Gói thầu: Mua sắm thiết bị trường quay
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200210193-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Truyền hình Việt Nam khu vực Nam Bộ |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị trường quay |
| Số hiệu KHLCNT | 20200151293 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-10 10:15:00 đến ngày 2020-03-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 26,845,426,005 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đầu camera [Camera Head ] | 3 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**), (*) | |
| 2 | Pát gắn camera [Tripod Adapter] | 3 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**), (*) | |
| 3 | Bộ điều khiển camera [Camera Control Unit] | 3 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**), (*) | |
| 4 | Bàn điều khiển [Remote control] | 3 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**), (*) | |
| 5 | Cáp điều khiển [Remote Control cables] | 3 | Sợi | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**), (*) | |
| 6 | Cáp quang 100m cho camera | 4 | Cuộn | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Cáp quang 10m | 3 | Sợi | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Tai nghe liên lạc đôi [Headset with Dynamic Hypercardioid] | 3 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Tai nghe liên lạc đơn [Headset Single Ear with Dynamic Hypercardioid] | 3 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 10 | HD Lens 2/3 inch, zoom 18x | 3 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**), (*) | |
| 11 | Bộ điều khiển ống kính [Full servo Kit for HD Lens 2/3 inch] | 3 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**), (*) | |
| 12 | Màn hình chỉnh khung LCD 7 inch [View finder] | 3 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**), (*) | |
| 13 | View finder Hood | 3 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**), (*) | |
| 14 | Chân camera [Camera tripod ], bao gồm: - Phần đầu [Head camera tripod] - Tay điều khiển [Dual telescopic pan bars] - Chân [Two stage- Aluminium Pozi-Loc tripod] - Bộ giãn chân [Spread-Loc mid-level spreader] | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**), (*) | |
| 15 | Bánh xe (Dolly) | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**), (*) | |
| 16 | Bộ xử lý video 20×12G-SDI | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 17 | Bàn điều khiển video 20 kênh | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 18 | Bộ giao tiếp GPI and Tally | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 19 | Tivi 55 inch 4K và bộ chuyển đổi DVI-HDMI | 2 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Màn hình giám sát tín hiệu 15.6 inch HD/4K [SmartView] | 4 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 21 | Màn hình giám sát tín hiệu 10.1 inch HD/4K [SmartView] | 6 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 22 | Máy tính trạm [Worksation] | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**),(*) | |
| 23 | Màn hình 27 inch Ultra HD/4K | 2 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Card vào/ ra video | 4 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 25 | Smart Videohub 20×20 6G-SDI | 3 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 26 | Bộ tạo xung | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 27 | Máy tính trạm [Worksation]. Kèm cấu hình bổ sung: | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**), (*) | |
| 28 | - Ổ cứng bán dẫn SSD 512G | 1 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 29 | - Bộ nhớ trong dung lượng 16GB | 1 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 30 | - VGA card | 1 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Màn hình 27 inch Ultra HD/4K | 1 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Card vào/ra video | 2 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 33 | Phần mềm bắn chữ (CG software) | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (*) | |
| 34 | Bộ công cụ lập trình phát triển cho phần mềm bắn chữ (CG SDK) | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (*) | |
| 35 | Bản quyền phần mềm bắn chữ độ phân giải HD | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (*) | |
| 36 | Bộ micro không dây cầm tay + ve áo (Combo Kit) | 6 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 37 | Micro cài tai (Beige) | 6 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 38 | Loa monitor | 2 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 39 | Loa Full đơn treo | 4 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 40 | Loa Full đơn monitor | 4 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 41 | Amplifier 500W | 2 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 42 | Micro để bàn | 3 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 43 | Cáp XLR cho micro để bàn | 3 | Sợi | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Bộ tạo hiệu ứng âm thanh | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 45 | Khung cắm thiết bị 2U, nguồn kép | 3 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 46 | Card khuyếch đại phân chia video 3G, HD | 6 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 47 | Card chuyển đổi tín hiệu HDMI-SDI | 2 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 48 | Card chuyển đổi tín hiệu SDI-HDMI | 2 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 49 | Card chuyển đổi tín hiệu quang | 4 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 50 | Card nhúng | 3 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 51 | Card giải nhúng | 3 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 52 | Card chia xung đồng bộ (1x8) | 2 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Bộ khuếch đại phân chia âm thanh Analog | 4 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Bộ khuếch đại phân chia âm thanh số (AES) | 2 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Bộ chuyển đổi và khuếch đại phân chia âm thanh số | 5 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Bộ liên lạc 4 kênh bao gồm: | 2 | HT | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 57 | - Bộ liên lạc 4 kênh [Main Station] | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 58 | - Modul giao tiếp Ethernet LAN Network | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 59 | - Modul giao tiếp Fiber Linking | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 60 | - 18'' Plug in Gooseneck Microphone | 2 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 61 | - Bộ giao tiếp intercom 4-Wire | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 62 | Switch 16 Ports cấp nguồn qua mạng (PoE) | 1 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 63 | Bộ chuyển đổi liên lạc 2-Wire | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 64 | Bộ phát Intercom vô tuyến [UHF wireless IFB Transmitter Station ] | 3 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 65 | Bộ thu Intercom vô tuyến [UHF Wireless IFB receiver beltpack ] | 9 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 66 | Đèn LED Flood 200W | 10 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**), (*) | |
| 67 | Đèn LED Fressnel 160W | 15 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**), (*) | |
| 68 | Đèn Moving Beam | 4 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**), (*) | |
| 69 | Bàn điều khiển ánh sáng 48 đường | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 70 | Tủ điều khiển nguồn cung cấp cho hệ thống đèn | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 71 | Bộ phân chia tín hiệu điều khiển DMX [DMX Distribution Unit] | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 72 | UPS Online 6KVA gắn rack 19" | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 73 | Thiết bị cẩu camera (bổ sung) | 1 | HT | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 74 | - Đầu cẩu (Remote Head) | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 75 | - Màn hình chỉnh khung 7 inch 4K, HDMI/6G-SDI | 2 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 76 | Bộ phát thu tín hiệu video HD | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 77 | Đầu camera [Camera Head ] | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**), (*) | |
| 78 | Pát gắn camera [Tripod Adapter] | 1 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**), (*) | |
| 79 | Bộ điều khiển camera [Camera Control Unit] | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**), (*) | |
| 80 | Bàn điều khiển [Remote control ] | 1 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**), (*) | |
| 81 | Cáp điều khiển [Remote Control cables] | 1 | Sợi | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**), (*) | |
| 82 | Cáp quang 100m cho camera | 2 | Cuộn | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 83 | Cáp quang 10m | 1 | Sợi | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 84 | Tai nghe liên lạc đôi [Headset with Dynamic Hypercardioid] | 1 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 85 | Tai nghe liên lạc đơn [Headset Single Ear with Dynamic Hypercardioid] | 1 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 86 | HD Lens 2/3 inch, zoom 18x | 1 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**), (*) | |
| 87 | Bộ điều khiển ống kính [Full servo Kit for HD Lens 2/3 inch] | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**), (*) | |
| 88 | Màn hình chỉnh khung LCD 7 inch [View finder] | 1 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**), (*) | |
| 89 | View finder Hood | 1 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**), (*) | |
| 90 | Chân camera [Camera tripod ], bao gồm: Phần đầu [Head camera tripod] Tay điều khiển [Dual telescopic pan bars] Chân [Two stage- Aluminium Pozi-Loc tripod] Bộ giãn chân [Spread-Loc mid-level spreader] | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**), (*) | |
| 91 | Bánh xe (Dolly) | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**), (*) | |
| 92 | Màn hình giám sát tín hiệu 15.6 inch HD/4K [SmartView] | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 93 | Màn hình giám sát tín hiệu 10.1 inch HD/4K [SmartView] | 4 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 94 | Smart Videohub 20×20 6G-SDI | 3 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 95 | Bộ micro không dây cầm tay + ve áo (Combo Kit) | 4 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 96 | Micro cài tai (beige) | 4 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 97 | Amplifier 500W | 1 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 98 | Micro để bàn | 1 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 99 | Cáp XLR cho micro để bàn | 1 | Sợi | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 100 | Khung cắm thiết bị 2U, nguồn kép | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 101 | Card khuyếch đại phân chia video 3G, HD | 2 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 102 | Card chuyển đổi tín hiệu HDMI-SDI | 2 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 103 | Card chuyển đổi tín hiệu SDI-HDMI | 2 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 104 | Card chuyển đổi tín hiệu quang | 2 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 105 | Card nhúng | 2 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 106 | Card giải nhúng | 2 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 107 | Card chia xung đồng bộ (1×8) | 2 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 108 | Bộ khuếch đại phân chia âm thanh Analog | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 109 | Bộ khuếch đại phân chia âm thanh số (AES) | 1 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 110 | Bộ chuyển đổi và khuếch đại phân chia âm thanh số | 1 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 111 | Bộ liên lạc 4 kênh bao gồm: | 1 | HT | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**) | |
| 112 | - Bộ liên lạc 4 kênh [Main Station] | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 113 | - Modul giao tiếp Ethernet LAN Network | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 114 | - Modul giao tiếp Fiber Linking | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 115 | Bộ chuyển đổi liên lạc 2-Wire | 4 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 116 | Bộ phát Intercom vô tuyến [UHF wireless IFB Transmitter Station ] | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 117 | Bộ thu Intercom vô tuyến [UHF Wireless IFB receiver beltpack ] | 6 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 118 | Ghế khán giả (Băng 5 ghế hoặc băng 6 ghế) | 60 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 119 | Thép hộp 40x40x6000x1,5mm (Gia công khung dàn đỡ) | 800 | Kg | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 120 | Thép tấm 1250x6000x2mm (Gia công bề mặt dàn đỡ) | 10 | Tấm | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 121 | Chi phí gia công cơ khí dàn đỡ | 1 | Lot | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 122 | Thép ống Ø60 (Ống dài 6m) | 66 | Ống | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 123 | Thanh ren treo bộ gá lên trần + nở (Thanh dài 2m) | 100 | Thanh | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 124 | Bộ khóa liên kết khung xương chính | 135 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 125 | Chi phí gia công cơ khí dàn đỡ | 1 | Lot | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 126 | 75 ohm digital video coaxial cable (200m/cuộn) | 6 | Cuộn | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 127 | 75 ohm BNC Crimp Plug (100 pcs/hộp) | 5 | Hộp | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 128 | Video Patch Field 24x2 | 6 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 129 | Video patch cord | 25 | Sợi | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 130 | Audio patch panel 32 jack | 4 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 131 | Audio Patch cords | 50 | Sợi | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 132 | Dây nhảy audio [Audio patch cord] | 10 | Sợi | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 133 | Audio cable 100m/cuộn | 5 | Cuộn | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 134 | Jack XLR Male | 100 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 135 | Jack XLR Female | 100 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 136 | 110-75 ohm Digital Audio Impedance Transformer (XLR Male) | 10 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 137 | 110-75 ohm Digital Audio Impedance Transformer (XLR Female) | 10 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 138 | Twisted Pair Multi Channel Microphone Cable (100m/cuộn) | 3 | Cuộn | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 139 | Multichannel 110 ohm AES/EBU Digital Audio Cable (cuộn 100m) | 1 | Cuộn | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 140 | Cáp DVI Dual-Link (15m) | 8 | Sợi | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 141 | Cáp USB nối dài 15m | 16 | Sợi | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 142 | Cáp mạng CAT6 (300m/hộp) | 1 | Hộp | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 143 | Đầu CAT6 (100pcs/hộp) | 1 | Hộp | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 144 | Kìm bấm đầu cáp | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 145 | Dụng cụ tuốt vỏ cáp | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 146 | Valy đựng dụng cụ | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 147 | Tủ rack 27U | 6 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 148 | Ổ cắm nguồn cho tủ rack | 16 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 149 | Hộp Wallbox | 3 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 150 | Máng cáp sơn tĩnh điện 100 x 50 | 40 | m | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 151 | Thang cáp sơn tĩnh điện 300 x 100 | 50 | m | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 152 | Tủ điện | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 153 | Aptomat tổng 50A | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 154 | Aptomat nhánh 16A | 20 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 155 | Vách kính + cửa kính cho phòng kỹ thuật | 1 | HT | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 156 | Bàn ghế chuyên dụng cho phòng điều khiển | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 157 | Cáp tín hiệu DMX 100m | 3 | Cuộn | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 158 | Giắc Canon 5 pins (đực và cái) | 50 | Cặp | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 159 | Dây dẫn điện 3x2,5mm | 500 | m | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 160 | Socket đực, cái cho đèn | 40 | Cặp | Theo quy định tại Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi