Gói thầu: Cung cấp hàng mực in, thiết bị và linh kiện vi tính 06 tháng đầu năm 2020.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200233266-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Cung cấp hàng mực in, thiết bị và linh kiện vi tính 06 tháng đầu năm 2020. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200233216 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-18 15:23:00 đến ngày 2020-03-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 803,518,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mainboard Gigabyte GA-H310M-DS2 /GA-H310M-S2H | 6 | Cái | H310 Chipset, LGA1151, 2xDDR4, 4xSATA3, gigabit LAN, 2xPCIe x1, 1xPCIe x16, 1xD-Sub, 6xUSB 2.0, 4xUSB 3.0 | ||
| 2 | Chip CPU Intel Pentium G5400 | 6 | Cái | (Coffeelake) 2 x 3.7GHz, 4MB cache, LGA1151 | ||
| 3 | RAM Kingston 4GB DDR4 | 6 | Cái | 4GB, DDR4-2666 | ||
| 4 | RAM Kingston 2GB DDRIII | 2 | Cái | 2GB, DDRIII-1600 | ||
| 5 | HDD Seagate 1TB SATA3 | 4 | Cái | 1000GB, 7200 rpm, SATA3 | ||
| 6 | Nguồn Jetek G320 | 15 | Cái | 24pin, 320W, Fan 12cm | ||
| 7 | Keyboard Logitech K120 | 15 | Cái | kết nối USB | ||
| 8 | Mouse Logitech M100R | 15 | Cái | kết nối USB | ||
| 9 | Monitor ViewSonic VX2039-sa | 9 | Cái | 20inch wide, 1440x900, VGA | ||
| 10 | UPS Santak TG-500 | 11 | Cái | Offline, Auto volt – 500VA | ||
| 11 | Bình ắc quy cho bộ lưu điện UPS | 20 | Cái | 12V | ||
| 12 | Cáp bắt hình AVerMedia C039 USB–DVD EZMaker 7 | 2 | Cái | kết nối USB, ngõ vào AV, S-video | ||
| 13 | Cáp bắt hình EasyCap USB | 2 | cái | kết nối USB, ngõ vào AV, S-video | ||
| 14 | Máy in Canon Laser LBP 2900 | 9 | Cái | Tốc độ in 12 trang/phút A4, 2400x600 dpi max, bộ nhớ 2MB | ||
| 15 | Máy in phun màu Epson L1110 | 2 | Cái | A4, bộ mực 4 màu x70ml, 5760x1440 dpi, 15 trang màu/phút | ||
| 16 | Máy in kim Epson LQ310 | 1 | Cái | A4, 24pins, 416cps, 1 bản gốc + 3 bản sao, Parallel, USB 2.0 | ||
| 17 | Cáp mạng AMP | 1 | thùng | Cat 5e UTP, thùng 305m | ||
| 18 | Đầu bấm mạng UTP RJ45 | 1 | hộp 100 cái | hộp 100 cái | ||
| 19 | Card mạng TP-LINK TG-3468 | 5 | Cái | PCIe x1, gigabit LAN | ||
| 20 | Wireless Router TP-Link Archer C60 | 3 | Cái | 1350Mbps, wifi AC, 5 Ăng-ten liền | ||
| 21 | Switch TP-Link TL-SG1008D | 3 | Cái | 8 port gigabit | ||
| 22 | Switch TP-Link TL-SG1016D | 2 | Cái | 16 port gigabit | ||
| 23 | Bao lụa 2900 | 38 | Cái | trọn gói bao gồm công thay thế | ||
| 24 | Rulô ép 2900 | 38 | Cái | trọn gói bao gồm công thay thế | ||
| 25 | Khối CPU | 2 | Khối | Intel G5400/GA-H310M-DS2(GA-H310M-S2H)/4GB/1TB: - CPU INTEL Pentium G5400 - Mainboard GIGABYTE GA-H310M-DS2/GA-H310M-S2H - RAM KINGSTON 4GB DDR4-2666 - HDD SEAGATE 1TB SATAIII 7200rpm - Power JETEK G320 fan 12cm - Case JETEK A30 | ||
| 26 | Bộ máy vi tính | 8 | Bộ | Intel G5400/GA-H310M-DS2(GA-H310M-S2H)/4GB/1TB: - CPU INTEL Pentium G5400 - Mainboard GIGABYTE GA-H310M-DS2/GA-H310M-S2H - RAM KINGSTON 4GB DDR4-2666 - HDD SEAGATE 1TB SATAIII 7200rpm - Power JETEK G320 fan 12cm - Case JETEK A30 - Keyboard LOGITECH K120 - Monitor ViewSonic VX2039-sa 20inch wide - Mouse LOGITECH M100R USB, Mouse pad | ||
| 27 | Đĩa CD Maxel + nhãn + hộp | 600 | Cái | CD-R, tốc độ ghi 12x-52x,lưu trữ:700MB | ||
| 28 | Đĩa DVD Maxel + nhãn + hộp | 600 | Cái | DVD-R, tốc độ ghi 1-16x, lưu trữ:4,7GB | ||
| 29 | Epson Ribbon LQ-310 | 300 | Cái | Ribbon trắng đen, In 2,5 triệu ký tự | ||
| 30 | Mực liên tục Epson T50, T60 (100ml/lọ) | 200 | lọ | (100ml/lọ) | ||
| 31 | Thay Drum bình mực 12A,05A,85A,35A,53A | 500 | Cái | Drum loại Mitsu, đen, chịu nhiệt cao | ||
| 32 | Thay Gạt bình mực 12A,05A,85A,35A,53A | 500 | Cái | Gạt đen, chịu nhiệt cao | ||
| 33 | Sạc mực bình 12A,05A,85A,35A,53A | 500 | bình | Mực sạc MT, NK | ||
| 34 | Toner cartridge 12A (Hộp mực mới) | 900 | hộp | Mã mực: Q2612A,in laser trắng đen 2000 trang độ phủ mực 5%. | ||
| 35 | Toner cartridge 05A | 3 | hộp | Mã mực: CE505A,in laser trắng đen 2000 trang độ phủ mực 5%. | ||
| 36 | Toner cartridge 35A | 3 | hộp | Mã mực: CE435A,in laser trắng đen 2000 trang độ phủ mực 5%. | ||
| 37 | Toner cartridge 36A | 3 | hộp | Mã mực: CB436A,in laser trắng đen 2000 trang độ phủ mực 5%. | ||
| 38 | Toner cartridge 53A | 3 | hộp | Mã mực: Q7553A,in laser trắng đen 3000 trang độ phủ mực 5%. | ||
| 39 | Toner cartridge 80A | 3 | hộp | Mã mực: CF280A,in laser trắng đen 2700 trang độ phủ mực 5%. | ||
| 40 | Toner cartridge 83A | 3 | hộp | Mã mực: CF283A,in laser trắng đen 1600 trang độ phủ mực 5%. | ||
| 41 | Toner cartridge 85A | 3 | hộp | Mã mực: CE285A,in laser trắng đen 1600 trang độ phủ mực 5%. | ||
| 42 | Toner cartridge 87A (dùng cho máy in công suất lớn) | 3 | hộp | Mã mực: CE287A,in laser trắng đen 9000 trang độ phủ mực 5%. | ||
| 43 | Toner cartridge mực in laser màu Canon 7100 311BK (Đen) | 3 | hộp | 7100 311BK (Đen), in 6000 trang | ||
| 44 | Toner cartridge mực in laser màu Canon 7100 311C (Xanh) | 3 | hộp | 7100 311C (Xanh), in 6000 trang | ||
| 45 | Toner cartridge mực in laser màu Canon 7100 311Y (Vàng) | 3 | hộp | 7100 311Y (Vàng), in 6000 trang | ||
| 46 | Toner cartridge mực in laser màu Canon 7100 311M (Hồng) | 3 | hộp | 7100 311M (Hồng), in 6000 trang | ||
| 47 | Toner Cartridge HP W204 0A Đen (HP M454, M479) | 3 | hộp | W2040A (Đen), in 2400 trang | ||
| 48 | Toner Cartridge HP W204 1A Xanh (HP M454, M479) | 3 | hộp | W2041A (Xanh), in 2400 trang | ||
| 49 | Toner Cartridge HP W204 2A Vàng (HP M454, M479) | 3 | hộp | W2042A (Vàng), in 2400 trang | ||
| 50 | Toner Cartridge HP W204 3A Hồng (HPM454, M479) | 3 | hộp | W2043A (Hồng), in 2400 trang | ||
| 51 | Mực in Epson L360 T6641(đen) 70ml | 3 | lọ | T6641(đen) 70ml, in 4000 trang, độ phủ 5% | ||
| 52 | Mực in Epson L360 T6642(xanh) 70ml | 3 | lọ | T6642(xanh) 70ml,in 4000 trang, độ phủ 5% | ||
| 53 | Mực in Epson L360 T6643(vàng) 70ml | 3 | lọ | T6643(vàng) 70ml,in 4000 trang, độ phủ 5% | ||
| 54 | Mực in Epson L360 T6641(hồng) 70ml | 3 | lọ | T6641(hồng) 70ml,in 4000 trang, độ phủ 5% | ||
| 55 | Toner cartridge màu HP 126 CE 310A (Đen) | 20 | hộp | CE310A (Đen), in 1200 trang | ||
| 56 | Toner cartridge màu HP 126 CE 311A (Xanh) | 20 | hộp | CE311A (Xanh),in 1200 trang | ||
| 57 | Toner cartridge màu HP 126 CE 312A (Vàng) | 20 | hộp | CE312A (Vàng),in 1200 trang | ||
| 58 | Toner cartridge màu HP 126 CE 313A (Hồng) | 20 | hộp | CE313A (Hồng),in 1200 trang |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi