Gói thầu: Mua hóa chất và vật tư y tế của Bệnh viện Đa khoa thành phố Lào Cai
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200241938-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Thành phố Lào Cai |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất và vật tư y tế của Bệnh viện Đa khoa thành phố Lào Cai |
| Số hiệu KHLCNT | 20200214095 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu được để lại của Bệnh viện Đa khoa thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-21 13:05:00 đến ngày 2020-03-02 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,175,159,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Albumin | 3 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 2 | Alpha Amylase | 4 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 3 | Bilirubin Direct | 3 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 4 | Bilirubin Total | 3 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 5 | CRP 100 | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 6 | CRP CAL SH | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 7 | Calcium | 4 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 8 | CK-MB | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 9 | CK-NAC | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 10 | CREA 275 | 24 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 11 | CHLO | 12 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 12 | HDL C 160 | 3 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 13 | LDL C | 6 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 14 | HDL/LDL Calibrator | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 15 | HbA1c control | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 16 | HbA1c- HP | 4 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 17 | Bộ hóa chất máy HbA1C 200 test | 12 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 18 | GLU | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 19 | AST/GOT | 24 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 20 | ALT/GPT | 24 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 21 | Total Protein | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 22 | Trigly | 12 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 23 | Urea | 15 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 24 | UA 275 | 12 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 25 | XL wash | 24 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 26 | Huyết thanh kiểm tra máy sinnh hóa tự động mức trung bình (Erba Normal) | 8 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 27 | Huyết thanh kiểm tra máy sinnh hóa tự động mức cao (Erba Path) | 8 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 28 | Huyết thanh chuẩn máy HbA1C | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 29 | Huyết thanh chuẩn máy sinh hóa tự động (XL Multical) | 8 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 30 | Hóa chất pha loãng (Diluant lmg) | 80 | Thùng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 31 | Hóa chất rửa máy huyết học Detergent | 14 | Thùng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 32 | Hóa chất rửa đậm đặc máy huyết học (Detergent chlori) | 7 | Thùng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 33 | Hóa chất ly gải (Agent de lyse lmg) | 50 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 34 | Máu chuẩn máy huyết học (Blood tronl 3d N) | 20 | lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 35 | Solution Pack NA/K/CL | 3 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 36 | Control/QC | 3 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 37 | Cleaning Solution (hóa chất rửa máy điện giải) | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 38 | FIBRINOGEN | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 39 | HEMOSCANN (APTT) | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 40 | PLASMASCANN (PT) | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 41 | CALCIUM CHLORIDE 0.025M | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 42 | Bộ nhuộm Gram | 2 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 43 | CRP định tính | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 44 | Alcohon | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 45 | Huyết thanh định nhóm máu ABO | 5 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 46 | Huyết thanh định nhóm máu RH | 2 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 47 | Hasanios G+R | 2 | Can | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 48 | Test nhanh giang mai | 200 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 49 | Test nhanh viêm gan B | 1.000 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 50 | Test nhanh HIV | 500 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 51 | Test thử ma túy 4 chân | 1.400 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 52 | Test nhanh viêm gan C | 1.000 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 53 | Test nhanh H.Pylori | 800 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 54 | Test đường huyết | 10.000 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 55 | Test thử thai | 200 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 56 | Test thử dạ dày Mrease | 25 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 57 | Test Chlamedia | 200 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 58 | Que thử nước tiểu | 100 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 59 | Test kiểm tra chỉ thị hóa học 1250 | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 60 | Test kiểm tra chỉ thị hóa học 1243A | 3 | Gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 61 | Bari HD | 200 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 62 | Cồn 70 độ | 150 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 63 | Cồn 90 độ | 120 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 64 | Cloramin B | 200 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 65 | Dầu Parafin vô khuẩn | 200 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 66 | Dung dịch Lugon | 10 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 67 | Dung dịch Acid Acetic | 10 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 68 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 600 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 69 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 60 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 70 | Dung dịch sát khuẩn bề | 8 | Can | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 71 | Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ dựa trên hoạt tính enzym: Hoạt chất Protease Subtilisin 0,5% | 8 | Can | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 72 | Dung dịch khử khuẩn dung cụ, sử dụng cho khử nhiễm ban đầu. | 8 | Can | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 73 | Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh | 15 | Can | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 74 | Dung dịch Cidex | 10 | Can | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 75 | Đường Glucose | 100 | Gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 76 | Gen bôi trơn KI | 50 | tuype | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 77 | Gel điện tim | 20 | Tuype | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 78 | Gen siêu âm | 20 | Can | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 79 | Khử khuẩn Presep | 600 | Viên | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 80 | Oxy già | 200 | lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 81 | Ba chạc truyền dịch | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 82 | Bơm tiêm Insulin 0,5ml | 2.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 83 | Bơm tiêm Insulin 1ml | 4.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 84 | Bơm tiêm nhựa 1ml | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 85 | Bơm tiêm nhựa 5ml | 35.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 86 | Bơm tiêm nhựa 10ml | 12.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 87 | Bơm tiêm nhựa 20ml | 45.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 88 | Bơm tiêm nhựa 50ml | 200 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 89 | Bơm cho ăn 50ml | 200 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 90 | Bông hút vô trùng 3x3 | 100 | Gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 91 | Bông gạc đắp vết thương vô trùng 6x15cm | 1.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 92 | Bông thấm nước | 100 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 93 | Băng bột bó 10cm | 36 | cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 94 | Băng cuộn 7cm x5m | 1.000 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 95 | Băng dính lụa y tế 5cm x 5m | 600 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 96 | Băng chỉ thị 3M | 10 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 97 | Canuyl May O các số | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 98 | Chỉ Prolen 2/0 | 36 | vỉ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 99 | Chỉ vicryl các số | 240 | Vỉ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 100 | Chỉ Nylon các cỡ | 120 | sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 101 | Chỉ Catgus Chromic các cỡ | 120 | sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 102 | Chỉ buộc rốn | 100 | cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 103 | Dây truyền dịch có kim cánh bướm | 20.000 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 104 | Dây truyền Hanaco | 5.000 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 105 | Dây truyền máu | 20 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 106 | Dây thở oxy 2 nhánh NL, TE | 300 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 107 | Dây cho ăn các số | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 108 | Dây hút nhớt các số | 200 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 109 | Dây garo bản to | 20 | Túi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 110 | Dây nối bơm tiêm điện | 50 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 111 | Dây Silicon nối máy hút dịch | 50 | cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 112 | Dây bơm máy XN huyết học Celltac Alpha | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 113 | Điện cực dán | 60 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 114 | Đầu côn vàng | 10.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 115 | Đầu côn xanh | 5.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 116 | Đè lưỡi gỗ | 15.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 117 | Giấy in siêu âm Sony đen trắng | 30 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 118 | Giấy điện tim 3 kênh 6 cần | 200 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 119 | Giấy in máy nước tiểu | 100 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 120 | Gạc PT không dệt 7,5x7,5x6 | 8.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 121 | Giấy điện tim 12 cần | 30 | tệp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 122 | Gạc PT ổ bụng 30x40x6 lớp | 300 | miếng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 123 | Gạc cầu dẫn lưu | 700 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 124 | Gạc hút nước khổ 0,8m | 1.000 | mét | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 125 | Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp, vô trùng | 3.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 126 | Gạc củ ấu sản khoa vô trùng | 1.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 127 | Găng tay thủ thuật các cỡ | 180.000 | đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 128 | Găng kiểm soát cố tử cung | 150 | đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 129 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ (7 và 7,5) | 3.000 | đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 130 | Khẩu trang giấy phẫu thuật | 6.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 131 | Kim gây tê tủy sống các cỡ | 300 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 132 | Kim chích máu | 10.000 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 133 | Kim cánh bướm 23G, 25G | 35.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 134 | Kim luồn tĩnh mạch các số | 300 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 135 | Kim luồn tĩnh mạch các số | 3.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 136 | Kim lấy thuốc các cỡ | 45.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 137 | Kim khâu da, khâu cơ các cỡ | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 138 | Kim nha khoa | 500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 139 | Kim chích máu máy đo đường huyết | 10.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 140 | Kim châm cứu các cỡ vô trùng | 380.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 141 | Lưỡi dao mổ các số | 500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 142 | Lam kính mài | 60 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 143 | La men 22mm x 22mm | 40 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 144 | Lọ mẫu phân không hóa chất | 300 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 145 | Mast trung tính dao mổ điện (Mast + dây cáp) | 40 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 146 | Mack thanh quản các số | 30 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 147 | Mark khí dung (TE, NL) | 150 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 148 | Mask thở oxy các loại (TE, NL) | 200 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 149 | Miếng cầm máu mũi Merocel | 10 | Miếng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 150 | Mỏ vịt Nhựa | 800 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 151 | Mũ giấy phẫu thuật | 2.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 152 | Ống đặt nội khí quản các cỡ | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 153 | Ống hút thai các số | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 154 | Ống nghiệm EDTA | 25.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 155 | Ống nghiệm Heparin | 18.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 156 | Ống nghiệm nhựa không nắp | 2.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 157 | Ống nghiệm Natri Citrate 9NC/3,8% | 2.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 158 | Ống nghiệm nhựa nắp đỏ có nhãn | 1.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 159 | Ống nghiệm nước tiểu | 2.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 160 | Ống nghiệm đo máu lắng | 2.200 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 161 | Ống Eppen dorf | 1.000 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 162 | Phim X-Quang KTS 8*10" | 20.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 163 | Phim X-Quang KTS 8*10" | 7.500 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 164 | Phim XQ Răng rửa nhanh | 1.500 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 165 | Sample cup | 1.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 166 | Sonde foley 2 nhánh các số | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 167 | Sond foley 3 nhánh | 30 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 168 | Sonde nenaton | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 169 | Tăm bông vô khuẩn lấy mẫu vi sinh | 2.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 170 | Túi đựng nước tiểu | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 171 | Thiết bị cắt trĩ sử dụng 1 lần (phương pháp Logo) | 8 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi