Gói thầu: Gói thầu số 2: nhóm vật tư kết cấu (mục 3÷16) (Vật tư cơ khí để chế tạo bộ đo đa pha tổng (MFM-1201))
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200246029-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: nhóm vật tư kết cấu (mục 3÷16) (Vật tư cơ khí để chế tạo bộ đo đa pha tổng (MFM-1201)) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200245530 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-22 15:45:00 đến ngày 2020-03-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 241,629,119 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,600,000 VNĐ ((Ba triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thép ống/Труба стальная/ Pipe Ø42.2x3.6 Galv., API Spec 5L Grade B, 6m per length - Ống thép/ Труба стальная | 9 | Pcs | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 3 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 2 | PipeThép ống/Труба стальная/ Ø60.3x5.5, API Spec 5L Grade B, 6m per length - | 12 | M | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 4 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 3 | PIPE, METALLIC, CARBON STEEL, ASTM A106, GR.B, ASME B36.10, SEAMLESS, BEVEL END, SCH 80, 3 INCH - Ống thép/ Труба стальная- - | 12 | M | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 5 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 4 | Thép ống/Труба стальная/Pipe Ø168.3x12.7, API Spec 5L Grade B, 6m per length - | 12 | M | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 6 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 5 | Thép hình/ Балка/Beam H150x150x7x10, ASTM A36, 6m per length - | 189 | KГ | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 7 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 6 | Thép hình/ Балка/Beam H200x200x8x12, ASTM A36, 6m per lenght - H beam, H200x200x8x12x49.9kg/m (12m length) ASTM A36 | 42 | M | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 8 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 7 | Thép góc/ сталь угловая/Angle L100x75x10, ASTM A36, 6m per length - Thép góc/ Уголок | 390 | Kg | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 9 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 8 | Thép góc/ сталь угловая/ANGLE L75x75x8, ASTM A36, 6m per length - Thép góc/ Уголок | 273,6 | KГ | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 10 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 9 | Thép tấm/Сталь листовая/Plate 6 Thk (1500mm x 6000 mm), ASTM A36 - Plate 6 Thk (1500 x 6000 mm) ASTM A36 | 1 | Pcs | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 11 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 10 | Thép tấm/Сталь листовая/Plate 8 Thk (1500mm x 6000 mm), ASTM A36 - Thép tấm/ Cталь листовая | 1.148,4 | Kg | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 12 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 11 | Thép tấm/Сталь листовая/Plate 10 tks x 1219mm x 2438mm, ASTM A516 GR. 70 - СТАЛЬ ЛИСТОВАЯ | 273,2 | Kg | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 13 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 12 | Thép tấm/Сталь листовая/Plate 16Thk (1500mm x 6000 mm), ASTM A572 Grade 50 - | 1.158,28 | Kg | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 14 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 13 | Thép tròn/Сталь круглая/Round Bar Φ20 - Thép tròn/ Сталь Круглая | 6 | M | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 15 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 14 | Tấm sàn thép/ Решетка Грейтинг/Grating WB325/2 Gal., ASTM A36, (1500 x 6000 mm) - | 1 | Set | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 16 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi