Gói thầu: Cung cấp biểu mẫu y tế năm 2020 của Bệnh viện C Thái Nguyên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200242815-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện C Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Cung cấp biểu mẫu y tế năm 2020 của Bệnh viện C Thái Nguyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200237467 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-21 15:13:00 đến ngày 2020-02-28 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 780,115,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bài kiểm tra | 690 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bản cam kết phẫu thuật thủ thuật | 2.300 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bản cam kết vào khoa | 5.175 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bảng công khai hóa chất thuốc | 230 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bảng chấm công | 650 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bảng chấm công ca mổ được phụ cấp | 885 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bảng chấm công làm thêm giờ | 320 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bảng chấm công thường trực | 805 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bảng kê chi phí khám chữa bệnh NT | 245 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bảng kê dụng cụ và VTTH bệnh nhân can thiệp tim mạch | 1.150 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bảng kiểm an toàn phẫu thuật | 2.300 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bảng kiểm ATTT và CTTM | 1.150 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bảng kiểm bàn giao người bệnh sau phẫu thuật | 5.500 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Bảng kiểm gạc, miche, dụng cụ | 2.300 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bảng kiểm khám trước gây mê | 580 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bảng kiểm người bệnh trước mổ | 2.900 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bảng kiểm tra bệnh án trước ra viện | 2.300 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Bảng kiểm trước tiêm chủng | 5.250 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bảng TD giảm đau trong chuyển dạ đẻ | 4.600 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bảng theo dõi người bệnh | 1.600 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Bảng theo dõi sử dụng giường bệnh | 40.800 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Bệnh án bỏng | 110 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Bệnh án mắt chấn thương | 105 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Bệnh án da liễu | 330 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Bệnh án điều trị NT bệnh tuyến giáp | 500 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bệnh án ĐT NT bệnh lý tim mạch | 575 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Bệnh án ĐT NT đái tháo đường | 1.000 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Bệnh án ĐT NT tăng huyết áp | 500 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Bệnh án mắt | 345 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Bệnh án mắt ( Glôcôm) | 115 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Bệnh án mắt bán phần trước | 345 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Bệnh án mắt trẻ em | 115 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bệnh án nội | 9.200 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Bệnh án nội trú YHCT | 575 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Bệnh án NT da liễu bệnh Lupus ban đỏ hệ thống | 115 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Bệnh án NT viên gan | 575 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Bệnh án ngoại | 8.050 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Bệnh án ngoại trú | 580 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Bệnh án ngoại trú da liễu bệnh xơ cứng bì hệ thống | 230 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Bệnh án ngoại trú nội thận tiếu niệu | 4.050 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Bệnh án ngoại trú ung bướu | 230 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Bệnh án ngoại trú YHCT | 580 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Bệnh án nhi | 5.750 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Bệnh án nhi YHCT | 575 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Bệnh án phụ khoa | 575 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Bệnh án phục hồi chức năng | 575 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Bệnh án Răng Hàm Mặt | 1.150 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Bệnh án sản | 6.900 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Bệnh án sơ sinh | 230 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Bệnh án Tai Mũi Họng | 1.150 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Bệnh án truyền nhiễm | 3.450 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Bệnh án ung bướu | 1.610 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Bệnh án y học cổ truyền | 1.730 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Biên bản cam kết đồng ý GMHS | 2.300 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Biểu đồ chuyển dạ | 2.300 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Cam kết làm thêm xét nghiệm thu phí | 6.300 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Đơn tự nguyện điều trị vượt tuyến | 13.800 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Đơn tự nguyện SD thuốc, y cụ và DC đặc biệt | 3.450 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Đơn thuốc | 40.250 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Đơn xin nghỉ phép | 2.300 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Giấy báo ăn | 3.450 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Giấy báo làm thêm giờ | 5.750 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Giấy cam đoan chấp nhận PT TT và GMHS | 2.300 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Giấy cam đoan tiêm thuốc cản quang | 2.300 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Giấy cam kết | 28.750 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Giấy cam kết chấp nhận PT TT GMHS | 13.800 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Giấy cam kết điều trị hóa chất | 345 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Giấy chuyển tuyến BHYT | 9.200 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Giấy chứng nhận chạy thận nhân tạo | 2.000 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Giấy chứng nhận thương tích | 2.300 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Giấy hẹn khám lại | 16.100 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Giấy nghỉ phép | 10 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Giấy tạm gửi tiền viện phí | 46.000 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Hồ sơ bệnh án phá thai | 1.610 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Lệnh điều xe | 10 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Lưu ý trước gây mê và phẫu thuật | 1.380 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Nhãn hòa hợp | 460 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Nhật ký SD trang thiết bị y tế | 170 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Phiếu công khai dịch vụ HSCC | 2.300 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Phiếu công khai dịch vụ lây | 1.150 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Phiếu công khai dịch vụ nội tiết | 1.150 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Phiếu công khai dịch vụ nội tim mạch | 1.150 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Phiếu công khai dịch vụ nội tổng hợp | 3.450 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Phiếu công khai dịch vụ nội thận | 1.150 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Phiếu công khai dịch vụ nội trú A4 | 2.300 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Phiếu công khai dịch vụ ngoại | 16.220 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Phiếu công khai dịch vụ nhi | 5.750 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Phiếu công khai dịch vụ răng hàm mặt | 1.150 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Phiếu công khai dịch vụ sản | 5.750 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Phiếu công khai dịch vụ truyền nhiễm | 4.600 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Phiếu công khai dịch vụ ung bướu | 1.150 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Phiếu công khai dịch vụ vật lý trị liệu | 1.150 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Phiếu công khai dịch vụ y học cổ truyền | 1.150 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Phiếu công khai thủ thuật | 2.300 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Phiếu chăm sóc | 92.000 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Phiếu chi | 17 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Phiếu chi phí gây mê hồi sức | 2.850 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Phiếu chuẩn bị người bệnh trước mổ | 4.030 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Phiếu chụp cắt lớp vi tính | 3.450 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Phiếu chụp cộng hưởng từ | 1.840 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Phiếu chụp X Quang | 37.950 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Phiếu dự trù và cung cấp thành phần máu | 5.750 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Phiếu đánh giá tình trạng người bệnh | 37.950 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Phiếu đăng ký làm việc ngoài giờ | 810 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Phiếu điện tim | 36.800 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Phiếu gây mê hồi sức | 1.850 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Phiếu KQ giải phẫu bệnh sinh thiết | 2.300 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Phiếu khám bệnh trẻ sơ sinh | 690 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Phiếu khám bệnh vào viện | 37.950 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Phiếu khám bệnh vào viện Mắt | 575 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Phiếu khám bệnh vào viện RHM | 575 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Phiếu khám bệnh vào viện TMH | 575 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Phiếu khám chuyên khoa | 25.300 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Phiếu khảo sát ý kiến người bệnh | 4.600 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Phiếu khảo sát ý kiến nhân viên y tế | 575 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Phiếu lĩnh thuốc | 5 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Phiếu lĩnh vật tư hóa chất | 5 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Phiếu mổ | 5.750 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Phiếu mượn đồ | 575 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Phiếu nội soi | 6.100 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Phiếu phẫu thuật mổ quặn | 230 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Phiếu phẫu thuật mộng | 55 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Phiếu phẫu thuật sụp my | 520 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Phiếu phẫu thuật thủ thuật | 16.100 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Phiếu phẫu thuật thủ thuật 1 mặt | 5.750 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Phiếu phẫu thuật thủy tinh thể | 50 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Phiếu siêu âm | 57.500 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Phiếu sơ kết ngày điều trị | 6.900 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Phiếu theo dõi truyền dịch | 57.500 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Phiếu theo dõi bệnh nhân chạy thận | 17.250 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Phiếu theo dõi chức năng sống | 57.500 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Phiếu thu | 70 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Phiếu truyền máu | 46.000 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Phiếu xét nghiệm đông cầm máu | 14.300 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Phiếu xét nghiệm hóa sinh máu | 72.450 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Phiếu xét nghiệm hóa sinh miễn dịch | 13.800 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Phiếu xét nghiệm hóa sinh nước tiểu | 20.700 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Phiếu xét nghiệm huyết học | 57.500 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Phiếu xét nghiệm nhỏ | 16.100 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Phiếu xét nghiệm tế bào | 2.300 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Phiếu xét nghiệm vi rút miễn dịch | 14.950 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Phiếu xuất kho | 35 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Sổ bàn giao bệnh án | 35 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Sổ bàn giao DC thường trực | 23 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Sổ bàn giao hồ sơ bệnh án | 35 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Sổ bàn giao người bệnh vào khoa | 35 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Sổ bàn giao thuốc ngoài giờ | 70 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Sổ bàn giao thuốc thường trực | 30 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Sổ báo ăn | 12 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Sổ biên bản hội chẩn | 20 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Sổ bình bệnh án và bình phiếu chăm sóc | 5 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Sổ cấp giấy chứng sinh | 40 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Sổ cơ số thuốc tủ thuốc phòng mổ hữu trùng | 1 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Sổ cơ số thuốc tủ thuốc trực phòng mổ | 5 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Sổ chẩn đoán hình ảnh | 140 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Sổ đào tạo bồi dưỡng chuyên môn | 10 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Sổ đẻ | 5 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Sổ đi buồng | 115 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Sổ điều trị bệnh mạn tĩnh | 100 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Sổ đông máu | 10 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Sổ đơn thuốc H | 10 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Sổ giải phẫu bệnh tế bào | 5 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Sổ giải quyết khiếu nại | 1 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Sổ giao và nhận bệnh phẩm | 10 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Sổ họp giao ban | 230 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Sổ kiểm nhập thuốc HC, vật tư YT tiêu hao | 30 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Sổ kiểm tra | 25 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Sổ khám bệnh nhỏ | 920 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Sổ khám bệnh to | 5 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Sổ khám thai | 5 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Sổ lập kế hoạch chăm sóc người bệnh | 40 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Sổ nuôi cấy | 5 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Sổ phân trực | 10 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Sổ phẫu thuật A3 | 23 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Sổ quỹ tiền mặt | 50 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Sổ quyết toán | 15 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Sổ sinh hoạt hội đồng NB | 10 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Sổ tam tra | 30 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Sổ TD điều trị ngoại trú bệnh tuyến giáp | 500 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Sổ TD ĐT đái tháo đường tại nhà | 1.000 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | sổ TD ĐT NT tăng huyết áp | 500 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Sổ TD thuốc sắc | 12 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Sổ TD và chăm sóc bệnh nhân phòng hồi tỉnh | 10 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Sổ TD XN tồn kho thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần | 15 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Sổ tổng hợp xuất ăn | 5 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Sổ thu hồi thuốc | 15 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Sổ thủ thuật | 46 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Sổ thường trực | 115 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Sổ trả kết quả xét nghiệm bệnh nhân | 25 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Sổ vào viện, ra viện, chuyển viện | 15 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Sổ xét nghiệm sinh hóa tự động | 15 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Sổ XN sinh hóa miễn dịch | 15 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Sổ XN tế bào máu ngoại vi khổ A4 | 20 | Quyển | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Tên thuốc | 300 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Tờ điều trị | 123.000 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Tờ điều trị GMHS | 3.000 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Tờ điều trị ngoại | 2.000 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Tờ điều trị sản | 2.000 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Tờ điều trị thận | 12.000 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Tờ điều trị ung bướu | 2.000 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Túi đựng phim XQ Scanner, MRI | 10.000 | Túi | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Túi đựng phim Xquang | 33.000 | Túi | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Trích biên bản hội chẩn | 10.000 | Tờ | Theo yêu cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi