Gói thầu: Mua vật tư y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200218266-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhi Thái Bình |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200218264 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ bảo hiểm và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-20 09:38:00 đến ngày 2020-03-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,788,575,373 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bơm 10ml | 78.000 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Vinahankook | ||
| 2 | Bơm 1ml | 16.800 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Vinahankook | ||
| 3 | Bơm 20ml | 72.000 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Vinahankook | ||
| 4 | Bơm 50ml ăn | 800 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Vinahankook | ||
| 5 | Bơm 50ml tiêm | 16.000 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Vinahankook | ||
| 6 | Bơm 5ml | 60.000 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Vinahankook | ||
| 7 | Dây truyền dịch | 10.000 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Kawa | ||
| 8 | Dây truyền dịch có cổng chữ Y | 1.300 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Kawa | ||
| 9 | Kim cánh bướm 25 | 80.000 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Vinahankook | ||
| 10 | Kim chích máu | 1.000 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Sterilance | ||
| 11 | Kim chọc dò tuỷ sống 22 | 150 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất KD Medical | ||
| 12 | Kim chọc dò tuỷ sống 27 | 25 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất B.Braun | ||
| 13 | Kim chọc dò tuỷ sống 29 | 25 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất B.Braun | ||
| 14 | Kim lấy thuốc 18 | 110.000 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Kawa | ||
| 15 | Kim lấy thuốc 23 | 50.000 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Kawa | ||
| 16 | Kim luồn TMAT 20 | 100 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất B.Braun | ||
| 17 | Kim luồn TMAT 22 | 500 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất B.Braun | ||
| 18 | Kim luồn TMTE 24 | 20.000 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Delta Med S.p.A | ||
| 19 | Ẩm kế | 5 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Tanitan | ||
| 20 | Ampu bóp bóng các cỡ | 35 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Fotune | ||
| 21 | Bộ đèn đặt NKQ các số(1 cán +05 lưỡi) | 1 | bộ | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Timesco | ||
| 22 | Bộ dây máy gây mê trẻ em | 5 | bộ | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Create Biotech | ||
| 23 | Đồng hồ đo áp lực oxy 1 đồng hồ | 35 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Medical | ||
| 24 | Gương nha khoa có cán | 30 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Simaeco | ||
| 25 | Giá đỡ bộ dẫn truyền cảm ứng của đầu đo huyết áp | 3 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Merit | ||
| 26 | Hộp hấp inox φ20x16cm | 5 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Bình an | ||
| 27 | Hộp hấp φ30 cao 22cm | 5 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Meinfa | ||
| 28 | Kéo thẳng 16 cm (nhọn) | 10 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Gold - sun | ||
| 29 | Kẹp cầm máu lưỡng cực | 5 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Zerone | ||
| 30 | Nỉa nha | 20 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Simaeco | ||
| 31 | Nhiệt kế 42˚ | 300 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Gold Aurola | ||
| 32 | Ống cắm panh inox | 5 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Hoàng Gia | ||
| 33 | Pipette thay đổi thể tích 10-100µl | 2 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Eppendorf | ||
| 34 | Bột bó 10cm x 2.7m | 120 | cuộn | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Greetmed | ||
| 35 | Băng bó bột 7,5cm x 2,7m | 480 | cuộn | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Greetmed | ||
| 36 | Băng chỉ thị nhiệt hấp ướt (1322 - 24MM) | 20 | cuộn | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất 3M | ||
| 37 | Băng cuộn 2.5m x 7cm | 100 | cuộn | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Phú Nham | ||
| 38 | Băng cuộn 10cm x 5m | 200 | cuộn | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Phú Nham | ||
| 39 | Băng dính 5m x 5cm Urgo | 1.296 | cuộn | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Urgo | ||
| 40 | Băng thun 3 móc (10cmx4.5m) | 20 | cuộn | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất QM | ||
| 41 | Băng vô trùng trong suốt có gạc băng vết thương có keo Acrylate 5cm x 7cm | 650 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất 3M | ||
| 42 | Bông thấm | 165 | kg | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Asean | ||
| 43 | Bông mỡ | 5 | kg | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Bảo thạch | ||
| 44 | Châm gai | 30 | vỉ | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Mani | ||
| 45 | Chí tiêu chậm PDS số 5/0 | 36 | sợi | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Johnson&Johnson | ||
| 46 | Chỉ Megasorb số 2/0 | 240 | sợi | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Meril | ||
| 47 | Chỉ Megasorb số 3/0 | 96 | sợi | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Meril | ||
| 48 | Chỉ tiêu TH polyglactin 910 số3.0 | 36 | sợi | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Meril | ||
| 49 | Chỉ tiêu TH polyglactin 910 số 4.0 | 600 | sợi | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Meril | ||
| 50 | Chỉ tiêu TH polyglactin 910 số 5.0 | 360 | sợi | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Meril | ||
| 51 | Chỉ tiêu TH polyglactin 910 số 6.0 | 120 | sợi | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Meril | ||
| 52 | Chỉ thị hóa học sử dụng hấp ướt 1243A | 1.000 | test | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất 3M | ||
| 53 | Test sinh học kiểm soát tiệt trùng EO 1294 | 1 | hộp | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất 3M | ||
| 54 | Clip polymer size L | 420 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Vesocclude Medical | ||
| 55 | Cl-electrode ( điện cực Cl) | 1 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Beckman Coulter | ||
| 56 | Na electrode (điện cực Na) | 2 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Beckman Coulter | ||
| 57 | K electrode (điện cực K) | 1 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Beckman Coulter | ||
| 58 | Đầu côn 10 ul có lọc | 2 | hộp | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Biologix | ||
| 59 | Đầu côn 1000ul có lọc | 2 | hộp | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Biologix | ||
| 60 | Đầu côn 200 ul có lọc | 2 | hộp | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Biologix | ||
| 61 | Đầu côn vàng | 25.000 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Nantong renon | ||
| 62 | Đầu côn vàng | 10.000 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất MediSafe | ||
| 63 | Đầu côn xanh | 10.000 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Nantong renon | ||
| 64 | Đầu đo huyết áp dùng 1 lần | 150 | chiếc | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Merit | ||
| 65 | Đầu đo cảm biến SPO2 | 20 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Nihonkohden | ||
| 66 | Dây nối dao đốt cầm máu | 5 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Zerone | ||
| 67 | Dây nối bơm tiêm điện 140cm | 1.850 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất B.Braun | ||
| 68 | Dây nối bơm tiêm điện 140cm | 12.000 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Perfect/VN | ||
| 69 | Đè lưỡi gỗ | 30.000 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Hoàng Sơn | ||
| 70 | Đĩa pettri thủy tinh D=9mm | 500 | cái | Tương đương với sản phẩm của nước sản xuất Đức | ||
| 71 | Điện cực tim | 3.000 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Leonahrd Lang Gmbh | ||
| 72 | Gạc hút | 5.000 | mét | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Lợi Thành | ||
| 73 | Gạc meche 3.5cm x 75 cm x6 lớp | 2.000 | miếng | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Phúc Hà | ||
| 74 | Gạc phẫu thuật vô trùng 10cm x10cm x 12 lớp | 20.000 | miếng | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Danameco | ||
| 75 | Găng khám các số | 100.000 | đôi | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Surpermax | ||
| 76 | Găng phẫu thuật tiệt trùng các số | 10.000 | đôi | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Surpermax | ||
| 77 | Giấy điện tim 6 cần | 50 | tập | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Telepaper-Nihonkohden | ||
| 78 | Giấy gói đĩa môi trường | 1.000 | tờ | Tương đương với sản phẩm của nước sản xuất Việt Nam | ||
| 79 | Giấy siêu âm đen trắng | 200 | cuộn | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Tele paper Sdn Bhd | ||
| 80 | Gọng mũi CPAP số 4030 (size 0) | 50 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất MTTS | ||
| 81 | Gọng mũi CPAP số 4540 (size 1) | 100 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất MTTS | ||
| 82 | Gọng mũi CPAP số 5050 (size 2) | 200 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất MTTS | ||
| 83 | Katheter TMTT Certofix Trio paed S513 | 40 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất B.braun | ||
| 84 | Katheter TMTT Certofix Trio paed S408 | 40 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất B.braun | ||
| 85 | Khẩu trang y tế | 50.000 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Tanaphar | ||
| 86 | Lam kính 7105 | 14.400 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Yangcheng Cordian | ||
| 87 | Lamen | 60 | hộp | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Marienfeld | ||
| 88 | Lưỡi dao cắt tiêu bản (dùng trong máy cắt giải phẫu bệnh) | 2 | hộp | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Thermo | ||
| 89 | Mask thở + Dây oxy | 400 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Non change | ||
| 90 | Mask thở khí dung | 100 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Greetmed | ||
| 91 | Mặt gương | 24 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Simaeco | ||
| 92 | Mũ giấy y tế | 10.000 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Hải Nam | ||
| 93 | Mũi khoan kim cương | 10 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Rodentica | ||
| 94 | Ống ba chạc nhựa không dây | 2.000 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Mediplus | ||
| 95 | Tuýp Eppendorf 1.5ml | 5.000 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất ZMC | ||
| 96 | Ống nghiêm nhưa có nắp | 4.000 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Đức Minh | ||
| 97 | Ống đựng nước tiểu có nút | 5.000 | ống | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Đức Minh | ||
| 98 | Ống nội khí quản số 2.5 | 30 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Greetmed | ||
| 99 | Ống nội khí quản số 3 | 70 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Greetmed | ||
| 100 | Ống nội khí quản số 3.5 | 100 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Greetmed | ||
| 101 | Ống nội khí quản số 4 | 90 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Greetmed | ||
| 102 | Ống nội khí quản số 4.5 | 50 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Greetmed | ||
| 103 | Ống nội khí quản số 5 | 400 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Greetmed | ||
| 104 | Ống nội khí quản số 5.5 | 20 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Greetmed | ||
| 105 | Ống nội khí quản số 6 | 50 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Greetmed | ||
| 106 | Ống nội khí quản số 6.5 | 10 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Greetmed | ||
| 107 | Ống nội khí quản số 7 | 10 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Greetmed | ||
| 108 | Opsite dán cố định dây truyền 6x7 cm | 700 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Smith&nephew | ||
| 109 | PO2 Electrode | 1 | chiếc | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Techno Medica | ||
| 110 | PCO2 Electrode | 1 | chiếc | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Techno Medica | ||
| 111 | Que cấy tiệt trùng 1µl | 5.000 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Biologix | ||
| 112 | Que cấy tiệt trùng 10µl | 3.000 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Biologix | ||
| 113 | Reagent syring (mã ZM0112) | 2 | hộp | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất BeckmanColuter | ||
| 114 | Sample cup 3ml | 8 | túi | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Globe | ||
| 115 | Sample syring (mã ZM0111) | 2 | hộp | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất BeckmanColuter | ||
| 116 | Tăm bông tiệt trùng | 4.000 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Nantong renon laboratory | ||
| 117 | Thông dạ dày số 10 | 100 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Convidien | ||
| 118 | Thông dạ dày số 12 | 25 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Convidien | ||
| 119 | Thông dạ dày số 6 | 4.050 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Convidien | ||
| 120 | Thông dạ dày số 8 | 600 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Convidien | ||
| 121 | Thông (sonde) Foley 2 nhánh số 24 | 300 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Greetmed | ||
| 122 | Sonde nelaton các cỡ | 200 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Sainty | ||
| 123 | Thông hút nhớt số 10 | 2.300 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Convidien/Kendall | ||
| 124 | Thông hút nhớt số 12 | 50 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Convidien/Kendall | ||
| 125 | Thông hút nhớt số 14 | 100 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Convidien/Kendall | ||
| 126 | Thông hút nhớt số 16 | 400 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Convidien/Kendall | ||
| 127 | Thông hút nhớt số 6 | 6.500 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Convidien/Kendall | ||
| 128 | Thông hút nhớt số 8 | 3.000 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Convidien/Kendall | ||
| 129 | Tube nhựa vô trùng có nắp 5ml | 4.000 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Biologix | ||
| 130 | Túi camera | 300 | túi | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Danameco | ||
| 131 | Túi ép tiệt trùng dẹp 150mmx200m | 8 | cuộn | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất MPACK | ||
| 132 | Túi ép tiệt trùng dẹp 200mmx200m | 10 | cuộn | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Anqing Kangmingna Packaging | ||
| 133 | Túi ép tiệt trùng dẹp 300mmx200m | 15 | cuộn | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Anqing Kangmingna Packaging | ||
| 134 | Túi đựng nước tiểu có khóa chữ T | 400 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Great mountain | ||
| 135 | Phin lọc vi khuẩn các loại | 300 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Non change | ||
| 136 | Ống dẫn lưu (drain) | 100 | cái | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Forte grow | ||
| 137 | Sonde hút đờm kín các số | 40 | bộ | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất CareFusion | ||
| 138 | Phim Xquang răng chụp cận chóp 3x4cm | 3 | hộp | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất X Ray | ||
| 139 | Phim khô laser DI-HL 8x10 inch | 31.500 | tờ | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Fujifilm | ||
| 140 | Phim khô laser SD-Q 14x17 inch | 625 | tờ | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất Konica Minolta | ||
| 141 | Khí CO2 | 10 | bình | Tương đương với sản phẩm của hãng sản xuất CT TNHH khí CN VN |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi