Gói thầu: Mua sắm vật tư, hóa chất cho Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Bắc Ninh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200243440-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quan trắc tài nguyên và môi trường |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, hóa chất cho Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Bắc Ninh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200220270 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí từ thu hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-22 14:50:00 đến ngày 2020-03-03 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,140,160,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | (NH4)2HPO4 | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | (NH4)2S2O8 | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | (NH4)NO3 | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | 1-(o-arsonophenylazo)2-naphthol-3,6-disulfomic axit dinatri salt | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | 1,10-PHENANTHROLINE MONOHYDRATE | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | 4-AMINO-2,3-DIMETHYL-1-PHENYL-3-PYRAZOLI | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Methyl 4-hydroxybenzoate | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Chuẩn Acetaldehyde | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Aceton | 2 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | BARBITURIC ACID FOR ANALYSIS EMSURE | 2 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Chuẩn Aldrin | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | AMMONIUM SULFATE FOR ANALYSIS EMSURE | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Arabinogalactan | 2 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Acetic acid (glacial) 100% anhydrous for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Ascorbic Acid for analysis EMSURE | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | BORIC ACID FOR ANALYSIS EMSURE | 4 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | OXALIC ACID DIHYDRATE FOR ANALYSIS EMSUR | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | SALICYLIC ACID FOR SYNTHESIS 100 G | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | SULFANILIC ACID GR FOR ANALYSIS ACS | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Ba (ClO4)2 H2O | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | BaCl2.2 H2O | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Chuẩn Lindane | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Bộ thuốc thử amoni | 2 | Bộ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Chuẩn 1-Butanol | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | N-(1-NAPHTHYL)ETHYLENEDIAMINE DIHYDROCHL | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | TRI-SODIUM CITRATE DIHYDRATE P.A. EMSURE | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | C7H5O3Na | 2 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Chuẩn Carboxin | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | CADMIUM SULFATE HYDRATE FOR ANALYSIS | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | AMMONIUM ACETATE FOR ANALYSIS EMSURE | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | COD dải 0-150 mg/l | 10 | Hộp | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | COD dải 20 - 1500 mg/l | 10 | Hộp | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Cúc lọc độ màu 0.45 μm ĐK 28mm, vật liệu Cellulose Acetate | 10 | Hộp | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Cúc lọc IC 0.2 μm ĐK 28mm, vật liệu Cellulose Acetate | 10 | Hộp | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Chuẩn Decane | 1 | Hộp | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Devarda (45% Al, 50%Cu, 5%Zn) | 2 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Chuẩn Diazinon | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Chuẩn Dieldrin | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Chuẩn Disulfoton | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Chuẩn Multi-Component Anion Mix 8 | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Chuẩn COD 300 mg/l | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Chuẩn Phenol | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | TITRIPLEX III GR FOR ANALYSIS (ETHYLENED | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | ETHANOL ABSOLUTE FOR ANALYSIS EMSURE® | 2 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Chuẩn Ethyl acetate | 1 | Hộp | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Ethanol 96% | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | SODIUM NITROPRUSSIDE DIHYDRATE [DISODIUM | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | IRON(III) CHLORIDE HEXAHYDRATE P.A. EMSU | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Chuẩn Fenamiphos | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Màng lọc sợ thủy tinh | 1 | Hộp | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Giấy thử pH vạn năng | 3 | Hộp | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Hydrogen peroxide 30% (Perhydrol®) for analysis EMSURE® ISO | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Sulfuric acid 95-97% | 7 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | ortho-Phosphoric acid 85% | 7 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | HCl 37% | 7 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | HCl chuẩn 0.1N | 2 | Ống | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Chuẩn Heptachlor | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Chuẩn Heptachlor epoxide | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | HgCl2 | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | HNO3 | 7 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | POTASSIUM CHROMATE FOR ANALYSIS EMSURE® ACS,REAG. PH EUR | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | DI-POTASSIUM HYDROGEN PHOS. ANHYDR. P.A | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | POTASSIUM DIHYDR. PHOSPH. P.A. EMSURE | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | KMnO4 | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | KOH | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Mặt nạ phòng độc | 12 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Chuẩn Merphos | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Methanol | 2 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Chuẩn Methyl acetate | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Chuẩn n-Propyl acetate | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | N,N-dimethyl-phenyline diaminedihydrochloride | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | DI-SODIUM TETRABORATE DECAHYDRATE GR ACS | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | SODIUM CARBONATE ANHYDR. P.A. EMSURE | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | SODIUM SULFITE ANHYDROUS FOR ANALYSIS | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | SODIUM BOROHYDRIDE FINE GRANULAR FOR SYN | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | SODIUM CHLORIDE FOR ANALYSIS EMSURE | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | SODIUM DIHYDR. PHOSPH. MONOHYDR. P.A. | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | NaHCO3 | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | NaOH | 15 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | HYDROXYLAMMONIUM CHLORIDE FOR SYNTHESIS | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | AMMONIUM CHLORIDE FOR ANALYSIS EMSURE | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Chuẩn n-Heptane | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Chuẩn n-Hexane | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | N-(1-NAPHTHYL)ETHYLENEDIAMINE DIHYDROCHL | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Chuẩn n-Nonane | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | n-Octane | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | PALLADIUM(II) CHLORIDE (59% PD) ANHYDROU | 1 | lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Phenolphthalein indicator | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | POLYSEED BOD INNOCULUM PK/50 | 1 | Hộp | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Resorcinol | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Chuẩn Styrene | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Chuẩn Terbufos | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Chuẩn p,p'-DDT | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Tri-Sodium citrate dihydrate | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | (NH4)6Mo7O24.4H2O | 2 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | 1,5-diphenylcacbazid (C13H14N4O) | 2 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | 1.10 phenantrolin (C12H9ClN2.H2O) | 2 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | 2,3,5-Triphenyltetrazolium chloride | 2 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Ag2SO4 | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | AgNO3 | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Al(OH)3 | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | axit glutamic | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Bình khí chuẩn CO2 | 2 | Bình | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Bromothymol xanh | 5 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Cacbon disulfide (CS2) | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | CaCl2 | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | CaCO3 | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Canh thang BGBL | 10 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Canh thang lactose LT | 10 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | CHCl3 | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Clorua vôi (Ca(OCl)2) | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | CoCl2.6H2O | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Dichloromethane | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Dung dịch chuẩn As | 2 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Dung dịch chuẩn Cd | 5 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Dung dịch chuẩn Cl- | 2 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Dung dịch chuẩn Cr | 2 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Dung dịch chuẩn Cu | 5 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Dung dịch chuẩn Fe | 2 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Dung dịch chuẩn Hg | 5 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Dung dịch chuẩn Mn | 2 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | Dung dịch chuẩn NaNO2 | 2 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Dung dịch chuẩn NH4 | 2 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Dung dịch chuẩn Ni | 5 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Dung dịch chuẩn Pb | 5 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Dung dịch chuẩn pH 10 | 5 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 127 | Dung dịch chuẩn pH 4 | 5 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | Dung dịch chuẩn PO4 | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | Dung dịch chuẩn SO4 | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 130 | Dung dịch chuẩn Zn | 2 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 131 | Eriochrom đen | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 132 | FeSO4.7H2O | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 133 | Giấy lọc bụi sợi thủy tinh | 3 | Hộp | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 134 | Glycerol 85% | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 135 | Glyxin | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 136 | H3BO3 | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 137 | HCOOH | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 138 | n-Hexane | 10 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 139 | HgSO4 | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 140 | HNO3 | 5 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 141 | Hydroxyl amoniclorua NH₂OH * HCl | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 142 | Iốt | 2 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 143 | K2Cr2O7 | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 144 | K2PtCl6 | 5 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 145 | K2SO4 | 2 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 146 | K3Fe(CN)6 | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 147 | Kali antimontatrat | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 148 | KCl | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 149 | Khí chuẩn CO | 2 | Bình | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 150 | Khí chuẩn NO | 2 | Bình | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 151 | Khí chuẩn NO2 | 2 | Bình | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 152 | Khí chuẩn O2 | 2 | Bình | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 153 | Khí chuẩn SO2 | 2 | Bình | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 154 | KI | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 155 | KIO3 | 2 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 156 | KNO3 | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 157 | Lactoza | 5 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 158 | Li2SO4.H2O | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 159 | Methylen xanh | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 160 | Metyl đỏ | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 161 | MgCl2 | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 162 | MgSO4.7H2O | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 163 | N-(1-naphyl)-ethylediamine | 5 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 164 | N,N-dimethyl-p-phenylenediamine (C8H14C12N2.5H2O) | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 165 | Na2[Fe(CN)5.NO].2H2O | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 166 | Na2HPO4 | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 167 | Na2MoO4 | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 168 | Na2S2O3 | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 169 | Na2SO3 | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 170 | Na2SO4 | 5 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 171 | Na2WO4.2H2O | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 172 | NaAsO2 | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 173 | NaI | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 174 | NaKC4H4O6 | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 175 | n-Butanol | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 176 | NH3 | 2 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 177 | NH4OH | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 178 | Ống hấp phụ XAD-2 | 1 | Hộp | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 179 | Ống hấp phụ XAD-7 | 1 | Hộp | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 180 | Ống hấp thụ Tenax TA | 1 | Hộp | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 181 | Ống hấp thụ Anasorb 747 | 1 | Hộp | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 182 | Ống hấp thụ Anasorb CSC | 1 | Hộp | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 183 | Pararosanilin | 1 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 184 | PdCl2 | 2 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 185 | p-Dimetylamin benzadehyt | 2 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 186 | Pepton | 5 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 187 | Silicagel | 1 | Chai | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 188 | Sulfaniamide | 3 | Lọ | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 189 | Bình cầu 1000ml | 1 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 190 | Bình cầu 500ml | 1 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 191 | Bình chưng cất 250ml | 1 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 192 | Bình chưng cất 500ml | 1 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 193 | Bình chưng cất ba cổ 500ml | 1 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 194 | Bình định mức 1000ml | 7 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 195 | Bình định mức 100ml | 7 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 196 | Bình định mức 10ml | 2 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 197 | Bình định mức 5ml | 2 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 198 | Bình định mức 250ml | 2 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 199 | Bình định mức 25ml | 5 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 200 | Bình định mức 500ml | 2 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 201 | Bình định mức 50ml | 15 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 202 | Bình định mức 5ml | 2 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 203 | Bình định mức100ml | 2 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 204 | Bình tam giác 100ml | 2 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 205 | Bình tam giác 2000ml | 2 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 206 | Bình tam giác 300ml | 2 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 207 | Bình tam giác 250ml | 7 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 208 | Bình tam giác 500ml | 2 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 209 | Bình tam giác 50ml | 2 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 210 | Bình tia nhựa 500ml | 15 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 211 | Burret chuẩn độ 25ml | 3 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 212 | Chai nuôi cấy mẫu (chai BOD) | 2 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 213 | Chai thủy tinh nâu 100 ml | 5 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 214 | Chai thủy tinh nâu 1000ml | 2 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 215 | Chai thủy tinh nâu 500ml | 15 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 216 | Cốc nhựa | 5 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 217 | Cốc nung bằng sứ | 1 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 218 | Cốc thủy tinh 1000ml | 1 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 219 | Cốc thủy tinh 100ml | 2 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 220 | Cốc thủy tinh 250ml | 15 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 221 | Cốc thủy tinh 600ml | 2 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 222 | Cốc thủy tinh 50ml | 5 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 223 | Cuvet 1cm | 10 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 224 | Đai bảo hiểm | 10 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 225 | Đầu cone 1ml | 20 | Túi | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 226 | Đầu cone 5ml | 20 | Túi | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 227 | Đầu lấy mẫu high - volume | 1 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 228 | Đĩa cân | 5 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 229 | Đĩa Petri | 1 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 230 | Đĩa thủy tinh | 1 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 231 | Đũa thủy tinh | 5 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 232 | Ferrule 0.45 | 3 | Hộp | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 233 | Găng tay chống nóng | 10 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 234 | Khẩu trang phòng độc | 40 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 235 | Kính bảo hộ | 5 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 236 | Micropipet 10ml | 2 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 237 | Micropipet 1ml | 2 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 238 | Micropipet 5ml | 3 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 239 | Ống đong 100ml | 5 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 240 | Ống đong 250ml | 5 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 241 | Ống đong 25ml | 2 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 242 | Ống đong 50ml | 2 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 243 | Ống impinger | 2 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 244 | Ống nghiệm thủy tinh màu trắng 16x160mm | 10 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 245 | Ống nghiệm thủy tinh 20x220mm | 10 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 246 | Ống sinh hàn | 1 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 247 | Ống Teflon | 10 | m | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 248 | Ống thủy tinh 16x160mm có nắp | 5 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 249 | Phễu chiết 1000ml | 3 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 250 | Phễu chiết 500ml | 1 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 251 | Phễu lọc thủy tinh | 1 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 252 | Pipet 10ml | 20 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 253 | Pipet 1ml | 15 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 254 | Pipet 2ml | 20 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 255 | Pipet 5ml | 20 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 256 | Thùng đựng và bảo quản mẫu | 10 | Cái | Như mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi