Gói thầu: Cung cấp hệ thống dây cáp điện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200240495-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Viễn Thông FPT |
| Tên gói thầu | Cung cấp hệ thống dây cáp điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200240492 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay và vốn tự có |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-20 20:35:00 đến ngày 2020-02-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,600,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,500,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp động lực CXV-1Cx185-0.6/1KV | 1.204 | cuộn theo mét | Không nén; Nhãn hiệu Cadivi, Taya, Taishin hoặc tương đương | ||
| 2 | Cáp động lực CXV-1Cx95-0.6/1KV | 1.184 | cuộn theo mét | Không nén; Nhãn hiệu Cadivi, Taya, Taishin hoặc tương đương | ||
| 3 | Cáp động lực CXV-4Cx35-0.6/1KV | 480 | cuộn theo mét | Không nén; Nhãn hiệu Cadivi, Taya, Taishin hoặc tương đương | ||
| 4 | Cáp động lực VCmt-3Cx6-0.6/1KV | 16.560 | cuộn theo mét | Không nén; Nhãn hiệu Cadivi, Taya, Taishin hoặc tương đương | ||
| 5 | Cáp động lực CXV-1Cx16-0.6/1KV | 620 | cuộn theo mét | Không nén; Nhãn hiệu Cadivi, Taya, Taishin hoặc tương đương | ||
| 6 | Cáp động lực CV-1Cx1.5-0.6/1KV | 4.100 | cuộn theo mét | Không nén; Nhãn hiệu Cadivi, Taya, Taishin hoặc tương đương | 700 đỏ, 700 vàng, 700 xanh, 2,000 đen | |
| 7 | Cáp tiếp đất CV-1Cx120-0.6/1KV | 500 | cuộn theo mét | Không nén; Nhãn hiệu Cadivi, Taya, Taishin hoặc tương đương | ||
| 8 | Cáp tiếp đất CV-1Cx95-0.6/1KV | 526 | cuộn theo mét | Không nén; Nhãn hiệu Cadivi, Taya, Taishin hoặc tương đương | ||
| 9 | Cáp tiếp đất CV-1Cx50-0.6/1KV | 400 | cuộn theo mét | Không nén; Nhãn hiệu Cadivi, Taya, Taishin hoặc tương đương | ||
| 10 | Cáp tiếp đất CV-1Cx16-0.6/1KV | 480 | cuộn theo mét | Không nén; Nhãn hiệu Cadivi, Taya, Taishin hoặc tương đương | ||
| 11 | Cáp tiếp đất CV-1Cx6-0.6/1KV | 480 | cuộn theo mét | Không nén; Nhãn hiệu Cadivi, Taya, Taishin hoặc tương đương | ||
| 12 | Coss + chụp mủ động lực: Coss 185 lỗ 12 | 300 | cái | Tròn bít SC; Nhãn hiệu NP hoặc tương đương | Chụp mủ: 75 đỏ + 75 vàng + 75 xanh + 75 đen | |
| 13 | Coss + chụp mủ động lực: Coss 95 lỗ 12 | 160 | cái | Tròn bít SC; Nhãn hiệu NP hoặc tương đương | Chụp mủ: 40 đỏ + 40 vàng + 40 xanh + 40 đen | |
| 14 | Coss + chụp mủ động lực: Coss 35 lỗ 8 | 160 | cái | Tròn bít SC; Nhãn hiệu NP hoặc tương đương | Chụp mủ: 40 đỏ + 40 vàng + 40 xanh + 40 đen | |
| 15 | Coss + chụp mủ động lực: Coss 16 lỗ 8 | 160 | cái | Tròn bít SC; Nhãn hiệu NP hoặc tương đương | Chụp mủ: 40 đỏ + 40 vàng + 40 xanh + 40 đen | |
| 16 | Coss + chụp mủ động lực: Coss 6 lỗ 6 | 2.600 | cái | Tròn bít SC; Nhãn hiệu NP hoặc tương đương | Chụp mủ: 400 đỏ + 400 vàng + 400 xanh + 1400 đen | |
| 17 | Coss + chụp mủ động lực: Coss 6 pin rỗng | 1.200 | cái | Pin rỗng; Nhãn hiệu NP hoặc tương đương | 400 đỏ + 400 vàng + 400 xanh | |
| 18 | Coss + chụp mủ tiếp đất: Coss 120 lỗ 12 | 100 | cái | Tròn bít SC; Nhãn hiệu NP hoặc tương đương | Chụp mủ: xanh lá | |
| 19 | Coss + chụp mủ tiếp đất: Coss 95 lỗ 12 | 70 | cái | Tròn bít SC; Nhãn hiệu NP hoặc tương đương | Chụp mủ: xanh lá | |
| 20 | Coss + chụp mủ tiếp đất: Coss 50 lỗ 10 | 100 | cái | Tròn bít SC; Nhãn hiệu NP hoặc tương đương | Chụp mủ: xanh lá | |
| 21 | Coss + chụp mủ tiếp đất: Coss 35 lỗ 8 | 80 | cái | Tròn bít SC; Nhãn hiệu NP hoặc tương đương | Chụp mủ: xanh lá | |
| 22 | Coss + chụp mủ tiếp đất: Coss 6 lỗ 6 | 2.000 | cái | Tròn bít SC; Nhãn hiệu NP hoặc tương đương | Chụp mủ: xanh lá | |
| 23 | Bus đồng tiếp địa 600x100x10mm (bao gồm bulong, tán, long đền, gối đỡ) | 10 | thanh | Hàng có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi