Gói thầu: Mua sắm máy móc, thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200238923-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Tịnh Biên
Tên gói thầu Mua sắm máy móc, thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200210100
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn mua sắm tập trung năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-21 16:54:00 đến ngày 2020-03-06 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,101,900,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Máy vi tính để bàn cấu hình 1 157 Bộ Máy Tính Thương Hiệu Việt Nam, sản xuất trên dây chuyền công nghiệp, đạt Tiêu chuẩn 5S, ISO 9001:2015; ISO 14001:2015, ISO/IEC 17025:2017; ISO/IEC 27001:2013, OSHAS 18001:2007, QCVN 118:2018/BTTTT: Vi xử lý: Intel® Pentium® Gold G5400 Processor (3.70 GHz, 4M Cache, 2 Cores, 4 Threads). Chipset:- Intel® H310 chipset. Khe cắm bộ nhớ:- 4 x DDR4 2666/2400/2133 MHz. Giao tiếp kết nối phía trước máy tính :- 1 x Card Reader; 1 x USB 3.1 Gen 1 port; 2 x USB 2.0/1.1 port. Giao tiếp kết nối phía sau máy tính :- 1 x PS/2 keyboard/mouse port; 1 x serial port, 1 x parallel port; 1 x D-Sub port, 1 x DVI-D port, 1 x DisplayPort, 1 x HDMI port; 2 x USB 3.1 Gen 1 ports, 4 x USB 2.0/1.1 ports; 1 x RJ-45 port, 3 x audio jacks. Khe cắm mở rộng:- 2 x PCI Express x16 slots; 2 x PCI slots; 1 x M.2 connector (Socket 3, M key, type 2242/2260/2280 SATA SSD support). Âm thanh:- High Definition Audio 7.1-channel. Giao tiếp mạng: - 10/100/1000 Mbit. Bộ nhớ:- DDR4 4GB Bus 2400 (Tản nhiệt). Ổ cứng:- SSD 240GB M.2 connector. Vỏ máy và nguồn 650W: (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất) có Tích hợp Kengsinton Security Slot Lock - USB 3.1 port - Card Reader SD/Mini SD/MMC/SDHC MMC/RS – MMC Mobile/RS – MMC/Micro SD Card MS/M2. Màn hình:LED color 19.5" - (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất). Độ phân giải: 1600x900, Thời gian đáp ứng: 2ms. Tỷ lệ tương phản động (DCR) 180,000,000: 1, Góc nhìn: 170°/160°. Ngõ vào: D-Sub port và DVI-D port (kèm cable DVI-D port). Chứng nhận Dán nhãn năng lượng màn hình. Bàn phím/ Chuột quang w/ USB Port - (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất). Phụ kiện: CD Driver & Utilities. Bảo hành 24 tháng
2 Máy vi tính để bàn cấu hình 2 2 Bộ Máy Tính Thương Hiệu Việt Nam, sản xuất trên dây chuyền công nghiệp, đạt Tiêu chuẩn 5S, ISO 9001:2015; ISO 14001:2015, ISO/IEC 17025:2017; ISO/IEC 27001:2013, OSHAS 18001:2007, QCVN 118:2018/BTTTT: Vi xử lý:- Intel® Pentium® Gold G5400 Processor (3.70 GHz, 4M Cache, 2 Cores, 4 Threads). Chipset:- Intel® H310 chipset. Khe cắm bộ nhớ:- 4 x DDR4 2666/2400/2133 MHz. Giao tiếp kết nối phía trước máy tính :- 1 x Card Reader; 1 x USB 3.1 Gen 1 port; 2 x USB 2.0/1.1 port. Giao tiếp kết nối phía sau máy tính :- 1 x PS/2 keyboard/mouse port; 1 x serial port, 1 x parallel port; 1 x D-Sub port, 1 x DVI-D port, 1 x DisplayPort, 1 x HDMI port; 2 x USB 3.1 Gen 1 ports, 4 x USB 2.0/1.1 ports; 1 x RJ-45 port, 3 x audio jacks. Khe cắm mở rộng:- 2 x PCI Express x16 slots; 2 x PCI slots; 1 x M.2 connector (Socket 3, M key, type 2242/2260/2280 SATA SSD support). Âm thanh:- High Definition Audio 7.1-channel. Giao tiếp mạng:- 10/100/1000 Mbit. Bộ nhớ:- DDR4 8GB Bus 2400 (Tản nhiệt). Ổ cứng:- SSD 240GB M.2 connector. Vỏ máy và nguồn 650W: (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất) Có Tích hợp Kengsinton Security Slot Lock - USB 3.1 port - Card Reader SD/Mini SD/MMC/SDHC MMC/RS – MMC Mobile/RS – MMC/Micro SD Card MS/M2. Màn hình:LED color 19.5" - (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất) - Độ phân giải: 1600x900, Thời gian đáp ứng: 2ms. Tỷ lệ tương phản động (DCR) 180,000,000: 1, Góc nhìn: 170°/160°. Ngõ vào: D-Sub port và DVI-D port (kèm cable DVI-D port). Chứng nhận Dán nhãn năng lượng màn hình. Bàn phím/ Chuột quang w/ USB Port - (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất). Phụ kiện:- CD Driver & Utilities.
3 Máy vi tính để bàn cấu hình 3 35 Bộ Máy Tính Thương Hiệu Việt Nam, sản xuất trên dây chuyền công nghiệp, đạt Tiêu chuẩn 5S, ISO 9001:2015; ISO 14001:2015, ISO/IEC 17025:2017; ISO/IEC 27001:2013, OSHAS 18001:2007, QCVN 118:2018/BTTTT: Vi xử lý:- Intel® Pentium® Gold G5600 Processor (3.90 GHz, 4M Cache, 2 Cores, 4 Threads). Chipset:- Intel® H310 chipset. Khe cắm bộ nhớ:- 4 x DDR4 2666/2400/2133 MHz. Giao tiếp kết nối phía trước máy tính :- 1 x Card Reader ; 1 x USB 3.1 Gen 1 port; 2 x USB 2.0/1.1 port. Giao tiếp kết nối phía sau máy tính :- 1 x PS/2 keyboard/mouse port; 1 x serial port, 1 x parallel port; 1 x D-Sub port, 1 x DVI-D port, 1 x DisplayPort, 1 x HDMI port ; 2 x USB 3.1 Gen 1 ports, 4 x USB 2.0/1.1 ports; 1 x RJ-45 port, 3 x audio jacks. Khe cắm mở rộng:- 2 x PCI Express x16 slots; 2 x PCI slots; 1 x M.2 connector (Socket 3, M key, type 2242/2260/2280 SATA SSD support). Âm thanh:- High Definition Audio 7.1-channel. Giao tiếp mạng:- 10/100/1000 Mbit. Bộ nhớ:- DDR4 4GB Bus 2400 (Tản nhiệt). Ổ cứng:- SSD 240GB M.2 connector Vỏ máy và nguồn 650W: (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất) Có Tích hợp Kengsinton Security Slot Lock - USB 3.1 port - Card Reader SD/Mini SD/MMC/SDHC MMC/RS – MMC Mobile/RS – MMC/Micro SD Card MS/M2. Màn hình:LED color 19.5" - (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất) - Độ phân giải: 1600x900, Thời gian đáp ứng: 2ms - Tỷ lệ tương phản động (DCR) 180,000,000: 1, Góc nhìn: 170°/160°. Ngõ vào: D-Sub port và DVI-D port (kèm cable DVI-D port). Chứng nhận Dán nhãn năng lượng màn hình. Bàn phím/ Chuột quang w/ USB Port - (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất). Phụ kiện:- CD Driver & Utilities. Bảo hành 24 tháng
4 Máy vi tính để bàn cấu hình 4 10 Bộ Máy Tính Thương Hiệu Việt, sản xuất trên dây chuyền công nghiệp, đạt Tiêu chuẩn 5S, ISO 9001:2015; ISO 14001:2015, ISO/IEC 17025:2017; ISO/IEC 27001:2013, OSHAS 18001:2007, QCVN 118:2018/BTTTT: Vi xử lý:Intel® Core™ i3-9100 Processor (3.60 GHz, 6M Cache, 4 Cores, 4 Threads). Chipset:- Intel® H310 chipset. Khe cắm bộ nhớ:- 4 x DDR4 2666/2400/2133 MHz. Giao tiếp kết nối phía trước máy tính :- 1 x Card Reader ; 1 x USB 3.1 Gen 1 port; 2 x USB 2.0/1.1 port. Giao tiếp kết nối phía sau máy tính :- 1 x PS/2 keyboard/mouse port; 1 x serial port, 1 x parallel port; 1 x D-Sub port, 1 x DVI-D port, 1 x DisplayPort, 1 x HDMI port; 2 x USB 3.1 Gen 1 ports, 4 x USB 2.0/1.1 ports; 1 x RJ-45 port, 3 x audio jacks. Khe cắm mở rộng:- 2 x PCI Express x16 slots; 2 x PCI slots; 1 x M.2 connector (Socket 3, M key, type 2242/2260/2280 SATA SSD support). Âm thanh:- High Definition Audio 7.1-channel. Giao tiếp mạng:- 10/100/1000 Mbit. Bộ nhớ:- DDR4 4GB Bus 2400 (Tản nhiệt). Ổ cứng:- SSD 240GB M.2 connector. Vỏ máy và nguồn 650W: (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất) Có Tích hợp Kengsinton Security Slot Lock - USB 3.1 port - Card Reader SD/Mini SD/MMC/SDHC MMC/RS – MMC Mobile/RS – MMC/Micro SD Card MS/M2. Màn hình:LED color 19.5" - (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất) - Độ phân giải: 1600x900, Thời gian đáp ứng: 2ms - Tỷ lệ tương phản động (DCR) 180,000,000: 1, Góc nhìn: 170°/160°. Ngõ vào: D-Sub port và DVI-D port (kèm cable DVI-D port). Chứng nhận Dán nhãn năng lượng màn hình Bàn phím/ Chuột quang w/ USB Port - (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất). Phụ kiện:- CD Driver & Utilities. Bảo hành 24 tháng.
5 Máy vi tính để bàn cấu hình 5 2 Bộ Máy Tính Thương Hiệu Việt Nam, sản xuất trên dây chuyền công nghiệp, đạt Tiêu chuẩn 5S, ISO 9001:2015; ISO 14001:2015, ISO/IEC 17025:2017; ISO/IEC 27001:2013, OSHAS 18001:2007, QCVN 118:2018/BTTTT Vi xử lý:Intel® Core™ i3-9100 Processor (3.60 GHz, 6M Cache, 4 Cores, 4 Threads). Chipset:- Intel® H310 chipset. Khe cắm bộ nhớ:- 4 x DDR4 2666/2400/2133 MHz. Giao tiếp kết nối phía trước máy tính :- 1 x Card Reader ; 1 x USB 3.1 Gen 1 port; 2 x USB 2.0/1.1 port. Giao tiếp kết nối phía sau máy tính :- 1 x PS/2 keyboard/mouse port - 1 x serial port, 1 x parallel port; 1 x D-Sub port, 1 x DVI-D port, 1 x DisplayPort, 1 x HDMI port; 2 x USB 3.1 Gen 1 ports, 4 x USB 2.0/1.1 ports; 1 x RJ-45 port, 3 x audio jacks. Khe cắm mở rộng:- 2 x PCI Express x16 slots; 2 x PCI slots; 1 x M.2 connector (Socket 3, M key, type 2242/2260/2280 SATA SSD support). Âm thanh:- High Definition Audio 7.1-channel. Giao tiếp mạng:- 10/100/1000 Mbit. Bộ nhớ:- DDR4 8GB Bus 2400 (Tản nhiệt) Ổ cứng:- SSD 240GB M.2 connector. Vỏ máy và nguồn 650W: (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất) Có Tích hợp Kengsinton Security Slot Lock - USB 3.1 port - Card Reader SD/Mini SD/MMC/SDHC MMC/RS – MMC Mobile/RS – MMC/Micro SD Card MS/M2. Màn hình:LED color 19.5" - (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất) - Độ phân giải: 1600x900, Thời gian đáp ứng: 2ms - Tỷ lệ tương phản động (DCR) 180,000,000: 1, Góc nhìn: 170°/160°. Ngõ vào: D-Sub port và DVI-D port (kèm cable DVI-D port). Chứng nhận Dán nhãn năng lượng màn hình. Bàn phím/ Chuột quang w/ USB Port - (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất). Phụ kiện:- CD Driver & Utilities.
6 Máy vi tính để bàn cấu hình 6 4 Bộ Máy Tính Thương Hiệu Việt Nam, sản xuất trên dây chuyền công nghiệp, đạt Tiêu chuẩn 5S, ISO 9001:2015; ISO 14001:2015, ISO/IEC 17025:2017; ISO/IEC 27001:2013, OSHAS 18001:2007, QCVN 118:2018/BTTTT: Vi xử lý:Intel® Core™ i3-9100 Processor (3.60 GHz, 6M Cache, 4 Cores, 4 Threads). Chipset:- Intel® H310 chipset. Khe cắm bộ nhớ:- 4 x DDR4 2666/2400/2133 MHz. Giao tiếp kết nối phía trước máy tính :- 1 x Card Reader; 1 x USB 3.1 Gen 1 port; 2 x USB 2.0/1.1 port. Giao tiếp kết nối phía sau máy tính :- 1 x PS/2 keyboard/mouse port - 1 x serial port, 1 x parallel port; 1 x D-Sub port, 1 x DVI-D port, 1 x DisplayPort, 1 x HDMI port; 2 x USB 3.1 Gen 1 ports, 4 x USB 2.0/1.1 ports; 1 x RJ-45 port, 3 x audio jacks. Khe cắm mở rộng:- 2 x PCI Express x16 slots; 2 x PCI slots; 1 x M.2 connector (Socket 3, M key, type 2242/2260/2280 SATA SSD support). Âm thanh:- High Definition Audio 7.1-channel. Giao tiếp mạng:- 10/100/1000 Mbit. Bộ nhớ:- DDR4 8GB Bus 2400 (Tản nhiệt). Ổ cứng:- SSD 240GB M.2 connector. Vỏ máy và nguồn 650W: (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất) Có Tích hợp Kengsinton Security Slot Lock - USB 3.1 port - Card Reader SD/Mini SD/MMC/SDHC MMC/RS – MMC Mobile/RS – MMC/Micro SD Card MS/M2. Màn hình:LED color 19.5" - (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất), Độ phân giải: 1600x900, Thời gian đáp ứng: 2ms - Tỷ lệ tương phản động (DCR) 180,000,000: 1, Góc nhìn: 170°/160°. Ngõ vào: D-Sub port và DVI-D port (kèm cable DVI-D port). Chứng nhận Dán nhãn năng lượng màn hình. Bàn phím/ Chuột quang w/ USB Port - (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất). Phụ kiện:- CD Driver & Utilities. Bảo hành 24 tháng
7 Máy chủ 1 Bộ Máy Tính Thương Hiệu Việt Nam, sản xuất trên dây chuyền công nghiệp, đạt Tiêu chuẩn 5S, ISO 9001:2015; ISO 14001:2015, ISO/IEC 17025:2017; ISO/IEC 27001:2013, OSHAS 18001:2007, QCVN 118:2018/BTTTT: Vi xử lý:Intel® Core™ i5-9400 Processor (2.9Ghz up to 4.10 GHz, 9M Cache, 6 Cores, 6 Threads). Chipset:- Intel® H310 chipset. Khe cắm bộ nhớ:- 4 x DDR4 2666/2400/2133 MHz. Giao tiếp kết nối phía trước máy tính :- 1 x Card Reader; 1 x USB 3.1 Gen 1 port; 2 x USB 2.0/1.1 port; Giao tiếp kết nối phía sau máy tính :- 1 x PS/2 keyboard/mouse port; 1 x serial port, 1 x parallel port; 1 x D-Sub port, 1 x DVI-D port, 1 x DisplayPort, 1 x HDMI port; 2 x USB 3.1 Gen 1 ports, 4 x USB 2.0/1.1 ports; 1 x RJ-45 port, 3 x audio jacks. Khe cắm mở rộng: 2 x PCI Express x16 slots; 2 x PCI slots; 1 x M.2 connector (Socket 3, M key, type 2242/2260/2280 SATA SSD support). Âm thanh:- High Definition Audio 7.1-channel. Giao tiếp mạng: 10/100/1000 Mbit. Bộ nhớ:- DDR4 8GB Bus 2400 (Tản nhiệt). Ổ cứng:- SSD 480GB M.2 connector. Vỏ máy và nguồn 650W: (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất). Có Tích hợp Kengsinton Security Slot Lock - USB 3.1 port - Card Reader SD/Mini SD/MMC/SDHC MMC/RS – MMC Mobile/RS – MMC/Micro SD Card MS/M2. Màn hình:LED color 21.5" - (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất) - Độ phân giải: 1920x1080, Thời gian đáp ứng: 2ms. Tỷ lệ tương phản động (DCR) 180,000,000: 1, Góc nhìn: 170°/160°. Số màu hiển thị: 16.7M, Sử dụng công nghệ ABL (Anti Blue Light). Ngõ vào: D-Sub port và HDMI port (kèm cable HDMI). Chứng nhận Dán nhãn năng lượng màn hình. Bàn phím/ Chuột quang w/ USB Port - (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất). Phụ kiện:- CD Driver & Utilities. Bảo hành 24 tháng.
8 Máy tính xách tay cấu hình 1 12 Cái Bộ vi xử lý:Intel® Core™ i5-10210U Processor 1.6 GHz (6M Cache, up to 4.2 GHz, 4 Cores, 8 Threads). Màn hình:14.0'//250nits//FHD (1920 x 1080) 16:9// Màn hình chống lóa Anti-glare display//NTSC: 45% (Kiểu máy: xoay 180 độ, màn hình Full HD IPS). Bộ nhớ:DRAM DDR4 4GB upto 32GB. Lưu trữ: SATA 1TB 7200RPM 2.5' HDD. Video:Intel® UHD Graphics. Bảo mật vân tay:FingerPrint (Bảo mật vân tay 1 chạm). Wireless:Wi-Fi 5(802.11ac)+Bluetooth 4.2 (Dual band) 2*2. Card Reader: Type: Micro SD. Kết nối:1x USB 2.0 Type-A;2x USB 3.2 Gen 1 Type-A;1x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery :1x 3.5mm Combo Audio Jack;1x RJ45 LAN Jack for LAN insert(10/100/1000). 1x VGA Port (D-Sub);1x HDMI 1.4. Âm thanh:Built-in microphone. Built-in array microphone. Trọng lượng (Kg):≤ 1.60 KG (bao gồm pin 3 cell). Kích thước (cm):32.5(W) x 23.3(D) x 1.98 ~ 1.99 (H) cm. AC Adapter: Kiểu Đầu cắm: ø4.5, 65W AC Adapter. Output: 19V DC, 3.42A, 65W , Input : 100~240V AC, 50/60Hz universal. Pin:48WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion. Bàn phím:Backlit Chiclet Keyboard with Track Point. (Có đèn nền bàn phím + track point). Ứng dụng đi kèm:Business Manager, GiftBox, Splendid, ICEsound. Bảo mật: TPM (Trusted Platform Module). HDD User Password Protection and Security. BIOS Booting User Password Protection. Computrace ready from BIOS. Phụ kiện:Túi, Chuột quang.
9 Máy tính xách tay cấu hình 2 1 Cái Bộ vi xử lý:Intel® Core™ i3-10110U Processor 2.1 GHz (4M Cache, up to 4.1 GHz, 2 Cores, 4 Threads). Màn hình:14.0'//250nits//FHD (1920 x 1080) 16:9// Màn hình chống lóa Anti-glare display//NTSC: 45% (Kiểu máy: xoay 180 độ , màn hình Full HD IPS). Bộ nhớ:DRAM DDR4 4GB upto 32GB. Lưu trữ:SATA 1TB 7200RPM 2.5' HDD. Video:Intel® UHD Graphics. Bảo mật vân tay: FingerPrint (Bảo mật vân tay 1 chạm). Wireless:Wi-Fi 5(802.11ac)+Bluetooth 4.2 (Dual band) 2*2. Card Reader:Type: Micro SD. Kết nối:1x USB 2.0 Type-A;2x USB 3.2 Gen 1 Type-A;1x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery :1x 3.5mm Combo Audio Jack;1x RJ45 LAN Jack for LAN insert(10/100/1000). 1x VGA Port (D-Sub);1x HDMI 1.4. Âm thanh:Built-in microphone. Built-in array microphone. Trọng lượng (Kg):≤ 1.60 KG (bao gồm pin 3 cell). Kích thước (cm):32.5(W) x 23.3(D) x 1.98 ~ 1.99 (H) cm. AC Adapter:Kiểu Đầu cắm: ø4.5, 65W AC Adapter. Output: 19V DC, 3.42A, 65W , Input : 100~240V AC, 50/60Hz universal. Pin:48WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion. Bàn phím:Backlit Chiclet Keyboard with Track Point. (Có đèn nền bàn phím + track point). Ứng dụng đi kèm:Business Manager, GiftBox, Splendid, ICEsound. Bảo mật:TPM (Trusted Platform Module). HDD User Password Protection and Security. BIOS Booting User Password Protection. Computrace ready from BIOS. Phụ kiện:Túi, Chuột quang.
10 Máy in cấu hình 1 16 Cái Khổ giấy: A4. Tốc độ in: 12 trang/phút. Khay giấy: 150 tờ. Độ phân giải: 2400 x 600 dpi (max). Bộ nhớ: Sử dụng bộ nhớ của PC (Chuẩn 2 MB trên máy). Cổng kết nối USB 2.0 Hi-Speed. Mực FX-9: 2.500trang. Sử dụng công nghệ in tiên tiến của Canon (CAPT).
11 Máy in cấu hình 2 10 Cái Bảo hành: 24 tháng. Công nghệ in: Laser A4. Chức năng in: In 02 mặt tự động. Tốc độ in: 36 ppm (letter)/ 34 ppm (A4). Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi. Cổng kết nối: USB 2.0 (High speed 2.0). Dung lượng bình mực: 2.600 pages. Kích thước khổ giấy: A4, Letter, A5, A5 (Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal, India Legal. Khay giấy đầu vào: Khay tiêu chuẩn 250 sheet + khay tay 01 sheet. Khay giấy đầu ra: 150 sheet. Hiệu suất làm việc (tháng): 15.000 pages. Các tính năng đặc biệt khác: Bộ nhớ: 32MB; Tốc độ bộ xử lý: 600 MHz; Hỗ trợ hệ điều hành: Windows, Mac...
12 Máy in cấu hình 3 17 Cái Bảo hành: 24 tháng. Công nghệ in: Laser A4. Chức năng in: In 02 mặt tự động, in mạng LAN, Wifi. Tốc độ in: 36 ppm (letter)/ 34 ppm (A4). Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi. Cổng kết nối: USB 2.0 (High speed 2.0). 10Base-T/100Base-TX, IEEE 802.11b/g/n (Infrastructure Mode/Ad-hoc Mode) IEEE 802.11 g/n (Wi-fi Direct). In từ thiết bị di động: Brother iPrint&Scan, AirPrint, Google Cloud Print. Dung lượng bình mực: 2.600 pages. Kích thước khổ giấy: A4, Letter, A5, A5 (Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal, India Legal. Khay giấy đầu vào: Khay tiêu chuẩn 250 sheet + khay tay 01 sheet. Khay giấy đầu ra: 150 sheet. Hiệu suất làm việc (tháng): 15.000 pages. Các tính năng đặc biệt khác: Bộ nhớ: 64MB; Tốc độ bộ xử lý: 600 MHz; Hỗ trợ hệ điều hành: Windows, Mac....
13 Máy photocopy cấu hình 1 4 Cái Cấu hình: Khổ giấy copy/in/quét tài liệu: tối đa A3. Bộ nhớ RAM: cấu hình chuẩn 02GB. Ổ cứng SSD: cấu hình chuẩn 08GB. Ổ cứng HDD: cấu hình chuẩn 320GB. Khay giấy tay: 100 tờ. Khay nạp giấy tự động: cấu hình chuẩn 02 khay, dung lượng 500 tờ A3/khay. Khay giấy ra: cấu hình chuẩn 01 khay 250 tờ. Màn hình hiển thị, điều khiển: LCD cảm ứng màu 9.0 inch hỗ trợ tiếng Việt. Cổng giao tiếp: USB2.0 x1; 1000BASE-T/100BASE-TX/10BASE-T; USB Host interface (USB Host) x4. Bộ phận đảo bản sao tự động: cấu hình chuẩn. Bộ phận nạp và đảo bản gốc tự động: dung lượng nạp 140 tờ. Tuổi thọ vật tư thay thế định kỳ (cụm trống, hộp từ, khối sấy, cao áp chuyển ảnh ) : 5 năm/ 600.000 bản chụp (bình quân 10.000 trang/tháng). Thông số sao chụp: Tốc độ sao chụp: 40 trang/phút(A4); Độ phân giải sao chụp: 600x600 dpi; Tỉ lệ phóng thu: 25% - 400%; Sao chụp nhân bản: 1-999. Thông số in: Tốc độ in: 40 trang/phút(A4); Đảo mặt bản in tự động: có; Độ phân giải in tối đa: 1.200 x 1.200dpi; Ngôn ngữ in: PCL6 (PCL-5e, PCL-XL), KPDL3 (PostScript 3 compatible), XPS, OpenXPS, PDF Direct Print. Thông số quét tài liệu: Tốc độ quét tài liệu : 80 trangA4/phút (BK/CL, 300dpi, tài liệu 1 mặt). Độ phân giải quét tài liệu tối đa (optical, BW/CL): 600 dpi/600dpi. Định dạng file tài liệu quét: TIFF, JPEG, XPS, OpenXPS, PDF (MMR/JPG/High-compression PDF), PDF/A. Bảo hành: 300.000 bản chụp/12 tháng. Kèm máy: mực, bộ nạp và đảo bản gốc tự động, kệ máy
14 Máy photocopy cấu hình 2 6 Cái Cấu hình: Khổ giấy copy/in/quét tài liệu: tối đa A3. Bộ nhớ RAM: cấu hình chuẩn 01GB/tối đa 3 GB. Khay giấy tay: 100 tờ. Khay nạp giấy tự động: cấu hình chuẩn 01 khay, dung lượng 500 tờ A3/khay. Khay giấy ra: cấu hình chuẩn 02 khay chứa 300 tờ (1x250 tờ + 01 x 50 tờ). Màn hình điều khiển: LCD cảm ứng màu 4.3 inch hỗ trợ tiếng Việt. Cổng giao tiếp (cấu hình chuẩn): USB 2.0 High Speedx1; Ethernet 10BASE-T/100BASE-TX/1000BASE-T; USB Host Interface (USB Host)x2. Bộ phận đảo bản in tự động: cấu hình chuẩn. Bộ phận nạp và đảo bản gốc tự động: cấu hình chuẩn, dung lượng nạp 50 tờ. Tuổi thọ vật tư thay thế định kỳ (cụm trống, hộp từ, khối sấy, cao áp chuyển ảnh ): 5 năm/ 300.000 bản chụp (bình quân 5.000 trang/tháng). Thông số sao chụp: Tốc độ sao chụp: 32 trang/phút (A4); Độ phân giải sao chụp: 600x600 dpi; Tỉ lệ phóng thu: 25% - 400%; Sao chụp nhân bản: 1-999. Thông số in: Tốc độ in: 32 trang/phút(A4); Độ phân giải in tối đa: 1.200 x 1.200dpi. Ngôn ngữ in: PCL6, KPDL3 (Postscript 3 compatible), XPS, PDF Direct Print Ver. 1.7. Thông số quét tài liệu: Tốc độ quét tài liệu : 50 trangA4/phút (BK/CL, 300dpi, tài liệu 1 mặt). Độ phân giải quét tài liệu tối đa (optical, BW/CL): 600 dpi/600dpi. Định dạng file tài liệu quét: TIFF, JPEG, XPS, OpenXPS, PDF (High-compression PDF). Bảo hành: 200.000 bản chụp/18 tháng. Kèm máy: mực, kệ máy.
15 Máy photocopy cấu hình 3 2 Cái Cấu hình: Khổ giấy copy/in/quét tài liệu: tối đa A3. Bộ nhớ RAM: cấu hình chuẩn 01GB/tối đa 3 GB. Khay giấy tay: 100 tờ. Khay nạp giấy tự động: cấu hình chuẩn 01 khay, dung lượng 500 tờ A3/khay. Khay giấy ra: cấu hình chuẩn 02 khay chứa 300 tờ (1x250 tờ + 01 x 50 tờ). Màn hình điều khiển: LCD cảm ứng màu 4.3 inch hỗ trợ tiếng Việt. Cổng giao tiếp (cấu hình chuẩn): USB 2.0 High Speedx1; Ethernet 10BASE-T/100BASE-TX/1000BASE-T; USB Host Interface (USB Host)x2. Bộ phận đảo bản in tự động: cấu hình chuẩn. Bộ phận nạp và đảo bản gốc tự động: cấu hình chuẩn, dung lượng nạp 50 tờ. Tuổi thọ vật tư thay thế định kỳ (cụm trống, hộp từ, khối sấy, cao áp chuyển ảnh ): 5 năm/ 300.000 bản chụp (bình quân 5.000 trang/tháng). Thông số sao chụp: Tốc độ sao chụp: 25 trang/phút (A4); Độ phân giải sao chụp: 600x600 dpi; Tỉ lệ phóng thu: 25% - 400%; Sao chụp nhân bản: 1-999 - Thông số in: Tốc độ in: 25 trang/phút(A4); Độ phân giải in tối đa: 1.200 x 1.200dpi; Ngôn ngữ in: PCL6, KPDL3 (Postscript 3 compatible), XPS, PDF Direct Print Ver. 1.7. Thông số quét tài liệu: Tốc độ quét tài liệu : 50 trangA4/phút (BK/CL, 300dpi, tài liệu 1 mặt); Độ phân giải quét tài liệu tối đa (optical, BW/CL): 600 dpi/600dpi; Định dạng file tài liệu quét: TIFF, JPEG, XPS, OpenXPS, PDF (High-compression PDF). Bảo hành: 200.000 bản chụp/18 tháng. Kèm máy: mực, kệ máy.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->