Gói thầu: Gói thầu số 03 2020 MS-VPP “Mua sắm văn phòng phẩm năm 2020”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200235733-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Đan Phượng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 2020 MS-VPP “Mua sắm văn phòng phẩm năm 2020” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200216495 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 11 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-19 10:53:00 đến ngày 2020-02-24 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 267,727,900 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy in A4 | 2.198 | Ram | Giấy in A4 định lượng 80 độ trắng 90, 500 tờ/ ram tương đương hoặc cao hơn Clever Up 80gsm | ||
| 2 | Giấy in A3 | 40 | Ram | Giấy in A3 định lượng 70 độ trắng 90, 500 tờ/ ram tương đương hoặc cao hơn DoubleA 70gsm | ||
| 3 | Giấy in A5 | 52 | Ram | Giấy in A5 định lượng 70 độ trắng 90, 500 tờ/ ram tương đương hoặc cao hơn DoubleA 70gsm | ||
| 4 | Giấy dính vàng | 63 | Tập | Tương đương hoặc cao hơn PRONOTI (7,5*7.5 cm) | ||
| 5 | Giấy dính các màu | 108 | Tập | Tương đương hoặc cao hơn Deli (3x3) các màu | ||
| 6 | Bút bi | 1.160 | Chiếc | Tương đương hoặc cao hơn Thiên Long 023 | ||
| 7 | Bút dạ kim xanh | 96 | Chiếc | Tương đương hoặc cao hơn Pentel | ||
| 8 | Ruột bút dạ kim xanh | 48 | Chiếc | Tương đương hoặc cao hơn Pentel | ||
| 9 | Bút chì tẩy | 91 | Chiếc | Tương đương hoặc cao hơn Staedtler | ||
| 10 | Bút xóa dẹt đầu kim | 249 | Chiếc | Tương đương hoặc cao hơn Thiên Long | ||
| 11 | Bút phủ chuột bẹt | 54 | Chiếc | Tương đương hoặc cao hơn Plus - WH105T (12m) | ||
| 12 | Bút viết bảng | 46 | Chiếc | Tương đương hoặc cao hơn bút dạ WB-03 của Thiên Long | ||
| 13 | Bút nhớ dòng loại dẹt | 50 | Chiếc | Tương đương hoặc cao hơn Staedtler | ||
| 14 | Sổ bìa cứng A4 thừa đầu | 39 | Quyển | Độ dày: 240 trang | ||
| 15 | Sổ bìa cứng A4 bằng đầu | 46 | Quyển | Độ dày: 240 trang | ||
| 16 | Bìa giấy A4 các màu (100 tờ/1tập) | 18 | Tập | Tương đương hoặc cao hơn bìa màu A4 Indo (100 tờ/ tập) | ||
| 17 | Bìa mica A4 dày (100 tờ/1tập) | 17 | Tập | Tương đương hoặc cao hơn bìa mica dày Glory | ||
| 18 | Kẹp sắt 51mm | 63 | Hộp | Kích thước 51 mm;Đóng gói: 12 chiếc/hộp tương đương hoặc cao hơn Kẹp sắt Deli | ||
| 19 | Kẹp sắt 32mm | 67 | Hộp | Kích thước 32 mm;Đóng gói: 12 chiếc/hộp tương đương hoặc cao hơn Kẹp sắt Deli | ||
| 20 | Kẹp sắt 25mm | 68 | Hộp | Kích thước 25 mm;Đóng gói: 12 chiếc/hộp tương đương hoặc cao hơn Kẹp sắt Deli | ||
| 21 | Kẹp sắt 15mm | 12 | Hộp | Kích thước 15 mm;Đóng gói: 12 chiếc/hộp tương đương hoặc cao hơn Kẹp sắt Deli | ||
| 22 | Cặp phai càng cua 5cm | 33 | Chiếc | KOKUYO hoặc tương đương | ||
| 23 | Cặp phai càng cua 7cm | 61 | Chiếc | KOKUYO hoặc tương đương | ||
| 24 | Cặp trình ký A4 | 27 | Chiếc | Tương đương hoặc cao hơn cặp trình ký da Xiful A4 8002 | ||
| 25 | Ghim vòng | 40 | Hộp | Tương đương hoặc cao hơn ghim vòng C62 | ||
| 26 | Dao dọc giấy | 184 | Chiếc | Tương đương hoặc cao hơn Dao trổ to Deli | ||
| 27 | Băng dính trong 2cm | 14 | Cuộn | Kích thước: 2cm, Đóng gói: 10 cuộn/cây | ||
| 28 | Băng dính trong 5cm | 10 | Cuộn | Kích thước: 5cm, Đóng gói: 06 cuộn/cây | ||
| 29 | Băng dính dán gáy | 73 | Cuộn | Chất liệu: Simili; màu xanh lụa | ||
| 30 | Băng dính giấy 2cm | 42 | Cuộn | Kích thước: 2cm | ||
| 31 | Băng dính 2 mặt 2cm | 29 | Cuộn | Kích thước: 2cm | ||
| 32 | Tẩy chì TL | 34 | Chiếc | Tương đương hoặc cao hơn tẩy chì Thiên long | ||
| 33 | Kéo Văn phòng | 13 | Chiếc | Tương đương hoặc cao hơn hãng Deli | ||
| 34 | Cài gáy đột lỗ (50chiếc/ hộp) | 6 | Hộp | Ghim cài nhựa; Đóng gói: 50 chiếc/hộp | ||
| 35 | Thước kẻ Mica 30 cm | 14 | Chiếc | Màu trắng, dài 30cm | ||
| 36 | Đục lỗ to | 1 | Chiếc | Đục 2 lỗ 978- Thân inox cao cấp có thước đo kèm theo;Dập 2 lỗ tối đa 70 tờ, độ bền cao | ||
| 37 | Hồ nước | 15 | Lọ | Tương đương hoặc cao hơn hồ nước Staedtler | ||
| 38 | Hồ khô | 16 | Lọ | Tương đương hoặc cao hơn hồ khô Thiên long 8gam | ||
| 39 | Máy tính 12 số | 5 | Chiếc | Tương đương hoặc cao hơn Máy tính Casio 12 số DF120BM; Sản phẩm chính hãng, bảo hành 12 tháng theo tiêu chuẩn NSX | ||
| 40 | Tập chia phai màu | 64 | Tập | Plus hoặc tương đương | ||
| 41 | Tập chia file đột lỗ nilon trắng | 37 | Tập | Túi 11 lỗ bên cạnh; tương đượng hoặc cao hơn Plus | ||
| 42 | Cặp hộp vuông 5 cm loại 1 | 10 | Chiếc | Tương đương hộp đựng tài liệu si của Hyphen 5cm | ||
| 43 | Cặp hộp vuông 10 cm loại 1 | 20 | Chiếc | Tương đương hộp đựng tài liệu si của Hyphen 10cm | ||
| 44 | Cặp hộp vuông 15 cm loại 1 | 68 | Chiếc | Tương đương hộp đựng tài liệu si của Hyphen 15cm | ||
| 45 | Cặp hộp vuông 20 cm loại 1 | 58 | Chiếc | Tương đương hộp đựng tài liệu si của Hyphen 20cm | ||
| 46 | Ghim dập số 10 | 169 | Hộp | Tương đương hoặc cao hơn Plus No.10 | ||
| 47 | Ghim dập số 3 | 4 | Hộp | Tương đương hoặc cao hơn Plus No.3 | ||
| 48 | Ghim dập chân dài 23/13 | 1 | Hộp | Tương đương hoặc cao hơn 23/13 Kw-trio | ||
| 49 | Ghim dập chân dài 23/23 | 2 | Hộp | Tương đương hoặc cao hơn 23/23 Kw-trio | ||
| 50 | Máy dập ghim nhỏ | 11 | Chiếc | Tương đương hoặc cao hơn SDI | ||
| 51 | Giấy vệ sinh 3 lớp | 2.080 | Cuộn | Tương đương hoặc cao hơn E'mos 3 lớp | ||
| 52 | Túi nhựa Clearbag | 880 | Chiếc | Túi đựng tài liệu màu trắng khổ A4 tương đương hoặc cao hơn clear bag khổ A Plus | ||
| 53 | Túi hồ sơ cài dây A4 | 480 | Chiếc | Túi đựng tài liệu màu trắng, khổ F4, buộc dây, có đáy | ||
| 54 | Mực dấu đồng | 40 | lLọ | Mực dấu đồng ; Màu đỏ | ||
| 55 | Mực dấu màu đỏ | 40 | Lọ | Tương đương hoặc cao hơn mực Shinny | ||
| 56 | Chun vòng | 4 | Túi | Chun vòng cao su loại 0,5kg/túi | ||
| 57 | Phong bì thư loại dày | 1.000 | Chiếc | Tương đương hoặc cao hơn Phong bì thư A5 trắng dày | ||
| 58 | Dập số 10 số | 3 | chiếc | Tương đương hoặc cao hơn dấu nhảy Deli 10 số | ||
| 59 | Mực dập số (mầu xanh) | 7 | Lọ | Tương đương hoặc cao hơn mực Trodat | ||
| 60 | File nan 3 ngăn | 4 | Chiếc | Tương đương hoặc cao hơn File 3 ngăn Deli | ||
| 61 | Gỡ ghim | 6 | Chiếc | Tương đương hoặc cao hơn Deli | ||
| 62 | Gọt bút chì | 21 | Chiếc | Tương đương hoặc cao hơn Deli | ||
| 63 | File mở 2 đầu 15cm | 60 | Chiếc | Tương đương hoặc cao hơn File kinhjim mở 2 - 15cm | ||
| 64 | Hộp cắm bút để bàn | 15 | Chiếc | Tương đương hoặc cao hơn khay cắm bút Deli |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi