Gói thầu: Thi công thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200222882-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/02/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Kỹ thuật Xây dựng Đô thị Liên Thành |
| Tên gói thầu | Thi công thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200207883 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-19 17:21:00 đến ngày 2020-02-29 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,986,715,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn ghế làm việc | 12 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 2 | Máy vi tính | 1 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 3 | Máy in | 1 | cái | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 4 | Tủ đựng hồ sơ | 4 | tủ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 5 | Bàn đánh bóng bàn | 8 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 6 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân | 4 | tủ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 7 | Bàn ghế làm việc | 1 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 8 | Giường y tế | 1 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 9 | Tủ đựng đồ y tế | 2 | tủ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 10 | Bàn ghế làm việc | 2 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 11 | Ghế ngồi | 2 | cái | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 12 | Tủ đựng hồ sơ | 2 | Tủ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 13 | Phông màn cửa | 14,5 | m2 | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 14 | Máy vi tính | 1 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 15 | Máy in | 1 | cái | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 16 | Bàn ghế làm việc | 6 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 17 | Tủ đựng hồ sơ | 4 | tủ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 18 | Máy vi tính | 1 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 19 | Máy in | 1 | cái | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 20 | Máy photocopy | 1 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 21 | Phông màn cửa | 27 | m2 | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 22 | Bàn ghế học vẽ | 25 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 23 | Bàn ghế giáo viên | 1 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 24 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân | 2 | tủ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 25 | Bảng Từ trắng | 1 | cái | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 26 | Bàn để máy vi tính | 30 | cái | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 27 | Ghế ngồi | 30 | cái | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 28 | Máy vi tính | 30 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 29 | Bảng Từ trắng | 1 | cái | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 30 | Bàn ghế học sinh | 25 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 31 | Bàn ghế giáo viên | 1 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 32 | Bảng Từ trắng | 1 | cái | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 33 | Bàn ghế học sinh | 25 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 34 | Bàn ghế giáo viên | 1 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 35 | Bảng Từ trắng | 1 | cái | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 36 | Bàn ghế thi đấu cờ vua (2 ghế +1 bàn) | 25 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 37 | Đồng hồ thi đấu cờ vua | 25 | cái | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 38 | Bàn cờ treo giảng dạy | 1 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 39 | Bàn cờ thi đấu | 25 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 40 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân | 2 | tủ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 41 | Bàn ghế làm việc | 20 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 42 | Bảng Từ trắng | 1 | cai | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 43 | Tủ đựng hồ sơ | 8 | tủ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 44 | Bàn họp | 1 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 45 | Ghế phòng họp | 15 | cái | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 46 | Máy chiếu + màn chiếu | 1 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 47 | Phông màn cửa | 9,1 | m2 | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 48 | Bàn giám đốc | 1 | cái | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 49 | Ghế giám đốc | 1 | cái | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 50 | bộ salon tiếp khách. | 1 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 51 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | tủ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 52 | Máy vi tính | 1 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 53 | Máy in | 1 | cái | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 54 | Phông màn cửa | 9,1 | m2 | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 55 | Bàn phó giám đốc | 1 | cái | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 56 | Ghế phó giám đốc | 1 | cái | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 57 | Bộ salon tiếp khách | 1 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 58 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | tủ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 59 | Máy vi tính | 1 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 60 | Máy in | 1 | cái | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 61 | Phông màn cửa | 9,1 | m2 | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 62 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân | 4 | tủ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 63 | Bàn ghế học sinh | 25 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 64 | Bàn ghế giáo viên | 1 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 65 | Bảng Từ trắng | 1 | cái | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 66 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân | 2 | tủ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 67 | Tủ chứa thiết bị điều khiển Âm Thanh | 1 | tủ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 68 | Bộ Micro không dây cầm tay -(Bộ Thu & Bộ phát) - JTS --- IN-164R + IN-264TH | 1 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 69 | Loa treo tường | 8 | cái | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 70 | Bộ trộn âm thanh 14 kênh input (6 mono/XLR) + 16 Effect -- SPIRIT --- MF-142 | 1 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 71 | Phụ kiện kết nối âm thanh | 1 | TT | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi