Gói thầu: Gói thầu 02 2020 VTHH-SXKD: Cung cấp vật tư hàng hóa phục vụ sản xuất kinh doanh năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200223420-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02 2020 VTHH-SXKD: Cung cấp vật tư hàng hóa phục vụ sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200211740 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 09:38:00 đến ngày 2020-02-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,453,615,080 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp Cu/XLPE/ PVC 0.6/1kV - 1x240mm2 | 250 | m | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Cáp Cu/XLPE/ PVC 0.6/1kV - 1x120mm2 | 100 | m | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120mm2 | 7.000 | m | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95mm2 | 1.000 | m | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50mm2 | 650 | m | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Cáp ngầm 0.6/1kV - Cu/XLPE//PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 | 12 | m | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Cáp bọc 24kV Cu/XLPE/PVC- 1x50 mm2 | 230 | m | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Cáp 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC - 2x6mm2 | 12.500 | m | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Cáp 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC - 2x10mm2 | 10.300 | m | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Cáp 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC - 2x16mm2 | 1.800 | m | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Cáp 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC - 2x25mm2 | 3.500 | m | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Cáp 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC - 4x16mm2 | 2.600 | m | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Cáp 0.6/1kV - Cu/XLPE - 1x10mm2 | 6.000 | m | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Cáp ngầm trung thế 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 3x50mm2 | 30 | m | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Khóa hãm 4x(95-120)mm2 | 500 | cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Khóa hãm 4x(50-70)mm2 | 150 | cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bản mã ốp cột | 560 | cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Khóa đai | 700 | cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Dây đai | 1.500 | m | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Đầu cốt AM 120 | 160 | cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Đầu cốt M-120 | 30 | cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Đầu cốt M240 | 45 | cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Aptomat 3 pha 3 cực 63A | 200 | cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Băng dính | 6.200 | cuộn | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Ghíp nhôm 3 Bulong A25-240mm2 | 150 | cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Ghíp nhôm 3 Bulong A25-150mm2 | 530 | cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Ghíp vặn xoắn đơn bọc cách điện 25-150mm2 | 6.500 | cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Ghíp vặn xoắn kép bọc cách điện 25-150mm2 | 1.900 | cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Dây chảy 31A-22kV | 30 | dây | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Dây chảy 25A- 22kV | 30 | dây | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Cầu chì tự rơi SI 24kV-100A | 3 | bộ | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Cầu chì tự rơi SI 35kV-100A | 3 | bộ | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Cầu chì tự rơi SI 24kV-200A | 1 | bộ | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Ống chì tủ RMU 24kV-25A | 5 | ống | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Ống chì tủ RMU 24kV-31,5A | 5 | ống | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Đầu cáp ngầm trung thế 24kV -Cu 3x50mm2 | 4 | đầu | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Đầu cáp ngoài trời 24kV -Cu 3x240mm2 | 5 | đầu | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Hộp nối cáp ngầm 24kV-Cu 3x240mm2 | 7 | hộp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Hộp nối cáp ngầm 35kV-Cu 3x240mm2 | 1 | hộp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Hòm 4 công tơ 1 pha trọn bộ ATM 63A, Composit | 780 | cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Hòm 1 công tơ 3 pha trọn bộ ATM 63A, không vị trí lắp TI | 430 | cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Hòm 1 công tơ 1 pha trọn bộ ATM 63A, Composit | 1.600 | cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Hộp phân dây trọn bộ Composit | 50 | cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi