Gói thầu: 21 HH Phụ kiện điện các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200232153-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Định |
| Tên gói thầu | 21 HH Phụ kiện điện các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200231931 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD, SCL và ĐTXD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-18 13:43:00 đến ngày 2020-02-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,890,690,519 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 35 mm2 | 631 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 50 mm2 | 298 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 70 mm2 | 514 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 95 mm2 | 796 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 120 mm2 | 588 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 150 mm2 | 682 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 185 mm2 | 306 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 240 mm2 | 565 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 300 mm2 | 289 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 400 mm2 | 257 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 25 mm2 | 520 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 50 mm2 | 655 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2 | 666 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2 | 1.636 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 120 mm2 | 357 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 150 mm2 | 406 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 185 mm2 | 287 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 240 mm2 | 317 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Dây đai thép A20x0,7mm | 2.196,9 | Mét | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Khóa đai 20mm | 1.332 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Đệm Lót Dây Néo | 836 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Kẹp cáp 2 bu lông đồng 50mm2 | 113 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Kẹp cáp 2 bu lông đồng nhôm 25-150 | 24 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Kẹp cáp 2 bu lông nhôm 240mm2 | 1.894 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Kẹp cáp 2 bu lông nhôm 95mm2 | 2.115 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Kẹp cáp đồng nhôm CM-AU 240 | 304 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Kẹp cáp đồng nhôm CM-AU 25-95 | 404 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Kẹp ngừng cáp ABC 50mm2 | 931 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 | 1.744 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Kẹp cáp thép 50-95 (3 bulong) | 4.970 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Kẹp ngừng cáp ABC 120mm2 | 53 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Kẹp treo cáp ABC 50mm2 | 1.290 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Kẹp treo cáp ABC 95mm2 | 1.626 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Kẹp treo cáp ABC 120mm2 | 30 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Móc treo chữ U | 3.150 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Nắp che đầu cực 70 | 245 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Nắp che đầu cực 95 | 91 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Nắp che đầu cực 120 | 49 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Nắp che đầu cực 150 | 36 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Ống nối dây ABC 25 mm2 | 32 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Ống nối dây ABC 50 mm2 | 425 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Ống nối dây ABC 70 mm2 | 150 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Ống nối dây ABC 95 mm2 | 713 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Ống nối dây ABC 120 mm2 | 12 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Ống nối dây ACSR 50 mm2 | 96 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Ống nối dây ACSR 70 mm2 | 267 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Ống nối dây ACSR 95 mm2 | 312 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Ống nối dây ACSR 120 mm2 | 223 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Ống nối dây ACSR 150 mm2 | 135 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Ống nối dây ACSR 185 mm2 | 109 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Ống nối dây ACSR 240 mm2 | 12 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Ống nối dây ACSR/XLPE 50 mm2 | 3 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Ống nối dây ACSR/XLPE 70 mm2 | 45 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Ống nối dây ACSR/XLPE 95 mm2 | 220 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Ống nối dây ACSR/XLPE 120 mm2 | 150 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Ống nối dây ACSR/XLPE 150 mm2 | 170 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Ống nối dây ACSR/XLPE 185 mm2 | 95 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Ống nối dây ACSR/XLPE 240 mm2 | 167 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Kẹp cáp đồng CMU 95 | 21 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Kẹp hotline đồng 4/0 M10 | 3 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Nắp chụp đầu cực CSV | 58 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Nắp chụp đầu cực FCO (2 đầu cực) | 60 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Nắp chụp đầu cực LBFCO (2 đầu cực) | 39 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | 11 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế | 43 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Ống nối dây nhôm bọc trung áp 50 mm2 | 6 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Ống nối dây nhôm bọc trung áp 70 mm2 | 18 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Ống nối dây nhôm bọc trung áp 185 mm2 | 12 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Ống nối dây nhôm bọc trung áp 240 mm2 | 14 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Phụ kiện hãm cáp ABC (PA 2X50) | 14 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Mũ chụp đầu cốt 35mm2 | 128 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Mũ chụp đầu cốt 50mm2 | 230 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Mũ chụp đầu cốt 70mm2 | 6 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Kẹp cáp 2 boulon đồng nhôm 50mm2 | 56 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Kẹp cáp đồng (3 boulon) 50mm2 | 6 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Kẹp cáp đồng nhôm (3 boulon) CMAU 70mm2 | 12 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Kẹp cáp nhôm (3 boulon) CMA 150mm2 | 6 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Kẹp cáp nhôm (3 boulon) CMA 50mm2 | 6 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Kẹp cáp nhôm (3 boulon) CMA 70mm2 | 24 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Kẹp cáp nhôm (3 boulon) CMA 95mm2 | 51 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Móc đôi treo dây cột ly tâm | 20 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Ống nhựa ruột gà phi 105/80mm | 244 | Mét | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Ống nối dây cho dây nhôm lõi thép AC 70mm2 | 3 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Ống nối dây cho dây nhôm lõi thép bọc 70mm2 | 3 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Ống nối dây MJPT 50-50mm2 | 28 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Ống nối dây MJPT 95-50mm2 | 16 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Ống nối dây MJPT 95-95mm2 | 68 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi