Gói thầu: Quyết định phê duyệt chủ trương và kế hoạch lựa chọn nhà thầu Gói thầu: In ấn hồ sơ biểu mẫu năm 2020 cho Bệnh viện Đa khoa khu vực Quảng Nam
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200223278-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Quảng Nam |
| Tên gói thầu | Quyết định phê duyệt chủ trương và kế hoạch lựa chọn nhà thầu Gói thầu: In ấn hồ sơ biểu mẫu năm 2020 cho Bệnh viện Đa khoa khu vực Quảng Nam |
| Số hiệu KHLCNT | 20200200425 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 16:58:00 đến ngày 2020-02-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 495,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bệnh án Đông y | 1.500 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 2 | Bệnh án Mắt | 2.500 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 3 | Bệnh án Ngoại | 9.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 4 | Bệnh án Nhi | 7.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 5 | Bệnh án Nội | 15.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 6 | Bệnh án Phụ khoa | 1.200 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 7 | Bệnh án Răng hàm mặt | 1.200 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 8 | Bệnh án Sản | 4.500 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 9 | Bệnh án Sơ sinh | 600 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 10 | Bệnh án Tai mũi họng | 1.200 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 11 | Bệnh án Tay chân miệng | 600 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 12 | Bệnh án Truyền nhiễm | 5.500 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 13 | Bệnh án VLTL-PHCN | 1.600 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 14 | Bệnh án thận nhân tạo | 600 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 15 | Bệnh án Ngoại trú | 5.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 16 | Bì CT | 12.000 | Bì | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 17 | Bì Xquang nhỏ | 85.000 | Bì | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 18 | Giấy hẹn | 30.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 19 | Giấy Nhãn natri | 2.300 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 20 | Giấy chứng nhận phẫu thuật | 10.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 21 | Phiếu cam đoan phẫu thuật | 15.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 22 | Phiếu cam đoan chấp nhận PTTT và GMHS (Thận NT) | 3.500 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 23 | Phiếu theo dõi chấn CTSN tại gia đình | 5.500 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 24 | Phiếu chỉ định siêu âm | 90.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 25 | Phiếu chỉ định thăm dò chức năng | 90.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 26 | Phiếu chỉ định xét nghiệm | 150.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 27 | Phiếu chỉ định Xquang | 90.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 28 | Phiếu khám chuyên khoa | 15.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 29 | Phiếu lời dặn bệnh nhân sau khi bó bột | 3.500 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 30 | Phiếu xét nghiệm tế bào âm đạo tử cung | 1.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 31 | Bảng theo dõi chăm sóc bệnh nhân HSTC-CĐ | 10.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 32 | Phiếu theo dõi DVKT thận nhân tạo | 3.500 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 33 | Phiếu hấp | 3.500 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 34 | Phiếu chăm sóc | 100.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 35 | Phiếu theo dõi chức năng sống | 100.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 36 | Phiếu theo dõi truyền dịch | 23.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 37 | Phiếu thủ thuật | 1.200 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 38 | Phiếu truyền máu | 6.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 39 | Tờ Bảng kiểm trước khi tiêm chủng cho trẻ sơ sinh | 3.500 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 40 | Tờ công khai thuốc | 6.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 41 | Tờ cách sắt thuốc | 2.500 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 42 | Tờ tường trình phẫu thuật, thủ thuật | 12.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 43 | Tờ biểu đồ chuyển dạ | 3.500 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 44 | Tờ điều trị | 120.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 45 | Tờ gây mê hồi sức | 10.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 46 | Tờ khám bệnh vào viện | 50.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 47 | Tờ kiểm dụng cụ vật tư mổ | 11.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 48 | Tờ sơ kết 15 ngày điều trị | 10.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 49 | Tờ thử phản ứng thuốc | 8.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 50 | Tờ trích biên bản hội chẩn | 23.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 51 | Tờ xác nhận đồng ý xét nghiệm HIV | 3.500 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 52 | Sổ bàn giao dụng cụ y dụng cụ thường trực (50 tờ) | 50 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 53 | Sổ bàn giao hồ sơ bệnh án (100 tờ) | 45 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 54 | Sổ bàn giao người bệnh chuyển viện (100 tờ) | 22 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 55 | Sổ bàn giao người bệnh vào khoa 100 tờ) | 30 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 56 | Sổ biên bản bình bệnh án (50 tờ) | 20 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 57 | Sổ biên bản bình phiếu chăm sóc (50 tờ) | 20 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 58 | Sổ chứng sinh (100 tờ) | 55 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 59 | Sổ góp ý người bệnh (100 tờ) | 15 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 60 | Sổ họp giao ban (100 tờ) | 100 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 61 | Sổ kiểm tra (100 tờ) | 20 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 62 | Sổ mời hội chẩn (50 tờ) | 17 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 63 | Sổ phẫu thuật (100 tờ) | 8 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 64 | Sổ quản lý đẻ (100 tờ) | 7 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 65 | Sổ sai sót chuyên môn ( 50 tờ) | 20 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 66 | Sổ sinh hoạt cộng đồng người bệnh (50 tờ) | 30 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 67 | Sổ trích biên bản hội chẩn (100 tờ) | 100 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 68 | Sổ vào viện ra viện chuyển viện(100 tờ) | 20 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 69 | Sổ Xét nghiệm (100 tờ) | 60 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 70 | Sổ Thủ thuật | 32 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 71 | Tập Đơn thuốc (100 tờ) | 250 | Tập | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 72 | Phiếu khai thác tiền sử dị ứng | 50.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 73 | Thẻ theo dõi dị ứng | 5.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 74 | Ram Giấy vàng | 15 | Ram | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 75 | Sổ phiếu cung cấp máu và thành phần của máu | 25 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 76 | Phiếu khám bệnh dành cho đối tượng ngoài BHYT | 5.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 77 | Phiếu chuẩn bị người bệnh trước mổ dành cho ĐD | 25.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 78 | Giấy tự nguyện chi trả | 55.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 79 | Tờ y lệnh thuốc | 115.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 80 | Phiếu điều trị kết hợp | 8.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 81 | Phiếu điều trị Đông y kết hợp | 8.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 82 | Phiếu tiêm chủng cá nhân | 2.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 83 | Bảng kiểm an toàn phẩu thuật | 5.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 84 | Sổ bàn giao thuốc thường trực (100 tờ) | 22 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 85 | Sổ bàn giao người bệnh chuyển khoa (100 tờ) | 70 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 86 | Sổ thủ thuật phục hồi chức năng (100 tờ) | 16 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 87 | Sổ thủ thuật y học cổ truyền (100 tờ) | 16 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 88 | Sổ khám bệnh BHYT | 16.000 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 89 | Giấy chứng nhận sức khỏe (in chữ màu xanh) | 9.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 90 | Phiếu khám bệnh ưu tiên | 5.000 | Phiếu | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 91 | Tờ y lệnh thủ thuật | 5.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 92 | Sổ giao nhận bệnh phẩm (100 tờ) | 30 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 93 | Sổ trả kết quả xét nghiệm (100 tờ) | 30 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 94 | Bì MRI | 2.000 | Bì | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 95 | Giấy chuyển tuyến | 6.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 96 | Bìa bệnh án, gáy | 35.000 | Bìa | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 97 | Sổ đi buồng (100 tờ) | 20 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 98 | Bệnh án ngoại trú y học cổ truyền | 2.500 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi