Gói thầu: Gói thầu 03 VTTB-ĐTXD 2020: Mua sắm dây dẫn, hòm công tơ, hộp phân dây phụ kiện các loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200237173-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thạch Thất
Tên gói thầu Gói thầu 03 VTTB-ĐTXD 2020: Mua sắm dây dẫn, hòm công tơ, hộp phân dây phụ kiện các loại
Số hiệu KHLCNT 20200230172
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vay Tín dụng thượng mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-20 09:44:00 đến ngày 2020-03-11 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,283,131,694 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 368,493,000 VNĐ ((Ba trăm sáu mươi tám triệu bốn trăm chín mươi ba nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-120/19 119 m Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
2 Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-70/11 1.203 m Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
3 Dây nhôm lõi thép ACSR-70/11 bọc cách điện 12,7kV 1.870 m Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
4 Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV 8.310 m Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
5 Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x95-0,6/1kV 792 m Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
6 Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x70-0,6/1kV 737 m Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
7 Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV 402 m Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
8 Dây đấu xuống hòm 4 công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 1.595 m Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
9 Dây đấu xuống hòm công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 750 m Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
10 Hộp phân dây Composite không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) 69 hộp Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
11 Hòm công tơ 3 pha H3f Composite + phụ kiện 80 cái Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
12 Hòm 4 công tơ 1 pha Composite đủ phụ kiện (không ATM) 244 cái Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
13 Áp tô mát 1pha 40A 651 cái Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
14 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông 1.130 bộ Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
15 Ống nhựa chịu lực HDPE-195/150 366 m Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
16 Ống nhựa HDPE 130/100 59 m Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
17 ống nhựa xoắn HDPE-D32/25 199,5 m Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
18 Ống nhựa xoắn HDPE-D50/40 207 m Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
19 Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-120/19 119 m Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
20 Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-120/19 4.283 m Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
21 Dây nhôm trần lõi thép ACSR-120/19 bọc cách điện 24kV 3.250 m Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
22 Ống nhựa chịu lực HDPE-195/150 2.547 m Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
23 Ống nhựa xoắn HDPE-D32/25 luồn dây tiếp địa 152 m Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
24 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 14.104 m Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
25 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 1.823 m Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
26 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 3.891 m Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
27 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*50mm2 3.212 m Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
28 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 (xuống HPD) 557 m Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
29 Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 1.982 cái Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
30 Hộp phân dây Composite không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) 114 Hộp Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
31 Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 523 Hòm Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
32 Hòm 1 công tơ 3 pha Compositee không vị trí lắp TI, ATM 63A 303 Hòm Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
33 Aptomat MCB 1 cực 600V-63A 1.609 Cái Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
34 Ống nhựa xoắn HDPE 50/40 dùng cho dây xuống hộp phân dây 348 m Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
35 Ống nhựa xoắn D32/25 216 m Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
36 Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV 4.195 m Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
37 Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x70-0,6/1kV 5.820 m Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
38 Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x95-0,6/1kV 4.611 m Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
39 Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV 16.598 m Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
40 ống nhựa xoắn HDPE-D32/25 292 m Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
41 Ống nhựa xoắn HDPE-D50/40 744 m Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
42 Ghíp kép bọc 25-120/6-120 đấu tiếp địa 236 cái Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
43 Hộp phân dây Composite không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) 248 hộp Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
44 Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV 744 m Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
45 Dây đấu xuống hòm 4 công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 3.891 m Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
46 Dây đấu xuống hòm công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 1.630 m Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
47 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông 2.444 cái Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
48 Hòm 4 công tơ 1 pha Composite đủ phụ kiện (không ATM) 716 cái Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
49 Hòm công tơ 3 pha H3f Composite + phụ kiện 276 cái Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
50 Áp tô mát 1pha 40A 1.167 cái Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->