Gói thầu: Mua nguyên vật liệu hóa chất năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200241533-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 14:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRAPHACOSAPA |
| Tên gói thầu | Mua nguyên vật liệu hóa chất năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200203699 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-21 14:11:00 đến ngày 2020-02-28 14:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 234,865,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | (NH4)2SO4 lọ 1kg | 1 | Lọ | Độ tinh khiết ≥97%. | ||
| 2 | Acid benzoic | 0,5 | Kg | Dạng tinh thể hình kim, pH = 4,19 | ||
| 3 | Agar | 65 | Kg | Độ tinh khiết ≥ 97.0% | ||
| 4 | Amidon | 6 | Kg | pH = 7; chất oxy hóa 0,002%; tro Sulfat 0,09% | ||
| 5 | Acid axetic | 65 | Lít | Độ tinh khiêt ≥ 99.8% | ||
| 6 | Acid Nicotinic, lọ 100g | 1 | Lọ | Độ tinh khiết ≥99% | ||
| 7 | Bình thủy tinh 250ml | 10 | Chiếc | Chất liệu thủy tinh | ||
| 8 | Bình thuỷ tinh 500ml | 2.000 | Chiếc | Chất liệu thủy tinh | ||
| 9 | Bơm xilanh 50ml | 383 | cái | Nhựa | ||
| 10 | Bông không thấm nước | 45 | Kg | Bông trắng | ||
| 11 | Bông thấm nước | 5 | Kg | Bông trắng | ||
| 12 | Cao nấm men | 17 | Kg | Chứa 50-75% protein, 4-13% carbon hydrat và không có lipit. | ||
| 13 | Casein Soyabean agar, lọ 500g. | 1 | Lọ | Tại 25 °C pH 7.3 ± 0.2 | ||
| 14 | Casein Soyabean broth, lọ 500g. | 1 | Lọ | Tại 25 °C pH 7.3 ± 0.2 | ||
| 15 | Chậu | 7 | Chiếc | Chất liệu nhựa PP/HDPE | ||
| 16 | Dụng cụ nuôi cấy (panh, dao, kéo que cấy; mỗi loại 20 cái/bộ) | 1 | Bộ | Chất liệu Inox | ||
| 17 | Đường | 60 | Kg | Độ tinh khiết ≥99% | ||
| 18 | Găng tay cao su | 40 | Đôi | Da mềm, không thấm nước | ||
| 19 | Giấy nến khổ 30cm | 3 | Cuộn | Không thấm nước | ||
| 20 | Glucose | 12 | Kg | Độ tinh khiết ≥98% | ||
| 21 | Glycine, lọ 100g | 9 | Lọ | Độ tinh khiết ≥99% | ||
| 22 | H2O2 | 65 | Lít | Nồng độ 30% | ||
| 23 | Isomalt | 7 | Kg | Glycemic Index = 2 | ||
| 24 | Kali dihydrophosphat, lọ 500g | 1 | Lọ | Đạt tiêu chuẩn | ||
| 25 | KH2 PO4 , lọ 1kg | 8 | Lọ | Độ tinh khiết ≥99,5%, | ||
| 26 | Khay | 10 | Chiếc | Chất liệu nhựa | ||
| 27 | KNO3, lọ 500g | 2 | Lọ | Độ tinh khiết ≥99%, | ||
| 28 | Magnesi stearat | 0,5 | Kg | Chứa từ 4,0 đến 5,0% magnesi (Mg), tính theo chế phẩm đã làm khô. Phù hợp BP | ||
| 29 | Manitol | 7 | Kg | Nồng độ 20% | ||
| 30 | Methyl paraben | 0,5 | Kg | Độ tinh khiết 99% | ||
| 31 | MgSO4. 7H2O, lọ 1kg | 8 | Lọ | Tinh khiết | ||
| 32 | Môi trường Cetrimid agar, lọ 500g | 1 | Lọ | Đạt tiêu chuẩn | ||
| 33 | Môi trường lỏng Enterobacteria – Mossel, lọ 500g | 1 | Lọ | Đạt tiêu chuẩn | ||
| 34 | Môi trường lỏng tetrathionate, lọ 500g | 1 | Lọ | Đạt tiêu chuẩn | ||
| 35 | Môi trường Macconkey agar, lọ 500g | 1 | Lọ | Đạt tiêu chuẩn | ||
| 36 | Môi trường thạch muối – manitol, lọ 500g. | 1 | Lọ | Đạt tiêu chuẩn | ||
| 37 | Môi trường thạch muối mật Violet-Red, lọ 500g | 1 | Lọ | Đạt tiêu chuẩn | ||
| 38 | Myo-Inositol dạng bột | 10 | kg | Đạt tiêu chuẩn | ||
| 39 | Myo-Inositol, lọ 100g | 1 | Lọ | Đạt tiêu chuẩn | ||
| 40 | Natri benzoat | 1 | Kg | Hàm lượng natri benzoat, % khối lượng tính theo chất khô, không nhỏ hơn 90% | ||
| 41 | Pipet đơn 3 ml | 20 | Cái | Đơn | ||
| 42 | Propyl paraben TQ | 0,5 | Kg | Tiêu chuẩn USP 36 | ||
| 43 | PVP | 1 | Kg | Hàm lượng 27.0 - 32.0 K-value | ||
| 44 | Pyridoxin (B6), lọ 100g | 2 | Lọ | Độ tinh khiết ≥99% | ||
| 45 | Quần áo bảo hộ lao động | 20 | Bộ | Vải Cotton | ||
| 46 | Riboflavin, lọ 100g | 3 | Lọ | Độ tinh khiết ≥99% | ||
| 47 | Rổ | 10 | Chiếc | Chất liệu nhựa | ||
| 48 | Sabouraud 4% agar có bổ sung Chloramphenicol | 1 | Lọ | Lọ 500g | ||
| 49 | Talc | 1 | Kg | Không chứa thành phần Amiang, Cỡ hạt 28 micromet | ||
| 50 | Thẻ đánh dấu | 7 | hộp | Hộp 100 cái | ||
| 51 | Thiamine hydrochloride (B1), lọ 100g | 3 | Lọ | Đạt tiêu chuẩn | ||
| 52 | Xô | 7 | Chiếc | Chất liệu nhựa |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi