Gói thầu: Cung cấp vật tư cho hệ thống máy cấp than và hệ thống giám sát phát thải
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200241383-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Vĩnh Tân - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư cho hệ thống máy cấp than và hệ thống giám sát phát thải |
| Số hiệu KHLCNT | 20200241342 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-21 10:11:00 đến ngày 2020-02-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 440,379,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | DCEM Plug-in Power Supply PCB (P/N:801.996) NSX: Codel | 1 | Cái | Xem Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 2 | DCEM Plug-in Master Micro PCB (P/N:801.998) NSX: Codel | 1 | Cái | Xem Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 3 | DCEM Plug-in Slave Micro PCB (P/N:802.154) NSX: Codel | 1 | Cái | Xem Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 4 | Detector PCB (needs 300.052) (P/N:801.135) NSX: Codel | 1 | Cái | Xem Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 5 | RS485 Plug in Interface Card (P/N:802.564) NSX: Codel | 1 | Cái | Xem Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 6 | VCEM Plug-in Master Micro PCB (P/N:801.995) NSX: Codel | 1 | Cái | Xem Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 7 | VCEM Plug-in, Slave Micro PCB (P/N:802.155) NSX: Codel | 1 | Cái | Xem Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 8 | VCEM Plug-in Power Supply PCB (P/N:801.966) NSX: Codel | 1 | Cái | Xem Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 9 | VCEM Plug-in Comms. PCB (MISO/MOSI) (P/N:801.975) NSX: Codel | 1 | Cái | Xem Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 10 | 48 volt 100 watt PSU (P/N: 400.059) NSX: Codel | 1 | Cái | Xem Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 11 | CDC Plug-in Comms. PCB (RS485) (P/N:802.564) NSX: Codel | 1 | Cái | Xem Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 12 | CDC Plug-in RS232 PCB (P/N:802.034) NSX: Codel | 1 | Cái | Xem Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 13 | CDC Plug-in PSU PCB (P/N:801.966) NSX: Codel | 1 | Cái | Xem Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 14 | Đầu dò nhiệt độ PT100 Gồm có 2 kênh đo, mỗi kênh ra 3 đầu dây nối. - IP 68; - L=50; - L1 = 175; - L2 = 150; - Ød = 10 - x = M27x2. | 28 | Cái | Xem Chương II - Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi