Gói thầu: Vật tư tiêu hao phục vụ máy hàn FCAW thi công chân đế BK21
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200239846-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Vật tư tiêu hao phục vụ máy hàn FCAW thi công chân đế BK21 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200238058 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 28 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-20 16:23:00 đến ngày 2020-03-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 236,231,688 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,500,000 VNĐ ((Hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | WELDING GUN: MAG 200 MGA GUN 15 035-045_ (K497-21) or "Equivalent" | 10 | Cái | Súng hàn Mag 200, 15 035-45 (K497-21) hoặc loại "tương đương". | Theo YCKT đính kèm | |
| 2 | Control PC Board suitable with Power wave S350 code 11782: S28057-[ ] | 1 | Cái | Bo điều khiển cho máy hàn Powerwave S350 code 11782: S28057-[ ] | Theo YCKT đính kèm | |
| 3 | GAS DIFFUSER, 025-5/64, MAGNUM GUN 52_KP52-B25 or "Equivalent" | 50 | Cái | Đầu chia khí , 025-5/64, MAGNUM GUN 52_KP52-B25 hoặc loại "tương đương". | Theo YCKT đính kèm | |
| 4 | LINER,035-045,10/12/15" GUN(44-2545-15)_KP42-4045-15 or "Equivalent" | 20 | Cái | Ruột gà,035-045,10/12/15" GUN(44-2545-15)_KP42-4045-15 hoặc loại "tương đương". | Theo YCKT đính kèm | |
| 5 | CONTACTIP,045 1/4-28THD, (14-45)_KP14-45-B100 or "Equivalent" | 300 | Cái | Típ hàn 1.2mm;045 1/4-28THD, (14-45)_KP14-45-B100 hoặc loại "tương đương". | Theo YCKT đính kèm | |
| 6 | NOZZLE SLIP-RECESS,38 ID(24A-37-SS)_ KP24A-37-SS or KP22-50 or "Equivalent" | 100 | Cái | Chụp khí bảo vệ,38 ID(24A-37-SS)_ KP24A-37-SS hoặc KP 22-50 hoặc loại "tương đương". | Theo YCKT đính kèm | |
| 7 | NOZZLE SLIP-RECESS,50 ID(24A-50-SS)_ KP22-50 or "Equivalent" | 50 | Cái | Chụp khí bảo vệ,50 ID(24A-50-SS)_ KP22-50 hoặc loại "tương đương". | Theo YCKT đính kèm | |
| 8 | NOZZLE SLIP-RECESS,62 ID(24A-62-SS)_ KP22-62-B25 or "Equivalent" | 200 | Cái | Chụp khí bảo vệ, 62 ID(24A-62-SS)_ KP22-62-B25 hoặc loại "tương đương". | Theo YCKT đính kèm | |
| 9 | INSULATOR, SLIP-ADJUSTABLE NOZZLE(32A)_KP32-B25 or "Equivalent" | 400 | Cái | Cách nhiệt,SLIP-ADJUSTABLE NOZZLE(32A)_KP32-B25 hoặc loại "tương đương". | Theo YCKT đính kèm | |
| 10 | WELDING GUN (MT 38)-6253038 or Magnum 200( K497-2) or "Equivalent" | 2 | Cái | Súng hàn (MT38)-6253038 hoặc Magnum 200( K497-2) hoặc loại "tương đương". | Theo YCKT đính kèm | |
| 11 | INSULATOR RING MT38-4248710 or "Equivalent" | 100 | Cái | Ống lót cách điện MT38-4248710 hoặc loại "tương đương". | Theo YCKT đính kèm | |
| 12 | CONTACT TIP M8. MT38 1.2mm.-9580124 or "Equivalent" | 350 | Cái | Tip hàn cho súng. MT38 1.2mm.-9580124 hoặc loại "tương đương". | Theo YCKT đính kèm | |
| 13 | CABLE LINER FOR MT-38 (4188581) | 20 | Cái | Ruột gà cho MT-38 (4188581) hoặc loại "tương đương". | Theo YCKT đính kèm | |
| 14 | NABAKEM SP-400 or "Equivalent" | 200 | Bình | Bình xịt chống dính đầu hàn Nabakem SP-400 hoặc loại "tương đương". | Theo YCKT đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi