Gói thầu: Cung cấp vật tư phục vụ công tác SCTX và QLKT năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200230498-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Tuyên Quang - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư phục vụ công tác SCTX và QLKT năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200229929 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD năm 2020 của Công ty do EVN cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-17 15:20:00 đến ngày 2020-02-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 538,217,702 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chổi lông gà cán dài | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 2 | Băng cách điện nano | 96 | Cuộn | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 3 | Băng tan | 55 | cuộn | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 4 | Bìa nhựa | 20 | tờ | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 5 | Bình xịt côn trùng | 24 | Bình | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 6 | Bóng đèn Led sử dụng đui E27 | 100 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 7 | Bóng đèn Led tuyp đui E27 | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 8 | Bóng điện tuýp led T8 | 30 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 9 | Bút viết ghen | 42 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 10 | Bút xóa | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 11 | Buzi | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 12 | Cao su tấm chịu dầu | 6 | M2 | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 13 | Cát vàng | 1,6 | m3 | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 14 | Cây lau nhà công nghiệp | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 15 | Cồn công nghiệp | 88 | Lít | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 16 | Chổi lau kính | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 17 | Chổi lông gà cán ngắn | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 18 | Chổi nhựa vệ sinh sàn, nền | 13 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 19 | Chổi quét sơn | 81 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 20 | Chổi quét trần cán dài | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 21 | Chổi rễ nhựa | 23 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 22 | Dây cu roa | 16 | Dây | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 23 | Dây cu roa | 12 | Dây | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 24 | Dây cu roa | 10 | Dây | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 25 | Dây cu roa | 2 | Dây | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 26 | Dây cu roa | 18 | Dây | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 27 | Dây cu roa | 9 | Dây | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 28 | Dây cu roa | 6 | Dây | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 29 | Dây cu roa | 6 | Dây | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 30 | Dây cu roa | 8 | Dây | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 31 | Dây cu roa | 8 | Dây | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 32 | Dây cu roa | 8 | Dây | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 33 | Dây cu roa | 8 | Dây | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 34 | Dây cu roa | 6 | Dây | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 35 | Dây cu roa | 9 | Dây | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 36 | Dây giật nổ | 3 | mét | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 37 | Dây thít cáp | 2 | Túi | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 38 | Dây thít cáp | 4 | Túi | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 39 | Dây thít cáp | 2 | Túi | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 40 | Dây thít cáp | 2 | Túi | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 41 | Dây thít cáp | 4 | Túi | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 42 | Dây thít cáp | 14 | Túi | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 43 | Dây thít cáp | 10 | Túi | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 44 | Dây thít cáp | 8 | Túi | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 45 | Đá cắt | 4 | Viên | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 46 | Đá mài máy | 5 | Viên | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 47 | Đá mài tinh | 1 | Viên | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 48 | Đá mài thô | 1 | Viên | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 49 | Đất chống chuột | 50 | Kg | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 50 | Găng tay sợi tráng nhựa | 114 | Đôi | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 51 | Găng tay vải sợi | 126 | Đôi | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 52 | Giấy nhám mịn | 93 | Tờ | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 53 | Giẻ lau sạch | 867 | Kg | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 54 | Gioăng cao su chịu dầu | 1,5 | Mét | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 55 | Gioăng cao su chịu dầu | 7,5 | Mét | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 56 | Hạt Catrion | 400 | Kg | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 57 | Hạt hút ẩm silicagel | 20 | Túi | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 58 | Hạt mạng cat 6 | 1 | hộp | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 59 | Hạt nâng PH | 160 | Kg | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 60 | Hạt RJ 45 | 0,5 | hộp | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 61 | Hạt thạch anh | 300 | Kg | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 62 | Hộp xịt RP7 | 10 | Hộp | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 63 | Keo 502 | 6 | Hộp | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 64 | Keo dán gioăng | 6 | Lọ | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 65 | Keo Silicon | 16 | lọ | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 66 | Keo thay thế gioăng | 4 | Tuýp | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 67 | Khẩu trang | 108 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 68 | Khẩu trang | 132 | cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 69 | Lẫy tách 6LE85856000 | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 70 | Lẫy tách AE04-4025 | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 71 | Lõi lọc tầng 2, 3 cho máy lọc nước Kangaroo | 6 | Quả | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 72 | Lõi lọc thô tầng 1 cho máy lọc nước Kangaroo | 8 | Quả | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 73 | Lô ép AE020104 (AF-1027) | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 74 | Lô ép E255PN6529N CLUCH-G33-08D-30A | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 75 | Lô sấy AF1022 | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 76 | Lô sấy HR-4530-U | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 77 | Màng lọc RO Filmtec | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 78 | Màng siêu lọc | 8 | Màng | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 79 | Mỡ bôi trơn | 18 | Kg | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 80 | Mỡ tản nhiệt | 6 | Lọ | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 81 | Mỡ vòng bi động cơ | 5 | Kg | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 82 | Muối tinh khô | 2.160 | Kg | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 83 | Nước rửa xe | 40 | Lít | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 84 | Nước Tẩy Toilet | 2 | chai | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 85 | Nhựa thông | 8 | gam | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 86 | Pin Alkaline | 36 | Quả | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 87 | Pin Alkaline | 116 | Đôi | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 88 | Pin Alkaline | 54 | Đôi | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 89 | Pin cho máy bộ đàm Motorola GP2000s | 7 | Quả | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 90 | Pin máy đo GPS 650 cầm tay | 4 | Đôi | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 91 | Pin máy đo quan trắc tự động | 4 | Đôi | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 92 | Rệp nối dây điện thoại, dây mạng | 20 | Hạt | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 93 | Túi nilon màu đen | 72 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 94 | Thiếc hàn | 1 | Cuộn | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 95 | Thiếc hàn | 1 | Kg | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 96 | Vải mộc | 10 | m | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 97 | Vải phin trắng | 281 | Mét | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 98 | Vít bắt tôn | 170 | cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 99 | Xà phòng | 3 | kg | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 100 | Xi măng | 1.000 | kg | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi