Gói thầu: Mua sắm vật tư, hóa chất cho Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Bắc Ninh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200243440-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Quan trắc tài nguyên và môi trường
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, hóa chất cho Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Bắc Ninh
Số hiệu KHLCNT 20200220270
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí từ thu hoạt động sự nghiệp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-22 14:50:00 đến ngày 2020-03-03 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,140,160,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 (NH4)2HPO4 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
2 (NH4)2S2O8 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
3 (NH4)NO3 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
4 1-(o-arsonophenylazo)2-naphthol-3,6-disulfomic axit dinatri salt 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
5 1,10-PHENANTHROLINE MONOHYDRATE 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
6 4-AMINO-2,3-DIMETHYL-1-PHENYL-3-PYRAZOLI 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
7 Methyl 4-hydroxybenzoate 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
8 Chuẩn Acetaldehyde 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
9 Aceton 2 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
10 BARBITURIC ACID FOR ANALYSIS EMSURE 2 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
11 Chuẩn Aldrin 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
12 AMMONIUM SULFATE FOR ANALYSIS EMSURE 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
13 Arabinogalactan 2 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
14 Acetic acid (glacial) 100% anhydrous for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
15 Ascorbic Acid for analysis EMSURE 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
16 BORIC ACID FOR ANALYSIS EMSURE 4 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
17 OXALIC ACID DIHYDRATE FOR ANALYSIS EMSUR 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
18 SALICYLIC ACID FOR SYNTHESIS 100 G 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
19 SULFANILIC ACID GR FOR ANALYSIS ACS 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
20 Ba (ClO4)2 H2O 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
21 BaCl2.2 H2O 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
22 Chuẩn Lindane 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
23 Bộ thuốc thử amoni 2 Bộ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
24 Chuẩn 1-Butanol 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
25 N-(1-NAPHTHYL)ETHYLENEDIAMINE DIHYDROCHL 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
26 TRI-SODIUM CITRATE DIHYDRATE P.A. EMSURE 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
27 C7H5O3Na 2 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
28 Chuẩn Carboxin 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
29 CADMIUM SULFATE HYDRATE FOR ANALYSIS 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
30 AMMONIUM ACETATE FOR ANALYSIS EMSURE 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
31 COD dải 0-150 mg/l 10 Hộp Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
32 COD dải 20 - 1500 mg/l 10 Hộp Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
33 Cúc lọc độ màu 0.45 μm ĐK 28mm, vật liệu Cellulose Acetate 10 Hộp Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
34 Cúc lọc IC 0.2 μm ĐK 28mm, vật liệu Cellulose Acetate 10 Hộp Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
35 Chuẩn Decane 1 Hộp Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
36 Devarda (45% Al, 50%Cu, 5%Zn) 2 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
37 Chuẩn Diazinon 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
38 Chuẩn Dieldrin 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
39 Chuẩn Disulfoton 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
40 Chuẩn Multi-Component Anion Mix 8 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
41 Chuẩn COD 300 mg/l 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
42 Chuẩn Phenol 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
43 TITRIPLEX III GR FOR ANALYSIS (ETHYLENED 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
44 ETHANOL ABSOLUTE FOR ANALYSIS EMSURE® 2 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
45 Chuẩn Ethyl acetate 1 Hộp Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
46 Ethanol 96% 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
47 SODIUM NITROPRUSSIDE DIHYDRATE [DISODIUM 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
48 IRON(III) CHLORIDE HEXAHYDRATE P.A. EMSU 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
49 Chuẩn Fenamiphos 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
50 Màng lọc sợ thủy tinh 1 Hộp Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
51 Giấy thử pH vạn năng 3 Hộp Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
52 Hydrogen peroxide 30% (Perhydrol®) for analysis EMSURE® ISO 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
53 Sulfuric acid 95-97% 7 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
54 ortho-Phosphoric acid 85% 7 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
55 HCl 37% 7 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
56 HCl chuẩn 0.1N 2 Ống Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
57 Chuẩn Heptachlor 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
58 Chuẩn Heptachlor epoxide 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
59 HgCl2 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
60 HNO3 7 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
61 POTASSIUM CHROMATE FOR ANALYSIS EMSURE® ACS,REAG. PH EUR 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
62 DI-POTASSIUM HYDROGEN PHOS. ANHYDR. P.A 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
63 POTASSIUM DIHYDR. PHOSPH. P.A. EMSURE 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
64 KMnO4 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
65 KOH 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
66 Mặt nạ phòng độc 12 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
67 Chuẩn Merphos 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
68 Methanol 2 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
69 Chuẩn Methyl acetate 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
70 Chuẩn n-Propyl acetate 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
71 N,N-dimethyl-phenyline diaminedihydrochloride 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
72 DI-SODIUM TETRABORATE DECAHYDRATE GR ACS 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
73 SODIUM CARBONATE ANHYDR. P.A. EMSURE 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
74 SODIUM SULFITE ANHYDROUS FOR ANALYSIS 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
75 SODIUM BOROHYDRIDE FINE GRANULAR FOR SYN 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
76 SODIUM CHLORIDE FOR ANALYSIS EMSURE 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
77 SODIUM DIHYDR. PHOSPH. MONOHYDR. P.A. 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
78 NaHCO3 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
79 NaOH 15 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
80 HYDROXYLAMMONIUM CHLORIDE FOR SYNTHESIS 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
81 AMMONIUM CHLORIDE FOR ANALYSIS EMSURE 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
82 Chuẩn n-Heptane 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
83 Chuẩn n-Hexane 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
84 N-(1-NAPHTHYL)ETHYLENEDIAMINE DIHYDROCHL 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
85 Chuẩn n-Nonane 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
86 n-Octane 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
87 PALLADIUM(II) CHLORIDE (59% PD) ANHYDROU 1 lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
88 Phenolphthalein indicator 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
89 POLYSEED BOD INNOCULUM PK/50 1 Hộp Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
90 Resorcinol 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
91 Chuẩn Styrene 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
92 Chuẩn Terbufos 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
93 Chuẩn p,p'-DDT 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
94 Tri-Sodium citrate dihydrate 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
95 (NH4)6Mo7O24.4H2O 2 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
96 1,5-diphenylcacbazid (C13H14N4O) 2 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
97 1.10 phenantrolin (C12H9ClN2.H2O) 2 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
98 2,3,5-Triphenyltetrazolium chloride 2 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
99 Ag2SO4 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
100 AgNO3 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
101 Al(OH)3 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
102 axit glutamic 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
103 Bình khí chuẩn CO2 2 Bình Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
104 Bromothymol xanh 5 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
105 Cacbon disulfide (CS2) 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
106 CaCl2 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
107 CaCO3 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
108 Canh thang BGBL 10 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
109 Canh thang lactose LT 10 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
110 CHCl3 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
111 Clorua vôi (Ca(OCl)2) 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
112 CoCl2.6H2O 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
113 Dichloromethane 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
114 Dung dịch chuẩn As 2 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
115 Dung dịch chuẩn Cd 5 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
116 Dung dịch chuẩn Cl- 2 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
117 Dung dịch chuẩn Cr 2 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
118 Dung dịch chuẩn Cu 5 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
119 Dung dịch chuẩn Fe 2 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
120 Dung dịch chuẩn Hg 5 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
121 Dung dịch chuẩn Mn 2 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
122 Dung dịch chuẩn NaNO2 2 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
123 Dung dịch chuẩn NH4 2 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
124 Dung dịch chuẩn Ni 5 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
125 Dung dịch chuẩn Pb 5 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
126 Dung dịch chuẩn pH 10 5 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
127 Dung dịch chuẩn pH 4 5 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
128 Dung dịch chuẩn PO4 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
129 Dung dịch chuẩn SO4 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
130 Dung dịch chuẩn Zn 2 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
131 Eriochrom đen 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
132 FeSO4.7H2O 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
133 Giấy lọc bụi sợi thủy tinh 3 Hộp Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
134 Glycerol 85% 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
135 Glyxin 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
136 H3BO3 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
137 HCOOH 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
138 n-Hexane 10 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
139 HgSO4 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
140 HNO3 5 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
141 Hydroxyl amoniclorua NH₂OH * HCl 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
142 Iốt 2 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
143 K2Cr2O7 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
144 K2PtCl6 5 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
145 K2SO4 2 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
146 K3Fe(CN)6 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
147 Kali antimontatrat 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
148 KCl 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
149 Khí chuẩn CO 2 Bình Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
150 Khí chuẩn NO 2 Bình Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
151 Khí chuẩn NO2 2 Bình Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
152 Khí chuẩn O2 2 Bình Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
153 Khí chuẩn SO2 2 Bình Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
154 KI 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
155 KIO3 2 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
156 KNO3 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
157 Lactoza 5 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
158 Li2SO4.H2O 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
159 Methylen xanh 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
160 Metyl đỏ 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
161 MgCl2 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
162 MgSO4.7H2O 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
163 N-(1-naphyl)-ethylediamine 5 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
164 N,N-dimethyl-p-phenylenediamine (C8H14C12N2.5H2O) 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
165 Na2[Fe(CN)5.NO].2H2O 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
166 Na2HPO4 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
167 Na2MoO4 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
168 Na2S2O3 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
169 Na2SO3 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
170 Na2SO4 5 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
171 Na2WO4.2H2O 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
172 NaAsO2 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
173 NaI 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
174 NaKC4H4O6 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
175 n-Butanol 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
176 NH3 2 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
177 NH4OH 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
178 Ống hấp phụ XAD-2 1 Hộp Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
179 Ống hấp phụ XAD-7 1 Hộp Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
180 Ống hấp thụ Tenax TA 1 Hộp Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
181 Ống hấp thụ Anasorb 747 1 Hộp Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
182 Ống hấp thụ Anasorb CSC 1 Hộp Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
183 Pararosanilin 1 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
184 PdCl2 2 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
185 p-Dimetylamin benzadehyt 2 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
186 Pepton 5 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
187 Silicagel 1 Chai Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
188 Sulfaniamide 3 Lọ Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
189 Bình cầu 1000ml 1 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
190 Bình cầu 500ml 1 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
191 Bình chưng cất 250ml 1 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
192 Bình chưng cất 500ml 1 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
193 Bình chưng cất ba cổ 500ml 1 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
194 Bình định mức 1000ml 7 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
195 Bình định mức 100ml 7 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
196 Bình định mức 10ml 2 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
197 Bình định mức 5ml 2 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
198 Bình định mức 250ml 2 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
199 Bình định mức 25ml 5 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
200 Bình định mức 500ml 2 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
201 Bình định mức 50ml 15 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
202 Bình định mức 5ml 2 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
203 Bình định mức100ml 2 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
204 Bình tam giác 100ml 2 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
205 Bình tam giác 2000ml 2 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
206 Bình tam giác 300ml 2 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
207 Bình tam giác 250ml 7 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
208 Bình tam giác 500ml 2 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
209 Bình tam giác 50ml 2 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
210 Bình tia nhựa 500ml 15 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
211 Burret chuẩn độ 25ml 3 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
212 Chai nuôi cấy mẫu (chai BOD) 2 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
213 Chai thủy tinh nâu 100 ml 5 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
214 Chai thủy tinh nâu 1000ml 2 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
215 Chai thủy tinh nâu 500ml 15 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
216 Cốc nhựa 5 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
217 Cốc nung bằng sứ 1 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
218 Cốc thủy tinh 1000ml 1 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
219 Cốc thủy tinh 100ml 2 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
220 Cốc thủy tinh 250ml 15 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
221 Cốc thủy tinh 600ml 2 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
222 Cốc thủy tinh 50ml 5 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
223 Cuvet 1cm 10 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
224 Đai bảo hiểm 10 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
225 Đầu cone 1ml 20 Túi Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
226 Đầu cone 5ml 20 Túi Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
227 Đầu lấy mẫu high - volume 1 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
228 Đĩa cân 5 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
229 Đĩa Petri 1 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
230 Đĩa thủy tinh 1 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
231 Đũa thủy tinh 5 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
232 Ferrule 0.45 3 Hộp Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
233 Găng tay chống nóng 10 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
234 Khẩu trang phòng độc 40 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
235 Kính bảo hộ 5 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
236 Micropipet 10ml 2 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
237 Micropipet 1ml 2 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
238 Micropipet 5ml 3 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
239 Ống đong 100ml 5 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
240 Ống đong 250ml 5 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
241 Ống đong 25ml 2 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
242 Ống đong 50ml 2 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
243 Ống impinger 2 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
244 Ống nghiệm thủy tinh màu trắng 16x160mm 10 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
245 Ống nghiệm thủy tinh 20x220mm 10 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
246 Ống sinh hàn 1 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
247 Ống Teflon 10 m Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
248 Ống thủy tinh 16x160mm có nắp 5 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
249 Phễu chiết 1000ml 3 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
250 Phễu chiết 500ml 1 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
251 Phễu lọc thủy tinh 1 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
252 Pipet 10ml 20 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
253 Pipet 1ml 15 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
254 Pipet 2ml 20 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
255 Pipet 5ml 20 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
256 Thùng đựng và bảo quản mẫu 10 Cái Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->