Gói thầu: Gói 3: Hộp phân phối, Kẹp, cosse, mối nối, bọc cách điện và phụ kiện lưới điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200219032-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực An Giang |
| Tên gói thầu | Gói 3: Hộp phân phối, Kẹp, cosse, mối nối, bọc cách điện và phụ kiện lưới điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200206409 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực miền Nam và vốn sản xuất kinh doanh năm 2020 của Công ty Điện lực An Giang |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-18 08:06:00 đến ngày 2020-03-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 789,372,150 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hộp phân phối 6 cực (loại A) lắp 6MCB - 63A | 77 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Hộp phân phối 9 cực (loại B) lắp 9MCB - 40A | 215 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Hộp phân phối 9 cực (loại B) lắp 9MCB - 63A | 248 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x120mm2 | 62 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x50mm2 | 5 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x95mm2 | 440 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Kẹp rẽ nhánh IPC 95-35 | 5.404 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Kẹp rẽ nhánh IPC 95-95 | 46 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Kẹp rẽ nhánh IPC 120-120 | 951 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 | 64 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Kẹp treo cáp ABC 4x70mm2 | 315 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Kẹp treo cáp ABC 3x50mm2 | 225 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 | 272 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Nắp bịt đầu cáp (35- 95) | 482 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Kẹp quai A185-240 | 68 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Kẹp quai A70-95 | 82 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Kẹp rẽ nhánh song song dây nhôm A70-95 to 70-95 | 986 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Kẹp rẽ nhánh song song dây nhôm A120-150 to 70-95 | 14 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Kẹp rẽ nhánh song song dây nhôm A120-150 to 120-150 | 234 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Kẹp rẽ nhánh song song dây nhôm A185-240 to 185-240 | 496 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Kẹp 2 rãnh song song đồng-nhôm A35-50/C35-50 | 750 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Kẹp 2 rãnh song song đồng-nhôm A70-95/C35-50 | 175 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Kẹp 2 rãnh song song đồng-nhôm A70-95/C70-95 | 33 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Kẹp 2 rãnh song song đồng-nhôm A185-240/C185-240 | 623 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Kẹp rẽ nhánh song song cho dây đồng C25-50 to C25-50 | 228 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Kẹp boulon chẻ Cu-AL A35-50/C10-50 | 299 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Kẹp hotline C25-50 | 143 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Kẹp hotline C70-95 | 22 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Đầu cosse Cu 25mm² | 322 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Đầu cosse Cu 95mm² | 99 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Đầu cosse Cu 120mm² | 128 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Đầu cosse Cu 150mm² | 40 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Đầu cosse Cu 200mm² | 3 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Ống nối dây chịu lực căng AC-50 | 8 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Ống nối lèo dây AC-50mm2 | 32 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Ống nối lèo dây AC-70mm2 | 45 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Ống nối lèo dây AC-95mm2 | 3 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Ống nối lèo dây AC-185mm2 | 27 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Ống nối lèo dây AC-240mm2 | 9 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Ống nối đồng C25 | 233 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi