Gói thầu: Cung cấp vật tư tổng hợp, nhỏ lẻ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200230612-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần nhiệt điện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư tổng hợp, nhỏ lẻ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200221098 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-17 16:45:00 đến ngày 2020-02-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 513,437,848 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,700,000 VNĐ ((Bảy triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phanh trong phi 23 | phi 23 | 2 | Cái | Phanh trong phi 23. | |
| 2 | Cánh quạt làm mát phi 26 | phi 26 | 2 | Cái | Cánh quạt làm mát phi 26 | |
| 3 | Cánh quạt làm mát phi 35 | Phi 35 | 2 | Cái | Cánh quạt làm mát phi 35 | |
| 4 | Phanh trong phi 14 | phi 14 | 32 | Cái | Phanh trong phi 14 | |
| 5 | Phanh trong phi 36 | phi 36 | 32 | Cái | Phanh trong phi 36 | |
| 6 | Cánh quạt làm mát động cơ phi 38 | phi 38 | 8 | Cái | Cánh quạt làm mát động cơ phi 38 | |
| 7 | Cánh quạt làm mát phi 20 | phi 20 | 18 | Cái | Cánh quạt làm mát phi 20 | |
| 8 | Phanh trong phi 18 | phi 18 | 88 | Cái | Phanh trong phi 18 | |
| 9 | Lá căn inox dày 0.2 mm | dày 0.2mm | 0,4 | kg | Lá căn inox dày 0.2 mm | |
| 10 | Lá căn đồng dày 0.2mm | dày 0.2mm | 1,2 | Kg | Lá căn đồng dày 0.2mm | |
| 11 | Lá căn inox dày 0.2 mm (SUS 304 Kích thước 305x2500 | dày 0.2 mm (SUS 304 Kích thước 305x2500 | 1,2 | M2 | Lá căn inox dày 0.2 mm (SUS 304 Kích thước 305x2500 | |
| 12 | Lá căn inox dày 0.5 mm (SUS 304 Kích thước 305x2500) | dày 0.5 mm (SUS 304 Kích thước 305x2500) | 1 | Kg | Lá căn inox dày 0.5 mm (SUS 304 Kích thước 305x2500) | |
| 13 | Lưới lọc Inox lỗ 0.5mm | lỗ 0.5mm | 3 | M2 | Lưới lọc Inox lỗ 0.5mm | |
| 14 | Lá căn đồng dày 0.05-1.0mm | dày 0.05-1.0mm | 1 | Kg | Lá căn đồng dày 0.05-1.0mm | |
| 15 | Lá căn đồng dày 0.05mm | dày 0.05mm | 1,8 | Kg | Lá căn đồng dày 0.05mm | |
| 16 | Chốt then (cá) 50x10x5 | 50x10x5 | 16 | Cái | Chốt then (cá) 50x10x5 | |
| 17 | Lưới thép phi 10x10x1 | phi 10x10x1 | 50 | Mét | Lưới thép phi 10x10x1 | |
| 18 | Măng sông ren ngoài phi 34x1'' PN16 | phi 34x1'' PN16 | 8 | Cái | Măng sông ren ngoài phi 34x1'' PN16 | |
| 19 | Keo epoxy 2 thành phần AE-3000 | AE-3000 | 46 | Kg | Keo epoxy 2 thành phần AE-3000 | |
| 20 | Cáp thép phi 12 loại 8 tao | phi 12 loại 8 tao | 200 | M | Cáp thép phi 12 loại 8 tao | |
| 21 | Dầu HD- 40 | HD- 40 | 50,3 | Lít | Dầu HD- 40 | |
| 22 | Sơn lót dầu kẽm không dung môi FP100 | FP100 | 230 | Kg | Sơn lót dầu kẽm không dung môi FP100 | |
| 23 | Sơn Epoxy + chất đóng rắn T31 | T31 | 380 | Lít | Sơn Epoxy + chất đóng rắn T31 | |
| 24 | Sơn Top coat Cleanthane 3000 | Top coat Cleanthane 3000 | 350 | Kg | Sơn Top coat Cleanthane 3000 | |
| 25 | Sơn VA42; Nhiệt độ làm việc định mức: 155-180oC; Màu sắc: đỏ; reducer: X2 | VA42; | 500 | Kg | Sơn VA42; Nhiệt độ làm việc định mức: 155-180oC; Màu sắc: đỏ; reducer: X2 | |
| 26 | Sơn cao áp 2 thành phần cấp H: JF9811 | H: JF9811 | 520 | Kg | Sơn cao áp 2 thành phần cấp H: JF9811 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi