Gói thầu: Mua vật tư tiêu hao phục vụ phân tích mẫu các chỉ tiêu hóa học trên thiết bị của hãng Waters
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200219513-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phân tích và chứng nhận chất lượng sản phẩm nông nghiệp Hà Nội |
| Tên gói thầu | Mua vật tư tiêu hao phục vụ phân tích mẫu các chỉ tiêu hóa học trên thiết bị của hãng Waters |
| Số hiệu KHLCNT | 20200206496 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố Hà Nội năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-18 08:37:00 đến ngày 2020-02-25 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 626,270,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | ACQUITY SAMPLE MANAGER PERFORMANCE MAINTENANCE KIT | 2.01000174E8 | 1 | Bộ | 201000174, Waters. Bộ kit bao gồm: bộ lọc không khí, ống đầu ra, kim tiêm, ống ra hệ thống, vỏ van tiêm, rửa ống tiêm, ống tiêm, vòng lặp mẫu và o-ring. (Dùng cho hệ thống UPLC-MSMS của hãng Waters) | CQ, CO |
| 2 | ACQUITY I2V BSM PERFORMANCE MAINTENANCE KIT | 2.01000197E8 | 1 | Bộ | 201000197, Waters. Bộ kit bao gồm: ống (đầu dò để kiểm tra vlv), lọc khí, pít tông, mặt bích, nước rửa, PTFE o-ring, bộ trộn, van kiểm tra, bộ lọc chai dung môi, hộp I2V, hộp lọc, và ống (SSV đến I2V). (Dùng cho hệ thống UPLC-MSMS của hãng Waters) | CQ, CO |
| 3 | XEVO TQ (ROTARY) PERFORMANCE MAINTENANCE KIT | 2.01000227E8 | 1 | Bộ | 201000227, Waters. Bộ kit bao gồm: khối nguồn, khối đầu dò ESI và bơm chân không. (Dùng cho hệ thống UPLC-MSMS của hãng Waters) | CQ, CO |
| 4 | Cột UPLC, Waters, Acquity C18 1.7µm; 2.1x100mm | 1.86002352E8 | 4 | Cái | 186002352, Waters. Cột pha đảo Acquity BEH C18 cỡ lỗ 130Å cỡ hạt 1.7µm; 2.1mm x100mm. (Dùng cho hệ thống UPLC của hãng Waters) | CQ, CO |
| 5 | Cột UPLC, Waters, Acquity C18 1.7µm; 2.1x50mm | 1.8600235E8 | 1 | Cái | 186002350, Waters. Cột pha đảo Acquity BEH C18 cỡ lỗ 130Å, cỡ hạt 1.7µm; 2.1mm x50mm (Dùng cho hệ thống UPLC của hãng Waters) | CQ, CO |
| 6 | Cột HPLC Symmetry® C18 5µm; 4.6x150mm | WAT045905 | 1 | Hộp | WAT045905, Waters, 1cái/Hộp. Cột pha đảo Symmetry C18 cỡ lỗ 100Å, cỡ hạt 5µm; 4.6x150mm. (Dùng cho hệ thống HPLC của hãng Waters) | CQ, CO |
| 7 | Cột chiết pha rắn 3cc | WAT094226 | 4 | Hộp | WAT094226 HLB (Waters) 100 Cái/Hộp. Dung tích 3cc, lượng hạt 60mg, Hạt nhồi OASIS HLB kích thước hạt 30 µm. Dùng xử lý mẫu chạy cho hệ thống UPLC của hãng Waters. | CQ, CO |
| 8 | Đèn UVdeuterrium arc | 2.01000281E8 | 1 | Cái | 201000281, Waters, Cái. Dùng cho ACQUITY UPLC PDA Detectors, ACQUITY eLambda PDA Detector, ACQUITY UPLC TUV Detectors, 2489 Dual Wavelength UV Detector and the 2998 PDA Detector. (Dùng cho hệ thống HPLC của hãng Waters) | CQ, CO |
| 9 | ACQUITY UPLC Col. In-Line Filter Kit | 2.05000343E8 | 2 | Hộp | 205000343, Waters, 5 Cái/Hộp. Tiền cột cho UPLC hạt nhồi C18 Waters 1.7µm; 2.1mm. (Dùng cho hệ thống UPLC của hãng Waters) | CQ, CO |
| 10 | Tiền cột - Cột HPLC C18 5µm; 4.6mm | 1.86002684E8 | 1 | Hộp | 186002684, Waters, 2 Cái/Hộp. Tiền cột cho HPLC hạt nhồi C18 Waters 5µm; 4.6mm. (Dùng cho hệ thống HPLC của hãng Waters) | CQ, CO |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi