Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị các loại cho nhu cầu năm 2020 của Công ty Điện lực Ninh Thuận

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200219968-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Ninh Thuận
Tên gói thầu Cung cấp vật tư thiết bị các loại cho nhu cầu năm 2020 của Công ty Điện lực Ninh Thuận
Số hiệu KHLCNT 20200219683
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn SXKD của Công ty Điện lực Ninh Thuận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-18 15:54:00 đến ngày 2020-03-02 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,222,378,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 138,300,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi tám triệu ba trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Thùng composite bảo vệ 1 công tơ 1 pha 700 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
2 Thùng composite bảo vệ 1 công tơ 3 pha 400 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
3 Thùng composite bảo vệ 2 công tơ 1 pha 1.200 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
4 Thùng composite bảo vệ 4 công tơ 1 pha 2.200 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
5 MCB 1 cực 20A (gắn rãnh) 2.000 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
6 MCB 1 cực 32A (gắn rãnh) 2.000 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
7 MCB 1 cực 63A (gắn rãnh) 300 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
8 MCB 3 cực 50A (gắn rãnh) 200 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
9 MCB 3 cực 63A (gắn rãnh) 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
10 LA 18kV-10kA (polymer) 400 bộ Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
11 FCO 27kV-100A (polymer) 200 bộ Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
12 LBFCO 27kV-100A (polymer) 200 bộ Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
13 LTD 1 pha 24kV-800A (cách điện bằng polymer) 100 bộ Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
14 DS 1 pha 24kV-600A (cách điện bằng polymer) 100 bộ Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
15 Cần FCO 27kV-100A 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
16 Cần FCO 27kV-200A 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
17 Cần LBFCO 27kV-100A 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
18 Cần LBFCO 27kV-200A 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
19 Chụp cách điện polymer cho LA 200 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
20 Chụp cách điện polymer sứ đơn đỡ thẳng 3.200 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
21 Chụp cách điện polymer sứ đơn đỡ góc 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
22 Chụp cách điện polymer sứ đôi đỡ thẳng 450 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
23 Chụp cách điện polymer sứ đôi đỡ góc 70 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
24 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 15.000 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
25 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-95mm2 7.000 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
26 Kẹp nối bọc cách điện IPC 120-120mm2 2.000 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
27 Kẹp nối bọc cách điện IPC 185-150mm2 1.000 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
28 Kẹp nối bọc cách điện IPC 150-240mm2 1.000 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
29 Kẹp chằng 3 bulon cáp TK 50 3.000 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
30 Mỡ compound 200 ống Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
31 Hotline 2/0 450 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
32 Kẹp quai 2/0 (có ty) 450 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
33 Kẹp quai 4/0 (có ty) 450 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
34 Dây đai Inox (20x0,4)mm 8.000 mét Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
35 Khóa đai Inox 8.000 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
36 Máng bọc cách điện Polymer (cho dây nhôm trần 185mm2) 1.000 mét Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
37 Máng bọc cách điện Polymer (cho dây nhôm trần 70mm2) 3.990 mét Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->