Gói thầu: Hóa chất, vật tư của Hợp phần 1 năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200235881-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Nghiên cứu và Chuyển giao công nghệ
Tên gói thầu Hóa chất, vật tư của Hợp phần 1 năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200231033
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSNN-Sự nghiệp KHCN
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-20 16:30:00 đến ngày 2020-02-27 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,207,986,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Axit acetic (1lít/lọ) 4 lọ Độ tinh khiêt ≥ 99.8 % Chloride (Cl) ≤ 0.4 ppm Phosphate (PO₄) ≤ 0.4 ppm Kim loại nặng ≤ 0.5 ppm Cu (Copper) ≤ 0.010 ppm Fe (Iron) ≤ 0.050 ppm Pb (Lead) ≤ 0.010 pp Zn (Zinc) ≤ 0.030 ppm
2 Axit ascobic (100g/lọ) 2 lọ Độ tinh khiết > 99% Chloride (Cl) ≤ 50 ppm Sulfate (SO₄) ≤ 20 ppm Cu (Copper) ≤ 5 ppm Fe (Iron) ≤ 2 ppm Kim loại nặng ≤ 10 ppm Oxalic acid ≤ 0.3 %
3 axit bacbituric (100g/lọ) 2 lọ Độ tinh khiết ≥ 99% Chloride (Cl) ≤ 40 ppm Kim loại nặng ≤ 50 ppm Fe (Iron) ≤ 10 ppm Sulfated ash ≤ 0.1 %
4 axit boric (100g/lọ) 2 lọ Độ tinh khiết > 99.5 % Chloride (Cl) ≤ 0.0003 % Phosphate (PO₄) ≤ 0.0005 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.0005 % Kim loại nặng ≤ 0.0005 % Ca (Calcium) ≤ 0.002 % Fe (Iron) ≤ 0.0001 % Pb (Lead) ≤ 0.001 %
5 Axit clohidric (1lít/lọ) 2 lọ Nồng độ: 37% Bromide (Br) ≤ 50 ppm Free chlorine (Cl) ≤ 0.4 ppm Phosphate (PO₄) ≤ 0.5 ppm Sulfate (SO₄) ≤ 0.5 ppm Sulfite (SO₃) ≤ 0.5 ppm Kim loại nặng ≤ 1 ppm Ag (Silver) ≤ 0.020 ppm Al (Aluminium) ≤ 0.050 ppm As (Arsenic) ≤ 0.010 ppm Cu (Copper) ≤ 0.010 ppm Fe (Iron) ≤ 0.100 ppm
6 Axit nitric (1lít/lọ) 2 lọ Độ tinh khiết ≥ 65.0 % Chloride (Cl) ≤ 0.2 ppm Phosphate (PO₄) ≤ 0.2 ppm Sulfate (SO₄) ≤ 0.5 ppm Kim loại nặng ≤ 0.2 ppm Ag (Silver) ≤ 0.010 ppm Al (Aluminium) ≤ 0.050 ppm As (Arsenic) ≤ 0.010 ppm Cu (Copper) ≤ 0.010 ppm Fe (Iron) ≤ 0.100 ppm
7 Axit octophotphoric (1lít/lọ) 2 lọ Nồng độ ≥ 85.0 % Chloride (Cl) ≤ 2 ppm Fluoride (F) ≤ 1 ppm Nitrate (NO₃) ≤ 3 ppm Kim loại nặng ≤ 10 ppm Sulfate (SO₄) ≤ 20 ppm As (Arsenic) ≤ 0.5 ppm Ca (Calcium) ≤ 20 ppm Cu (Copper) ≤ 0.5 ppm Fe (Iron) ≤ 10 ppm Pb (Lead) ≤ 0.5 ppm Sb (Antimony) ≤ 5 ppm Zn (Zinc) ≤ 2 ppm
8 axit oxalic (1kg/lọ) 2 lọ Độ tinh khiết > 99.5% Chloride (Cl) ≤ 5 ppm Sulfate (SO₄) ≤ 50 ppm Tổng ni tơ (N) ≤ 10 ppm Kim loại nặng ≤ 5 ppm Ca (Calcium) ≤ 10 ppm Fe (Iron) ≤ 2 ppm
9 Axit photphoric (1lít/lọ) 2 lọ Nồng độ ≥ 85.0 % Chloride (Cl) ≤ 2 ppm Fluoride (F) ≤ 1 ppm Nitrate (NO₃) ≤ 3 ppm Kim loại nặng ≤ 10 ppm Sulfate (SO₄) ≤ 20 ppm As (Arsenic) ≤ 0.5 ppm Ca (Calcium) ≤ 20 ppm Cu (Copper) ≤ 0.5 ppm Fe (Iron) ≤ 10 ppm Pb (Lead) ≤ 0.5 ppm Sb (Antimony) ≤ 5 ppm Zn (Zinc) ≤ 2 ppm
10 axit sucsxinic (250g/lọ) 2 lọ Độ tinh khiết ≥ 99.5 Chloride (Cl) ≤ 5 ppm Phosphate (PO₄) ≤ 0.001 % Sulfate (SO₄) ≤ 30 ppm Kim loại nặng ≤ 5 ppm Fe (Iron) ≤ 5 ppm Fumaric acid ≤ 5000 ppm Sulfated ash (600°C) ≤ 200 ppm
11 Axit sunfuric (1lít/lọ) 2 lọ Nồng độ: 95.0 - 97.0 % Chloride (Cl) ≤ 0.2 ppm Nitrate (NO₃) ≤ 0.5 ppm Kim loại nặng ≤ 1 ppm As (Arsenic) ≤ 0.01 ppm Fe (Iron) ≤ 0.2 ppm Hg (Mercury) ≤ 0.005 ppm NH₄ (Ammonium) ≤ 2 ppm
12 Bạc nitrat (100g/lọ) 2 lọ Độ tinh khiết: 99.8 - 100.5 % Chloride (Cl) ≤ 0.0005 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.002 % Cd (Cadmium) ≤ 0.0001 % Cu (Copper) ≤ 0.0002 % Fe (Iron) ≤ 0.0002 % Mn (Manganese) ≤ 0.0005 % Ni (Nickel) ≤ 0.0005 % Pb (Lead) ≤ 0.001 % Tl (Thallium) ≤ 0.001 % Zn (Zinc) ≤ 0.0001 %
13 Bạc sunfat (25g/lọ) 2 lọ Độ tinh khiết ≥ 98.5 % Chloride (Cl) ≤ 10 ppm Nitrate (NO₃) ≤ 10 ppm Cu (Copper) ≤ 5 ppm Fe (Iron) ≤ 10 ppm Pb (Lead) ≤ 10 ppm
14 Bari clorua (1kg/lọ) 4 lọ Độ tinh khiết ≥ 99.0 % Kim loại nặng ≤ 0.0005 % Ca (Calcium) ≤ 0.005 % Fe (Iron) ≤ 0.0001 % K (Potassium) ≤ 0.0025 % Na (Sodium) ≤ 0.005 % Pb (Lead) ≤ 0.001 % Sr (Strontium) ≤ 0.05 %
15 Cacbon tetraclorua 4 lit Công thức phân tử: CCl4 Áp suất hơi: 11.94 kPa ở 20 °C
16 Casein 5 kg Nitrogen: 13.6 - 14.8 % Protein: 87 - 94 %
17 Canxi cacbonat 5 kg Độ tinh khiết > 98.5% Chloride (Cl) ≤ 0.005 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.03 % Kim loại nặng ≤ 0.002 % Al (Aluminium) ≤ 0.005 % As (Arsenic) ≤ 0.0004 % Ba (Barium) passes test Cu (Copper) ≤ 0.0005 % Fe (Iron) ≤ 0.001 % K (Potassium) ≤ 0.005 % Mg (Magnesium) ≤ 0.02 % Na (Sodium) ≤ 0.2 % Pb (Lead) ≤ 0.0005 % Sr (Strontium) ≤ 0.1 %
18 Chỉ thị ETOO (25g/lọ) 5 lọ Công thức phân tử: C₂₀H₁₂N₃NaO₇S Khối lượng phân tử: 461.38 g/mol pH: 3.7 (10 g/l, H₂O, 20 °C) Độ hòa tan: 50 g/l
19 Chuẩn gốc Fe 1g/l 4 ống Thành phần: 1g Fe/ống Mật độ: 1.07 g/cm3 (20 °C) pH: 0.5 (H₂O, 20 °C)
20 Chuẩn Silic 500ml 4 lọ Nồng độ: 990 - 1010 mg/l Mật độ: 1.00 g/cm3 (20 °C) pH: 3.4 (H₂O, 20 °C)
21 cloramin –T 6 kg Độ tinh khiết: 99.0 - 103.0 % pH: 8.0 - 10.0 Mật độ: 540 - 680 kg/m3 Độ hòa tan: 150 g/l
22 coban (II) sunfat (100g/lọ) 4 lọ Độ tinh khiết ≥ 99 % Chloride (Cl) ≤ 0.001 % Tổng ni tơ (N) ≤ 0.002 % Ca (Calcium) ≤ 0.005 % Cu (Copper) ≤ 0.001 % Fe (Iron) ≤ 0.0005 % Na (Sodium) ≤ 0.01 % Ni (Nickel) ≤ 0.005 % Pb (Lead) ≤ 0.001 % Zn (Zinc) ≤ 0.005 %
23 Dikali hidrophotphat trihidrat 6 kg Độ tinh khiết ≥ 99.0 % Chloride (Cl) ≤ 0.001 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.005 % Tổng ni tơ (N) ≤ 0.001 % Kim loại nặng ≤ 0.001 % As (Arsenic) ≤ 0.00005 % Fe (Iron) ≤ 0.0005 % Na (Sodium) ≤ 0.1 %
24 dinatri đihdro etylendinitrilotetraaxetat 4 kg Nhiệt độ nóng chảy: 110 °C pH: 4 - 5 (50 g/l, H₂O, 20 °C) Mật độ: 700 kg/m3 Độ hòa tan: 100 g/l
25 đồng II sunfat 6 kg Độ tinh khiết ≥ 99.0 % Chloride (Cl) ≤ 0.002 % Tổng ni tơ (N) ≤ 0.005 % Fe (Iron) ≤ 0.015 % Ni (Nickel) ≤ 0.005 % Pb (Lead) ≤ 0.005 % Zn (Zinc) ≤ 0.02 %
26 EDTA 6 kg Độ tinh khiết > 99% Chloride (Cl) ≤ 0.004 % Sulphate (SO₄) ≤ 0.01 % Cyanide (CN) ≤ 0.001 % Kim loại nặng ≤ 0.0005 % Cu (Copper) ≤ 0.0001 % Fe (Iron) ≤ 0.0005 % Pb (Lead) ≤ 0.001 %
27 Ethanol tinh khiết (2,5lít/lọ) 4 lọ Độ tinh khiết ≥ 99.9 % Acetone (GC) ≤ 0.001 % Ethylmethylketone (GC) ≤ 0.02 % Isoamyl alcohol (GC) ≤ 0.05 % 2-Propanol (GC) ≤ 0.01 % Ag (Silver) ≤ 0.000002 % Al (Aluminium) ≤ 0.00005 % As (Arsenic) ≤ 0.000002 % Cu (Copper) ≤ 0.000002 % Fe (Iron) ≤ 0.00001 % Pb (Lead) ≤ 0.00001 %
28 formandehyt 4 lít Nồng độ: 36.5 - 38.0 % Chloride (Cl) ≤ 0.0001 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.002 % Kim loại nặng ≤ 0.0002 % Fe (Iron) ≤ 0.0001 % Methanol (GC) 9.0 - 11.0 % Sulfated ash ≤ 0.002 %
29 Hidroxyl – amoni clorua (250g/lọ) 4 lọ Độ tinh khiết ≥ 99.0 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.002 % Kim loại nặng ≤ 0.0005 % Cu (Copper) ≤ 0.001 % Fe (Iron) ≤ 0.0005 % Pb (Lead) ≤ 0.0005 %
30 Kali cromat 4 kg Độ tinh khiết ≥ 99.5 % Chloride (Cl) ≤ 0.001 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.01 % Ca (Calcium) ≤ 0.005 % Na (Sodium) ≤ 0.02 % Pb (Lead) ≤ 0.005 %
31 Kali đicromat 4 kg Độ tinh khiết ≥ 99.9 % Chloride (Cl) ≤ 0.001 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.005 % Ca (Calcium) ≤ 0.002 % Cu (Copper) ≤ 0.001 % Fe (Iron) ≤ 0.001 % Na (Sodium) ≤ 0.02 % Pb (Lead) ≤ 0.005 %
32 kali hexacloplatinat (1g/lọ) 6 lọ Độ tinh khiết > 99% Pt (Platinum) 39.7 - 40.5 % Al (Aluminium) ≤ 10 ppm Ca (Calcium) ≤ 50 ppm Cr (Chromium) ≤ 10 ppm Cu (Copper) ≤ 50 ppm Fe (Iron) ≤ 50 ppm Hg (Mercury) ≤ 100 ppm Pb (Lead) ≤ 50 ppm Pd (Palladium) ≤ 100 ppm Rh (Rhodium) ≤ 100 ppm Ru (Ruthenium) ≤ 100 ppm Zn (Zinc) ≤ 10 ppm
33 Kali hexaxynoferat 4 kg Độ tinh khiết ≥ 99.0 % Chloride (Cl) ≤ 0.01 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.005 % Hexacyanoferrate (II) ≤ 0.05 % Pb (Lead) ≤ 0.002 %
34 Kali hidro phtalate 2 kg Độ tinh khiết ≥ 99.5 % Chloride (Cl) ≤ 0.002 % Kim loại nặng ≤ 0.0005 % Cu (Copper) ≤ 0.0002 % Fe (Iron) ≤ 0.0005 % Na (Sodium) ≤ 0.01 % Pb (Lead) ≤ 0.0005 %
35 kali hidrogenphotphat 4 kg Độ tinh khiết ≥ 99.0 % Chloride (Cl) ≤ 0.003 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.005 % Tổng ni tơ (N) ≤ 0.001 % Kim loại nặng ≤ 0.0005 % Fe (Iron) ≤ 0.0010 % Na (Sodium) ≤ 0.5 %
36 Kali natri tactrat 3 kg Độ tinh khiết > 99% Chloride (Cl) ≤ 0.0005 % Phosphate (PO₄) ≤ 0.001 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.005 % Kim loại nặng ≤ 0.0005 % Ca (Calcium) ≤ 0.004 % Cu (Copper) ≤ 0.0005 % Fe (Iron) ≤ 0.0005 % NH₄ (Ammonium) ≤ 0.002 % Pb (Lead) ≤ 0.0005 %
37 Kali nitrat 2 kg Độ tinh khiết ≥ 99.0 % Chloride (Cl) ≤ 0.001 % Iodate (IO₃) ≤ 0.0005 % Nitrite (NO₂) ≤ 0.001 % Phosphate (PO₄) ≤ 0.0005 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.003 % Kim loại nặng ≤ 0.0005 % Ca (Calcium) ≤ 0.001 % Cu (Copper) ≤ 0.0001 % Fe (Iron) ≤ 0.0003 % Mg (Magnesium) ≤ 0.0015 % Na (Sodium) ≤ 0.02 % NH₄ (Ammonium) ≤ 0.001 % Pb (Lead) ≤ 0.0001 %
38 kali peroxodisunfat 2 kg Độ tinh khiết ≥ 99.0 % Tổng ni tơ (N) ≤ 0.001 % Kim loại nặng ≤ 0.001 % Fe (Iron) ≤ 0.0005 % Mn (Manganese) ≤ 0.0001 %
39 kali xyanua 2 kg Độ tinh khiết ≥ 97.0 % Chloride (Cl) ≤ 0.02 % Phosphate (PO₄) ≤ 0.005 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.01 % Sulphide (S) ≤ 0.0005 % Thiocyanate (SCN) ≤ 0.01 % Fe (Iron) ≤ 0.01 % Na (Sodium) ≤ 0.5 % Pb (Lead) ≤ 0.0002 %
40 Magie oxit (500g/lọ) 2 lọ Độ tinh khiết ≥ 97 % Carbonate (as CO₂) ≤ 1.5 % Chloride (Cl) ≤ 0.01 % Nitrate (NO₃) ≤ 0.005 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.001 % Kim loại nặng ≤ 0.003 % As (Arsenic) ≤ 0.0001 % Ca (Calcium) ≤ 0.05 % Cu (Copper) ≤ 0.001 % Fe (Iron) ≤ 0.005 % K (Potassium) ≤ 0.005 % Mn (Manganese) ≤ 0.0005 % Na (Sodium) ≤ 0.25 % Pb (Lead) ≤ 0.001 % Zn (Zinc) ≤ 0.0005 %
41 Natri Clorua 1 kg Độ tinh khiết ≥ 99.5 % Nitrite (NO₂) passes test Phosphate (PO₄) ≤ 0.0005 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.001 % Tổng ni tơ (N) ≤ 0.0005 % Kim loại nặng ≤ 0.0005 % As (Arsenic) ≤ 0.00004 % Ca (Calcium) ≤ 0.002 % Cu (Copper) ≤ 0.0002 % Fe (Iron) ≤ 0.0001 % K (Potassium) ≤ 0.005 % Mg (Magnesium) ≤ 0.001 %
42 Metyl da cam (25g/lọ) 2 lọ Nhiệt độ nóng chảy >300 °C pH: 6.5 (5 g/l, H₂O, 20 °C) Mật độ khối: 200 - 400 kg/m3 Độ hòa tan: 5 g/l
43 Metyl đỏ (25g/lọ) 4 lọ Nhiệt độ nóng chảy: 178 - 182 °C Mật độ: 300 - 500 kg/m3
44 N(1naphtyl)1,2diaminoetan dihidroclorua (500g/lọ) 2 lọ Độ tinh khiết ≥98% Nhiệt độ nóng chảy: 194-198 °C Carbon: 54.3 - 57.0 % Nitrogen: 10.5 - 11.0 %
45 Natri cacbonat 2 kg Tỷ trọng: 2.53 g/cm3 (20 °C) Nhiệt độ nóng chảy: 854 °C pH: 11.16 (4 g/l, H₂O, 25 °C) Độ hòa tan: 212.5 g/l
46 Natri dicloroisoxyanurat (500g/lọ) 4 lọ Trạng thái: bột màu trắng Độ tinh khiết: 96%
47 Natri hidrocacbonat 4 kg Độ tinh khiết > 99% Chloride (Cl) ≤ 0.002 % Phosphate (PO₄) ≤ 0.001 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.015 % Độ tinh khiết ≤ 0.0005 % As (Arsenic) ≤ 0.0002 % Ca (Calcium) ≤ 0.01 % Cu (Copper) ≤ 0.0002 % Fe (Iron) ≤ 0.0005 % K (Potassium) ≤ 0.005 % Mg (Magnesium) ≤ 0.005 % Pb (Lead) ≤ 0.0005 %
48 Natri hidroxit 5 kg Công thức: NaOH Khối lượng phân tử: 39.997 g/mol Điểm nóng chảy: 318 °C Mật độ: 2.13 g/cm³ PH: 13
49 Natri nitrit 5 kg Độ tinh khiết ≥97.0% Nhiệt độ nóng chảy: 271 °C (lit.) chloride (Cl-): ≤0.005% sulfate (SO42-): ≤0.01% Ca: ≤0.01% Fe: ≤0.001% K: ≤0.005% Kim loại nặng: ≤0.001%
50 natri nitroprusiat (100g/lọ) 5 lọ Độ tinh khiết ≥99% chloride (Cl-): ≤100 mg/kg hexacyanoferrate: ≤200 mg/kg hexacyanoferrate ≤100 mg/kg sulfate (SO42-): ≤100 mg/kg Ca: ≤10 mg/kg Cd: ≤5 mg/kg Co: ≤5 mg/kg Cr: ≤50 mg/kg Cu: ≤5 mg/kg K: ≤3000 mg/kg Mg: ≤5 mg/kg Mn: ≤5 mg/kg Ni: ≤5 mg/kg Pb: ≤5 mg/kg Zn: ≤50 mg/kg
51 natri nitrosopentaxyano sắt (III) (100g/lọ) 7 lọ Độ tinh khiết > 99% Chloride (Cl) ≤ 0.02 % Hexacyanoferrate (II) ≤ 0.02 % Hexacyanoferrate (III) ≤ 0.01 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.01 %
52 Natri nitrua (100g/lọ) 8 lọ Độ tinh khiết ≥ 99.5 % Chloride (Cl) ≤ 0.0005 % Iodate ≤ 0.0005 % Nitrite (NO₂) ≤ 0.001 % Phosphate (PO₄) ≤ 0.0005 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.003 % Kim loại nặng ≤ 0.0005 % Ca (Calcium) ≤ 0.002 % Fe (Iron) ≤ 0.0003 % K (Potassium) ≤ 0.01 % Mg (Magnesium) ≤ 0.002 % NH₄ (Ammonium) ≤ 0.002 %
53 Natri salixylat 7 kg Độ tinh khiết ≥ 99.5 % Chloride (Cl) ≤ 0.002 % Sulphate (SO₄) ≤ 0.01 % Kim loại nặng ≤ 0.001 % Fe (Iron) ≤ 0.001 %
54 Natri sunfat 6 kg Độ tinh khiết ≥ 99.0 % Chloride (Cl) ≤ 0.001 % Phosphate (PO₄) ≤ 0.001 % Tổng ni tơ (N) ≤ 0.0005 % Kim loại nặng ≤ 0.0005 % As (Arsenic) ≤ 0.0001 % Ca (Calcium) ≤ 0.005 % Fe (Iron) ≤ 0.0005 % K (Potassium) ≤ 0.002 % Mg (Magnesium) ≤ 0.001 %
55 Natri sunfit 6 kg Độ tinh khiết > 97% Chloride (Cl) ≤ 0.02 % Thiosulfate (S₂O₃) ≤ 0.1 % Kim loại nặng ≤ 0.0005 % As (Arsenic) ≤ 0.0001 % Cu (Copper) ≤ 0.0005 % Fe (Iron) ≤ 0.001 % Pb (Lead) ≤ 0.0005 % Se (Selenium) ≤ 0.0004 % Zn (Zinc) ≤ 0.001 %
56 Natri thyosunfat 8 kg Độ tinh khiết > 99.5% Kim loại nặng ≤ 0.001 % Tổng ni tơ (N) ≤ 0.002 % Ca (Calcium) ≤ 0.002 % Cu (Copper) ≤ 0.0005 % Fe (Iron) ≤ 0.0005 % K (Potassium) ≤ 0.001 % Mg (Magnesium) ≤ 0.001 % Pb (Lead) ≤ 0.0005 %
57 Natri xyanua 8 kg Độ tinh khiết ≥ 95.0 % Chloride (Cl) ≤ 0.05 % Hexacyanoferrate ≤ 0.05 % Sulphide (S) ≤ 0.02 % Pb (Lead) ≤ 0.005 %
58 Nhôm oxit 6 kg Fe2O3
59 thiếc II clorua 9 kg Độ tinh khiết > 98% Sulfate (SO₄) ≤ 0.002 % Kim loại nặng ≤ 0.005 % As (Arsenic) ≤ 0.0001 % Ca (Calcium) ≤ 0.005 % Cu (Copper) ≤ 0.001 % Fe (Iron) ≤ 0.002 % K (Potassium) ≤ 0.005 % Na (Sodium) ≤ 0.01 % NH₄ (Ammonium) ≤ 0.002 % Pb (Lead) ≤ 0.005 %
60 Nhôm sunfat 6 kg Độ tinh khiết: 98% Tỷ trọng: 1.69 g/mL, 25 °C(lit.)
61 pH 10.01 9 lit Nhiệt độ sôi: 100 °C (1013 hPa) Tỷ trọng: 1.0044 g/cm3 (25 °C) pH: 10.0 (H₂O, 25 °C)
62 pH 4.01 2 lit Tỷ trọng: 1.01 g/cm3 (20 °C) pH: 4.0 (H₂O, 25 °C)
63 pH 7.01 2 lit Nhiệt độ sôi: 109 °C (1013 hPa) Tỷ trọng: 1.01 g/cm3 (20 °C) Nhiệt độ nóng chảy: -5 °C pH: 7.0 (H₂O, 20 °C)
64 Phenol 1g/l 2 kg Độ tinh khiết > 99% Tỷ trọng: 1.07 g/cm3 (20 °C) Nhiệt độ nóng chảy: 40.8 °C Độ hòa tan: 84 g/l
65 Phenolphtalein ((100g/lọ) 2 lọ Tỷ trọng: 1.296 g/cm3 (20 °C) Nhiệt độ nóng chảy: 263.7 °C Áp suất hơi
66 pyridin 2 lít Độ tinh khiết ≥ 99.5 % Ammonia (NH₃) ≤ 0.002 % 2-Picoline (GC) ≤ 0.2 % Piperidine (GC) ≤ 0.01 % Chloride (Cl) ≤ 0.0005 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.0005 % Al (Aluminium) ≤ 0.00005 % Cu (Copper) ≤ 0.000002 % Fe (Iron) ≤ 0.00001 % Pb (Lead) ≤ 0.00001 % Sn (Tin) ≤ 0.00001 % Zn (Zinc) ≤ 0.00001 %
67 Thủy ngân sunfat (250g/lọ) 2 lọ Độ tinh khiết ≥ 98.0 % Chloride (Cl) ≤ 0.003 % Nitrate (NO₃) ≤ 0.005 % Fe (Iron) ≤ 0.005 % Mercury (I) (as Hg) ≤ 0.15 %
68 Trinatri xytrat 2 kg Độ tinh khiết ≥99.0% Ca: ≤0.005% Fe: ≤5 ppm Kim loại nặng: ≤5 ppm sulfate (SO42-): ≤0.005%
69 Xanh bromocresol (25g/lọ) 2 lọ Công thức phân tử: C₂₁H₁₄Br₄O₅S Khối lượng phân tử: 698.02 g/mol Nhiệt nóng chảy: 217 - 218 °C Mật độ: 350 kg/m3
70 xanh bromothyonol (25g/lọ) 2 lọ Công thức phân tử: C₂₇H₂₈Br₂O₅S Khối lượng phân tử: 624.38 g/mol pH 5.8 - pH 7.6 vàng đến xanh da trời
71 xanh metyllen (10g/lọ) 2 lọ Nhiệt ddook nóng chảy: 180 °C pH: 3 (10 g/l, H₂O, 20 °C) Mật độ: 400 - 600 kg/m3 Độ hòa tan: 50 g/l
72 Formic acid 6 lít Độ tinh khiết ≥ 98.0 % Acetic acid (CH₃COOH) ≤ 500 ppm Chloride (Cl) ≤ 5 ppm Sulfate (SO₄) ≤ 5 ppm Sulfite (SO₃) ≤ 10 ppm Kim loại nặng ≤ 10 ppm Ag (Silver) ≤ 0.020 ppm Al (Aluminium) ≤ 0.050 ppm Cu (Copper) ≤ 0.020 ppm Fe (Iron) ≤ 2.0 ppm Pb (Lead) ≤ 0.020 ppm
73 Dung môi aceton nitrile 24 lít Độ tinh khiết ≥ 99.5 % Cu (Copper) ≤ 0.000002 % Fe (Iron) ≤ 0.00001 % Mg (Magnesium) ≤ 0.00001 % Mn (Manganese) ≤ 0.000002 % Ni (Nickel) ≤ 0.000002 % Pb (Lead) ≤ 0.00001 % Sn (Tin) ≤ 0.00001 % Zn (Zinc) ≤ 0.00001 %
74 Dung môi benzen 24 lit Công thức phân tử: C6H6 Khối lượng phân tử: 78.11 g/mol Độ hòa tan: 1.8 g/l (20 °C) Nhiệt độ nóng chảy: 5.5 °C Nhiệt độ sôi: 80.1 °C
75 Dung môi aceton kỹ thuật 8 lit Công thức: C3H6O Điểm nóng chảy: -95 °C Độ axit (pKa): 19.2 Độ bazơ (pKb): -5.2 (với bazơ liên hợp) Khối lượng riêng: 0.791 g/cm3
76 Dung môi Diclometan kỹ thuật 25 lít Công thức phân tử: CH2Cl Mật độ: 1.33 g/cm³ Điểm nóng chảy: -96.7 °C Điểm sôi: 39.6 °C Độ hòa tan trong nước: 13 g/l ở 20 °C Áp suất hơi: 47 kPa ở 20 °C
77 Dung môi diclorometan 25 lít Độ tinh khiết ≥ 99.8 % Chloroform (GC) ≤ 0.005 % Ethanol (GC) ≤ 0.02 % Methanol (GC) ≤ 0.1 % Cu (Copper) ≤ 0.000002 % Fe (Iron) ≤ 0.00001 % Pb (Lead) ≤ 0.00001 % Sn (Tin) ≤ 0.00001 % Zn (Zinc) ≤ 0.00001 %
78 Dung môi Ethyl Acetate kỹ thuật 25 lít Công thức phân tử: C4H8O2 Phân tử gam: 88.11 g/mol Độ hòa tan trong nước: 8.3 g/100 ml (20°C)
79 Dung môi Iso-propanol 7 lít Độ tinh khiết ≥ 99.8 % Acetone (GC) ≤ 0.01 % Ethanol (GC) ≤ 0.01 % Isopropylether (GC) ≤ 0.01 % Methanol (GC) ≤ 0.01 % 1-Propylalcohol (GC) ≤ 0.1 % Ag (Silver) ≤ 0.000002 % Al (Aluminium) ≤ 0.00005 % As (Arsenic) ≤ 0.000002 % Cu (Copper) ≤ 0.000002 % Fe (Iron) ≤ 0.00001 % Pb (Lead) ≤ 0.00001 % Zn (Zinc) ≤ 0.00001 %
80 Dung môi Iso-butanol 5 lít Độ tinh khiết ≥ 99 % n-Butyl alcohol (GC) ≤ 0.2 % 2-Butanol (GC) ≤ 0.05 % Butyraldehyde (GC) ≤ 0.01 % Ethylmethylketone (GC) ≤ 0.02 % Isobutyraldehyde (GC) ≤ 0.05 % Al (Aluminium) ≤ 0.00005 % Cu (Copper) ≤ 0.000002 % Fe (Iron) ≤ 0.00001 % Pb (Lead) ≤ 0.00001 % Sn (Tin) ≤ 0.00001 % Zn (Zinc) ≤ 0.00001 %
81 Dung môi Toluene 15 lít Độ tinh khiết ≥ 99.9 % Thiophene ≤ 0.0001 % Sulfur ≤ 0.003 % Benzene (GC) ≤ 0.005 % Ag (Silver) ≤ 0.000002 % Al (Aluminium) ≤ 0.00005 % As (Arsenic) ≤ 0.000002 % Cu (Copper) ≤ 0.000002 % Fe (Iron) ≤ 0.00001 %
82 Dung môi n-hexan 14 lít Độ tinh khiết ≥ 96.0 % Cu (Copper) ≤ 0.000002 % Fe (Iron) ≤ 0.00001 % Mg (Magnesium) ≤ 0.00001 % Mn (Manganese) ≤ 0.000002 % Ni (Nickel) ≤ 0.000002 % Pb (Lead) ≤ 0.00001 % Sn (Tin) ≤ 0.00001 % Zn (Zinc) ≤ 0.00001 %
83 Dung môi cyclohexan 9 lít Độ tinh khiết ≥ 99.5 % Cu (Copper) ≤ 0.000002 % Fe (Iron) ≤ 0.00001 % Mg (Magnesium) ≤ 0.00001 % Mn (Manganese) ≤ 0.000002 % Ni (Nickel) ≤ 0.000002 % Pb (Lead) ≤ 0.00001 % Sn (Tin) ≤ 0.00001 % Zn (Zinc) ≤ 0.00001 %
84 Dung môi methanol, tinh khiết dùng cho HPLC 20 lít Độ tinh khiết ≥99.9% Hấp thụ UV: λ: 205 nm Amax: ≤1.00 λ: 210 nm Amax: ≤0.60 λ: 220 nm Amax: ≤0.30 λ: 230 nm Amax: ≤0.20 λ: 235 nm Amax: ≤0.10 λ: 240 nm Amax: ≤0.10 λ: 260 nm Amax: ≤0.04 λ: 280 nm Amax: ≤0.01 λ: 400 nm Amax: ≤0.01
85 Dung môi CS2 9 lít Độ tinh khiết ≥ 99.9 % Sulphate (SO₄) ≤ 0.0002 % Sulfite (SO₂) ≤ 0.00025 % Benzene (GC) ≤ 0.002 %
86 Dung môi Dimethyl Sulfoxide (DMSO) 24 lít Độ tinh khiết ≥ 99.9 % Kim loại nặng ≤ 0.0001 % Fe (Iron) ≤ 0.0001 %
87 Dung môi Xylene 6 lít Nhiệt độ sôi: 136 - 145 °C (1013 hPa) Tỷ trọng: 0.87 g/cm3 (20 °C) Nhiệt độ nóng chảy: -25 °C Áp suất hơi: 8 hPa (20 °C) Độ hòa tan: 0.175 g/l
88 Bột sắc ký Silicagel pha thường (25kg) 2 thùng Fe (Iron) ≤ 0.02 % pH: 6.5 - 7.5 Nhiệt độ sôi: 2230 °C (1013 hPa) Nhiệt độ nóng chảy: 1710 °C
89 Bản mỏng pha thường, đế bằng nhôm 8 Hộp Độ dày: 175 - 225 µm Lưu lượng lỗ: 0.74 - 0.84 ml/g Bề mặt đặc hiệu: 480 - 540 m²/g
90 Florisil 6 lọ Hạt > 0.15 mm chiếm 80% pH: 9-10
91 Chuẩn hỗn hợp Aflatoxin (1ml) 2 lọ Thành phần gồm: 0.5 μg/mL B2 and G2 trong acetonitrile 2 μg/mL B1 and G1 trong acetonitrile
92 Chuẩn Aflatoxin B2 (5mg/lọ) 2 lọ Bột tinh thể màu trắng. Độ tinh khiết: 98.4 %
93 Chuẩn Cyclamat 1 lọ Dạng nguyên chất, sử dụng cho HPLC, GC. Nhiệt độ nóng chảy >300 °C (lit.)
94 Chuẩn BHA (500mg/lọ) 2 lọ Độ tinh khiết ≥99.0% Nhiệt độ nóng chảy: 58-60 °C (lit.) H2O ≤ 0.3 %
95 Chuẩn BHT 2 lọ Độ tinh khiết ≥ 95% Sử dụng cho HPLC, GC.
96 Nội chuẩn cho phân tích thuốc BVTV cơ clo (25mg/lọ) 3 lọ Độ tinh khiết > 99%
97 Chuẩn hỗn hợp thuốc BVTV cơ photpho (50g/lọ) 3 lọ Sử dụng cho HPLC, GC. Độ tinh khiết ≥ 99%
98 Nội chuẩn cho phân tích thuốc BVTV cơ photpho 1 lọ Độ tinh khiết ≥ 99%
99 Nội chuẩn cho phân tích thuốc BVTV carbamate (1g) 3 lọ Dạng nguyên chất, sử dụng cho HPLC, GC. Nhiệt độ nóng chảy: 142-146 °C (lit.)
100 Chuẩn hỗn hợp thuốc BVTV pyrethroid (2ml) 2 lọ Độ tinh khiết ≥ 95.0 % Nồng độ thành phần 1 ~ 1000 ug/ml Nồng độ thành phần 2 ~ 1000 ug/ml Nồng độ thành phần 3 ~ 1000 ug/ml
101 Chất chuẩn hỗn hợp nhóm tetracyclin (tetracyclin, oxytetracyclin, clotetracyclin) (200mg/lọ) 1 lọ Độ tinh khiết > 96.23%
102 Nội chuẩn cho phân tích nhóm tetracyclin (10mg/lọ) 2 lọ Độ tinh khiết ≥ 99%
103 Chất chuẩn hỗn hợp họ beta-lactam (ampicillin, amoxicillin, penicillin G) 100un 2 lọ Dạng nguyên chất. Độ tinh khiết ≥95% Sử dụng trong HPLC, GC.
104 Chất chuẩn hỗn hợp họ Sulfonamides (Sulfamethoxazole, Sulfadimethoxine, Sulfadiazine, Sulfathiazole) (5g/lọ) 1 lọ Dạng nguyên chất. Độ tinh khiết ≥98% Sử dụng trong HPLC, GC.
105 Chất chuẩn hỗn hợp họ Fluoroquinolone (Ciprofloxacin, Enrofloxacin, Norfloxacin) (150mg/lọ) 1 lọ Dạng nguyên chất. Độ tinh khiết ≥98% Sử dụng trong HPLC, GC.
106 Chất chuẩn hỗn hợp họ Aminosid (Streptomycin, Gentamycin) (200mg/lọ) 3 lọ Dạng nguyên chất. Độ tinh khiết ≥98% Sử dụng trong HPLC, GC.
107 Chất chuẩn DEHP (0,5g/lọ) 1 lọ Dạng nguyên chất. Độ tinh khiết ≥98% Nhiệt độ sôi: 386 °C(lit.) Khối lượng riêng: 0.985 g/mL, 20 °C(lit.)
108 Nội chuẩn DEHP (10mg/lọ) 1 lọ Dạng nguyên chất. Độ tinh khiết ≥98% Sử dụng trong HPLC, GC.
109 Chất chuẩn Bis-phenol A (0,25g/lọ) 1 lọ Dạng nguyên chất. Độ tinh khiết ≥98% Nhiệt độ sôi: 220 °C/4 mmHg(lit.) Nhiệt độ nóng chảy: 158-159 °C (lit.
110 Nội chuẩn Acrylamide (100mg/lọ) 1 lọ Độ tinh khiết ≥99.0% (GC) Nhiệt độ sôi: 125 °C/25 mmHg(lit.) Nhiệt độ nóng chảy: 82-86 °C (lit.)
111 Chất chuẩn hỗn hợp nhóm PAHs (1ml/lọ) 1 lọ Dạng nguyên chất. Độ tinh khiết ≥98% Sử dụng trong HPLC, GC.
112 Nội chuẩn cho phân tích PAHs (1ml/lọ) 1 lọ Dạng nguyên chất. Độ tinh khiết ≥98% Sử dụng trong HPLC, GC.
113 Chất chuẩn hỗn hợp nhóm PCBs (3ml/lọ) 1 lọ Dạng nguyên chất. Độ tinh khiết ≥98% Sử dụng trong HPLC, GC.
114 Nội chuẩn cho phân tích PCBs (1ml/lọ) 1 lọ Dạng nguyên chất. Độ tinh khiết ≥98% Sử dụng trong HPLC, GC.
115 Micro tip trắng 2000 µl (500 cái/túi) 10 túi Đã khử trùng. Không nhiễm Dnase, Rnase và các thành phần ức chế phản ứng PCR. Có chia vạch định mức thể tích. Thể tích: 2000 ul
116 Micro tips xanh, 100 µl (1000 cái/túi) 10 túi Đã khử trùng. Không nhiễm Dnase, Rnase và các thành phần ức chế phản ứng PCR. Có chia vạch định mức thể tích. Thể tích: 100 ul
117 Micro tips vàng10 µl, không khía (1000 cái/gói) 10 túi Đã khử trùng. Không nhiễm Dnase, Rnase và các thành phần ức chế phản ứng PCR. Có chia vạch định mức thể tích. Thể tích: 10 ul
118 Chai thủy tinh vial trắng 1,5ml, miệng 9mm (dùng nắp vặn) (100 cái/hộp) 10 hộp Chất liệu: thủy tinh trong suốt Chịu nhiệt tốt. Chịu được dung dịch có độ axit, ba zơ. Có vạch chia định mức thể tích. Đường kính miệng: 9 mm
119 Nắp vặn vial đen (dùng cho vial miệng 9mm) (100 cái/gói) 30 túi Nắp sử dụng cho lọ có đường kính miệng 9 mm.
120 Septa 9mm đen PTFE/silicon (100 cái/túi) 30 túi Đệm nút PTFE có đệm silicon. Kích thước vừa cho lọ có miệng 9 mm.
121 Vial insert thủy tinh, đáy có lò xo, 250µL (100 cái/gói) 30 gói Lọ thủy tinh 250 ul. Đáy có lò xo. Chứa được các dung dịch có độ axit, ba zơ.
122 Nắp nhôm cho vial 20ml (100 cái/gói) 40 gói Nắp nhôm cuộn tròn phần gờ. Sử dụng cho lọ 20 ml
123 Septa 17mm (100 cái/gói) 30 gói Đường kính 17 mm
124 Ống hút pasteur thủy tinh dài 230mm (50cái/hộp) 32 hộp Đã tiệt trùng. Không chứa nội độc tố. Có vạch chia định mức thể tích. Chiều dài: 230 mm
125 Đầu bóp pipet pasteur 70 cái Đầu bóp bằng cao su.
126 Syringe thủy tinh 10ml 1 cái Chất liệu: thủy tinh trong suốt Có chia vạch định mức thể tích. Dung tích: 10 ml
127 Kimax Glass Hopkins Centrifuge Tube for Vaccine Standardization 2 cái Chất liệu thủy tinh. Có vạch chia định mức thể tích. Sử dụng trong đo chuẩn hóa vaccin
128 Bình tia nhựa PE có nắp MH 500ml 5 cái Chất liệu: PE Thể tích: 500 ml Có nắp xịt tia.
129 Buret khóa thủy tinh 25ml, 1/20, class A 25 cái Buret loại AS Khóa nhựa PTFE đầu mài Thời gian chảy: 30 giây Không cần dầu bôi trơn
130 Cốc đốt thấp thành 100ml 10 cái Chất liệu: thủy tinh trong suốt Chịu nhiệt tốt. Thể tích: 100 ml
131 Ống đong thủy tinh 10ml, nút nhựa 5 cái Chất liệu: thủy tinh trong suốt Có chia vạch định mức thể tích. Chịu nhiệt tốt, chịu được dung dịch có độ axit, ba zơ. Thể tích: 10 ml
132 Ống đong thủy tinh 100ml nút nhựa 15 cái Chất liệu: thủy tinh trong suốt Có chia vạch định mức thể tích. Chịu nhiệt tốt, chịu được dung dịch có độ axit, ba zơ. Thể tích: 100 ml
133 Ống đong thủy tinh 250ml nút nhựa 10 cái Chất liệu: thủy tinh trong suốt Có chia vạch định mức thể tích. Chịu nhiệt tốt, chịu được dung dịch có độ axit, ba zơ. Thể tích: 250 ml
134 Ống đong thủy tính 500 ml, nút nhựa 5 cái Chất liệu: thủy tinh trong suốt Có chia vạch định mức thể tích. Chịu nhiệt tốt, chịu được dung dịch có độ axit, ba zơ. Thể tích: 500 ml
135 Ống đong thủy tính 1000 ml, nút nhựa 10 cái Chất liệu: thủy tinh trong suốt Có chia vạch định mức thể tích. Chịu nhiệt tốt, chịu được dung dịch có độ axit, ba zơ. Thể tích: 1000 ml
136 Nút thủy tinh 10/19, 14/23, 19/29, 23/35, 45/40 20 cái Đầy đủ các kích cỡ: 10/19, 14/23, 19/29, 23/35, 45/40
137 Ống falcon 50ml nhựa, túi 50 cái 20 túi Ông ly tâm nắp vặn, đã tiệt trùng. Chất liệu: polystyren Dung tích: 50 ml Không chứa nội độc tố, không sinh nhiệt. Không nhiễmDNA, Rnase/Dnase/Protease. Có chia vạch định mức thể tích. Có dải màng nhám đục để ghi nhãn mác.
138 Ống falcon 15ml nhựa, túi 50 cái 20 túi Ông ly tâm nắp vặn, đã tiệt trùng. Chất liệu: polystyren Dung tích: 15 ml Không chứa nội độc tố, không sinh nhiệt. Không nhiễmDNA, Rnase/Dnase/Protease. Có chia vạch định mức thể tích. Có dải màng nhám đục để ghi nhãn mác.
139 Ống ly tâm 1,5ml (100 cái/gói) 1 gói Ống ly tâm nắp bật, đã tiệt trùng. Không nhiễm DNA, Dnase, Rnase và các thành phần ức chế phản ứng PCR. Không chứa độc tố, không sinh nhiệt. Có chia vạch định mức thể tích. Thể tích: 1.5 ml
140 Chai Trung Tính Nâu Miệng hẹp Có Mã Vết 1000ml 10 chai Chất liệu: thủy tinh màu nâu Chịu nhiệt tốt, chịu được dung dịch có độ axit, ba zơ. Có mã vết. Có chia vạch định mức thể tích. Thể tích: 1000 ml
141 Ống định lượng không chai (Dispenser PRO ) 5,0-50,0 ml 1 cái Phù hợp cho chất lỏng có xu thế kết tinh thể Hoàn hảo với kết cấu làm sạch khí khép kín giúp mất thuốc thử 0% Khối van mở 360 độ an toàn Tích hợp cơ cấu hiệu chuẩn lại cho sử dụng lâu dài Thiết kế lại núm Quick Lock cho độ chính xác lấy thể tích tốt hơn Cấu trúc mạnh mẽ, ổn định Dễ dàng tháo lắp và làm sạch Tiệt trùng hoàn toàn 121⁰C Thể tích: 5-50 ml
142 Ống định lượng không chai (Dispenser PRO ) 0,5-2,5 ml 3 cái Phù hợp cho chất lỏng có xu thế kết tinh thể Hoàn hảo với kết cấu làm sạch khí khép kín giúp mất thuốc thử 0% Khối van mở 360 độ an toàn Tích hợp cơ cấu hiệu chuẩn lại cho sử dụng lâu dài Thiết kế lại núm Quick Lock cho độ chính xác lấy thể tích tốt hơn Cấu trúc mạnh mẽ, ổn định Dễ dàng tháo lắp và làm sạch Tiệt trùng hoàn toàn 121⁰C Thể tích: 0.5 - 2.5 ml
143 Bộ chiết Soxhlet 500mL 3 bộ Được làm từ thủy tinh borosilicate là một loại thủy tinh có khả năng chịu nhiệt và kháng hóa chất cao và được xác định theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 3585 Bao gồm: một bình cầu cổ nhám, một ống chiết đầu nhám, một ống sinh hàn xoắn đầu nhám. Dung tích: 500ml; SJ: 60/46; SJ 1: 29/32
144 Bộ chiết Soxhlet 1000mL 4 bộ Được làm từ thủy tinh borosilicate là một loại thủy tinh có khả năng chịu nhiệt và kháng hóa chất cao và được xác định theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 3585 Bao gồm: một bình cầu cổ nhám, một ống chiết đầu nhám, một ống sinh hàn xoắn đầu nhám. Dung tích: 1000ml; SJ: 71/51; SJ 1: 29/32
145 Bình cầu đáy bằng 500mL, nút nhám 25 cái Dung tích: 500ml Cổ nhám NS: 24/29 Đường kính: 105mm Chiều cao: 106mm Bình cầu có đáy bằng, cổ nhám Dễ dàng ghi chú trên vùng nhãn rộng bằng men trắng, độ bền cao. Độ dày thành bình đồng nhất, lý tưởng cho các ứng dụng có nhiệt độ cao.
146 Bình Quả lê 100ml 25 chiếc Bình quả lê, có nhám Thang chia vạch dễ đọc và dễ dàng ghi chú trên vùng nhãn rộng bằng men trắng, độ bền cao Dạng hình nón phù hợp cho các phản ứng nhỏ Độ dày thành bình đồng nhất, lý tưởng cho các ứng dụng có nhiệt độ cao Thể tích: 100 ml
147 Bình Quả lê , 250ml 25 chiếc Bình quả lê, có nhám Thang chia vạch dễ đọc và dễ dàng ghi chú trên vùng nhãn rộng bằng men trắng, độ bền cao Dạng hình nón phù hợp cho các phản ứng nhỏ Độ dày thành bình đồng nhất, lý tưởng cho các ứng dụng có nhiệt độ cao Thể tích: 100 ml
148 Phễu Chiết Quả Lê, Khóa nhựa, 1L 4 chiếc Dùng để tách chiết dung môi Phễu chiết quả lê, khóa nhựa. Cổ mài, nắp lục giác nhựa. Thể tích: 1 lít
149 Phễu Chiết Quả Lê, Khóa nhựa, 2l 7 chiếc Dùng để tách chiết dung môi Phễu chiết quả lê, khóa nhựa. Cổ mài, nắp lục giác nhựa. Thể tích: 2 lít
150 Lọ sinh phẩm có gá 60ml (10 lọ/lốc) 13 lốc Dung tích 60 ml Nắp vặn được sản xuất bằng nhựa PE, thân bằng nhựa y tế PP chính phẩm. Lọ sinh phẩm được thiết kế nắp và thân lọ với thành nhựa dày chịu lực. Đai chống rò rỉ làm giảm khả năng nhiễm bẩn Được sử dụng trong các phòng lab của bệnh viện, phòng khám đa khoa
151 Lọ sinh phẩm có gá 40ml (10 lọ/lốc) 7 lốc Dung tích 40 ml Nắp vặn được sản xuất bằng nhựa PE, thân bằng nhựa y tế PP chính phẩm. Lọ sinh phẩm được thiết kế nắp và thân lọ với thành nhựa dày chịu lực. Đai chống rò rỉ làm giảm khả năng nhiễm bẩn Được sử dụng trong các phòng lab của bệnh viện, phòng khám đa khoa
152 Giấy thử độ pH 1-14 25 cuộn Dải đo: 1 - 14 Đổi màu theo từng mức pH.
153 Giấy lọc tinh (hộp 100 tờ) 15 hộp Chất liệu: Sợi bông cao cấp Kích thước: 20 x 20cm
154 Giấy lọc đ.lượng 41, nhanh 20/25 20-25um, 110mm 25 hộp Kích thước lỗ lọc: 20 - 25µm Loại giấy lọc không tro nhanh nhất, khuyên dùng cho các quy trình phân tích, bao gồm các hạt thô hay các chất kết tủa dạng gel (ví dụ: sắt hydroxide và nhôm hydroxide). Được dùng trong phân tích định lượng ô nhiễm không khí Loại giấy lọc này cũng có sẵn trong loại phễu lọc dùng một lần. Loại này tiện lợi, dùng một lần cho phễu lọc 47 mm với dung tích 250mL. Loại giấy lọc 41 dễ dàng dùng trong phân tích hoặc nuôi cấy.
155 Giấy lọc thủy tinh GB140, 47mm (100 cái/hộp) 9 hộp Giấy lọc thủy tinh GB140 đường kính 47mm. Gạn lọc và loại bỏ các chất kết tủa Hiệu quả lọc cao giữ lại các hạt bụi rất nhỏ, mịn Khả năng chịu nhiệt lên tới 500ºC Sản phẩm đa dạng - có 12 cấp độ để lựa chọn Hấp tiệt trùng Cho phép phân tích ô nhiễm không khí (Bụi lơ lửng trong không khí.
156 Giấy lọc thủy tinh GB140, 125mm (100 cái/hộp) 9 hộp Giấy lọc thủy tinh GB140 đường kính 125 mm. Gạn lọc và loại bỏ các chất kết tủa Hiệu quả lọc cao giữ lại các hạt bụi rất nhỏ, mịn Khả năng chịu nhiệt lên tới 500ºC Sản phẩm đa dạng - có 12 cấp độ để lựa chọn Hấp tiệt trùng Cho phép phân tích ô nhiễm không khí (Bụi lơ lửng trong không khí.
157 Giấy thử sunfit 9 hộp Kiểm tra sulfite trong các loại thực phẩm như: thịt, cá tươi, các sản phẩm từ thịt. Giới hạn phát hiện test sulfite: 50 ppm (50mg/l) Thời gian đọc kết quả: 30 giây – 5 phút
158 Găng tay Nitrile xanh AnSell 92 - 670 90 hộp Găng 100% Nitrile không bột Chống đâm thủng gấp 3 lần so với Latex hay Vinyl. Đầu ngón tay có vân tăng độ bám Phần cuộn ở cồ tay đảm bảo sự vừa vặn
159 Nhíp mấu đầu nhọn Semken 12,5cm 7 chiếc Chất liệu: thép không gỉ Có mấu. Chiều dài: 12.5 cm
160 Panh kẹp kim 14cm 15 chiếc Chất liệu: thép không gỉ Chiều dài: 14 cm
161 khẩu trang than hoạt tính GP 49 hộp Sản xuất bằng loại than tấm, 100% thành phần than hoạt tính dạng sợi cao cấp. Diện tích bề mặt lên đến 1200m²/g, có khả năng lọc được 100% bụi lớn, lọc đến 99% bụi nhỏ và có khả năng lọc được 1 số các loại bụi và mùi hôi trong không khí.
162 Bông thủy tinh 8 kg Bông thủy tinh có Khả năng cách nhiệt cách âm tốt: 95% – 97%. Bông thủy tinh Tính năng cách điện, chống cháy tốt. Bông thủy tinh Mềm, nhẹ, đàn hồi nhanh. Bông thủy tinh Độ bền của sản phẩm cao, chịu được nhiệt độ lên tới 350⁰C
163 Túi zip các kích cỡ (8.5 x 12; 10 x 14; 12 x 17;14 x 20; 17 x 24; 20 x 28;24 x 34; 28 x 40) (100 cái/túi) 30 túi Chất liệu: nylon Đường zip trơn, dễ dàng đóng mở.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->