Gói thầu: Gói thầu số 5: Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ Trung tu Tổ máy H1 - Nhà máy Thủy điện Ka Nak
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200237633-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện An Khê - Ka Nak |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ Trung tu Tổ máy H1 - Nhà máy Thủy điện Ka Nak |
| Số hiệu KHLCNT | 20200232062 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-21 11:39:00 đến ngày 2020-02-28 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,888,427,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đồng hồ nhiệt độ (dầu, bạc OHT, OHD, khí MF) | 6 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 2 | RTD (cảm biến nhiệt độ) | 6 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 3 | Gioăng cho kích phanh | 3 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 4 | Gioăng cho kích phanh | 9 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 5 | Bộ dầu trên tuabin(HYDRAULIC ROTARY UNION) | 1 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 6 | Đầu hút (bơm nước rò rỉ Turbine) | 1 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 7 | Cảm biến vị trí cánh hướng | 1 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 8 | Cảm biến vị trí cánh bánh xe công tác | 1 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 9 | Đồng hồ áp lực có tiếp điểm (HT bơm dầu điều tốc) | 2 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 10 | Cảm biến áp lực (HT dầu điều tốc) | 1 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 11 | Van điện từ (điều khiển đóng/mở cánh bánh xe công tác Tuabin) | 2 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 12 | Khóa lắt 3 vị trí (điều khiển đóng/mở cánh hướng/ bánh xe công tác) | 1 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 13 | Bộ nguồn 24VDC (HT điều tốc) | 1 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 14 | Contactor (bơm dầu van đĩa) | 1 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 15 | Rơ le nhiệt (bơm dầu van đĩa) | 1 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 16 | Van điện từ (đóng mở van đĩa) | 1 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 17 | PLC (lập trình điều khiển Van Đĩa) | 1 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 18 | Bơm dầu (trạm thủy lực van đĩa) | 1 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 19 | Rơ le áp lực | 2 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 20 | Đồng hồ nhiệt độ cuộn dây MBA | 1 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 21 | Đồng hồ nhiệt độ dầu MBA | 1 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 22 | Đầu cáp cách điện 22kV | 1 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 23 | Cuộn đóng của MC 22kV | 1 | Cuộn | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 24 | Cuộn cắt của máy cắt 22kV | 1 | Cuộn | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 25 | Động cơ tích năng của máy cắt 22kV | 2 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 26 | Bộ cầu chì | 1 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 27 | Đầu cáp cách điện 22kV | 1 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 28 | Bộ cầu chì TUC41/22kV | 1 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 29 | Cuộn đóng của máy cắt 7,2kV | 1 | Cuộn | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 30 | Cuộn cắt của máy cắt 7,2kV | 1 | Cuộn | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 31 | Động cơ tích năng cho máy cắt 7,2kV | 1 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 32 | Bộ cầu chì TU/6,3kV | 2 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 33 | Chống sét van 22kV | 1 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 34 | Đầu cáp cách điện 22kV | 1 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 35 | Rơ le giám sát áp | 2 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 36 | Máy cắt (MCQ01 HT 220VDC) | 1 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 37 | Transducer (TM) | 1 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 38 | Màn hình máy tính | 2 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 39 | CPU của PLC | 1 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 40 | Màn hình HMI của LCU | 1 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 41 | Rơ le trung gian | 20 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 42 | Cảm biến nhiệt (HT báo cháy) | 2 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 43 | Nút nhấn (HT báo cháy) | 2 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 44 | Ắc quy (HT báo cháy) | 2 | Bình | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 45 | Van tay (HT nước chữa cháy) | 2 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 46 | Bộ lọc nước (HT nước kỹ thuật) | 2 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 47 | Thiết bị đo lưu lượng nước làm mát | 1 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 48 | Thiết bị đo lưu lượng nước làm mát | 1 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 49 | Thiết bị đo lưu lượng nước làm mát | 1 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 50 | Chất tẩy rửa (bộ làm mát) | 220 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 51 | Biến tần (cho móc chính cầu trục gian máy) | 1 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 52 | Bộ tay bấm điều khiển (Palăng điện) | 1 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 53 | Ắc quy (máy phát Diesel) | 1 | Bình | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 54 | Nhớt động cơ | 25 | Lít | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 55 | Đường ống cấp dầu | 10 | m | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 56 | Camera giám sát | 2 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 57 | Đèn phòng nổ (buồng máy phát) | 6 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 58 | Bộ đèn led | 18 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 59 | Vải lau | 120 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 60 | Vải trắng công nghiệp | 20 | Mét | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 61 | Dầu Diesel | 20 | Lít | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 62 | Cồn | 20 | Lít | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 63 | Xăng | 20 | Lít | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 64 | Bột mì tây | 3 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 65 | Xà phòng bột | 2 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 66 | Mỡ thông thường | 8 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 67 | Mỡ tra vòng bi chiệu nhiệt (SKF) | 2 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 68 | Băng dính cách điện | 20 | Cuộn | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 69 | Khí oxy (nạp bình) | 3 | Bình | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 70 | Khí ga (nạp bình) | 2 | Bình | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 71 | Khí argon (nạp bình) | 1 | Bình | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 72 | Quả nhót hình trái ớt | 3 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 73 | Đá cắt 100 | 30 | Viên | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 74 | Giấy nhám xếp 100 | 5 | Tờ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 75 | Đá cắt 180 | 30 | Viên | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 76 | Giấy nhám P100 | 10 | Tờ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 77 | Giấy nhám P200 | 10 | Tờ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 78 | Giấy nhám P400 | 10 | Tờ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 79 | Giấy nhám P600 | 10 | Tờ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 80 | Dây buộc cáp L150mm | 10 | Gói | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 81 | Dây buộc cáp L200 mm | 10 | Gói | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 82 | Dây buộc cáp L300 mm | 10 | Gói | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 83 | Que hàn điện 6013 loại 3.2mm | 10 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 84 | Que hàn điện LB52 - 3,2mm | 10 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 85 | Cọ lớn | 50 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 86 | Cọ nhỏ | 50 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 87 | Cao su non | 30 | Cuộn | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 88 | Khẩu trang | 3 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 89 | Găng tay vải | 30 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 90 | Găng tay chịu axit | 5 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 91 | Bút ghi ống gen (bút lông dầu) | 10 | Cây | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 92 | Bút xoá | 10 | Cây | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 93 | Dao rọc cáp (dao rọc giấy) | 3 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 94 | Bàn chải sắt cán dài | 10 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 95 | RP7 | 10 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 96 | Keo 502 | 1 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 97 | Silicon chịu dầu | 10 | Tuýp | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 98 | Silicon 112 chịu nước | 10 | Tuýp | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 99 | Loctile 1243 loại 50ml (243) | 5 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 100 | Keo loctite 577 chai 50 ml | 5 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 101 | Keo A-B | 2 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 102 | Keo dog X-66 (hộp 200ml) | 2 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 103 | Chì hàn có nhựa thông | 1 | Cuộn | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 104 | Pin 1,5V | 70 | Viên | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 105 | Pin 9V | 6 | Viên | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 106 | Cao su tấm 3mm chịu dầu | 2 | M2 | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 107 | Cao su tấm 5mm chịu nước | 2 | M2 | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 108 | Ống nước mềm DN34 | 10 | Mét | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V | ||
| 109 | Hộp gioăng các loại chịu dầu | 1 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được nêu tại Mục 2 - Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi