Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện chuyên dụng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200224007-02
Thời điểm đóng mở thầu 26/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Ra đa/Viện Khoa học và Công nghệ quân sự
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, linh kiện chuyên dụng
Số hiệu KHLCNT 20200148796
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quốc phòng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-19 08:22:00 đến ngày 2020-02-26 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,813,106,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,140,000 VNĐ ((Mười tám triệu một trăm bốn mươi nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bộ di pha 20 Cái - Tần số: 2.5 – 4.0 GHz - Số bít điều khiển pha: 06 - Bước điều khiển pha: 5.6250 - Sai số pha trung bình
2 IC khuếch đại công suất 16 Cái - Tần số: 2.9-3.5 GHz - Công suất cực đại: 48 dBm - Hệ só KĐ: 31 dB - Trở kháng đầu vào. đầu ra: 50 Ohm - Điện áp nguồn: 50 VDC - Điện áp cực GATE: từ -6VDC đến +0VDC - Nhiệt độ làm việc: -40 đến +850C
3 IC khuếch đại công suất 12 Cái - Tần số: 3.1-3.5 GHz - Công suất cực đại: 48.7 dBm @ 3.3GHz - Hệ só KĐ: 30 dB - Trở kháng đầu vào. đầu ra: 50 Ohm - Điện áp nguồn: 28 VDC - Nhiệt độ làm việc: -40 đến +850C
4 IC khuếch đại công suất 10 Cái - Tần số: 2.9-3.5 GHz - Công suất cực đại: 48 dBm - Hệ só KĐ: 31 dB - Trở kháng đầu vào. đầu ra: 50 Ohm - Điện áp nguồn: 50 VDC - Điện áp cực GATE: từ -6VDC đến +0VDC - Nhiệt độ làm việc: -40 đến +850C
5 IC khuếch đại công suất 12 Cái - Tần số: 3.1-3.5 GHz - Công suất cực đại: 40dBm - Hệ só KĐ: 25.3 dB @ 3.3GHz - Trở kháng đầu vào. đầu ra: 50 Ohm - Điện áp nguồn: 30 VDC - Điện áp cực GATE: -2.8 VDC đến -2.0 VDC - Nhiệt độ làm việc: -40 đến +850C
6 Board mạch 4 Cái - Tần số: 3.1-3.5 GHz - Công suất cực đại: 26.4 đến 27.2 dBm - Hệ só KĐ: 15.5 đến 18.5 dBm - Hệ số tạp: 4.8 dB - Trở kháng đầu vào. đầu ra: 50 Ohm - Điện áp nguồn: 4.75VDC đến 5.25VDC - Nhiệt độ làm việc: -40 đến +1050C
7 DROP-IN Isolator công suất lớn 40 Cái - Tần số: 2900 đến 3300 MHz - Tổn hao: 0.4 dB Max - Độ cách lý: 18 dB Min - Hệ só sóng đứng: 1.33 - Trở kháng đầu vào. đầu ra: 50 Ohm - Nhiệt độ làm việc: -30 đến +850C
8 DROP-IN Circulator 40 Cái - Tần số: 2900 đến 3300 MHz - Tổn hao: 0.4 dB Max - Độ cách lý: 18 dB Min - Hệ só sóng đứng: 1.33 - Trở kháng đầu vào. đầu ra: 50 Ohm - Nhiệt độ làm việc: -30 đến +850C
9 IC Khuếch đại 40 Cái - Tần số: 2.7-3.8 GHz - Công suất cực đại: 31dBm - Hệ só KĐ: 28dB - Trở kháng đầu vào. đầu ra: 50 Ohm - Điện áp Collector: 6VDC - Điện áp Vpd: 5VDC - Điện áp Vsw: 5VDC - Nhiệt độ làm việc: -40 đến +850C
10 IC khuếch đại 20 Cái - Tần số: 0.3 đến 6.0 GHz - Công suất cực đại: 46dBm - Hệ số KĐ: 23 đến 28 dB - Điện áp nguồn: 28 đến 55 VDC - Điện áp cực GATE: -8 VDC đến 0 VDC - Nhiệt độ làm việc: -40 đến +850C
11 Tấm hấp thụ 2 Cái - Hệ số tổn hao: 20dB/cm @ 3.0GHz - Kích thước: 0.030 x 12.0 x12.0 inch
12 Đệm chống nhiễu 4 Cái - Chất dẫn điện: Ag/AL - Chất kết dính đàn hồi: Silicone - Nhiệt độ làm việc: -55 đến +1600C - Hiệu quả chắn: + 60dB @ 200KHz (H Field) + 115dB @ 100 MHz (E Field) + 105dB @ 2GHz (Plane Wave) - Kích thước: 10 x 20 x 0.02 inch.
13 Tải cao tần DC-4GHz 6 Cái - Dải tần: DC-4Ghz - Công suất trung bình: 300W max - Hệ số sóng đứng: + DC-1Ghz: 1.10 Max + 1-4GHz: 1.25 Max - Trở kháng: 50 Ohm - Đầu giắc: N cái
14 Cáp cao tần 20 ft - Đường kính dây: 0.91mm - Đườn kính chất điện môi: 3 mm - Đường kính ngoài: 3.56mm - Trở kháng: 50 Ohm - Điện dung: 8.8 pF/m - Điện áp: 1.9 KV max - Dải tần: DC-18GHz - Tổn hao: 0.5 dB/ft max @ DC-5GHz - Nhiệt độ làm việc: -65 đến +1650C
15 Cáp cao tần công suất lớn 20 ft - Đường kính dây: 1.63mm - Đườn kính chất điện môi: 5.31 mm - Đường kính ngoài: 6.25mm - Trở kháng: 50 Ohm - Điện dung: 8.8 pF/m - Điện áp: 1.9 KV max - Dải tần: DC-18GHz - Tổn hao: 0.25 dB/ft max @ DC-5GHz - Nhiệt độ làm việc: -65 đến +1650C
16 SMA cho cáp 20 Cái - Đầu giắc: SMA. đực - Dải tần: DC-18GHz - Điện áp: 1.0KV Max - Trở kháng: 50 Ohm - Vỏ ngoài: Mạ Niken - Ti dẫn: Mạ vàng - Nhiệt độ làm việc: -65 đến +1650C
17 N-Type cho cáp 20 Cái - Đầu giắc N đực - Dải tần: DC-12GHz - Trở kháng: 50 Ohm - Điện áp: 1.5KV Max - Vỏ ngoài: Mạ Niken - Ti dẫn: Mạ vàng - Nhiệt độ làm việc: -65 đến +1650C
18 Card điều khiển 2 Cái - Sử dụng với Board mạch FPGA Altera - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C
19 Nguồn 320VDC 1 Cái - Điện áp đầu vào: 200 – 230VAC - Điện áp đầu ra: 320VDC - Dòng điện đầu ra: 3A Max - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C
20 Tải hấp thụ 150W(CW) 1 Cái - Dải tần làm việc: DC-6GHz - Trở kháng: 50 Ohm - Công suất: 150W Max - Đầu giắc: N Đực - Hệ số sóng đứng: 1.2 Max - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C
21 Cáp cao tần 4 Cái - Tần số làm việc: DC-18GHz - Tổn hao: 3.15 Max - Đầu giắc: N đưc – SMA đực - Công suất đầu vào: 180 W max @ 6GHz - Nhiệt độ hoạt động: -55 đến +1050C
22 Suy giảm 30dB 1 Cái - Mức suy giảm: 30 ±1dB - Dải tần làm việc: DC-6GHz - Trở kháng: 50 Ohm - Hệ số sóng đứng: 1.35 Max - Đầu giắc: N Cái- N Đực - Công suất đầu vào: 150W Max - Nhiệt độ hoạt động: -55 đến +850C
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->