Gói thầu: Gói thầu số 04: Mua sắm trang thiết bị hành chính
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200239336-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/02/2020 14:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA THÀNH PHỐ THÁI BÌNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Mua sắm trang thiết bị hành chính |
| Số hiệu KHLCNT | 20200222323 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | nguồn dịch vụ khám chữa bệnh. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-20 15:00:00 đến ngày 2020-02-27 14:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 307,995,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,600,000 VNĐ ((Bốn triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Săng đúp 1,7m x 1,5m vải kaki xanh chun Miền Nam hoặc tương đương | 50 | Cái | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 2 | Săng đúp vải thô trắng thấm nước 90x90cm | 20 | Cái | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 3 | Cờ chuối 0,75m x 0,40m | 10 | Bộ | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 4 | Cờ Tổ quốc + Cờ Đảng | 8 | Cái | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 5 | Khăn tay trắng 0,30 x 0,30 | 1.000 | Cái | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 6 | Cúc áo nhựa | 1.000 | Cái | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 7 | Dây chun quần | 1.000 | Mét | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 8 | Hạt công tắc Sino hoặc tương đương | 60 | Cái | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 9 | Hộp số quạt trần Vinawind hoặc tương đương | 50 | Cái | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 10 | Ổ cắm Lioa dây dài 3m đến 5m hoặc tương đương | 30 | Cái | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 11 | Quạt tường Điện cơ 91 BQP 400mm-220v-50hZ-52w hoặc tương đương | 10 | Cái | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 12 | Chiếu nilon kẻ 0,83 x1,9 hoặc tương đương | 100 | Cái | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 13 | Cốc thủy tinh Thái Lan UNION hoặc tương đương | 100 | Cái | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 14 | Bình phun thuốc sâu Trung Quốc 15 lít hoặc tương đương | 2 | Cái | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 15 | Ghế đẩu nhựa Đại Đồng Tiến (chân cao 45cm) hoặc tương đương | 80 | Cái | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 16 | Khóa tay nắm tròn Việt Tiệp hoặc tương đương | 20 | Cái | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 17 | Khóa Việt Tiệp cầu 8 hoặc tương đương | 20 | Cái | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 18 | Trống máy in HP 1010/1005 hoặc tương đương | 110 | Cái | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 19 | Trống máy in Ricoh hoặc tương đương | 20 | Cái | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 20 | Lô ép 1010 | 20 | Cái | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 21 | Trục từ 1010 | 20 | Cái | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 22 | Vỏ lụa 1010 | 20 | Cái | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 23 | Mực chai HP hoặc tương đương | 300 | Lọ | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 24 | Mực chai Ricoh hoặc tương đương | 100 | Lọ | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 25 | Trục sạc máy in Ricoh hoặc tương đương | 5 | Cái | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 26 | Hộp Laze máy in 2900 hoặc tương đương | 10 | Hộp | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 27 | Chuột không dây Fuhlen A06G hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 28 | Chuột có dây Fuhlen L102 hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 29 | Mouse Logitech B100 (hàng chính hãng) hoặc tương đương | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 30 | Key board Logitech K120 Black USB hoặc tương đương | 15 | Cái | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 31 | Bàn phím Fuhlen L411 hoặc tương đương | 5 | Cái | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 32 | Mực in phun Epson hoặc tương đương | 20 | Lọ | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 33 | Hộp mực in Ricoh hoặc tương đương | 10 | Hộp | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 34 | Chíp mực Ricoh hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 35 | Hộp mực in 12A/303/FX9 hoặc tương đương | 10 | Hộp | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 36 | Switch Tenda S105 5-Port hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 37 | Switch Tenda S108 8-Port hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 38 | Ổ cứng lắp trong Western 1000GB hoặc tương đương | 10 | Cái | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 39 | GIGABYTE™ GA-H310M-DS2- Intel H310 chipset hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 40 | Quạt chíp | 5 | Chiếc | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 41 | DD Ram IV 4GB hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 42 | DD Ram IV 8GB hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 43 | Cáp mạng Cat.5E U/UTP TENDA hoặc tương đương | 1.200 | Chiếc | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 44 | Nguồn 12V-2A | 5 | Chiếc | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 45 | CPU Intel® Core™ i5 – 9400 2.9GHz (Max Turbo 4.1GHz) / (6/6) / 9MB Smart Cache / Intel® UHD Graphics 630 hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 46 | Bộ phát wifi Tenda 2 râu -N301 Tốc độ 300Mbps hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 47 | ACER LED 19.5'' K202HQL hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 48 | Quả đào máy in | 5 | Quả | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 49 | Main nguồn máy in 2900 hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 50 | Nguồn GIPCO 480W Fan 12 cm hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 51 | Điện thoại panasonic KX-TS 500 hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Dẫn chiếu tại Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật đính kèm E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi