Gói thầu: Mua sắm VTTB phục vụ công trình SCL năm 2020 (gói 1)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200244321-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Mua sắm VTTB phục vụ công trình SCL năm 2020 (gói 1) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200244275 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-22 11:03:00 đến ngày 2020-03-03 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,060,142,205 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Recloser 22kV-12,5kA/1s-630A trọn bộ (đã bao gồm biến điện áp cấp nguồn) | 1 | bộ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Recloser 35kV-16kA/1s-630A trọn bộ (đã bao gồm biến điện áp cấp nguồn) | 1 | bộ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Cầu dao phụ tải ngoài trời 24kV-630A-16kA/s | 8 | bộ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Cầu dao phụ tải ngoài trời 35kV-630A-20kA/s | 2 | bộ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 1x6 mm2 | 3.761 | m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Cáp 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC 1x16 mm2 | 112 | m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*6 mm2 | 1.884 | m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Cáp 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC 2x16 mm2 | 2.650 | m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Cáp hạ thế 0,6kV-Cu/XLPE/PVC-4x16mm2 | 475 | m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*50mm2 | 225 | m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 | 317 | m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | 750 | m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 | 5.179 | m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Cột bê tông LT7,5 chịu lực 4.3 | 4 | cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Cột bê tông LT8,5 chịu lực 4.3 | 60 | cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Cột bê tông LT10 chịu lực 4,3 | 2 | cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Áp tô mát - MCB 1 cực ( loại 40A) | 2.180 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Hộp phân dây trọn bộ-compossit | 30 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 545 | hòm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Hòm 1 công tơ 3 pha composit, ATM 100A | 112 | hòm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông | 1.523 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120 | 464 | bộ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Đầu cốt đồng M16 | 1.668 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Đầu cốt đồng M50 | 28 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Đầu cốt AM -50mm2 | 120 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Đầu cốt AM120 | 44 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Móc treo (Tấm ốp cột) | 352 | bộ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi