Gói thầu: Gói thầu 01 VTTB- SCL 2020 “Mua sắm tập trung VTTB các loại phục vụ lắp đặt các công trình SCL năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200236209-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thạch Thất |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01 VTTB- SCL 2020 “Mua sắm tập trung VTTB các loại phục vụ lắp đặt các công trình SCL năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200230203 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-20 09:34:00 đến ngày 2020-03-02 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,715,830,840 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,700,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cột bê tông vuông H7,5m, chịu lực loại B | 9 | cột | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 2 | Cột bê tông vuông H7,5m, chịu lực loại C | 17 | cột | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 3 | Cột bê tông vuông H8,5m, chịu lực loại B | 4 | cột | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 4 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | 12 | cột | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 5 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 | 16 | cột | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 6 | Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 bên X12 | 594,72 | kg | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 7 | Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 bên X13 | 139,32 | kg | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 8 | Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 bên trên cột đúp X12-Đ | 235,65 | kg | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 9 | Hộp phân dây Composite không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | 27 | hộp | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 10 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không ATM, đủ phụ kiện) | 154 | hòm | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 11 | Hòm 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, ATM 63A | 62 | hòm | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 12 | Áp tô mát 1pha 40A | 119 | cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 13 | Dây đấu xuống hòm 4 công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 | 894 | m | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 14 | Dây đấu xuống hòm công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | 386 | m | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 15 | Dây đồng M1x10mm2 (đấu trong hòm công tơ 1 pha) | 608 | m | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 16 | Dây đồng M1x16mm2 (đấu trong hòm công tơ 3 pha) | 88,5 | m | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 17 | Dây ra sau công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 | 810 | m | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 18 | Dây ra sau công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC-4x16mm2 | 122 | m | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 19 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV | 2.075 | m | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 20 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x70-0,6/1kV | 764 | m | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 21 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x95-0,6/1kV | 1.940 | m | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 22 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV | 1.907 | m | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 23 | Tiếp địa lặp lại giếng khoan RC3K-LL | 1.185,9 | kg | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 24 | Dây đồng mềm đấu tiếp địa M35 | 15 | m | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 25 | Đầu cốt M35 | 15 | cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 26 | Ống nhựa xoắn HDPE-D32/25 | 60 | m | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 27 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 30 | cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 28 | Đầu cốt xử lý AM95 | 4 | cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 29 | Đầu cốt xử lý AM120 | 20 | cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 30 | Ghíp nhôm A50-150 (3BL) | 208 | cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 31 | Mã ốp cột (móc treo cáp vặn xoắn) | 430 | bộ | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 32 | Kẹp hãm 4x(50-70) | 165 | bộ | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 33 | Kẹp hãm 4x(95-120) | 265 | bộ | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 34 | Đai thép inox + khóa đai | 656 | bộ | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 35 | Ống nối cáp bọc cách điện cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2 | 4 | cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 36 | Biển tên số cột | 162 | cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 37 | Băng dính cách điện | 208 | cuộn | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 38 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV | 81 | m | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 39 | Ống nhựa xoắn HDPE-D50/40 | 81 | m | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 40 | Đầu cốt xử lý AM50 đấu HPD | 320 | cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 41 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 595 | cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 42 | Đai thép inox + khóa đai | 171 | bộ | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 43 | Xi măng PC40 | 11,3732 | tấn | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 44 | Cát vàng | 19,3466 | m3 | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 45 | Đá dăm 2x4 | 35,6981 | m3 | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 46 | Cột điện PC.I-10-190-5,0 | 50 | Cột | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 47 | Cột điện PC.I-8,5-190-5,0 | 50 | Cột | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 48 | Cáp vặn xoắn ABC4x120 | 529 | m | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 49 | Cáp vặn xoắn ABC4x70 | 1.790 | m | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 50 | Khóa hãm KH4x120 | 197 | Cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 51 | Khóa hãm KH4x50-95 | 179 | Cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 52 | Móc hãm d20 | 285 | Bộ | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 53 | Xà lệch cột ly tâm đơn | 31 | Bộ | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 54 | Xà lệch cột ly tâm kép ngang | 4 | Bộ | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 55 | Xà đỡ hòm công tơ cột ly tâm đơn | 70 | Bộ | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 56 | Xà đỡ hòm công tơ cột ly tâm kép | 13 | Bộ | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 57 | Xà đỡ hòm công tơ cột vuông đơn | 18 | Bộ | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 58 | Xà đỡ dây sau công tơ cột ly tâm đơn | 66 | Bộ | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 59 | Xà đỡ dây sau công tơ cột ly tâm kép | 5 | Bộ | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 60 | Hòm 04 công tơ 1 pha, trọn bộ (bao gồm ATM 40A) | 110 | Hòm | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 61 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x10 đấu nối công tơ | 792 | m | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 62 | decal dán tên hộ công tơ | 440 | cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 63 | Hòm 06 công tơ 1 pha, trọn bộ (bao gồm ATM 40A) | 31 | Hòm | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 64 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x10 đấu nối công tơ | 334,8 | m | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 65 | decal dán tên hộ công tơ | 186 | cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 66 | Hòm 1 công tơ 3 pha trọn bộ không vị trí lắp TI, (bao gồm ATM 100A) | 100 | Hòm | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 67 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x16 đấu nối công tơ | 150 | m | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 68 | decal dán tên hộ công tơ | 100 | cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 69 | Hộp phân dây HPD (bao gồm đầu cốt) | 82 | hộp | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 70 | Cáp đồng cu/XLPE/PVC 2x16 | 705 | m | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 71 | Cáp đồng cu/XLPE/PVC 4x25 | 500 | m | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 72 | Cáp nhôm ABC4x70 đấu nối HPD | 248 | m | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 73 | Cáp nhôm AV50 đấu nối tiếp địa | 6 | m | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 74 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 4 | cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 75 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 ( đấu nối HPD) | 496 | cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 76 | Đầu cốt nhôm A50 (đấu nối tiếp địa) | 6 | cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 77 | Ống nhựa xoắn HDPE32/25 | 15 | m | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 78 | Đai thép + Khóa đai | 1.250 | bộ | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 79 | Ghíp nhôm A50-150 (3BL) | 248 | cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 80 | Ghíp bọc 2 bu lông | 682 | cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 81 | Biển tên lộ | 96 | cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 82 | Nối đất lặp lại R2-LT10 | 4 | bộ | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 83 | Nối đất lặp lại R2-LT8,5 | 1 | bộ | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 84 | Xi măng PC30 | 22.000,56 | kg | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 85 | Cát vàng | 50,5609 | m3 | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 86 | Đá dăm 2x4 | 90,4243 | m3 | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 87 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 88 | Cáp AC-120 | 7.448 | m | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 89 | Cáp ACSR/XLPE/HDPE 1x120 -12,7kV | 2.757 | m | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 90 | Cáp ACSR/XLPE/HDPE 1x95 -12,7kV | 655 | m | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 91 | Cột bê tông li tâm 18m (190 - G8+N10) lực đầu cột 13kN (loại dự ứng lực) | 4 | Cột | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 92 | Cột bê tông li tâm 16m (190 - G6+N10) lực đầu cột 13kN (loại dự ứng lực) | 23 | Cột | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 93 | Cột bê tông li tâm 14m (190 - G6+N8) lực đầu cột 13kN (loại dự ứng lực) | 9 | Cột | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 94 | Cầu chì tự rơi SI-22 | 1 | Bộ | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 95 | Chuỗi néo đơn bát thủy tinh 22kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn trần | 120 | Quả | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 96 | Chuỗi néo đơn bát thủy tinh 22kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn bọc | 39 | Chuỗi | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 97 | Chuỗi néo kép bát thủy tinh 22kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn trần | 24 | Chuỗi | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 98 | Cách điện đứng gốm 22kV | 248 | Quả | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 99 | Thiết bị báo sự cố 22kV - Flite 116-SA (Trọn bộ bao gồm giá lắp đặt, dây dẫn kết nối với bộ nguồn, Sim do chủ đầu tư cung cấp) | 3 | bộ | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 100 | Cột bê tông ly tâm cao 16m (lỗ), chịu lực loại 11.0 (G6+N10) | 8 | cột | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 101 | Cột bê tông ly tâm cao 16m (lỗ), chịu lực loại 13.0 (G6+N10) | 12 | cột | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 102 | Cột bê tông ly tâm cao 18m (lỗ), chịu lực loại 12.0, (G8+N10) | 6 | cột | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 103 | Cột bê tông ly tâm cao 18m (lỗ), chịu lực loại 13.0, (G8+N10) | 11 | cột | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 104 | Sứ đỡ đường dây 24kV (cả ty sứ) | 126 | quả | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 105 | Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 24kV-120N | 117 | chuỗi | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 106 | Chuỗi sứ néo kép thủy tinh 24kV-120N | 9 | chuỗi | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 107 | Dây nhôm trần lõi thép ACSR-50/8 bọc cách điện 12,7kV | 704 | m | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 108 | Dây nhôm trần lõi thép ACSR-95/16 bọc cách điện 12,7kV | 2.023 | m | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 109 | Dây nhôm trần lõi thép ACSR-120/19 bọc cách điện 12,7kV | 141 | m | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 110 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-120/19 | 2.130 | m | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi