Gói thầu: Mua sắm thiết bị trường quay

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200210193-02
Thời điểm đóng mở thầu 03/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Truyền hình Việt Nam khu vực Nam Bộ
Tên gói thầu Mua sắm thiết bị trường quay
Số hiệu KHLCNT 20200151293
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-10 10:15:00 đến ngày 2020-03-03 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 26,845,426,005 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Đầu camera [Camera Head ] 3 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**), (*)
2 Pát gắn camera [Tripod Adapter] 3 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**), (*)
3 Bộ điều khiển camera [Camera Control Unit] 3 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**), (*)
4 Bàn điều khiển [Remote control] 3 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**), (*)
5 Cáp điều khiển [Remote Control cables] 3 Sợi Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**), (*)
6 Cáp quang 100m cho camera 4 Cuộn Theo quy định tại Mục 2 Chương V
7 Cáp quang 10m 3 Sợi Theo quy định tại Mục 2 Chương V
8 Tai nghe liên lạc đôi [Headset with Dynamic Hypercardioid] 3 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V
9 Tai nghe liên lạc đơn [Headset Single Ear with Dynamic Hypercardioid] 3 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V
10 HD Lens 2/3 inch, zoom 18x 3 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**), (*)
11 Bộ điều khiển ống kính [Full servo Kit for HD Lens 2/3 inch] 3 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**), (*)
12 Màn hình chỉnh khung LCD 7 inch [View finder] 3 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**), (*)
13 View finder Hood 3 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**), (*)
14 Chân camera [Camera tripod ], bao gồm: - Phần đầu [Head camera tripod] - Tay điều khiển [Dual telescopic pan bars] - Chân [Two stage- Aluminium Pozi-Loc tripod] - Bộ giãn chân [Spread-Loc mid-level spreader] 1 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**), (*)
15 Bánh xe (Dolly) 1 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**), (*)
16 Bộ xử lý video 20×12G-SDI 1 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
17 Bàn điều khiển video 20 kênh 1 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
18 Bộ giao tiếp GPI and Tally 1 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
19 Tivi 55 inch 4K và bộ chuyển đổi DVI-HDMI 2 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V
20 Màn hình giám sát tín hiệu 15.6 inch HD/4K [SmartView] 4 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
21 Màn hình giám sát tín hiệu 10.1 inch HD/4K [SmartView] 6 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
22 Máy tính trạm [Worksation] 2 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**),(*)
23 Màn hình 27 inch Ultra HD/4K 2 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V
24 Card vào/ ra video 4 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
25 Smart Videohub 20×20 6G-SDI 3 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
26 Bộ tạo xung 1 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
27 Máy tính trạm [Worksation]. Kèm cấu hình bổ sung: 1 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**), (*)
28 - Ổ cứng bán dẫn SSD 512G 1 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V
29 - Bộ nhớ trong dung lượng 16GB 1 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V
30 - VGA card 1 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V
31 Màn hình 27 inch Ultra HD/4K 1 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V
32 Card vào/ra video 2 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
33 Phần mềm bắn chữ (CG software) 1 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V (*)
34 Bộ công cụ lập trình phát triển cho phần mềm bắn chữ (CG SDK) 1 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V (*)
35 Bản quyền phần mềm bắn chữ độ phân giải HD 1 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V (*)
36 Bộ micro không dây cầm tay + ve áo (Combo Kit) 6 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
37 Micro cài tai (Beige) 6 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
38 Loa monitor 2 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
39 Loa Full đơn treo 4 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
40 Loa Full đơn monitor 4 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
41 Amplifier 500W 2 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
42 Micro để bàn 3 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
43 Cáp XLR cho micro để bàn 3 Sợi Theo quy định tại Mục 2 Chương V
44 Bộ tạo hiệu ứng âm thanh 1 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
45 Khung cắm thiết bị 2U, nguồn kép 3 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
46 Card khuyếch đại phân chia video 3G, HD 6 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
47 Card chuyển đổi tín hiệu HDMI-SDI 2 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
48 Card chuyển đổi tín hiệu SDI-HDMI 2 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
49 Card chuyển đổi tín hiệu quang 4 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
50 Card nhúng 3 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
51 Card giải nhúng 3 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
52 Card chia xung đồng bộ (1x8) 2 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V
53 Bộ khuếch đại phân chia âm thanh Analog 4 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V
54 Bộ khuếch đại phân chia âm thanh số (AES) 2 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V
55 Bộ chuyển đổi và khuếch đại phân chia âm thanh số 5 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V
56 Bộ liên lạc 4 kênh bao gồm: 2 HT Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
57 - Bộ liên lạc 4 kênh [Main Station] 2 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V
58 - Modul giao tiếp Ethernet LAN Network 2 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V
59 - Modul giao tiếp Fiber Linking 2 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V
60 - 18'' Plug in Gooseneck Microphone 2 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V
61 - Bộ giao tiếp intercom 4-Wire 2 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V
62 Switch 16 Ports cấp nguồn qua mạng (PoE) 1 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V
63 Bộ chuyển đổi liên lạc 2-Wire 2 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
64 Bộ phát Intercom vô tuyến [UHF wireless IFB Transmitter Station ] 3 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
65 Bộ thu Intercom vô tuyến [UHF Wireless IFB receiver beltpack ] 9 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
66 Đèn LED Flood 200W 10 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**), (*)
67 Đèn LED Fressnel 160W 15 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**), (*)
68 Đèn Moving Beam 4 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**), (*)
69 Bàn điều khiển ánh sáng 48 đường 1 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
70 Tủ điều khiển nguồn cung cấp cho hệ thống đèn 1 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V
71 Bộ phân chia tín hiệu điều khiển DMX [DMX Distribution Unit] 2 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
72 UPS Online 6KVA gắn rack 19" 2 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
73 Thiết bị cẩu camera (bổ sung) 1 HT Theo quy định tại Mục 2 Chương V
74 - Đầu cẩu (Remote Head) 1 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V
75 - Màn hình chỉnh khung 7 inch 4K, HDMI/6G-SDI 2 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
76 Bộ phát thu tín hiệu video HD 2 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V
77 Đầu camera [Camera Head ] 1 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**), (*)
78 Pát gắn camera [Tripod Adapter] 1 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**), (*)
79 Bộ điều khiển camera [Camera Control Unit] 1 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**), (*)
80 Bàn điều khiển [Remote control ] 1 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**), (*)
81 Cáp điều khiển [Remote Control cables] 1 Sợi Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**), (*)
82 Cáp quang 100m cho camera 2 Cuộn Theo quy định tại Mục 2 Chương V
83 Cáp quang 10m 1 Sợi Theo quy định tại Mục 2 Chương V
84 Tai nghe liên lạc đôi [Headset with Dynamic Hypercardioid] 1 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V
85 Tai nghe liên lạc đơn [Headset Single Ear with Dynamic Hypercardioid] 1 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V
86 HD Lens 2/3 inch, zoom 18x 1 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**), (*)
87 Bộ điều khiển ống kính [Full servo Kit for HD Lens 2/3 inch] 1 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**), (*)
88 Màn hình chỉnh khung LCD 7 inch [View finder] 1 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**), (*)
89 View finder Hood 1 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**), (*)
90 Chân camera [Camera tripod ], bao gồm: Phần đầu [Head camera tripod] Tay điều khiển [Dual telescopic pan bars] Chân [Two stage- Aluminium Pozi-Loc tripod] Bộ giãn chân [Spread-Loc mid-level spreader] 1 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**), (*)
91 Bánh xe (Dolly) 1 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**), (*)
92 Màn hình giám sát tín hiệu 15.6 inch HD/4K [SmartView] 2 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
93 Màn hình giám sát tín hiệu 10.1 inch HD/4K [SmartView] 4 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
94 Smart Videohub 20×20 6G-SDI 3 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
95 Bộ micro không dây cầm tay + ve áo (Combo Kit) 4 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
96 Micro cài tai (beige) 4 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
97 Amplifier 500W 1 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
98 Micro để bàn 1 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
99 Cáp XLR cho micro để bàn 1 Sợi Theo quy định tại Mục 2 Chương V
100 Khung cắm thiết bị 2U, nguồn kép 2 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
101 Card khuyếch đại phân chia video 3G, HD 2 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
102 Card chuyển đổi tín hiệu HDMI-SDI 2 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
103 Card chuyển đổi tín hiệu SDI-HDMI 2 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
104 Card chuyển đổi tín hiệu quang 2 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
105 Card nhúng 2 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
106 Card giải nhúng 2 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
107 Card chia xung đồng bộ (1×8) 2 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V
108 Bộ khuếch đại phân chia âm thanh Analog 1 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
109 Bộ khuếch đại phân chia âm thanh số (AES) 1 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
110 Bộ chuyển đổi và khuếch đại phân chia âm thanh số 1 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
111 Bộ liên lạc 4 kênh bao gồm: 1 HT Theo quy định tại Mục 2 Chương V (**)
112 - Bộ liên lạc 4 kênh [Main Station] 1 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V
113 - Modul giao tiếp Ethernet LAN Network 1 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V
114 - Modul giao tiếp Fiber Linking 1 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V
115 Bộ chuyển đổi liên lạc 2-Wire 4 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V
116 Bộ phát Intercom vô tuyến [UHF wireless IFB Transmitter Station ] 2 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V
117 Bộ thu Intercom vô tuyến [UHF Wireless IFB receiver beltpack ] 6 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V
118 Ghế khán giả (Băng 5 ghế hoặc băng 6 ghế) 60 Chiếc Theo quy định tại Mục 2 Chương V
119 Thép hộp 40x40x6000x1,5mm (Gia công khung dàn đỡ) 800 Kg Theo quy định tại Mục 2 Chương V
120 Thép tấm 1250x6000x2mm (Gia công bề mặt dàn đỡ) 10 Tấm Theo quy định tại Mục 2 Chương V
121 Chi phí gia công cơ khí dàn đỡ 1 Lot Theo quy định tại Mục 2 Chương V
122 Thép ống Ø60 (Ống dài 6m) 66 Ống Theo quy định tại Mục 2 Chương V
123 Thanh ren treo bộ gá lên trần + nở (Thanh dài 2m) 100 Thanh Theo quy định tại Mục 2 Chương V
124 Bộ khóa liên kết khung xương chính 135 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V
125 Chi phí gia công cơ khí dàn đỡ 1 Lot Theo quy định tại Mục 2 Chương V
126 75 ohm digital video coaxial cable (200m/cuộn) 6 Cuộn Theo quy định tại Mục 2 Chương V
127 75 ohm BNC Crimp Plug (100 pcs/hộp) 5 Hộp Theo quy định tại Mục 2 Chương V
128 Video Patch Field 24x2 6 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V
129 Video patch cord 25 Sợi Theo quy định tại Mục 2 Chương V
130 Audio patch panel 32 jack 4 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V
131 Audio Patch cords 50 Sợi Theo quy định tại Mục 2 Chương V
132 Dây nhảy audio [Audio patch cord] 10 Sợi Theo quy định tại Mục 2 Chương V
133 Audio cable 100m/cuộn 5 Cuộn Theo quy định tại Mục 2 Chương V
134 Jack XLR Male 100 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V
135 Jack XLR Female 100 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V
136 110-75 ohm Digital Audio Impedance Transformer (XLR Male) 10 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V
137 110-75 ohm Digital Audio Impedance Transformer (XLR Female) 10 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V
138 Twisted Pair Multi Channel Microphone Cable (100m/cuộn) 3 Cuộn Theo quy định tại Mục 2 Chương V
139 Multichannel 110 ohm AES/EBU Digital Audio Cable (cuộn 100m) 1 Cuộn Theo quy định tại Mục 2 Chương V
140 Cáp DVI Dual-Link (15m) 8 Sợi Theo quy định tại Mục 2 Chương V
141 Cáp USB nối dài 15m 16 Sợi Theo quy định tại Mục 2 Chương V
142 Cáp mạng CAT6 (300m/hộp) 1 Hộp Theo quy định tại Mục 2 Chương V
143 Đầu CAT6 (100pcs/hộp) 1 Hộp Theo quy định tại Mục 2 Chương V
144 Kìm bấm đầu cáp 1 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V
145 Dụng cụ tuốt vỏ cáp 1 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V
146 Valy đựng dụng cụ 1 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V
147 Tủ rack 27U 6 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V
148 Ổ cắm nguồn cho tủ rack 16 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V
149 Hộp Wallbox 3 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V
150 Máng cáp sơn tĩnh điện 100 x 50 40 m Theo quy định tại Mục 2 Chương V
151 Thang cáp sơn tĩnh điện 300 x 100 50 m Theo quy định tại Mục 2 Chương V
152 Tủ điện 2 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V
153 Aptomat tổng 50A 2 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V
154 Aptomat nhánh 16A 20 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V
155 Vách kính + cửa kính cho phòng kỹ thuật 1 HT Theo quy định tại Mục 2 Chương V
156 Bàn ghế chuyên dụng cho phòng điều khiển 2 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V
157 Cáp tín hiệu DMX 100m 3 Cuộn Theo quy định tại Mục 2 Chương V
158 Giắc Canon 5 pins (đực và cái) 50 Cặp Theo quy định tại Mục 2 Chương V
159 Dây dẫn điện 3x2,5mm 500 m Theo quy định tại Mục 2 Chương V
160 Socket đực, cái cho đèn 40 Cặp Theo quy định tại Mục 2 Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->