Gói thầu: Mua sắm VPP, mực máy in, giấy in-giấy photocopy, hộp hồ sơ phục vụ chỉnh lý và vật dụng vệ sinh tại cơ quan KBNN An Giang của năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200218503-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho Bạc Nhà Nước An Giang |
| Tên gói thầu | Mua sắm VPP, mực máy in, giấy in-giấy photocopy, hộp hồ sơ phục vụ chỉnh lý và vật dụng vệ sinh tại cơ quan KBNN An Giang của năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200216445 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên; kinh phí thu phạt ATGT tỉnh, huyện; kinh phí hoạt động của tỉnh, huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 315 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-18 14:11:00 đến ngày 2020-02-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 483,340,920 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng keo | 2 | Cuồn | 2 mặt 1,2P | ||
| 2 | Băng keo | 9 | Cuồn | Trong 1,2P | ||
| 3 | Băng keo | 15 | Cuồn | Trong 2,5P | ||
| 4 | Băng keo | 41 | Cuồn | Trong 5p | ||
| 5 | Băng keo | 16 | Cuồn | Simili 3,5P | ||
| 6 | Băng keo Simili 5P | 49 | Cuồn | Simili 5P | ||
| 7 | Bìa còng | 35 | Bìa | 5 phân-7phân Kokuyo (hoặc tương đương) | ||
| 8 | Bìa còng | 27 | Bìa | 9 phân Kokuyo (hoặc tương đương) | ||
| 9 | Bìa trình ký | 30 | Bìa | Bằng da | ||
| 10 | Bìa sơ mi lá | 360 | Bìa | CS Đài Loan A4 (hoặc tương đương) | ||
| 11 | Bìa sơ mi lá | 200 | Bìa | CS Đài Loan F4 (hoặc tương đương) | ||
| 12 | Bìa sơ mi nút | 450 | Bìa | CS Đài Loan A4 - F4 (hoặc tương đương) | ||
| 13 | Bìa Thái | 11 | Xấp/100 tờ | A4 màu dày 120 hoa hướng dương (hoặc tương đương) | ||
| 14 | Bìa Thái | 30 | Xấp/100 tờ | A4 màu dày 120 trơn (hoặc tương đương) | ||
| 15 | Bìa kiếng | 3 | Xấp/100 tờ | A4 Đài Loan loại dày (hoặc tương đương) | ||
| 16 | Bìa kiếng | 6 | Xấp/100 tờ | A4 Đài Loan loại mỏng (hoặc tương đương) | ||
| 17 | Bìa ĐN | 1 | Xấp/100 tờ | A3 | ||
| 18 | Bìa | 7 | Xấp/100 tờ | Đài Loan A3 (hoặc tương đương) | ||
| 19 | Bìa | 9 | Xấp/100 tờ | Đài Loan A3 Hoa hướng dương (hoặc tương đương) | ||
| 20 | Bìa thơm | 7 | Xấp/100 tờ | Dày A4 | ||
| 21 | Bìa sơ mi | 20 | Bìa | 3 dây 7 phân | ||
| 22 | Bìa sơ mi | 50 | Bìa | 3 dây 10 phân | ||
| 23 | Bìa sơ mi | 745 | Bìa | 3 dây 15 phân | ||
| 24 | Bìa sơ mi | 725 | Bìa | 3 dây 20 phân | ||
| 25 | Bìa sơ mi | 47 | Bìa | 3 dây 7 phân loại dày | ||
| 26 | Bìa sơ mi | 37 | Bìa | 3 dây 10 phân loại dày | ||
| 27 | Bìa sơ mi | 12 | Bìa | 3 dây 15 phân loại dày | ||
| 28 | Bìa sơ mi | 12 | Bìa | 3 dây 20 phân loại dày | ||
| 29 | Bìa sơ mi | 35 | Bìa | Hộp Si 10P | ||
| 30 | Bìa sơ mi | 20 | Bìa | hộp Si 15P | ||
| 31 | Bìa sơ mi | 30 | Bìa | Hộp Si 20P | ||
| 32 | Cặp | 10 | Cái | 12 ngăn King star | ||
| 33 | Bìa sơ mi | 150 | Cái | Cây | ||
| 34 | Giấy | 200 | Tờ | Roky | ||
| 35 | Cây bấm | 1 | Cái | 2 lỗ trung | ||
| 36 | Cây bấm | 2 | Cái | 50 LA KWTriO Loại 1 (hoặc tương đương) | ||
| 37 | Máy đóng số | 1 | Cái | 6 số Deli | ||
| 38 | Cồn | 5 | Chai | 90 độ | ||
| 39 | Dây thun | 19 | Gói | Xuất khẩu (1/2 kg) | ||
| 40 | Giấy bịt đầu cây tiền có lỗ | 50 | Bộ | (trước+sau) | ||
| 41 | Giấy băng dính quấn tiền | 100 | Cuộn | Màu trắng | ||
| 42 | Dây chỉ cột tiền | 12 | Kg | Màu trắng | ||
| 43 | File nhựa | 17 | Cái | 1 ngăn Bến Nghé | ||
| 44 | Keo dán | 174 | Chai | Queen (hoặc tương đương) | ||
| 45 | Kim bấm | 10 | Hộp | 23/8 | ||
| 46 | Kim bấm | 10 | Hộp | 23/10 | ||
| 47 | Kim bấm | 10 | Hộp | 23/12 | ||
| 48 | Kim bấm | 10 | Hộp | 23/13 | ||
| 49 | Kim bấm | 10 | Hộp | 23/15 | ||
| 50 | Mực đóng dấu | 50 | Chai | Shiny (hoặc tương đương) | ||
| 51 | Mực đóng dấu | 6 | Chai | Trodat (hoặc tương đương) | ||
| 52 | Sáp điếm tiền | 14 | Hộp | màu xanh | ||
| 53 | Sổ | 4 | Quyển | Caro 25x35 (344 trang) | ||
| 54 | Stampon vuông | 2 | Cái | Trodak lớn 4924 (hoặc tương đương0 | ||
| 55 | Nhãn Tomy | 3 | Xấp | Tomy (No.121) | ||
| 56 | Pin nhí ĐL | 100 | Viên | Panasonic/Toshiba | ||
| 57 | Pin tiểu ĐL | 100 | Viên | Panasonic/Toshiba | ||
| 58 | Viết bút bi Thiên Long (hoặc tương đương) | 20 | Cây | B011 | ||
| 59 | Viết bút xóa Thiên Long (hoặc tương đương) | 4 | Cây | CP 02 | ||
| 60 | Viết bút lông | 4 | Cây | Dầu kim Thiên Long | ||
| 61 | Viết cắm bàn đôi | 110 | Cặp | BN ( SP01) | ||
| 62 | Bìa | 2 | Xấp/100 tờ | Đài Loan A4 (hoặc tương đương) | ||
| 63 | Dây thun | 2 | Gói | Xuất khẩu loại lớn (1/2 kg) | ||
| 64 | Bìa | 10 | Bìa | Còng nhẫn Si 3.5 P (hoặc tương đương) | ||
| 65 | Bìa | 5 | Xấp | Phân trang 12 số | ||
| 66 | Fort màu hồng | 1 | Xấp/500 tờ | Màu hồng | ||
| 67 | Fort màu vàng | 1 | Xấp/500 tờ | Màu vàng | ||
| 68 | Decal | 100 | Tờ | Loại mỏng | ||
| 69 | Giấy 70A3 Paper One Inđô | 20 | Ram/500 tờ | 70A3 Paper One Inđô (hoặc tương đương) | ||
| 70 | Giấy 80A3 Paper One | 139 | Ram/500 tờ | 80A3 Paper One (hoặc tương đương) | ||
| 71 | Giấy 80A4 Paper One | 1.432 | Ram/500 tờ | 80A4 Paper One (hoặc tương đương) | ||
| 72 | Hộp chỉnh lý hồ sơ | 580 | Hộp | 25*35cm gáy 15P | ||
| 73 | Bìa sơ mi chỉnh lý hồ sơ | 800 | Tờ | 24,5*33,5cm gáy 5P | ||
| 74 | Bàn chải | 10 | Cái | Bàn chải | ||
| 75 | Bản chải ểnh | 5 | Cái | Bản chải ểnh | ||
| 76 | Bọc xốp đen | 150 | Kg | Dày (40cm x 45cm) | ||
| 77 | Bộ lau nhà | 5 | Bộ | 360 | ||
| 78 | Cây lau nhà | 6 | Cây | Vắt trợ lực | ||
| 79 | Cây lau kính + quét trần | 2 | Cây | Cây lau kính + quét trần | ||
| 80 | Chổi | 5 | Cây | Nylon | ||
| 81 | Chổi | 10 | Cây | Chổi bông cỏ cán nhựa | ||
| 82 | Chổi | 5 | Cây | Cộng dừa | ||
| 83 | Cước | 50 | Miếng | Xanh lớn | ||
| 84 | Găng tay | 2 | Cặp | Cao su | ||
| 85 | Giấy vệ sinh | 250 | Cây | An An có lõi | ||
| 86 | Khăn | 50 | Cái | Khăn 4 tấc màu | ||
| 87 | Khăn giấy hộp | 10 | Hộp | Pupply 180 tờ | ||
| 88 | Ky nhựa | 5 | Cái | Hốt rác | ||
| 89 | Nước lau kính | 32 | Chai | Nước lau kính | ||
| 90 | Nước lau nhà | 80 | Chai | Sunlight 1L | ||
| 91 | Nước rửa ly tách | 60 | Chai | Sunlight 1L | ||
| 92 | Sáp thơm thuyền | 30 | Cục | GLADE | ||
| 93 | Tẩy | 100 | Chai | Javel | ||
| 94 | Thảm | 10 | Tấm | San hô | ||
| 95 | Thùng rác | 5 | Cái | Bậc nắp trung | ||
| 96 | Vim tẩy nhà vệ sinh | 80 | Chai | 900 ml | ||
| 97 | Xà bông bột | 10 | Gói | Omo 800gr | ||
| 98 | Xà bông cục | 30 | Cục | Lifebouy | ||
| 99 | Chai xịt côn trùng | 20 | Chai | Jumbo | ||
| 100 | Ly giấy | 50 | Cây/50 cái | 180ml | ||
| 101 | Bình mực mới máy in A3 | 8 | Bình /Chính hãng | HP M706n | ||
| 102 | Bình mực mới máy in A4 | 3 | Bình /Chính hãng | Canon A4 3370 | ||
| 103 | Bình mực mới máy in A4 | 13 | Bình /Chính hãng | Canon LBP 1210 | ||
| 104 | Bình mực mới máy in A4 | 1 | Bình /Chính hãng | Canon LBP 6650dn | ||
| 105 | Bình mực mới máy in A4 | 8 | Bình /Chính hãng | Canon 6200D | ||
| 106 | Bình mực mới máy in A4 | 4 | Bình /Chính hãng | HP Color CP1025 | ||
| 107 | Bình mực mới máy in A4 | 12 | Bình /Chính hãng | HP Pro 400 M401dne | ||
| 108 | Bình mực mới máy in A4 | 1 | Bình /Chính hãng | HP LaserJet Pro 420D | ||
| 109 | Bình mực mới máy in A4 | 7 | Bình /Chính hãng | HP LaserJet 2014 N | ||
| 110 | Nạp lại mực in A3 | 68 | Lần nạp | HP M706n | ||
| 111 | Nạp lại mực in A3 | 3 | Lần nạp | Laser Xerox 2065 | ||
| 112 | Nạp lại mực in A4 | 26 | Lần nạp | Epson AcuLaser M2010DN | ||
| 113 | Nạp lại mực in A4 | 37 | Lần nạp | Canon A4 3370 | ||
| 114 | Nạp lại mực in A4 | 37 | Lần nạp | Canon LBP 1210 | ||
| 115 | Nạp lại mực in A4 | 30 | Lần nạp | Canon LBP 6650dn | ||
| 116 | Nạp lại mực in A4 | 42 | Lần nạp | Canon 6200D | ||
| 117 | Nạp lại mực in A4 | 13 | Lần nạp | HP Color CP1025 | ||
| 118 | Nạp lại mực in A4 | 10 | Lần nạp | HP Pro 400 M401dne | ||
| 119 | Nạp lại mực in A4 | 41 | Lần nạp | HP LaserJet 2014 N | ||
| 120 | Nạp lại mực in A4 | 1 | Lần nạp | HP Laserjet Pro 402D | ||
| 121 | Sửa bình mực máy in A3 | 10 | Cái | Thay Drum | ||
| 122 | Sửa bình mực máy in A3 | 17 | Lần | Vệ sinh | ||
| 123 | Sửa bình mực máy in A3 | 9 | Cái | Thay Gạt mực | ||
| 124 | Sửa bình mực máy in A4 | 29 | Cái | Thay Drum | ||
| 125 | Sửa bình mực máy in A4 | 41 | Lần | Vệ sinh | ||
| 126 | Sửa bình mực máy in A4 | 19 | Cái | Thay Gạt mực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi