Gói thầu: Mua sắm phụ kiên vật tư
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200233924-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Biên Hòa - Công ty TNHH Một Thành Viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Mua sắm phụ kiên vật tư |
| Số hiệu KHLCNT | 20200219899 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-18 16:25:00 đến ngày 2020-02-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 852,489,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-95 mm2 (1 boulon) | 5.000 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 2 | Boulon D8x20mm | 2.500 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 3 | Boulon D12x50mm | 1.200 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 4 | Bu lông 14x50mm | 100 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 5 | Boulon D14x150mm | 500 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 6 | Boulon D14x200mm | 500 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 7 | Boulon D16x50mm | 200 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 8 | Boulon D16x250mm | 100 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 9 | Boulon D16x300mm | 100 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 10 | Bu lông 16x350mm | 100 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 11 | Bu lông 16x400mm | 100 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 12 | Boulon móc 16x250mm | 800 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 13 | Boulon móc 16x350mm | 100 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 14 | Lông đền vuông D18mm (50x50x3) | 9.000 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 15 | Bu lông VRS 16x400mm | 50 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 16 | Bu lông VRS 16x450mm | 50 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 17 | Bu lông VRS 16x500mm | 50 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 18 | Bu lông VRS 16x550mm | 50 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 19 | Bu lông VRS 16x700mm | 30 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 20 | Bu lông VRS 16x1000mm | 10 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 21 | Coss ép Cu 25mm2 | 4.800 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 22 | Coss ép Cu 50mm2 | 200 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 23 | Coss ép Cu 120 mm2 | 100 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 24 | Coss ép Cu 240mm2 | 200 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 25 | Chụp đầu coss 25mm2 | 4.000 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 26 | Chụp đầu coss 50mm2 | 100 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 27 | Chụp đầu coss 120 mm2 | 100 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 28 | Chụp đầu coss 240mm2 | 200 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 29 | Đai inox 1,2m + khóa đai | 3.000 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 30 | Băng keo cách điện hạ thế | 1.500 | cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 31 | Ốp ống D114mm có thanh nới | 60 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 32 | Ống nối căng dây nhôm A 16 mm2 | 500 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 33 | Cọc tiếp địa D16x2400mm hàn bass mạ Zn | 50 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 34 | Nắp chụp kẹp quai | 30 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 35 | Nắp chụp LA | 30 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 36 | Nắp chụp đầu cực FCO (trên + dưới) | 30 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 37 | Nắp chụp đầu cực MBA | 30 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 38 | Nối ép WR 419 | 1.000 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 39 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x120mm2 | 100 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 40 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x95mm2 | 100 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 41 | Móc treo cáp ABC 4x95mm2 | 100 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi