Gói thầu: Gói thầu số 6: Chuẩn bị sản xuất
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200222396-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án lưới điện Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Chuẩn bị sản xuất |
| Số hiệu KHLCNT | 20181248527 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và KHCB |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-18 22:46:00 đến ngày 2020-03-09 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 322,533,393 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mê gôm mét 500V | 1 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 2 | Đồng hồ vạn năng | 1 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 3 | Khoan điện cầm tay | 1 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 4 | Máy hút bụi công nghiệp | 1 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 5 | Đèn pha chiếu sáng 500W + dây | 2 | bộ | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 6 | Giá sắt đựng dụng cụ (4 tầng) | 1 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 7 | Tủ đựng dụng cụ sữa chữa | 1 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 8 | Đầu thử điện đa cấp 22-110kV + sào thao tác 110KV | 1 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 9 | Tiếp địa di động có dây đồng mềm >= 35mm2 | 2 | bộ | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 10 | Găng tay cách điện | 2 | đôi | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 11 | Ủng cách điện | 2 | đôi | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 12 | Băng nhựa làm rào chắn an toàn (100m/cuộn) | 4 | cuộn | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 13 | Biển báo an toàn các loại | 40 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 14 | Mặt nạ phòng độc | 2 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 15 | Bàn trực vận hành | 1 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 16 | Bàn làm việc loại thường | 2 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 17 | Ghế trực vận hành | 2 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 18 | Bàn hội họp | 1 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 19 | Ghế bọc nệm | 8 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 20 | Bàn để máy vi tính + ghế | 1 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 21 | Tủ hồ sơ 2 cánh lùa | 4 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 22 | Tủ đồ dùng cá nhân (8 ngăn) | 1 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 23 | Máy vi tính + máy in | 1 | bộ | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 24 | Máy fax | 1 | bộ | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 25 | Ampe kìm | 1 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 26 | Sào tiếp địa ngoại nhập | 1 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 27 | Camera nhiệt đo nhiệt độ được 20m | 1 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 28 | Bảng sơ đồ PCCC (Bảng A0 khung nhôm kiếng) | 1 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 29 | Bảng tiêu lệnh PCCC (Bảng A0 khung nhôm kiếng) | 1 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 30 | Bảng nội qui PCCC của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai (Bảng Ao khung nhôm kiếng) | 1 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 31 | Đèn sạc pin | 2 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 32 | Bảng sơ đồ nhất thứ (Bảng A0 khung nhôm kiếng) | 1 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 33 | Bộ dung cụ đồ nghề (cờ lê, mỏ lết, tuốc nơ vít) | 1 | bộ | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 34 | Bảng sơ đồ hệ thống AC, DC (Bảng A0 khung nhôm kiếng) | 2 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 35 | Bảng sơ đồ nguyên lý (Bảng A0 khung nhôm kiếng) | 1 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 36 | Bảng focmeca (1200x100) ghi thông báo | 1 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi