Gói thầu: Gói thầu số 04: Mua sắm vật tư, phụ tùng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200230109-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kế hoạch và Đầu tư/Bộ Tư lệnh Hải quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Mua sắm vật tư, phụ tùng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200149310 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-17 14:53:00 đến ngày 2020-02-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 497,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,450,000 VNĐ ((Bảy triệu bốn trăm năm mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ dây điện niêm xe | 10 | Bộ | Gồm 02 dây dài 7000mm; 02 dây dài 2000mm; 02 dây dài 400mmm, ruột dẫn đồng mềm có số sợi 37, lớp cách điện dầy 1,4; lớp vỏ cao su mềm, chịu nhiệt, chịu dầu dầy 1,6; Đầu cốt: SC 150-14; | ||
| 2 | Bộ dây điện đấu nối nguồn điện | 3 | Bộ | Gồm 08 dây dài 400 mm, 02 dây dài 4000 mm; đồng mềm có số sợi 37;lớp cách điện dầy 1,4; lớp vỏ bọc kim, chịu nhiệt, chịu dầu dầy 1,6; Đầu cốt: SC 150-14; | ||
| 3 | Bộ dụng cụ gồm 2 chi tiết | 26 | Bộ | Gồm 02 dụng cụ chuyên dùng tăng xích xe; Dụng cụ 1: 12x150x565; dụng cụ 2: 12x100x500; Vật liệu: Thép không gỉ | ||
| 4 | Thước đo dầu và nhiên liệu | 53 | Chiếc | Kích thước bao 3x25x1300 mm; có vạch chia đo nhiên liệu 0-170 và 0-110; đo dầu nhờn 0-45;Vật liệu hợp kim nhôm | ||
| 5 | Cần tăng lực | 46 | Chiếc | - Kích thước thân ống ф 42x2,5; dài 990mm; Vật liệu: Thép không gỉ | ||
| 6 | Thanh kiểm tra xe | 46 | Chiếc | - Kích thước bao 1400x390 mm; Sơn bóng tĩnh điện; có đệm cao su chống xước xe; Vật liệu: thép hộp chống gỉ 40x20x1,2mm | ||
| 7 | Thiết bị kiểm tra xe | 20 | Chiếc | - Kích thước bao 1500x390x300; thép Ф27x1.5 chống rỉ; Sơn tĩnh điện | ||
| 8 | Cáp ф13x2300 | 46 | Chiếc | - Kích thước: ф13x2300; mạ kẽm; chịu nước mặn, tết 2 đầu; 7 sợi con | ||
| 9 | Cáp ф13x25000 | 23 | Chiếc | - Kích thước: ф13x25000; mạ kẽm; chịu nước mặn, tết 2 đầu; 7 sợi con | ||
| 10 | Van chuyên dùng | 22 | Chiếc | - Độ mở ngàm 50-350mm; số chấu 03; độ dài tỳ, hành trình tỳ cảo 350mm; kích thước bu lông đầu cảo M22; vật liệu thép không gỉ | ||
| 11 | Dải băng phục vụ vận chuyển xe | 12 | Dải | - Kích thước 600x10.000 mm; dày 15mm; cao su có 3 lớp bố vải, chịu lực nghiến, va đập, chịu dầu mỡ; Vật liệu: Cao su bố vải |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi