Gói thầu: Bảo hiểm cháy và rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc 07 TBA 110kV năm 2020 Công ty Điện lực Hà Nam
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200237780-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Nam |
| Tên gói thầu | Bảo hiểm cháy và rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc 07 TBA 110kV năm 2020 Công ty Điện lực Hà Nam |
| Số hiệu KHLCNT | 20200237752 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 335 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-20 08:36:00 đến ngày 2020-02-25 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 243,021,005 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | MBA T1 | 1 | Máy | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 2 | MC 171 | 1 | Máy | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 3 | MC 172 | 1 | Máy | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 4 | MC 131 | 1 | Máy | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 5 | TU 171 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 6 | TU 172 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 7 | TUC11 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 8 | TUC12 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 9 | TI 171 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 10 | TI 172 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 11 | TI 131 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 12 | Tủ hợp bộ MC 331 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 13 | Tủ hợp bộ MC 371 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 14 | Tủ hợp bộ MC 373 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 15 | Tủ hợp bộ MC 375 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 16 | Tủ hợp bộ MC 377 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 17 | Tủ hợp bộ MC 341 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 18 | Tủ hợp bộ MC 431 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 19 | Tủ hợp bộ MC 471 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 20 | Tủ hợp bộ MC 473 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 21 | Tủ hợp bộ MC 475 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 22 | Tủ hợp bộ MC 477 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 23 | Tủ hợp bộ MC 479 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 24 | Tủ hợp bộ TUC31 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 25 | Tủ hợp bộ TUC41 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 26 | MBA T1 | 1 | Máy | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 27 | MBA T2 | 1 | Máy | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 28 | MC 171 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 29 | TI171 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 30 | MC 172 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 31 | MC 112 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 32 | MC 131 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 33 | MC 132 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 34 | TU 172 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 35 | TUC11 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 36 | TU C12 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 37 | TI 172 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 38 | TI 112 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 39 | TI 131 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 40 | TI 132 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 41 | MC 331 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 42 | MC 371 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 43 | MC 373 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 44 | MC 375 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 45 | Tủ MC 377 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 46 | Tủ MC T301 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 47 | Tủ MC 332 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 48 | Tủ MC 372 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 49 | Tủ MC 374 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 50 | Tủ MC 376 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 51 | Tủ MC 378 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 52 | Tủ MC 380 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 53 | Tủ MC T302 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 54 | Tủ MC 312 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 55 | Tủ MC 931 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 56 | Tủ MC 971 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 57 | Tủ MC 973 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 58 | Tủ MC 975 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 59 | Tủ MC 432 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 60 | Tủ MC 472 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 61 | Tủ MC 474 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 62 | Tủ MC 476 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 63 | Tủ MC 478 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 64 | Tủ MC 480 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 65 | Tủ MC 482 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 66 | Tủ MC 484 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 67 | Tủ TUC31 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 68 | Tủ TUC91 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 69 | Tủ TU C32 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 70 | Tủ TU C42 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 71 | Tủ TD 442-2 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 72 | TI 3Io- TBN301 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 73 | TI 3Io- TBN302 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 74 | TBN 301 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 75 | TBN 302 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 76 | MBA T3 | 1 | Máy | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 77 | MC 173 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 78 | MC 133 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 79 | TU 173 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 80 | TI 173 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 81 | TI 133 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 82 | MC 333 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 83 | MC 379 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 84 | MC 381 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 85 | MC 313 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 86 | TUC33 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 87 | MC 433 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 88 | MC 471 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 89 | MC 473 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 90 | MC 475 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 91 | MC 423 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 92 | TUC41 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 93 | MBA T1 | 1 | Máy | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 94 | MBA T2 | 1 | Máy | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 95 | MC 171 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 96 | MC 172 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 97 | MC 174 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 98 | MC 131 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 99 | MC 132 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 100 | MC 112 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 101 | TU 171 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 102 | TU 172 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 103 | TU 174 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 104 | TU C11 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 105 | TU C12 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 106 | TI 171 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 107 | TI 172 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 108 | TI 174 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 109 | TI 112 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 110 | TI 132 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 111 | Cuộn tạo trung tính TT1 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 112 | Tủ MC 331 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 113 | Tủ MC 371 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 114 | Tủ MC 373 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 115 | Tủ MC T301 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 116 | Tủ TUC31 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 117 | Tủ MC 332 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 118 | Tủ MC 372 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 119 | Tủ MC 374 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 120 | Tủ MC 312 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 121 | Tủ TUC32 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 122 | Tủ MC 431 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 123 | Tủ MC 471 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 124 | Tủ MC 473 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 125 | Tủ MC 475 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 126 | Tủ TUC41 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 127 | Tủ MC 412 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 128 | Tủ MC 432 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 129 | Tủ MC 472 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 130 | Tủ MC 474 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 131 | Tủ TUC42 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 132 | Tủ MC 473 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 133 | Tủ MC 475 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 134 | Tủ DCL 41-2 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 135 | Tủ TU C41 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 136 | Tủ MC 432 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 137 | Tủ MC 412 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 138 | Tủ MC 472 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 139 | MBA T1 | 1 | Máy | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 140 | MBAT2 | 1 | Máy | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 141 | MC 131 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 142 | MC 132 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 143 | MC 173 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 144 | MC 112 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 145 | MC 331 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 146 | MC 371 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 147 | MC 372 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 148 | MC 373 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 149 | MC 374 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 150 | MC 375 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 151 | MC 376 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 152 | MC 378 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 153 | Tủ MC 432 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 154 | Tủ MC 412 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 155 | Tủ MC 472 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 156 | Tủ MC 474 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 157 | Tủ MC 476 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 158 | Tủ MC 478 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 159 | Tủ TU C42 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 160 | TU171 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 161 | TU172 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 162 | TU 173 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 163 | TU C11 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 164 | TI 173 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 165 | MC 171 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 166 | MC 172 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 167 | TI 171 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 168 | TI 172 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 169 | TI 112 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 170 | TI 132 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 171 | TI131 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 172 | TU C12 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 173 | MC 301 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 174 | MC 302 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 175 | Tủ MC 431 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 176 | Tủ TD 441-1 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 177 | Tủ MC 471 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 178 | Tủ MC 473 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 179 | Tủ MC 475 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 180 | Tủ DCL 41-2 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 181 | Tủ TU C41 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 182 | Tủ MC 432 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 183 | Tủ MC 412 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 184 | Tủ MC 472 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 185 | Tủ MC 474 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 186 | Tủ MC 476 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 187 | Tủ MC 478 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 188 | MBA T1 | 1 | Máy | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 189 | MBA TD1 | 1 | Máy | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 190 | MC 131 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 191 | MC 112 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 192 | MC 171 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 193 | MC 172 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 194 | MC 173 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 195 | TU171 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 196 | TU172 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 197 | TU173 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 198 | TUC11 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 199 | TUC 12 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 200 | MC 331 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 201 | MC 371 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 202 | MC 373 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 203 | MC 375 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 204 | MC 377 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 205 | MC 379 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 206 | MC T301 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 207 | MC T302 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 208 | MC TD 22 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 209 | Tủ TU 22 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 210 | Tủ MC 431 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 211 | MC 431 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 212 | Tủ MC 471 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 213 | Tủ MC 473 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 214 | Tủ MC 475 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 215 | Tủ MC 477 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 216 | Tủ MC 412 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 217 | MBA T1 | 1 | Máy | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 218 | MBA TD1 | 1 | Máy | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 219 | MBA TD2 | 1 | Máy | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 220 | MC 131 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 221 | MC 112 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 222 | TU171 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 223 | TU172 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 224 | TUC11 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 225 | TUC 12 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 226 | TI112 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 227 | TI131 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 228 | Tủ MC 331 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 229 | Tủ MC 371 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 230 | Tủ MC 373 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 231 | Tủ MC 375 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 232 | Tủ MC 377 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 233 | Tủ MC 379 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 234 | Tủ MC 381 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 235 | Tủ MC 383 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 236 | Tủ MC T301 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 237 | TỤ 301 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 238 | Tủ MC T302 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 239 | Tủ TD 35 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 240 | Tủ TD 22 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 241 | Tủ TU 35 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 242 | Tủ TU 22 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 243 | Tủ MC 431 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 244 | Tủ MC 471 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 245 | Tủ MC 473 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 246 | Tủ MC 475 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 247 | Tủ MC 477 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 248 | Tủ MC 479 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 249 | Tủ MC 481 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 250 | Tủ MC 483 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 251 | Tủ MC412 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 252 | MBAT2 | 1 | Máy | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 253 | MC132 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 254 | TI132 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 255 | MBA T2 | 1 | Máy | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 256 | MC332 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 257 | MC372 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 258 | MC374 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 259 | MC376 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 260 | MC312 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 261 | DAO312-2 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 262 | MC432 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 263 | MC472 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 264 | MC474 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 265 | MC 476 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 266 | MC412 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 267 | DAO 412-2 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 268 | TUC4.2 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 269 | TUC3.2 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 270 | MBA T1 | 1 | Máy | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 271 | MBA T2 | 1 | Máy | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 272 | MC 112 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 273 | MC131 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 274 | MC171 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 275 | MC172 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 276 | MC132 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 277 | TI 171 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 278 | TI 172 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 279 | TI 132 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 280 | TU 171 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 281 | TU 172 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 282 | TU C11 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 283 | TU C12 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 284 | TI 112 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 285 | TI 131 | 1 | Bộ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 286 | Tủ MC 331 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 287 | Tủ MC 371 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 288 | Tủ MC 373 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 289 | Tủ MC 375 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 290 | Tủ MC 377 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 291 | Tủ TU C31 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 292 | Tủ TD 341 -1 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 293 | Tủ MC 431 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 294 | Tủ MC 471 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 295 | Tủ MC 473 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 296 | Tủ MC 475 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 297 | Tủ MC 477 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 298 | Tủ TU C41 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 299 | Tủ MC T302 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 300 | Tủ MC 312 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 301 | Tủ MC 332 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 302 | Tủ MC 372 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 303 | Tủ MC 374 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 304 | Tủ MC 376 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 305 | Tủ TU C32 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 306 | Tủ MC 412 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 307 | Tủ MC 432 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 308 | Tủ MC 472 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 309 | Tủ MC 474 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 310 | Tủ MC 476 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 311 | Tủ MC 478 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc | ||
| 312 | Tủ TU C42 | 1 | Tủ | Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm cháy nổ bắt buộc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi