Gói thầu: Gói thầu số 10: Chi phí thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200222856-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Nguyễn Hồng Phúc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Chi phí thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200217492 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-17 17:03:00 đến ngày 2020-02-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,250,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | PANASONIC CS-N18VKH | 40 | Bộ | Mục 2, Chương 5 | ||
| 2 | PANASONIC CS-N24VKH | 2 | Bộ | Mục 2, Chương 5 | ||
| 3 | PANASONIC S25PU1H5 (3.0 HP) | 3 | Bộ | Mục 2, Chương 5 | ||
| 4 | Ống đồng dẫn chất lỏng | 104 | Mét | Mục 2, Chương 5 | ||
| 5 | Ống đồng dẫn chất lỏng D9.5 | 17 | Mét | Mục 2, Chương 5 | ||
| 6 | Ống đồng dẫn ga D12.7 | 93 | Mét | Mục 2, Chương 5 | ||
| 7 | Ống đồng dẫn ga D 15.9 | 28 | Mét | Mục 2, Chương 5 | ||
| 8 | Ống uPVC D21 | 226 | Mét | Mục 2, Chương 5 | ||
| 9 | Cút ống uPVC D21 | 170 | Cái | Mục 2, Chương 5 | ||
| 10 | Măng sôi nối ống uPVC D21 | 57 | Cái | Mục 2, Chương 5 | ||
| 11 | Ống uPVC D27 | 40 | Mét | Mục 2, Chương 5 | ||
| 12 | Cút ống uPVC D27 | 10 | Cái | Mục 2, Chương 5 | ||
| 13 | Măng sông nối ống uPVC D27 | 8 | Cái | Mục 2, Chương 5 | ||
| 14 | Bad treo dàn nóng máy lạnh 2HP, 2.5HP | 42 | Bộ | Mục 2, Chương 5 | ||
| 15 | Bad treo dàn nóng máy lạnh 3HP | 3 | bộ | Mục 2, Chương 5 | ||
| 16 | Bad treo dàn lạnh máy lạnh 3HP | 3 | Bộ | Mục 2, Chương 5 | ||
| 17 | Dây điện 2.5mm* 1 nguồn máy lạnh 2.0HP, 2.5HP | 1.260 | Mét | Mục 2, Chương 5 | ||
| 18 | Dây điện 3.0mm*1 nguồn máy lạnh 3.0HP | 90 | Mét | Mục 2, Chương 5 | ||
| 19 | Dây điện ống đồng 2.5mm*1 | 729 | Mét | Mục 2, Chương 5 | ||
| 20 | CP 32A | 42 | Cái | Mục 2, Chương 5 | ||
| 21 | CP 63A | 3 | Cái | Mục 2, Chương 5 | ||
| 22 | Xi quấn ống đồng | 121 | Cuộn | Mục 2, Chương 5 | ||
| 23 | Dây rút | 25 | Bó | Mục 2, Chương 5 | ||
| 24 | Băng keo,đinh vít,tắc kê... | 1 | Gói | Mục 2, Chương 5 | ||
| 25 | Châm thêm ga 12kg | 1 | Bình | Mục 2, Chương 5 | ||
| 26 | Công thi công lắp đặt | 1 | Gói | Mục 2, Chương 5 | ||
| 27 | Phong màn sáo | 59 | Tấm | Mục 2, Chương 5 | ||
| 28 | Phong màn sáo | 8 | Tấm | Mục 2, Chương 5 | ||
| 29 | Ghế phòng chờ inox băng 3 ghế | 10 | Băng | Mục 2, Chương 5 | ||
| 30 | Bộ bàn ghế tiếp khách (1 bàn, 3 ghế) | 2 | Bộ | Mục 2, Chương 5 | ||
| 31 | Bảng tên gắn trên cửa các phòng | 44 | Cái | Mục 2, Chương 5 | ||
| 32 | Kệ đựng hồ sơ | 6 | Cái | Mục 2, Chương 5 | ||
| 33 | Giấy gián đề can cửa | 155 | Mét | Mục 2, Chương 5 | ||
| 34 | Bàn ghế phòng 1 cửa | 1 | Bộ | Mục 2, Chương 5 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi