8 | Cái | - Hiệu điện thế đầ5u ra: 1.2 to 37V- Dòng điện: 500mA- Hiệu điện thế đầu vào: 4.2-40V- Kích thước 2.4x6.6x6.2mm | |
| 553 | Mạch tích hợp | AD8138 | 8 | Cái | - Độ rộng băng thông:320 MHz - Slew Rate: 1150 V/us - Hiệu điện thế: 3-11V- Dòng điện: 20 mA - Nhiệt độ: - 40 C~+ 85 C | |
| 554 | Mạch tích hợp | AD8138ARZ-R7 | 8 | Chiếc | - Độ rộng băng thông:320 MHz - Slew Rate: 1150 V/us - Hiệu điện thế: 3-11V- Dòng điện: 20 mA - Nhiệt độ: - 40 C~+ 85 C | |
| 555 | Mạch tích hợp | ADP-2-1WZ | 8 | Cái | - Tần số: 1 MHz to 650 MHz - Trở kháng: 50 Ω - Nhiệt độ:- 40 C ~+ 85 C | |
| 556 | Mạch tích hợp | EP4CGX150DF31I7N | 8 | Cái | -Nguồn cấp: 1.16V ~ 1.24V- Số cổng vào/ra: 475- Thành phần logic: 149760- Số kênh truyền:8- Bộ nhớ chương trinh: SRAM- Nhiệt độ hoạt động: 40°C ~ 100°C (TJ) | |
| 557 | Mạch tích hợp | LM321MF/NOPB | 8 | Cái | - Dòng đầu ra: 40 mA- Điện áp sai lệch đầu vào: 7mV- Dòng cấp: 600uA | |
| 558 | Mạch tích hợp | LT1963AEST-3.3#TRPBF | 8 | Cái | - Điện áp cấp: 2.1÷20V - Điện áp ra: 3.3V - Dòng đầu ra: 1.5A | |
| 559 | Mạch tích hợp | MAX485CSA+T | 8 | Cái | - Mức dữ liệu: 2.5Mb/s - Số cổng điều khiển: 1- Điện áp: 5V | |
| 560 | Mạch tích hợp | RVA-2500+ | 8 | Cái | - Nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ + 85°C; - Điện áp cung cấp cực đại: 12V | |
| 561 | Mạch tích hợp | SN74ACT245DBLE | 8 | Cái | - Cung cấp điện áp: 4,75V ~ 5,25V; - Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 70°C; - Điện áp cung cấp hoạt động: 5 V | |
| 562 | Mạch tích hợp | T4-1+ | 8 | Cái | - Số pha: 1P.- Dòng định mức: 25A.- Dòng cắt (KA ): Icu = 4.5.- Điện áp: 440V/380V/220V. | |
| 563 | Mạch tích hợp | TCBT-14+ | 8 | Cái | - Tần số: 10-10000MHz- Trở kháng: 50Ω | |
| 564 | Mạch tích hợp | TPS75005RGWT | 8 | Cái | - Điện áp-Cung Cấp: 3.75V ~ 6.5V; - Nhiệt Độ hoạt động: -40°C ~ 125°C | |
| 565 | Mạch tích hợp | XCF04SVO20C | 8 | Cái | - Điện áp - Nguồn cung cấp 3 V ~ 3,6 V - Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 85 ° C; - Dung lượng bộ nhớ 4Mb | |
| 566 | Mạch tích hợp | 24AA02E48T-I/OT | 9 | Cái | - Kích thước bộ nhớ:2 kBit - Hiệu điện thế: 1.7 V- 5.5 V - Nhiệt độ:- 40 C~+ 85 C - Xung nhịp:400 kHz | |
| 567 | Mạch tích hợp | 74LV14D,118 | 9 | Chiếc | - Hiệu điện thế: 1.0 V to 5.5 V- Chống tính điện: 2000 V- Nhiệt độ: -40 °C to +125 °C | |
| 568 | Mạch tích hợp | DP83848IVVX/NOPB | 9 | Chiếc | - IC ethernet- Hiệu điện thế: 3.3V- Tốc độ: 10Mb/s, 100Mb/s- Nhiệt độ: -40~70 độ C | |
| 569 | Mạch tích hợp | M74HC4094YRM13TR | 9 | Cái | - Số mạch: 8- Số bít: 8- Loại: CMOS- Đầu ra: 3 trạng thái | |
| 570 | Mạch tích hợp | MAX3485ESA+ | 9 | Cái | - Mức dữ liệu: 12Mb/s - Số cổng điều khiển: 1- Điện áp: 7÷12V | |
| 571 | Mạch tích hợp | MCP1525T-I/TT | 9 | Cái | - Điện áp cấp: 4÷5.5V - Điện áp ra: 2.5V - Dòng đầu ra: 500mA | |
| 572 | Mạch tích hợp | PIC18F67J60-I/PT | 9 | Cái | - Kích thước lõi: 8 Bit; - Tốc độ: 41,667MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình 128KB (64K x 16); - Điện áp - Nguồn cung cấp (Vcc / Vdd) 2V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 85°C | |
| 573 | Mạch tích hợp | ADT1-1WT | 11 | Cái | - Tần số: 1 MHz to 400MHz - Trở kháng: 75 Ω - Nhiệt độ:- 40 C ~+ 85 C | |
| 574 | Mạch tích hợp | AMS1117-3.3 | 11 | Cái | - Hiệu điện thế: 3.3V- Dòng điện ra: 1A- Nhiệt độ:- 40 C ~+ 120 C | |
| 575 | Mạch tích hợp | CM1213-08MR | 11 | Cái | - Hiệu điện thế 5.5V- Chống tĩnh điện: 8kV- Nhiệt độ: -40~85 độ C | |
| 576 | Mạch tích hợp | INA168NA/3K | 11 | Cái | - Hiệu điện thế : 2.7-60V- DÒng điện: 60uA- Độ rộng băng thông: 800kHz- Nhiệt độ: -40~125 độ C | |
| 577 | Mạch tích hợp | LD1085D2T33R | 11 | Chiếc | - Điện áp cấp: 3.4÷30V - Điện áp ra: 3.3V - Dòng đầu ra: 3A | |
| 578 | Mạch tích hợp | Si4133-D-GT | 11 | Cái | - Điện áp: 2,7 V đến 3,6 V; - Dòng điện chờ: 1 μA; - Dòng điện cung cấp điển hình: 18 mA | |
| 579 | Mạch tích hợp | SN75176BDR | 11 | Cái | - Điện áp - Nguồn cung cấp: 4,75 V ~ 5,25 V; - Loại gắn kết Bề mặt | |
| 580 | Mạch tích hợp | XCF04SVOG20C | 11 | Cái | - Điện áp - Nguồn cung cấp: 3V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; -Dung lượng bộ nhớ: 4Mb | |
| 581 | Mạch tích hợp | XC3S500E-4PQG208I | 12 | Cái | - Điện áp nguồn: 1.14V ~ 1.26V- Số LAB/CLB: 1164- Số phần tử logic: 10476- Tổng số bít RAM: 368640- Số chân vào/ra: 158- Số cổng: 500000- Dạng đóng gói: 208-BFQFP- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 100°C | |
| 582 | Mạch tích hợp | LM317MDT-TR | 13 | Chiếc | - Điện áp cấp: 4.2÷40V - Điện áp ra: 1.2÷37V - Dòng đầu ra: 500mA | |
| 583 | Mạch tích hợp | TCD-20-4+ | 13 | Cái | - Tần số: 5-1000MHz- Trở kháng: 50Ω | |
| 584 | Mạch tích hợp | TPS5420D | 13 | Cái | - Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 125 ° C; - Điện áp - Nguồn cung cấp 5,5 V ~ 36 V | |
| 585 | Mạch tích hợp | LM1117MP-ADJ/NOPB | 14 | Chiếc | - Điện áp cấp: 1.4÷15V - Điện áp ra: 1.25÷13.8V - Dòng đầu ra: 800mA | |
| 586 | Mạch tích hợp | LTC5505-1ES5#TRMPBF | 14 | Cái | - Điện áp cấp: 3÷3.6V - Tần số: 300MHz - 3GHz - Dải động: 40dB | |
| 587 | Mạch tích hợp | AD9220ARSZ-REEL | 15 | Cái | - Hiệu điện thế:5 V - Công suất: 250mW - Tốc độ lấy mẫu: 10WS/s - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85 C | |
| 588 | Mạch tích hợp | LM358DR | 15 | Cái | - Dòng đầu ra: 20 mA- Điện áp sai lệch đầu vào: 7mV- Dòng cấp: 500uA | |
| 589 | Mạch tích hợp | MGA-633P8-BLKG | 15 | Cái | - Tần số: 450MHz ~ 2GHz; - Hình tiếng ồn: 0,37dB; - Tần suất kiểm tra: 900MHz; - Điện áp cung cấp: 5V | |
| 590 | Mạch tích hợp | SN74ACT245PWR | 15 | Cái | - Cung cấp điện áp: 4,5V ~ 5,5V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C (TA) | |
| 591 | Mạch tích hợp | ZUMT619TA | 16 | Cái | - K610- Nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ 150 °C | |
| 592 | Mạch tích hợp | L78M05CDT-TR | 17 | Chiếc | - Hiệu điện thế : 7-35V- Dòng điện: 500mA- Nhiệt độ: 0~150 độ C | |
| 593 | Mạch tích hợp | NC7WZ04P6X | 17 | Cái | - Điện áp - Nguồn cung cấp: 1.65V ~ 5.5V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; - Dòng điện - Độ sáng (Tối đa): 1µA | |
| 594 | Mạch tích hợp | SNHVDZ3082EDGKRG4 | 20 | Cái | - Cung cấp điện áp: -0,5V ~ 7V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C | |
| 595 | Mạch tích hợp | AP1117E33G-13 | 30 | Cái | - Hiệu điện thế ra : 3.3V- Dòng điện ra: 1A- Hiệu điện thế vào:6.4-18V- Nhiệt độ:- 40 C ~+ 120 C | |
| 596 | Mạch tích hợp | LT1129IS8-5#PBF | 41 | Cái | - Điện áp cấp: 4.15÷30V - Điện áp ra: 5V - Dòng đầu ra: 700mA | |
| 597 | Mạch tích hợp | TL431BQDBZR | 50 | Cái | - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 125°C; - Điện áp - Đầu ra (Tối thiểu / Cố định): 2.495V; - Điện áp - Đầu ra (Tối đa): 36V | |
| 598 | Mạch tích hợp | TLI4970D025T5XUMA1 | 67 | Cái | - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; - Điện áp - Nguồn cung cấp: 3,1 V ~ 3,5 V; - Tần số: DC ~ 18kHz; - Dòng điện - Cảm biến: 25A | |
| 599 | Mạch thiên áp | TCBT-14A+ | 8 | Chiếc | - Điện áp nguồn: 25 V- Dòng điện nguồn: 500 mA- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C | |
| 600 | Màn hình cảm ứng | 6AV2123-2GA03-0AX0 | 2 | Cái | - Màn hình cảm ứng 7 inch- Chiều ngang: 154.1mm- Chiều dọc: 85.9 mm- Loại hiển thị: TFT, Led- Số màu: 65,536- Độ phân giải: 800x480- Điện áp cấp DC: 24V- Có bộ nhớ FLASH và RAM | |
| 601 | Màn hình LCD | ER-TFT035-3 | 3 | Cái | - Điện áp hoạt động: 3.3V; - Độ phân giải: 320x240; - Màn hình màu: 3.2inch, cảm ứng | |
| 602 | Màn hình LCD | LCM-S01602DSF/A | 3 | Cái | - Định dạng hiển thị 16 x 2; - Định dạng ký tự: 5 x 8 chấm; - Cung cấp điện áp: 5V; - Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 50°C; - Số lượng ký tự: 32 | |
| 603 | Màn hình LCD | OF0846-SNA0L0-00001 | 3 | Cái | - Kích thước: 8.4inch- Tỉ lệ 4:3- Độ phân giải: 800x600- Kiểu: LCD | |
| 604 | Máy tính điều khiển và ghi lưu | Nvis 2280 | 1 | Cái | - Nguồn đầu vào: 9 ÷ 36 V;- Vi xử lí: CPU Intel Atom D2550 Dual Core 1.86GHz Processor;- Chuẩn kết nối không dây: 3.5G/ WLAN/ BT/ GPS;- Đầu ra màn hình hiển thị: VGA+HDMI;- Cổng giao tiếp: 2 x Intel 82583 V Gigabit Ethernet. | |
| 605 | Máy tính hiển thị và máy tính trung tâm | NISE 3600E | 1 | Cái | - Nguồn đầu vào: 9 ÷ 30 VDC;- Vi xử lí: 3rd generation Intel® Core™ i7/i5/i3 rPGA socket;- Cổng kết nối:1x 2.5" SATA HDD or 2x SATA DOM,1x VGA, 1x DVI-D and 2x Display,4x USB 3.0, 2x USB 2.0, 5x RS232 and 1x RS232/422/485;- Màn hình hiển thị: LCD 24 inch;- Giao diện điều khiển: Màn hình quét ra đa, menu điều khiển đài ra đa;- Giao diện kết nối: TCP/IP. | |
| 606 | Mô đun chống sét nguồn 3 pha và lọc điện áp Sine | VHL-MS230ST | 1 | Cái | - Loại: Chống sét type 2 3 pha 5 dây;- Hiệu điện thế định danh: 230 VAC;- Dòng điện lớn nhất: 40 KA;- Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ +80°C;- Tiêu chuẩn: IEC 61643-11 2011. | |
| 607 | Mô đun nguồn | S8FS-C05024 | 4 | Cái | - Công suất: 50W- Điện áp vào: 100 240 VAC 50 /60 Hz- Điện áp ra: 24VDC- Dòng định mức: 2.2A | |
| 608 | Mô đun nguồn cho Mô đun giám sát nguồn 3 pha | EMD-SL-PS-24DC | 1 | Cái | - Nhiệt độ hoạt động: -25°C ÷ 55°C; - Hiệu điện thế định danh: 24 VDC; | |
| 609 | Mô đun ra số 32 kênh S7-300 Digital Output SM322, 24VDC | 6ES7322-1BL00-0AA0 | 1 | Cái | - Nguồn điện cung cấp: 24 VDC, 0.5 A Digital Output SM322, Optically ISOLATED, 32DO, 1 X 40 PIN, SUM OF OUTPUT CURRENTS 4A/GROUP (16A/MODULE). | |
| 610 | Núm điều chỉnh | OEDA-63-4-5 | 5 | Cái | - Điện áp nguồn: 125 V- Dòng điện nguồn: 6 A- Số vị trí: 2 ÷ 12 | |
| 611 | Núm điều chỉnh | AT432 | 7 | Cái | - Điện áp nguồn: 125 V- Dòng điện nguồn: 6 A- Số vị trí: 2 ÷ 18 | |
| 612 | Núm điều chỉnh | KPN900A1/4 | 7 | Cái | - Điện áp nguồn: 125 V- Dòng điện nguồn: 4 A- Số vị trí: 2 ÷ 8 | |
| 613 | Nút nhấn | AL6H-M14P-R | 2 | Cái | - Điện áp nguồn: 5 V- Dòng điện nguồn: 35 mA- Chức năng công tắc: Giữ | |
| 614 | Nút nhấn | FSM4JSMATRZ | 2 | Cái | - Điện áp nguồn: 24 V- Dòng điện nguồn: 50 mA- Chức năng công tắc: Bật - Tắt | |
| 615 | Nút nhấn | PV7F2Y0SS-317 | 2 | Cái | - Điện áp nguồn: 48 V- Dòng điện nguồn: 2 A- Chức năng công tắc: Bật - Tắt | |
| 616 | Nút nhấn | ULV7F2HSS341 | 2 | Cái | - Điện áp nguồn: 250 V- Dòng điện nguồn: 3 A- Chức năng công tắc: Bật - Giữ | |
| 617 | Nút nhấn | YW1B-V4E03R | 2 | Cái | - Điện áp nguồn: 12 V- Dòng điện nguồn: 3 A- Chức năng công tắc: Dừng khẩn cấp | |
| 618 | Nút nhấn | B3W-9010-R1R | 3 | Cái | - Điện áp nguồn: 3,5 V- Dòng điện nguồn: 12 mA- Chức năng công tắc: Nối điểm | |
| 619 | Nút nhấn | 4-1437565-9 | 5 | Cái | - Điện áp nguồn: 24 V- Dòng điện nguồn: 50 mA- Chức năng công tắc: Giữ | |
| 620 | Nút nhấn | EVQ-Q2Y03W | 6 | Cái | - Điện áp nguồn: 15 V- Dòng điện nguồn: 20 mA- Chức năng công tắc: Bật - Tắt | |
| 621 | Nút nhấn | QN22-A1(L-G) | 6 | Cái | - Điện áp nguồn: 22 V- Dòng điện nguồn: 1 A- Chức năng công tắc: Giữ | |
| 622 | Nút nhấn | QN22-A1(M-R) | 6 | Cái | - Điện áp nguồn: 22 V- Dòng điện nguồn: 1 A- Chức năng công tắc: Bật - Tắt | |
| 623 | Nút nhấn | 1.14002.0030000 | 11 | Cái | - Điện áp nguồn: 24 V- Dòng điện nguồn: 35 mA- Chức năng công tắc: Giữ | |
| 624 | Nút nhấn | QN22-A1(M-G) | 18 | Cái | - Điện áp nguồn: 22 V- Dòng điện nguồn: 1 A- Chức năng công tắc: Nối điểm | |
| 625 | Pin sạc | R20 NIMH 9AH | 7 | Cái | - Điện áp: 24 V- Dòng điện: 9 A | |
| 626 | Phân khối ethernet | JETCON 2502 | 9 | Cái | - Chuẩn công nghệ: IEEE 802.3 10 Base-T; IEEE 802.3u 100 Base-TX; IEEE 802.1p Class of Service; IEEE 802.1Q Quality of Service; ITU-T G.993.2 VDSL2- Bộ đệm gói chuyển mạch: 384kBits- Lọc băng thông: : Fast Ethernet: 200 packet / per sec. 100Mbps; 20 packet / per sec. 10Mbps- Giao diện kết nối: 1x 10/100Mbps Fast Ethernet port with Auto MDI/MDI-X function Auto-Negotiation; 1x Line for ISDN/POTS; 1x VDSL2- Cấu hình chuyển mạch DIP: DIP-1 (Mode selection): On (Master) / Off (Slave); DIP-2 (Impulse protection):On (Interleave)/ Off (Fast)- Nguồn cấp DC: 12~48V | |
| 627 | Quạt | 9GL1224G101 | 2 | Cái | - Điện áp nguồn: 24 V- Tốc độ: 3600 RPM- Dài x Rộng x Cao: 120 x 38 x 120 mm | |
| 628 | Quạt | AFC0712DD-TP10 | 3 | Cái | - Điện áp nguồn: 12 V- Tốc độ: 5000 RPM- Dài x Rộng x Cao: 70 x 20 x 70 mm | |
| 629 | Quạt | R87F-A4A13HP | 6 | Cái | - Nguồn cấp: 200 VAC- Vật liệu khung: Die-cast- Tốc độ quay: High- Kiểu đấu nối: Terminals- Kích thước: 120 x 120 x 25 mm | |
| 630 | Quạt | OD1225-24LB | 11 | Cái | - Điện áp nguồn: 24 V- Tốc độ: 1800 RPM- Dài x Rộng x Cao: 120 x 120 x 25 mm | |
| 631 | Quạt thông gió 220VAC/3A | IF-CKKW8 | 1 | Cái | - Nguồn cấp: 200 VAC- Vật liệu khung: Die-cast- Tốc độ quay: High- Kiểu đấu nối: Terminals- Kích thước: 120 x 120 x 25 mm | |
| 632 | Rơ le 12VDC, 5A | 1-1462039-8 | 3 | Cái | - Điện áp cuộn dây: 12VDC- Kháng cuộn dây: 720 Ω- Chiều dài: 20.5mm- Chiều rộng: 7.2mm- Chiều cao: 15.3mm- Sự tiêu thụ: 200 mW | |
| 633 | Rơ le 20A,100VDC | D1D20 | 2 | Cái | - Dòng tải: 20A- Điện áp tải định mức: 1VDC tới 72VDC- Dạng đầu ra: MOSFET- Phạm vi điện áp điều khiển: 3.5VDC tới 32VDC- Dòng vào: 10mA tới 15mA | |
| 634 | Rơ le 24VDC, 1 PDT, 250VAC/DC, 6A | 2961105.0 | 1 | Cái | - Điện áp tăng định mức: 2.8 kV;- Hiệu điện thế tương ứng:50 VAC ÷ 264 VAC (48 ÷ 62 Hz), 5 VDC ÷ 30.8 VDC;- Dòng điện dịnh danh: 6 A;- Dòng điện dịnh mức: 20 A. | |
| 635 | Rơ le 24VDC,10A | 2967620 PLC-RSC-24DC/21HC | 3 | Cái | - Tiếp điểm chịu dòng lớn: 10A- Điện áp: 24DC, gắn Din mỏng 14mm | |
| 636 | Rơ le 24VDC,6A | 2966171 PLC-RSC-24DC/21 | 60 | Cái | - Kích thước 6,2x80x94 mm ( Dày x Cao x Rộng); - Điện áp đầu vào: 24V; - Dòng tối đa 6A | |
| 637 | Rơ le 24VDC,8A | RSB2A080BD | 31 | Cái | - Dòng điện: 8A; - Điện áp: 24V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 40°C | |
| 638 | Rơ le thời gian 240VDC | H3DKZ-A2 | 19 | Cái | - Nguồn cấp: 24 - 240 VAC/DC, 50-60Hz- Kiểu đầu ra: DPDT (time-limit output)- Cài đặt thời gian: 0.1 - 1.2 s; 1 - 12 s; 10 - 120 s; 1 - 12 min; 10 - 120 min; 1 - 12 h; 10 - 120 h; 100 - 1200 h - Chế độ hoạt động: On-Delay | |
| 639 | Tải giả | 8251.0 | 1 | Cái | - Công suất: 1000W- Dải tần và VSWR: DC - 1 GHz 1.1 max;1 GHz - 2 GHz 1.25 max; 2 GHz to 2.4 1.3 max;1.065 max., 470-860 MHz for "D" Models- Làm mát : dầu 1.1 gal- Nhiệt độ: -40 - +45 độ C- Khối lượng: 11.5 kg | |
| 640 | Tụ điện SMD | ATC100B120JT | 1 | Cái | 12pF 500V P90 1111 | |
| 641 | Tụ điện SMD | ATC100B121JT | 1 | Cái | 12pF 500V P90 1111 | |
| 642 | Tụ điện SMD | C0603C223J3RACTU | 1 | Cái | 0.022uF 25V X7R 0603 | |
| 643 | Tụ điện SMD | C0805C100F5GACTU | 1 | Cái | 10pF 50V C0G/NP0 0805 | |
| 644 | Tụ điện SMD | CC0805JRNPO9BN151 | 1 | Cái | 150pF 50V C0G/NPO 0805 | |
| 645 | Tụ điện SMD | GRM21BR61E475KA12L | 1 | Cái | 4.7uF 25V X5R 0805 | |
| 646 | Tụ điện SMD | GRM42A7U3F101JW31L | 1 | Cái | 100pF 3.15KV U2J 1808 | |
| 647 | Tụ điện SMD | T520B106M016ATE100 | 1 | Cái | 10uF 16V 1411 | |
| 648 | Tụ điện SMD | 06035C101JAT2A | 2 | Cái | 100pF 50V X7R 0610 | |
| 649 | Tụ điện SMD | 251R15S270JV4E | 2 | Cái | 27pF 250V C0G/NP0 0812 | |
| 650 | Tụ điện SMD | 800B5R1BT500XT | 2 | Cái | 5.1pF 500V NP0 1111 | |
| 651 | Tụ điện SMD | 800B5R6BT500XT | 2 | Cái | 5.6pF 500V C0G/NP0 1111 | |
| 652 | Tụ điện SMD | 801B5R8BT500XT | 2 | Cái | 2.8pF 250V C0G/NP0 1111 | |
| 653 | Tụ điện SMD | AFK477M35H32T-F | 2 | Cái | 470uF 20% 35V SMD | |
| 654 | Tụ điện SMD | ATC100B100JT | 2 | Cái | 10pF 500V P90 1111 | |
| 655 | Tụ điện SMD | ATC100B101JT | 2 | Cái | 100pF 500V P90 1111 | |
| 656 | Tụ điện SMD | ATC100B102JT | 2 | Cái | 1000pF 50V P90 1111 | |
| 657 | Tụ điện SMD | ATC100B180JT | 2 | Cái | 18pF 500V P90 1111 | |
| 658 | Tụ điện SMD | ATC100B1R2BT | 2 | Cái | 1.2pF ±0.1pF 500V P90 1111 | |
| 659 | Tụ điện SMD | ATC100B2R4BT | 2 | Cái | 2.4pF ±0.1pF 500V P90 1111 | |
| 660 | Tụ điện SMD | ATC100B3R3BT | 2 | Cái | 3.3pF 500V P90 1111 | |
| 661 | Tụ điện SMD | ATC100B3R9CT | 2 | Cái | 3.9pF ±0.25pF 500V P90 1111 | |
| 662 | Tụ điện SMD | ATC100B4R7CT | 2 | Cái | 4.7pF 500V P90 1111 | |
| 663 | Tụ điện SMD | ATC100B5R6CT | 2 | Cái | 5.6pF ±0.25pF 500V P90 1111 | |
| 664 | Tụ điện SMD | ATC100B6R8CT | 2 | Cái | 6.8pF ±0.25pF 500V P90 1111 | |
| 665 | Tụ điện SMD | C0603C104M5RACTU | 2 | Cái | 0.1uF 50V X7R 0603 | |
| 666 | Tụ điện SMD | C0603C332F5GACTU | 2 | Cái | 3300pF 50V C0G/NP0 0603 | |
| 667 | Tụ điện SMD | C0603C569C5GACTU | 2 | Cái | 5.6pF 50V C0G/NP0 0603 | |
| 668 | Tụ điện SMD | C0805C100J5GACTU | 2 | Cái | 22pF 50V C0G/NP0 0805 | |
| 669 | Tụ điện SMD | C0805C102G5GACTU | 2 | Cái | 1000pF 50V C0G/NP0 0805 | |
| 670 | Tụ điện SMD | C0805C180G5GACTU | 2 | Cái | 18pF ±2% 50V NP0 0805 | |
| 671 | Tụ điện SMD | C0805C223K5RACTU | 2 | Cái | 0.022uF 50V X7R 0805 | |
| 672 | Tụ điện SMD | CC0603ZRY5V7BB105 | 2 | Cái | 1uF 16V Y5V 0603 | |
| 673 | Tụ điện SMD | CGA3E1X7S1C225K080AC | 2 | Cái | 2.2uF 16V X7S 0603 | |
| 674 | Tụ điện SMD | CL10C180JB8NNNC | 2 | Cái | 18pF 50V C0G/NP0 0603 | |
| 675 | Tụ điện SMD | ECA-2AM102 | 2 | Cái | 1000µF 100V 2000Hrs 85°C | |
| 676 | Tụ điện SMD | GRM188R61C225KE15D | 2 | Cái | 2.2uF 16V X5R 0603 | |
| 677 | Tụ điện SMD | R60DN51505030K | 2 | Cái | 15uF 10% 63V | |
| 678 | Tụ điện SMD | R82DC4100DQ60J | 2 | Cái | 1uF 5% 63VDC RADIAL | |
| 679 | Tụ điện SMD | SQCBEM102KAJMEV | 2 | Cái | 1000pF 150V 1111 | |
| 680 | Tụ điện SMD | T491A106K010AT | 2 | Cái | 10uF 10% 10V 1206 | |
| 681 | Tụ điện SMD | T491C476K016AT | 2 | Cái | 47uF 10% 16V 2312 | |
| 682 | Tụ điện SMD | 500R15N330JV4T | 3 | Cái | 33pF 50V C0G/NP0 0805 | |
| 683 | Tụ điện SMD | C0603C102K8RACTU | 3 | Cái | 1000pF 10V X7R 0603 | |
| 684 | Tụ điện SMD | C0805C102J5GACTU | 3 | Cái | 1000pF 50V C0G/NP0 0805 | |
| 685 | Tụ điện SMD | CGJ3E1X7R1E105K080AC | 3 | Cái | 1uF 25V X7R 0603 | |
| 686 | Tụ điện SMD | GRM188R61H105KAALD | 3 | Cái | 1uF 50V X5R 0603 | |
| 687 | Tụ điện SMD | T491A105M016AT | 3 | Cái | 1uF 20% 16V 1206 | |
| 688 | Tụ điện SMD | TPSA225K010R1800 | 3 | Cái | 2.2uF 10% 10V 1206 | |
| 689 | Tụ điện SMD | CGA3E2C0G1H4R7C080AA | 4 | Cái | 4.7pF 50V C0G 0603 | |
| 690 | Tụ điện SMD | GRM1885C1H272JA01D | 4 | Cái | 2700pF 50V C0G/NP0 0603 | |
| 691 | Tụ điện SMD | 06035A271JAT2A | 5 | Cái | 270pF 50V C0G/NP0 0609 | |
| 692 | Tụ điện SMD | 06035J3R3BBSTR | 5 | Cái | 3.3pF 50V 0607 | |
| 693 | Tụ điện SMD | C0603C220J4GACTU | 5 | Cái | 22pF ±5% 16V NP0 0603 | |
| 694 | Tụ điện SMD | T491D107K016AT | 5 | Cái | 100uF 10% 16V 2917 | |
| 695 | Tụ điện SMD | 251R14S820GV4T | 7 | Cái | 82pF 250V C0G/NP0 0609 | |
| 696 | Tụ điện SMD | C0603C103K5RACTU | 7 | Cái | 10000pF 50V X7R 0603 | |
| 697 | Tụ điện SMD | C0805C101G5GACTU | 7 | Cái | 100pF 50V C0G/NP0 0805 | |
| 698 | Tụ điện SMD | C0805C104K5RACTU | 7 | Cái | 0.1uF 50V X7R 0805 | |
| 699 | Tụ điện SMD | CGA2B1X7R1A224K050BC | 7 | Cái | 0.22uF 10V X7R 0402 | |
| 700 | Tụ điện SMD | CL05B105KQ5NQNC | 7 | Cái | 1uF 6.3V X7R 0402 | |
| 701 | Tụ điện SMD | GRM188R71H102KA01D | 7 | Cái | 1000pF 50V X7R 0603 | |
| 702 | Tụ điện SMD | 251R14S430GV4T | 9 | Cái | 43pF 250V C0G/NP0 0610 | |
| 703 | Tụ điện SMD | 500X15W103MV4E | 9 | Cái | 10000pF 50V X7R 0805 | |
| 704 | Tụ điện SMD | C0402C223K8RACTU | 9 | Cái | 0.022uF 10V X7R 0402 | |
| 705 | Tụ điện SMD | T495C476K016ATE300 | 9 | Cái | 47uF, 10%, 16V, 2312 | |
| 706 | Tụ điện SMD | ATC100B270JT | 11 | Cái | 27pF 500V P90 1111 | |
| 707 | Tụ điện SMD | C0805C106M8RACTU | 11 | Cái | 10uF 10V X7R 0805 | |
| 708 | Tụ điện SMD | CC0603ZRY5V9BB104 | 13 | Cái | 0.1uF 50V Y5V 0603 | |
| 709 | Tụ điện SMD | GRM1885C1H221JA01D | 14 | Cái | 220pF 50V C0G/NP0 0603 | |
| 710 | Tụ điện SMD | 202S43W102KV4E | 17 | Cái | 1000pF 2kV X7R 1818 | |
| 711 | Tụ điện SMD | T494A106K016AT | 18 | Cái | 10uF, 10%, 1206, 16V | |
| 712 | Tụ điện SMD | 251R14S3R6BV4T | 22 | Cái | 3.6pF 250V C0G/NP0 0610 | |
| 713 | Tụ điện SMD | CC0805ZRY5V9BB104 | 24 | Cái | 0.1uF 50V Y5V 0805 | |
| 714 | Tụ điện SMD | TPSD226M025R0200 | 26 | Cái | 22uF 20% 25V 2917 | |
| 715 | Tụ điện SMD | VJ1206A222FFBAT | 26 | Cái | 2200pF 100V 1% C0G 1206 | |
| 716 | Tụ điện SMD | T491B106M016AT | 28 | Cái | 10uF 20% 16V 1411 | |
| 717 | Tụ điện SMD | GRM1885C1H471JA01D | 33 | Cái | 470pF 50V C0G/NP0 0603 | |
| 718 | Tụ điện SMD | T520A106M010ATE080 | 34 | Cái | 10uF 10V 1206 | |
| 719 | Tụ điện SMD | C0805C105K3RACAUTO | 35 | Cái | 1uF 25V X7R 0805 | |
| 720 | Tụ điện SMD | LMK212SD104KG-T | 37 | Cái | 0.1uF 10V 0805 | |
| 721 | Tụ điện SMD | GRM188R71H103KA01D | 45 | Cái | 10000pF 50V X7R 0603 | |
| 722 | Tụ điện SMD | GRM1885C1H160JA01D | 60 | Cái | 16pF 50V C0G/NP0 0603 | |
| 723 | Tụ điện SMD | T491A106M020AT | 72 | Cái | 10uF 20% 20V 1206 | |
| 724 | Tụ điện SMD | GRM188F51A475ZE20D | 77 | Cái | 4.7uF 10V Y5V 0603 | |
| 725 | Tụ điện SMD | EKYB630ELL102ML25S | 95 | Cái | 1000µF 63V 10000Hrs 105°C | |
| 726 | Tụ điện SMD | C0402C104M8RACTU | 99 | Cái | 0.1uF 10V X7R 0402 | |
| 727 | Tụ điện SMD | C0604C101J5GACTU | 108 | Cái | 1000 pF, 0603, 50V | |
| 728 | Tụ điện SMD | C0603C104K8RACTU | 112 | Cái | 0.1uF 10V X7R 0603 | |
| 729 | Tụ điện SMD | GRM188R71C103KA01D | 118 | Cái | 10000pF 16V X7R 0603 | |
| 730 | Tụ điện SMD | 06035C102KAT2A | 147 | Cái | 1000pF 50V X7R 0609 | |
| 731 | Tụ điện SMD | C0402C103K8RACTU | 196 | Cái | 10000pF 10V X7R 0402 | |
| 732 | Tụ điện SMD | GRM188R71C104KA01D | 272 | Cái | 0.1uF 16V X7R 0603 | |
| 733 | Tụ điện SMD 0.1uF 100V 0805 | C2012X7R2A104K125AA | 12 | Chiếc | 0.1uF 100V 0805 | |
| 734 | Tụ điện SMD 0.1uF 50V 1111 | 202B104MT50XT | 3 | Chiếc | 0.1uF 50V 1111 | |
| 735 | Tụ điện SMD 0.1uF 6.3V 0805 | C0805C104K9RACTU | 3 | Chiếc | 0.1uF 6.3V 0805 | |
| 736 | Tụ điện SMD 0.1uF, 0603, 16V | CC0603KRX7R7BB104 | 18 | Chiếc | 0.1uF, 0603, 16V | |
| 737 | Tụ điện SMD 0.1uF, 0805, 16V | 08053C104KAT2A | 181 | Chiếc | 0.1uF, 0805, 16V | |
| 738 | Tụ điện SMD 0.1uF, 16V, 0603 | CGJ3E2X7R1C104K080AA | 131 | Chiếc | 0.1uF, 16V, 0603 | |
| 739 | Tụ điện SMD 0.1uF, 20%, 50V | 200B104MT50XTZ | 6 | Chiếc | 0.1uF, 20%, 50V | |
| 740 | Tụ điện SMD 0.1uF, 50V, 0805 | 08055C104KAT2A | 1 | Cái | 0.1uF, 50V, 0805 | |
| 741 | Tụ điện SMD 0.1uF, 50V, 1111 | 200B103MT50XT | 44 | Chiếc | 0.1uF, 50V, 1111 | |
| 742 | Tụ điện SMD 0.22uF 250V 1210 | C3225X7R2E224K200AA | 15 | Chiếc | 0.22uF 250V 1210 | |
| 743 | Tụ điện SMD 0.3pF±0.1pF, 0805, 250V | ATC600F0R3BT250XT | 3 | Cái | 0.3pF±0.1pF, 0805, 250V | |
| 744 | Tụ điện SMD 0.5pF, 500V, 1111 | 800B0R5BT500XT | 7 | Cái | 0.5pF, 500V, 1111 | |
| 745 | Tụ điện SMD 0.7pF, 250V, 0805 | 600F0R7BT250XT | 2 | Cái | 0.7pF, 250V, 0805 | |
| 746 | Tụ điện SMD 0.7pF±0.1pF, 1111, 500V | 100B0R7BT500XT | 3 | Cái | 0.7pF±0.1pF, 1111, 500V | |
| 747 | Tụ điện SMD 0.8pF, 250V, 0805 | 600F0R8BT250XT | 2 | Cái | 0.8pF, 250V, 0805 | |
| 748 | Tụ điện SMD 1 uF, 10V, 0805 | 0805ZC105KAT2A | 3 | Chiếc | 1 uF, 10V, 0805 | |
| 749 | Tụ điện SMD 1.2pF±0.1pF, 1111, 500V | 800B1R2BT500XT | 4 | Cái | 1.2pF±0.1pF, 1111, 500V | |
| 750 | Tụ điện SMD 1.5pF, 250V, 0805 | 600F1R5BT250XT | 2 | Cái | 1.5pF, 250V, 0805 | |
| 751 | Tụ điện SMD 1.5pF, 500V, 1111 | 100B1R5BT500XT | 4 | Cái | 1.5pF, 500V, 1111 | |
| 752 | Tụ điện SMD 1.5pF±0.1pF, 1111, 500V | 100B1R5BT500XTZ | 2 | Cái | 1.5pF±0.1pF, 1111, 500V | |
| 753 | Tụ điện SMD 1.8pF, 250V, 0805 | 600F1R8BT250XT | 2 | Cái | 1.8pF, 250V, 0805 | |
| 754 | Tụ điện SMD 1.8pF, 500V, 1111 | 800B1R8BT500XT | 12 | Chiếc | 1.8pF, 500V, 1111 | |
| 755 | Tụ điện SMD 100 pF, 0603, 50V | C0603C101J5GACTU | 4 | Chiếc | 100 pF, 0603, 50V | |
| 756 | Tụ điện SMD 100 pF, 500 V, 1111 | 800B101JT500XT | 21 | Chiếc | 100 pF, 500 V, 1111 | |
| 757 | Tụ điện SMD 1000 pF, 50 V, 1111 | 800B102JT50XT | 6 | Chiếc | 1000 pF, 50 V, 1111 | |
| 758 | Tụ điện SMD 1000 pF, 6.3V | EEV108M6R3A9MAA | 3 | Cái | 1000 pF, 6.3V | |
| 759 | Tụ điện SMD 10000pF, 0805, 50V | CL21C103JBFNNNE | 11 | Chiếc | 10000pF, 0805, 50V | |
| 760 | Tụ điện SMD 10000pF, 50V, 0805 | 08055C103KAT2A | 11 | Cái | 10000pF, 50V, 0805 | |
| 761 | Tụ điện SMD 1000pF 100V 5% 0805 | 08051A102JAT2A | 6 | Chiếc | 1000pF 100V 5% 0805 | |
| 762 | Tụ điện SMD 1000pF 50V 0805 | 08055A102FAT2A | 20 | Chiếc | 1000pF 50V 0805 | |
| 763 | Tụ điện SMD 1000pF 6.3V 01005 | 01016D102KAT2A | 6 | Chiếc | 1000pF 6.3V 01011 | |
| 764 | Tụ điện SMD 1000pF, 0805, 50V | CL21C102JBCNNNC | 7 | Chiếc | 1000pF, 0805, 50V | |
| 765 | Tụ điện SMD 1000pF, 16V, 0805 | C0805C102K4RACTU | 3 | Chiếc | 1000pF, 16V, 0805 | |
| 766 | Tụ điện SMD 1000pF, 16V, 0805 | 08055A102FAT2AZ | 11 | Chiếc | 1000pF, 0805, 16V | |
| 767 | Tụ điện SMD 1000pF, 50V, 1111 | 100B102JT50XT | 6 | Cái | 1000pF, 50V, 1111 | |
| 768 | Tụ điện SMD 100nF, 0805, 50V | C0805R104J5RACTU | 3 | Chiếc | 100nF, 0805, 50V | |
| 769 | Tụ điện SMD 100nF, 1111, 50V | 201B104MT50XT | 54 | Cái | 100nF, 1111, 50V | |
| 770 | Tụ điện SMD 100pF, 0805, 50V | CL21C101JBANNNC | 7 | Chiếc | 100pF, 0805, 50V | |
| 771 | Tụ điện SMD 100pF, 100V 0805 | 08051A101FAT2A | 9 | Chiếc | 100pF, 100V 0805 | |
| 772 | Tụ điện SMD 100pF, 500V, 1111 | 100B101JT500XT | 18 | Chiếc | 100pF, 500V, 1111 | |
| 773 | Tụ điện SMD 10nF, 0805, 50V | C0805X103J5RACTU | 3 | Chiếc | 10nF, 0805, 50V | |
| 774 | Tụ điện SMD 10pF, 500V, 1111 | 100B100JT500XT | 11 | Chiếc | 10pF, 500V, 1111 | |
| 775 | Tụ điện SMD 10pF, 500V, 1111 | 501S42E100JV4E | 15 | Chiếc | 10pF, 500V, 1111 | |
| 776 | Tụ điện SMD 10pF, 50V, 0805 | C0805C100C5GACTU | 14 | Cái | 10pF, 50V, 0805 | |
| 777 | Tụ điện SMD 10uF, 1206, 16V | T494A106K016ATZ | 37 | Chiếc | 10uF, 1206, 16V | |
| 778 | Tụ điện SMD 10uF, 1206, 50V | GRM31CR61H106KA12L | 6 | Cái | 10uF, 1206, 50V | |
| 779 | Tụ điện SMD 12pF, 0805, 50V | CL21C120FBANNNC | 6 | Chiếc | 12pF, 0805, 50V | |
| 780 | Tụ điện SMD 12pF, 500V, 1111 | 800B120JT500XT | 6 | Chiếc | 12pF, 500V, 1111 | |
| 781 | Tụ điện SMD 15nF, 0805, 50V | C0805C153F5GALTU | 11 | Chiếc | 15nF, 0805, 50V | |
| 782 | Tụ điện SMD 15pF, 0603, 250V | 251R14S150GV4T | 2 | Cái | 15pF, 0603, 250V | |
| 783 | Tụ điện SMD 15pF, 0805, 50V | CL21C150JBANNNC | 6 | Chiếc | 15pF, 0805, 50V | |
| 784 | Tụ điện SMD 15pF, 500V, 1111 | 800B150JT500XT | 2 | Chiếc | 15pF, 500V, 1111 | |
| 785 | Tụ điện SMD 18pF, 16V, 0603 | C0603C180J4GACTU | 3 | Chiếc | 18pF, 16V, 0603 | |
| 786 | Tụ điện SMD 1nF, 0805, 50V | C0805X102F5GACTU | 4 | Chiếc | 1nF, 0805, 50V | |
| 787 | Tụ điện SMD 1nF, 1825, 100V | C1825C103K1GACTU | 3 | Cái | 1nF, 1825, 100V | |
| 788 | Tụ điện SMD 1pF, ±0.1pF, 0805, 50V | CL21C010BBANNNC | 6 | Chiếc | 1pF, ±0.1pF, 0805, 50V | |
| 789 | Tụ điện SMD 1pF, 500V, 1111 | 100B1R0CT500XT | 6 | Chiếc | 1pF, 500V, 1111 | |
| 790 | Tụ điện SMD 1pF, 500V, 1111 | 800B1R0BT500XT | 6 | Chiếc | 1pF, 500V, 1111 | |
| 791 | Tụ điện SMD 2.2pF, 250V, 0805 | 600F2R2BT250XT | 1 | Cái | 2.2pF, 250V, 0805 | |
| 792 | Tụ điện SMD 2.2pF, 250V, 0805 | 600F2R2BT250XT | 1 | Cái | 2.2pF, 250V, 0805 | |
| 793 | Tụ điện SMD 2.2pF, 500V 1111 | 800B2R2BT500XT | 2 | Chiếc | 2.2pF, 500V 1111 | |
| 794 | Tụ điện SMD 2.2uF, 1825, 50V | C1825C225J5RACTU | 3 | Cái | 2.2uF, 1825, 50V | |
| 795 | Tụ điện SMD 2.2uF, 25V, 0805 | TMK212B7225KG-TR | 2 | Cái | 2.2uF, 25V, 0805 | |
| 796 | Tụ điện SMD 2.4pF, 500V, 1111 | 100B2R4BT500XT | 3 | Cái | 2.4pF, 500V, 1111 | |
| 797 | Tụ điện SMD 2.7pF, 500V, 1111 | 800B2R7BT500XT | 2 | Chiếc | 2.7pF, 500V, 1111 | |
| 798 | Tụ điện SMD 20pF, 250V, 0805 | CBR08C200FAGAC | 2 | Cái | 20pF, 250V, 0805 | |
| 799 | Tụ điện SMD 22pF, 500V 1111 | 800B220GT500XT | 5 | Chiếc | 22pF, 500V 1111 | |
| 800 | Tụ điện SMD 22pF,0805, 50V | CL21C220FBANNWC | 3 | Chiếc | 22pF,0805, 50V | |
| 801 | Tụ điện SMD 27pF, 500V, 1111 | 800B270JT500XT | 6 | Chiếc | 27pF, 500V, 1111 | |
| 802 | Tụ điện SMD 3.3pF, 500V, 1111 | 800B3R3BT500XT | 2 | Chiếc | 3.3pF, 500V, 1111 | |
| 803 | Tụ điện SMD 33pF, 0805, 50V | CL21C330GBANNNC | 5 | Chiếc | 33pF, 0805, 50V | |
| 804 | Tụ điện SMD 33pF, 500V, 1111 | 800B330FT500XT | 7 | Chiếc | 33pF, 500V, 1111 | |
| 805 | Tụ điện SMD 3pF, ±0.1pF, 0805, 50V | CL21C030BBANNNC | 11 | Chiếc | 3pF, ±0.1pF, 0805, 50V | |
| 806 | Tụ điện SMD 3pF, 250V, 0805 | 600F3R0BT250XT | 4 | Cái | 3pF, 250V, 0805 | |
| 807 | Tụ điện SMD 4.7pF, 500V, 1111 | 800B4R7BT500XT | 2 | Chiếc | 4.7pF, 500V, 1111 | |
| 808 | Tụ điện SMD 4.7uF, 1206, 50V | GRM31CR71H475KA12L | 6 | Cái | 4.7uF, 1206, 50V | |
| 809 | Tụ điện SMD 47pF, 500V, 1111 | 800B470FT500XT | 6 | Chiếc | 47pF, 500V, 1111 | |
| 810 | Tụ điện SMD 47uF, 2312, 16V | T495C476KZ016ATE300 | 15 | Chiếc | 47uF, 2312, 16V | |
| 811 | Tụ điện SMD 5.6pF, 250V, 0805 | 600F5R6BT250XT | 4 | Cái | 5.6pF, 250V, 0805 | |
| 812 | Tụ điện SMD 5.6pF, 500V, 1111 | 801B5R6BT500XT | 5 | Chiếc | 5.6pF, 500V, 1111 | |
| 813 | Tụ điện SMD 560pF, 0805, 50V | C0805C561J5GACTU | 11 | Chiếc | 560pF, 0805, 50V | |
| 814 | Tụ điện SMD 56pF, 50V, 0805 | C0805C560F5GACTU | 2 | Cái | 56pF, 50V, 0805 | |
| 815 | Tụ điện SMD 5pF,±0.25pF , 0805, 50V | CL21C050CBANNNC | 11 | Chiếc | 5pF,±0.25pF , 0805, 50V | |
| 816 | Tụ điện SMD 6.8pF, 500V, 1111 | 801B6R8BT500XT | 9 | Chiếc | 6.8pF, 500V, 1111 | |
| 817 | Tụ điện SMD 7pF, ±0.25pF, 0805, 50V | CL21C070CBANNNC | 11 | Chiếc | 7pF, ±0.25pF, 0805, 50V | |
| 818 | Tụ điện SMD 8.2pF, 500V, 1111 | 800B8R2BT500XT | 5 | Chiếc | 8.2pF, 500V, 1111 | |
| 819 | Tụ điện SMD 8.2pF±0.1pF, 0805, 250V | ATC600F8R2BT250XT | 3 | Cái | 8.2pF±0.1pF, 0805, 250V | |
| 820 | Tụ điện SMD 9.1pF, 500V, 1111 | 800B9R1BT500XT | 1 | Chiếc | 9.1pF, 500V, 1111 | |
| 821 | Tụ điện SMD ALUM 100uF 63V | EEV107M063A9PAA | 1 | Chiếc | ALUM 100uF 63V | |
| 822 | Tụ điện SMD ALUM 10uF 63V | EDK106M063A9GAA | 2 | Chiếc | ALUM 10uF 63V | |
| 823 | Tụ điện SMD ALUM 1uF 63V | EMVE630ADA1R0MD55G | 1 | Chiếc | ALUM 1uF 63V | |
| 824 | Tụ điện SMD ALUM 220uF 63V | EEV-TG1J221Q | 3 | Chiếc | ALUM 220uF 63V | |
| 825 | Tụ điện SMD ALUM 22uF 25V | EEE-1EA220SP | 2 | Chiếc | ALUM 22uF 25V | |
| 826 | Tụ điện SMD ALUM 4.7uF 63V | UCD1J4R7MCL1GS | 2 | Chiếc | ALUM 4.7uF 63V | |
| 827 | Tụ điện SMD ALUMINUM 0.1µF 50V | UWX1H0R1MCL1GB | 2 | Chiếc | ALUMINUM 0.1µF 50V | |
| 828 | Tụ điện SMD ALUMINUM 1 µF 50V | EDK105M050A9BAA | 3 | Chiếc | ALUMINUM 1 µF 50V | |
| 829 | Tụ điện SMD Aluminum 100 uF, 63V | EEE-FK1J101P | 3 | Chiếc | Aluminum 100 uF, 63V | |
| 830 | Tụ điện SMD ALUMINUM 1000 pF, 6.3V | EEV109M6R3A9MAA | 3 | Chiếc | ALUMINUM 1000 pF, 6.3V | |
| 831 | Tụ điện SMD Aluminum 22uF, 25V | EEE-1EA221SP | 3 | Chiếc | Aluminum 22uF, 25V | |
| 832 | Tụ điện SMD Aluminum 3.3uF, 35 V | EDK335M035A9BAA | 3 | Chiếc | Aluminum 3.3uF, 35 V | |
| 833 | Tụ điện SMD Aluminum 4.7uF, 50 V | EDK475M050A9DAA | 5 | Chiếc | Aluminum 4.7uF, 50 V | |
| 834 | Tụ điện SMD TANT 100uF, 16V, 2312 | TAJC107K016RNJ | 6 | Chiếc | TANT 100uF, 16V, 2312 | |
| 835 | Tụ điện SMD TANT 10uF, 16V, 1206 | F931C106MAA | 18 | Chiếc | SMD TANT 10uF, 16V, 1206 | |
| 836 | Tụ điện TANT 10uF, 16V, 1206 | F931C106MAB | 18 | Chiếc | TANT 10uF, 16V, 1206 | |
| 837 | Tụ hóa SMD 22uF, 2917, 35V | T491X226K035AT | 3 | Cái | 22uF, 2917, 35V | |
| 838 | Tụ hóa SMD 470uF, 16x16.5mm, 63V | EEE-TK1J471AM | 6 | Cái | 470uF, 16x16.5mm, 63V | |
| 839 | Tụ xuyên tâm 0.01uF, 500V | 2499-003-X5W0-103ZLF | 3 | Cái | 0.01uF, 500V | |
| 840 | Thạch anh 12 MHz | ABLS2-12.000MHZ-D4Y-T | 6 | Cái | 12 MHz | |
| 841 | Thạch anh 16MHZ, 3.3V | 501SDBB16M0000ACH | 4 | Chiếc | 16MHZ, 3.3V | |
| 842 | Thạch anh 20MHz ±30ppm, Surface Mount | ECS-200-20-5PX-TRZ | 2 | Chiếc | 20MHz ±30ppm, Surface Mount | |
| 843 | Thạch anh 25 MHz | ECS-250-18-5PX-F-TR | 3 | Cái | 25 MHz | |
| 844 | Thạch anh 25 MHz | ECS-250-8-36CKM | 4 | Cái | 25 MHz | |
| 845 | Thạch anh 25 MHz | 405C11A25M00000 | 6 | Cái | 25 MHz | |
| 846 | Thạch anh 30 MHz | FXO-HC736R-30 | 6 | Cái | 30 MHz | |
| 847 | Thạch anh 31.768 KHz | ECS-.327-12.5-13FLX-C | 2 | Cái | 31.768 KHz | |
| 848 | Thạch anh 50MHz, 3.3V, 30mA | ASV-50.000MHZ-LCS-TZ | 4 | Chiếc | 50MHz, 3.3V, 30mA | |
| 849 | Thạch anh SMD 20MHz ±30ppm | ECS-200-20-5PX-TR | 2 | Cái | SMD 20MHz ±30ppm | |
| 850 | Thạch anh SMD, 12.0000MHZ, 18pF | ABLS2-12.000MHZ-D4Y-TZ | 4 | Chiếc | SMD, 12.0000MHZ, 18pF | |
| 851 | Thẻ nhớ cho CPU | 1P 6ES7 953-8LJ30-0AA0 MMC A2907734, 512kB | 1 | Cái | - SIMATIC S7, Micro Memory Card P. S7-300/C7/ET 200, 3,3V Nflash, 4 Mbyte. | |
| 852 | Thiết bị chống sốc cho đường tín hiệu và đường nguồn 24VDC | 2804649 LIT4X1-24 | 1 | Cái | - Dòng điện rò: 5 KA;- Hiệu điện thế định danh: 24 V. | |
| 853 | Thiết bị thông tin nội đài (Intercom) | EXTRON IPI 204 | 1 | Cái | - Kích thước loa:1.4" (35.6 mm), 1-way, indoor;- Tần số tương ứng: 300 Hz ÷ 3.3 KHz, -10 dB;- Định dạng tín hiệu: PCM, µ-law companded;- Tốc độ lấy mẫu: 8 KHz;- Số bít lấy mẫu: 16 bit, µ-law companded to 8 bit;- Độ trễ: | |
| 854 | Van cân bằng cho xylanh chân chống | VBCL 120 | 1 | Cái | - Nhiệt độ hoạt động: FKM seals -15 ÷ 80°C;- Áp suất lớn nhất đầu vào: 400 bar;- Áp suất lớn nhất đầu ra: 315 bar. | |
| 855 | Van cân bằng cho xylanh gập dựng | VBCS 120 | 1 | Cái | - Nhiệt độ hoạt động: FKM seals -15~80 độ C- Áp suất lớn nhất đầu vào: 360 bar- Áp suất lớn nhất đầu ra: 315 bar | |
| 856 | Van phân phối | 4WEJ6X/EG24N9K4 | 1 | Cái | - Áp suất hoạt động: Port A 350 bar;- Lưu lượng: 80 l/min;- Hiệu điện thế: 220VAC, 50/60 Hz;- Khối lượng: 1,45 kg;- Nhiệt độ hoạt động: FKM seals -20 ÷ 50°C. | |
| 857 | Van tỉ lệ | 4WRA10EA00-320/G24K4/V828 | 4 | Cái | - Nguồn cấp: 10V- Lưu lượng lớn nhất: 320L/min- Áp suất làm việc lớn nhất: 315 bar | |
| 858 | Xylanh thủy lực cho chân chống sau | 90D x 70d x 590ST | 1 | Cái | - Kích thước: 90D x 70d x 590ST- Áp suất: 100÷200 bar |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.300140483E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.733520644E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 6.067.322.254 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 12.134.644.508 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu bảo hành bằng cách thay thế các vật tư hư hỏng tối đa là 10 ngày kể từ khi nhận được văn bản yêu cầu của Chủ đầu tư. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Điều hành quản lý chung | 1 | Đại học | 3 | 1 |
| 2 | Nhân viên kỹ thuật | 1 | Trung cấp | 3 | 1 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi