Gói thầu: Mua sắm vật tư, thiết bị sửa chữa Doanh trại 06 tháng đầu năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200239555-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN TRUNG ƯƠNG QUÂN ĐỘI 108 |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, thiết bị sửa chữa Doanh trại 06 tháng đầu năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200226567 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Tự cân đối |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-21 16:06:00 đến ngày 2020-03-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,245,890,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,600,000 VNĐ ((Mười tám triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Atomat 10A-1 pha | 16 | Cái | Thông số kỹ thuật chế tạo theo tiêu chuẩn IEC60898 Khả năng ngắn mạch danh định: 6KA Chất lượng tương đương với của hãng Sino | ||
| 2 | Atomat 16A-1 pha | 18 | Cái | Thông số kỹ thuật chế tạo theo tiêu chuẩn IEC60898 Khả năng ngắn mạch danh định: 6KA Chất lượng tương đương với của hãng Sino | ||
| 3 | Atomat 20A-1 pha | 69 | Cái | Thông số kỹ thuật chế tạo theo tiêu chuẩn IEC60898 Khả năng ngắn mạch danh định: 6KA Chất lượng tương đương với của hãng Sino | ||
| 4 | Atomat 32A-1 pha | 70 | Cái | Thông số kỹ thuật chế tạo theo tiêu chuẩn IEC60898 Khả năng ngắn mạch danh định: 6KA Chất lượng tương đương với của hãng Sino | ||
| 5 | Atomat 40A-1 pha | 16 | Cái | Thông số kỹ thuật chế tạo theo tiêu chuẩn IEC60898 Khả năng ngắn mạch danh định: 6KA Chất lượng tương đương với của hãng Sino | ||
| 6 | Atomat 63A-1 pha | 16 | Cái | Thông số kỹ thuật chế tạo theo tiêu chuẩn IEC60898 Khả năng ngắn mạch danh định: 6KA Chất lượng tương đương với của hãng Sino | ||
| 7 | Atomat 20A-2 pha | 25 | Cái | Thông số kỹ thuật chế tạo theo tiêu chuẩn IEC60898 Khả năng ngắn mạch danh định: 6KA Chất lượng tương đương với của hãng Sino | ||
| 8 | Atomat 25A-2 pha | 16 | Cái | Thông số kỹ thuật chế tạo theo tiêu chuẩn IEC60898 Khả năng ngắn mạch danh định: 6KA Chất lượng tương đương với của hãng Sino | ||
| 9 | Atomat 32A-2 pha | 36 | Cái | Thông số kỹ thuật chế tạo theo tiêu chuẩn IEC60898 Khả năng ngắn mạch danh định: 6KA Chất lượng tương đương với của hãng Sino | ||
| 10 | Atomat 40A-2 pha | 30 | Cái | Thông số kỹ thuật chế tạo theo tiêu chuẩn IEC60898 Khả năng ngắn mạch danh định: 6KA Chất lượng tương đương với của hãng Sino | ||
| 11 | Atomat 50A-2 pha | 12 | Cái | Thông số kỹ thuật chế tạo theo tiêu chuẩn IEC60898 Khả năng ngắn mạch danh định: 6KA Chất lượng tương đương với của hãng Sino | ||
| 12 | Atomat 63A-2 pha | 15 | Cái | Thông số kỹ thuật chế tạo theo tiêu chuẩn IEC60898 Khả năng ngắn mạch danh định: 6KA Chất lượng tương đương với của hãng Sino | ||
| 13 | Atomat 20A-3 pha | 30 | Cái | Thông số kỹ thuật chế tạo theo tiêu chuẩn IEC60898 Khả năng ngắn mạch danh định: 6KA Chất lượng tương đương với của hãng Sino | ||
| 14 | Atomat 32A-3 pha | 25 | Cái | Thông số kỹ thuật chế tạo theo tiêu chuẩn IEC60898 Khả năng ngắn mạch danh định: 6KA Chất lượng tương đương với của hãng Sino | ||
| 15 | Atomat 40A-3 pha | 23 | Cái | Thông số kỹ thuật chế tạo theo tiêu chuẩn IEC60898 Khả năng ngắn mạch danh định: 6KA Chất lượng tương đương với của hãng Sino | ||
| 16 | Atomat 50A-3 pha | 26 | Cái | Thông số kỹ thuật chế tạo theo tiêu chuẩn IEC60898 Khả năng ngắn mạch danh định: 6KA Chất lượng tương đương với của hãng Sino | ||
| 17 | Atomat 63A-3 pha | 15 | Cái | Thông số kỹ thuật chế tạo theo tiêu chuẩn IEC60898 Khả năng ngắn mạch danh định: 6KA Chất lượng tương đương với của hãng Sino | ||
| 18 | Atomat 50A-4 pha | 16 | Cái | Thông số kỹ thuật chế tạo theo tiêu chuẩn IEC60898 Khả năng ngắn mạch danh định: 6KA Chất lượng tương đương với của hãng Sino | ||
| 19 | Atomat 30A-1 pha | 7 | Cái | Thông số kỹ thuật chế tạo theo tiêu chuẩn IEC60898 Khả năng ngắn mạch danh định: 6KA Chất lượng tương đương với của hãng LS | ||
| 20 | Atomat 40A-1 pha | 8 | Cái | Thông số kỹ thuật chế tạo theo tiêu chuẩn IEC60898 Khả năng ngắn mạch danh định: 6KA Chất lượng tương đương với của hãng LS | ||
| 21 | Atomat 50A-3 pha | 5 | Cái | Thông số kỹ thuật chế tạo theo tiêu chuẩn IEC60898 Khả năng ngắn mạch danh định: 6KA Chất lượng tương đương với của hãng LS | ||
| 22 | Atomat 63A-3 pha | 6 | Cái | Thông số kỹ thuật chế tạo theo tiêu chuẩn IEC60898 Khả năng ngắn mạch danh định: 6KA Chất lượng tương đương với của hãng LS | ||
| 23 | Atomat 75A-3 pha | 6 | Cái | Thông số kỹ thuật chế tạo theo tiêu chuẩn IEC60898 Khả năng ngắn mạch danh định: 6KA Chất lượng tương đương với của hãng LS | ||
| 24 | Atomat 100A-3 pha | 7 | Cái | Thông số kỹ thuật chế tạo theo tiêu chuẩn IEC60898 Khả năng ngắn mạch danh định: 6KA Chất lượng tương đương với của hãng LS | ||
| 25 | Atomat 150A-3 pha | 5 | Cái | Thông số kỹ thuật chế tạo theo tiêu chuẩn IEC60898 Khả năng ngắn mạch danh định: 6KA Chất lượng tương đương với của hãng LS | ||
| 26 | Atomat 175A-3 pha | 4 | Cái | Thông số kỹ thuật chế tạo theo tiêu chuẩn IEC60898 Khả năng ngắn mạch danh định: 6KA Chất lượng tương đương với của hãng LS | ||
| 27 | Atomat 200A-3 pha | 5 | Cái | Thông số kỹ thuật chế tạo theo tiêu chuẩn IEC60898 Khả năng ngắn mạch danh định: 6KA Chất lượng tương đương với của hãng LS | ||
| 28 | Băng dính cách điện | 110 | Cuộn | Chất liệu: PVC, Special PVC film Độ Dày: 0.11mm – 0.19mm Chịu Lực: ≧32N/cm Độ giãn 150% ~ 220% Điện áp tối đa 600V | ||
| 29 | Bóng led 1,2m | 210 | Cái | Sử dụng Chip LED Chất lượng ánh sáng CRI> 80 Dải điện áp 170 – 250V Sử dụng vật liệu nhôm nhựa Tuổi thọ dài 25 000 giờ | ||
| 30 | Bóng led 0,6m | 66 | Cái | Sử dụng Chip LED Chất lượng ánh sáng CRI> 80 Dải điện áp 170 – 250V Sử dụng vật liệu nhôm nhựa Tuổi thọ dài 25 000 giờ | ||
| 31 | Bóng led 3W | 48 | Cái | Tuổi thọ 10000 giờ, không hạn chế số lần bật tắt Hệ số trả màu (CRI > 80). Dải điện áp 150 – 250V Vật liệu nhựa PC | ||
| 32 | Bóng led 5W | 72 | Cái | Tuổi thọ 10000 giờ, không hạn chế số lần bật tắt Hệ số trả màu (CRI > 80). Dải điện áp 150 – 250V Vật liệu nhựa PC | ||
| 33 | Bóng led 7W | 212 | Cái | Tuổi thọ 10000 giờ, không hạn chế số lần bật tắt Hệ số trả màu (CRI > 80). Dải điện áp 150 – 250V Vật liệu nhựa PC | ||
| 34 | Bóng led 9W | 123 | Cái | Tuổi thọ 10000 giờ, không hạn chế số lần bật tắt Hệ số trả màu (CRI > 80). Dải điện áp 150 – 250V Vật liệu nhựa PC | ||
| 35 | Bóng led 20W | 10 | Cái | Tuổi thọ 10000 giờ, không hạn chế số lần bật tắt Hệ số trả màu (CRI > 80). Dải điện áp 150 – 250V Vật liệu nhựa PC | ||
| 36 | Bóng led 30W | 16 | Cái | Tuổi thọ 10000 giờ, không hạn chế số lần bật tắt Hệ số trả màu (CRI > 80). Dải điện áp 150 – 250V Vật liệu nhựa PC | ||
| 37 | Bóng led 40W | 18 | Cái | Tuổi thọ 10000 giờ, không hạn chế số lần bật tắt Hệ số trả màu (CRI > 80). Dải điện áp 150 – 250V Vật liệu nhựa PC | ||
| 38 | Bóng led 50W | 20 | Cái | Tuổi thọ 10000 giờ, không hạn chế số lần bật tắt Hệ số trả màu (CRI > 80). Dải điện áp 150 – 250V Vật liệu nhựa PC | ||
| 39 | Chiết áp quạt trần | 6 | Cái | • Dòng điện định mức: 16A Điện áp định mức: 250VAC Màu sắc: TrắngTiêu chuẩn: JIS Nhật Bản. Chất lượng tương đương của hãng panasonic | ||
| 40 | Chiết áp đèn | 4 | Cái | Điện áp định mức: 220VAC Công suất định mức :700W Tiêu chuẩn: JIS Nhật Bản | ||
| 41 | Chiết áp quạt trần | 8 | Cái | Dòng điện định mức: 16A Điện áp định mức: 250VAC Màu sắc: Trắng. Chất lượng tương đương của hãng Sino | ||
| 42 | Đèn bàn 27W | 2 | Cái | Nguồn điện: 220V-240V (50/60Hz) Công suất: 27W Nhiệt độ màu: 5000K Cường độ sáng 1800LM Bóng đèn: 01 bóng Chiều dài bóng: 25cm Ánh sáng đèn: sáng trắng Chất lượng tương đương của hãng Lioa. Nhà thầu cung cấp catalogue | ||
| 43 | Đèn bàn led | 6 | Cái | Công suất: 6W Điện áp danh định: 220V/50Hz Độ rọi trung bình: 700 lux Hệ số trả màu: 80 Chất lượng tương đương của hãng Rạng Đông. Nhà thầu cung cấp catalogue | ||
| 44 | Đèn led để bàn | 2 | Cái | Điện áp: 100 - 240V Công suất: 7.5W Hệ số công suất: ≥ 0.5 Nhiệt độ màu: 5200K Hiệu suất sáng: ≥ 40 Lm/W Chỉ số hoàn màu: ≥ 80 Tuổi thọ: 30.000h Công tắc cảm biến có độ bền cao > 5000 lần chạm bật/tắt theo tiêu chuẩn quốc tế IEC 60884-1 Thay đổi được góc chiếu sáng và màu ánh sáng Chất lượng tương đương của hãng Điện Quang. Nhà thầu cung cấp catalogue | ||
| 45 | Đèn bàn bóng xoáy led | 6 | Cái | Chụp đèn: 15cmx15.5cm Thân đèn bàn học: 37cm + 37cm Chất liệu: thép ống cứng được sơn tĩnh điện Điện áp: 220V~50Hz Chân đế: Vững chãi,giữ đèn luôn ổn đỉnh không bị xê dịch Đui đèn: sử dụng đuôi phổ thông E27 Trọng lượng: 1,9kg. Nhà thầu cung cấp catalogue | ||
| 46 | Đèn led ốp trần đk20cm | 26 | Cái | Công suất: 18 W Điện áp: 220 V/50 Hz Màu ánh sáng: Trắng Quang thông: 1500 lm Kích thước (ØxH): (220x18)mm Sử dụng Chip LED Samsung Chất lượng ánh sáng cao (CRI>= 80) Tuổi thọ 20000 giờ Dải điện áp rộng 150 – 250V Đáp ứng Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN), Quốc tế (IEC) TCVN 7722-1:2009/ IEC 60598-1: 2008: về đèn điện | ||
| 47 | Đèn led ốp trần đk30cm | 28 | Cái | Công suất: 24 W Điện áp: 220 V/50 Hz Màu ánh sáng: Trắng Quang thông: 1800 lm Kích thước (ØxH): (220x18)mm Sử dụng Chip LED Samsung Chất lượng ánh sáng cao (CRI>= 80) Tuổi thọ 15000 giờ Dải điện áp rộng 150 – 250V Đáp ứng Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN), Quốc tế (IEC) TCVN 7722-1:2009/ IEC 60598-1: 2008: về đèn điện | ||
| 48 | Đèn led âm trần đk ø 150 | 19 | Cái | Công suất: 155/16W. Dải điện áp hoạt động: (150V - 250V)/50Hz Quang thông: 1300lm Nhiệt độ màu: Sáng trắng 6500K/ Sử dụng Chip LED Samsung Chất lượng ánh sáng cao (CRI> 80). Tuổi thọ 25 000 giờ Thời gian đèn khởi động (phát sáng) tức thì: | ||
| 49 | Đèn led âm trần đk ø 135 | 22 | Cái | LED panel siêu mỏng, Công suất đèn: 12W Quang thông: 800lm Điện áp: 150÷250V/50÷60Hz Nhiệt độ màu: 6500K/3000K Sử dụng Chip LED Samsung Chất lượng ánh sáng (CRI>= 80) Dải điện áp rộng 150 – 250V Tuổi thọ 20000 giờ | ||
| 50 | Đèn led âm trần đk ø 90 | 123 | Cái | Công suất: 90/7W. Dải điện áp hoạt động: (150V - 250V)/50Hz Quang thông: 400lm/380lm Nhiệt độ màu: Sáng trắng 6500K/ Sáng vàng 3000K Sử dụng Chip LED Samsung Chất lượng ánh sáng cao (CRI> 80) Tuổi thọ 25 000 giờ, Thời gian đèn khởi động (phát sáng) tức thì: | ||
| 51 | Đèn led âm trần đk ø 110 | 24 | Cái | Công suất: 110/9W. Dải điện áp hoạt động: (150V - 250V)/50Hz Quang thông: 580lm/550lm Nhiệt độ màu: Sáng trắng 6500K/ Sáng vàng 3000K Sử dụng Chip LED Samsung Chất lượng ánh sáng cao (CRI> 80) Tuổi thọ 25 000 giờ, Thời gian đèn khởi động (phát sáng) tức thì: | ||
| 52 | Đèn led âm trần đk ø 76 | 35 | Cái | Công suất: 90/3W. Dải điện áp hoạt động: (150V - 250V)/50Hz Quang thông: 400lm/380lm Nhiệt độ màu: Sáng trắng 6500K/ Sáng vàng 3000K Sử dụng Chip LED Samsung Chất lượng ánh sáng cao (CRI> 80) Tuổi thọ 25 000 giờ, Thời gian đèn khởi động (phát sáng) tức thì: | ||
| 53 | Đèn led âm trần đk ø 125 | 12 | Cái | Công suất: 90/3W. Dải điện áp hoạt động: (150V - 250V)/50Hz Quang thông: 400lm/380lm Nhiệt độ màu: Sáng trắng 6500K/ Sáng vàng 3000K Sử dụng Chip LED Samsung Chất lượng ánh sáng cao (CRI> 80) Tuổi thọ 25 000 giờ, Thời gian đèn khởi động (phát sáng) tức thì: | ||
| 54 | Đèn led âm trần đk ø 200 | 8 | Cái | Công suất: 90/3W. Dải điện áp hoạt động: (150V - 250V)/50Hz Quang thông: 400lm/380lm Nhiệt độ màu: Sáng trắng 6500K/ Sáng vàng 3000K Sử dụng Chip LED Samsung Chất lượng ánh sáng cao (CRI> 80) Tuổi thọ 25 000 giờ, Thời gian đèn khởi động (phát sáng) tức thì: | ||
| 55 | Đèn led tấm 60x60cm | 60 | Cái | Công suất: 48w Quang thông: >80 lm/w Input AC: 170 – 265v Nhiệt độ màu: 6000k – 6500k Môi trường hoạt động: -350C – 500C Chất liệu: Hộp kim nhôm & Mika Chỉ số hoàn màu (CRI): >80 | ||
| 56 | Đèn led tấm 60x120cm | 8 | Cái | Công suất: 72w Quang thông: >80 lm/w Input AC: 170 – 265v Nhiệt độ màu: 6000k – 6500k Môi trường hoạt động: -350C – 500C Chất liệu: Hộp kim nhôm & Mika Chỉ số hoàn màu (CRI): >80 | ||
| 57 | Đèn led tấm 30x120cm | 42 | Cái | Công suất: 36w Quang thông: >80 lm/w Input AC: 170 – 265v Nhiệt độ màu: 6000k – 6500k Môi trường hoạt động: -350C – 500C Chất liệu: Hộp kim nhôm & Mika Chỉ số hoàn màu (CRI): >80 | ||
| 58 | Dây điện 1x1,5 | 300 | m | Nhà thầu cung cấp catalog. Hàng hóa chất lượng tương đương của hãng Trần Phú | ||
| 59 | Dây điện 1x2,5 | 320 | m | Nhà thầu cung cấp catalog. Hàng hóa chất lượng tương đương của hãng Trần Phú | ||
| 60 | Dây điện 2x0,75 | 360 | m | Nhà thầu cung cấp catalog. Hàng hóa chất lượng tương đương của hãng Trần Phú | ||
| 61 | Dây điện 2x1,5 | 400 | m | Nhà thầu cung cấp catalog. Hàng hóa chất lượng tương đương của hãng Trần Phú | ||
| 62 | Dây điện 2x2,5 | 300 | m | Nhà thầu cung cấp catalog. Hàng hóa chất lượng tương đương của hãng Trần Phú | ||
| 63 | Dây điện 2x4 | 100 | m | Nhà thầu cung cấp catalog. Hàng hóa chất lượng tương đương của hãng Trần Phú | ||
| 64 | Dây điện 2x6 | 100 | m | Nhà thầu cung cấp catalog. Hàng hóa chất lượng tương đương của hãng Trần Phú | ||
| 65 | Dây tiếp địa 1x10 | 100 | m | Nhà thầu cung cấp catalog. Hàng hóa chất lượng tương đương của hãng Trần Phú | ||
| 66 | Cáp điện 2x10 | 100 | m | Nhà thầu cung cấp catalog. Hàng hóa chất lượng tương đương của hãng Trần Phú | ||
| 67 | Cáp điện 3x10 | 50 | m | Nhà thầu cung cấp catalog. Hàng hóa chất lượng tương đương của hãng Trần Phú | ||
| 68 | Cáp điện 4x10 | 50 | m | Nhà thầu cung cấp catalog. Hàng hóa chất lượng tương đương của hãng Trần Phú | ||
| 69 | Bóng osram 125W | 22 | Cái | Nhà thầu cung cấp catalogue | ||
| 70 | Bóng osram 250W | 38 | Cái | Nhà thầu cung cấp catalogue | ||
| 71 | Ổ cắm đôi s18 | 112 | Cái | Dòng điện định mức: 16A Điện áp định mức: 250V Màu sắc: Trắng Chất lượng tương đương hãng sino | ||
| 72 | Ổ cắm đơn s18 | 94 | Cái | Dòng điện định mức: 16A Điện áp định mức: 250V Màu sắc: Trắng Chất lượng tương đương hãng sino | ||
| 73 | Ổ cắm đôi 3 chân s18 | 56 | Cái | Dòng điện định mức: 16A Điện áp định mức: 250V Màu sắc: Trắng Chất lượng tương đương hãng sino | ||
| 74 | Ổ cắm đơn 3 chân s18 | 36 | Cái | Dòng điện định mức: 16A Điện áp định mức: 250V Màu sắc: Trắng Chất lượng tương đương hãng sino | ||
| 75 | Ổ cắm đôi | 12 | Cái | Dòng điện định mức: 16A Điện áp định mức: 250V Màu sắc: Trắng Chất lượng tương đương hãng panasonic | ||
| 76 | Ổ cắm đơn | 10 | Cái | Dòng điện định mức: 16A Điện áp định mức: 250V Màu sắc: Trắng Chất lượng tương đương hãng panasonic | ||
| 77 | Đế nổi | 120 | Cái | Chất lượng tương đương hãng sino | ||
| 78 | Ống ghen 18x10 | 45 | Cây | Chất lượng tương đương hãng Tiền Phong | ||
| 79 | Ống ghen 40x30 | 8 | Cây | Chất lượng tương đương hãng hãng LS | ||
| 80 | Đèn sưởi 4 bóng âm trần | 4 | Cái | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đường Công nghệ: CHLB Đức. Công suất tiêu thụ: 1180W. Mỗi bóng 275 W Đèn 4 bóng hồng ngoại Điện áp: 220V – 50Hz Chức năng chống chập điện Diện tích: 6 - 8m2 Nhà thầu cung cấp catalogue | ||
| 81 | Đèn sưởi 4 bóng tường | 1 | Cái | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đường Công nghệ: CHLB Đức. Công suất tiêu thụ: 1140W. Mỗi bóng 275 W Đèn 4 bóng hồng ngoại Điện áp: 220V – 50Hz Chức năng chống chập điện Diện tích: 6 - 8m2 Nhà thầu cung cấp catalogue | ||
| 82 | Đèn sưởi 2 bóng tường | 6 | Cái | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đường Công nghệ: CHLB Đức. Công suất tiêu thụ: 550W. Mỗi bóng 275 W Đèn 4 bóng hồng ngoại Điện áp: 220V – 50Hz Chức năng chống chập điện Diện tích: 2 - 4m2 Nhà thầu cung cấp catalogue | ||
| 83 | Đèn sưởi 3 bóng tường | 12 | Cái | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đường Công nghệ: CHLB Đức. Công suất tiêu thụ: 825W. Mỗi bóng 275 W Đèn 4 bóng hồng ngoại Điện áp: 220V – 50Hz Chức năng chống chập điện Diện tích: 4 - 6m2 Nhà thầu cung cấp catalogue | ||
| 84 | Máy sấy tóc | 2 | Cái | Công suất:2200 W Tốc độ sấy:2 tốc độ, có sấy mát Kiểu dáng:Tay cầm thẳng Tiện ích:Có sấy nhanh, Đầu sấy hẹp tạo kiểu tóc, Có đầu chải tóc, Sấy ion làm mượt tóc Chế độ bảo vệ:Tự ngắt khi quá nhiệt, Chế độ sấy bảo vệ tóc Trọng lượng:724 g Thương hiệu của:Hà Lan hoặc tương đương Nhà thầu cung cấp catalogue | ||
| 85 | Quạt sưởi | 6 | Cái | Quạt sưởi : 1 Bóng đèn kiểu cây Công suất : 800w Chức năng : Điều khiển từ xa. Kiểu dáng : Quạt bàn sưởi Chất liệu : Nhựa chống nóng ABS Hẹn giờ : 0.5h đến 8h Chế độ sưởi : có 2 mức điều khiển nhiệt độ Xuất sứ : Hàn Quốc hoặc tương đương Nhà thầu cung cấp catalogue | ||
| 86 | Đèn led T5 1,2m | 25 | Bộ | Chip LED SMD Công suất: 14W Nguồn Điện : 220VAC Màu sắc 3000K/6500K Ánh Sáng : Trắng Tuổi thọ cao 30.000 giờ Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 87 | Phích cắm | 70 | Cái | Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 88 | Đui xoáy | 68 | Cái | Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 89 | Khóa lồng quạt | 22 | Cái | Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 90 | Tụ 2,2 sk | 28 | Cái | Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 91 | Tút năng quạt | 30 | Cái | Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 92 | Vòng bi 203 quạt trần | 34 | Cái | Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 93 | Tụ đèn led âm trần ø 90 | 45 | Cái | Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 94 | Quạt treo tường cánh trong | 30 | Cái | Nguồn điện áp: 220V/50Hz Công suất:46W Số cánh quạt: 3 cánh Tốc độ gió: 3 tốc độ Đường kính quạt: 400mm Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 95 | Quạt treo tường cánh cam | 12 | Cái | Nguồn điện áp: 220V/50Hz Công suất:46W Số cánh quạt: 3 cánh Tốc độ gió: 3 tốc độ Đường kính quạt: 400mm Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 96 | Quạt áp trần đảo gió | 32 | Cái | Nguồn điện áp: 220V/50Hz Công suất:46W Số cánh quạt: 3 cánh Tốc độ gió: 3 tốc độ Đường kính quạt: 400mm Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 97 | Quạt trần cánh sắt | 10 | Cái | Thông số kỹ thuật: 220V-50Hz Công suất danh định: 75W Lưu lượng gió: 252,66m3/min Hiệu suất năng lượng: 1,58m3/min/W Đường kính sải cánh: 1400mm. Kích thước phủ bì (Đường kínhxChiều cao): 1400x520mm. Điều chỉnh 5 tốc độ bằng núm vặn hộp số. Màu sắc: màu xanh hoặc màu kem Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 98 | Quạt trần cánh nhôm | 8 | Cái | Thông số kỹ thuật: 220V-50Hz Công suất danh định: 75W Lưu lượng gió: 252,66m3/min Hiệu suất năng lượng: 1,58m3/min/W Đường kính sải cánh: 1400mm. Kích thước phủ bì (Đường kínhxChiều cao): 1400x520mm. Điều chỉnh 5 tốc độ bằng núm vặn hộp số. Màu sắc: màu xanh hoặc màu kem Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 99 | Quạt tản gió | 12 | Cái | Thông số kỹ thuật 220V 50Hz Cấp chống giật II Công suất 41W Lưu lượng gió 474 m3 min Đường kính sải cánh 350mm Kích thước phủ bì Trái phảixTrước sauxCao 490x190x550mm Điều chỉnh 3 tốc độ tản gió bằng phím bấm Có công tắc tự ngắt khi đổ quạt Màu sắc màu ghi Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 100 | Quạt cây số | 20 | Cái | Thông số kỹ thuật: 220V-50Hz Cấp chống giật: II Công suất: 46W Lưu lượng gió: 77,3 m3/min Hiệu suất năng lượng: 1,68m3/min/W Đường kính sải cánh: ~400mm. Kích thước phủ bì (Trái-phảixTrước-sauxCao max-min): 450x400x1355-1125mm. Điều chỉnh 3 tốc độ, chuyển hướng bằng phím bấm. Điều chỉnh chiều cao quạt bằng cách vặn vít hãm để nâng hạ ống đỡ đầu quạt. Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương Nhà thầu cung cấp catalogue | ||
| 101 | Quạt cây | 9 | Cái | Công suất: 47W Tốc độ vòng quay1.150 vòng/phút Mô tơ: Bạc thau Hẹn giờ :Có Nguồn điện áp: 220V / 50Hz Điều khiển: Có Chiều dài sải cánh quạt: 40cm Chất liệu cánh quạt: Nhựa Số cánh quạt: 3 cánh Tốc độ gió: 3 tốc độ Đèn hiển thị: Có Đường kính quạt:50cm Điều chỉnh chiều cao: 1.26m – 1.42m Màu sắc: Xám đậm, Kích thướcNgang x Cao x Sâu (50cm x 140cm x 40cm) Trọng lượng sản phẩm7,2kg Xuất xứ Nhật Bản hoặc tương đương Nhà thầu cung cấp catalogue | ||
| 102 | Quạt lửng | 8 | Cái | Điện áp: 220V-50Hz Công suất: 46W Lưu lượng gió: 77,3 m3/min Hiệu suất năng lượng: 1,68m3/min/W Đường kính sải cánh: ~400mm. Kích thước phủ bì (Trái-phảixTrước-sauxCao max-min): 450x350x995-715mm. Điều chỉnh 3 tốc độ bằng phím bấm. Điều chỉnh chuyển hướng bằng núm rút. Điều chỉnh chiều cao quạt bằng cách vặn vít hãm để nâng hạ ống rút. Màu sắc: màu ghi Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương Nhà thầu cung cấp catalogue | ||
| 103 | Quạt cây | 2 | Cái | 03 tốc độ gió Điều khiển từ xa : Có Hẹn giờ: Có Đỡ trục bằng vòng bi. Sải cánh 40cm Công suất 55W Màu sắc: màu ghi Xuất xứ Malaysia hoặc tương đương Nhà thầu cung cấp catalogue | ||
| 104 | Quạt hơi nước | 5 | Cái | Công suất: 46W Dung tích bình nước: 10 lít Diện tích làm mát: 8 - 12m2 Dễ dàng di chuyển bằng 4 bánh xe Máy có chế độ hẹn giờ lên tới 8 tiếng. Hệ thống cảm ứng và điều khiển từ xa Kích thước: 260mm x 440mm x 900mm Xuất xứ Thái Lan hoặc tương đương Nhà thầu cung cấp catalogue | ||
| 105 | Quạt hút trần đk 20cm | 10 | Cái | Công suất: 29W- Đường kính cánh 25cm Đường kính ống dẫn phi 100mm Kích thước lỗ trần 205x205mm Lưu lượng gió 288 m3/giờ Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 106 | Quạt hút trần đk 25cm | 10 | Cái | Công suất: 31W- Đường kính cánh 20cm Đường kính ống dẫn phi 100mm Kích thước lỗ trần 250x250mm Lưu lượng gió 480 m3/giờ Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 107 | Quạt thông gió đk 25 cm | 12 | Cái | Kích thước cánh: 200 Điện áp: 220V-50Hz Công suất: 31W Kích thước lỗ: 250x250 Lưu lượng: 480m3/h Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 108 | Quạt thông gió đk 30 cm | 12 | Cái | Kích thước cánh: 250 Điện áp: 220V-50Hz Công suất: 34 Kích thước lỗ: 300x300 Lưu lượng: 1080m3/h Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 109 | Máng led đơn | 10 | Cái | Thân máng băng thép sơn tĩnh đĩnh điện Đui đèn bằng nhựa chịu nhiệt chống cháy, thiết kế dạng xoay, Phù hợp lắp với bóng đèn LED TUBE 1,2m 18/20W Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương. Thân máng băng thép sơn tĩnh đĩnh điện Đui đèn bằng nhựa chịu nhiệt chống cháy, thiết kế dạng xoay, Phù hợp lắp với bóng đèn LED TUBE 1,2m 18/20W Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 110 | Máng led đôi | 15 | Cái | Thân máng băng thép sơn tĩnh đĩnh điện Đui đèn bằng nhựa chịu nhiệt chống cháy, thiết kế dạng xoay, Phù hợp lắp với bóng đèn LED TUBE 1,2m 18/20W Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương. Thân máng băng thép sơn tĩnh đĩnh điện Đui đèn bằng nhựa chịu nhiệt chống cháy, thiết kế dạng xoay, Phù hợp lắp với bóng đèn LED TUBE 1,2m 18/20W Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 111 | Sưởi dầu 11 thanh | 6 | Cái | Công suất: 2300W Số thanh: 11 thanh Diện tích sử dụng: nhỏ hơn 20m2 Không gây khô da, không đốt oxy Tự động ngắt khi quá tải hoặc bị đổ Xuất xứ Nhật bản hoặc tương đương Nhà thầu cung cấp catalogue | ||
| 112 | Nhân công tắc | 45 | Cái | Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 113 | Nhân công tắc | 36 | Cái | Chất lượng tương đương hãng Panasonic | ||
| 114 | Công tắc 20A | 20 | Cái | Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 115 | Công tắc 20A | 20 | Cái | Chất lượng tương đương hãng Panasonic | ||
| 116 | Công tắc đơn | 32 | Cái | Chất lượng tương đương hãng Panasonic | ||
| 117 | Công tắc đôi | 30 | Cái | Chất lượng tương đương hãng Panasonic | ||
| 118 | Công tắc đơn | 36 | Cái | Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 119 | Công tắc đôi | 23 | Cái | Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 120 | Công tắc 3 | 20 | Cái | Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 121 | Chuông điện | 5 | Cái | Chất lượng tương đương hãng Panasonic | ||
| 122 | Chuông không dây | 3 | Cái | Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 123 | Hộp atomat | 33 | Cái | Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 124 | Hộp số quạt trần | 21 | Cái | Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 125 | Quạt cây CN | 12 | Cái | Công suất:125W Tốc độ vòng quay:1.400 vòng/phút Lõi mô tơ:100% dây đồng Nguồn điện áp: 220V Số cánh quạt:3 cánh Tốc độ gió3 tốc độ Độ ồn55dB Lưu lượng gió:7.800 m3/giờ Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương Nhà thầu cung cấp catalogue | ||
| 126 | Quạt treo tường CN | 8 | Cái | Kiểu : Quạt treo có tuốc năng Sải cánh : 750 (cm) Điện áp : 220 (V) Tần suất : 50 (Hz) Cấp độ gió : 3 cấp độ Tốc độ 1: 1100(Rmp) Công suất : 220 (W) Độ ồn : 75 (dB) Lượng gió : 18.120 (m3/h) Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương Nhà thầu cung cấp catalogue | ||
| 127 | Ổ dây lioa 4 ĐN 5m | 18 | Cái | Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 128 | Ổ dây lioa 6 ĐN 5m | 45 | Cái | Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 129 | Ổ dây lioa 3 ĐN 5m | 12 | Cái | Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 130 | Đèn hắt led 50W | 8 | Cái | Sử dụng Chip LED Samsung Chất lượng ánh sáng cao (CRI>= 80) Tuổi thọ 20 000h, Chỉ số bảo vệ IP 65 Khả năng chống xung sét 2kV Dải điện áp: 150 – 250V Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 131 | Đèn hắt led 100W | 12 | Cái | Sử dụng Chip LED Samsung Chất lượng ánh sáng cao (CRI>= 80) Tuổi thọ 20 000h, Chỉ số bảo vệ IP 65 Khả năng chống xung sét 2kV Dải điện áp: 150 – 250V Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 132 | Tủ điện 15x30x20 | 3 | Cái | Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 133 | Tủ điện 20x30x20 | 3 | Cái | Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 134 | Tủ điện 30x40x30 | 2 | Cái | Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 135 | Bình ga R22 | 9 | Bình | Chất lượng loại 1. Xuất xứ: Ấn Độ hoặc tương đương | ||
| 136 | Máy nén 12000 BTU | 3 | Cái | Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương Nhà thầu cung cấp catalogue | ||
| 137 | Máy nén 9000 BTU | 4 | Cái | Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương Nhà thầu cung cấp catalogue | ||
| 138 | Cảm biến nhiệt dàn lạnh | 150 | Cái | Sensor cảm biến nhiệt độ đa năng cho điều hòa | ||
| 139 | Điều khiển điều hòa | 36 | Cái | Đa năng. Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương tương đương | ||
| 140 | Khởi động từ 20A | 88 | Cái | Tên sản phẩm: Khởi động từ 1 pha 25AChint Ie(AC-7a): 25A Ie(AC-7b): 9A Ue: 230V Ui: 500V AC-7a: 5kW AC-7b: 1.2kW | ||
| 141 | Rơ le bảo vệ máy nén | 76 | Cái | Rơ le khởi động bán dẫn. Tụ 2 chân. Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương tương đương | ||
| 142 | Tụ 2,5 mF | 80 | Cái | Tụ 2 chân. Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương tương đương | ||
| 143 | Tụ 4 mF | 65 | Cái | Tụ 2 chân. Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương tương đương | ||
| 144 | Tụ 5 mF | 78 | Cái | Tụ 2 chân. Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương tương đương | ||
| 145 | Tụ 8 mF | 33 | Cái | Tụ 2 chân. Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương tương đương | ||
| 146 | Tụ 25 mF | 85 | Cái | Tụ 2 chân. Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương tương đương | ||
| 147 | Tụ 30 mF | 90 | Cái | Tụ 2 chân. Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương tương đương | ||
| 148 | Tụ 35 mF | 69 | Cái | Tụ 2 chân. Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương tương đương | ||
| 149 | Tụ 50 mF | 58 | Cái | Tụ 2 chân. Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương tương đương | ||
| 150 | Cầu chì 5A | 91 | Cái | Cầu chì sứ. Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương tương đương | ||
| 151 | Cầu chì 10A | 68 | Cái | Cầu chì sứ. Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương tương đương | ||
| 152 | Cầu chì 32A | 87 | Cái | Cầu chì sứ. Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương tương đương | ||
| 153 | Bình nóng lạnh 15 lít | 2 | Cái | Nhà thầu cung cấp catalog Kiểu Dáng : Treo tường (bình vuông) Thanh đốt bằng đồng Bình chứa tráng men Titan Hệ thống an toàn chống giật đồng bộ TSS tích hợp ELCB Tiết kiệm điện năng Thiết bị ổn định nhiệt Công nghệ Flexomix Lớp cách nhiệt mật độ cao Nút tùy chỉnh nhiệt độ Vỏ chống thấm nước Công nghệ: Italy hoặc tương đương Nhà thầu cung cấp catalogue | ||
| 154 | Bình nóng lạnh 30 lít | 7 | Cái | Nhà thầu cung cấp catalog Kiểu Dáng : Treo tường (bình vuông) Thanh đốt bằng đồng Bình chứa tráng men Titan Hệ thống an toàn chống giật đồng bộ TSS tích hợp ELCB Tiết kiệm điện năng Thiết bị ổn định nhiệt Công nghệ Flexomix Lớp cách nhiệt mật độ cao Nút tùy chỉnh nhiệt độ Vỏ chống thấm nước Công nghệ: Italy hoặc tương đương Nhà thầu cung cấp catalogue | ||
| 155 | Bình nóng lạnh 50 lít | 2 | Cái | Nhà thầu cung cấp catalog Kiểu Dáng : Treo tường (bình vuông) Thanh đốt bằng đồng Bình chứa tráng men Titan Hệ thống an toàn chống giật đồng bộ TSS tích hợp ELCB Tiết kiệm điện năng Thiết bị ổn định nhiệt Công nghệ Flexomix Lớp cách nhiệt mật độ cao Nút tùy chỉnh nhiệt độ Vỏ chống thấm nước Công nghệ: Italy hoặc tương đương Nhà thầu cung cấp catalogue | ||
| 156 | Bơm tăng áp | 2 | Cái | Công suất: 150W/220V Cột áp: 30m Lưu lượng m3/h: 1.0-2.7m3/h Ông hút xả: 25-25mm Xuất xứ: Thái lan hoặc tương đương Nhà thầu cung cấp catalogue | ||
| 157 | Máy bơm nước 250W | 2 | Cái | Nguồn điện: 220v/1p/50hz Công suất: 250W Cột áp: 38m Hút sâu: 9m Lưu lượng: 3m3/h Họng hút xả: 25-25mm Nhiệt độ chất lỏng trong bơm :00C-450C Xuất xứ: Indonesia hoặc tương đương Nhà thầu cung cấp catalogue | ||
| 158 | Cảm biến tiểu nam | 8 | Bộ | Nhà thầu cung cấp catalog Vỏ nhựa ABS, sử dụng 4 pin tiểu. Điện áp: 6V – 4 viên pin AA Alkaline Battery Độ bền của pin: 2 năm với 100 lần sử dụng/ngày Khoảng cách cảm ứng: thiết bị có khả năng phát hiện người sử dụng trong phạm vi cảm ứng mặc định là 50cm (có thể điều chỉnh từ 30-80cm). Áp lực cấp nước: 0,7 – 7,6 Kgf/cm2 Thời gian tự động xả ướt: 12h Báo hết pin: Đèn led chớp sáng 2 giây/lần Kích thước: 240 x 92 x 92 mm Nhà thầu cung cấp catalogue | ||
| 159 | Bóng két xí LD | 63 | Cái | Sản xuất bằng chất liệu nhựa loại 1 cao cấp, phao cấp bằng nhựa trong, ốc phao bằng nhựa không rỉ séc..dùng cho mọi vùng nước phèn, nước mặn..., độ bền cao Dễ thay thế, không cần kìm vặn, chỉ cần vặn tay. Có thể thay thế cho toàn bộ bồn cầu bao gồm: cầu liền khối, cầu 2 khối, bồn cầu gạt, bồn cầu 1 nhấn, bồn cầu 2 nhấn, bồn cầu két treo... Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 160 | Bát sen | 69 | Cái | Chất liệu: nhựa ABS cao cấp kết hợp với inox Áp lực nước: 0,05Mpa -0,75Mpa Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 161 | Băng sơn | 150 | Cuộn | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 162 | Cần gạt nước xí LD | 98 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 163 | Chân cụm sen | 50 | Đôi | Làm bằng hợp kim siêu bền- chống oxy hóa Thích hợp với mọi loại củ sen tắm nóng lạnh ( tất cả các loại đều dùng chung 1 cỡ chân ) Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 164 | Chậu lavabo sứ | 12 | Cái | Kích thước: 430(Rộng) x 480(Dài) x 470(Cao) mm Kiểu dáng: Lavabo treo tường chân lửng Chất lượng tương đương sản phẩm chậu Lavabo treo tường Americanstandard VF-0947/VF-0741 | ||
| 165 | Vòi chậu rửa bát gắn chậu nóng lạnh | 32 | Cái | Chất liệu: chân vòi đồng mạ crom, niken., thân vòi 3 lớp bọc cao su Silicone Chất lượng tương đương sản phẩm Zento ZT2088 | ||
| 166 | Vòi chậu rửa bát cắm tường nóng lạnh | 2 | Cái | Loại cần: Cần mềm, chất liệu Inox (dễ dàng di chuyển, bẻ cong, gập lên xuống, trái phải dễ dàng). Xoay: 180 độ Chất lượng tương đương sản phẩm Zento SUS4651 | ||
| 167 | Dây bát sen nhựa | 59 | Bộ | Dây sen dài 1,2m được làm bằng nhựa dẻo trắng bền đẹp Bát sen chất liệu nhựa ABS thiết kế đẹp mắt tia nước bung đều có thể phun xa 1,5m. Sản phẩm bao gồm dây sen ,bát sen ,cài sen và có ốc vít đi kèm. Thiết kế đầu ren tiêu chuẩn giúp thay thế cho tất cả các loại dây bát sen đang có trên thị trường. Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 168 | Dây bát sen inox | 12 | Bộ | Dây Inox 304 + Bát sen nhựa mạ Crom Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương, chất lượng tương đương sản phẩm Rovely 803 | ||
| 169 | Cụm sen tắm nóng lạnh | 15 | Bộ | Sen tắm 2 đường nước nóng và lạnh Chất liệu: Đồng mạ Crom Áp lực nước: 0.05Mpa - 0.75Mpa Chất lượng tương đương sản phẩm Royal Join RA-8406 | ||
| 170 | Cụm sem tắm | 3 | Bộ | Chất lượng tương đương sản phẩm BFV-1403S-4C hãng Inax | ||
| 171 | Cụm sem tắm | 1 | Bộ | Chất lượng tương đương sản phẩm TVSM103NSR hãng ToTo | ||
| 172 | Chậu tiểu nam | 3 | Bộ | Chất lượng tương đương sản phẩm Inax U-440V | ||
| 173 | Dây lavabô 40cm | 46 | Cái | Chất liệu inox 304 Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 174 | Dây lavabô 60cm | 20 | Cái | Chất liệu inox 304 Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 175 | Dây lavabô 80cm | 12 | Cái | Chất liệu inox 304 Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 176 | Dây lavabô đầu to, nhỏ | 32 | Cái | Chất liệu inox 304 Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 177 | Chậu rửa bát inox | 5 | Cái | Chất liệu: inox siêu bền chống rỉ Kích thước: 856x426x180 mm Chất lượng tương đương sản phẩm Sơn Hà SH2H860 | ||
| 178 | Van khóa đồng ø 15 | 5 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 179 | Van khóa đồng ø 20 | 6 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 180 | Van khóa đồng ø 50 | 3 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 181 | Giọ bơm đồng ø 50 | 3 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 182 | Van phao đồng ø 15 | 3 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 183 | Van phao đồng ø 20 | 2 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 184 | Van phao đồng ø 50 | 2 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 185 | Ống hàn nhiệt ø 20 nóng | 40 | m | Chất lượng tương đương sản phẩm hãng Tiền Phòng | ||
| 186 | Ống hàn nhiệt ø 20 lạnh | 40 | m | Chất lượng tương đương sản phẩm hãng Tiền Phòng | ||
| 187 | Ống hàn nhiệt ø 25 | 38 | m | Chất lượng tương đương sản phẩm hãng Tiền Phòng | ||
| 188 | Ống hàn nhiệt ø 32 | 30 | m | Chất lượng tương đương sản phẩm hãng Tiền Phòng | ||
| 189 | Ống hàn nhiệt ø 40 | 26 | m | Chất lượng tương đương sản phẩm hãng Tiền Phòng | ||
| 190 | Ống nhựa ø 21 | 40 | m | Chất lượng tương đương sản phẩm hãng Tiền Phòng | ||
| 191 | Ống nhựa ø 27 | 40 | m | Chất lượng tương đương sản phẩm hãng Tiền Phòng | ||
| 192 | Ống nhựa ø 40 | 32 | m | Chất lượng tương đương sản phẩm hãng Tiền Phòng | ||
| 193 | Ống nhựa ø 60 | 30 | m | Chất lượng tương đương sản phẩm hãng Tiền Phòng | ||
| 194 | Ống nhựa ø 90 | 38 | m | Chất lượng tương đương sản phẩm hãng Tiền Phòng | ||
| 195 | Ống nhựa ø 110 | 40 | m | Chất lượng tương đương sản phẩm hãng Tiền Phòng | ||
| 196 | Cút nhựa ø 21 | 12 | Cái | Chất lượng tương đương sản phẩm hãng Tiền Phòng | ||
| 197 | Cút nhựa ø 27 | 14 | Cái | Chất lượng tương đương sản phẩm hãng Tiền Phòng | ||
| 198 | Cút nhựa ø 40 | 16 | Cái | Chất lượng tương đương sản phẩm hãng Tiền Phòng | ||
| 199 | Cút nhựa ø 60 | 18 | Cái | Chất lượng tương đương sản phẩm hãng Tiền Phòng | ||
| 200 | Cút nhựa ø 90 | 12 | Cái | Chất lượng tương đương sản phẩm hãng Tiền Phòng | ||
| 201 | Cút nhựa ø 110 | 14 | Cái | Chất lượng tương đương sản phẩm hãng Tiền Phòng | ||
| 202 | Cút ren trong ø 20 | 15 | Cái | Chất lượng tương đương sản phẩm hãng Tiền Phòng | ||
| 203 | Cút ren trong ø 32 | 16 | Cái | Chất lượng tương đương sản phẩm hãng Tiền Phòng | ||
| 204 | Cút ren trong ø 50 | 12 | Cái | Chất lượng tương đương sản phẩm hãng Tiền Phòng | ||
| 205 | Rắc co hàn nhiệt ø 20 | 16 | Cái | Chất lượng tương đương sản phẩm hãng Tiền Phòng | ||
| 206 | Rắc co hàn nhiệt ø 32 | 12 | Cái | Chất lượng tương đương sản phẩm hãng Tiền Phòng | ||
| 207 | Rắc co hàn nhiệt ø 50 | 8 | Cái | Chất lượng tương đương sản phẩm hãng Tiền Phòng | ||
| 208 | Tê hàn nhiệt ø 20 | 14 | Cái | Chất lượng tương đương sản phẩm hãng Tiền Phòng | ||
| 209 | Măng sông hàn nhiệt ø 20 | 20 | Cái | Chất lượng tương đương sản phẩm hãng Tiền Phòng | ||
| 210 | Bịt hàn nhiệt ø 20 | 30 | Cái | Chất lượng tương đương sản phẩm hãng Tiền Phòng | ||
| 211 | Bịt hàn nhiệt ø 25 | 16 | Cái | Chất lượng tương đương sản phẩm hãng Tiền Phòng | ||
| 212 | Ren ngoài hàn nhiệt ø 20 | 12 | Cái | Chất lượng tương đương sản phẩm hãng Tiền Phòng | ||
| 213 | Gương nhà tắm | 12 | Cái | Kích thước: 500 x 700mm Chất liệu: Gương tráng bạc 7 lớp Chất lượng tương đương sản phẩm Gương soi Viglacera VG833 | ||
| 214 | Kệ gương nhà tắm | 8 | Cái | Chất lượng tương đương sản phẩm Caesar Q7300V | ||
| 215 | Vắt khăn mặt nhà tắm | 12 | Cái | Chất liệu inox 304 Loại: giá vắt khăn đơn Kích thước: dài 60cm Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 216 | Phao xí 1 ấn | 55 | Bộ | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 217 | Phao xí 2 ấn | 35 | Bộ | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 218 | Lơ Inox φ 15 | 50 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 219 | Kép inox | 40 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 220 | Núm bịt sắt 15 | 66 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 221 | Tê inox | 30 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 222 | Nắp bệ xí | 12 | Cái | Nắp bồn cầu rơi êm. Kích thước nắp: dài 44cmx rộng 37cm ( +- 1cm) khoảng cách giữa 2 lỗ chốt: 130 - 150cm Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 223 | Phao xí LD | 68 | Bộ | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 224 | Ti sen | 66 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 225 | Tay sen | 45 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 226 | Rốn xi phông chậu | 62 | Bộ | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 227 | Xi phông inox | 3 | Bộ | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 228 | Rắc cắm bình nóng lạnh | 32 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 229 | Dây chống giật bình nóng lạnh | 15 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 230 | Rơ le bơm tăng áp | 2 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 231 | Rơ le bình nóng lạnh | 58 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 232 | Vòi gạt đồng ø 15 | 54 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 233 | Vòi chậu đơn | 61 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 234 | Van 1 chiều ø 15 ý | 16 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 235 | Van tiểu nam | 30 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 236 | Óc sen | 45 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 237 | Óc vòi chậu | 54 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 238 | Xịt WC nhựa | 62 | Bộ | Chất lượng tương đương sản phẩm viglacera VGXP5 | ||
| 239 | Xịt WC inox | 22 | Bộ | Chất lượng tương đương sản phẩm Caesar BS304CW | ||
| 240 | Vòi xịt | 3 | Bộ | Chất lượng tương đương sản phẩm Inax CFV-105MP | ||
| 241 | Bệ xí | 2 | Cái | Chất lượng tương đương sản phẩm Inax AC-504VAN | ||
| 242 | Ếch xí | 91 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 243 | Chân đỡ bình nóng lạnh | 10 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 244 | Bộ xi phông ống xả chậu rửa bát 2 ngăn | 3 | Bộ | Gồm: 2 cốc lọc rác, 2 nắp đậy, 3 ống ngắn, 1 ống dài, 1 xả tràn chữ nhật Chất liệu: inox, nhựa ABS Phù hợp với chậu rửa bát có lỗ xả ø90mm Trọng lượng cả bộ: 750g Kích thước: 11x4,6cm Đường kính ống thoát: 3.2cm Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 245 | Giấy dán kính | 50 | m2 | Giấy dán mờ không hoa văn | ||
| 246 | Bản lề 2 chiều 12cm | 32 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 247 | Bản lề 2 chiều 10cm | 30 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 248 | Bản lề cối cửa nhôm | 56 | Bộ | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 249 | Bản lề lá inox | 65 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 250 | Bản lề khóa | 58 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 251 | Bình xịt RP7 | 8 | Bình | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 252 | Băng dính 2 mặt | 26 | Cuộn | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 253 | Chốt tay gạt | 65 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 254 | Đầu từ bắn vít | 20 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 255 | Nở nhựa các loại | 30 | Gói | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 256 | Vít sắt các loại | 6 | Kg | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 257 | Đinh rút | 11 | Kg | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 258 | Đinh 3 phân | 3 | Kg | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 259 | Đinh 5 phân | 4 | Kg | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 260 | Dây thép 1 ly | 12 | Kg | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 261 | Dây thép 2 ly | 15 | Kg | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 262 | Dây thép 3 ly | 28 | Kg | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 263 | Dây thít nhựa | 7 | Gói | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 264 | Dây ống nhựa | 200 | m | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 265 | Khóa quả đấm | 69 | Cái | Tương đương sản phẩm Khoá tay nắm tròn YETI, Đài Loan | ||
| 266 | Mỏ khóa quả đấm | 12 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 267 | Con sò cửa nhôm | 16 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương. Màu sắc: Màu trắng | ||
| 268 | Khóa tủ gỗ | 12 | Cái | Tương đương sản phẩm khóa Việt Tiệp KT 498 | ||
| 269 | Khóa cửa | 44 | Cái | Tương đương sản phẩm khóa treo gang Việt Tiệp 1466/38 | ||
| 270 | Khóa ngăn kéo | 15 | Cái | Tương đương sản phẩm khóa treo gang Việt Tiệp | ||
| 271 | Khóa càng cua đồng | 60 | Cái | Tương đương sản phẩm khoá Việt Tiệp loại treo bằng đồng - VT36F | ||
| 272 | Khóa cửa gỗ | 19 | Bộ | Chất lượng tương đương hãng Việt Tiệp 01-15 | ||
| 273 | Khóa cửa chì | 13 | Bộ | Chất liệu: Inox 304 Màu sắc: Inox xước mờ Tay khóa: Tay vát đầu Thân khóa: 58 Ốp khóa: Ốp vuông. Củ đồng màu inox, chống dò chìa và khoan phá, gồm 4 loại: củ D (hai đầu chìa), S (một đầu chìa một đầu xoay), L (một đầu chìa một đầu bịt), củ VS Dùng cho cửa phòng kỹ thuật | ||
| 274 | Khóa cửa nhựa | 12 | Bộ | Khóa đơn điểm dùng cho cửa nhựa upvc | ||
| 275 | Clemon cửa | 8 | Bộ | Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 276 | Ke cửa | 32 | Cái | Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 277 | Khóa cửa vệ sinh | 5 | Cái | Khóa gạt gài cửa vệ sinh tấm compact, chất liệu Inox. Kích thước: Ø 63mm | ||
| 278 | Lò xo thông cống | 6 | Cái | Đầu lò xo dài 5m Chất liệu: nhựa, thép | ||
| 279 | Tay kéo cửa nhôm kính | 4 | Bộ | Chất liệu: Hợp kim nhôm Bề mặt: Sơn tĩnh - Trắng | ||
| 280 | Tay đẩy cửa kính cường lực | 2 | Bộ | Chất liệu: Inox 304 KÍch thước: Dài 500mm, Ф32mm | ||
| 281 | Bạt dứa | 100 | m | Bạt xanh cam | ||
| 282 | Sơn chống rỉ sét | 3 | Lọ | Sơn epoxy. Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 283 | Chổi sơn | 6 | Cái | Được dùng cho các loại sơn gốc dầu, sơn PU, vẹc-ni. Lông đầu cọ mềm, hút sơn tốt, thả sơn đều | ||
| 284 | Keo dán kính | 22 | Lọ | Màu sắc: Trắng Chât lượng tương đương sản phẩm keo dán kính Sika Titan 258 310ml | ||
| 285 | Keo gắn đá | 10 | Lọ | Keo epoxy. Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 286 | Kính mờ 5 ly | 20 | m2 | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 287 | Lõi khóa cửa | 21 | Cái | Chất lượng tương đương hãng Việt Tiệp | ||
| 288 | Móc treo quần áo inox | 23 | Cái | Chất liệu Inox 304. Kích thước: dài 48cm, 7 móc treo Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 289 | Thoát sàn inox ø 90 | 45 | Cái | Chất liệu Inox 304 Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 290 | Thoát sàn inox ø 76 | 22 | Cái | Chất liệu Inox 304 Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 291 | Thoát sàn inox ø 60 | 12 | Cái | Chất liệu Inox 304 Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 292 | Thảm nhựa đỏ 1,2x1,8m | 22 | Cái | Thảm Welcome màu đỏ, chất liệu nhựa 3A Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 293 | Thảm nhựa đỏ 0,8x1,2m | 8 | Cái | Thảm Welcome màu đỏ, chất liệu nhựa 3A Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 294 | Tăng đơ + vít nở sắt móc | 55 | Bộ | Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 295 | Tai khóa tủ | 20 | Bộ | Chất lượng tương đương sản phẩm của tấm trầnVĩnh Tường | ||
| 296 | Tấm trần thạch cao 1,2x0,6m | 20 | Tấm | Chất lượng tương đương sản phẩm của tấm trầnVĩnh Tường | ||
| 297 | Tấm trần thạch cao 0,6x0,6m | 20 | Tấm | Chất lượng tương đương sản phẩm của tấm trầnVĩnh Tường | ||
| 298 | Tấm trần nhựa 1,2x0,6m | 16 | Tấm | Chất lượng tương đương sản phẩm của tấm trầnVĩnh Tường | ||
| 299 | Tấm trần nhựa 0,6x0,6m | 12 | Tấm | Chất lượng tương đương sản phẩm của tấm trầnVĩnh Tường | ||
| 300 | Khóa gạt cửa nhôm | 12 | Bộ | Khóa Cửa Tay Gạt Hệ 700 Neo Dùng Cho Cửa Nhôm Kính | ||
| 301 | Thoát sàn đồng 76 | 6 | Cái | Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 302 | Gương đứng 60x120cm | 0 | Cái | 0 | ||
| 303 | Mũi khoan inox 4 ly | 25 | Cái | Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 304 | Mũi khoan inox 4,2 ly | 21 | Cái | Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 305 | Mũi khoan ø 6 | 12 | Cái | Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 306 | Mũi khoan ø 8 | 16 | Cái | Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 307 | Mũi khoan ø 10 | 10 | Cái | Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 308 | Mũi khoan ø 12 | 6 | Cái | Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 309 | Mũi khoan ø 20 | 4 | Cái | Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 310 | Ray ngăn kéo bàn | 5 | Bộ | Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 311 | Ray bánh xe cửa nhôm | 12 | Bộ | Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 312 | Núm tủ đầu giường inox | 20 | Cái | Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 313 | Ray ngăn kéo bàn gỗ | 12 | Bộ | Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 314 | Ray ngăn kéo tủ inox | 22 | Bộ | Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 315 | Xi măng trắng | 5 | Bao | Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 316 | Xi măng đen | 10 | Bao | Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi